Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500537136
|
1
|
Acetyl leucin
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2,760
|
15,000
|
41,400,000
|
|
|
2
|
PP2500537137
|
2
|
Acetylcystein
|
NHÓM 1
|
300mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
11,500
|
42,000
|
483,000,000
|
|
|
3
|
PP2500537138
|
3
|
Acetylsalicylic acid
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
230,000
|
1,900
|
437,000,000
|
|
|
4
|
PP2500537139
|
4
|
Acetylsalicylic acid
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
161,000
|
2,900
|
466,900,000
|
|
|
5
|
PP2500537140
|
5
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
NHÓM 2
|
75mg + 75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
73,600
|
7,200
|
529,920,000
|
|
|
6
|
PP2500537141
|
6
|
Aciclovir
|
NHÓM 1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,600
|
8,000
|
36,800,000
|
|
|
7
|
PP2500537142
|
7
|
Aciclovir
|
NHÓM 4
|
5%; 5g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
230
|
9,800
|
2,254,000
|
|
|
8
|
PP2500537143
|
8
|
Acid amin
|
NHÓM 1
|
10%; 200ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,150
|
105,000
|
120,750,000
|
|
|
9
|
PP2500537144
|
9
|
Acid amin (+ điện giải)
|
NHÓM 1
|
10%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
6,900
|
157,500
|
1,086,750,000
|
|
|
10
|
PP2500537145
|
10
|
Acid amin (+ điện giải)
|
NHÓM 1
|
5%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2,300
|
129,150
|
297,045,000
|
|
|
11
|
PP2500537146
|
11
|
Acid amin + glucose (+ điện giải)
|
NHÓM 1
|
40g + 80g; Túi 2 ngăn 1000ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
1,150
|
412,763
|
474,677,450
|
|
|
12
|
PP2500537147
|
12
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
NHÓM 1
|
40g + 80g + 50g; 1250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
1,380
|
840,000
|
1,159,200,000
|
|
|
13
|
PP2500537148
|
13
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
NHÓM 1
|
7.58%; 200ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2,300
|
116,632
|
268,253,600
|
|
|
14
|
PP2500537149
|
14
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
NHÓM 1
|
7%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2,300
|
102,000
|
234,600,000
|
|
|
15
|
PP2500537150
|
15
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
NHÓM 4
|
7,2%; 200ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
6,900
|
115,000
|
793,500,000
|
|
|
16
|
PP2500537151
|
16
|
Acid thioctic
|
NHÓM 1
|
600mg/50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,150
|
289,000
|
332,350,000
|
|
|
17
|
PP2500537152
|
17
|
Acid thioctic / Meglumin thioctat
|
NHÓM 1
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
690
|
16,800
|
11,592,000
|
|
|
18
|
PP2500537153
|
18
|
Adenosin
|
NHÓM 4
|
6mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
115
|
800,000
|
92,000,000
|
|
|
19
|
PP2500537154
|
19
|
Albumin
|
NHÓM 1
|
25%; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
6,900
|
987,610
|
6,814,509,000
|
|
|
20
|
PP2500537155
|
20
|
Albumin
|
NHÓM 1
|
5%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
3,450
|
1,499,000
|
5,171,550,000
|
|
|
21
|
PP2500537156
|
21
|
Alendronat
|
NHÓM 2
|
70mg Alendronic acid
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
1,150
|
15,750
|
18,112,500
|
|
|
22
|
PP2500537157
|
22
|
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
NHÓM 2
|
70mg Alendronic acid + 2.800UI
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
1,150
|
58,000
|
66,700,000
|
|
|
23
|
PP2500537158
|
23
|
Alfuzosin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
92,000
|
6,000
|
552,000,000
|
|
|
24
|
PP2500537159
|
24
|
Alpha chymotrypsin
|
NHÓM 2
|
21 microkatal
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
161,000
|
2,166
|
348,726,000
|
|
|
25
|
PP2500537160
|
25
|
Alverin (citrat) + Simethicon
|
NHÓM 2
|
60mg + 300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23,000
|
2,500
|
57,500,000
|
|
|
26
|
PP2500537161
|
26
|
Ambroxol hydroclorid
|
NHÓM 1
|
30mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
101,200
|
8,880
|
898,656,000
|
|
|
27
|
PP2500537162
|
27
|
Ambroxol hydroclorid
|
NHÓM 2
|
30mg/5ml; 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
23,000
|
42,000
|
966,000,000
|
|
|
28
|
PP2500537163
|
28
|
Amiodaron hydroclorid
|
NHÓM 4
|
150mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
115
|
24,000
|
2,760,000
|
|
|
29
|
PP2500537164
|
29
|
Amitriptylin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,500
|
2,200
|
25,300,000
|
|
|
30
|
PP2500537165
|
30
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
NHÓM 1
|
10mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
115,000
|
9,190
|
1,056,850,000
|
|
|
31
|
PP2500537166
|
31
|
Amlodipin + Losartan
|
NHÓM 1
|
5mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
92,000
|
10,815
|
994,980,000
|
|
|
32
|
PP2500537167
|
32
|
Amlodipin + Losartan
|
NHÓM 3
|
5mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
138,000
|
5,460
|
753,480,000
|
|
|
33
|
PP2500537168
|
33
|
Ampicilin + Sulbactam
|
NHÓM 4
|
2g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
23,000
|
54,000
|
1,242,000,000
|
|
|
34
|
PP2500537169
|
34
|
Ampicilin + Sulbactam
|
NHÓM 2
|
2g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
27,600
|
94,983
|
2,621,530,800
|
|
|
35
|
PP2500537170
|
35
|
Amylase + lipase + protease
|
NHÓM 4
|
4080IU + 3400IU + 238IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,500
|
3,000
|
34,500,000
|
|
|
36
|
PP2500537171
|
36
|
Apixaban
|
NHÓM 2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,500
|
11,829
|
136,033,500
|
|
|
37
|
PP2500537172
|
37
|
Apixaban
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,500
|
13,400
|
154,100,000
|
|
|
38
|
PP2500537173
|
38
|
Atropin sulfat
|
NHÓM 4
|
0,25mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2,300
|
800
|
1,840,000
|
|
|
39
|
PP2500537174
|
39
|
Bacillus subtilis
|
NHÓM 4
|
2x10^9 CFU
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
46,000
|
5,500
|
253,000,000
|
|
|
40
|
PP2500537175
|
40
|
Baclofen
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
230,000
|
2,000
|
460,000,000
|
|
|
41
|
PP2500537176
|
41
|
Baclofen
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
46,000
|
2,600
|
119,600,000
|
|
|
42
|
PP2500537177
|
42
|
Bilastin
|
NHÓM 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,500
|
8,900
|
102,350,000
|
|
|
43
|
PP2500537178
|
43
|
Bisacodyl
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,300
|
321
|
738,300
|
|
|
44
|
PP2500537179
|
44
|
Bismuth
|
NHÓM 4
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,300
|
3,318
|
7,631,400
|
|
|
45
|
PP2500537180
|
45
|
Bromhexin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
8mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/ống
|
80,500
|
4,200
|
338,100,000
|
|
|
46
|
PP2500537181
|
46
|
Budesonid
|
NHÓM 1
|
1 mg/2ml
|
Hô Hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều hoặc Dung dịch/hỗn khí dung
|
Chai/lọ/ống
|
46,000
|
24,906
|
1,145,676,000
|
|
|
47
|
PP2500537182
|
47
|
Budesonid + Formoterol fumarat
|
NHÓM 2
|
(200mcg + 6mcg)/liều; 120 liều
|
Hô Hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Chai/lọ/ống
|
1,150
|
285,600
|
328,440,000
|
|
|
48
|
PP2500537183
|
48
|
Budesonide, Glycopyrrorium, Formoterol fumarate dihydrate
|
NHÓM 1
|
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonide 160 mcg + Glycopyrrorium 7,2 mcg + Formoterol fumarate dihydrat 5 mcg; 120 liều
|
Hô Hấp
|
Thuốc bột để hít
|
Hộp
|
460
|
948,680
|
436,392,800
|
|
|
49
|
PP2500537184
|
49
|
Calci acetat
|
NHÓM 4
|
667mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
103,500
|
3,800
|
393,300,000
|
|
|
50
|
PP2500537185
|
50
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
NHÓM 4
|
350mg + 3.500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
92,000
|
3,900
|
358,800,000
|
|
|
51
|
PP2500537186
|
51
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
NHÓM 4
|
518mg + 100UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
115,000
|
1,850
|
212,750,000
|
|
|
52
|
PP2500537187
|
52
|
Calci gluconat
|
NHÓM 2
|
95,5mg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
460
|
14,900
|
6,854,000
|
|
|
53
|
PP2500537188
|
53
|
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
|
NHÓM 4
|
456mg + 426mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/túi
|
23,000
|
4,950
|
113,850,000
|
|
|
54
|
PP2500537189
|
54
|
Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
|
NHÓM 4
|
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg+23 + 38mg + 30mg (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
138,000
|
8,688
|
1,198,944,000
|
|
|
55
|
PP2500537190
|
55
|
Calcipotriol
|
NHÓM 4
|
0,75mg; 15g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
230
|
135,000
|
31,050,000
|
|
|
56
|
PP2500537191
|
56
|
Calcipotriol + Betamethason
|
NHÓM 4
|
(50mcg + 0,5mg)/1g; 15g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
460
|
180,000
|
82,800,000
|
|
|
57
|
PP2500537192
|
57
|
Calcitriol
|
NHÓM 4
|
0,25mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9,200
|
3,360
|
30,912,000
|
|
|
58
|
PP2500537193
|
58
|
Candesartan + hydroclorothiazide
|
NHÓM 2
|
8mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,600
|
3,800
|
17,480,000
|
|
|
59
|
PP2500537194
|
59
|
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
|
NHÓM 1
|
14mg + 300mg + 300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,500
|
3,570
|
41,055,000
|
|
|
60
|
PP2500537195
|
60
|
Caspofungin
|
NHÓM 1
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
230
|
4,950,000
|
1,138,500,000
|
|
|
61
|
PP2500537196
|
61
|
Caspofungin
|
NHÓM 2
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
690
|
3,360,000
|
2,318,400,000
|
|
|
62
|
PP2500537197
|
62
|
Caspofungin
|
NHÓM 2
|
70mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
23
|
3,990,000
|
91,770,000
|
|
|
63
|
PP2500537198
|
63
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
NHÓM 2
|
1g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
69,000
|
79,000
|
5,451,000,000
|
|
|
64
|
PP2500537199
|
64
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
NHÓM 2
|
2g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
46,000
|
150,000
|
6,900,000,000
|
|
|
65
|
PP2500537200
|
65
|
Cefpodoxim
|
NHÓM 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,600
|
10,650
|
48,990,000
|
|
|
66
|
PP2500537201
|
66
|
Ceftazidim + Avibactam
|
NHÓM 4
|
2g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5,750
|
2,772,000
|
15,939,000,000
|
|
|
67
|
PP2500537202
|
67
|
Chlorhexidin digluconat
|
NHÓM 4
|
0,2%; 250ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Chai/lọ
|
1,610
|
90,000
|
144,900,000
|
|
|
68
|
PP2500537203
|
68
|
Cholin alfoscerat
|
NHÓM 1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
18,400
|
69,300
|
1,275,120,000
|
|
|
69
|
PP2500537204
|
69
|
Cinnarizin
|
NHÓM 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,070
|
743
|
1,538,010
|
|
|
70
|
PP2500537205
|
70
|
Ciprofibrat
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
46,000
|
8,000
|
368,000,000
|
|
|
71
|
PP2500537206
|
71
|
Ciprofloxacin
|
NHÓM 2
|
200mg/20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
46,000
|
67,000
|
3,082,000,000
|
|
|
72
|
PP2500537207
|
72
|
Citicolin
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2,300
|
58,000
|
133,400,000
|
|
|
73
|
PP2500537208
|
73
|
Clopidogrel
|
NHÓM 3
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
46,000
|
1,950
|
89,700,000
|
|
|
74
|
PP2500537209
|
74
|
Clorpromazin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
690
|
2,100
|
1,449,000
|
|
|
75
|
PP2500537210
|
75
|
Clorpromazin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,140
|
145
|
600,300
|
|
|
76
|
PP2500537211
|
76
|
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
|
NHÓM 1
|
100U
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
460
|
5,500,000
|
2,530,000,000
|
|
|
77
|
PP2500537212
|
77
|
Clotrimazol
|
NHÓM 5
|
1%; 100ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
115
|
34,999
|
4,024,885
|
|
|
78
|
PP2500537213
|
78
|
Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
|
NHÓM 1
|
25mg + 100mg + 20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23,000
|
3,585
|
82,455,000
|
|
|
79
|
PP2500537214
|
79
|
Colistin
|
NHÓM 4
|
0,5MIU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
4,600
|
219,900
|
1,011,540,000
|
|
|
80
|
PP2500537215
|
80
|
Colistin
|
NHÓM 2
|
1 MIU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/túi/ống
|
30,000
|
320,000
|
9,600,000,000
|
|
|
81
|
PP2500537216
|
81
|
Colistin
|
NHÓM 4
|
1 MIU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/túi/ống
|
14,000
|
198,000
|
2,772,000,000
|
|
|
82
|
PP2500537217
|
82
|
Colistin
|
NHÓM 4
|
1 MIU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
16,000
|
194,985
|
3,119,760,000
|
|
|
83
|
PP2500537218
|
83
|
Colistin
|
NHÓM 1
|
2 MIU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10,000
|
790,000
|
7,900,000,000
|
|
|
84
|
PP2500537219
|
84
|
Colistin
|
NHÓM 2
|
2 MIU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10,000
|
660,000
|
6,600,000,000
|
|
|
85
|
PP2500537220
|
85
|
Colistin
|
NHÓM 2
|
3MUI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/túi/ống
|
8,000
|
858,900
|
6,871,200,000
|
|
|
86
|
PP2500537221
|
86
|
Colistin
|
NHÓM 4
|
3MUI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
30,000
|
669,000
|
20,070,000,000
|
|
|
87
|
PP2500537222
|
87
|
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
|
NHÓM 1
|
10mg + 2,66mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1,150
|
59,500
|
68,425,000
|
|
|
88
|
PP2500537223
|
88
|
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
|
NHÓM 4
|
5mg + 1,33mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
161,000
|
4,200
|
676,200,000
|
|
|
89
|
PP2500537224
|
89
|
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
|
NHÓM 1
|
5mg + 1,33mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,700
|
9,000
|
186,300,000
|
|
|
90
|
PP2500537225
|
90
|
Dexamethason
|
NHÓM 4
|
3,33mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
11,500
|
1,200
|
13,800,000
|
|
|
91
|
PP2500537226
|
91
|
Dextromethorphan HBr
|
NHÓM 4
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,350
|
420
|
4,347,000
|
|
|
92
|
PP2500537227
|
92
|
Diazepam
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
4,600
|
5,250
|
24,150,000
|
|
|
93
|
PP2500537228
|
93
|
Diazepam
|
NHÓM 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18,400
|
1,260
|
23,184,000
|
|
|
94
|
PP2500537229
|
94
|
Diclofenac
|
NHÓM 1
|
75mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
18,400
|
18,066
|
332,414,400
|
|
|
95
|
PP2500537230
|
95
|
Diclofenac natri
|
NHÓM 5
|
1g/100g; 60ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Chai/lọ
|
16,100
|
175,000
|
2,817,500,000
|
|
|
96
|
PP2500537231
|
96
|
Digoxin
|
NHÓM 4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,500
|
918
|
10,557,000
|
|
|
97
|
PP2500537232
|
97
|
Digoxin
|
NHÓM 1
|
0,5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
69
|
30,000
|
2,070,000
|
|
|
98
|
PP2500537233
|
98
|
Diltiazem hydroclorid
|
NHÓM 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,900
|
1,300
|
8,970,000
|
|
|
99
|
PP2500537234
|
99
|
Dioctahedral smectit
|
NHÓM 2
|
3g/20ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
11,500
|
8,000
|
92,000,000
|
|
|
100
|
PP2500537235
|
100
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2,300
|
893
|
2,053,900
|
|
|
101
|
PP2500537236
|
101
|
Domperidon
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,140
|
2,230
|
9,232,200
|
|
|
102
|
PP2500537237
|
102
|
Doripenem
|
NHÓM 5
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
4,600
|
580,000
|
2,668,000,000
|
|
|
103
|
PP2500537238
|
103
|
Doripenem
|
NHÓM 2
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
4,600
|
684,800
|
3,150,080,000
|
|
|
104
|
PP2500537239
|
104
|
Doripenem
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
16,100
|
620,000
|
9,982,000,000
|
|
|
105
|
PP2500537240
|
105
|
Enoxaparin natri
|
NHÓM 5
|
40mg (4000 anti-Xa IU)/0,4ml; 0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
6,900
|
68,500
|
472,650,000
|
|
|
106
|
PP2500537241
|
106
|
Enoxaparin natri
|
NHÓM 1
|
40mg (4000 anti-Xa IU)/0,4ml; 0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
2,300
|
70,000
|
161,000,000
|
|
|
107
|
PP2500537242
|
107
|
Enoxaparin natri
|
NHÓM 1
|
60mg (6000 anti-Xa IU)/0,6ml; 0,6ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
2,300
|
95,000
|
218,500,000
|
|
|
108
|
PP2500537243
|
108
|
Eperison hydroclorid
|
NHÓM 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,750
|
3,300
|
18,975,000
|
|
|
109
|
PP2500537244
|
109
|
Erdostein
|
NHÓM 5
|
175mg/5ml; 60ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/Lọ
|
2,300
|
98,000
|
225,400,000
|
|
|
110
|
PP2500537245
|
110
|
Ertapenem
|
NHÓM 1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
920
|
552,421
|
508,227,320
|
|
|
111
|
PP2500537246
|
111
|
Erythropoietin alpha
|
NHÓM 4
|
2.000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
46,000
|
135,000
|
6,210,000,000
|
|
|
112
|
PP2500537247
|
112
|
Erythropoietin alpha
|
NHÓM 1
|
2.000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
11,500
|
220,000
|
2,530,000,000
|
|
|
113
|
PP2500537248
|
113
|
Erythropoietin beta
|
NHÓM 1
|
2.000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm
|
11,500
|
229,335
|
2,637,352,500
|
|
|
114
|
PP2500537249
|
114
|
Etomidat
|
NHÓM 1
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
115
|
120,000
|
13,800,000
|
|
|
115
|
PP2500537250
|
115
|
Ezetimibe
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23,000
|
3,800
|
87,400,000
|
|
|
116
|
PP2500537251
|
116
|
Febuxostat
|
NHÓM 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34,500
|
4,300
|
148,350,000
|
|
|
117
|
PP2500537252
|
117
|
Fentanyl
|
NHÓM 1
|
0,1mg/2ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
6,900
|
18,000
|
124,200,000
|
|
|
118
|
PP2500537253
|
118
|
Fentanyl
|
NHÓM 5
|
0,5mg/10ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2,300
|
22,000
|
50,600,000
|
|
|
119
|
PP2500537254
|
119
|
Fentanyl
|
NHÓM 1
|
4,2mg/miếng
|
Dùng Ngoài
|
Miếng dán
|
Miếng
|
230
|
154,350
|
35,500,500
|
|
|
120
|
PP2500537255
|
120
|
Fentanyl
|
NHÓM 1
|
8,4mg/miếng
|
Dùng Ngoài
|
Miếng dán
|
Miếng
|
230
|
282,975
|
65,084,250
|
|
|
121
|
PP2500537256
|
121
|
Fexofenadin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16,100
|
8,028
|
129,250,800
|
|
|
122
|
PP2500537257
|
122
|
Fexofenadin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23,000
|
1,890
|
43,470,000
|
|
|
123
|
PP2500537258
|
123
|
Flavoxat hydroclorid
|
NHÓM 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,300
|
3,000
|
6,900,000
|
|
|
124
|
PP2500537259
|
124
|
Fluticason propionat
|
NHÓM 2
|
50mcg/liều; 120 liều
|
Nhỏ Mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/chai/lọ
|
1,150
|
128,900
|
148,235,000
|
|
|
125
|
PP2500537260
|
125
|
Fosfomycin
|
NHÓM 4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
6,900
|
83,000
|
572,700,000
|
|
|
126
|
PP2500537261
|
126
|
Fosfomycin
|
NHÓM 1
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
4,600
|
195,000
|
897,000,000
|
|
|
127
|
PP2500537262
|
127
|
Furosemid
|
NHÓM 4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
11,500
|
9,450
|
108,675,000
|
|
|
128
|
PP2500537263
|
128
|
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
|
NHÓM 1
|
2%; 15g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
230
|
78,500
|
18,055,000
|
|
|
129
|
PP2500537264
|
129
|
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
|
NHÓM 1
|
2% + 0,1%; 15g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
460
|
98,340
|
45,236,400
|
|
|
130
|
PP2500537265
|
130
|
Fusidic acid + Hydrocortison
|
NHÓM 1
|
20mg/g + 10mg/g; 15g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
575
|
97,130
|
55,849,750
|
|
|
131
|
PP2500537266
|
131
|
Gabapentin
|
NHÓM 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
115,000
|
5,600
|
644,000,000
|
|
|
132
|
PP2500537267
|
132
|
Gabapentin
|
NHÓM 1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23,000
|
8,500
|
195,500,000
|
|
|
133
|
PP2500537268
|
133
|
Galantamin
|
NHÓM 1
|
8mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
46,000
|
28,581
|
1,314,726,000
|
|
|
134
|
PP2500537269
|
134
|
Galantamin hydrobromid
|
NHÓM 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
46,000
|
21,000
|
966,000,000
|
|
|
135
|
PP2500537270
|
135
|
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
|
NHÓM 5
|
20g + 3,505g + 0,68g (4%); 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
230
|
116,000
|
26,680,000
|
|
|
136
|
PP2500537271
|
136
|
Ginkgo biloba
|
NHÓM 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
46,000
|
4,638
|
213,348,000
|
|
|
137
|
PP2500537272
|
137
|
Ginkgo biloba
|
NHÓM 5
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,600
|
6,000
|
27,600,000
|
|
|
138
|
PP2500537273
|
138
|
Ginkgo biloba
|
NHÓM 1
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23,000
|
7,340
|
168,820,000
|
|
|
139
|
PP2500537274
|
139
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
1500mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
11,500
|
8,500
|
97,750,000
|
|
|
140
|
PP2500537275
|
140
|
Glucose
|
NHÓM 4
|
10%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
4,600
|
12,800
|
58,880,000
|
|
|
141
|
PP2500537276
|
141
|
Glucose
|
NHÓM 4
|
30%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
690
|
14,100
|
9,729,000
|
|
|
142
|
PP2500537277
|
142
|
Glucose
|
NHÓM 4
|
5%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
6,900
|
13,500
|
93,150,000
|
|
|
143
|
PP2500537278
|
143
|
Glucose
|
NHÓM 4
|
5%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
46,000
|
8,348
|
384,008,000
|
|
|
144
|
PP2500537279
|
144
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
690
|
105,000
|
72,450,000
|
|
|
145
|
PP2500537280
|
145
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
920
|
59,000
|
54,280,000
|
|
|
146
|
PP2500537281
|
146
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
NHÓM 4
|
4mg + 3g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
2,300
|
4,000
|
9,200,000
|
|
|
147
|
PP2500537282
|
147
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
NHÓM 4
|
1.500UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1,840
|
34,852
|
64,127,680
|
|
|
148
|
PP2500537283
|
148
|
Hydrocortison
|
NHÓM 4
|
250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
8,050
|
42,000
|
338,100,000
|
|
|
149
|
PP2500537284
|
149
|
Imipenem + Cilastatin
|
NHÓM 4
|
0,75g + 0,75g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
23,000
|
198,000
|
4,554,000,000
|
|
|
150
|
PP2500537285
|
150
|
Indapamid
|
NHÓM 1
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
1,150
|
3,590
|
4,128,500
|
|
|
151
|
PP2500537286
|
151
|
Indomethacin
|
NHÓM 1
|
0,1%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
1,150
|
68,000
|
78,200,000
|
|
|
152
|
PP2500537287
|
152
|
Insulin analog trộn (70/30)
|
NHÓM 1
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút Tiêm
|
3,450
|
200,508
|
691,752,600
|
|
|
153
|
PP2500537288
|
153
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart)
|
NHÓM 1
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút Tiêm
|
1,380
|
411,249
|
567,523,620
|
|
|
154
|
PP2500537289
|
154
|
Insulin người trộn (70/30)
|
NHÓM 1
|
100UI/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
4,600
|
75,000
|
345,000,000
|
|
|
155
|
PP2500537290
|
155
|
Insulin người trộn (70/30)
|
NHÓM 5
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
6,900
|
78,000
|
538,200,000
|
|
|
156
|
PP2500537291
|
156
|
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
|
NHÓM 1
|
100IU/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bút Tiêm
|
230
|
257,145
|
59,143,350
|
|
|
157
|
PP2500537292
|
157
|
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
|
NHÓM 1
|
100UI/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
115
|
70,000
|
8,050,000
|
|
|
158
|
PP2500537293
|
158
|
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Aspart)
|
NHÓM 1
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bút Tiêm
|
460
|
225,000
|
103,500,000
|
|
|
159
|
PP2500537294
|
159
|
Iohexol
|
NHÓM 1
|
Iod 300mg/ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,150
|
433,310
|
498,306,500
|
|
|
160
|
PP2500537295
|
160
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 2
|
300mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
57,500
|
10,920
|
627,900,000
|
|
|
161
|
PP2500537296
|
161
|
Itraconazol
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18,400
|
15,200
|
279,680,000
|
|
|
162
|
PP2500537297
|
162
|
Kali clorid
|
NHÓM 4
|
10%; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
18,400
|
2,310
|
42,504,000
|
|
|
163
|
PP2500537298
|
163
|
Kali clorid
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
92,000
|
1,800
|
165,600,000
|
|
|
164
|
PP2500537299
|
164
|
Kali iodid + Natri iodid
|
NHÓM 2
|
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
690
|
28,890
|
19,934,100
|
|
|
165
|
PP2500537300
|
165
|
Kẽm gluconat
|
NHÓM 4
|
105mg (15mg Kẽm)
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
11,500
|
4,500
|
51,750,000
|
|
|
166
|
PP2500537301
|
166
|
Ketamin
|
NHÓM 1
|
500mg/10ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
115
|
65,360
|
7,516,400
|
|
|
167
|
PP2500537302
|
167
|
Ketoprofen
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/
túi
|
6,900
|
24,000
|
165,600,000
|
|
|
168
|
PP2500537303
|
168
|
Ketoprofen
|
NHÓM 1
|
2,5%; 30g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1,150
|
51,240
|
58,926,000
|
|
|
169
|
PP2500537304
|
169
|
Levetiracetam
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
1,150
|
325,000
|
373,750,000
|
|
|
170
|
PP2500537305
|
170
|
Levetiracetam
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23,000
|
14,700
|
338,100,000
|
|
|
171
|
PP2500537306
|
171
|
Levodopa + Benserazid
|
NHÓM 1
|
200mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,500
|
6,300
|
72,450,000
|
|
|
172
|
PP2500537307
|
172
|
Levodopa + Carbidopa
|
NHÓM 2
|
100mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,500
|
3,200
|
36,800,000
|
|
|
173
|
PP2500537308
|
173
|
Levodopa + Carbidopa
|
NHÓM 4
|
250mg +25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,500
|
3,486
|
40,089,000
|
|
|
174
|
PP2500537309
|
174
|
Levofloxacin
|
NHÓM 1
|
0,5%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
690
|
88,515
|
61,075,350
|
|
|
175
|
PP2500537310
|
175
|
Levofloxacin
|
NHÓM 1
|
750mg/150ml; 150ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
23,000
|
240,000
|
5,520,000,000
|
|
|
176
|
PP2500537311
|
176
|
Levothyroxin natri
|
NHÓM 1
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,600
|
720
|
3,312,000
|
|
|
177
|
PP2500537312
|
177
|
Lidocain
|
NHÓM 1
|
10%; 38g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Chai/lọ
|
23
|
159,000
|
3,657,000
|
|
|
178
|
PP2500537313
|
178
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
|
NHÓM 1
|
2% + 0,00125%; 1,8ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
11,500
|
15,484
|
178,066,000
|
|
|
179
|
PP2500537314
|
179
|
Linezolid
|
NHÓM 4
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,900
|
13,500
|
93,150,000
|
|
|
180
|
PP2500537315
|
180
|
Linezolid
|
NHÓM 2
|
600mg/300ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2,300
|
205,000
|
471,500,000
|
|
|
181
|
PP2500537316
|
181
|
Linezolid
|
NHÓM 1
|
600mg/300ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,150
|
205,000
|
235,750,000
|
|
|
182
|
PP2500537317
|
182
|
L-Ornithin-L-aspartat
|
NHÓM 4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2,300
|
42,000
|
96,600,000
|
|
|
183
|
PP2500537318
|
183
|
Losartan
|
NHÓM 3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
126,500
|
4,500
|
569,250,000
|
|
|
184
|
PP2500537319
|
184
|
Calci, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Vitamin D3, Vitamin E, Vitamin PP, Vitamin B5, Lysin HCl
|
NHÓM 4
|
130mg, 3mg, 3.5mg, 6mg, 400IU, 15IU, 20mg, 10mg, 300mg; 15ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
4,600
|
18,600
|
85,560,000
|
|
|
185
|
PP2500537320
|
185
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
NHÓM 1
|
140mg + 158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,600
|
2,800
|
12,880,000
|
|
|
186
|
PP2500537321
|
186
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
NHÓM 4
|
(800,4mg + 4.596mg + 80mg)/15g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
46,000
|
3,444
|
158,424,000
|
|
|
187
|
PP2500537322
|
187
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
NHÓM 4
|
2.668mg + 4.596mg + 276mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
115,000
|
3,560
|
409,400,000
|
|
|
188
|
PP2500537323
|
188
|
Magnesi sulfat
|
NHÓM 4
|
15%; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
11,500
|
2,900
|
33,350,000
|
|
|
189
|
PP2500537324
|
189
|
Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
|
NHÓM 4
|
250mg + 20mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,500
|
2,400
|
27,600,000
|
|
|
190
|
PP2500537325
|
190
|
Manitol
|
NHÓM 4
|
20%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
4,600
|
21,000
|
96,600,000
|
|
|
191
|
PP2500537326
|
191
|
Mebeverin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
135mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,300
|
3,450
|
7,935,000
|
|
|
192
|
PP2500537327
|
192
|
Meglumin sodium succinat
|
NHÓM 5
|
6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g); 400ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2,300
|
167,971
|
386,333,300
|
|
|
193
|
PP2500537328
|
193
|
Metformin hydroclorid + Gliclazid
|
NHÓM 3
|
500mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
115,000
|
3,900
|
448,500,000
|
|
|
194
|
PP2500537329
|
194
|
Methyl prednisolon
|
NHÓM 1
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
4,600
|
43,890
|
201,894,000
|
|
|
195
|
PP2500537330
|
195
|
Methyl prednisolon
|
NHÓM 2
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
8,050
|
31,968
|
257,342,400
|
|
|
196
|
PP2500537331
|
196
|
Methyl prednisolon
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
920
|
207,579
|
190,972,680
|
|
|
197
|
PP2500537332
|
197
|
Metoclopramid
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
8,050
|
14,200
|
114,310,000
|
|
|
198
|
PP2500537333
|
198
|
Metoclopramid
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,600
|
500
|
2,300,000
|
|
|
199
|
PP2500537334
|
199
|
Metoprolol succinat + Felodipin
|
NHÓM 1
|
47,5mg + 5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
11,500
|
7,396
|
85,054,000
|
|
|
200
|
PP2500537335
|
200
|
Metronidazol
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,500
|
950
|
10,925,000
|
|
|
201
|
PP2500537336
|
201
|
Midazolam
|
NHÓM 1
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
16,100
|
29,500
|
474,950,000
|
|
|
202
|
PP2500537337
|
202
|
Mirtazapin
|
NHÓM 2
|
15 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,380
|
5,150
|
7,107,000
|
|
|
203
|
PP2500537338
|
203
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
NHÓM 1
|
(19g + 7g)/118ml; 133ml
|
Đặt
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai/lọ
|
2,300
|
60,000
|
138,000,000
|
|
|
204
|
PP2500537339
|
204
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,840
|
13,000
|
23,920,000
|
|
|
205
|
PP2500537340
|
205
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
NHÓM 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,450
|
7,150
|
24,667,500
|
|
|
206
|
PP2500537341
|
206
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
6,900
|
7,000
|
48,300,000
|
|
|
207
|
PP2500537342
|
207
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2,300
|
33,999
|
78,197,700
|
|
|
208
|
PP2500537343
|
208
|
Moxifloxacin
|
NHÓM 1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,380
|
52,500
|
72,450,000
|
|
|
209
|
PP2500537344
|
209
|
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
|
NHÓM 4
|
0,5% + 0,1%; 6ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
276
|
20,000
|
5,520,000
|
|
|
210
|
PP2500537345
|
210
|
Mupirocin
|
NHÓM 2
|
2%; 15g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1,150
|
98,000
|
112,700,000
|
|
|
211
|
PP2500537346
|
211
|
N-acetylcystein
|
NHÓM 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
138,000
|
6,579
|
907,902,000
|
|
|
212
|
PP2500537347
|
212
|
Naloxon hydroclorid
|
NHÓM 4
|
0,4mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
115
|
29,400
|
3,381,000
|
|
|
213
|
PP2500537348
|
213
|
Naphazolin
|
NHÓM 4
|
2,5mg/5ml
|
Nhỏ Mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Chai/lọ/ống
|
2,300
|
2,625
|
6,037,500
|
|
|
214
|
PP2500537349
|
214
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
NHÓM 1
|
0,5%; 15ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
2,300
|
64,101
|
147,432,300
|
|
|
215
|
PP2500537350
|
215
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,45%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,150
|
10,500
|
12,075,000
|
|
|
216
|
PP2500537351
|
216
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 1000ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài (vô khuẩn)
|
Chai/lọ
|
11,500
|
12,999
|
149,488,500
|
|
|
217
|
PP2500537352
|
217
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 1000ml, nút bật không hàn kín
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
54,050
|
17,500
|
945,875,000
|
|
|
218
|
PP2500537353
|
218
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 100ml dung dịch trong dung tích 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
230,000
|
7,287
|
1,676,010,000
|
|
|
219
|
PP2500537354
|
219
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 100ml dung dịch trong dung tích 250ml, nút bật không hàn kín
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
345,000
|
9,900
|
3,415,500,000
|
|
|
220
|
PP2500537355
|
220
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 250ml, nút bật không hàn kín
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
69,000
|
11,000
|
759,000,000
|
|
|
221
|
PP2500537356
|
221
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 500ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài (vô khuẩn)
|
Chai/lọ
|
23,000
|
12,000
|
276,000,000
|
|
|
222
|
PP2500537357
|
222
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
230,000
|
12,000
|
2,760,000,000
|
|
|
223
|
PP2500537358
|
223
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 500ml, nút bật không hàn kín
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
230,000
|
11,500
|
2,645,000,000
|
|
|
224
|
PP2500537359
|
224
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 80ml
|
Nhỏ Mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai/lọ
|
2,300
|
25,000
|
57,500,000
|
|
|
225
|
PP2500537360
|
225
|
Natri hyaluronat
|
NHÓM 4
|
0,1%; 6ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
1,840
|
25,000
|
46,000,000
|
|
|
226
|
PP2500537361
|
226
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
NHÓM 1
|
4,2%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
/ống
|
690
|
96,900
|
66,861,000
|
|
|
227
|
PP2500537362
|
227
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
NHÓM 1
|
8,4%; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai
/túi
|
1,150
|
19,740
|
22,701,000
|
|
|
228
|
PP2500537363
|
228
|
Nefopam hydroclorid
|
NHÓM 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23,000
|
5,250
|
120,750,000
|
|
|
229
|
PP2500537364
|
229
|
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
|
NHÓM 1
|
3.500UI/g + 6.000UI/g + 0,1%; 3,5g
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
690
|
51,900
|
35,811,000
|
|
|
230
|
PP2500537365
|
230
|
Neostigmin metylsulfat
|
NHÓM 4
|
0,5mg/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai
/túi
|
460
|
6,300
|
2,898,000
|
|
|
231
|
PP2500537366
|
231
|
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
|
NHÓM 1
|
20%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
/ống
|
1,150
|
170,000
|
195,500,000
|
|
|
232
|
PP2500537367
|
232
|
Nicardipin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai
/túi
|
1,725
|
84,000
|
144,900,000
|
|
|
233
|
PP2500537368
|
233
|
Nimodipin
|
NHÓM 4
|
30mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
13,800
|
15,750
|
217,350,000
|
|
|
234
|
PP2500537369
|
234
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
NHÓM 4
|
4mg/4ml; 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai
/túi
|
4,600
|
31,500
|
144,900,000
|
|
|
235
|
PP2500537370
|
235
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
NHÓM 2
|
4mg/4ml; 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai
/túi
|
4,600
|
33,500
|
154,100,000
|
|
|
236
|
PP2500537371
|
236
|
Nước oxy già
|
NHÓM 4
|
3%; 60ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
2,300
|
2,793
|
6,423,900
|
|
|
237
|
PP2500537372
|
237
|
Olanzapin
|
NHÓM 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,450
|
5,796
|
19,996,200
|
|
|
238
|
PP2500537373
|
238
|
Panax notoginseng saponins
|
NHÓM 5
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9,200
|
8,500
|
78,200,000
|
|
|
239
|
PP2500537374
|
239
|
Panax notoginseng saponins
|
NHÓM 5
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
/ống
|
2,300
|
115,500
|
265,650,000
|
|
|
240
|
PP2500537375
|
240
|
Paracetamol
|
NHÓM 4
|
10mg/ml; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
/ống
|
46,000
|
11,300
|
519,800,000
|
|
|
241
|
PP2500537376
|
241
|
Paracetamol + Cafein
|
NHÓM 4
|
500mg + 65mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23,000
|
1,290
|
29,670,000
|
|
|
242
|
PP2500537377
|
242
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
NHÓM 1
|
325mg + 37,5mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
138,000
|
8,820
|
1,217,160,000
|
|
|
243
|
PP2500537378
|
243
|
Penicilamin
|
NHÓM 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13,800
|
14,500
|
200,100,000
|
|
|
244
|
PP2500537379
|
244
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
NHÓM 1
|
215,2mg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai
/túi
|
9,200
|
111,904
|
1,029,516,800
|
|
|
245
|
PP2500537380
|
245
|
Phenytoin
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,500
|
730
|
8,395,000
|
|
|
246
|
PP2500537381
|
246
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
NHÓM 4
|
10mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai
/túi
|
1,150
|
4,000
|
4,600,000
|
|
|
247
|
PP2500537382
|
247
|
Pilocarpin
|
NHÓM 1
|
2%; 15ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
230
|
55,000
|
12,650,000
|
|
|
248
|
PP2500537383
|
248
|
Piperacillin + Tazobactam
|
NHÓM 2
|
3g + 0,375g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
/ống
|
40,000
|
120,000
|
4,800,000,000
|
|
|
249
|
PP2500537384
|
249
|
Piperacillin + Tazobactam
|
NHÓM 4
|
3g + 0,375g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
/ống
|
40,000
|
91,000
|
3,640,000,000
|
|
|
250
|
PP2500537385
|
250
|
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
|
NHÓM 1
|
30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
/túi
|
46
|
110,000
|
5,060,000
|
|
|
251
|
PP2500537386
|
251
|
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
|
NHÓM 4
|
(4mg+3mg)/ml; 1ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
4,600
|
10,000
|
46,000,000
|
|
|
252
|
PP2500537387
|
252
|
Polystyren
|
NHÓM 4
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
460
|
15,000
|
6,900,000
|
|
|
253
|
PP2500537388
|
253
|
Pramipexol
|
NHÓM 1
|
0,18mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,500
|
9,737
|
111,975,500
|
|
|
254
|
PP2500537389
|
254
|
Prednisolon acetat
|
NHÓM 1
|
1%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
690
|
55,000
|
37,950,000
|
|
|
255
|
PP2500537390
|
255
|
Promethazin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai
/túi
|
115
|
15,000
|
1,725,000
|
|
|
256
|
PP2500537391
|
256
|
Proparacain hydroclorid
|
NHÓM 1
|
0,5%; 15ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
115
|
39,380
|
4,528,700
|
|
|
257
|
PP2500537392
|
257
|
Propofol
|
NHÓM 1
|
1%; 20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm liposome/nano
/phức hợp lipid
|
Lọ/ống/chai
/túi
|
5,750
|
88,000
|
506,000,000
|
|
|
258
|
PP2500537393
|
258
|
Propranolol hydroclorid
|
NHÓM 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,150
|
990
|
1,138,500
|
|
|
259
|
PP2500537394
|
259
|
Quetiapin
|
NHÓM 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,300
|
9,600
|
22,080,000
|
|
|
260
|
PP2500537395
|
260
|
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
|
NHÓM 1
|
3500 IU + 220 IU + 11,2 IU + 125 mg + 3,51 mg + 4,14 mg + 4,53 mg + 0,006 mg + 0,414 mg + 17,25 mg + 0,069 mg + 46 mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
690
|
141,309
|
97,503,210
|
|
|
261
|
PP2500537396
|
261
|
Risperidon
|
NHÓM 1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,725
|
9,800
|
16,905,000
|
|
|
262
|
PP2500537397
|
262
|
Rivaroxaban
|
NHÓM 1
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,500
|
22,500
|
258,750,000
|
|
|
263
|
PP2500537398
|
263
|
Rivaroxaban
|
NHÓM 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,750
|
31,380
|
180,435,000
|
|
|
264
|
PP2500537399
|
264
|
Rocuronium bromid
|
NHÓM 4
|
50mg/5ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai
/túi
|
460
|
57,950
|
26,657,000
|
|
|
265
|
PP2500537400
|
265
|
Rocuronium bromid
|
NHÓM 2
|
50mg/5ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai
/túi
|
690
|
56,500
|
38,985,000
|
|
|
266
|
PP2500537401
|
266
|
Rotundin
|
NHÓM 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
138,000
|
1,470
|
202,860,000
|
|
|
267
|
PP2500537402
|
267
|
Saccharomyces boulardii
|
NHÓM 1
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23,000
|
6,780
|
155,940,000
|
|
|
268
|
PP2500537403
|
268
|
Sacubitril + Valsartan
|
NHÓM 1
|
24,3mg + 25,7mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,830
|
20,000
|
96,600,000
|
|
|
269
|
PP2500537404
|
269
|
Sacubitril + Valsartan
|
NHÓM 1
|
48,6mg + 51,4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,830
|
20,000
|
96,600,000
|
|
|
270
|
PP2500537405
|
270
|
Salbutamol (sulfat)
|
NHÓM 2
|
2mg/5ml; 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
11,500
|
39,500
|
454,250,000
|
|
|
271
|
PP2500537406
|
271
|
Salbutamol (sulfat)
|
NHÓM 4
|
5mg/2,5ml; 2,5ml
|
Hô Hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ống
|
23,000
|
8,400
|
193,200,000
|
|
|
272
|
PP2500537407
|
272
|
Salbutamol (sulfat)
|
NHÓM 1
|
5mg/2,5ml; 2,5ml
|
Hô Hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ống
|
46,000
|
8,513
|
391,598,000
|
|
|
273
|
PP2500537408
|
273
|
Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng Mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng Đồng gluconat)
|
NHÓM 4
|
50 mg + 1,33 mg + 0,7 mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
23,000
|
3,297
|
75,831,000
|
|
|
274
|
PP2500537409
|
274
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
|
NHÓM 4
|
100mg Fe + 0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16,100
|
5,500
|
88,550,000
|
|
|
275
|
PP2500537410
|
275
|
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
|
NHÓM 1
|
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai
/túi
|
690
|
32,235
|
22,242,150
|
|
|
276
|
PP2500537411
|
276
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
NHÓM 1
|
100mg sắt
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai
/túi
|
3,450
|
94,000
|
324,300,000
|
|
|
277
|
PP2500537412
|
277
|
Saxagliptin
|
NHÓM 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,500
|
17,310
|
199,065,000
|
|
|
278
|
PP2500537413
|
278
|
Saxagliptin + Metformin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
5mg + 1.000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,500
|
21,410
|
246,215,000
|
|
|
279
|
PP2500537414
|
279
|
Saxagliptin + Metformin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
5mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,500
|
21,410
|
246,215,000
|
|
|
280
|
PP2500537415
|
280
|
Sertralin
|
NHÓM 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,900
|
9,450
|
65,205,000
|
|
|
281
|
PP2500537416
|
281
|
Sevofluran
|
NHÓM 1
|
250ml
|
Đường Hô Hấp
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai/lọ
|
230
|
1,523,500
|
350,405,000
|
|
|
282
|
PP2500537417
|
282
|
Silymarin
|
NHÓM 1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
69,000
|
5,675
|
391,575,000
|
|
|
283
|
PP2500537418
|
283
|
Simethicon
|
NHÓM 4
|
40mg/0,6ml; 30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
69
|
28,000
|
1,932,000
|
|
|
284
|
PP2500537419
|
284
|
Sitagliptin
|
NHÓM 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,300
|
2,200
|
5,060,000
|
|
|
285
|
PP2500537420
|
285
|
Solifenacin succinate
|
NHÓM 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,300
|
25,725
|
59,167,500
|
|
|
286
|
PP2500537421
|
286
|
Sorbitol
|
NHÓM 2
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
4,600
|
2,700
|
12,420,000
|
|
|
287
|
PP2500537422
|
287
|
Spiramycin + Metronidazol
|
NHÓM 1
|
0,75MUI + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,300
|
6,800
|
15,640,000
|
|
|
288
|
PP2500537423
|
288
|
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
|
NHÓM 5
|
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai
/túi
|
46,000
|
129,000
|
5,934,000,000
|
|
|
289
|
PP2500537424
|
289
|
Sucralfat
|
NHÓM 4
|
1g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
1,150
|
2,900
|
3,335,000
|
|
|
290
|
PP2500537425
|
290
|
Sugammadex
|
NHÓM 1
|
100mg/ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai
/túi
|
115
|
1,814,340
|
208,649,100
|
|
|
291
|
PP2500537426
|
291
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
NHÓM 2
|
800mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,450
|
920
|
3,174,000
|
|
|
292
|
PP2500537427
|
292
|
Levosulpirid
|
NHÓM 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,600
|
3,500
|
16,100,000
|
|
|
293
|
PP2500537428
|
293
|
Tacrolimus
|
NHÓM 4
|
0,03%; 12g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
460
|
298,000
|
137,080,000
|
|
|
294
|
PP2500537429
|
294
|
Tacrolimus
|
NHÓM 4
|
0,1%; 15g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
460
|
298,000
|
137,080,000
|
|
|
295
|
PP2500537430
|
295
|
Tamsulosin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
0,4mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
23,000
|
12,000
|
276,000,000
|
|
|
296
|
PP2500537431
|
296
|
Tenoxicam
|
NHÓM 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23,000
|
7,900
|
181,700,000
|
|
|
297
|
PP2500537432
|
297
|
Thiamazol
|
NHÓM 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,600
|
1,400
|
6,440,000
|
|
|
298
|
PP2500537433
|
298
|
Ticarcilin + acid clavulanic
|
NHÓM 4
|
3g + 0,2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
/ống
|
46,000
|
97,000
|
4,462,000,000
|
|
|
299
|
PP2500537434
|
299
|
Ticarcilin + acid clavulanic
|
NHÓM 2
|
3g + 0,2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
/ống
|
46,000
|
165,000
|
7,590,000,000
|
|
|
300
|
PP2500537435
|
300
|
Tigecyclin
|
NHÓM 4
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/túi
/ống
|
1,150
|
690,000
|
793,500,000
|
|
|
301
|
PP2500537436
|
301
|
Tiotropium + Olodaterol
|
NHÓM 1
|
(2,5mcg + 2,5mcg)/liều xịt; 60 liều
|
Hô Hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Hộp
|
460
|
800,100
|
368,046,000
|
|
|
302
|
PP2500537437
|
302
|
Tobramycin
|
NHÓM 1
|
0,3%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
460
|
39,999
|
18,399,540
|
|
|
303
|
PP2500537438
|
303
|
Tobramycin + Dexamethason
|
NHÓM 4
|
0,3% + 0,1%; 7ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
460
|
28,000
|
12,880,000
|
|
|
304
|
PP2500537439
|
304
|
Topiramat
|
NHÓM 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,500
|
4,200
|
48,300,000
|
|
|
305
|
PP2500537440
|
305
|
Tramadol hydroclorid
|
NHÓM 2
|
100mg/2ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1,150
|
16,800
|
19,320,000
|
|
|
306
|
PP2500537441
|
306
|
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
|
NHÓM 1
|
0,5% + 0,5%; 10ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
690
|
67,500
|
46,575,000
|
|
|
307
|
PP2500537442
|
307
|
Valproat natri
|
NHÓM 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23,000
|
2,479
|
57,017,000
|
|
|
308
|
PP2500537443
|
308
|
Valproat natri
|
NHÓM 1
|
400mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai
túi
|
2,300
|
103,000
|
236,900,000
|
|
|
309
|
PP2500537444
|
309
|
Valproat natri
|
NHÓM 4
|
400mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai
/túi
|
2,300
|
80,000
|
184,000,000
|
|
|
310
|
PP2500537445
|
310
|
Valproat natri + Valproic acid
|
NHÓM 3
|
333mg + 145mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
23,000
|
6,700
|
154,100,000
|
|
|
311
|
PP2500537446
|
311
|
Valproat natri + Valproic acid
|
NHÓM 1
|
333mg + 145mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
23,000
|
6,972
|
160,356,000
|
|
|
312
|
PP2500537447
|
312
|
Valproat natri
|
NHÓM 5
|
200mg/5ml; 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
1,150
|
120,000
|
138,000,000
|
|
|
313
|
PP2500537448
|
313
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 2
|
160mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
115,000
|
12,600
|
1,449,000,000
|
|
|
314
|
PP2500537449
|
314
|
Vancomycin
|
NHÓM 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/túi/ống
|
16,100
|
52,000
|
837,200,000
|
|
|
315
|
PP2500537450
|
315
|
Vancomycin
|
NHÓM 2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
46,000
|
79,000
|
3,634,000,000
|
|
|
316
|
PP2500537451
|
316
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
50mg + 1.000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34,500
|
9,274
|
319,953,000
|
|
|
317
|
PP2500537452
|
317
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
50mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34,500
|
9,274
|
319,953,000
|
|
|
318
|
PP2500537453
|
318
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
50mg + 850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23,000
|
6,300
|
144,900,000
|
|
|
319
|
PP2500537454
|
319
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
50mg + 850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34,500
|
9,274
|
319,953,000
|
|
|
320
|
PP2500537455
|
320
|
Vitamin A
|
NHÓM 4
|
5.000UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
46,000
|
420
|
19,320,000
|
|
|
321
|
PP2500537456
|
321
|
Vitamin B1
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/
túi
|
460
|
850
|
391,000
|
|
|
322
|
PP2500537457
|
322
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
NHÓM 1
|
100mg + 100mg + 1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/
túi
|
1,150
|
21,000
|
24,150,000
|
|
|
323
|
PP2500537458
|
323
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
NHÓM 2
|
200mg + 100mg+ 1000mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
310,500
|
2,200
|
683,100,000
|
|
|
324
|
PP2500537459
|
324
|
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
|
NHÓM 1
|
1000mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
46,000
|
7,000
|
322,000,000
|
|
|
325
|
PP2500537460
|
325
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
NHÓM 4
|
10mg + 940mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
69,000
|
2,600
|
179,400,000
|
|
|
326
|
PP2500537461
|
326
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
NHÓM 4
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
69,000
|
1,800
|
124,200,000
|
|
|
327
|
PP2500537462
|
327
|
Vitamin C
|
NHÓM 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
57,500
|
1,197
|
68,827,500
|
|
|
328
|
PP2500537463
|
328
|
Vitamin E
|
NHÓM 4
|
400UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23,000
|
3,993
|
91,839,000
|
|
|
329
|
PP2500537464
|
329
|
Voriconazol
|
NHÓM 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,600
|
140,000
|
644,000,000
|
|
|
330
|
PP2500537465
|
330
|
Zoledronic acid
|
NHÓM 1
|
5mg/100ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
46
|
6,500,000
|
299,000,000
|
|
|
331
|
PP2500537466
|
331
|
Zopiclon
|
NHÓM 2
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,600
|
2,381
|
10,952,600
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects