Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
- Change: Publication date (View changes)
- Change: Publication date (View changes)
Posted for the first time (View changes)
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Medicine name or equivalent therapy | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2400349498
|
1241040000011.01
|
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
Duoplavin hoặc tương đương điều trị
|
75mg + 100mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
15,000
|
20,828
|
312,420,000
|
4,500
|
93,726,000
|
|
|
2
|
PP2400349499
|
1241020000024.01
|
Acid amin*
|
Aminoplasmal B.Braun 10% E 250ml hoặc tương đương điều trị
|
10% x 250ml
|
Tiêm
|
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Chai
|
1,000
|
106,730
|
106,730,000
|
300
|
32,019,000
|
|
|
3
|
PP2400349500
|
1241080000033.01
|
Alfuzosin
|
Xatral XL 10mg hoặc tương đương điều trị
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
21,000
|
15,291
|
321,111,000
|
6,300
|
96,333,300
|
|
|
4
|
PP2400349501
|
1241000000044.01
|
Alteplase
|
Actilyse hoặc tương đương điều trị
|
50mg
|
Tiêm
|
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
|
Lọ
|
150
|
10,830,000
|
1,624,500,000
|
45
|
487,350,000
|
|
|
5
|
PP2400349502
|
1241000000051.01
|
Aluminium phosphate 20% gel
|
Phosphalugel hoặc tương đương điều trị
|
12,38g/gói 20g
|
Uống
|
Hỗn dịch uống
|
Gói
|
52,000
|
4,014
|
208,728,000
|
15,600
|
62,618,400
|
|
|
6
|
PP2400349503
|
1241070000067.01
|
Amiodaron (hydroclorid)
|
Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương điều trị
|
150mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
600
|
30,048
|
18,028,800
|
180
|
5,408,640
|
|
|
7
|
PP2400349504
|
1241060000077.01
|
Amlodipin
|
Amlor Cap 5mg 30's hoặc tương đương điều trị
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
162,000
|
7,593
|
1,230,066,000
|
48,600
|
369,019,800
|
|
|
8
|
PP2400349505
|
1241030000083.01
|
Amlodipin + valsartan
|
Exforge 10mg/160mg hoặc tương đương điều trị
|
10mg + 160mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
14,000
|
18,107
|
253,498,000
|
4,200
|
76,049,400
|
|
|
9
|
PP2400349506
|
1241050000094.01
|
Amlodipin + valsartan
|
Exforge 5mg/80mg hoặc tương đương điều trị
|
5mg + 80mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
119,000
|
9,987
|
1,188,453,000
|
35,700
|
356,535,900
|
|
|
10
|
PP2400349507
|
1241050000100.01
|
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg hoặc tương đương điều trị
|
5mg + 160mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
28,000
|
18,107
|
506,996,000
|
8,400
|
152,098,800
|
|
|
11
|
PP2400349508
|
1241080000118.01
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Augmentin 250mg/31,25mg hoặc tương đương điều trị
|
250mg + 31,25mg
|
Uống
|
Bột pha hỗn dịch uống
|
Gói
|
19,500
|
10,670
|
208,065,000
|
5,850
|
62,419,500
|
|
|
12
|
PP2400349509
|
1241070000128.01
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Augmentin 625mg tablets hoặc tương đương điều trị
|
500mg + 125mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
15,000
|
11,936
|
179,040,000
|
4,500
|
53,712,000
|
|
|
13
|
PP2400349510
|
1241040000134.01
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Augmentin 500mg/62,5mg hoặc tương đương điều trị
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Bột pha hỗn dịch uống
|
Gói
|
42,000
|
16,014
|
672,588,000
|
12,600
|
201,776,400
|
|
|
14
|
PP2400349511
|
1241060000145.01
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Augmentin 1g hoặc tương đương điều trị
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
44,800
|
16,680
|
747,264,000
|
13,440
|
224,179,200
|
|
|
15
|
PP2400349512
|
1241070000159.01
|
Ampicilin + Sulbactam
|
Unasyn Inj 1500mg 1's hoặc tương đương điều trị
|
1g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc bột pha tiêm, truyền
|
Lọ
|
3,800
|
65,999
|
250,796,200
|
1,140
|
75,238,860
|
|
|
16
|
PP2400349513
|
1241010000164.01
|
Anastrozol
|
Arimidex hoặc tương đương điều trị
|
1mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
700
|
59,085
|
41,359,500
|
210
|
12,407,850
|
|
|
17
|
PP2400349514
|
1241010000171.01
|
Atorvastatin
|
Lipitor Tab 10mg hoặc tương đương điều trị
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
72,000
|
15,941
|
1,147,752,000
|
21,600
|
344,325,600
|
|
|
18
|
PP2400349515
|
1241010000188.01
|
Atorvastatin
|
Lipitor Tab 20mg hoặc tương đương điều trị
|
20mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
72,000
|
15,941
|
1,147,752,000
|
21,600
|
344,325,600
|
|
|
19
|
PP2400349516
|
1241070000197.01
|
Atorvastatin
|
Lipitor Tab 40mg hoặc tương đương điều trị
|
40mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
23,400
|
22,778
|
533,005,200
|
7,020
|
159,901,560
|
|
|
20
|
PP2400349517
|
1241060000206.01
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
Atozet 10mg/10mg hoặc tương đương điều trị
|
10mg + 10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
15,000
|
19,900
|
298,500,000
|
4,500
|
89,550,000
|
|
|
21
|
PP2400349518
|
1241000000211.01
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
Atozet 10mg/40mg hoặc tương đương điều trị
|
10mg + 40mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
15,000
|
25,500
|
382,500,000
|
4,500
|
114,750,000
|
|
|
22
|
PP2400349519
|
1241010000225.01
|
Azithromycin
|
Zitromax 200mg/5ml hoặc tương đương điều trị
|
200mg/5ml
|
Uống
|
Bột pha hỗn dịch uống
|
Lọ
|
2,400
|
115,988
|
278,371,200
|
720
|
83,511,360
|
|
|
23
|
PP2400349520
|
1241000000235.01
|
Azithromycin
|
Zitromax 500mg hoặc tương đương điều trị
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
3,900
|
89,820
|
350,298,000
|
1,170
|
105,089,400
|
|
|
24
|
PP2400349521
|
1241000000242.01
|
Bicalutamid
|
Casodex hoặc tương đương điều trị
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
140
|
114,128
|
15,977,920
|
42
|
4,793,376
|
|
|
25
|
PP2400349522
|
1241040000257.01
|
Bilastine
|
Bilaxten Tab 20mg hoặc tương đương điều trị
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
46,800
|
9,300
|
435,240,000
|
14,040
|
130,572,000
|
|
|
26
|
PP2400349523
|
1241000000266.01
|
Bimatoprost
|
Lumigan hoặc tương đương điều trị
|
0,3mg/3ml; 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
300
|
252,079
|
75,623,700
|
90
|
22,687,110
|
|
|
27
|
PP2400349524
|
1241080000279.01
|
Bimatoprost + timolol
|
Ganfort hoặc tương đương điều trị
|
0,3mg/ml, 5mg/ml; 3ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
240
|
255,990
|
61,437,600
|
72
|
18,431,280
|
|
|
28
|
PP2400349525
|
1241020000284.01
|
Bisoprolol
|
CONCOR COR TAB 2.5MG hoặc tương đương điều trị
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
459,000
|
3,147
|
1,444,473,000
|
137,700
|
433,341,900
|
|
|
29
|
PP2400349526
|
1241010000294.01
|
Bisoprolol
|
Concor 5mg hoặc tương đương điều trị
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
324,000
|
4,290
|
1,389,960,000
|
97,200
|
416,988,000
|
|
|
30
|
PP2400349527
|
1241030000304.01
|
Brimonidin tartrat + timolol
|
Combigan hoặc tương đương điều trị
|
Brimonidine tartrat 2mg/ml, Timolol 5mg/ml; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
1,000
|
183,514
|
183,514,000
|
300
|
55,054,200
|
|
|
31
|
PP2400349528
|
1241060000312.01
|
Bromfenac
|
Bronuck ophthalmic solution 0.1% hoặc tương đương điều trị
|
1mg/mL; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
600
|
128,000
|
76,800,000
|
180
|
23,040,000
|
|
|
32
|
PP2400349529
|
1241070000326.01
|
Budesonid
|
Pulmicort Respules 0,5mg/ml hoặc tương đương điều trị
|
0,5mg/ml; 2ml
|
Hô Hấp
|
Hỗn dịch khí dung dùng dể hít
|
Ống
|
9,000
|
24,906
|
224,154,000
|
2,700
|
67,246,200
|
|
|
33
|
PP2400349530
|
1241000000334.01
|
Budesonid + formoterol
|
Symbicort Turbuhaler 120 Dose hoặc tương đương điều trị
|
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonide 160 mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg
|
Dạng hít
|
Thuốc bột để hít
|
Ống
|
2,970
|
434,000
|
1,288,980,000
|
891
|
386,694,000
|
|
|
34
|
PP2400349531
|
1241000000341.01
|
Budesonid + formoterol
|
Symbicort Turbuhaler 60 Dose 160/4.5 hoặc tương đương điều trị
|
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonide 160 mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg
|
Dạng hít
|
Thuốc bột để hít
|
Ống
|
1,200
|
219,000
|
262,800,000
|
360
|
78,840,000
|
|
|
35
|
PP2400349532
|
1241050000353.01
|
Budesonid + formoterol
|
Symbicort Rapihaler 160/4,5mcg 120Dose hoặc tương đương điều trị
|
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
|
Dạng hít
|
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
|
Bình
|
2,360
|
434,000
|
1,024,240,000
|
708
|
307,272,000
|
|
|
36
|
PP2400349533
|
1241010000362.01
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
|
Ketosteril hoặc tương đương điều trị
|
600mg ( 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
10,000
|
13,545
|
135,450,000
|
3,000
|
40,635,000
|
|
|
37
|
PP2400349534
|
1241070000371.01
|
Carbamazepin
|
Tegretol 200mg 5x10 hoặc tương đương điều trị
|
200mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
8,000
|
1,554
|
12,432,000
|
2,400
|
3,729,600
|
|
|
38
|
PP2400349535
|
1241030002452.01
|
Caspofungin
|
CANCIDAS INF 50MG hoặc tương đương điều trị
|
50mg
|
Tiêm
|
Bột pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ
|
30
|
6,531,000
|
195,930,000
|
9
|
58,779,000
|
|
|
39
|
PP2400349536
|
1241050002463.01
|
Caspofungin
|
Cancidas I.V. Inf 70mg hoặc tương đương điều trị
|
70mg
|
Tiêm
|
Bột pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ
|
5
|
8,288,700
|
41,443,500
|
1
|
8,288,700
|
|
|
40
|
PP2400349537
|
1241040000400.01
|
Cefaclor
|
CECLOR SUS 125MG/5ML 60ML hoặc tương đương điều trị
|
125mg/5ml
|
Uống
|
Cốm pha hỗn dịch uống
|
Lọ 60ml
|
2,160
|
97,100
|
209,736,000
|
648
|
62,920,800
|
|
|
41
|
PP2400349538
|
1241040000417.01
|
Cefaclor
|
Ceclor Tabs 375mg hoặc tương đương điều trị
|
375mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim giải phóng chậm
|
Viên
|
25,200
|
18,860
|
475,272,000
|
7,560
|
142,581,600
|
|
|
42
|
PP2400349539
|
1241030002476.01
|
Ceftriaxon*
|
Rocephin 1g I.V hoặc tương đương điều trị
|
1g
|
Tiêm
|
Bột pha dung dịch tiêm /truyền tĩnh mạch
|
Lọ
|
2,800
|
140,416
|
393,164,800
|
840
|
117,949,440
|
|
|
43
|
PP2400349540
|
1241020000437.01
|
Cefuroxim
|
Zinnat Suspension hoặc tương đương điều trị
|
125mg/5ml
|
Uống
|
Cốm pha hỗn dịch uống
|
Chai
|
1,440
|
121,617
|
175,128,480
|
432
|
52,538,544
|
|
|
44
|
PP2400349541
|
1241030000441.01
|
Cefuroxim
|
Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương điều trị
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
31,200
|
22,130
|
690,456,000
|
9,360
|
207,136,800
|
|
|
45
|
PP2400349542
|
1241000000457.01
|
Celecoxib
|
Celebrex Cap 200mg hoặc tương đương điều trị
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
36,000
|
11,913
|
428,868,000
|
10,800
|
128,660,400
|
|
|
46
|
PP2400349543
|
1241010000461.01
|
Cetuximab
|
Erbitux 5mg/ml 20ml hoặc tương đương điều trị
|
5mg/ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Lọ
|
60
|
5,773,440
|
346,406,400
|
18
|
103,921,920
|
|
|
47
|
PP2400349544
|
1241050000476.01
|
Cilnidipin
|
Atelec Tablets 10 hoặc tương đương điều trị
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
109,200
|
9,000
|
982,800,000
|
32,760
|
294,840,000
|
|
|
48
|
PP2400349545
|
1241060000480.01
|
Clarithromycin
|
Klacid Forte 500mg Tablets hoặc tương đương điều trị
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
9,000
|
35,926
|
323,334,000
|
2,700
|
97,000,200
|
|
|
49
|
PP2400349546
|
1241010000492.01
|
Clarithromycin
|
Klacid MR 500mg Tablets hoặc tương đương điều trị
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén giải phóng biến đổi
|
Viên
|
21,000
|
36,375
|
763,875,000
|
6,300
|
229,162,500
|
|
|
50
|
PP2400349547
|
1241000000501.01
|
Clopidogrel
|
Plavix 75mg hoặc tương đương điều trị
|
75mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
48,000
|
16,819
|
807,312,000
|
14,400
|
242,193,600
|
|
|
51
|
PP2400349548
|
1241010000515.01
|
Dabigatran
|
Pradaxa 110mg hoặc tương đương điều trị
|
110 mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
36,000
|
30,388
|
1,093,968,000
|
10,800
|
328,190,400
|
|
|
52
|
PP2400349549
|
1241020000529.01
|
Dabigatran
|
Pradaxa 150mg hoặc tương đương điều trị
|
150mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
15,000
|
30,388
|
455,820,000
|
4,500
|
136,746,000
|
|
|
53
|
PP2400349550
|
1241030000533.01
|
Dapagliflozin
|
Forxiga Tab 10mg hoặc tương đương điều trị
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
149,240
|
19,000
|
2,835,560,000
|
44,772
|
850,668,000
|
|
|
54
|
PP2400349551
|
1241070000548.01
|
Dapagliflozin
|
Forxiga Tab 5mg hoặc tương đương điều trị
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
28,000
|
19,000
|
532,000,000
|
8,400
|
159,600,000
|
|
|
55
|
PP2400349552
|
1241060000558.01
|
Desloratadin
|
Aerius hoặc tương đương điều trị
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
18,000
|
9,521
|
171,378,000
|
5,400
|
51,413,400
|
|
|
56
|
PP2400349553
|
1241040000561.01
|
Desmopressin
|
Minirin hoặc tương đương điều trị
|
0.089mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
9,000
|
18,813
|
169,317,000
|
2,700
|
50,795,100
|
|
|
57
|
PP2400349554
|
1241050000575.01
|
Dexketoprofen
|
SYMPAL TABLET 25MG hoặc tương đương điều trị
|
25mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
46,000
|
5,513
|
253,598,000
|
13,800
|
76,079,400
|
|
|
58
|
PP2400349555
|
1241040000585.01
|
Dexketoprofen
|
SYMPAL INJ 50MG 5 x 2ML hoặc tương đương điều trị
|
50mg/2ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha
|
Ống
|
3,200
|
21,210
|
67,872,000
|
960
|
20,361,600
|
|
|
59
|
PP2400349556
|
1241020000598.01
|
Diclofenac
|
Voltaren Emulgel hoặc tương đương điều trị
|
1,16g/100g gel; 20g
|
Dùng ngoài
|
Gel bôi ngoài da
|
Tuýp
|
1,500
|
68,500
|
102,750,000
|
450
|
30,825,000
|
|
|
60
|
PP2400349557
|
1241010000607.01
|
Diclofenac
|
Voltaren hoặc tương đương điều trị
|
100mg
|
Đặt
|
Viên đạn
|
Viên
|
2,000
|
15,602
|
31,204,000
|
600
|
9,361,200
|
|
|
61
|
PP2400349558
|
1241040000615.01
|
Diclofenac
|
Voltaren hoặc tương đương điều trị
|
75mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích chậm
|
Viên
|
20,000
|
6,186
|
123,720,000
|
6,000
|
37,116,000
|
|
|
62
|
PP2400349559
|
1241080000620.01
|
Diosmin + Hesperidin
|
Daflon 500mg hoặc tương đương điều trị
|
450mg + 50mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
54,000
|
3,886
|
209,844,000
|
16,200
|
62,953,200
|
|
|
63
|
PP2400349560
|
1241020000635.01
|
Docetaxel
|
Taxotere hoặc tương đương điều trị
|
20mg/1ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Lọ
|
80
|
1,856,170
|
148,493,600
|
24
|
44,548,080
|
|
|
64
|
PP2400349561
|
1241050000643.01
|
Docetaxel
|
Taxotere hoặc tương đương điều trị
|
80mg/4ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Lọ
|
10
|
6,298,864
|
62,988,640
|
3
|
18,896,592
|
|
|
65
|
PP2400349562
|
1241030000656.01
|
Drotaverin clohydrat
|
No-Spa 40mg/2ml hoặc tương đương điều trị
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
6,000
|
5,306
|
31,836,000
|
1,800
|
9,550,800
|
|
|
66
|
PP2400349563
|
1241020000666.01
|
Drotaverin clohydrat
|
No-Spa forte hoặc tương đương điều trị
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36,000
|
1,158
|
41,688,000
|
10,800
|
12,506,400
|
|
|
67
|
PP2400349564
|
1241030000670.01
|
Dutasterid
|
Avodart hoặc tương đương điều trị
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên nang mềm
|
Viên
|
30,000
|
17,258
|
517,740,000
|
9,000
|
155,322,000
|
|
|
68
|
PP2400349565
|
1241050000681.01
|
Dydrogesterone
|
Duphaston 10mg Tablets hoặc tương đương điều trị
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
20,000
|
8,888
|
177,760,000
|
6,000
|
53,328,000
|
|
|
69
|
PP2400349566
|
1241050000698.01
|
Empagliflozin
|
Jardiance 10mg hoặc tương đương điều trị
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
60,000
|
23,072
|
1,384,320,000
|
18,000
|
415,296,000
|
|
|
70
|
PP2400349567
|
1241020000703.01
|
Empagliflozin
|
Jardiance 25mg hoặc tương đương điều trị
|
25mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
86,000
|
26,533
|
2,281,838,000
|
25,800
|
684,551,400
|
|
|
71
|
PP2400349568
|
1241010002489.01
|
Enoxaparin (natri)
|
Lovenox hoặc tương đương điều trị
|
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml
|
Tiêm dưới da
|
Dung dịch tiêm
|
Bơm tiêm
|
2,000
|
85,381
|
170,762,000
|
600
|
51,228,600
|
|
|
72
|
PP2400349569
|
1241070002498.01
|
Enoxaparin (natri)
|
Lovenox hoặc tương đương điều trị
|
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml
|
Tiêm dưới da
|
Dung dịch tiêm
|
Bơm tiêm
|
2,000
|
113,163
|
226,326,000
|
600
|
67,897,800
|
|
|
73
|
PP2400349570
|
1241010000737.01
|
Ertapenem*
|
Invanz Inj 1g hoặc tương đương điều trị
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp
|
Lọ
|
200
|
552,421
|
110,484,200
|
60
|
33,145,260
|
|
|
74
|
PP2400349571
|
1241040000745.01
|
Erythropoietin alpha
|
Eprex 2000 U hoặc tương đương điều trị
|
2000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
1,500
|
234,899
|
352,348,500
|
450
|
105,704,550
|
|
|
75
|
PP2400349572
|
1241000000754.01
|
Erythropoietin alpha
|
Eprex 4000 U hoặc tương đương điều trị
|
4000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
3,000
|
469,799
|
1,409,397,000
|
900
|
422,819,100
|
|
|
76
|
PP2400349573
|
1241060000763.01
|
Erythropoietin beta
|
RECORMON 2000IU INJ. hoặc tương đương điều trị
|
2000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm
|
1,200
|
229,355
|
275,226,000
|
360
|
82,567,800
|
|
|
77
|
PP2400349574
|
1241030002506.01
|
Erythropoietin beta
|
Recormon 4000IU Inj. hoặc tương đương điều trị
|
4000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm
|
1,500
|
436,065
|
654,097,500
|
450
|
196,229,250
|
|
|
78
|
PP2400349575
|
1241000002512.01
|
Esomeprazol
|
Nexium Sac 10mg hoặc tương đương điều trị
|
10mg
|
Uống
|
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống
|
Gói
|
11,200
|
22,456
|
251,507,200
|
3,360
|
75,452,160
|
|
|
79
|
PP2400349576
|
1241010000799.01
|
Esomeprazol
|
Nexium Mups tab 20mg hoặc tương đương điều trị
|
20mg
|
Uống
|
Viên nén kháng dịch dạ dày
|
Viên
|
21,000
|
22,456
|
471,576,000
|
6,300
|
141,472,800
|
|
|
80
|
PP2400349577
|
1241070000807.01
|
Esomeprazol
|
Nexium Inj 40mg hoặc tương đương điều trị
|
40mg
|
Tiêm
|
Bột pha dung dịch tiêm /truyền tĩnh mạch
|
Lọ
|
6,000
|
153,560
|
921,360,000
|
1,800
|
276,408,000
|
|
|
81
|
PP2400349578
|
1241080000811.01
|
Esomeprazol
|
Nexium Mups tab 40mg hoặc tương đương điều trị
|
40mg
|
Uống
|
Viên nén kháng dịch dạ dày
|
Viên
|
25,200
|
22,456
|
565,891,200
|
7,560
|
169,767,360
|
|
|
82
|
PP2400349579
|
1241030000823.01
|
Etoricoxib
|
ARCOXIA TAB 60MG hoặc tương đương điều trị
|
60 mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
64,800
|
14,222
|
921,585,600
|
19,440
|
276,475,680
|
|
|
83
|
PP2400349580
|
1241040000837.01
|
Etoricoxib
|
ARCOXIA TAB 90MG hoặc tương đương điều trị
|
90mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
36,000
|
15,645
|
563,220,000
|
10,800
|
168,966,000
|
|
|
84
|
PP2400349581
|
1241010000843.01
|
Fenofibrat
|
Lipanthyl NT 145mg Tablets hoặc tương đương điều trị
|
145mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
67,200
|
11,618
|
780,729,600
|
20,160
|
234,218,880
|
|
|
85
|
PP2400349582
|
1241040000851.01
|
Fenofibrat
|
LIPANTHYL 200M CAPSULES hoặc tương đương điều trị
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
117,000
|
7,053
|
825,201,000
|
35,100
|
247,560,300
|
|
|
86
|
PP2400349583
|
1241000000860.01
|
Fenoterol + ipratropium
|
Berodual 10ml hoặc tương đương điều trị
|
(50mcg + 20mcg)/nhát xịt; 200 nhát (10ml)
|
Hô Hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều hoặc Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Bình/chai/lọ
|
1,000
|
132,323
|
132,323,000
|
300
|
39,696,900
|
|
|
87
|
PP2400349584
|
1241080000873.01
|
Filgrastim
|
NEUPOGEN INJ 30MU/0. 5ML hoặc tương đương điều trị
|
30MU/0,5ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Bơm tiêm
|
100
|
558,047
|
55,804,700
|
30
|
16,741,410
|
|
|
88
|
PP2400349585
|
1241060000886.01
|
Fluticason propionat
|
Flixotide Evohaler Spray 125mcg 120dose hoặc tương đương điều trị
|
125mcg/liều xịt; 120 liều
|
Hô Hấp
|
Thuốc dạng phun mù định liều
|
Bình
|
500
|
106,462
|
53,231,000
|
150
|
15,969,300
|
|
|
89
|
PP2400349586
|
1241030000892.01
|
Fusidic acid
|
Fucidin Cream hoặc tương đương điều trị
|
2%; 15g
|
Dùng ngoài
|
Kem
|
Tuýp
|
2,600
|
75,075
|
195,195,000
|
780
|
58,558,500
|
|
|
90
|
PP2400349587
|
1241010000904.01
|
Gabapentin
|
Neurontin Cap 300mg hoặc tương đương điều trị
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
70,000
|
11,316
|
792,120,000
|
21,000
|
237,636,000
|
|
|
91
|
PP2400349588
|
1241020000918.01
|
Gadobutrol
|
Gadovist 1mmol/ml 1x5ml hoặc tương đương điều trị
|
1mmol/ml; 5ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Bơm tiêm
|
300
|
546,000
|
163,800,000
|
90
|
49,140,000
|
|
|
92
|
PP2400349589
|
1241030000922.01
|
Gadoxetate disodium
|
PRIMOVIST INJ 0.25MMOL/ML hoặc tương đương điều trị
|
0,25mmol/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
10
|
4,410,000
|
44,100,000
|
3
|
13,230,000
|
|
|
93
|
PP2400349590
|
1241000000938.01
|
Gemcitabin
|
Gemzar hoặc tương đương điều trị
|
1000 mg
|
Tiêm
|
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ
|
140
|
2,726,400
|
381,696,000
|
42
|
114,508,800
|
|
|
94
|
PP2400349591
|
1241010000942.01
|
Glibenclamid + metformin
|
GLUCOVANCE 500MG/2.5MG TAB hoặc tương đương điều trị
|
500mg + 2,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
158,400
|
4,560
|
722,304,000
|
47,520
|
216,691,200
|
|
|
95
|
PP2400349592
|
1241080000958.01
|
Glibenclamid + metformin
|
Glucovance 500mg/5mg Tab hoặc tương đương điều trị
|
500mg + 5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
115,200
|
4,713
|
542,937,600
|
34,560
|
162,881,280
|
|
|
96
|
PP2400349593
|
1241040000967.01
|
Gliclazid
|
Diamicron MR hoặc tương đương điều trị
|
30mg
|
Uống
|
Viên nén giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
120,000
|
2,682
|
321,840,000
|
36,000
|
96,552,000
|
|
|
97
|
PP2400349594
|
1241050000971.01
|
Gliclazid
|
Diamicron MR 60mg hoặc tương đương điều trị
|
60mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích có kiểm soát
|
Viên
|
120,000
|
5,126
|
615,120,000
|
36,000
|
184,536,000
|
|
|
98
|
PP2400349595
|
1241030000984.01
|
Goserelin acetat
|
Zoladex hoặc tương đương điều trị
|
3,6mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm dưới da (cấy phóng thích chậm)
|
Bơm tiêm
|
20
|
2,568,297
|
51,365,940
|
6
|
15,409,782
|
|
|
99
|
PP2400349596
|
1241040000998.01
|
Indapamid
|
Natrilix SR hoặc tương đương điều trị
|
1.5mg
|
Uống
|
Viên bao phim giải phóng kéo dài
|
Viên
|
27,000
|
3,265
|
88,155,000
|
8,100
|
26,446,500
|
|
|
100
|
PP2400349597
|
1241070001002.01
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
Lantus solostar hoặc tương đương điều trị
|
100 đơn vị/1ml
|
Tiêm dưới da
|
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
|
bút tiêm/bơm tiêm
|
5,000
|
257,145
|
1,285,725,000
|
1,500
|
385,717,500
|
|
|
101
|
PP2400349598
|
1241060001012.01
|
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
Apidra Solostar hoặc tương đương điều trị
|
100 đơn vị/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
|
bút tiêm/bơm tiêm
|
1,300
|
200,000
|
260,000,000
|
390
|
78,000,000
|
|
|
102
|
PP2400349599
|
1241040001025.01
|
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
Humalog Kwikpen hoặc tương đương điều trị
|
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg)
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
bút tiêm/bơm tiêm
|
500
|
200,000
|
100,000,000
|
150
|
30,000,000
|
|
|
103
|
PP2400349600
|
1241070001033.01
|
Insulin analog trộn (70/30)
|
NovoMix 30 FlexPen hoặc tương đương điều trị
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
bút tiêm/bơm tiêm
|
6,000
|
200,508
|
1,203,048,000
|
1,800
|
360,914,400
|
|
|
104
|
PP2400349601
|
1241010001048.01
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
|
Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml hoặc tương đương điều trị
|
100U/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
bút tiêm/bơm tiêm
|
900
|
411,250
|
370,125,000
|
270
|
111,037,500
|
|
|
105
|
PP2400349602
|
1241080001054.01
|
Insulin trộn (50/50)
|
Humalog Mix50 Kwikpen hoặc tương đương điều trị
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
bút tiêm/bơm tiêm
|
2,500
|
178,080
|
445,200,000
|
750
|
133,560,000
|
|
|
106
|
PP2400349603
|
1241000001065.01
|
Insulin trộn (75/25)
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen hoặc tương đương điều trị
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
bút tiêm/bơm tiêm
|
1,000
|
178,080
|
178,080,000
|
300
|
53,424,000
|
|
|
107
|
PP2400349604
|
1241070001071.01
|
Iodixanol
|
Visipaque 320mg I/ml inj. 100ml hoặc tương đương điều trị
|
652mg/ml (320mg I/ml); 100ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Chai
|
120
|
992,250
|
119,070,000
|
36
|
35,721,000
|
|
|
108
|
PP2400349605
|
1241070001088.01
|
Iohexol
|
OMNIPAQUE IOD 300MG/ ML INJ 100ML hoặc tương đương điều trị
|
Iod 300mg/ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2,200
|
433,310
|
953,282,000
|
660
|
285,984,600
|
|
|
109
|
PP2400349606
|
1241050001091.01
|
Iohexol
|
OMNIPAQUE INJ IOD 350MG/ ML 100M L hoặc tương đương điều trị
|
Iod 350mg/ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
300
|
609,140
|
182,742,000
|
90
|
54,822,600
|
|
|
110
|
PP2400349607
|
1241060001104.01
|
Iopromid acid
|
Ultravist 300 Inj 100ml hoặc tương đương điều trị
|
623,40mg/ml; 100 ml
|
Tiêm tĩnh mạch
|
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
|
Chai
|
1,800
|
441,000
|
793,800,000
|
540
|
238,140,000
|
|
|
111
|
PP2400349608
|
1241010001116.01
|
Iopromide
|
Ultravist 370 Inj 100ml hoặc tương đương điều trị
|
768,86mg/ml; 100ml
|
Tiêm tĩnh mạch
|
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
|
Chai
|
300
|
648,900
|
194,670,000
|
90
|
58,401,000
|
|
|
112
|
PP2400349609
|
1241070001125.01
|
Irbesartan
|
Aprovel hoặc tương đương điều trị
|
150mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
33,600
|
9,561
|
321,249,600
|
10,080
|
96,374,880
|
|
|
113
|
PP2400349610
|
1241030001134.01
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
CoAprovel hoặc tương đương điều trị
|
150mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
28,000
|
9,561
|
267,708,000
|
8,400
|
80,312,400
|
|
|
114
|
PP2400349611
|
1241020001144.01
|
Irinotecan
|
Campto Inj 40mg 2ml hoặc tương đương điều trị
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ
|
300
|
1,324,449
|
397,334,700
|
90
|
119,200,410
|
|
|
115
|
PP2400349612
|
1241010001154.01
|
Itoprid
|
Elthon 50mg Tablets hoặc tương đương điều trị
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
224,000
|
5,276
|
1,181,824,000
|
67,200
|
354,547,200
|
|
|
116
|
PP2400349613
|
1241080001160.01
|
Ivabradin
|
Procoralan 5mg hoặc tương đương điều trị
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
16,800
|
10,268
|
172,502,400
|
5,040
|
51,750,720
|
|
|
117
|
PP2400349614
|
1241060001173.01
|
Ivabradin
|
Procoralan 7.5mg hoặc tương đương điều trị
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
22,400
|
10,546
|
236,230,400
|
6,720
|
70,869,120
|
|
|
118
|
PP2400349615
|
1241070001187.01
|
Lercanidipin (hydroclorid)
|
Zanedip 10mg hoặc tương đương điều trị
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
144,000
|
8,500
|
1,224,000,000
|
43,200
|
367,200,000
|
|
|
119
|
PP2400349616
|
1241060001197.01
|
Levofloxacin
|
Cravit 1.5% hoặc tương đương điều trị
|
15mg/ml; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
7,000
|
115,999
|
811,993,000
|
2,100
|
243,597,900
|
|
|
120
|
PP2400349617
|
1241070001200.01
|
Levofloxacin
|
Tavanic hoặc tương đương điều trị
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
36,550
|
365,500,000
|
3,000
|
109,650,000
|
|
|
121
|
PP2400349618
|
1241050001213.01
|
Levothyroxin natri
|
LEVOTHYROX 100MCG TABLETS hoặc tương đương điều trị
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
720
|
21,600,000
|
9,000
|
6,480,000
|
|
|
122
|
PP2400349619
|
1241060001227.01
|
Levothyroxin natri
|
Levothyrox hoặc tương đương điều trị
|
25mcg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
43,200
|
992
|
42,854,400
|
12,960
|
12,856,320
|
|
|
123
|
PP2400349620
|
1241020001236.01
|
Levothyroxin natri
|
LEVOTHYROX 50MCG TABLETS hoặc tương đương điều trị
|
50mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36,000
|
1,102
|
39,672,000
|
10,800
|
11,901,600
|
|
|
124
|
PP2400349621
|
1241030001240.01
|
Levothyroxin natri
|
Levothyrox hoặc tương đương điều trị
|
75mcg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
18,000
|
1,448
|
26,064,000
|
5,400
|
7,819,200
|
|
|
125
|
PP2400349622
|
1241040001254.01
|
Lidocain + Prilocain
|
Emla Cream 5g hoặc tương đương điều trị
|
125mg + 125mg
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
600
|
44,545
|
26,727,000
|
180
|
8,018,100
|
|
|
126
|
PP2400349623
|
1241040001261.01
|
Lidocain hydroclodrid
|
Xylocaine Jelly Gel 2% 30g hoặc tương đương điều trị
|
2%; 30g
|
Dùng ngoài
|
Gel
|
Tuýp
|
600
|
66,720
|
40,032,000
|
180
|
12,009,600
|
|
|
127
|
PP2400349624
|
1241010001277.01
|
Linagliptin
|
Trajenta 5mg hoặc tương đương điều trị
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
72,800
|
16,156
|
1,176,156,800
|
21,840
|
352,847,040
|
|
|
128
|
PP2400349625
|
1241040001285.01
|
Linezolid*
|
Zyvox 600mg/300ml Inj 300ml hoặc tương đương điều trị
|
600mg/300ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
600
|
957,002
|
574,201,200
|
180
|
172,260,360
|
|
|
129
|
PP2400349626
|
1241000001294.01
|
Liraglutide
|
Victoza hoặc tương đương điều trị
|
18mg/3ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
bút tiêm/bơm tiêm
|
100
|
927,754
|
92,775,400
|
30
|
27,832,620
|
|
|
130
|
PP2400349627
|
1241000001300.01
|
Losartan
|
Cozaar 100mg hoặc tương đương điều trị
|
100mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
14,000
|
10,470
|
146,580,000
|
4,200
|
43,974,000
|
|
|
131
|
PP2400349628
|
1241010001314.01
|
Losartan
|
Cozaar 50mg hoặc tương đương điều trị
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
51,840
|
8,371
|
433,952,640
|
15,552
|
130,185,792
|
|
|
132
|
PP2400349629
|
1241020001328.01
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
Hyzaar 50mg/12.5mg hoặc tương đương điều trị
|
50mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
33,600
|
8,370
|
281,232,000
|
10,080
|
84,369,600
|
|
|
133
|
PP2400349630
|
1241050001336.01
|
Loteprednol etabonat
|
Lotemax hoặc tương đương điều trị
|
0,5% (5mg/ml); 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng
|
Lọ
|
600
|
219,500
|
131,700,000
|
180
|
39,510,000
|
|
|
134
|
PP2400349631
|
1241050001343.01
|
Mebeverin hydroclorid
|
Duspatalin Retard 200mg Capsules hoặc tương đương điều trị
|
200 mg
|
Uống
|
Viên nang giải phóng kéo dài
|
Viên
|
75,000
|
5,870
|
440,250,000
|
22,500
|
132,075,000
|
|
|
135
|
PP2400349632
|
1241070001354.01
|
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
|
Lipofundin MCT/LCT 20% 100ml hoặc tương đương điều trị
|
20%; 100ml
|
Tiêm
|
Nhũ dịch tiêm truyền
|
Chai
|
1,728
|
155,150
|
268,099,200
|
518
|
80,367,700
|
|
|
136
|
PP2400349633
|
1241050001367.01
|
Medium-chain triglycerides + Soya-bean Oil + Omega-3-acid triglyceride
|
Lipidem hoặc tương đương điều trị
|
20%; 100ml
|
Tiêm
|
Nhũ tương truyền tĩnh mạch
|
Chai
|
900
|
239,925
|
215,932,500
|
270
|
64,779,750
|
|
|
137
|
PP2400349634
|
1241080001375.01
|
Meloxicam
|
Mobic 15mg hoặc tương đương điều trị
|
15mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
20,000
|
16,189
|
323,780,000
|
6,000
|
97,134,000
|
|
|
138
|
PP2400349635
|
1241000001386.01
|
Meloxicam
|
Mobic 15mg/1,5ml hoặc tương đương điều trị
|
15mg/1,5ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
7,920
|
22,150
|
175,428,000
|
2,376
|
52,628,400
|
|
|
139
|
PP2400349636
|
1241070001392.01
|
Meloxicam
|
Mobic 7,5mg hoặc tương đương điều trị
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
52,800
|
9,122
|
481,641,600
|
15,840
|
144,492,480
|
|
|
140
|
PP2400349637
|
1241050002524.01
|
Meropenem*
|
Meronem hoặc tương đương điều trị
|
1000mg
|
Tiêm
|
Bột pha dung dịch tiêm /truyền tĩnh mạch
|
Lọ
|
3,200
|
549,947
|
1,759,830,400
|
960
|
527,949,120
|
|
|
141
|
PP2400349638
|
1241050002531.01
|
Meropenem*
|
Meronem hoặc tương đương điều trị
|
500mg
|
Tiêm
|
Bột pha dung dịch tiêm /truyền tĩnh mạch
|
Lọ
|
1,000
|
317,747
|
317,747,000
|
300
|
95,324,100
|
|
|
142
|
PP2400349639
|
1241040001421.01
|
Metformin
|
Glucophage XR Tab 1000mg hoặc tương đương điều trị
|
1000mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
144,000
|
4,843
|
697,392,000
|
43,200
|
209,217,600
|
|
|
143
|
PP2400349640
|
1241030001431.01
|
Metformin
|
Glucophage XR Tab 750mg hoặc tương đương điều trị
|
750mg
|
Uống
|
Viên phóng thích kéo dài
|
Viên
|
216,000
|
3,677
|
794,232,000
|
64,800
|
238,269,600
|
|
|
144
|
PP2400349641
|
1241080001443.01
|
Methyl prednisolon
|
Medrol 16mg hoặc tương đương điều trị
|
16mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
30,000
|
3,672
|
110,160,000
|
9,000
|
33,048,000
|
|
|
145
|
PP2400349642
|
1241060001456.01
|
Methyl prednisolon
|
Medrol hoặc tương đương điều trị
|
4mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
66,000
|
983
|
64,878,000
|
19,800
|
19,463,400
|
|
|
146
|
PP2400349643
|
1241000001461.01
|
Metoprolol
|
Betaloc Zok 25mg Tab hoặc tương đương điều trị
|
25mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
165,760
|
4,389
|
727,520,640
|
49,728
|
218,256,192
|
|
|
147
|
PP2400349644
|
1241080001474.01
|
Metoprolol
|
Betaloc Zok 50mg Tab hoặc tương đương điều trị
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
146,720
|
5,490
|
805,492,800
|
44,016
|
241,647,840
|
|
|
148
|
PP2400349645
|
1241060001487.01
|
Natri diquafosol
|
Diquas hoặc tương đương điều trị
|
30mg/ml; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
6,000
|
129,675
|
778,050,000
|
1,800
|
233,415,000
|
|
|
149
|
PP2400349646
|
1241030001493.01
|
Natri hyaluronat
|
Sanlein 0.3 hoặc tương đương điều trị
|
15mg/5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
7,200
|
126,000
|
907,200,000
|
2,160
|
272,160,000
|
|
|
150
|
PP2400349647
|
1241040001506.01
|
Natri hyaluronat
|
Hyalgan hoặc tương đương điều trị
|
20mg/2ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm trong khớp
|
Ống
|
2,500
|
1,045,000
|
2,612,500,000
|
750
|
783,750,000
|
|
|
151
|
PP2400349648
|
1241020001519.01
|
Natri montelukast
|
Singulair 5mg hoặc tương đương điều trị
|
5mg
|
Uống
|
Viên nhai
|
Viên
|
14,000
|
13,503
|
189,042,000
|
4,200
|
56,712,600
|
|
|
152
|
PP2400349649
|
1241030001523.01
|
Nebivolol
|
Nebilet Tab 5mg hoặc tương đương điều trị
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
268,800
|
7,600
|
2,042,880,000
|
80,640
|
612,864,000
|
|
|
153
|
PP2400349650
|
1241010001536.01
|
Nifedipin
|
Adalat LA Tab 30mg hoặc tương đương điều trị
|
30mg
|
Uống
|
Viên phóng thích kéo dài
|
Viên
|
46,800
|
9,454
|
442,447,200
|
14,040
|
132,734,160
|
|
|
154
|
PP2400349651
|
1241070001545.01
|
Nimodipin
|
Nimotop Tab 30mg hoặc tương đương điều trị
|
30mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1,200
|
16,653
|
19,983,600
|
360
|
5,995,080
|
|
|
155
|
PP2400349652
|
1241010002540.01
|
Octreotid
|
Sandostatin 0.1mg/ml 5x1ml hoặc tương đương điều trị
|
0.1mg/ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
300
|
241,525
|
72,457,500
|
90
|
21,737,250
|
|
|
156
|
PP2400349653
|
1241030001561.01
|
Otilonium bromide
|
SPASMOMEN TAB 40MG hoặc tương đương điều trị
|
40mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
62,400
|
3,535
|
220,584,000
|
18,720
|
66,175,200
|
|
|
157
|
PP2400349654
|
1241010001574.01
|
Oxaliplatin
|
Eloxatin hoặc tương đương điều trị
|
100mg/20ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ
|
360
|
4,943,570
|
1,779,685,200
|
108
|
533,905,560
|
|
|
158
|
PP2400349655
|
1241030001585.01
|
Oxaliplatin
|
Eloxatin hoặc tương đương điều trị
|
50mg/10ml
|
Tiêm
|
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ
|
240
|
2,973,780
|
713,707,200
|
72
|
214,112,160
|
|
|
159
|
PP2400349656
|
1241000002550.01
|
Paclitaxel
|
Anzatax Inj 150mg/25ml hoặc tương đương điều trị
|
150mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
30
|
3,173,573
|
95,207,190
|
9
|
28,562,157
|
|
|
160
|
PP2400349657
|
1241040001605.01
|
Pantoprazol
|
Pantoloc 20mg Tab hoặc tương đương điều trị
|
20mg
|
Uống
|
Viên nén bao tan trong ruột
|
Viên
|
28,000
|
14,900
|
417,200,000
|
8,400
|
125,160,000
|
|
|
161
|
PP2400349658
|
1241010001611.01
|
Pantoprazol
|
Pantoloc hoặc tương đương điều trị
|
40mg
|
Uống
|
Viên nén bao tan trong ruột
|
Viên
|
21,000
|
18,499
|
388,479,000
|
6,300
|
116,543,700
|
|
|
162
|
PP2400349659
|
1241080001627.01
|
Pantoprazol
|
Pantoloc I.V 40mg Via hoặc tương đương điều trị
|
40mg
|
Tiêm
|
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
|
Lọ
|
3,000
|
146,000
|
438,000,000
|
900
|
131,400,000
|
|
|
163
|
PP2400349660
|
1241060001630.01
|
Pegfilgrastim
|
Neulastim Inj 0.6ml hoặc tương đương điều trị
|
6mg/0,6ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Bơm tiêm
|
30
|
13,027,449
|
390,823,470
|
9
|
117,247,041
|
|
|
164
|
PP2400349661
|
1241070001644.01
|
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
|
Cerebrolysin hoặc tương đương điều trị
|
215,2mg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm/ dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
|
Ống
|
2,400
|
109,725
|
263,340,000
|
720
|
79,002,000
|
|
|
165
|
PP2400349662
|
1241010001659.01
|
Perindopril
|
Coversyl 5mg hoặc tương đương điều trị
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
57,600
|
5,028
|
289,612,800
|
17,280
|
86,883,840
|
|
|
166
|
PP2400349663
|
1241010001666.01
|
Perindopril + amlodipin
|
Viacoram 7mg/5mg hoặc tương đương điều trị
|
7mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
72,000
|
6,589
|
474,408,000
|
21,600
|
142,322,400
|
|
|
167
|
PP2400349664
|
1241070001675.01
|
Piperacilin + tazobactam
|
Tazocin Inj 4.5g hoặc tương đương điều trị
|
4g + 0,5g
|
Tiêm
|
Bột đông khô pha tiêm
|
Lọ
|
1,560
|
223,700
|
348,972,000
|
468
|
104,691,600
|
|
|
168
|
PP2400349665
|
1241050001688.01
|
Pirenoxin
|
Kary Uni hoặc tương đương điều trị
|
0,25mg/5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
600
|
32,424
|
19,454,400
|
180
|
5,836,320
|
|
|
169
|
PP2400349666
|
1241060001692.01
|
Pregabalin
|
Lyrica hoặc tương đương điều trị
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
44,800
|
18,570
|
831,936,000
|
13,440
|
249,580,800
|
|
|
170
|
PP2400349667
|
1241010001703.01
|
Propofol
|
Diprivan Inj 20ml hoặc tương đương điều trị
|
1% (10mg/ml); 20ml
|
Tiêm
|
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
|
Ống
|
4,050
|
118,168
|
478,580,400
|
1,215
|
143,574,120
|
|
|
171
|
PP2400349668
|
1241050001718.01
|
Racecadotril
|
Hidrasec 30mg Children Sachets hoặc tương đương điều trị
|
30mg
|
Uống
|
Bột uống
|
Gói
|
6,600
|
5,354
|
35,336,400
|
1,980
|
10,600,920
|
|
|
172
|
PP2400349669
|
1241020001724.01
|
Rivaroxaban
|
Xarelto Tab 10mg hoặc tương đương điều trị
|
10 mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
4,500
|
58,000
|
261,000,000
|
1,350
|
78,300,000
|
|
|
173
|
PP2400349670
|
1241030001738.01
|
Rivaroxaban
|
Xarelto Tab 15mg hoặc tương đương điều trị
|
15mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
8,400
|
58,000
|
487,200,000
|
2,520
|
146,160,000
|
|
|
174
|
PP2400349671
|
1241010001741.01
|
Rivaroxaban
|
Xarelto Tab 2.5mg hoặc tương đương điều trị
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1,400
|
27,222
|
38,110,800
|
420
|
11,433,240
|
|
|
175
|
PP2400349672
|
1241050001756.01
|
Rivaroxaban
|
Xarelto Tab 20mg hoặc tương đương điều trị
|
20 mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
8,400
|
58,000
|
487,200,000
|
2,520
|
146,160,000
|
|
|
176
|
PP2400349673
|
1241060001760.01
|
Ropivacain hydroclorid
|
Anaropin Inj. 5mg/ml 10ml hoặc tương đương điều trị
|
5mg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm nội tủy mạc (dưới màng nhện)
|
Ống
|
3,000
|
113,400
|
340,200,000
|
900
|
102,060,000
|
|
|
177
|
PP2400349674
|
1241000001775.01
|
Rosuvastatin
|
Crestor Tab 10mg hoặc tương đương điều trị
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
112,000
|
9,896
|
1,108,352,000
|
33,600
|
332,505,600
|
|
|
178
|
PP2400349675
|
1241030001783.01
|
Rosuvastatin
|
Crestor Tab 20mg hoặc tương đương điều trị
|
20mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
84,000
|
14,903
|
1,251,852,000
|
25,200
|
375,555,600
|
|
|
179
|
PP2400349676
|
1241010001796.01
|
Rosuvastatin
|
Crestor Tab 5mg hoặc tương đương điều trị
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
112,000
|
7,362
|
824,544,000
|
33,600
|
247,363,200
|
|
|
180
|
PP2400349677
|
1241040001803.01
|
Rupatadine
|
Rupafin hoặc tương đương điều trị
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,160
|
6,500
|
326,040,000
|
15,048
|
97,812,000
|
|
|
181
|
PP2400349678
|
1241050001817.01
|
Salbutamol (sulfat)
|
Ventolin Inh 100mcg 200Dose hoặc tương đương điều trị
|
100mcg/ liều xịt; 200 liều
|
Hô Hấp
|
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp
|
Bình
|
1,200
|
76,379
|
91,654,800
|
360
|
27,496,440
|
|
|
182
|
PP2400349679
|
1241030001820.01
|
Salbutamol (sulfat)
|
Ventolin Nebules 2.5mg/ 2.5ml hoặc tương đương điều trị
|
2,5mg/ 2,5ml
|
Hô Hấp
|
Dung dịch khí dung
|
Ống
|
12,000
|
4,575
|
54,900,000
|
3,600
|
16,470,000
|
|
|
183
|
PP2400349680
|
1241010001833.01
|
Salbutamol + ipratropium
|
Combivent hoặc tương đương điều trị
|
2,5mg + 0,5mg; 2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch khí dung
|
Lọ
|
12,000
|
16,074
|
192,888,000
|
3,600
|
57,866,400
|
|
|
184
|
PP2400349681
|
1241060002569.01
|
Salmeterol+ fluticason propionat
|
SERETIDE EVOHALER DC 25/250MCG 120D hoặc tương đương điều trị
|
25mcg + 250mcg
|
Dạng hít
|
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
|
Bình
|
2,000
|
278,090
|
556,180,000
|
600
|
166,854,000
|
|
|
185
|
PP2400349682
|
1241030001851.01
|
Salmeterol+ fluticason propionat
|
Seretide evohaler DC 25/125mcg hoặc tương đương điều trị
|
25mcg, 125mcg
|
Dạng hít
|
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương)
|
Bình
|
1,400
|
210,176
|
294,246,400
|
420
|
88,273,920
|
|
|
186
|
PP2400349683
|
1241000001867.01
|
Salmeterol+ fluticason propionat
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg 1 x 60 Dose hoặc tương đương điều trị
|
50mcg/ 250mcg
|
Bột hít
|
Bột hít phân liều
|
Hộp (1 bình hít)
|
1,200
|
199,888
|
239,865,600
|
360
|
71,959,680
|
|
|
187
|
PP2400349684
|
1241000001874.01
|
Salmeterol+ fluticason propionat
|
Seretide Accuhaler 50/500mcg 1 x 60 Dose hoặc tương đương điều trị
|
50mcg/ 500mcg
|
Bột hít
|
Bột hít phân liều
|
Hộp (1 bình hít)
|
900
|
218,612
|
196,750,800
|
270
|
59,025,240
|
|
|
188
|
PP2400349685
|
1241060001883.01
|
Saxagliptin
|
Onglyza hoặc tương đương điều trị
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
56,000
|
17,310
|
969,360,000
|
16,800
|
290,808,000
|
|
|
189
|
PP2400349686
|
1241030001899.01
|
Saxagliptin + metformin
|
Komboglyze XR hoặc tương đương điều trị
|
5mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
42,000
|
21,410
|
899,220,000
|
12,600
|
269,766,000
|
|
|
190
|
PP2400349687
|
1241050001909.01
|
Saxagliptin + metformin
|
Komboglyze XR hoặc tương đương điều trị
|
5mg + 500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
42,000
|
21,410
|
899,220,000
|
12,600
|
269,766,000
|
|
|
191
|
PP2400349688
|
1241030001912.01
|
Sertralin
|
Zoloft hoặc tương đương điều trị
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
30,000
|
14,087
|
422,610,000
|
9,000
|
126,783,000
|
|
|
192
|
PP2400349689
|
1241080001924.01
|
Sevofluran
|
Sevorane Sol 250ml hoặc tương đương điều trị
|
100% w/w; 250ml
|
Đường Hô Hấp
|
Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít
|
Chai
|
720
|
3,578,600
|
2,576,592,000
|
216
|
772,977,600
|
|
|
193
|
PP2400349690
|
1241020001939.01
|
Sitagliptin
|
Januvia Tab 100mg hoặc tương đương điều trị
|
100mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
28,000
|
17,311
|
484,708,000
|
8,400
|
145,412,400
|
|
|
194
|
PP2400349691
|
1241080001948.01
|
Sitagliptin
|
Januvia Tab 50mg hoặc tương đương điều trị
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
28,000
|
17,311
|
484,708,000
|
8,400
|
145,412,400
|
|
|
195
|
PP2400349692
|
1241060001951.01
|
Sitagliptin + Metformin
|
Janumet XR 100/1000mg tab hoặc tương đương điều trị
|
100mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim giải phóng chậm
|
Viên
|
21,000
|
21,945
|
460,845,000
|
6,300
|
138,253,500
|
|
|
196
|
PP2400349693
|
1241040001964.01
|
Sitagliptin + Metformin
|
Janumet 50mg/1000mg tab hoặc tương đương điều trị
|
50mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
42,000
|
10,643
|
447,006,000
|
12,600
|
134,101,800
|
|
|
197
|
PP2400349694
|
1241070001972.01
|
Sitagliptin + Metformin
|
JANUMET 50MG/500MG TAB hoặc tương đương điều trị
|
50mg + 500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
42,000
|
10,643
|
447,006,000
|
12,600
|
134,101,800
|
|
|
198
|
PP2400349695
|
1241010001987.01
|
Sitagliptin + Metformin
|
Janumet 50mg/850mg Tab hoặc tương đương điều trị
|
50mg + 850mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
42,000
|
10,643
|
447,006,000
|
12,600
|
134,101,800
|
|
|
199
|
PP2400349696
|
1241070001996.01
|
Solifenacin succinate
|
Vesicare 5mg Tab hoặc tương đương điều trị
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
27,000
|
25,725
|
694,575,000
|
8,100
|
208,372,500
|
|
|
200
|
PP2400349697
|
1241020002004.01
|
Sugammadex
|
Bridion Inj 100mg/ml 2ml hoặc tương đương điều trị
|
100mg/ml; 2ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
|
Lọ
|
100
|
1,814,340
|
181,434,000
|
30
|
54,430,200
|
|
|
201
|
PP2400349698
|
1241000002017.01
|
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
|
Unasyn Tab 375mg hoặc tương đương điều trị
|
375mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
36,000
|
14,790
|
532,440,000
|
10,800
|
159,732,000
|
|
|
202
|
PP2400349699
|
1241010002021.01
|
Tafluprost
|
Taflotan hoặc tương đương điều trị
|
0,015mg/ml; 2,5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
1,200
|
244,799
|
293,758,800
|
360
|
88,127,640
|
|
|
203
|
PP2400349700
|
1241070002030.01
|
Tamsulosin hydroclorid
|
Harnal Ocas 0.4mg Tab hoặc tương đương điều trị
|
0,4mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim phóng thích chậm
|
Viên
|
75,000
|
14,700
|
1,102,500,000
|
22,500
|
330,750,000
|
|
|
204
|
PP2400349701
|
1241050002043.01
|
Telmisartan
|
Micardis 40mg hoặc tương đương điều trị
|
40 mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
93,600
|
9,832
|
920,275,200
|
28,080
|
276,082,560
|
|
|
205
|
PP2400349702
|
1241030002056.01
|
Telmisartan
|
Micardis 80mg hoặc tương đương điều trị
|
80mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
43,200
|
14,848
|
641,433,600
|
12,960
|
192,430,080
|
|
|
206
|
PP2400349703
|
1241070002061.01
|
Ticagrelor
|
Brilinta hoặc tương đương điều trị
|
90mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
12,000
|
15,873
|
190,476,000
|
3,600
|
57,142,800
|
|
|
207
|
PP2400349704
|
1241050002074.01
|
Tigecyclin*
|
Tygacil IV Infusion 50mg hoặc tương đương điều trị
|
50mg
|
Tiêm
|
Bột đông khô pha tiêm
|
Lọ
|
432
|
731,000
|
315,792,000
|
129
|
94,299,000
|
|
|
208
|
PP2400349705
|
1241030002087.01
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
Voluven 6% Sol 500ml Bag hoặc tương đương điều trị
|
30g/500ml; 4,5g/500ml; Túi Polyolefine (freeflex 500ml)
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi
|
200
|
110,000
|
22,000,000
|
60
|
6,600,000
|
|
|
209
|
PP2400349706
|
1241000002093.01
|
Tobramycin
|
Tobrex hoặc tương đương điều trị
|
0,3%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
6,000
|
40,000
|
240,000,000
|
1,800
|
72,000,000
|
|
|
210
|
PP2400349707
|
1241010002106.01
|
Tobramycin + dexamethason
|
Tobradex hoặc tương đương điều trị
|
3mg/ml + 1mg/ml; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
3,000
|
47,301
|
141,903,000
|
900
|
42,570,900
|
|
|
211
|
PP2400349708
|
1241020002110.01
|
Tofisopam
|
Grandaxin hoặc tương đương điều trị
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
144,000
|
8,000
|
1,152,000,000
|
43,200
|
345,600,000
|
|
|
212
|
PP2400349709
|
1241060002125.01
|
Topiramat
|
Topamax 25mg hoặc tương đương điều trị
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9,000
|
5,448
|
49,032,000
|
2,700
|
14,709,600
|
|
|
213
|
PP2400349710
|
1241040002138.01
|
Trimetazidin
|
Vastarel MR hoặc tương đương điều trị
|
35mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim giải phóng có biến đổi
|
Viên
|
144,000
|
2,705
|
389,520,000
|
43,200
|
116,856,000
|
|
|
214
|
PP2400349711
|
1241010002144.01
|
Trimetazidin
|
Vastarel OD 80mg hoặc tương đương điều trị
|
80mg
|
Uống
|
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
|
Viên
|
77,760
|
5,410
|
420,681,600
|
23,328
|
126,204,480
|
|
|
215
|
PP2400349712
|
1241060002156.01
|
Valproat natri + valproic acid
|
Depakine Chrono hoặc tương đương điều trị
|
333mg + 145mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
|
Viên
|
60,000
|
6,972
|
418,320,000
|
18,000
|
125,496,000
|
|
|
216
|
PP2400349713
|
1241030002162.01
|
Valsartan
|
Diovan 160mg hoặc tương đương điều trị
|
160mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
14,000
|
14,868
|
208,152,000
|
4,200
|
62,445,600
|
|
|
217
|
PP2400349714
|
1241010002175.01
|
Valsartan
|
Diovan 80mg hoặc tương đương điều trị
|
80mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
56,000
|
9,366
|
524,496,000
|
16,800
|
157,348,800
|
|
|
218
|
PP2400349715
|
1241080002181.01
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
Co-Diovan 80mg/12.5mg hoặc tương đương điều trị
|
80mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
28,000
|
9,987
|
279,636,000
|
8,400
|
83,890,800
|
|
|
219
|
PP2400349716
|
1241050002197.01
|
Vildagliptin
|
Galvus 50mg hoặc tương đương điều trị
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
126,000
|
8,225
|
1,036,350,000
|
37,800
|
310,905,000
|
|
|
220
|
PP2400349717
|
1241030002209.01
|
Zoledronic acid
|
Aclasta 5mg/100ml hoặc tương đương điều trị
|
5mg/100ml
|
Tiêm
|
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Chai
|
20
|
6,761,489
|
135,229,780
|
6
|
40,568,934
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects