|
1
|
PP2600129257
|
Dịch vụ xét nghiệm huyết học: đo tốc độ máu lắng bằng máy tự động hoàn toàn phương pháp Westergren không pha loãng, sử dụng trực tiếp ống máu EDTA.
Số lượng: 01 máy
|
352,512,000
|
|
12 month
|
|
2
|
PP2600129258
|
Dịch vụ xét nghiệm sinh hóa: Phân tích khí máu
Số lượng: 01 máy
|
227,253,600
|
|
12 month
|
|
3
|
PP2600129259
|
Dịch vụ xét nghiệm sinh hóa: Tổng phân tích nước tiểu trên máy bán tự động
Số lượng: 01 máy
|
63,840,000
|
|
12 month
|
|
4
|
PP2600129260
|
Dịch vụ xét nghiệm sinh hóa: Đo HbA1c sử dụng công nghệ sắc ký lỏng cao áp theo phương pháp trao đổi ion
Số lượng: 01 máy
|
655,900,800
|
|
12 month
|
|
5
|
PP2600129261
|
Sinh phẩm
|
310,000,000
|
|
12 month
|
|
6
|
PP2600129262
|
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm
|
995,781,200
|
|
12 month
|
|
7
|
PP2600129263
|
Dịch vụ xét nghiệm định nhóm máu và phản ứng hòa hợp trong truyền máu trên máy tự động
Số lượng: 01 máy
|
2,429,841,200
|
|
12 month
|
|
8
|
PP2600129264
|
Dịch vụ xét nghiệm nhóm máu: Định nhóm máu ABO/Rh(D) bằng máy tự động tương thích với hệ thống Gel card ≥ 8 giếng, ≥ 3 buồng ủ độc lập có khả năng tự động thay đổi cấu hình nhiệt độ tùy thuộc xét nghiệm được chỉ định. ≥ 2 buồng ly tâm độc lập. Linh động hoán đổi vị trí nạp mẫu và thuốc thử.
Số lượng: 01 máy
|
2,581,661,712
|
|
12 month
|
|
9
|
PP2600129265
|
Dịch vụ xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi:
Phương pháp tán xạ laser + nhuộm huỳnh quang + đếm tế bào dòng chảy
- Thông số ≥ 32 thông số
- Công suất ≥ 84 mẫu/ giờ
Số lượng: 01 máy
|
2,309,290,000
|
|
12 month
|
|
10
|
PP2600129266
|
Dịch vụ xét nghiệm huyết học: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi trên máy huyết học tự động > 30 thông số tiêu chuẩn, > 7 thông số phân tích dịch cơ thể
Số lượng: 01 máy
|
1,737,450,000
|
|
12 month
|
|
11
|
PP2600129267
|
Dịch vụ xét nghiệm huyết học: đông máu tự động hoàn toàn với hệ thống phân tích đa bước sóng, phương pháp phân tích ánh sáng: xét nghiệm đông máu, soi màu, miễn dịch, ngưng tập
Số lượng: 01 máy
|
1,105,132,582
|
|
12 month
|
|
12
|
PP2600129268
|
Dịch vụ xét nghiệm huyết học: Hệ thống đông máu chuyên sâu tổng thể với cơ chế từ và quang song song tự động hoàn toàn, đáp ứng kỹ thuật cho các xét nghiệm xác định điểm đông, soi màu, miễn dịch.
Số lượng: 01 máy
|
2,237,274,485
|
|
12 month
|
|
13
|
PP2600129269
|
Dịch vụ xét nghiệm sinh hóa: Phân tích trên máy tự động buồng ủ dầu bằng phương pháp đo quang (so màu, đo miễn dịch độ đục), phương pháp đo điện giải gián tiếp (ISE), phân tích đồng thời các thông số Na+, K+, Cl-
Số lượng: 01 máy
|
1,436,706,383
|
|
12 month
|
|
14
|
PP2600129270
|
Dịch vụ xét nghiệm sinh hóa: Máy sinh hóa tự động
- Tốc độ > 800 xét nghiệm/giờ (chỉ tính riêng xét nghiệm sinh hóa) và ≥ 1200 xét nghiệm/giờ (bao gồm cả xét nghiệm điện giải)
- Máy hệ mở dùng được nhiều loại hoá chất xét nghiệm sinh hóa, không phụ thuộc vào hóa chất của hãng cung cấp máy
- Cuvette làm bằng thuỷ tinh cứng có quang lộ ≤ 6mm; độ bền cao, không yêu cầu thay thế định kỳ
- Hệ thống ủ cuvette: ủ nước cách ly
- Số lượng: 01 máy
|
1,999,852,050
|
|
12 month
|
|
15
|
PP2600129271
|
Dịch vụ xét nghiệm miễn dịch: tự động hoàn toàn bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang gắn enzyme (CLEIA) sử dụng chất nền phát quang CDP-Star
Số lượng: 01 máy
|
2,732,942,080
|
|
12 month
|
|
16
|
PP2600129272
|
Dịch vụ xét nghiệm miễn dịch bằng phương pháp điện hóa phát quang
Số lượng: 01 máy
|
2,619,643,388
|
|
12 month
|
|
17
|
PP2600129273
|
Dịch vụ xét nghiệm vi sinh: Định danh và kháng sinh đồ trên máy bán tự động
Số lượng: 01 máy
|
1,226,642,361
|
|
12 month
|
|
18
|
PP2600129274
|
Hóa chất dùng trong xét nghiệm Vi sinh
|
232,825,000
|
|
12 month
|