Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500254923
|
Ống hút inox phẫu thuật các số
|
3,456,675
|
12 month
|
|
|
2
|
PP2500254924
|
Kềm chân răng hàm trên
|
7,183,688
|
12 month
|
|
|
3
|
PP2500254925
|
Kềm răng cửa hàm trên
|
5,042,250
|
12 month
|
|
|
4
|
PP2500254926
|
Kềm sừng bò
|
8,778,375
|
12 month
|
|
|
5
|
PP2500254927
|
Mũi cắt xương đầu trụ (tiểu phẫu)
|
9,863,700
|
12 month
|
|
|
6
|
PP2500254928
|
Mũi Peeso Mani
|
3,118,500
|
12 month
|
|
|
7
|
PP2500254929
|
Cone giấy 20, 25, 30, 35
|
1,819,400
|
12 month
|
|
|
8
|
PP2500254930
|
Đĩa nhám đánh bóng Composite
|
1,210,000
|
12 month
|
|
|
9
|
PP2500254931
|
Che tủy chiếu đèn
|
2,042,700
|
12 month
|
|
|
10
|
PP2500254932
|
Đai trám kim loại
|
22,110,000
|
12 month
|
|
|
11
|
PP2500254933
|
Lèn ngang
|
1,283,304
|
12 month
|
|
|
12
|
PP2500254934
|
Cây nạo ngà
|
2,806,650
|
12 month
|
|
|
13
|
PP2500254935
|
Trâm protaper máy Dentsply
|
37,008,000
|
12 month
|
|
|
14
|
PP2500254936
|
Cone phụ
|
5,163,600
|
12 month
|
|
|
15
|
PP2500254937
|
Vis mini 8mm
|
255,200,000
|
12 month
|
|
|
16
|
PP2500254938
|
Kềm kẹp mạch máu Mosquitoes thẳng
|
8,000,000
|
12 month
|
|
|
17
|
PP2500254939
|
Kềm kẹp mạch máu Mosquitoes cong
|
9,000,000
|
12 month
|
|
|
18
|
PP2500254940
|
Cán dao mổ các số
|
4,866,075
|
12 month
|
|
|
19
|
PP2500254941
|
Khăn lau làm sạch và khử khuẩn trang thiết bị y tế
|
445,000,000
|
12 month
|
|
|
20
|
PP2500254942
|
Chổi đánh bóng
|
7,678,000
|
12 month
|
|
|
21
|
PP2500254943
|
Cọ bôi keo trám đèn
|
554,400
|
12 month
|
|
|
22
|
PP2500254944
|
Keo trám răng trong nha khoa
|
3,300,000
|
12 month
|
|
|
23
|
PP2500254945
|
Kim nha 27G ngắn
|
9,875,250
|
12 month
|
|
|
24
|
PP2500254946
|
Mũi khoan kim cương high tròn đủ cở, hình búp lửa
|
11,041,800
|
12 month
|
|
|
25
|
PP2500254947
|
Eugenol
|
559,680
|
12 month
|
|
|
26
|
PP2500254948
|
Băng đạn nội soi nghiêng
|
240,000,000
|
12 month
|
|
|
27
|
PP2500254949
|
Băng thun 2 móc
|
23,400,000
|
12 month
|
|
|
28
|
PP2500254950
|
Băng thun 3 móc
|
25,410,000
|
12 month
|
|
|
29
|
PP2500254951
|
Bông viên y tế ɸ 2cm, 500gram
|
793,039,800
|
12 month
|
|
|
30
|
PP2500254952
|
Bông y tế gói 100g
|
38,514,000
|
12 month
|
|
|
31
|
PP2500254953
|
Gạc miếng vô trùng 6 lớp (10cm x 10cm)
|
554,484,000
|
12 month
|
|
|
32
|
PP2500254954
|
Gòn chèn sheath đặt stent động mạch vành
|
5,586,000
|
12 month
|
|
|
33
|
PP2500254955
|
Tăm bông thường
|
462,000
|
12 month
|
|
|
34
|
PP2500254956
|
Sonde Blackmore
|
120,000,000
|
12 month
|
|
|
35
|
PP2500254957
|
Tấm điện cực trung tính có vòng đẳng thế dùng 1 lần
|
21,538,440
|
12 month
|
|
|
36
|
PP2500254958
|
Giấy cuộn Tyvek 420mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma
|
189,972,940
|
12 month
|
|
|
37
|
PP2500254959
|
Chỉ khâu 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt V- 34
|
387,887,500
|
12 month
|
|
|
38
|
PP2500254960
|
Túi chứa dịch thải
|
2,350,000
|
12 month
|
|
|
39
|
PP2500254961
|
Bộ mở dạ dày qua da
|
19,000,000
|
12 month
|
|
|
40
|
PP2500254962
|
Ống thông trong lọc máu cỡ 8F
|
5,920,000
|
12 month
|
|
|
41
|
PP2500254963
|
Điện cực cắt đốt dạng vòng
|
40,800,000
|
12 month
|
|
|
42
|
PP2500254964
|
Gắp dị vật 3 chấu, 230cm
|
14,000,000
|
12 month
|
|
|
43
|
PP2500254965
|
Nút cao su đậy kênh sinh thiết của máy nội soi
|
700,000
|
12 month
|
|
|
44
|
PP2500254966
|
Ống thông trong lọc máu cỡ 6.5F loại ngắn
|
6,680,000
|
12 month
|
|
|
45
|
PP2500254967
|
Rọ kéo sỏi, tán sỏi
|
50,000,000
|
12 month
|
|
|
46
|
PP2500254968
|
Rọ lấy sỏi niệu quản
|
200,000,000
|
12 month
|
|
|
47
|
PP2500254969
|
Rọ tán sỏi
|
63,000,000
|
12 month
|
|
|
48
|
PP2500254970
|
Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ
|
29,478,750
|
12 month
|
|
|
49
|
PP2500254971
|
Ống thông trong lọc máu cỡ 11F
|
4,380,000
|
12 month
|
|
|
50
|
PP2500254972
|
Kẹp mang kim 18cm
|
57,200,000
|
12 month
|
|
|
51
|
PP2500254973
|
Kẹp mang kim 20cm
|
7,018,200
|
12 month
|
|
|
52
|
PP2500254974
|
Pen thẳng có mấu 16cm, 20cm
|
130,353,300
|
12 month
|
|
|
53
|
PP2500254975
|
Kim gây tê ngoài màng cứng
|
13,001,175
|
12 month
|
|
|
54
|
PP2500254976
|
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G
|
646,800,000
|
12 month
|
|
|
55
|
PP2500254977
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
|
17,482,404
|
12 month
|
|
|
56
|
PP2500254978
|
Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại cứng
|
48,000,000
|
12 month
|
|
|
57
|
PP2500254979
|
Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại mềm
|
36,000,000
|
12 month
|
|
|
58
|
PP2500254980
|
Dây hút đàm kín có Valve khóa 2 chiều
|
25,200,000
|
12 month
|
|
|
59
|
PP2500254981
|
Dao siêu âm mổ mở
|
294,495,600
|
12 month
|
|
|
60
|
PP2500254982
|
Miếng áp (opsite) dùng trong phẫu thuật, thủ thuật (vô trùng)
|
18,000,000
|
12 month
|
|
|
61
|
PP2500254983
|
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu dùng cho người lớn
|
883,300,000
|
12 month
|
|
|
62
|
PP2500254984
|
Quả lọc máu liên tục
|
2,052,000,000
|
12 month
|
|
|
63
|
PP2500254985
|
Súng bắn keo qua kênh ống soi
|
440,000,000
|
12 month
|
|
|
64
|
PP2500254986
|
Thòng lọng cắt polyp độ mở các cỡ
|
5,000,000
|
12 month
|
|
|
65
|
PP2500254987
|
Bộ thắt vòng Endoloop
|
36,000,000
|
12 month
|
|
|
66
|
PP2500254988
|
Bộ đặt stent mật tụy có lỗ bên
|
25,000,000
|
12 month
|
|
|
67
|
PP2500254989
|
Dao Kim 3 kênh
|
47,500,000
|
12 month
|
|
|
68
|
PP2500254990
|
Dao cắt 3 kênh Tri-tome
|
25,600,000
|
12 month
|
|
|
69
|
PP2500254991
|
Zinc Oxit
|
779,625
|
12 month
|
|
|
70
|
PP2500254992
|
Catheter (Ống thông núm tá tràng), đầu kim loại, sử dụng nhiều lần
|
45,000,000
|
12 month
|
|
|
71
|
PP2500254993
|
Mũi Gate Glidden Mani số 1-6
|
526,900
|
12 month
|
|
|
72
|
PP2500254994
|
Băng đạn nội soi nghiêng, dài 45mm
|
240,000,000
|
12 month
|
|
|
73
|
PP2500254995
|
Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung
|
190,000,000
|
12 month
|
|
|
74
|
PP2500254996
|
Băng phim y tế trong suốt có gạc vô trùng
|
56,250,000
|
12 month
|
|
|
75
|
PP2500254997
|
Chăn làm ấm toàn thân
|
82,800,000
|
12 month
|
|
|
76
|
PP2500254998
|
Băng phim vô trùng không thấm nước cố định kim luồn.
|
6,250,000
|
12 month
|
|
|
77
|
PP2500254999
|
Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế
|
3,400,000
|
12 month
|
|
|
78
|
PP2500255000
|
Giấy (gói) thử Bowie Dick 3M kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước
|
9,790,000
|
12 month
|
|
|
79
|
PP2500255001
|
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế hydrogen peroxide
|
18,700,000
|
12 month
|
|
|
80
|
PP2500255002
|
Giấy in thông số vận hành của máy Steri-Vac
|
2,503,600
|
12 month
|
|
|
81
|
PP2500255003
|
Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế
|
6,800,000
|
12 month
|
|
|
82
|
PP2500255004
|
Thủy tinh thể mềm 1 mảnh đơn tiêu
|
125,000,000
|
12 month
|
|
|
83
|
PP2500255005
|
Thủy tinh thể mềm 1 mảnh đơn tiêu
|
171,500,000
|
12 month
|
|
|
84
|
PP2500255006
|
Mặt gương nha
|
9,112,500
|
12 month
|
|
|
85
|
PP2500255007
|
Ống chích sắt
|
3,930,000
|
12 month
|
|
|
86
|
PP2500255008
|
Vis mini 10mm
|
232,000,000
|
12 month
|
|
|
87
|
PP2500255009
|
Cán dao mổ
|
2,367,750
|
12 month
|
|
|
88
|
PP2500255010
|
Kéo cán vàng Metzenbaum, 200mm
|
24,869,250
|
12 month
|
|
|
89
|
PP2500255011
|
Kéo cán vàng Metzenbaum, 180mm
|
19,089,000
|
12 month
|
|
|
90
|
PP2500255012
|
Kẹp mang kim Mayo Hegar dài 180mm cán vàng
|
18,400,000
|
12 month
|
|
|
91
|
PP2500255013
|
Băng ép sườn
|
145,000,000
|
12 month
|
|
|
92
|
PP2500255014
|
Oxy lỏng
|
1,218,800,000
|
12 month
|
|
|
93
|
PP2500255015
|
Kiềm sinh thiết
|
210,000
|
12 month
|
|
|
94
|
PP2500255016
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng
|
30,010,389
|
12 month
|
|
|
95
|
PP2500255017
|
Miếng dán trong phẫu thuật
|
1,200,000
|
12 month
|
|
|
96
|
PP2500255018
|
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho người lớn
|
107,100,000
|
12 month
|
|
|
97
|
PP2500255019
|
Stent kim loại đường mật có cover
|
480,000,000
|
12 month
|
|
|
98
|
PP2500255020
|
Quả lọc thận High Flux 1.9
|
301,000,000
|
12 month
|
|
|
99
|
PP2500255021
|
Quả lọc dịch thẩm tách
|
442,000,000
|
12 month
|
|
|
100
|
PP2500255022
|
Catheter chạy thận nhân tạo
|
100,800,000
|
12 month
|
|
|
101
|
PP2500255023
|
Thủy tinh thể mềm
|
150,000,000
|
12 month
|
|
|
102
|
PP2500255024
|
Stent Kim Loại Thực Quản (có cover)
|
115,000,000
|
12 month
|
|
|
103
|
PP2500255025
|
Kẹp cầm máu ngàm đôi
|
5,000,000
|
12 month
|
|
|
104
|
PP2500255026
|
Ống soi chẩn đoán
|
350,000,000
|
12 month
|
|
|
105
|
PP2500255027
|
Kềm sinh thiết
|
40,000,000
|
12 month
|
|
|
106
|
PP2500255028
|
Chỉ tiêu 8/0
|
58,165,750
|
12 month
|
|
|
107
|
PP2500255029
|
Thòng lọng cắt polyp
|
40,000,000
|
12 month
|
|
|
108
|
PP2500255030
|
Nắp đậy đầu ống soi (đk ống soi 11.5mm)
|
7,400,000
|
12 month
|
|
|
109
|
PP2500255031
|
Nắp đậy đầu ống soi (đk ống soi 12.4mm)
|
7,400,000
|
12 month
|
|
|
110
|
PP2500255032
|
Dao cắt dưới niêm mạc, đầu tròn saphire (IT Knife for ESD)
|
43,500,000
|
12 month
|
|
|
111
|
PP2500255033
|
Dao cắt dưới niêm mạc, đầu kim (Dual Knife for ESD)
|
43,500,000
|
12 month
|
|
|
112
|
PP2500255034
|
Kẹp cắt, cầm máu ESD (Clutch Cutter)
|
1,800,000
|
12 month
|
|
|
113
|
PP2500255035
|
Băng ghim Echelon với công nghệ giữ mô bề mặt (GST)
|
28,285,250
|
12 month
|
|
|
114
|
PP2500255036
|
Dây dao siêu âm dùng cho mổ mở
|
52,123,050
|
12 month
|
|
|
115
|
PP2500255037
|
Dao siêu âm cán 36cm
|
36,320,900
|
12 month
|
|
|
116
|
PP2500255038
|
Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi
|
15,631,350
|
12 month
|
|
|
117
|
PP2500255039
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 2/0
|
658,000
|
12 month
|
|
|
118
|
PP2500255040
|
Kim cánh bướm 23G
|
504,000
|
12 month
|
|
|
119
|
PP2500255041
|
Tegaderm 1624W (Dán mi)
|
4,125,000
|
12 month
|
|
|
120
|
PP2500255042
|
Dung dịch nhuộm màu trong nội soi tiêu hóa
|
11,000,000
|
12 month
|
|
|
121
|
PP2500255043
|
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt
|
110,250,000
|
12 month
|
|
|
122
|
PP2500255044
|
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ
|
35,000,000
|
12 month
|
|
|
123
|
PP2500255045
|
Dung dịch tắm sát khuẩn
|
5,600,000
|
12 month
|
|
|
124
|
PP2500255046
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế
|
25,000,000
|
12 month
|
|
|
125
|
PP2500255047
|
Thủy tinh thể mềm
|
257,250,000
|
12 month
|
|
|
126
|
PP2500255048
|
Bình khí CO2
|
85,800,000
|
12 month
|
|
|
127
|
PP2500255049
|
Bộ dụng cụ phẫu thuật tiểu phẫu, bao gồm 7 món:
|
180,463,500
|
12 month
|
|
|
128
|
PP2500255050
|
Bộ dụng cụ phẫu thuật chi trên, bao gồm 42 món:
|
240,937,200
|
12 month
|
|
|
129
|
PP2500255051
|
Bộ dụng cụ phẫu thuật chi dưới, bao gồm 49 món:
|
285,739,650
|
12 month
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects