|
1
|
PP2600279680
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimus có khả năng giãn nở cao
|
16,530,000,000
|
|
365 day
|
|
2
|
PP2600279681
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimus trộn polymer bền vững
|
10,875,000,000
|
|
365 day
|
|
3
|
PP2600279682
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimus trộn polymer tự tiêu
|
15,925,000,000
|
|
365 day
|
|
4
|
PP2600279683
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus trộn polymer tự tiêu
|
5,400,000,000
|
|
365 day
|
|
5
|
PP2600279684
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành có khả năng giãn nở cao
|
24,304,500,000
|
|
365 day
|
|
6
|
PP2600279685
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus trộn polymer
|
24,300,000,000
|
|
365 day
|
|
7
|
PP2600279686
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành bọc thuốc Sirolimus trộn polymer tự tiêu
|
20,339,000,000
|
|
365 day
|
|
8
|
PP2600279687
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Ridaforolimus/Sirolimus
|
19,250,000,000
|
|
365 day
|
|
9
|
PP2600279688
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Novolimus/Biolimus
|
11,129,700,000
|
|
365 day
|
|
10
|
PP2600279689
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc, tương thích sinh học
|
11,958,000,000
|
|
365 day
|
|
11
|
PP2600279690
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Amphilimus/Ridaforolimus
|
7,660,000,000
|
|
365 day
|
|
12
|
PP2600279691
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành dạng mắt đóng - mắt mở
|
10,770,000,000
|
|
365 day
|
|
13
|
PP2600279692
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc không polymer
|
13,965,000,000
|
|
365 day
|
|
14
|
PP2600279693
|
Khung giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc trộn polymer
|
15,800,000,000
|
|
365 day
|
|
15
|
PP2600279694
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Biolimus A9/Zotarolimus
|
8,000,000,000
|
|
365 day
|
|
16
|
PP2600279695
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc không trộn polymer
|
16,800,000,000
|
|
365 day
|
|
17
|
PP2600279696
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành siêu mỏng
|
18,700,000,000
|
|
365 day
|
|
18
|
PP2600279697
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành có phủ thuốc
|
7,692,500,000
|
|
365 day
|
|
19
|
PP2600279698
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc, giãn nở cao
|
16,290,000,000
|
|
365 day
|
|
20
|
PP2600279699
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành tự tiêu
|
1,200,000,000
|
|
365 day
|
|
21
|
PP2600279700
|
Khung giá đỡ (stent) mạch vành có màng bọc
|
1,462,500,000
|
|
365 day
|
|
22
|
PP2600279701
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch thận
|
1,790,000,000
|
|
365 day
|
|
23
|
PP2600279702
|
Khung giá đỡ (stent) nong bằng bóng không có màng bọc
|
810,000,000
|
|
365 day
|
|
24
|
PP2600279703
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi nở trên bóng
|
990,000,000
|
|
365 day
|
|
25
|
PP2600279704
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung
|
330,000,000
|
|
365 day
|
|
26
|
PP2600279705
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung tương thích dây dẫn 0.035"
|
1,075,000,000
|
|
365 day
|
|
27
|
PP2600279706
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên có màng bọc
|
1,888,250,000
|
|
365 day
|
|
28
|
PP2600279707
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi có màng bọc
|
570,000,000
|
|
365 day
|
|
29
|
PP2600279708
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên có màng bọc chất liệu nitinol
|
500,000,000
|
|
365 day
|
|
30
|
PP2600279709
|
Khung giá đỡ(stent) động mạch chủ có màng bọc
|
1,125,000,000
|
|
365 day
|
|
31
|
PP2600279710
|
Khung giá đỡ (stent) ngoại biên có màng bọc bung bằng bóng
|
817,500,000
|
|
365 day
|
|
32
|
PP2600279711
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch cảnh tự bung
|
1,680,000,000
|
|
365 day
|
|
33
|
PP2600279712
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch cảnh tự nở
|
5,300,000,000
|
|
365 day
|
|
34
|
PP2600279713
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch cảnh
|
1,638,000,000
|
|
365 day
|
|
35
|
PP2600279714
|
Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở
|
1,062,000,000
|
|
365 day
|
|
36
|
PP2600279715
|
Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối mạch não
|
225,000,000
|
|
365 day
|
|
37
|
PP2600279716
|
Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối mạch thần kinh
|
225,000,000
|
|
365 day
|
|
38
|
PP2600279717
|
Khung giá đỡ (stent) mạch não đổi hướng dòng chảy
|
2,520,000,000
|
|
365 day
|
|
39
|
PP2600279718
|
Khung giá đỡ (stent) mạch não chuyển hướng dòng chảy
|
2,580,000,000
|
|
365 day
|
|
40
|
PP2600279719
|
Bộ stent graft cho động mạch chủ bụng và phụ kiện
|
4,920,000,000
|
|
365 day
|
|
41
|
PP2600279720
|
Bộ Stent Graft cho động mạch chủ bụng thân thiết kế bất đối xứng
|
5,800,000,000
|
|
365 day
|
|
42
|
PP2600279721
|
Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng
|
2,900,000,000
|
|
365 day
|
|
43
|
PP2600279722
|
Stent graft cho động mạch chậu
|
600,000,000
|
|
365 day
|
|
44
|
PP2600279723
|
Bộ Stent graft cho động mạch chủ ngực và phụ kiện
|
6,116,000,000
|
|
365 day
|
|
45
|
PP2600279724
|
Bộ Stent Graft cho động mạch chủ ngực
|
4,240,000,000
|
|
365 day
|
|
46
|
PP2600279725
|
Bộ stent graft cho động mạch chủ ngực chất liệu nitinol
|
2,240,000,000
|
|
365 day
|
|
47
|
PP2600279726
|
Bộ stent graft cho động mạch chủ ngực có thể thu sau thả
|
2,050,000,000
|
|
365 day
|
|
48
|
PP2600279727
|
Stent graft bổ sung cho can thiệp động mạch chủ
|
780,000,000
|
|
365 day
|
|
49
|
PP2600279728
|
Bộ dụng cụ vít cố định khung giá đỡ động mạch chủ
|
700,000,000
|
|
365 day
|
|
50
|
PP2600279729
|
Khung giá đỡ (stent) mạch vành có màng bọc phủ ePTFE
|
165,000,000
|
|
365 day
|
|
51
|
PP2600279730
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung tương thích dây dẫn 0.018"
|
2,093,000,000
|
|
365 day
|
|
52
|
PP2600279731
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung tương thích dây dẫn 0.035"
|
897,000,000
|
|
365 day
|
|
53
|
PP2600279732
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu tự bung
|
1,197,250,000
|
|
365 day
|
|
54
|
PP2600279733
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tương thích dây dẫn 0.035"
|
855,000,000
|
|
365 day
|
|
55
|
PP2600279734
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi
|
280,000,000
|
|
365 day
|
|
56
|
PP2600279735
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu tự nở tương thích dây dẫn 0.035"
|
440,000,000
|
|
365 day
|
|
57
|
PP2600279736
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự nở
|
580,000,000
|
|
365 day
|
|
58
|
PP2600279737
|
Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch tự nở
|
230,000,000
|
|
365 day
|
|
59
|
PP2600279738
|
Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch tự bung chất liệu nitinol
|
224,000,000
|
|
365 day
|
|
60
|
PP2600279739
|
Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch
|
240,000,000
|
|
365 day
|