|
1
|
PP2500635901
|
Băng gạc tiệt trùng (Urgosterile 10cm x 8cm)
|
29,820,000
|
|
120 day
|
|
2
|
PP2500635902
|
Băng gạc tiệt trùng (Urgosterile 5cm x 7cm)
|
34,300,000
|
|
120 day
|
|
3
|
PP2500635903
|
Băng keo có gạc vô trùng 200mm x 100mm
|
135,000,000
|
|
120 day
|
|
4
|
PP2500635904
|
Băng thun có keo 8cm x 4,5m
|
105,030,000
|
|
120 day
|
|
5
|
PP2500635905
|
Băng thun cotton 10cmx4,5cm
|
113,400,000
|
|
120 day
|
|
6
|
PP2500635906
|
Băng vải
|
9,030,000
|
|
120 day
|
|
7
|
PP2500635907
|
Bộ Catheter Tĩnh Mạch Chạy Thận Nhân Tạo 2 Nòng
|
150,013,500
|
|
120 day
|
|
8
|
PP2500635908
|
Bộ chuyển tiếp (Minicap Extended Life PD Transfer Set with Twist Clamp)
|
62,000,000
|
|
120 day
|
|
9
|
PP2500635909
|
Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động người lớn (HomeChoice Automated PD set with Cassette and 4-Prong Luers)
|
123,120,000
|
|
120 day
|
|
10
|
PP2500635910
|
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên áp lực cao Passeo-35 HP
|
168,000,000
|
|
120 day
|
|
11
|
PP2500635911
|
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên Passeo-14
|
84,000,000
|
|
120 day
|
|
12
|
PP2500635912
|
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên Passeo-18
|
84,000,000
|
|
120 day
|
|
13
|
PP2500635913
|
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên Passeo-35 Xeo
|
453,600,000
|
|
120 day
|
|
14
|
PP2500635914
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel Passeo 18 Lux
|
295,000,000
|
|
120 day
|
|
15
|
PP2500635915
|
Cassette Infiniti, tip 0.9mm
|
34,800,000
|
|
120 day
|
|
16
|
PP2500635916
|
Cassette Laureate
|
224,000,000
|
|
120 day
|
|
17
|
PP2500635917
|
Catheter đường hầm 14,5FR
|
241,500,000
|
|
120 day
|
|
18
|
PP2500635918
|
Catheter lọc màng bụng đầu cong dài 63cm (15F x 63cm coiled Peritoneal Dialysis Catheter W/2 Cuffs)
|
86,400,000
|
|
120 day
|
|
19
|
PP2500635919
|
Catheter mouth
|
136,290,000
|
|
120 day
|
|
20
|
PP2500635920
|
Chất nhầy phẫu thuật loại kết dính (Cohesive) iOcu Vida 1.8%
|
31,500,000
|
|
120 day
|
|
21
|
PP2500635921
|
Chất nhầy phẫu thuật Natri Hyaluronate kết hợp 2 ống
|
590,000,000
|
|
120 day
|
|
22
|
PP2500635922
|
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng (Locking Titanium Adapter for Peritoneal Dialysis catheter)
|
60,900,000
|
|
120 day
|
|
23
|
PP2500635923
|
Dây chuyền dịch
|
248,430,000
|
|
120 day
|
|
24
|
PP2500635924
|
Dây hút nhớt
|
161,700,000
|
|
120 day
|
|
25
|
PP2500635925
|
Dung dịch nhuộm bao Trypan Blue
|
20,748,000
|
|
120 day
|
|
26
|
PP2500635926
|
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng dài 280mm, có bột, cỡ 6,0 ~ 8,0
|
525,400,000
|
|
120 day
|
|
27
|
PP2500635927
|
Giá đỡ nhớ hình tự bung nong mạch máu ngoại biên (chậu) Astron
|
478,900,000
|
|
120 day
|
|
28
|
PP2500635928
|
Giá đỡ nhớ hình tự bung nong mạch máu ngoại biên (đùi nông và dưới kheo) Pulsar-18 T3
|
598,000,000
|
|
120 day
|
|
29
|
PP2500635929
|
Giá đỡ nhớ hình tự bung nong mạch máu ngoại biên (đùi nông và trên kheo) Pulsar 35
|
305,000,000
|
|
120 day
|
|
30
|
PP2500635930
|
Kẹp Catheter (PD Catheter Clamp)
|
1,155,000
|
|
120 day
|
|
31
|
PP2500635931
|
Kẹp thay dịch (Clamp for Outlet Port of PD Bags)
|
1,680,000
|
|
120 day
|
|
32
|
PP2500635932
|
Kim gây tê răng nhựa
|
19,215,000
|
|
120 day
|
|
33
|
PP2500635933
|
Kim luồn có cánh có cổng 16G ~ 24G, có cản quang
|
265,965,000
|
|
120 day
|
|
34
|
PP2500635934
|
Kim nhựa
|
60,000,000
|
|
120 day
|
|
35
|
PP2500635935
|
Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp động mạch Fortress
|
20,250,000
|
|
120 day
|
|
36
|
PP2500635936
|
Stent nhựa đường mật
|
25,200,000
|
|
120 day
|
|
37
|
PP2500635937
|
Thể thủy tinh nhân tạo đơn tiêu 4 điểm tựa có lọc ánh sáng xanh
|
480,000,000
|
|
120 day
|
|
38
|
PP2500635938
|
Thủy tinh thể đa tiêu khúc xạ toàn phần ADD +3.0D
|
198,000,000
|
|
120 day
|
|
39
|
PP2500635939
|
Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu 4 điểm tựa hình đĩa, không lọc ánh sáng xanh
|
343,000,000
|
|
120 day
|
|
40
|
PP2500635940
|
Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu 4 điểm tựa không lọc ánh sáng xanh
|
2,100,000,000
|
|
120 day
|
|
41
|
PP2500635941
|
Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu càng chữ C có lọc ánh sáng xanh
|
500,000,000
|
|
120 day
|
|
42
|
PP2500635942
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, kéo dài tiêu cự, càng đơn
|
2,028,000,000
|
|
120 day
|
|
43
|
PP2500635943
|
Thủy tinh thể
nhân tạo mềm,
đơn tiêu, kỵ nước, 2 càng
|
175,000,000
|
|
120 day
|
|
44
|
PP2500635944
|
Túi đựng dịch xả 15L (15L Cycler Drainage Bag)
|
14,070,000
|
|
120 day
|
|
45
|
PP2500635945
|
Vòng căng bao Capsular Tension Ring
|
34,965,000
|
|
120 day
|