Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2400102308
|
KH1112.GE1
|
Abiraterone (dạng muối)
|
2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600
|
56,340
|
33,804,000
|
180
|
10,141,200
|
|
|
2
|
PP2400102309
|
KH1112.GE2
|
Acenocoumarol
|
2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
2,450
|
98,000,000
|
12,000
|
29,400,000
|
|
|
3
|
PP2400102310
|
KH1112.GE3
|
Acenocoumarol
|
4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
310
|
18,600,000
|
18,000
|
5,580,000
|
|
|
4
|
PP2400102311
|
KH1112.GE4
|
Acetazolamid
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
1,000
|
5,000,000
|
1,500
|
1,500,000
|
|
|
5
|
PP2400102312
|
KH1112.GE5
|
Acetyl leucin
|
4
|
0,5g/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
40,000
|
12,600
|
504,000,000
|
12,000
|
151,200,000
|
|
|
6
|
PP2400102313
|
KH1112.GE6
|
Acetyl leucin
|
4
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
30,000
|
24,000
|
720,000,000
|
9,000
|
216,000,000
|
|
|
7
|
PP2400102314
|
KH1112.GE7
|
Acetyl leucin
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
4,612
|
69,180,000
|
4,500
|
20,754,000
|
|
|
8
|
PP2400102315
|
KH1112.GE8
|
Acetyl leucin
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25,000
|
2,200
|
55,000,000
|
7,500
|
16,500,000
|
|
|
9
|
PP2400102316
|
KH1112.GE9
|
Acetylcystein
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi
|
30,000
|
1,610
|
48,300,000
|
9,000
|
14,490,000
|
|
|
10
|
PP2400102317
|
KH1112.GE10
|
Acetylcystein
|
4
|
200mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
3,670
|
73,400,000
|
6,000
|
22,020,000
|
|
|
11
|
PP2400102318
|
KH1112.GE11
|
Acetylcystein
|
4
|
300mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
2,000
|
29,500
|
59,000,000
|
600
|
17,700,000
|
|
|
12
|
PP2400102319
|
KH1112.GE12
|
Acetylsalicylic acid
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80,000
|
2,900
|
232,000,000
|
24,000
|
69,600,000
|
|
|
13
|
PP2400102320
|
KH1112.GE13
|
Acetylsalicylic acid
|
4
|
75mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
300,000
|
265
|
79,500,000
|
90,000
|
23,850,000
|
|
|
14
|
PP2400102321
|
KH1112.GE14
|
Acetylsalicylic acid+ Clopidogrel
|
3
|
100mg + 75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24,000
|
5,000
|
120,000,000
|
7,200
|
36,000,000
|
|
|
15
|
PP2400102322
|
KH1112.GE15
|
Aciclovir
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
848
|
5,088,000
|
1,800
|
1,526,400
|
|
|
16
|
PP2400102323
|
KH1112.GE16
|
Aciclovir
|
2
|
250mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
2,000
|
252,000
|
504,000,000
|
600
|
151,200,000
|
|
|
17
|
PP2400102324
|
KH1112.GE17
|
Aciclovir
|
4
|
3%/5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
50
|
47,250
|
2,362,500
|
15
|
708,750
|
|
|
18
|
PP2400102325
|
KH1112.GE18
|
Aciclovir
|
4
|
5%/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
300
|
4,000
|
1,200,000
|
90
|
360,000
|
|
|
19
|
PP2400102326
|
KH1112.GE19
|
Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
2
|
70mg + 2800UI
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
2,000
|
57,500
|
115,000,000
|
600
|
34,500,000
|
|
|
20
|
PP2400102327
|
KH1112.GE20
|
Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
1
|
70mg + 5600UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
114,180
|
114,180,000
|
300
|
34,254,000
|
|
|
21
|
PP2400102328
|
KH1112.GE21
|
Acid amin
|
4
|
10%/200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
4,000
|
63,000
|
252,000,000
|
1,200
|
75,600,000
|
|
|
22
|
PP2400102329
|
KH1112.GE22
|
Acid amin
|
4
|
10%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
3,000
|
77,000
|
231,000,000
|
900
|
69,300,000
|
|
|
23
|
PP2400102330
|
KH1112.GE23
|
Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
|
1
|
10%; 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
800
|
197,000
|
157,600,000
|
240
|
47,280,000
|
|
|
24
|
PP2400102331
|
KH1112.GE24
|
Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
|
2
|
8%; 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1,000
|
125,000
|
125,000,000
|
300
|
37,500,000
|
|
|
25
|
PP2400102332
|
KH1112.GE25
|
Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
|
2
|
5,4%; 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
750
|
95,000
|
71,250,000
|
225
|
21,375,000
|
|
|
26
|
PP2400102333
|
KH1112.GE26
|
Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
|
1
|
7%;250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
750
|
105,000
|
78,750,000
|
225
|
23,625,000
|
|
|
27
|
PP2400102334
|
KH1112.GE27
|
Acid amin (Dành cho nhi)
|
1
|
6,53%; 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
2,000
|
135,450
|
270,900,000
|
600
|
81,270,000
|
|
|
28
|
PP2400102335
|
KH1112.GE28
|
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
1
|
10%+13%+20%+ hỗn hợp chất điện giải/1206ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
500
|
720,000
|
360,000,000
|
150
|
108,000,000
|
|
|
29
|
PP2400102336
|
KH1112.GE29
|
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
2
|
11,3%+11%+20%+ hỗn hợp chất điện giải/1040ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1,500
|
800,000
|
1,200,000,000
|
450
|
360,000,000
|
|
|
30
|
PP2400102337
|
KH1112.GE30
|
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
2
|
11,3%+11%+20%+ hỗn hợp chất điện giải/960ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
2,000
|
614,250
|
1,228,500,000
|
600
|
368,550,000
|
|
|
31
|
PP2400102338
|
KH1112.GE31
|
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
|
1
|
35g+63g+ hỗn hợp chất điện giải/1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1,000
|
400,000
|
400,000,000
|
300
|
120,000,000
|
|
|
32
|
PP2400102339
|
KH1112.GE32
|
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
|
1
|
40g+80g+ hỗn hợp chất điện giải/1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1,500
|
404,670
|
607,005,000
|
450
|
182,101,500
|
|
|
33
|
PP2400102340
|
KH1112.GE33
|
Acid folic (vitamin B9)
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1,000
|
283
|
283,000
|
300
|
84,900
|
|
|
34
|
PP2400102341
|
KH1112.GE34
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
2
|
600mg/20ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
800
|
175,000
|
140,000,000
|
240
|
42,000,000
|
|
|
35
|
PP2400102342
|
KH1112.GE35
|
Acitretin
|
4
|
25mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1,000
|
17,000
|
17,000,000
|
300
|
5,100,000
|
|
|
36
|
PP2400102343
|
KH1112.GE36
|
Adalimumab
|
1
|
40mg/0,4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
130
|
9,210,573
|
1,197,374,490
|
39
|
359,212,347
|
|
|
37
|
PP2400102344
|
KH1112.GE37
|
Adenosin
|
1
|
6mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
150
|
850,000
|
127,500,000
|
45
|
38,250,000
|
|
|
38
|
PP2400102345
|
KH1112.GE38
|
Afatinib
|
5
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
720
|
399,000
|
287,280,000
|
216
|
86,184,000
|
|
|
39
|
PP2400102346
|
KH1112.GE39
|
Afatinib
|
5
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
720
|
399,000
|
287,280,000
|
216
|
86,184,000
|
|
|
40
|
PP2400102347
|
KH1112.GE40
|
Albumin
|
1
|
20%;100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
2,000
|
1,400,000
|
2,800,000,000
|
600
|
840,000,000
|
|
|
41
|
PP2400102348
|
KH1112.GE41
|
Albumin
|
1
|
25%;50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
3,000
|
923,000
|
2,769,000,000
|
900
|
830,700,000
|
|
|
42
|
PP2400102349
|
KH1112.GE42
|
Albumin
|
1
|
5%;250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
300
|
1,450,000
|
435,000,000
|
90
|
130,500,000
|
|
|
43
|
PP2400102350
|
KH1112.GE43
|
Alfuzosin (dạng muối)
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
4,000
|
15,291
|
61,164,000
|
1,200
|
18,349,200
|
|
|
44
|
PP2400102351
|
KH1112.GE44
|
Alfuzosin (dạng muối)
|
3
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
15,000
|
6,600
|
99,000,000
|
4,500
|
29,700,000
|
|
|
45
|
PP2400102352
|
KH1112.GE45
|
Allopurinol
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
1,750
|
70,000,000
|
12,000
|
21,000,000
|
|
|
46
|
PP2400102353
|
KH1112.GE46
|
Ambroxol (dạng muối)
|
1
|
15mg/5ml;100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
1,500
|
57,120
|
85,680,000
|
450
|
25,704,000
|
|
|
47
|
PP2400102354
|
KH1112.GE47
|
Ambroxol (dạng muối)
|
2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
1,050
|
42,000,000
|
12,000
|
12,600,000
|
|
|
48
|
PP2400102355
|
KH1112.GE48
|
Amikacin
|
4
|
1000mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
37,500
|
750,000,000
|
6,000
|
225,000,000
|
|
|
49
|
PP2400102356
|
KH1112.GE49
|
Amikacin
|
1
|
250mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
30,000
|
30,731
|
921,930,000
|
9,000
|
276,579,000
|
|
|
50
|
PP2400102357
|
KH1112.GE50
|
Amiodaron (dạng muối)
|
4
|
150mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
700
|
24,000
|
16,800,000
|
210
|
5,040,000
|
|
|
51
|
PP2400102358
|
KH1112.GE51
|
Amitriptylin
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
4,180
|
4,180,000
|
300
|
1,254,000
|
|
|
52
|
PP2400102359
|
KH1112.GE52
|
Amlodipin + Indapamid
|
1
|
5mg + 1,5 mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10,000
|
4,987
|
49,870,000
|
3,000
|
14,961,000
|
|
|
53
|
PP2400102360
|
KH1112.GE53
|
Amlodipin+ Atorvastatin
|
1
|
10mg +10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
8,484
|
169,680,000
|
6,000
|
50,904,000
|
|
|
54
|
PP2400102361
|
KH1112.GE54
|
Amlodipin+ lisinopril
|
3
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
3,500
|
525,000,000
|
45,000
|
157,500,000
|
|
|
55
|
PP2400102362
|
KH1112.GE55
|
Amlodipin+ losartan (dạng muối)
|
3
|
5mg +50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250,000
|
5,200
|
1,300,000,000
|
75,000
|
390,000,000
|
|
|
56
|
PP2400102363
|
KH1112.GE56
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
4
|
0,5g + 0,1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
18,800
|
188,000,000
|
3,000
|
56,400,000
|
|
|
57
|
PP2400102364
|
KH1112.GE57
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
3
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
3,920
|
196,000,000
|
15,000
|
58,800,000
|
|
|
58
|
PP2400102365
|
KH1112.GE58
|
Ampicilin + Sulbactam
|
1
|
1g + 0,5g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
90,000
|
61,702
|
5,553,180,000
|
27,000
|
1,665,954,000
|
|
|
59
|
PP2400102366
|
KH1112.GE59
|
Anidulafungin
|
1
|
100mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
100
|
3,830,400
|
383,040,000
|
30
|
114,912,000
|
|
|
60
|
PP2400102367
|
KH1112.GE60
|
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin
|
1
|
100mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống
|
25
|
15,920,000
|
398,000,000
|
7
|
111,440,000
|
|
|
61
|
PP2400102368
|
KH1112.GE61
|
Articain + epinephrin (adrenalin)
|
1
|
68mg + 0,017mg/1,7ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
13,682
|
13,682,000
|
300
|
4,104,600
|
|
|
62
|
PP2400102369
|
KH1112.GE62
|
Atezolizumab
|
1
|
1200mg/20ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10
|
55,544,064
|
555,440,640
|
3
|
166,632,192
|
|
|
63
|
PP2400102370
|
KH1112.GE63
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
2
|
10mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300,000
|
5,480
|
1,644,000,000
|
90,000
|
493,200,000
|
|
|
64
|
PP2400102371
|
KH1112.GE64
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
2
|
20mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
6,490
|
649,000,000
|
30,000
|
194,700,000
|
|
|
65
|
PP2400102372
|
KH1112.GE65
|
Atropin sulfat
|
4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
165
|
3,300,000
|
6,000
|
990,000
|
|
|
66
|
PP2400102373
|
KH1112.GE66
|
Atropin sulfat
|
4
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
35,000
|
425
|
14,875,000
|
10,500
|
4,462,500
|
|
|
67
|
PP2400102374
|
KH1112.GE67
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
4
|
2,5g + 0,5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
16,000
|
1,407
|
22,512,000
|
4,800
|
6,753,600
|
|
|
68
|
PP2400102375
|
KH1112.GE68
|
Azacitidine
|
5
|
100 mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
20
|
8,064,000
|
161,280,000
|
6
|
48,384,000
|
|
|
69
|
PP2400102376
|
KH1112.GE69
|
Azithromycin
|
1
|
500mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
265,000
|
265,000,000
|
300
|
79,500,000
|
|
|
70
|
PP2400102377
|
KH1112.GE70
|
Bacillus clausii
|
1
|
2 tỷ bào tử; 5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Ống
|
10,000
|
6,564
|
65,640,000
|
3,000
|
19,692,000
|
|
|
71
|
PP2400102378
|
KH1112.GE71
|
Bacillus subtilis
|
4
|
10^7-10^8 CFU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15,000
|
1,400
|
21,000,000
|
4,500
|
6,300,000
|
|
|
72
|
PP2400102379
|
KH1112.GE72
|
Baclofen
|
2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
5,000
|
5,000,000
|
300
|
1,500,000
|
|
|
73
|
PP2400102380
|
KH1112.GE73
|
Bambuterol (dạng muối)
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
1,625
|
24,375,000
|
4,500
|
7,312,500
|
|
|
74
|
PP2400102381
|
KH1112.GE74
|
Bari sulfat
|
4
|
92,7g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
500
|
17,850
|
8,925,000
|
150
|
2,677,500
|
|
|
75
|
PP2400102382
|
KH1112.GE75
|
Bendamustine (dạng muối)
|
5
|
100mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
20
|
6,480,000
|
129,600,000
|
6
|
38,880,000
|
|
|
76
|
PP2400102383
|
KH1112.GE76
|
Betahistin (dạng muối)
|
1
|
24mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
5,962
|
298,100,000
|
15,000
|
89,430,000
|
|
|
77
|
PP2400102384
|
KH1112.GE77
|
Betamethasone dipropionate + Betamethasone Dinatri Phosphate
|
1
|
5mg+2mg/ml; 1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
300
|
68,404
|
20,521,200
|
90
|
6,156,360
|
|
|
78
|
PP2400102385
|
KH1112.GE78
|
Bevacizumab
|
1
|
100 mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
100
|
4,756,087
|
475,608,700
|
30
|
142,682,610
|
|
|
79
|
PP2400102386
|
KH1112.GE79
|
Bevacizumab
|
5
|
100 mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
200
|
3,780,000
|
756,000,000
|
60
|
226,800,000
|
|
|
80
|
PP2400102387
|
KH1112.GE80
|
Bevacizumab
|
1
|
400 mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
60
|
17,372,828
|
1,042,369,680
|
18
|
312,710,904
|
|
|
81
|
PP2400102388
|
KH1112.GE81
|
Bevacizumab
|
5
|
400 mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
120
|
14,490,000
|
1,738,800,000
|
36
|
521,640,000
|
|
|
82
|
PP2400102389
|
KH1112.GE82
|
Bicalutamid
|
2
|
50 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
23,700
|
4,740,000
|
60
|
1,422,000
|
|
|
83
|
PP2400102390
|
KH1112.GE83
|
Bimatoprost
|
1
|
0,3mg/3ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
30
|
252,079
|
7,562,370
|
9
|
2,268,711
|
|
|
84
|
PP2400102391
|
KH1112.GE84
|
Bimatoprost + Timolol
|
1
|
0,3mg/ml + 5mg/ml; 3ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
30
|
255,990
|
7,679,700
|
9
|
2,303,910
|
|
|
85
|
PP2400102392
|
KH1112.GE85
|
Bismuth
|
2
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
3,930
|
7,860,000
|
600
|
2,358,000
|
|
|
86
|
PP2400102393
|
KH1112.GE86
|
Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid
|
4
|
10mg+6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
945
|
56,700,000
|
18,000
|
17,010,000
|
|
|
87
|
PP2400102394
|
KH1112.GE87
|
Bisoprolol (dạng muối)
|
1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
686
|
13,720,000
|
6,000
|
4,116,000
|
|
|
88
|
PP2400102395
|
KH1112.GE88
|
Bleomycin
|
4
|
15UI
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
150
|
429,975
|
64,496,250
|
45
|
19,348,875
|
|
|
89
|
PP2400102396
|
KH1112.GE89
|
Bortezomib
|
2
|
3,5mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
250
|
1,319,110
|
329,777,500
|
75
|
98,933,250
|
|
|
90
|
PP2400102397
|
KH1112.GE90
|
Bosentan
|
2
|
62,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
32,000
|
16,000,000
|
150
|
4,800,000
|
|
|
91
|
PP2400102398
|
KH1112.GE91
|
Botulinum toxin
|
1
|
100 UI
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
30
|
5,029,500
|
150,885,000
|
9
|
45,265,500
|
|
|
92
|
PP2400102399
|
KH1112.GE92
|
Botulinum toxin
|
1
|
300UI
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
50
|
4,800,940
|
240,047,000
|
15
|
72,014,100
|
|
|
93
|
PP2400102400
|
KH1112.GE93
|
Brimonidin (dạng muối) + Timolol
|
1
|
2mg/ml + 5mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
30
|
183,514
|
5,505,420
|
9
|
1,651,626
|
|
|
94
|
PP2400102401
|
KH1112.GE94
|
Brinzolamid + Timolol
|
1
|
10mg/ml + 5mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
50
|
310,800
|
15,540,000
|
15
|
4,662,000
|
|
|
95
|
PP2400102402
|
KH1112.GE95
|
Bromhexin (dạng muối)
|
4
|
16mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20,000
|
630
|
12,600,000
|
6,000
|
3,780,000
|
|
|
96
|
PP2400102403
|
KH1112.GE96
|
Bromhexin (dạng muối)
|
4
|
4mg/3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
1,000
|
3,200
|
3,200,000
|
300
|
960,000
|
|
|
97
|
PP2400102404
|
KH1112.GE97
|
Budesonid
|
4
|
0,5mg/2ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/Ống
|
30,000
|
12,534
|
376,020,000
|
9,000
|
112,806,000
|
|
|
98
|
PP2400102405
|
KH1112.GE98
|
Budesonid
|
5
|
0,5mg/2ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
9,900
|
99,000,000
|
3,000
|
29,700,000
|
|
|
99
|
PP2400102406
|
KH1112.GE99
|
Budesonid + formoterol (dạng muối)
|
2
|
200mcg +6mcg; 120 liều
|
Đường hô hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Lọ/Bình
|
500
|
215,000
|
107,500,000
|
150
|
32,250,000
|
|
|
100
|
PP2400102407
|
KH1112.GE100
|
Busulfan
|
2
|
60 mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
50
|
3,570,000
|
178,500,000
|
15
|
53,550,000
|
|
|
101
|
PP2400102408
|
KH1112.GE101
|
Cafein (dạng muối)
|
4
|
60mg/3ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,500
|
42,000
|
63,000,000
|
450
|
18,900,000
|
|
|
102
|
PP2400102409
|
KH1112.GE102
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
2
|
1250mg + 250UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70,000
|
3,700
|
259,000,000
|
21,000
|
77,700,000
|
|
|
103
|
PP2400102410
|
KH1112.GE103
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
2
|
750mg + 200UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80,000
|
1,400
|
112,000,000
|
24,000
|
33,600,000
|
|
|
104
|
PP2400102411
|
KH1112.GE104
|
Calci clorid
|
4
|
500mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
6,000
|
838
|
5,028,000
|
1,800
|
1,508,400
|
|
|
105
|
PP2400102412
|
KH1112.GE105
|
Calci folinat (folinic acid)
|
4
|
100mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
4,000
|
60,900
|
243,600,000
|
1,200
|
73,080,000
|
|
|
106
|
PP2400102413
|
KH1112.GE106
|
Calci folinat (folinic acid)
|
1
|
50 mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
3,000
|
76,650
|
229,950,000
|
900
|
68,985,000
|
|
|
107
|
PP2400102414
|
KH1112.GE107
|
Calci folinat (folinic acid)
|
4
|
50 mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
7,000
|
34,440
|
241,080,000
|
2,100
|
72,324,000
|
|
|
108
|
PP2400102415
|
KH1112.GE108
|
Calci gluconat
|
2
|
10%;10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
3,000
|
13,300
|
39,900,000
|
900
|
11,970,000
|
|
|
109
|
PP2400102416
|
KH1112.GE109
|
Calcipotriol + Betamethason
|
1
|
50mcg/g + 0,5mg/g; 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
500
|
288,750
|
144,375,000
|
150
|
43,312,500
|
|
|
110
|
PP2400102417
|
KH1112.GE110
|
Calcitonin
|
1
|
100IU
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
90,000
|
90,000,000
|
300
|
27,000,000
|
|
|
111
|
PP2400102418
|
KH1112.GE111
|
Candesartan (dạng muối)
|
1
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
6,600
|
330,000,000
|
15,000
|
99,000,000
|
|
|
112
|
PP2400102419
|
KH1112.GE112
|
Capecitabin
|
2
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
8,050
|
241,500,000
|
9,000
|
72,450,000
|
|
|
113
|
PP2400102420
|
KH1112.GE113
|
Capecitabin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
18,500
|
555,000,000
|
9,000
|
166,500,000
|
|
|
114
|
PP2400102421
|
KH1112.GE114
|
Carbamazepin
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
2,000
|
2,604
|
5,208,000
|
600
|
1,562,400
|
|
|
115
|
PP2400102422
|
KH1112.GE115
|
Carbetocin
|
1
|
100mcg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,200
|
358,233
|
429,879,600
|
360
|
128,963,880
|
|
|
116
|
PP2400102423
|
KH1112.GE116
|
Carbetocin
|
4
|
100mcg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
600
|
346,000
|
207,600,000
|
180
|
62,280,000
|
|
|
117
|
PP2400102424
|
KH1112.GE117
|
Carbocistein
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
798
|
15,960,000
|
6,000
|
4,788,000
|
|
|
118
|
PP2400102425
|
KH1112.GE118
|
Carbocistein
|
4
|
500mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Ống
|
10,000
|
6,780
|
67,800,000
|
3,000
|
20,340,000
|
|
|
119
|
PP2400102426
|
KH1112.GE119
|
Carbomer
|
1
|
0,2%;10g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
100
|
56,000
|
5,600,000
|
30
|
1,680,000
|
|
|
120
|
PP2400102427
|
KH1112.GE120
|
Carboplatin
|
2
|
450mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
100
|
722,000
|
72,200,000
|
30
|
21,660,000
|
|
|
121
|
PP2400102428
|
KH1112.GE121
|
Carboplatin
|
4
|
50mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
130,200
|
651,000,000
|
1,500
|
195,300,000
|
|
|
122
|
PP2400102429
|
KH1112.GE122
|
Carboprost tromethamin
|
4
|
332mcg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
200
|
290,000
|
58,000,000
|
60
|
17,400,000
|
|
|
123
|
PP2400102430
|
KH1112.GE123
|
Caspofungin*
|
5
|
50 mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
300
|
3,900,072
|
1,170,021,600
|
90
|
351,006,480
|
|
|
124
|
PP2400102431
|
KH1112.GE124
|
Cefalothin
|
2
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
100,000
|
76,986
|
7,698,600,000
|
30,000
|
2,309,580,000
|
|
|
125
|
PP2400102432
|
KH1112.GE125
|
Cefamandol
|
2
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
60,000
|
62,900
|
3,774,000,000
|
18,000
|
1,132,200,000
|
|
|
126
|
PP2400102433
|
KH1112.GE126
|
Cefamandol
|
2
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
15,000
|
120,000
|
1,800,000,000
|
4,500
|
540,000,000
|
|
|
127
|
PP2400102434
|
KH1112.GE127
|
Cefdinir
|
2
|
125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
2,000
|
12,000
|
24,000,000
|
600
|
7,200,000
|
|
|
128
|
PP2400102435
|
KH1112.GE128
|
Cefoperazon
|
1
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
53,000
|
1,060,000,000
|
6,000
|
318,000,000
|
|
|
129
|
PP2400102436
|
KH1112.GE129
|
Cefoperazon + sulbactam
|
4
|
1g + 0,5g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
50,000
|
42,000
|
2,100,000,000
|
15,000
|
630,000,000
|
|
|
130
|
PP2400102437
|
KH1112.GE130
|
Cefoperazon + sulbactam
|
2
|
1g + 1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
25,000
|
72,000
|
1,800,000,000
|
7,500
|
540,000,000
|
|
|
131
|
PP2400102438
|
KH1112.GE131
|
Cefotiam
|
2
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
15,000
|
115,000
|
1,725,000,000
|
4,500
|
517,500,000
|
|
|
132
|
PP2400102439
|
KH1112.GE132
|
Cefoxitin
|
1
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
70,000
|
111,800
|
7,826,000,000
|
21,000
|
2,347,800,000
|
|
|
133
|
PP2400102440
|
KH1112.GE133
|
Cefoxitin
|
2
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
30,000
|
108,150
|
3,244,500,000
|
9,000
|
973,350,000
|
|
|
134
|
PP2400102441
|
KH1112.GE134
|
Cefpirom
|
2
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Túi
|
15,000
|
124,992
|
1,874,880,000
|
4,500
|
562,464,000
|
|
|
135
|
PP2400102442
|
KH1112.GE135
|
Cefpirom
|
2
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Túi
|
10,000
|
250,000
|
2,500,000,000
|
3,000
|
750,000,000
|
|
|
136
|
PP2400102443
|
KH1112.GE136
|
Ceftaroline fosamil
|
1
|
600mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
100
|
596,000
|
59,600,000
|
30
|
17,880,000
|
|
|
137
|
PP2400102444
|
KH1112.GE137
|
Ceftazidim + Avibactam
|
1
|
2g + 0,5g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
150
|
2,772,000
|
415,800,000
|
45
|
124,740,000
|
|
|
138
|
PP2400102445
|
KH1112.GE138
|
Ceftizoxim
|
2
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
15,000
|
64,000
|
960,000,000
|
4,500
|
288,000,000
|
|
|
139
|
PP2400102446
|
KH1112.GE139
|
Ceftizoxim
|
2
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
50,000
|
93,000
|
4,650,000,000
|
15,000
|
1,395,000,000
|
|
|
140
|
PP2400102447
|
KH1112.GE140
|
Ceftriaxon
|
1
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
30,000
|
54,915
|
1,647,450,000
|
9,000
|
494,235,000
|
|
|
141
|
PP2400102448
|
KH1112.GE141
|
Ceftriaxon
|
2
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
49,000
|
490,000,000
|
3,000
|
147,000,000
|
|
|
142
|
PP2400102449
|
KH1112.GE142
|
Celecoxib
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20,000
|
9,100
|
182,000,000
|
6,000
|
54,600,000
|
|
|
143
|
PP2400102450
|
KH1112.GE143
|
Cetirizin (dạng muối)
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
3,900
|
58,500,000
|
4,500
|
17,550,000
|
|
|
144
|
PP2400102451
|
KH1112.GE144
|
Cetirizin (dạng muối)
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
399
|
7,980,000
|
6,000
|
2,394,000
|
|
|
145
|
PP2400102452
|
KH1112.GE145
|
Cetrorelix
|
1
|
0,25 mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
100
|
703,845
|
70,384,500
|
30
|
21,115,350
|
|
|
146
|
PP2400102453
|
KH1112.GE146
|
Choline alfoscerat
|
1
|
1g/4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
69,300
|
693,000,000
|
3,000
|
207,900,000
|
|
|
147
|
PP2400102454
|
KH1112.GE147
|
Choriogonadotropin alfa
|
1
|
250mcg/ 0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
30
|
971,100
|
29,133,000
|
9
|
8,739,900
|
|
|
148
|
PP2400102455
|
KH1112.GE148
|
Cyclosporin
|
1
|
0,05mg/ml; 0,4ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống
|
50
|
17,906
|
895,300
|
15
|
268,590
|
|
|
149
|
PP2400102456
|
KH1112.GE149
|
Ciclosporin
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3,000
|
67,294
|
201,882,000
|
900
|
60,564,600
|
|
|
150
|
PP2400102457
|
KH1112.GE150
|
Ciclosporin
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1,000
|
45,000
|
45,000,000
|
300
|
13,500,000
|
|
|
151
|
PP2400102458
|
KH1112.GE151
|
Ciclosporin
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2,000
|
10,000
|
20,000,000
|
600
|
6,000,000
|
|
|
152
|
PP2400102459
|
KH1112.GE152
|
Cilostazol
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
5,800
|
11,600,000
|
600
|
3,480,000
|
|
|
153
|
PP2400102460
|
KH1112.GE153
|
Cinnarizin
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
700
|
14,000,000
|
6,000
|
4,200,000
|
|
|
154
|
PP2400102461
|
KH1112.GE154
|
Cisplatin
|
4
|
10mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
68,754
|
687,540,000
|
3,000
|
206,262,000
|
|
|
155
|
PP2400102462
|
KH1112.GE155
|
Cisplatin
|
1
|
50mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
203,000
|
203,000,000
|
300
|
60,900,000
|
|
|
156
|
PP2400102463
|
KH1112.GE156
|
Citalopram
|
1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
15,000
|
45,000,000
|
900
|
13,500,000
|
|
|
157
|
PP2400102464
|
KH1112.GE157
|
Citicolin
|
4
|
250mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
6,000
|
34,629
|
207,774,000
|
1,800
|
62,332,200
|
|
|
158
|
PP2400102465
|
KH1112.GE158
|
Clobetasol Propionat
|
4
|
0,05%; 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
4,000
|
31,500
|
126,000,000
|
1,200
|
37,800,000
|
|
|
159
|
PP2400102466
|
KH1112.GE159
|
Clomiphene (dạng muối)
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
7,450
|
3,725,000
|
150
|
1,117,500
|
|
|
160
|
PP2400102467
|
KH1112.GE160
|
Clorpromazin (dạng muối)
|
4
|
25mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
500
|
2,100
|
1,050,000
|
150
|
315,000
|
|
|
161
|
PP2400102468
|
KH1112.GE161
|
Clozapin
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
9,000
|
9,000,000
|
300
|
2,700,000
|
|
|
162
|
PP2400102469
|
KH1112.GE162
|
Clozapin
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
5,500
|
5,500,000
|
300
|
1,650,000
|
|
|
163
|
PP2400102470
|
KH1112.GE163
|
Colchicin
|
2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
900
|
9,000,000
|
3,000
|
2,700,000
|
|
|
164
|
PP2400102471
|
KH1112.GE164
|
Colchicin
|
4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
320
|
1,600,000
|
1,500
|
480,000
|
|
|
165
|
PP2400102472
|
KH1112.GE165
|
Colchicin
|
4
|
0,6 mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2,000
|
980
|
1,960,000
|
600
|
588,000
|
|
|
166
|
PP2400102473
|
KH1112.GE166
|
Colistin (dạng muối)
|
1
|
1.000.000UI
|
Tiêm/Tiêm truyền/Hít
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
3,000
|
378,000
|
1,134,000,000
|
900
|
340,200,000
|
|
|
167
|
PP2400102474
|
KH1112.GE167
|
Colistin (dạng muối)
|
2
|
2.000.000UI
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
8,000
|
600,000
|
4,800,000,000
|
2,400
|
1,440,000,000
|
|
|
168
|
PP2400102475
|
KH1112.GE168
|
Colistin (dạng muối)
|
4
|
2.000.000UI
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
389,991
|
389,991,000
|
300
|
116,997,300
|
|
|
169
|
PP2400102476
|
KH1112.GE169
|
Cồn 70° (Ethanol)
|
4
|
70°
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lít
|
18,000
|
29,500
|
531,000,000
|
5,400
|
159,300,000
|
|
|
170
|
PP2400102477
|
KH1112.GE170
|
Cyclophosphamid
|
1
|
200mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
2,000
|
54,730
|
109,460,000
|
600
|
32,838,000
|
|
|
171
|
PP2400102478
|
KH1112.GE171
|
Cyclophosphamid
|
4
|
25mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2,000
|
5,500
|
11,000,000
|
600
|
3,300,000
|
|
|
172
|
PP2400102479
|
KH1112.GE172
|
Cyclophosphamid
|
1
|
500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
2,000
|
133,230
|
266,460,000
|
600
|
79,938,000
|
|
|
173
|
PP2400102480
|
KH1112.GE173
|
Cyclophosphamid
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1,500
|
6,200
|
9,300,000
|
450
|
2,790,000
|
|
|
174
|
PP2400102481
|
KH1112.GE174
|
Cytarabin
|
1
|
500mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1,200
|
185,000
|
222,000,000
|
360
|
66,600,000
|
|
|
175
|
PP2400102482
|
KH1112.GE175
|
Dacarbazin
|
5
|
200mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
100
|
319,000
|
31,900,000
|
30
|
9,570,000
|
|
|
176
|
PP2400102483
|
KH1112.GE176
|
Dactinomycin
|
1
|
50mcg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
50
|
3,980,000
|
199,000,000
|
15
|
59,700,000
|
|
|
177
|
PP2400102484
|
KH1112.GE177
|
Dapagliflozin + Metformin (dạng muối)
|
1
|
10mg+500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
2,000
|
21,470
|
42,940,000
|
600
|
12,882,000
|
|
|
178
|
PP2400102485
|
KH1112.GE178
|
Daunorubicin
|
2
|
20mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
100
|
196,000
|
19,600,000
|
30
|
5,880,000
|
|
|
179
|
PP2400102486
|
KH1112.GE179
|
Decitabin
|
2
|
50mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
40
|
8,833,500
|
353,340,000
|
12
|
106,002,000
|
|
|
180
|
PP2400102487
|
KH1112.GE180
|
Deferasirox
|
4
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
50,000
|
250,000,000
|
1,500
|
75,000,000
|
|
|
181
|
PP2400102488
|
KH1112.GE181
|
Deferasirox
|
4
|
360mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7,000
|
82,000
|
574,000,000
|
2,100
|
172,200,000
|
|
|
182
|
PP2400102489
|
KH1112.GE182
|
Deferasirox
|
4
|
90mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
28,696
|
57,392,000
|
600
|
17,217,600
|
|
|
183
|
PP2400102490
|
KH1112.GE183
|
Deferipron
|
2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
35,000
|
7,000
|
245,000,000
|
10,500
|
73,500,000
|
|
|
184
|
PP2400102491
|
KH1112.GE184
|
Deferoxamin (dạng muối)
|
1
|
500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
2,000
|
164,000
|
328,000,000
|
600
|
98,400,000
|
|
|
185
|
PP2400102492
|
KH1112.GE185
|
Deferoxamin (dạng muối)
|
5
|
500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
7,000
|
126,500
|
885,500,000
|
2,100
|
265,650,000
|
|
|
186
|
PP2400102493
|
KH1112.GE186
|
Degarelix
|
1
|
120mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
70
|
2,934,750
|
205,432,500
|
21
|
61,629,750
|
|
|
187
|
PP2400102494
|
KH1112.GE187
|
Degarelix
|
1
|
80mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
150
|
3,055,500
|
458,325,000
|
45
|
137,497,500
|
|
|
188
|
PP2400102495
|
KH1112.GE188
|
Desfluran
|
1
|
100%/240ml
|
Dạng hít
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai/Lọ/Túi
|
30
|
2,700,000
|
81,000,000
|
9
|
24,300,000
|
|
|
189
|
PP2400102496
|
KH1112.GE189
|
Desloratadin
|
2
|
0,5mg/ml;60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
500
|
61,000
|
30,500,000
|
150
|
9,150,000
|
|
|
190
|
PP2400102497
|
KH1112.GE190
|
Desmopressin (dạng muối)
|
1
|
0,1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
18,480
|
9,240,000
|
150
|
2,772,000
|
|
|
191
|
PP2400102498
|
KH1112.GE191
|
Dexamethason
|
1
|
3,3mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
40,000
|
23,800
|
952,000,000
|
12,000
|
285,600,000
|
|
|
192
|
PP2400102499
|
KH1112.GE192
|
Dexibuprofen
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5,000
|
3,200
|
16,000,000
|
1,500
|
4,800,000
|
|
|
193
|
PP2400102500
|
KH1112.GE193
|
Diazepam
|
1
|
10mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
12,000
|
8,800
|
105,600,000
|
3,600
|
31,680,000
|
|
|
194
|
PP2400102501
|
KH1112.GE194
|
Diazepam
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180,000
|
1,260
|
226,800,000
|
54,000
|
68,040,000
|
|
|
195
|
PP2400102502
|
KH1112.GE195
|
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)
|
1
|
10mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
10
|
749,000
|
7,490,000
|
3
|
2,247,000
|
|
|
196
|
PP2400102503
|
KH1112.GE196
|
Digoxin
|
4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
630
|
12,600,000
|
6,000
|
3,780,000
|
|
|
197
|
PP2400102504
|
KH1112.GE197
|
Digoxin
|
4
|
0,25mg/ 1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
500
|
16,000
|
8,000,000
|
150
|
2,400,000
|
|
|
198
|
PP2400102505
|
KH1112.GE198
|
Digoxin
|
1
|
0,5mg/ 2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
500
|
30,000
|
15,000,000
|
150
|
4,500,000
|
|
|
199
|
PP2400102506
|
KH1112.GE199
|
Dinoproston
|
1
|
10mg
|
Đặt âm đạo
|
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
|
Túi
|
10
|
934,500
|
9,345,000
|
3
|
2,803,500
|
|
|
200
|
PP2400102507
|
KH1112.GE200
|
Diosmectit
|
1
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
5,000
|
3,753
|
18,765,000
|
1,500
|
5,629,500
|
|
|
201
|
PP2400102508
|
KH1112.GE201
|
Diosmin + Hesperidin
|
2
|
450mg+50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7,000
|
1,640
|
11,480,000
|
2,100
|
3,444,000
|
|
|
202
|
PP2400102509
|
KH1112.GE202
|
Diosmin + Hesperidin
|
1
|
900mg+100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
7,694
|
76,940,000
|
3,000
|
23,082,000
|
|
|
203
|
PP2400102510
|
KH1112.GE203
|
Diphenhydramin (dạng muối)
|
4
|
10mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
30,000
|
465
|
13,950,000
|
9,000
|
4,185,000
|
|
|
204
|
PP2400102511
|
KH1112.GE204
|
Docetaxel
|
4
|
20mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
4,000
|
283,500
|
1,134,000,000
|
1,200
|
340,200,000
|
|
|
205
|
PP2400102512
|
KH1112.GE205
|
Docetaxel
|
2
|
80mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
638,000
|
638,000,000
|
300
|
191,400,000
|
|
|
206
|
PP2400102513
|
KH1112.GE206
|
Domperidon
|
1
|
1mg/ml;200ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
300
|
174,993
|
52,497,900
|
90
|
15,749,370
|
|
|
207
|
PP2400102514
|
KH1112.GE207
|
Donepezil (dạng muối)
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
28,000
|
1,680,000,000
|
18,000
|
504,000,000
|
|
|
208
|
PP2400102515
|
KH1112.GE208
|
Doripenem*
|
4
|
250mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,500
|
379,950
|
569,925,000
|
450
|
170,977,500
|
|
|
209
|
PP2400102516
|
KH1112.GE209
|
Doripenem*
|
4
|
500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
2,000
|
615,000
|
1,230,000,000
|
600
|
369,000,000
|
|
|
210
|
PP2400102517
|
KH1112.GE210
|
Doripenem*
|
5
|
500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
2,000
|
550,000
|
1,100,000,000
|
600
|
330,000,000
|
|
|
211
|
PP2400102518
|
KH1112.GE211
|
Doxazosin
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
1,890
|
28,350,000
|
4,500
|
8,505,000
|
|
|
212
|
PP2400102519
|
KH1112.GE212
|
Doxorubicin (dạng muối)
|
4
|
10mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,500
|
42,000
|
63,000,000
|
450
|
18,900,000
|
|
|
213
|
PP2400102520
|
KH1112.GE213
|
Doxorubicin (dạng muối)
|
2
|
20mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm liposome/nano/phức hợp lipid
|
Lọ/Ống
|
150
|
3,800,000
|
570,000,000
|
45
|
171,000,000
|
|
|
214
|
PP2400102521
|
KH1112.GE214
|
Doxorubicin (dạng muối)
|
4
|
50mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
167,790
|
167,790,000
|
300
|
50,337,000
|
|
|
215
|
PP2400102522
|
KH1112.GE215
|
Drotaverin (dạng muối)
|
1
|
40mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
40,000
|
5,306
|
212,240,000
|
12,000
|
63,672,000
|
|
|
216
|
PP2400102523
|
KH1112.GE216
|
Drotaverin (dạng muối)
|
3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
1,029
|
30,870,000
|
9,000
|
9,261,000
|
|
|
217
|
PP2400102524
|
KH1112.GE217
|
Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid 2H2O + Magnesium chloride 6H2O + acid Lactic + Natribicarbonat + Natri cloride)
|
1
|
5,145g + 2,033g + 5,4g+ 3,09g + 6,45g/lít x 5 lít
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch thẩm phân
|
Chai/Lọ/Túi
|
1,500
|
700,000
|
1,050,000,000
|
450
|
315,000,000
|
|
|
218
|
PP2400102525
|
KH1112.GE218
|
Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid)
|
4
|
5,145g + 2,033g + 5,4g+ 3,09g + 6,45g/lít x 5 lít
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch thẩm phân
|
Chai/Lọ/Túi
|
300
|
650,000
|
195,000,000
|
90
|
58,500,000
|
|
|
219
|
PP2400102526
|
KH1112.GE219
|
Dung dịch lọc máu liên tục (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat)+ Acid hydrocloric + Natri clorid + Natri hydrocarbonat)
|
1
|
(2,34g+1,1g + 0,51g + 5,0g+ 0,73g- 2,19g)/ 555ml+ (27,47g +15,96g) /4445ml x 5 lít
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch thẩm phân
|
Chai/Lọ/Túi
|
200
|
630,000
|
126,000,000
|
60
|
37,800,000
|
|
|
220
|
PP2400102527
|
KH1112.GE220
|
Dydrogesteron
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,500
|
7,728
|
11,592,000
|
450
|
3,477,600
|
|
|
221
|
PP2400102528
|
KH1112.GE221
|
Empagliflozin + Metformin (dạng muối)
|
1
|
12,5mg+1000 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,500
|
16,800
|
25,200,000
|
450
|
7,560,000
|
|
|
222
|
PP2400102529
|
KH1112.GE222
|
Enalapril (dạng muối) + Hydrochlorothiazid
|
2
|
10mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250,000
|
3,500
|
875,000,000
|
75,000
|
262,500,000
|
|
|
223
|
PP2400102530
|
KH1112.GE223
|
Enoxaparin (dạng muối)
|
1
|
2000UI/0,2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
4,000
|
60,000
|
240,000,000
|
1,200
|
72,000,000
|
|
|
224
|
PP2400102531
|
KH1112.GE224
|
Enoxaparin (dạng muối)
|
1
|
4000UI/0,4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
8,000
|
70,000
|
560,000,000
|
2,400
|
168,000,000
|
|
|
225
|
PP2400102532
|
KH1112.GE225
|
Entecavir
|
1
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
41,000
|
1,230,000,000
|
9,000
|
369,000,000
|
|
|
226
|
PP2400102533
|
KH1112.GE226
|
Entecavir
|
2
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
13,900
|
695,000,000
|
15,000
|
208,500,000
|
|
|
227
|
PP2400102534
|
KH1112.GE227
|
Entecavir
|
3
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
15,900
|
159,000,000
|
3,000
|
47,700,000
|
|
|
228
|
PP2400102535
|
KH1112.GE228
|
Eperison (dạng muối)
|
2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
470
|
9,400,000
|
6,000
|
2,820,000
|
|
|
229
|
PP2400102536
|
KH1112.GE229
|
Ephedrin (dạng muối)
|
1
|
30mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
500
|
103,950
|
51,975,000
|
150
|
15,592,500
|
|
|
230
|
PP2400102537
|
KH1112.GE230
|
Ephedrin (dạng muối)
|
1
|
30mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
57,750
|
288,750,000
|
1,500
|
86,625,000
|
|
|
231
|
PP2400102538
|
KH1112.GE231
|
Epinephrin
|
4
|
5mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
22,000
|
110,000,000
|
1,500
|
33,000,000
|
|
|
232
|
PP2400102539
|
KH1112.GE232
|
Epirubicin (dạng muối)
|
4
|
10mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
600
|
123,795
|
74,277,000
|
180
|
22,283,100
|
|
|
233
|
PP2400102540
|
KH1112.GE233
|
Erythropoietin alpha
|
4
|
2000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
30,000
|
124,500
|
3,735,000,000
|
9,000
|
1,120,500,000
|
|
|
234
|
PP2400102541
|
KH1112.GE234
|
Erythropoietin alpha
|
5
|
2000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
145,000
|
1,450,000,000
|
3,000
|
435,000,000
|
|
|
235
|
PP2400102542
|
KH1112.GE235
|
Erythropoietin alpha
|
2
|
4000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
10,000
|
250,000
|
2,500,000,000
|
3,000
|
750,000,000
|
|
|
236
|
PP2400102543
|
KH1112.GE236
|
Esomeprazol
|
3
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15,000
|
6,000
|
90,000,000
|
4,500
|
27,000,000
|
|
|
237
|
PP2400102544
|
KH1112.GE237
|
Esomeprazol
|
4
|
40mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
15,000
|
8,368
|
125,520,000
|
4,500
|
37,656,000
|
|
|
238
|
PP2400102545
|
KH1112.GE238
|
Estradiol valerate
|
5
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
3,067
|
6,134,000
|
600
|
1,840,200
|
|
|
239
|
PP2400102546
|
KH1112.GE239
|
Ethambutol (dạng muối)
|
4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,480
|
823
|
5,333,040
|
1,944
|
1,599,912
|
|
|
240
|
PP2400102547
|
KH1112.GE240
|
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
1
|
480mg I/ml;10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
100
|
6,200,000
|
620,000,000
|
30
|
186,000,000
|
|
|
241
|
PP2400102548
|
KH1112.GE241
|
Etifoxin (dạng muối)
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1,000
|
3,300
|
3,300,000
|
300
|
990,000
|
|
|
242
|
PP2400102549
|
KH1112.GE242
|
Etomidat
|
1
|
20mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
2,000
|
120,000
|
240,000,000
|
600
|
72,000,000
|
|
|
243
|
PP2400102550
|
KH1112.GE243
|
Etoposid
|
4
|
100 mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
500
|
115,395
|
57,697,500
|
150
|
17,309,250
|
|
|
244
|
PP2400102551
|
KH1112.GE244
|
Etoricoxib
|
1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
9,450
|
189,000,000
|
6,000
|
56,700,000
|
|
|
245
|
PP2400102552
|
KH1112.GE245
|
Etoricoxib
|
2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
4,000
|
40,000,000
|
3,000
|
12,000,000
|
|
|
246
|
PP2400102553
|
KH1112.GE246
|
Exemestan
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
28,800
|
1,440,000,000
|
15,000
|
432,000,000
|
|
|
247
|
PP2400102554
|
KH1112.GE247
|
Febuxostat
|
4
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
8,000
|
16,000,000
|
600
|
4,800,000
|
|
|
248
|
PP2400102555
|
KH1112.GE248
|
Felodipin
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
150,000
|
1,400
|
210,000,000
|
45,000
|
63,000,000
|
|
|
249
|
PP2400102556
|
KH1112.GE249
|
Fenofibrat
|
1
|
160mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
60,000
|
5,267
|
316,020,000
|
18,000
|
94,806,000
|
|
|
250
|
PP2400102557
|
KH1112.GE250
|
Fentanyl
|
1
|
0,1mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
50,000
|
13,650
|
682,500,000
|
15,000
|
204,750,000
|
|
|
251
|
PP2400102558
|
KH1112.GE251
|
Fentanyl
|
5
|
0,1mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
50,000
|
11,000
|
550,000,000
|
15,000
|
165,000,000
|
|
|
252
|
PP2400102559
|
KH1112.GE252
|
Fentanyl
|
1
|
0,5mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
24,000
|
240,000,000
|
3,000
|
72,000,000
|
|
|
253
|
PP2400102560
|
KH1112.GE253
|
Fentanyl
|
5
|
0,5mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
21,000
|
210,000,000
|
3,000
|
63,000,000
|
|
|
254
|
PP2400102561
|
KH1112.GE254
|
Fexofenadin (dạng muối)
|
3
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
1,890
|
94,500,000
|
15,000
|
28,350,000
|
|
|
255
|
PP2400102562
|
KH1112.GE255
|
Filgrastim
|
5
|
0,3mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
500
|
142,277
|
71,138,500
|
150
|
21,341,550
|
|
|
256
|
PP2400102563
|
KH1112.GE256
|
Filgrastim
|
4
|
30MU
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
1,700
|
330,000
|
561,000,000
|
510
|
168,300,000
|
|
|
257
|
PP2400102564
|
KH1112.GE257
|
Fludarabin (dạng muối)
|
1
|
50mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
40
|
1,400,000
|
56,000,000
|
12
|
16,800,000
|
|
|
258
|
PP2400102565
|
KH1112.GE258
|
Fluticason (dạng muối)
|
2
|
50mcg; 120 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình
|
500
|
128,900
|
64,450,000
|
150
|
19,335,000
|
|
|
259
|
PP2400102566
|
KH1112.GE259
|
Fluticason (dạng muối) + Salmeterol
|
1
|
250mcg + 25mcg; 120 liều xịt
|
Đường hô hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Lọ/Bình
|
3,200
|
278,090
|
889,888,000
|
960
|
266,966,400
|
|
|
260
|
PP2400102567
|
KH1112.GE260
|
Fluvastatin
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
300,000
|
4,300
|
1,290,000,000
|
90,000
|
387,000,000
|
|
|
261
|
PP2400102568
|
KH1112.GE261
|
Fluvastatin
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
150,000
|
5,750
|
862,500,000
|
45,000
|
258,750,000
|
|
|
262
|
PP2400102569
|
KH1112.GE262
|
Follitropin alfa
|
1
|
300 UI
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
100
|
3,054,900
|
305,490,000
|
30
|
91,647,000
|
|
|
263
|
PP2400102570
|
KH1112.GE263
|
Follitropin alfa
|
1
|
450 UI
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
100
|
4,184,100
|
418,410,000
|
30
|
125,523,000
|
|
|
264
|
PP2400102571
|
KH1112.GE264
|
Follitropin alfa (r-hFSH) + Lutropin alfa (r-hLH)
|
1
|
150IU + 75IU
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
30
|
1,878,000
|
56,340,000
|
9
|
16,902,000
|
|
|
265
|
PP2400102572
|
KH1112.GE265
|
Follitropin alfa (r-hFSH) + Lutropin alfa (r-hLH)
|
1
|
300IU + 150IU
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
100
|
3,943,799
|
394,379,900
|
30
|
118,313,970
|
|
|
266
|
PP2400102573
|
KH1112.GE266
|
Follitropin alfa (r-hFSH) + Lutropin alfa (r-hLH)
|
1
|
450IU + 225IU
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
200
|
5,619,913
|
1,123,982,600
|
60
|
337,194,780
|
|
|
267
|
PP2400102574
|
KH1112.GE267
|
Follitropin alfa người tái tổ hợp
|
1
|
900 UI
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
100
|
8,368,200
|
836,820,000
|
30
|
251,046,000
|
|
|
268
|
PP2400102575
|
KH1112.GE268
|
Fosfomycin
|
4
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
3,000
|
69,000
|
207,000,000
|
900
|
62,100,000
|
|
|
269
|
PP2400102576
|
KH1112.GE269
|
Fosfomycin
|
4
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
79,000
|
790,000,000
|
3,000
|
237,000,000
|
|
|
270
|
PP2400102577
|
KH1112.GE270
|
Fructose 1,6 diphosphat
|
4
|
5g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
264,600
|
264,600,000
|
300
|
79,380,000
|
|
|
271
|
PP2400102578
|
KH1112.GE271
|
Furosemid
|
4
|
40mg/4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
35,000
|
9,450
|
330,750,000
|
10,500
|
99,225,000
|
|
|
272
|
PP2400102579
|
KH1112.GE272
|
Furosemid + Spironolacton
|
2
|
20mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45,000
|
1,155
|
51,975,000
|
13,500
|
15,592,500
|
|
|
273
|
PP2400102580
|
KH1112.GE273
|
Fusidic acid
|
4
|
2%;5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
100
|
13,500
|
1,350,000
|
30
|
405,000
|
|
|
274
|
PP2400102581
|
KH1112.GE274
|
Fusidic acid + Hydrocortison (dạng muối)
|
4
|
100mg+50mg/5g;10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
200
|
55,000
|
11,000,000
|
60
|
3,300,000
|
|
|
275
|
PP2400102582
|
KH1112.GE275
|
Gabapentin
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
6,000
|
3,100
|
18,600,000
|
1,800
|
5,580,000
|
|
|
276
|
PP2400102583
|
KH1112.GE276
|
Gadobenic acid
|
1
|
334mg/ml;10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
400
|
514,500
|
205,800,000
|
120
|
61,740,000
|
|
|
277
|
PP2400102584
|
KH1112.GE277
|
Gadobutrol
|
1
|
1mmol/ml;5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
700
|
546,000
|
382,200,000
|
210
|
114,660,000
|
|
|
278
|
PP2400102585
|
KH1112.GE278
|
Gadoteric acid
|
1
|
0,5mmol/ml;10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
572,000
|
572,000,000
|
300
|
171,600,000
|
|
|
279
|
PP2400102586
|
KH1112.GE279
|
Gadoteric acid
|
5
|
0,5mmol/ml;10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
500
|
510,000
|
255,000,000
|
150
|
76,500,000
|
|
|
280
|
PP2400102587
|
KH1112.GE280
|
Galantamin
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Ống
|
10,000
|
15,750
|
157,500,000
|
3,000
|
47,250,000
|
|
|
281
|
PP2400102588
|
KH1112.GE281
|
Galantamin
|
1
|
8mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10,000
|
28,560
|
285,600,000
|
3,000
|
85,680,000
|
|
|
282
|
PP2400102589
|
KH1112.GE282
|
Ganciclovir
|
4
|
500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
300
|
726,999
|
218,099,700
|
90
|
65,429,910
|
|
|
283
|
PP2400102590
|
KH1112.GE283
|
Gefitinib
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
199,900
|
199,900,000
|
300
|
59,970,000
|
|
|
284
|
PP2400102591
|
KH1112.GE284
|
Gelatin khan + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat
|
1
|
15g+2,691g+0,1525g+0,1865g+1,6800g/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1,000
|
110,000
|
110,000,000
|
300
|
33,000,000
|
|
|
285
|
PP2400102592
|
KH1112.GE285
|
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
|
5
|
20g + 3,505g + 0,68g/ 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
4,000
|
116,000
|
464,000,000
|
1,200
|
139,200,000
|
|
|
286
|
PP2400102593
|
KH1112.GE286
|
Gemcitabin
|
1
|
1000mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
200
|
450,000
|
90,000,000
|
60
|
27,000,000
|
|
|
287
|
PP2400102594
|
KH1112.GE287
|
Gemcitabin
|
4
|
1000mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
400
|
344,967
|
137,986,800
|
120
|
41,396,040
|
|
|
288
|
PP2400102595
|
KH1112.GE288
|
Gemcitabin
|
4
|
200mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
126,000
|
126,000,000
|
300
|
37,800,000
|
|
|
289
|
PP2400102596
|
KH1112.GE289
|
Glibenclamid + Metformin (dạng muối)
|
3
|
5mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
3,200
|
320,000,000
|
30,000
|
96,000,000
|
|
|
290
|
PP2400102597
|
KH1112.GE290
|
Glibenclamid + Metformin (dạng muối)
|
3
|
5mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
2,499
|
74,970,000
|
9,000
|
22,491,000
|
|
|
291
|
PP2400102598
|
KH1112.GE291
|
Gliclazid
|
1
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
150,000
|
4,800
|
720,000,000
|
45,000
|
216,000,000
|
|
|
292
|
PP2400102599
|
KH1112.GE292
|
Gliclazid + Metformin (dạng muối)
|
3
|
80mg+500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250,000
|
3,748
|
937,000,000
|
75,000
|
281,100,000
|
|
|
293
|
PP2400102600
|
KH1112.GE293
|
Gliclazid + Metformin (dạng muối)
|
5
|
80mg+500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
3,195
|
639,000,000
|
60,000
|
191,700,000
|
|
|
294
|
PP2400102601
|
KH1112.GE294
|
Glimepirid
|
1
|
3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
5,200
|
156,000,000
|
9,000
|
46,800,000
|
|
|
295
|
PP2400102602
|
KH1112.GE295
|
Glimepirid + Metformin (dạng muối)
|
3
|
1mg + 500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
80,000
|
2,600
|
208,000,000
|
24,000
|
62,400,000
|
|
|
296
|
PP2400102603
|
KH1112.GE296
|
Glucose
|
4
|
10%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
6,000
|
9,200
|
55,200,000
|
1,800
|
16,560,000
|
|
|
297
|
PP2400102604
|
KH1112.GE297
|
Glucose
|
4
|
10%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
15,000
|
8,988
|
134,820,000
|
4,500
|
40,446,000
|
|
|
298
|
PP2400102605
|
KH1112.GE298
|
Glucose
|
4
|
20%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
2,000
|
14,910
|
29,820,000
|
600
|
8,946,000
|
|
|
299
|
PP2400102606
|
KH1112.GE299
|
Glucose
|
1
|
5%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
10,000
|
15,000
|
150,000,000
|
3,000
|
45,000,000
|
|
|
300
|
PP2400102607
|
KH1112.GE300
|
Glucose
|
4
|
5%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
5,000
|
7,770
|
38,850,000
|
1,500
|
11,655,000
|
|
|
301
|
PP2400102608
|
KH1112.GE301
|
Glucose
|
4
|
5%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
18,000
|
7,850
|
141,300,000
|
5,400
|
42,390,000
|
|
|
302
|
PP2400102609
|
KH1112.GE302
|
Glucose
|
1
|
5%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
20,000
|
20,000
|
400,000,000
|
6,000
|
120,000,000
|
|
|
303
|
PP2400102610
|
KH1112.GE303
|
Glucose
|
4
|
5%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
60,000
|
7,749
|
464,940,000
|
18,000
|
139,482,000
|
|
|
304
|
PP2400102611
|
KH1112.GE304
|
Glutathion
|
4
|
900mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
134,000
|
1,340,000,000
|
3,000
|
402,000,000
|
|
|
305
|
PP2400102612
|
KH1112.GE305
|
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin)
|
1
|
5mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
47,080
|
47,080,000
|
300
|
14,124,000
|
|
|
306
|
PP2400102613
|
KH1112.GE306
|
Goserelin (dạng muối)
|
1
|
10,8mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc cấy dưới da
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
30
|
6,405,000
|
192,150,000
|
9
|
57,645,000
|
|
|
307
|
PP2400102614
|
KH1112.GE307
|
Granisetron (dạng muối)
|
4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
26,500
|
132,500,000
|
1,500
|
39,750,000
|
|
|
308
|
PP2400102615
|
KH1112.GE308
|
Granisetron (dạng muối)
|
1
|
3mg/3ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
6,000
|
157,500
|
945,000,000
|
1,800
|
283,500,000
|
|
|
309
|
PP2400102616
|
KH1112.GE309
|
Haloperidol
|
4
|
5mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
2,100
|
10,500,000
|
1,500
|
3,150,000
|
|
|
310
|
PP2400102617
|
KH1112.GE310
|
Human chorionic gonadotropin
|
2
|
5000 UI
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
30
|
178,667
|
5,360,010
|
9
|
1,608,003
|
|
|
311
|
PP2400102618
|
KH1112.GE311
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
|
4
|
1000LD50
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
100
|
465,150
|
46,515,000
|
30
|
13,954,500
|
|
|
312
|
PP2400102619
|
KH1112.GE312
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
|
4
|
1000LD50
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
50
|
465,150
|
23,257,500
|
15
|
6,977,250
|
|
|
313
|
PP2400102620
|
KH1112.GE313
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
4
|
1500UI
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
6,000
|
29,043
|
174,258,000
|
1,800
|
52,277,400
|
|
|
314
|
PP2400102621
|
KH1112.GE314
|
Hydrocortison
|
4
|
1%/5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
50
|
15,000
|
750,000
|
15
|
225,000
|
|
|
315
|
PP2400102622
|
KH1112.GE315
|
Hydrocortison
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
4,999
|
49,990,000
|
3,000
|
14,997,000
|
|
|
316
|
PP2400102623
|
KH1112.GE316
|
Hydrocortison
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
6,800
|
68,000,000
|
3,000
|
20,400,000
|
|
|
317
|
PP2400102624
|
KH1112.GE317
|
Hydrocortison (dạng muối) + Lidocain (dạng muối)
|
1
|
125mg + 25mg; 5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,500
|
38,430
|
57,645,000
|
450
|
17,293,500
|
|
|
318
|
PP2400102625
|
KH1112.GE318
|
Hydroxy cloroquin (dạng muối)
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8,000
|
4,400
|
35,200,000
|
2,400
|
10,560,000
|
|
|
319
|
PP2400102626
|
KH1112.GE319
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
4
|
3mg/1ml; 0,4ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
5,500
|
55,000,000
|
3,000
|
16,500,000
|
|
|
320
|
PP2400102627
|
KH1112.GE320
|
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100,000
|
4,100
|
410,000,000
|
30,000
|
123,000,000
|
|
|
321
|
PP2400102628
|
KH1112.GE321
|
Ibandronic acid
|
1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50
|
354,900
|
17,745,000
|
15
|
5,323,500
|
|
|
322
|
PP2400102629
|
KH1112.GE322
|
Ibuprofen
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
Gói/Túi/Ống
|
1,000
|
4,600
|
4,600,000
|
300
|
1,380,000
|
|
|
323
|
PP2400102630
|
KH1112.GE323
|
Ibuprofen + Codein (dạng muối)
|
1
|
200mg+ 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120,000
|
9,000
|
1,080,000,000
|
36,000
|
324,000,000
|
|
|
324
|
PP2400102631
|
KH1112.GE324
|
Ifosfamid
|
1
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
100
|
385,000
|
38,500,000
|
30
|
11,550,000
|
|
|
325
|
PP2400102632
|
KH1112.GE325
|
Imatinib
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7,000
|
33,000
|
231,000,000
|
2,100
|
69,300,000
|
|
|
326
|
PP2400102633
|
KH1112.GE326
|
Imatinib
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
8,000
|
26,013
|
208,104,000
|
2,400
|
62,431,200
|
|
|
327
|
PP2400102634
|
KH1112.GE327
|
Imatinib
|
2
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,000
|
116,800
|
467,200,000
|
1,200
|
140,160,000
|
|
|
328
|
PP2400102635
|
KH1112.GE328
|
Immune globulin
|
5
|
5g/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
50
|
5,600,000
|
280,000,000
|
15
|
84,000,000
|
|
|
329
|
PP2400102636
|
KH1112.GE329
|
Indomethacin
|
1
|
0,1%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
150
|
68,000
|
10,200,000
|
45
|
3,060,000
|
|
|
330
|
PP2400102637
|
KH1112.GE330
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
5
|
300UI/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
8,000
|
218,000
|
1,744,000,000
|
2,400
|
523,200,000
|
|
|
331
|
PP2400102638
|
KH1112.GE331
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
5
|
300UI/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
3,000
|
209,000
|
627,000,000
|
900
|
188,100,000
|
|
|
332
|
PP2400102639
|
KH1112.GE332
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
1
|
450UI/1,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
300
|
415,000
|
124,500,000
|
90
|
37,350,000
|
|
|
333
|
PP2400102640
|
KH1112.GE333
|
Insulin glargine, Lixisenatide
|
1
|
100 đơn vị/ml, 50µg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
500
|
490,000
|
245,000,000
|
150
|
73,500,000
|
|
|
334
|
PP2400102641
|
KH1112.GE334
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
1
|
400UI/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
4,000
|
103,500
|
414,000,000
|
1,200
|
124,200,000
|
|
|
335
|
PP2400102642
|
KH1112.GE335
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
5
|
400UI/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
89,300
|
893,000,000
|
3,000
|
267,900,000
|
|
|
336
|
PP2400102643
|
KH1112.GE336
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
1
|
400IU/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
4,000
|
104,000
|
416,000,000
|
1,200
|
124,800,000
|
|
|
337
|
PP2400102644
|
KH1112.GE337
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80)
|
1
|
300UI/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
151,000
|
3,020,000,000
|
6,000
|
906,000,000
|
|
|
338
|
PP2400102645
|
KH1112.GE338
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
1
|
400UI/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
104,000
|
1,040,000,000
|
3,000
|
312,000,000
|
|
|
339
|
PP2400102646
|
KH1112.GE339
|
Iode 131 (I-131)
|
4
|
10-100mCi/ml;10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
mCi
|
25,000
|
45,000
|
1,125,000,000
|
7,500
|
337,500,000
|
|
|
340
|
PP2400102647
|
KH1112.GE340
|
Iode 131 (I-131)
|
4
|
1-100 mCi/viên
|
Uống
|
Viên nang
|
mCi
|
500
|
81,000
|
40,500,000
|
150
|
12,150,000
|
|
|
341
|
PP2400102648
|
KH1112.GE341
|
Irbesartan
|
4
|
150mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
300,000
|
6,290
|
1,887,000,000
|
90,000
|
566,100,000
|
|
|
342
|
PP2400102649
|
KH1112.GE342
|
Irinotecan (dạng muối)
|
4
|
100mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1,100
|
549,990
|
604,989,000
|
330
|
181,496,700
|
|
|
343
|
PP2400102650
|
KH1112.GE343
|
Irinotecan (dạng muối)
|
4
|
40mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1,100
|
274,995
|
302,494,500
|
330
|
90,748,350
|
|
|
344
|
PP2400102651
|
KH1112.GE344
|
Isosorbid
|
3
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
2,000
|
3,245
|
6,490,000
|
600
|
1,947,000
|
|
|
345
|
PP2400102652
|
KH1112.GE345
|
Isotretinoin
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3,000
|
13,300
|
39,900,000
|
900
|
11,970,000
|
|
|
346
|
PP2400102653
|
KH1112.GE346
|
Itoprid (dạng muối)
|
1
|
50 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
4,300
|
8,600,000
|
600
|
2,580,000
|
|
|
347
|
PP2400102654
|
KH1112.GE347
|
Itraconazol
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
7,000
|
15,000
|
105,000,000
|
2,100
|
31,500,000
|
|
|
348
|
PP2400102655
|
KH1112.GE348
|
Ivabradin
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
7,200
|
144,000,000
|
6,000
|
43,200,000
|
|
|
349
|
PP2400102656
|
KH1112.GE349
|
Ivabradin
|
1
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
10,100
|
303,000,000
|
9,000
|
90,900,000
|
|
|
350
|
PP2400102657
|
KH1112.GE350
|
Kali clorid
|
1
|
1g/10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
40,000
|
5,500
|
220,000,000
|
12,000
|
66,000,000
|
|
|
351
|
PP2400102658
|
KH1112.GE351
|
Kali clorid
|
4
|
1g/10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
40,000
|
1,650
|
66,000,000
|
12,000
|
19,800,000
|
|
|
352
|
PP2400102659
|
KH1112.GE352
|
Kali clorid
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
1,785
|
35,700,000
|
6,000
|
10,710,000
|
|
|
353
|
PP2400102660
|
KH1112.GE353
|
Kali clorid
|
1
|
600mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
30,000
|
2,100
|
63,000,000
|
9,000
|
18,900,000
|
|
|
354
|
PP2400102661
|
KH1112.GE354
|
Kẽm gluconat
|
4
|
70mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Ống
|
3,000
|
4,500
|
13,500,000
|
900
|
4,050,000
|
|
|
355
|
PP2400102662
|
KH1112.GE355
|
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
|
1
|
(69700,00mcg + 2142,40mcg + 445,69mcg + 2099,50mcg + 170,06mcg + 153,32mcg + 42,93mcg + 30,45mcg +7988,20mcg)/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
500
|
58,000
|
29,000,000
|
150
|
8,700,000
|
|
|
356
|
PP2400102663
|
KH1112.GE356
|
Ketamin
|
1
|
500mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
60,800
|
60,800,000
|
300
|
18,240,000
|
|
|
357
|
PP2400102664
|
KH1112.GE357
|
Ketoprofen
|
1
|
2,5g/100g; 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ/Ống/Tuýp
|
300
|
47,500
|
14,250,000
|
90
|
4,275,000
|
|
|
358
|
PP2400102665
|
KH1112.GE358
|
Ketorolac (dạng muối)
|
1
|
30mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
34,000
|
680,000,000
|
6,000
|
204,000,000
|
|
|
359
|
PP2400102666
|
KH1112.GE359
|
Ketorolac (dạng muối)
|
1
|
4,5mg/ml; 0,4ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Ống
|
600
|
7,400
|
4,440,000
|
180
|
1,332,000
|
|
|
360
|
PP2400102667
|
KH1112.GE360
|
Ketotifen
|
4
|
0,5mg/ml; 0,4ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
3,000
|
5,500
|
16,500,000
|
900
|
4,950,000
|
|
|
361
|
PP2400102668
|
KH1112.GE361
|
Lacidipin
|
1
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
4,200
|
210,000,000
|
15,000
|
63,000,000
|
|
|
362
|
PP2400102669
|
KH1112.GE362
|
Lacidipin
|
1
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250,000
|
6,500
|
1,625,000,000
|
75,000
|
487,500,000
|
|
|
363
|
PP2400102670
|
KH1112.GE363
|
Lacidipin
|
2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
4,200
|
630,000,000
|
45,000
|
189,000,000
|
|
|
364
|
PP2400102671
|
KH1112.GE364
|
Lactobacillus acidophilus
|
4
|
10^8 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
60,000
|
798
|
47,880,000
|
18,000
|
14,364,000
|
|
|
365
|
PP2400102672
|
KH1112.GE365
|
Lansoprazol
|
1
|
30mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
30,000
|
9,450
|
283,500,000
|
9,000
|
85,050,000
|
|
|
366
|
PP2400102673
|
KH1112.GE366
|
L-asparaginase
|
1
|
10000IU
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
30
|
5,050,000
|
151,500,000
|
9
|
45,450,000
|
|
|
367
|
PP2400102674
|
KH1112.GE367
|
Lenalidomid
|
2
|
10 mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1,000
|
143,000
|
143,000,000
|
300
|
42,900,000
|
|
|
368
|
PP2400102675
|
KH1112.GE368
|
Letrozol
|
2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
8,300
|
249,000,000
|
9,000
|
74,700,000
|
|
|
369
|
PP2400102676
|
KH1112.GE369
|
Levobupivacain
|
1
|
50mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
109,494
|
109,494,000
|
300
|
32,848,200
|
|
|
370
|
PP2400102677
|
KH1112.GE370
|
Levobupivacain
|
4
|
50mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
3,000
|
84,000
|
252,000,000
|
900
|
75,600,000
|
|
|
371
|
PP2400102678
|
KH1112.GE371
|
Levodopa + Benserazid
|
1
|
200mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
6,300
|
31,500,000
|
1,500
|
9,450,000
|
|
|
372
|
PP2400102679
|
KH1112.GE372
|
Levodopa + Carbidopa
|
2
|
100mg+25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
170,000
|
5,000
|
850,000,000
|
51,000
|
255,000,000
|
|
|
373
|
PP2400102680
|
KH1112.GE373
|
Levodopa + Carbidopa
|
4
|
250mg+25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
3,360
|
336,000,000
|
30,000
|
100,800,000
|
|
|
374
|
PP2400102681
|
KH1112.GE374
|
Levodopa + Carbidopa
|
5
|
250mg+26,855mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180,000
|
3,150
|
567,000,000
|
54,000
|
170,100,000
|
|
|
375
|
PP2400102682
|
KH1112.GE375
|
Levofloxacin
|
4
|
5mg/ml; 0,4ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
6,500
|
32,500,000
|
1,500
|
9,750,000
|
|
|
376
|
PP2400102683
|
KH1112.GE376
|
Levofloxacin
|
1
|
5mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
500
|
84,000
|
42,000,000
|
150
|
12,600,000
|
|
|
377
|
PP2400102684
|
KH1112.GE377
|
Levofloxacin
|
1
|
750mg/150ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
35,000
|
245,000
|
8,575,000,000
|
10,500
|
2,572,500,000
|
|
|
378
|
PP2400102685
|
KH1112.GE378
|
Levofloxacin
|
2
|
750mg/150ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
10,000
|
155,000
|
1,550,000,000
|
3,000
|
465,000,000
|
|
|
379
|
PP2400102686
|
KH1112.GE379
|
Levomepromazin
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
1,449
|
14,490,000
|
3,000
|
4,347,000
|
|
|
380
|
PP2400102687
|
KH1112.GE380
|
Levomepromazin (dạng muối)
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
1,995
|
5,985,000
|
900
|
1,795,500
|
|
|
381
|
PP2400102688
|
KH1112.GE381
|
Levothyroxin (dạng muối)
|
2
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300,000
|
495
|
148,500,000
|
90,000
|
44,550,000
|
|
|
382
|
PP2400102689
|
KH1112.GE382
|
Levothyroxin (dạng muối)
|
4
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
294
|
58,800,000
|
60,000
|
17,640,000
|
|
|
383
|
PP2400102690
|
KH1112.GE383
|
Levothyroxin (dạng muối)
|
1
|
50mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
1,007
|
201,400,000
|
60,000
|
60,420,000
|
|
|
384
|
PP2400102691
|
KH1112.GE384
|
Lidocain (dạng muối)
|
1
|
10%/38g
|
Xịt ngoài da
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Lọ/Ống
|
50
|
159,000
|
7,950,000
|
15
|
2,385,000
|
|
|
385
|
PP2400102692
|
KH1112.GE385
|
Lidocain (dạng muối)
|
1
|
2%/30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
100
|
66,720
|
6,672,000
|
30
|
2,001,600
|
|
|
386
|
PP2400102693
|
KH1112.GE386
|
Lidocain (dạng muối) + epinephrin (adrenalin) (dạng muối)
|
1
|
36mg + 18,13mcg/1,8ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
13,466
|
67,330,000
|
1,500
|
20,199,000
|
|
|
387
|
PP2400102694
|
KH1112.GE387
|
Linezolid*
|
4
|
600mg/300ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
2,000
|
195,000
|
390,000,000
|
600
|
117,000,000
|
|
|
388
|
PP2400102695
|
KH1112.GE388
|
Lisinopril
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
2,000
|
400,000,000
|
60,000
|
120,000,000
|
|
|
389
|
PP2400102696
|
KH1112.GE389
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
1
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250,000
|
3,000
|
750,000,000
|
75,000
|
225,000,000
|
|
|
390
|
PP2400102697
|
KH1112.GE390
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
2
|
20mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
3,850
|
192,500,000
|
15,000
|
57,750,000
|
|
|
391
|
PP2400102698
|
KH1112.GE391
|
L-Ornithin - L- Aspartat
|
4
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
41,895
|
418,950,000
|
3,000
|
125,685,000
|
|
|
392
|
PP2400102699
|
KH1112.GE392
|
L-Ornithin - L- Aspartat
|
1
|
5g
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
30,000
|
120,000
|
3,600,000,000
|
9,000
|
1,080,000,000
|
|
|
393
|
PP2400102700
|
KH1112.GE393
|
Lovastatin
|
1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
3,450
|
207,000,000
|
18,000
|
62,100,000
|
|
|
394
|
PP2400102701
|
KH1112.GE394
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
1
|
140mg + 158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
1,700
|
34,000,000
|
6,000
|
10,200,000
|
|
|
395
|
PP2400102702
|
KH1112.GE395
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
800mg + 800mg + 60mg; 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Ống
|
10,000
|
3,700
|
37,000,000
|
3,000
|
11,100,000
|
|
|
396
|
PP2400102703
|
KH1112.GE396
|
Magnesi sulfat
|
4
|
15%/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
2,898
|
28,980,000
|
3,000
|
8,694,000
|
|
|
397
|
PP2400102704
|
KH1112.GE397
|
Manitol
|
4
|
20%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
10,000
|
18,900
|
189,000,000
|
3,000
|
56,700,000
|
|
|
398
|
PP2400102705
|
KH1112.GE398
|
Meclophenoxat (dạng muối)
|
4
|
250mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
45,000
|
900,000,000
|
6,000
|
270,000,000
|
|
|
399
|
PP2400102706
|
KH1112.GE399
|
Meclophenoxat (dạng muối)
|
4
|
500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
55,000
|
57,500
|
3,162,500,000
|
16,500
|
948,750,000
|
|
|
400
|
PP2400102707
|
KH1112.GE400
|
Mecobalamin
|
2
|
0,5mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
800
|
25,000
|
20,000,000
|
240
|
6,000,000
|
|
|
401
|
PP2400102708
|
KH1112.GE401
|
Meglumin natri succinat
|
5
|
6g/400ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1,000
|
151,900
|
151,900,000
|
300
|
45,570,000
|
|
|
402
|
PP2400102709
|
KH1112.GE402
|
Melphalan
|
5
|
50mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
10
|
9,500,000
|
95,000,000
|
3
|
28,500,000
|
|
|
403
|
PP2400102710
|
KH1112.GE403
|
Mercaptopurin
|
2
|
50 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
2,800
|
2,800,000
|
300
|
840,000
|
|
|
404
|
PP2400102711
|
KH1112.GE404
|
Meropenem*
|
4
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
3,000
|
51,996
|
155,988,000
|
900
|
46,796,400
|
|
|
405
|
PP2400102712
|
KH1112.GE405
|
Meropenem*
|
4
|
500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
33,138
|
33,138,000
|
300
|
9,941,400
|
|
|
406
|
PP2400102713
|
KH1112.GE406
|
Mesalazin/mesalamin
|
1
|
1g
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
200
|
55,278
|
11,055,600
|
60
|
3,316,680
|
|
|
407
|
PP2400102714
|
KH1112.GE407
|
Mesalazin/mesalamin
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
200
|
11,874
|
2,374,800
|
60
|
712,440
|
|
|
408
|
PP2400102715
|
KH1112.GE408
|
Mesna
|
4
|
400mg/ 4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
500
|
31,500
|
15,750,000
|
150
|
4,725,000
|
|
|
409
|
PP2400102716
|
KH1112.GE409
|
Metformin (dạng muối)
|
4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
70,000
|
1,595
|
111,650,000
|
21,000
|
33,495,000
|
|
|
410
|
PP2400102717
|
KH1112.GE410
|
Metformin (dạng muối)
|
3
|
750mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100,000
|
950
|
95,000,000
|
30,000
|
28,500,000
|
|
|
411
|
PP2400102718
|
KH1112.GE411
|
Methocarbamol
|
4
|
1000mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
96,000
|
96,000,000
|
300
|
28,800,000
|
|
|
412
|
PP2400102719
|
KH1112.GE412
|
Methotrexat
|
5
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
2,200
|
22,000,000
|
3,000
|
6,600,000
|
|
|
413
|
PP2400102720
|
KH1112.GE413
|
Methyldopa
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
1,743
|
34,860,000
|
6,000
|
10,458,000
|
|
|
414
|
PP2400102721
|
KH1112.GE414
|
Methylene diphosphonate (MDP)
|
1
|
5mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
300
|
635,000
|
190,500,000
|
90
|
57,150,000
|
|
|
415
|
PP2400102722
|
KH1112.GE415
|
Metoclopramid (dạng muối)
|
4
|
10mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
30,000
|
1,100
|
33,000,000
|
9,000
|
9,900,000
|
|
|
416
|
PP2400102723
|
KH1112.GE416
|
Metoprolol (dạng muối)
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
4,800
|
96,000,000
|
6,000
|
28,800,000
|
|
|
417
|
PP2400102724
|
KH1112.GE417
|
Metoprolol (dạng muối)
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120,000
|
1,700
|
204,000,000
|
36,000
|
61,200,000
|
|
|
418
|
PP2400102725
|
KH1112.GE418
|
Metoprolol (dạng muối)
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
2,300
|
138,000,000
|
18,000
|
41,400,000
|
|
|
419
|
PP2400102726
|
KH1112.GE419
|
Metronidazol
|
4
|
150mg/15g;15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
300
|
14,000
|
4,200,000
|
90
|
1,260,000
|
|
|
420
|
PP2400102727
|
KH1112.GE420
|
Metronidazol
|
4
|
750mg/150ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
25,000
|
28,300
|
707,500,000
|
7,500
|
212,250,000
|
|
|
421
|
PP2400102728
|
KH1112.GE421
|
Micafungin (dạng muối)
|
1
|
50mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
30
|
2,388,750
|
71,662,500
|
9
|
21,498,750
|
|
|
422
|
PP2400102729
|
KH1112.GE422
|
Midazolam
|
1
|
50mg/50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
8,000
|
59,850
|
478,800,000
|
2,400
|
143,640,000
|
|
|
423
|
PP2400102730
|
KH1112.GE423
|
Midazolam
|
1
|
5mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
35,000
|
20,100
|
703,500,000
|
10,500
|
211,050,000
|
|
|
424
|
PP2400102731
|
KH1112.GE424
|
Midazolam
|
4
|
5mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
60,000
|
15,750
|
945,000,000
|
18,000
|
283,500,000
|
|
|
425
|
PP2400102732
|
KH1112.GE425
|
Milrinon
|
4
|
10mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
50
|
720,000
|
36,000,000
|
15
|
10,800,000
|
|
|
426
|
PP2400102733
|
KH1112.GE426
|
Mirtazapin
|
1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
14,000
|
42,000,000
|
900
|
12,600,000
|
|
|
427
|
PP2400102734
|
KH1112.GE427
|
Morphin (dạng muối)
|
4
|
10mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
35,000
|
7,000
|
245,000,000
|
10,500
|
73,500,000
|
|
|
428
|
PP2400102735
|
KH1112.GE428
|
Morphin (dạng muối)
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
7,000
|
7,150
|
50,050,000
|
2,100
|
15,015,000
|
|
|
429
|
PP2400102736
|
KH1112.GE429
|
Mosaprid (dạng muối)
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
200
|
11,600
|
2,320,000
|
60
|
696,000
|
|
|
430
|
PP2400102737
|
KH1112.GE430
|
Moxifloxacin
|
1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
48,250
|
48,250,000
|
300
|
14,475,000
|
|
|
431
|
PP2400102738
|
KH1112.GE431
|
Moxifloxacin
|
4
|
5 mg/ml; 0,4 ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
4,000
|
5,500
|
22,000,000
|
1,200
|
6,600,000
|
|
|
432
|
PP2400102739
|
KH1112.GE432
|
Moxifloxacin + Dexamethason
|
4
|
5mg/ml + 1mg/ml;0,4ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
1,500
|
5,500
|
8,250,000
|
450
|
2,475,000
|
|
|
433
|
PP2400102740
|
KH1112.GE433
|
Mupirocin
|
2
|
20mg/g; 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
100
|
36,000
|
3,600,000
|
30
|
1,080,000
|
|
|
434
|
PP2400102741
|
KH1112.GE434
|
Mycophenolic acid
|
1
|
180mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
2,000
|
22,958
|
45,916,000
|
600
|
13,774,800
|
|
|
435
|
PP2400102742
|
KH1112.GE435
|
Mycophenolat mofetil
|
2
|
250 mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30,000
|
9,100
|
273,000,000
|
9,000
|
81,900,000
|
|
|
436
|
PP2400102743
|
KH1112.GE436
|
Mycophenolic acid
|
1
|
360mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
3,000
|
43,621
|
130,863,000
|
900
|
39,258,900
|
|
|
437
|
PP2400102744
|
KH1112.GE437
|
Mycophenolat mofetil
|
2
|
500 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
24,980
|
999,200,000
|
12,000
|
299,760,000
|
|
|
438
|
PP2400102745
|
KH1112.GE438
|
Naloxon (dạng muối)
|
4
|
0,4mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
150
|
29,400
|
4,410,000
|
45
|
1,323,000
|
|
|
439
|
PP2400102746
|
KH1112.GE439
|
Aescin (dạng muối)
|
4
|
10mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
2,000
|
84,000
|
168,000,000
|
600
|
50,400,000
|
|
|
440
|
PP2400102747
|
KH1112.GE440
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
1
|
10mg/ml; 15ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
150
|
78,540
|
11,781,000
|
45
|
3,534,300
|
|
|
441
|
PP2400102748
|
KH1112.GE441
|
Natri clorid
|
4
|
0,45%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
6,000
|
10,500
|
63,000,000
|
1,800
|
18,900,000
|
|
|
442
|
PP2400102749
|
KH1112.GE442
|
Natri clorid
|
1
|
0,9%/1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
50,000
|
26,000
|
1,300,000,000
|
15,000
|
390,000,000
|
|
|
443
|
PP2400102750
|
KH1112.GE443
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
100,000
|
13,598
|
1,359,800,000
|
30,000
|
407,940,000
|
|
|
444
|
PP2400102751
|
KH1112.GE444
|
Natri clorid
|
1
|
0,9%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
30,000
|
15,000
|
450,000,000
|
9,000
|
135,000,000
|
|
|
445
|
PP2400102752
|
KH1112.GE445
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
100,000
|
5,880
|
588,000,000
|
30,000
|
176,400,000
|
|
|
446
|
PP2400102753
|
KH1112.GE446
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
1,320
|
26,400,000
|
6,000
|
7,920,000
|
|
|
447
|
PP2400102754
|
KH1112.GE447
|
Natri clorid
|
1
|
0,9%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
15,000
|
16,500
|
247,500,000
|
4,500
|
74,250,000
|
|
|
448
|
PP2400102755
|
KH1112.GE448
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
100,000
|
7,340
|
734,000,000
|
30,000
|
220,200,000
|
|
|
449
|
PP2400102756
|
KH1112.GE449
|
Natri clorid
|
1
|
0,9%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
100,000
|
20,000
|
2,000,000,000
|
30,000
|
600,000,000
|
|
|
450
|
PP2400102757
|
KH1112.GE450
|
Natri clorid
|
2
|
0,9%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
150,000
|
12,480
|
1,872,000,000
|
45,000
|
561,600,000
|
|
|
451
|
PP2400102758
|
KH1112.GE451
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
400,000
|
6,395
|
2,558,000,000
|
120,000
|
767,400,000
|
|
|
452
|
PP2400102759
|
KH1112.GE452
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Túi
|
10,000
|
6,800
|
68,000,000
|
3,000
|
20,400,000
|
|
|
453
|
PP2400102760
|
KH1112.GE453
|
Natri clorid
|
4
|
10%/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
60,000
|
2,310
|
138,600,000
|
18,000
|
41,580,000
|
|
|
454
|
PP2400102761
|
KH1112.GE454
|
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic Kali phosphat + Natri acetat+ Magnesi sulfat+ Kẽm sulfat + Dextrose
|
4
|
1,955g+0,375g+0,68g+0,68g+0,316g+5,76mg+37,5g/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
200
|
17,000
|
3,400,000
|
60
|
1,020,000
|
|
|
455
|
PP2400102762
|
KH1112.GE455
|
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
|
4
|
0,52g + 0,3g+0,509g + 2,7g /4,22g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
2,000
|
1,050
|
2,100,000
|
600
|
630,000
|
|
|
456
|
PP2400102763
|
KH1112.GE456
|
Diclofenac (dạng muối)
|
2
|
15mg
|
Miếng dán phóng thích qua da
|
Miếng dán
|
Miếng dán
|
2,000
|
8,300
|
16,600,000
|
600
|
4,980,000
|
|
|
457
|
PP2400102764
|
KH1112.GE457
|
Natri hyaluronat
|
4
|
1mg/ml;0,4ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
6,500
|
65,000,000
|
3,000
|
19,500,000
|
|
|
458
|
PP2400102765
|
KH1112.GE458
|
Natri hyaluronat
|
2
|
20mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
300
|
514,000
|
154,200,000
|
90
|
46,260,000
|
|
|
459
|
PP2400102766
|
KH1112.GE459
|
Natri hyaluronat
|
4
|
25mg/2,5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
300
|
500,000
|
150,000,000
|
90
|
45,000,000
|
|
|
460
|
PP2400102767
|
KH1112.GE460
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
4
|
1,4%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
3,000
|
32,000
|
96,000,000
|
900
|
28,800,000
|
|
|
461
|
PP2400102768
|
KH1112.GE461
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
4
|
1,4%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
3,000
|
39,900
|
119,700,000
|
900
|
35,910,000
|
|
|
462
|
PP2400102769
|
KH1112.GE462
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
1
|
4,2%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
500
|
94,500
|
47,250,000
|
150
|
14,175,000
|
|
|
463
|
PP2400102770
|
KH1112.GE463
|
Montelukast
|
1
|
4mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
500
|
10,800
|
5,400,000
|
150
|
1,620,000
|
|
|
464
|
PP2400102771
|
KH1112.GE464
|
Nebivolol
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
1,300
|
26,000,000
|
6,000
|
7,800,000
|
|
|
465
|
PP2400102772
|
KH1112.GE465
|
Nefopam (dạng muối)
|
1
|
20mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
26,400
|
528,000,000
|
6,000
|
158,400,000
|
|
|
466
|
PP2400102773
|
KH1112.GE466
|
Neomycin (dạng muối) + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason
|
1
|
3500UI/ml+6000UI/ml+1mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
250
|
41,800
|
10,450,000
|
75
|
3,135,000
|
|
|
467
|
PP2400102774
|
KH1112.GE467
|
Neomycin + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason
|
4
|
35mg + 100.000IU + 10mg; 10ml
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
37,000
|
37,000,000
|
300
|
11,100,000
|
|
|
468
|
PP2400102775
|
KH1112.GE468
|
Neostigmin (dạng muối)
|
2
|
0,5 mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
9,200
|
92,000,000
|
3,000
|
27,600,000
|
|
|
469
|
PP2400102776
|
KH1112.GE469
|
Neostigmin (dạng muối)
|
4
|
0,5 mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
4,915
|
49,150,000
|
3,000
|
14,745,000
|
|
|
470
|
PP2400102777
|
KH1112.GE470
|
Nepafenac
|
1
|
1mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
50
|
152,999
|
7,649,950
|
15
|
2,294,985
|
|
|
471
|
PP2400102778
|
KH1112.GE471
|
Nhũ dịch lipid
|
1
|
10%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
5,000
|
94,000
|
470,000,000
|
1,500
|
141,000,000
|
|
|
472
|
PP2400102779
|
KH1112.GE472
|
Nhũ dịch lipid
|
5
|
10%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1,000
|
93,000
|
93,000,000
|
300
|
27,900,000
|
|
|
473
|
PP2400102780
|
KH1112.GE473
|
Nhũ dịch lipid
|
1
|
20%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
5,000
|
99,000
|
495,000,000
|
1,500
|
148,500,000
|
|
|
474
|
PP2400102781
|
KH1112.GE474
|
Nicardipin (dạng muối)
|
1
|
1mg/ml; 10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
9,000
|
125,000
|
1,125,000,000
|
2,700
|
337,500,000
|
|
|
475
|
PP2400102782
|
KH1112.GE475
|
Nicardipin (dạng muối)
|
4
|
1mg/ml; 10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
4,000
|
84,000
|
336,000,000
|
1,200
|
100,800,000
|
|
|
476
|
PP2400102783
|
KH1112.GE476
|
Nicorandil
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
2,982
|
44,730,000
|
4,500
|
13,419,000
|
|
|
477
|
PP2400102784
|
KH1112.GE477
|
Nicorandil
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
3,300
|
66,000,000
|
6,000
|
19,800,000
|
|
|
478
|
PP2400102785
|
KH1112.GE478
|
Nifedipin
|
1
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
30,000
|
3,079
|
92,370,000
|
9,000
|
27,711,000
|
|
|
479
|
PP2400102786
|
KH1112.GE479
|
Nimodipin
|
1
|
10mg/50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
2,000
|
586,000
|
1,172,000,000
|
600
|
351,600,000
|
|
|
480
|
PP2400102787
|
KH1112.GE480
|
Nimodipin
|
2
|
10mg/50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
600
|
270,000
|
162,000,000
|
180
|
48,600,000
|
|
|
481
|
PP2400102788
|
KH1112.GE481
|
Nimotuzumab
|
5
|
50mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
90
|
5,105,000
|
459,450,000
|
27
|
137,835,000
|
|
|
482
|
PP2400102789
|
KH1112.GE482
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
4
|
10mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
145,000
|
1,450,000,000
|
3,000
|
435,000,000
|
|
|
483
|
PP2400102790
|
KH1112.GE483
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
80,000
|
23,000
|
1,840,000,000
|
24,000
|
552,000,000
|
|
|
484
|
PP2400102791
|
KH1112.GE484
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
1
|
4mg/4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
15,000
|
40,000
|
600,000,000
|
4,500
|
180,000,000
|
|
|
485
|
PP2400102792
|
KH1112.GE485
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
4
|
4mg/4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
35,800
|
358,000,000
|
3,000
|
107,400,000
|
|
|
486
|
PP2400102793
|
KH1112.GE486
|
Nước oxy già
|
4
|
1,2g/20ml; 1000ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
1,000
|
17,000
|
17,000,000
|
300
|
5,100,000
|
|
|
487
|
PP2400102794
|
KH1112.GE487
|
Octreotid
|
1
|
0,1 mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
6,000
|
92,379
|
554,274,000
|
1,800
|
166,282,200
|
|
|
488
|
PP2400102795
|
KH1112.GE488
|
Octreotid
|
2
|
0,1 mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
83,000
|
830,000,000
|
3,000
|
249,000,000
|
|
|
489
|
PP2400102796
|
KH1112.GE489
|
Octreotid
|
4
|
0,1 mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
3,000
|
82,500
|
247,500,000
|
900
|
74,250,000
|
|
|
490
|
PP2400102797
|
KH1112.GE490
|
Ofloxacin
|
2
|
200 mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
10,000
|
135,000
|
1,350,000,000
|
3,000
|
405,000,000
|
|
|
491
|
PP2400102798
|
KH1112.GE491
|
Ofloxacin
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
1,260
|
12,600,000
|
3,000
|
3,780,000
|
|
|
492
|
PP2400102799
|
KH1112.GE492
|
Olanzapin
|
3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
2,400
|
12,000,000
|
1,500
|
3,600,000
|
|
|
493
|
PP2400102800
|
KH1112.GE493
|
Olanzapin
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
415
|
415,000
|
300
|
124,500
|
|
|
494
|
PP2400102801
|
KH1112.GE494
|
Olaparib
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
1,171,800
|
1,171,800,000
|
300
|
351,540,000
|
|
|
495
|
PP2400102802
|
KH1112.GE495
|
Omalizumab
|
1
|
150mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
20
|
6,376,769
|
127,535,380
|
6
|
38,260,614
|
|
|
496
|
PP2400102803
|
KH1112.GE496
|
Oseltamivir
|
1
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
500
|
44,877
|
22,438,500
|
150
|
6,731,550
|
|
|
497
|
PP2400102804
|
KH1112.GE497
|
Osimertinib
|
1
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100
|
2,748,270
|
274,827,000
|
30
|
82,448,100
|
|
|
498
|
PP2400102805
|
KH1112.GE498
|
Oxaliplatin
|
4
|
100mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,100
|
372,960
|
410,256,000
|
330
|
123,076,800
|
|
|
499
|
PP2400102806
|
KH1112.GE499
|
Oxaliplatin
|
4
|
50mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
900
|
243,789
|
219,410,100
|
270
|
65,823,030
|
|
|
500
|
PP2400102807
|
KH1112.GE500
|
Oxytocin
|
1
|
10UI
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
9,350
|
93,500,000
|
3,000
|
28,050,000
|
|
|
501
|
PP2400102808
|
KH1112.GE501
|
Oxytocin
|
4
|
10UI
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
12,000
|
6,300
|
75,600,000
|
3,600
|
22,680,000
|
|
|
502
|
PP2400102809
|
KH1112.GE502
|
Paclitaxel
|
4
|
250mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
500
|
1,190,700
|
595,350,000
|
150
|
178,605,000
|
|
|
503
|
PP2400102810
|
KH1112.GE503
|
Paclitaxel
|
1
|
260mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
1,470,000
|
1,470,000,000
|
300
|
441,000,000
|
|
|
504
|
PP2400102811
|
KH1112.GE504
|
Paclitaxel
|
4
|
30mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
500
|
119,343
|
59,671,500
|
150
|
17,901,450
|
|
|
505
|
PP2400102812
|
KH1112.GE505
|
Palbociclib
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100
|
723,450
|
72,345,000
|
30
|
21,703,500
|
|
|
506
|
PP2400102813
|
KH1112.GE506
|
Palbociclib
|
1
|
125mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
200
|
791,700
|
158,340,000
|
60
|
47,502,000
|
|
|
507
|
PP2400102814
|
KH1112.GE507
|
Palonosetron (dạng muối)
|
2
|
0,25mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
3,000
|
449,988
|
1,349,964,000
|
900
|
404,989,200
|
|
|
508
|
PP2400102815
|
KH1112.GE508
|
Pamidronat
|
2
|
30 mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
200
|
615,000
|
123,000,000
|
60
|
36,900,000
|
|
|
509
|
PP2400102816
|
KH1112.GE509
|
Panax Notoginseng Saponins
|
5
|
200mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
30,000
|
115,500
|
3,465,000,000
|
9,000
|
1,039,500,000
|
|
|
510
|
PP2400102817
|
KH1112.GE510
|
Papaverin (dạng muối)
|
4
|
40mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
2,010
|
40,200,000
|
6,000
|
12,060,000
|
|
|
511
|
PP2400102818
|
KH1112.GE511
|
Paracetamol
|
1
|
150mg
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
2,000
|
2,330
|
4,660,000
|
600
|
1,398,000
|
|
|
512
|
PP2400102819
|
KH1112.GE512
|
Paracetamol
|
1
|
300mg
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
3,000
|
2,773
|
8,319,000
|
900
|
2,495,700
|
|
|
513
|
PP2400102820
|
KH1112.GE513
|
Paracetamol
|
4
|
325mg/1,5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
5,000
|
1,200
|
6,000,000
|
1,500
|
1,800,000
|
|
|
514
|
PP2400102821
|
KH1112.GE514
|
Paracetamol
|
1
|
80mg
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
1,000
|
1,938
|
1,938,000
|
300
|
581,400
|
|
|
515
|
PP2400102822
|
KH1112.GE515
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
4
|
1g/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
60,000
|
9,900
|
594,000,000
|
18,000
|
178,200,000
|
|
|
516
|
PP2400102823
|
KH1112.GE516
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
4
|
300mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
6,300
|
126,000,000
|
6,000
|
37,800,000
|
|
|
517
|
PP2400102824
|
KH1112.GE517
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
1
|
500mg/50ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
20,000
|
39,000
|
780,000,000
|
6,000
|
234,000,000
|
|
|
518
|
PP2400102825
|
KH1112.GE518
|
Paracetamol + Codein (dạng muối)
|
1
|
500mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70,000
|
3,100
|
217,000,000
|
21,000
|
65,100,000
|
|
|
519
|
PP2400102826
|
KH1112.GE519
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
2
|
325mg + 400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
3,050
|
30,500,000
|
3,000
|
9,150,000
|
|
|
520
|
PP2400102827
|
KH1112.GE520
|
Paracetamol + Tramadol (dạng muối)
|
4
|
325mg + 37,5mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
70,000
|
1,999
|
139,930,000
|
21,000
|
41,979,000
|
|
|
521
|
PP2400102828
|
KH1112.GE521
|
Paroxetin
|
1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
4,450
|
8,900,000
|
600
|
2,670,000
|
|
|
522
|
PP2400102829
|
KH1112.GE522
|
Pegfilgrastim
|
5
|
6mg/0.6ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
50
|
4,278,500
|
213,925,000
|
15
|
64,177,500
|
|
|
523
|
PP2400102830
|
KH1112.GE523
|
Pembrolizumab
|
1
|
100mg/4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
5
|
61,640,000
|
308,200,000
|
1
|
61,640,000
|
|
|
524
|
PP2400102831
|
KH1112.GE524
|
Pentoxifyllin
|
4
|
100mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
300
|
31,300
|
9,390,000
|
90
|
2,817,000
|
|
|
525
|
PP2400102832
|
KH1112.GE525
|
Perampanel
|
1
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
18,750
|
18,750,000
|
300
|
5,625,000
|
|
|
526
|
PP2400102833
|
KH1112.GE526
|
Perindopril + Amlodipin
|
1
|
3,34mg+5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
4,800
|
480,000,000
|
30,000
|
144,000,000
|
|
|
527
|
PP2400102834
|
KH1112.GE527
|
Perindopril + Amlodipin
|
1
|
4,756mg + 5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120,000
|
6,589
|
790,680,000
|
36,000
|
237,204,000
|
|
|
528
|
PP2400102835
|
KH1112.GE528
|
Perindopril + Amlodipin
|
1
|
6,79mg + 5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
10,123
|
151,845,000
|
4,500
|
45,553,500
|
|
|
529
|
PP2400102836
|
KH1112.GE529
|
Perindopril + Indapamid
|
1
|
3,395mg + 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
6,500
|
130,000,000
|
6,000
|
39,000,000
|
|
|
530
|
PP2400102837
|
KH1112.GE530
|
Perindopril + Indapamid + Amlodipin
|
1
|
3,395mg+1,25mg+5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
130,000
|
8,557
|
1,112,410,000
|
39,000
|
333,723,000
|
|
|
531
|
PP2400102838
|
KH1112.GE531
|
Pethidin (dạng muối)
|
1
|
100mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
3,000
|
19,500
|
58,500,000
|
900
|
17,550,000
|
|
|
532
|
PP2400102839
|
KH1112.GE532
|
Phenobarbital
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
315
|
3,150,000
|
3,000
|
945,000
|
|
|
533
|
PP2400102840
|
KH1112.GE533
|
Phenobarbital
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8,000
|
140
|
1,120,000
|
2,400
|
336,000
|
|
|
534
|
PP2400102841
|
KH1112.GE534
|
Phenobarbital
|
5
|
200mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
14,868
|
14,868,000
|
300
|
4,460,400
|
|
|
535
|
PP2400102842
|
KH1112.GE535
|
Phenylephrin
|
1
|
50mcg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm/Bút/Xy lanh
|
2,000
|
194,500
|
389,000,000
|
600
|
116,700,000
|
|
|
536
|
PP2400102843
|
KH1112.GE536
|
Phloroglucinol + Trimethyl Phloroglucinol
|
1
|
31,12mg+0,04mg; 4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
3,000
|
76,000
|
228,000,000
|
900
|
68,400,000
|
|
|
537
|
PP2400102844
|
KH1112.GE537
|
Phloroglucinol + Trimethyl Phloroglucinol
|
4
|
40mg+0,04mg; 4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
4,000
|
30,800
|
123,200,000
|
1,200
|
36,960,000
|
|
|
538
|
PP2400102845
|
KH1112.GE538
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
4
|
10mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
6,000
|
1,479
|
8,874,000
|
1,800
|
2,662,200
|
|
|
539
|
PP2400102846
|
KH1112.GE539
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
995
|
9,950,000
|
3,000
|
2,985,000
|
|
|
540
|
PP2400102847
|
KH1112.GE540
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
4
|
20mg/ml; 2ml
|
Uống
|
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Ống
|
2,000
|
88,200
|
176,400,000
|
600
|
52,920,000
|
|
|
541
|
PP2400102848
|
KH1112.GE541
|
Pipecuronium (dạng muối)
|
1
|
4mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
58,000
|
58,000,000
|
300
|
17,400,000
|
|
|
542
|
PP2400102849
|
KH1112.GE542
|
Piracetam
|
1
|
1200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
2,200
|
330,000,000
|
45,000
|
99,000,000
|
|
|
543
|
PP2400102850
|
KH1112.GE543
|
Piracetam
|
1
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
20,400
|
20,400,000
|
300
|
6,120,000
|
|
|
544
|
PP2400102851
|
KH1112.GE544
|
Piracetam
|
1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250,000
|
1,220
|
305,000,000
|
75,000
|
91,500,000
|
|
|
545
|
PP2400102852
|
KH1112.GE545
|
Polyethylen Glycol + Propylen Glycol
|
1
|
0,4%+0,3%; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
1,200
|
60,100
|
72,120,000
|
360
|
21,636,000
|
|
|
546
|
PP2400102853
|
KH1112.GE546
|
Polystyren (dạng muối)
|
4
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
7,000
|
14,700
|
102,900,000
|
2,100
|
30,870,000
|
|
|
547
|
PP2400102854
|
KH1112.GE547
|
Povidon iodin
|
4
|
10% x 1200ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
1,500
|
155,000
|
232,500,000
|
450
|
69,750,000
|
|
|
548
|
PP2400102855
|
KH1112.GE548
|
Povidon iodin
|
4
|
10% x 140ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
30,000
|
26,880
|
806,400,000
|
9,000
|
241,920,000
|
|
|
549
|
PP2400102856
|
KH1112.GE549
|
Pramipexol
|
1
|
0,18mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25,000
|
8,500
|
212,500,000
|
7,500
|
63,750,000
|
|
|
550
|
PP2400102857
|
KH1112.GE550
|
Pramipexol
|
1
|
0,26mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
5,000
|
13,500
|
67,500,000
|
1,500
|
20,250,000
|
|
|
551
|
PP2400102858
|
KH1112.GE551
|
Pramipexol
|
1
|
0,7mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
20,000
|
100,000,000
|
1,500
|
30,000,000
|
|
|
552
|
PP2400102859
|
KH1112.GE552
|
Pravastatin (dạng muối)
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
2,499
|
249,900,000
|
30,000
|
74,970,000
|
|
|
553
|
PP2400102860
|
KH1112.GE553
|
Praziquantel
|
4
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
8,400
|
16,800,000
|
600
|
5,040,000
|
|
|
554
|
PP2400102861
|
KH1112.GE554
|
Prednisolon (dạng muối)
|
1
|
1%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
50
|
33,349
|
1,667,450
|
15
|
500,235
|
|
|
555
|
PP2400102862
|
KH1112.GE555
|
Pregabalin
|
2
|
150mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40,000
|
3,300
|
132,000,000
|
12,000
|
39,600,000
|
|
|
556
|
PP2400102863
|
KH1112.GE556
|
Procain (dạng muối)
|
4
|
3%/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
500
|
10,000,000
|
6,000
|
3,000,000
|
|
|
557
|
PP2400102864
|
KH1112.GE557
|
Progesteron
|
1
|
200 mg
|
Uống, đặt âm đạo
|
Viên nang
|
Viên
|
500
|
14,848
|
7,424,000
|
150
|
2,227,200
|
|
|
558
|
PP2400102865
|
KH1112.GE558
|
Progesteron
|
1
|
25mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
500
|
20,150
|
10,075,000
|
150
|
3,022,500
|
|
|
559
|
PP2400102866
|
KH1112.GE559
|
Proparacain (dạng muối)
|
1
|
0,5%/15ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
100
|
39,380
|
3,938,000
|
30
|
1,181,400
|
|
|
560
|
PP2400102867
|
KH1112.GE560
|
Propofol
|
5
|
1% /20ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
15,000
|
24,000
|
360,000,000
|
4,500
|
108,000,000
|
|
|
561
|
PP2400102868
|
KH1112.GE561
|
Propofol
|
1
|
1%/20ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
15,000
|
25,240
|
378,600,000
|
4,500
|
113,580,000
|
|
|
562
|
PP2400102869
|
KH1112.GE562
|
Propofol
|
2
|
1%/20ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
15,000
|
24,750
|
371,250,000
|
4,500
|
111,375,000
|
|
|
563
|
PP2400102870
|
KH1112.GE563
|
Propofol
|
1
|
1%/50ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
4,000
|
110,000
|
440,000,000
|
1,200
|
132,000,000
|
|
|
564
|
PP2400102871
|
KH1112.GE564
|
Propranolol (dạng muối)
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
600
|
1,800,000
|
900
|
540,000
|
|
|
565
|
PP2400102872
|
KH1112.GE565
|
Propylthiouracil (PTU)
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
735
|
22,050,000
|
9,000
|
6,615,000
|
|
|
566
|
PP2400102873
|
KH1112.GE566
|
Protamin (dạng muối)
|
5
|
50mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
100
|
289,000
|
28,900,000
|
30
|
8,670,000
|
|
|
567
|
PP2400102874
|
KH1112.GE567
|
Quetiapin
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,000
|
15,000
|
60,000,000
|
1,200
|
18,000,000
|
|
|
568
|
PP2400102875
|
KH1112.GE568
|
Quetiapin
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
3,000
|
9,600
|
28,800,000
|
900
|
8,640,000
|
|
|
569
|
PP2400102876
|
KH1112.GE569
|
Rabeprazol (dạng muối)
|
4
|
20mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
78,000
|
780,000,000
|
3,000
|
234,000,000
|
|
|
570
|
PP2400102877
|
KH1112.GE570
|
Ramipril
|
1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
3,990
|
598,500,000
|
45,000
|
179,550,000
|
|
|
571
|
PP2400102878
|
KH1112.GE571
|
Ramipril
|
4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100,000
|
1,995
|
199,500,000
|
30,000
|
59,850,000
|
|
|
572
|
PP2400102879
|
KH1112.GE572
|
Ranibizumab
|
1
|
2,3mg/0,23ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5
|
13,125,022
|
65,625,110
|
1
|
13,125,022
|
|
|
573
|
PP2400102880
|
KH1112.GE573
|
Ribociclib
|
5
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
333,000
|
66,600,000
|
60
|
19,980,000
|
|
|
574
|
PP2400102881
|
KH1112.GE574
|
Rifamycin
|
1
|
200000 IU; 10ml
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Lọ/Ống
|
500
|
90,000
|
45,000,000
|
150
|
13,500,000
|
|
|
575
|
PP2400102882
|
KH1112.GE575
|
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
3
|
150mg + 75mg + 400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8,640
|
2,798
|
24,174,720
|
2,592
|
7,252,416
|
|
|
576
|
PP2400102883
|
KH1112.GE576
|
Rilmenidin
|
4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
3,900
|
78,000,000
|
6,000
|
23,400,000
|
|
|
577
|
PP2400102884
|
KH1112.GE577
|
Ringer lactat
|
1
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
15,000
|
19,950
|
299,250,000
|
4,500
|
89,775,000
|
|
|
578
|
PP2400102885
|
KH1112.GE578
|
Ringer lactat
|
4
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
30,000
|
7,200
|
216,000,000
|
9,000
|
64,800,000
|
|
|
579
|
PP2400102886
|
KH1112.GE579
|
Ringer lactat + Glucose
|
4
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1,000
|
11,550
|
11,550,000
|
300
|
3,465,000
|
|
|
580
|
PP2400102887
|
KH1112.GE580
|
Ringerfundin (Sodium Chlorid, Potasium Chlorid, Calcium Chlorid Dihydrate; Magnesium Chloride Hexahydrate, Sodium Acetate Trihydrate, Malic acid)
|
1
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
2,000
|
20,480
|
40,960,000
|
600
|
12,288,000
|
|
|
581
|
PP2400102888
|
KH1112.GE581
|
Risedronat (dạng muối)
|
2
|
35 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
25,000
|
50,000,000
|
600
|
15,000,000
|
|
|
582
|
PP2400102889
|
KH1112.GE582
|
Rituximab
|
5
|
100mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
200
|
2,232,518
|
446,503,600
|
60
|
133,951,080
|
|
|
583
|
PP2400102890
|
KH1112.GE583
|
Rituximab
|
5
|
500mg/50ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
130
|
9,643,200
|
1,253,616,000
|
39
|
376,084,800
|
|
|
584
|
PP2400102891
|
KH1112.GE584
|
Rocuronium (dạng muối)
|
1
|
50mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
46,500
|
465,000,000
|
3,000
|
139,500,000
|
|
|
585
|
PP2400102892
|
KH1112.GE585
|
Rocuronium (dạng muối)
|
4
|
50mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
13,000
|
41,000
|
533,000,000
|
3,900
|
159,900,000
|
|
|
586
|
PP2400102893
|
KH1112.GE586
|
Saccharomyces boulardii
|
4
|
100mg (≥ 108 CFU)
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
10,000
|
3,600
|
36,000,000
|
3,000
|
10,800,000
|
|
|
587
|
PP2400102894
|
KH1112.GE587
|
Sacubitril + Valsartan
|
2
|
24,3mg + 25,7mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
20,000
|
60,000,000
|
900
|
18,000,000
|
|
|
588
|
PP2400102895
|
KH1112.GE588
|
Sacubitril + Valsartan
|
2
|
48,6mg + 51,4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
20,000
|
60,000,000
|
900
|
18,000,000
|
|
|
589
|
PP2400102896
|
KH1112.GE589
|
Salbutamol + Ipratropium (dạng muối)
|
4
|
2,5mg+0,5mg/2,5ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
12,600
|
252,000,000
|
6,000
|
75,600,000
|
|
|
590
|
PP2400102897
|
KH1112.GE590
|
Salbutamol + Ipratropium (dạng muối)
|
5
|
2,5mg+0,5mg/2,5ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
11,550
|
231,000,000
|
6,000
|
69,300,000
|
|
|
591
|
PP2400102898
|
KH1112.GE591
|
Salbutamol
|
4
|
2,5mg/2,5ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/Ống
|
30,000
|
4,410
|
132,300,000
|
9,000
|
39,690,000
|
|
|
592
|
PP2400102899
|
KH1112.GE592
|
Salbutamol
|
4
|
2mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Lọ/Ống
|
2,000
|
3,800
|
7,600,000
|
600
|
2,280,000
|
|
|
593
|
PP2400102900
|
KH1112.GE593
|
Salbutamol
|
4
|
5mg/2,5ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
8,400
|
84,000,000
|
3,000
|
25,200,000
|
|
|
594
|
PP2400102901
|
KH1112.GE594
|
Salbutamol
|
1
|
5mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
7,000
|
115,000
|
805,000,000
|
2,100
|
241,500,000
|
|
|
595
|
PP2400102902
|
KH1112.GE595
|
Salbutamol
|
4
|
5mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
6,000
|
105,000
|
630,000,000
|
1,800
|
189,000,000
|
|
|
596
|
PP2400102903
|
KH1112.GE596
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
4
|
3%+0,064%; 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
5,000
|
11,000
|
55,000,000
|
1,500
|
16,500,000
|
|
|
597
|
PP2400102904
|
KH1112.GE597
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acd folic
|
4
|
357mg + 0,35mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2,000
|
5,300
|
10,600,000
|
600
|
3,180,000
|
|
|
598
|
PP2400102905
|
KH1112.GE598
|
Sắt (III)
|
1
|
100mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
500
|
88,900
|
44,450,000
|
150
|
13,335,000
|
|
|
599
|
PP2400102906
|
KH1112.GE599
|
Sắt + Acid folic
|
1
|
50 mg + 0,35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
6,000
|
2,849
|
17,094,000
|
1,800
|
5,128,200
|
|
|
600
|
PP2400102907
|
KH1112.GE600
|
Secukinumab
|
1
|
150mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
400
|
7,820,000
|
3,128,000,000
|
120
|
938,400,000
|
|
|
601
|
PP2400102908
|
KH1112.GE601
|
Sevofluran
|
1
|
100%/250ml
|
Đường hô hấp
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai/Lọ/Túi
|
800
|
1,552,000
|
1,241,600,000
|
240
|
372,480,000
|
|
|
602
|
PP2400102909
|
KH1112.GE602
|
Sildenafil
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250
|
90,000
|
22,500,000
|
75
|
6,750,000
|
|
|
603
|
PP2400102910
|
KH1112.GE603
|
Silymarin
|
1
|
140mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80,000
|
6,400
|
512,000,000
|
24,000
|
153,600,000
|
|
|
604
|
PP2400102911
|
KH1112.GE604
|
Silymarin
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100,000
|
3,800
|
380,000,000
|
30,000
|
114,000,000
|
|
|
605
|
PP2400102912
|
KH1112.GE605
|
Simvastatin + Ezetimibe
|
1
|
20mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
14,500
|
870,000,000
|
18,000
|
261,000,000
|
|
|
606
|
PP2400102913
|
KH1112.GE606
|
Sitagliptin
|
3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
130,000
|
15,100
|
1,963,000,000
|
39,000
|
588,900,000
|
|
|
607
|
PP2400102914
|
KH1112.GE607
|
Sitagliptin
|
2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70,000
|
4,000
|
280,000,000
|
21,000
|
84,000,000
|
|
|
608
|
PP2400102915
|
KH1112.GE608
|
Sitagliptin + Metformin (dạng muối)
|
3
|
50mg+1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80,000
|
8,988
|
719,040,000
|
24,000
|
215,712,000
|
|
|
609
|
PP2400102916
|
KH1112.GE609
|
Sitagliptin + Metformin (dạng muối)
|
3
|
50mg+850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120,000
|
8,950
|
1,074,000,000
|
36,000
|
322,200,000
|
|
|
610
|
PP2400102917
|
KH1112.GE610
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
1
|
400mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
267,750
|
2,677,500,000
|
3,000
|
803,250,000
|
|
|
611
|
PP2400102918
|
KH1112.GE611
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
5
|
400mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
235,000
|
1,175,000,000
|
1,500
|
352,500,000
|
|
|
612
|
PP2400102919
|
KH1112.GE612
|
Solifenacin (dạng muối)
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
20,000
|
100,000,000
|
1,500
|
30,000,000
|
|
|
613
|
PP2400102920
|
KH1112.GE613
|
Sorafenib
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,500
|
403,326
|
1,008,315,000
|
750
|
302,494,500
|
|
|
614
|
PP2400102921
|
KH1112.GE614
|
Sorbitol
|
4
|
0.03
|
Rửa nội soi bàng quang
|
Dung dịch rửa vô khuẩn
|
Lít
|
2,000
|
28,000
|
56,000,000
|
600
|
16,800,000
|
|
|
615
|
PP2400102922
|
KH1112.GE615
|
Sorbitol
|
4
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
30,000
|
500
|
15,000,000
|
9,000
|
4,500,000
|
|
|
616
|
PP2400102923
|
KH1112.GE616
|
Spiramycin + Metronidazol
|
1
|
750.000UI+125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
6,800
|
102,000,000
|
4,500
|
30,600,000
|
|
|
617
|
PP2400102924
|
KH1112.GE617
|
Spiramycin + metronidazol
|
2
|
750.000UI+125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
1,370
|
20,550,000
|
4,500
|
6,165,000
|
|
|
618
|
PP2400102925
|
KH1112.GE618
|
Spironolacton
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
60,000
|
4,200
|
252,000,000
|
18,000
|
75,600,000
|
|
|
619
|
PP2400102926
|
KH1112.GE619
|
Spironolacton
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
1,512
|
75,600,000
|
15,000
|
22,680,000
|
|
|
620
|
PP2400102927
|
KH1112.GE620
|
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin (dạng muối)
|
5
|
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
3,500
|
129,000
|
451,500,000
|
1,050
|
135,450,000
|
|
|
621
|
PP2400102928
|
KH1112.GE621
|
Sucralfat
|
2
|
1g/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Ống
|
20,000
|
5,000
|
100,000,000
|
6,000
|
30,000,000
|
|
|
622
|
PP2400102929
|
KH1112.GE622
|
Sucralfat
|
4
|
1g/15g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Ống
|
35,000
|
2,900
|
101,500,000
|
10,500
|
30,450,000
|
|
|
623
|
PP2400102930
|
KH1112.GE623
|
Sugammadex
|
1
|
200mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
50
|
1,814,340
|
90,717,000
|
15
|
27,215,100
|
|
|
624
|
PP2400102931
|
KH1112.GE624
|
Sugammadex
|
4
|
200mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
50
|
1,575,000
|
78,750,000
|
15
|
23,625,000
|
|
|
625
|
PP2400102932
|
KH1112.GE625
|
Sulfadiazin bạc
|
4
|
1%/200g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
132,000
|
132,000,000
|
300
|
39,600,000
|
|
|
626
|
PP2400102933
|
KH1112.GE626
|
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
|
1
|
25mg/1ml;4ml
|
Nội khí quản
|
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản
|
Lọ/Ống
|
70
|
8,304,000
|
581,280,000
|
21
|
174,384,000
|
|
|
627
|
PP2400102934
|
KH1112.GE627
|
Suxamethonium (dạng muối)
|
1
|
100mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
2,000
|
24,000
|
48,000,000
|
600
|
14,400,000
|
|
|
628
|
PP2400102935
|
KH1112.GE628
|
Tacrolimus
|
1
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
700
|
34,784
|
24,348,800
|
210
|
7,304,640
|
|
|
629
|
PP2400102936
|
KH1112.GE629
|
Tacrolimus
|
2
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
45,000
|
28,500
|
1,282,500,000
|
13,500
|
384,750,000
|
|
|
630
|
PP2400102937
|
KH1112.GE630
|
Tacrolimus
|
4
|
1,5mg/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
100
|
47,500
|
4,750,000
|
30
|
1,425,000
|
|
|
631
|
PP2400102938
|
KH1112.GE631
|
Tacrolimus
|
1
|
1mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
1,500
|
52,173
|
78,259,500
|
450
|
23,477,850
|
|
|
632
|
PP2400102939
|
KH1112.GE632
|
Tacrolimus
|
2
|
1mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
35,000
|
44,000
|
1,540,000,000
|
10,500
|
462,000,000
|
|
|
633
|
PP2400102940
|
KH1112.GE633
|
Tafluprost
|
1
|
0,015mg/ml; 2,5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
10
|
244,799
|
2,447,990
|
3
|
734,397
|
|
|
634
|
PP2400102941
|
KH1112.GE634
|
Technetium 99m (Tc-99m)
|
2
|
480 mCi/Bình
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
mCi
|
9,600
|
117,000
|
1,123,200,000
|
2,880
|
336,960,000
|
|
|
635
|
PP2400102942
|
KH1112.GE635
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil (dạng muối)
|
1
|
20mg + 5,8mg + 19,6mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
300
|
121,428
|
36,428,400
|
90
|
10,928,520
|
|
|
636
|
PP2400102943
|
KH1112.GE636
|
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
|
2
|
100mg + 224mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
8,000
|
39,500
|
316,000,000
|
2,400
|
94,800,000
|
|
|
637
|
PP2400102944
|
KH1112.GE637
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
1
|
40mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
8,800
|
1,760,000,000
|
60,000
|
528,000,000
|
|
|
638
|
PP2400102945
|
KH1112.GE638
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
3
|
40mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
3,990
|
399,000,000
|
30,000
|
119,700,000
|
|
|
639
|
PP2400102946
|
KH1112.GE639
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
1
|
80mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
15,000
|
750,000,000
|
15,000
|
225,000,000
|
|
|
640
|
PP2400102947
|
KH1112.GE640
|
Temozolomid
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
500
|
310,000
|
155,000,000
|
150
|
46,500,000
|
|
|
641
|
PP2400102948
|
KH1112.GE641
|
Tenoxicam
|
1
|
20mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
6,000
|
53,000
|
318,000,000
|
1,800
|
95,400,000
|
|
|
642
|
PP2400102949
|
KH1112.GE642
|
Terbutalin (dạng muối)
|
4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
500
|
19,950
|
9,975,000
|
150
|
2,992,500
|
|
|
643
|
PP2400102950
|
KH1112.GE643
|
Terlipressin
|
1
|
0,86mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
700
|
744,870
|
521,409,000
|
210
|
156,422,700
|
|
|
644
|
PP2400102951
|
KH1112.GE644
|
Tetracyclin (dạng muối)
|
4
|
1%/5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
300
|
3,200
|
960,000
|
90
|
288,000
|
|
|
645
|
PP2400102952
|
KH1112.GE645
|
Thalidomid
|
2
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
6,000
|
59,200
|
355,200,000
|
1,800
|
106,560,000
|
|
|
646
|
PP2400102953
|
KH1112.GE646
|
Thiamazol
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80,000
|
1,400
|
112,000,000
|
24,000
|
33,600,000
|
|
|
647
|
PP2400102954
|
KH1112.GE647
|
Thiamazol
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70,000
|
441
|
30,870,000
|
21,000
|
9,261,000
|
|
|
648
|
PP2400102955
|
KH1112.GE648
|
Thiocolchicosid
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10,000
|
2,500
|
25,000,000
|
3,000
|
7,500,000
|
|
|
649
|
PP2400102956
|
KH1112.GE649
|
Ticarcillin + Acid clavulanic
|
2
|
3g + 0,2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
160,000
|
1,600,000,000
|
3,000
|
480,000,000
|
|
|
650
|
PP2400102957
|
KH1112.GE650
|
Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch)
|
1
|
6%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1,500
|
88,000
|
132,000,000
|
450
|
39,600,000
|
|
|
651
|
PP2400102958
|
KH1112.GE651
|
Tinidazol
|
4
|
500mg/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
10,000
|
17,420
|
174,200,000
|
3,000
|
52,260,000
|
|
|
652
|
PP2400102959
|
KH1112.GE652
|
Tobramycin
|
2
|
15mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
27,500
|
27,500,000
|
300
|
8,250,000
|
|
|
653
|
PP2400102960
|
KH1112.GE653
|
Tobramycin
|
1
|
40mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
49,500
|
990,000,000
|
6,000
|
297,000,000
|
|
|
654
|
PP2400102961
|
KH1112.GE654
|
Tocilizumab
|
1
|
200mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
24
|
5,190,699
|
124,576,776
|
7
|
36,334,893
|
|
|
655
|
PP2400102962
|
KH1112.GE655
|
Tolvaptan
|
2
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
315,000
|
63,000,000
|
60
|
18,900,000
|
|
|
656
|
PP2400102963
|
KH1112.GE656
|
Topiramat
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
5,490
|
27,450,000
|
1,500
|
8,235,000
|
|
|
657
|
PP2400102964
|
KH1112.GE657
|
Tranexamic acid
|
1
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
4,000
|
2,200
|
8,800,000
|
1,200
|
2,640,000
|
|
|
658
|
PP2400102965
|
KH1112.GE658
|
Tranexamic acid
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
1,505
|
15,050,000
|
3,000
|
4,515,000
|
|
|
659
|
PP2400102966
|
KH1112.GE659
|
Trastuzumab
|
2
|
150 mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
250
|
10,332,000
|
2,583,000,000
|
75
|
774,900,000
|
|
|
660
|
PP2400102967
|
KH1112.GE660
|
Trastuzumab
|
2
|
440 mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
100
|
26,271,000
|
2,627,100,000
|
30
|
788,130,000
|
|
|
661
|
PP2400102968
|
KH1112.GE661
|
Travoprost + Timolol
|
1
|
0,04mg/ml+5mg/ml; 2,5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
50
|
292,992
|
14,649,600
|
15
|
4,394,880
|
|
|
662
|
PP2400102969
|
KH1112.GE662
|
Trihexyphenidyl (dạng muối)
|
2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
300
|
30,000,000
|
30,000
|
9,000,000
|
|
|
663
|
PP2400102970
|
KH1112.GE663
|
Trimetazidin (dạng muối)
|
3
|
20 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
130,000
|
600
|
78,000,000
|
39,000
|
23,400,000
|
|
|
664
|
PP2400102971
|
KH1112.GE664
|
Trimetazidin (dạng muối)
|
1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
1,800
|
180,000,000
|
30,000
|
54,000,000
|
|
|
665
|
PP2400102972
|
KH1112.GE665
|
Trimetazidin (dạng muối)
|
1
|
80mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100,000
|
5,410
|
541,000,000
|
30,000
|
162,300,000
|
|
|
666
|
PP2400102973
|
KH1112.GE666
|
Triptorelin (dạng muối)
|
1
|
0,1 mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
20
|
126,200
|
2,524,000
|
6
|
757,200
|
|
|
667
|
PP2400102974
|
KH1112.GE667
|
Tropicamid + Phenylephrin (dạng muối)
|
1
|
50mg +50mg/ 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
50
|
67,500
|
3,375,000
|
15
|
1,012,500
|
|
|
668
|
PP2400102975
|
KH1112.GE668
|
Urea
|
4
|
4g/20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
100
|
53,991
|
5,399,100
|
30
|
1,619,730
|
|
|
669
|
PP2400102976
|
KH1112.GE669
|
Ursodeoxycholic acid
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
8,195
|
4,097,500
|
150
|
1,229,250
|
|
|
670
|
PP2400102977
|
KH1112.GE670
|
Valganciclovir
|
4
|
450mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100
|
480,000
|
48,000,000
|
30
|
14,400,000
|
|
|
671
|
PP2400102978
|
KH1112.GE671
|
Valproat natri
|
2
|
200mg/ml; 40ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
200
|
80,696
|
16,139,200
|
60
|
4,841,760
|
|
|
672
|
PP2400102979
|
KH1112.GE672
|
Valproat natri
|
5
|
300mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
5,000
|
1,350
|
6,750,000
|
1,500
|
2,025,000
|
|
|
673
|
PP2400102980
|
KH1112.GE673
|
Valproat natri
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
10,000
|
2,500
|
25,000,000
|
3,000
|
7,500,000
|
|
|
674
|
PP2400102981
|
KH1112.GE674
|
Vancomycin
|
1
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
87,990
|
439,950,000
|
1,500
|
131,985,000
|
|
|
675
|
PP2400102982
|
KH1112.GE675
|
Vancomycin
|
2
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
8,000
|
69,090
|
552,720,000
|
2,400
|
165,816,000
|
|
|
676
|
PP2400102983
|
KH1112.GE676
|
Venlafaxin
|
1
|
75mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
1,500
|
15,000
|
22,500,000
|
450
|
6,750,000
|
|
|
677
|
PP2400102984
|
KH1112.GE677
|
Verapamil (dạng muối)
|
1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
4,000
|
12,000,000
|
900
|
3,600,000
|
|
|
678
|
PP2400102985
|
KH1112.GE678
|
Vildagliptin
|
2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
5,500
|
110,000,000
|
6,000
|
33,000,000
|
|
|
679
|
PP2400102986
|
KH1112.GE679
|
Vildagliptin + Metformin (dạng muối)
|
1
|
50mg+1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
9,274
|
92,740,000
|
3,000
|
27,822,000
|
|
|
680
|
PP2400102987
|
KH1112.GE680
|
Vinblastin (dạng muối)
|
1
|
10 mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
50
|
2,900,000
|
145,000,000
|
15
|
43,500,000
|
|
|
681
|
PP2400102988
|
KH1112.GE681
|
Vincristin (dạng muối)
|
2
|
1mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
200
|
99,000
|
19,800,000
|
60
|
5,940,000
|
|
|
682
|
PP2400102989
|
KH1112.GE682
|
Vinorelbin
|
4
|
10mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
50
|
383,250
|
19,162,500
|
15
|
5,748,750
|
|
|
683
|
PP2400102990
|
KH1112.GE683
|
Vinorelbin
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
500
|
1,100,000
|
550,000,000
|
150
|
165,000,000
|
|
|
684
|
PP2400102991
|
KH1112.GE684
|
Vinpocetin
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
3,087
|
15,435,000
|
1,500
|
4,630,500
|
|
|
685
|
PP2400102992
|
KH1112.GE685
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
4
|
4000UI + 400UI
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50,000
|
599
|
29,950,000
|
15,000
|
8,985,000
|
|
|
686
|
PP2400102993
|
KH1112.GE686
|
Vitamin B1
|
4
|
100mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
10,000
|
630
|
6,300,000
|
3,000
|
1,890,000
|
|
|
687
|
PP2400102994
|
KH1112.GE687
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
1
|
100mg+100mg+ 1mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
21,000
|
105,000,000
|
1,500
|
31,500,000
|
|
|
688
|
PP2400102995
|
KH1112.GE688
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
2
|
250mg + 250mg + 1000mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
350,000
|
1,952
|
683,200,000
|
105,000
|
204,960,000
|
|
|
689
|
PP2400102996
|
KH1112.GE689
|
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
4
|
1000mcg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5,000
|
452
|
2,260,000
|
1,500
|
678,000
|
|
|
690
|
PP2400102997
|
KH1112.GE690
|
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
4
|
2,5mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
3,000
|
2,650
|
7,950,000
|
900
|
2,385,000
|
|
|
691
|
PP2400102998
|
KH1112.GE691
|
Vitamin B6 (dạng muối)+ Magnesi (dạng muối)
|
4
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
8,000
|
1,848
|
14,784,000
|
2,400
|
4,435,200
|
|
|
692
|
PP2400102999
|
KH1112.GE692
|
Vitamin C
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
630
|
6,300,000
|
3,000
|
1,890,000
|
|
|
693
|
PP2400103000
|
KH1112.GE693
|
Vitamin D3
|
1
|
25000 IU
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
500
|
36,800
|
18,400,000
|
150
|
5,520,000
|
|
|
694
|
PP2400103001
|
KH1112.GE694
|
Vitamin E
|
2
|
400UI
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5,000
|
1,800
|
9,000,000
|
1,500
|
2,700,000
|
|
|
695
|
PP2400103002
|
KH1112.GE695
|
Vitamin K
|
4
|
5mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
3,570
|
3,570,000
|
300
|
1,071,000
|
|
|
696
|
PP2400103003
|
KH1112.GE696
|
Voriconazol
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400
|
378,000
|
151,200,000
|
120
|
45,360,000
|
|
|
697
|
PP2400103004
|
KH1112.GE697
|
Voriconazol
|
5
|
200mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
300
|
931,900
|
279,570,000
|
90
|
83,871,000
|
|
|
698
|
PP2400103005
|
KH1112.GE698
|
Warfarin (dạng muối)
|
2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
1,495
|
4,485,000
|
900
|
1,345,500
|
|
|
699
|
PP2400103006
|
KH1112.GE699
|
Yếu tố IX
|
1
|
600 UI
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
100
|
4,788,000
|
478,800,000
|
30
|
143,640,000
|
|
|
700
|
PP2400103007
|
KH1112.GE700
|
Yếu tố VIII
|
1
|
250UI
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống
|
1,500
|
800,000
|
1,200,000,000
|
450
|
360,000,000
|
|
|
701
|
PP2400103008
|
KH1112.GE701
|
Yếu tố VIII
|
1
|
500UI
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống
|
1,000
|
1,950,000
|
1,950,000,000
|
300
|
585,000,000
|
|
|
702
|
PP2400103009
|
KH1112.GE702
|
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
|
1
|
(6970mcg + 1428mcg + 40,52mcg + 13,08mcg + 43,81mcg)/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
700
|
162,750
|
113,925,000
|
210
|
34,177,500
|
|
|
703
|
PP2400103010
|
KH1112.GE703
|
Zoledronic Acid
|
4
|
4mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
1,000
|
520,000
|
520,000,000
|
300
|
156,000,000
|
|
|
704
|
PP2400103011
|
KH1112.GE704
|
Zoledronic Acid
|
2
|
5mg/100 ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
140
|
4,950,000
|
693,000,000
|
42
|
207,900,000
|
|
|
705
|
PP2400103012
|
KH1112.GE705
|
Zoledronic Acid
|
4
|
5mg/5 ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
100
|
1,155,000
|
115,500,000
|
30
|
34,650,000
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects