Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500557483
|
Hóa chất xét nghiệm TSH
|
128,000,000
|
12 month
|
|
|
2
|
PP2500557484
|
Hóa chất xét nghiệm FT3
|
132,000,000
|
12 month
|
|
|
3
|
PP2500557485
|
Hóa chất xét nghiệm FT4
|
132,000,000
|
12 month
|
|
|
4
|
PP2500557486
|
Hóa chất xét nghiệm AFP
|
60,000,000
|
12 month
|
|
|
5
|
PP2500557487
|
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
|
163,200,000
|
12 month
|
|
|
6
|
PP2500557488
|
Hóa chất xét nghiệm PTH
|
142,560,000
|
12 month
|
|
|
7
|
PP2500557489
|
Hóa chất xét nghiệm HBsAg
|
23,000,000
|
12 month
|
|
|
8
|
PP2500557490
|
Hóa chất xét nghiệm HBsAb
|
20,000,000
|
12 month
|
|
|
9
|
PP2500557491
|
Chất phát quang kết hơp với hóa chất tương ứng
|
42,000,000
|
12 month
|
|
|
10
|
PP2500557492
|
Dung dịch rửa
|
37,500,000
|
12 month
|
|
|
11
|
PP2500557493
|
Dung dịch pha loãng
|
14,000,000
|
12 month
|
|
|
12
|
PP2500557494
|
Chất rửa máy
|
100,000,000
|
12 month
|
|
|
13
|
PP2500557495
|
Giếng chứa mẫu phản ứng cho máy
|
72,000,000
|
12 month
|
|
|
14
|
PP2500557496
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin
|
10,112,760
|
12 month
|
|
|
15
|
PP2500557497
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase
|
57,405,600
|
12 month
|
|
|
16
|
PP2500557498
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT
|
133,596,540
|
12 month
|
|
|
17
|
PP2500557499
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST
|
133,446,600
|
12 month
|
|
|
18
|
PP2500557500
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol
|
85,825,845
|
12 month
|
|
|
19
|
PP2500557501
|
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
|
16,065,000
|
12 month
|
|
|
20
|
PP2500557502
|
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
|
16,145,325
|
12 month
|
|
|
21
|
PP2500557503
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
|
87,175,410
|
12 month
|
|
|
22
|
PP2500557504
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT
|
64,979,712
|
12 month
|
|
|
23
|
PP2500557505
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
|
108,984,960
|
12 month
|
|
|
24
|
PP2500557506
|
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
|
40,055,400
|
12 month
|
|
|
25
|
PP2500557507
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol
|
724,066,875
|
12 month
|
|
|
26
|
PP2500557508
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
|
34,951,014
|
12 month
|
|
|
27
|
PP2500557509
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
|
4,738,104
|
12 month
|
|
|
28
|
PP2500557510
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
|
32,695,488
|
12 month
|
|
|
29
|
PP2500557511
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin
|
35,642,880
|
12 month
|
|
|
30
|
PP2500557512
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần
|
15,628,032
|
12 month
|
|
|
31
|
PP2500557513
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride
|
135,588,600
|
12 month
|
|
|
32
|
PP2500557514
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen
|
183,231,300
|
12 month
|
|
|
33
|
PP2500557515
|
Dung dịch rửa hệ thống
|
81,396,000
|
12 month
|
|
|
34
|
PP2500557516
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt
|
27,184,416
|
12 month
|
|
|
35
|
PP2500557517
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
|
70,686,000
|
12 month
|
|
|
36
|
PP2500557518
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Inorganic Phosphorous (phospho vô cơ)
|
18,213,930
|
12 month
|
|
|
37
|
PP2500557519
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci
|
19,117,350
|
12 month
|
|
|
38
|
PP2500557520
|
Hóa chất rửa máy đông máu
|
37,290,000
|
12 month
|
|
|
39
|
PP2500557521
|
Hóa chất xét nghiệm APTT
|
24,064,000
|
12 month
|
|
|
40
|
PP2500557522
|
Hóa chất xét nghiệm PT
|
23,360,000
|
12 month
|
|
|
41
|
PP2500557523
|
Cuvette cho dòng máy đông máu tự động
|
83,040,000
|
12 month
|
|
|
42
|
PP2500557524
|
Mẫu QC nội kiểm mức bình thường N
|
25,440,000
|
12 month
|
|
|
43
|
PP2500557525
|
Mẫu QC nội kiểm mức bất thường A
|
25,440,000
|
12 month
|
|
|
44
|
PP2500557526
|
Dung dịch rửa máy huyết học và pha loãng mẫu
|
787,500,000
|
12 month
|
|
|
45
|
PP2500557527
|
Hóa chất ly giải hồng cầu
|
333,000,000
|
12 month
|
|
|
46
|
PP2500557528
|
Hóa chất ly giải màng bạch cầu
|
808,500,000
|
12 month
|
|
|
47
|
PP2500557529
|
Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu
|
1,650,560,000
|
12 month
|
|
|
48
|
PP2500557530
|
Hóa chất rửa máy huyết học
|
59,120,000
|
12 month
|
|
|
49
|
PP2500557531
|
Hóa chất chuẩn máy mức 1
|
50,250,000
|
12 month
|
|
|
50
|
PP2500557532
|
Hóa chất chuẩn máy mức 2
|
50,250,000
|
12 month
|
|
|
51
|
PP2500557533
|
Hóa chất chuẩn máy mức 3
|
50,250,000
|
12 month
|
|
|
52
|
PP2500557534
|
Hóa chất nội kiểm nước tiểu level 1
|
11,232,000
|
12 month
|
|
|
53
|
PP2500557535
|
Hóa chất nội kiểm nước tiểu level 2
|
11,232,000
|
12 month
|
|
|
54
|
PP2500557536
|
Hoá chất dùng cho máy phân tích HbA1c loại A
|
372,400,000
|
12 month
|
|
|
55
|
PP2500557537
|
Hoá chất dùng cho máy phân tích HbA1c loại B
|
73,290,000
|
12 month
|
|
|
56
|
PP2500557538
|
Dung dịch ly giải hồng cầu
|
256,250,000
|
12 month
|
|
|
57
|
PP2500557539
|
Phin lọc
|
43,200,000
|
12 month
|
|
|
58
|
PP2500557540
|
Cột sắc ký
|
99,720,000
|
12 month
|
|
|
59
|
PP2500557541
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
|
18,280,000
|
12 month
|
|
|
60
|
PP2500557542
|
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng HbA1c
|
22,850,000
|
12 month
|
|
|
61
|
PP2500557543
|
Test thử đường huyết nhanh luôn kim
|
184,000,000
|
12 month
|
|
|
62
|
PP2500557544
|
Na/K/Cl/Ca/Li Solutions Pack
|
428,400,000
|
12 month
|
|
|
63
|
PP2500557545
|
Dung dịch làm đầy điện cực chứa KCL, dùng cho máy xét nghiệm điện giải
|
4,956,000
|
12 month
|
|
|
64
|
PP2500557546
|
Dung dịch rửa máy
|
34,650,000
|
12 month
|
|
|
65
|
PP2500557547
|
Hóa chất kiểm chuẩn mức bình thường và bất thường
|
25,200,000
|
12 month
|
|
|
66
|
PP2500557548
|
Test đo khí máu động mạch
|
256,662,000
|
12 month
|
|
|
67
|
PP2500557549
|
Test xét nghiệm NT-proBNP
|
231,000,000
|
12 month
|
|
|
68
|
PP2500557550
|
Test định lượng nồng độ D-Dimer
|
157,500,000
|
12 month
|
|
|
69
|
PP2500557551
|
Ống máu lắng Citrated Tubes
|
5,000,000
|
12 month
|
|
|
70
|
PP2500557552
|
SedTrol
|
3,150,000
|
12 month
|
|
|
71
|
PP2500557553
|
Thermal Paper
|
600,000
|
12 month
|
|
|
72
|
PP2500557554
|
Test thử nước tiểu sử dụng cho máy
phân tích nước tiểu ≥ 11 thông số
|
186,000,000
|
12 month
|
|
|
73
|
PP2500557555
|
Test xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
|
105,000,000
|
12 month
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects