Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
- Change: Publication date, Bidding package information (View changes)
Posted for the first time (View changes)
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500642952
|
Acid Citric pha sẵn
|
187,500,000
|
12 month
|
|
|
2
|
PP2500642953
|
Airway các cỡ
|
1,302,000
|
12 month
|
|
|
3
|
PP2500642954
|
Ambu bóp bóng các loại các cỡ
|
78,780,000
|
12 month
|
|
|
4
|
PP2500642955
|
Anti A
|
4,748,625
|
12 month
|
|
|
5
|
PP2500642956
|
Anti AB
|
4,748,670
|
12 month
|
|
|
6
|
PP2500642957
|
Anti B
|
4,748,715
|
12 month
|
|
|
7
|
PP2500642958
|
Anti D
|
8,098,650
|
12 month
|
|
|
8
|
PP2500642959
|
Anti Human Globulin
|
572,000
|
12 month
|
|
|
9
|
PP2500642960
|
Axit Acetic
|
360,000
|
12 month
|
|
|
10
|
PP2500642961
|
Bàn chải dùng trong phẩu thuật
|
3,750,000
|
12 month
|
|
|
11
|
PP2500642962
|
Băng bán thấm tiệt trùng
|
14,742,000
|
12 month
|
|
|
12
|
PP2500642963
|
Băng bó bột 4in
|
3,504,000
|
12 month
|
|
|
13
|
PP2500642964
|
Băng bó bột 6in
|
5,500,000
|
12 month
|
|
|
14
|
PP2500642965
|
Băng keo cá nhân 2cm x 6cm
|
30,000,000
|
12 month
|
|
|
15
|
PP2500642966
|
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt
|
4,299,600
|
12 month
|
|
|
16
|
PP2500642967
|
Băng keo có gạc vô trùng 25cm x 10cm
|
8,260,000
|
12 month
|
|
|
17
|
PP2500642968
|
Băng keo có gạc vô trùng 50mm x 70mm
|
6,860,000
|
12 month
|
|
|
18
|
PP2500642969
|
Băng keo có gạc vô trùng cố định kim luồn
|
43,000,000
|
12 month
|
|
|
19
|
PP2500642970
|
Băng keo lụa 2.5 cm x 5m
|
301,500,000
|
12 month
|
|
|
20
|
PP2500642971
|
Băng phim vô trùng
|
59,000,000
|
12 month
|
|
|
21
|
PP2500642972
|
Băng thun 3 móc 10 cm x 4.5 m
|
74,700,000
|
12 month
|
|
|
22
|
PP2500642973
|
Bao Camera nội soi
|
6,500,000
|
12 month
|
|
|
23
|
PP2500642974
|
Bao dây cần đốt
|
18,400,000
|
12 month
|
|
|
24
|
PP2500642975
|
Bao đo lượng máu sau sinh
|
3,780,000
|
12 month
|
|
|
25
|
PP2500642976
|
Bao vải huyết áp + ruột huyết áp
|
17,680,000
|
12 month
|
|
|
26
|
PP2500642977
|
Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ
|
189,000,000
|
12 month
|
|
|
27
|
PP2500642978
|
Bo huyết áp + Val huyết áp
|
2,592,000
|
12 month
|
|
|
28
|
PP2500642979
|
Bộ nhuộm Gram
|
962,000
|
12 month
|
|
|
29
|
PP2500642980
|
Bộ đặt nội khí quản
|
45,084,450
|
12 month
|
|
|
30
|
PP2500642981
|
Bộ rửa dạ dày
|
37,500,000
|
12 month
|
|
|
31
|
PP2500642982
|
Bộ sản phẩm đón bé chào đời
|
378,000,000
|
12 month
|
|
|
32
|
PP2500642983
|
Bơm kim tiêm 3ml
|
140,000,000
|
12 month
|
|
|
33
|
PP2500642984
|
Bơm kim tiêm 5ml
|
180,000,000
|
12 month
|
|
|
34
|
PP2500642985
|
Bơm tiêm 10ml
|
136,500,000
|
12 month
|
|
|
35
|
PP2500642986
|
Bơm tiêm 1ml
|
35,000,000
|
12 month
|
|
|
36
|
PP2500642987
|
Bơm tiêm 20ml
|
57,000,000
|
12 month
|
|
|
37
|
PP2500642988
|
Bơm tiêm điện 50ml
|
9,750,000
|
12 month
|
|
|
38
|
PP2500642989
|
Bơm tiêm Insulin 1.0ml
|
270,000,000
|
12 month
|
|
|
39
|
PP2500642990
|
Bông y tế thấm nước
|
55,440,000
|
12 month
|
|
|
40
|
PP2500642991
|
Bông y tế thấm nước (gòn viên )
|
54,096,000
|
12 month
|
|
|
41
|
PP2500642992
|
Cân sức khỏe
|
1,950,000
|
12 month
|
|
|
42
|
PP2500642993
|
Chỉ tan nhanh tổng hợp đơn sợi 3.0
|
23,927,400
|
12 month
|
|
|
43
|
PP2500642994
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 6.0
|
14,760,000
|
12 month
|
|
|
44
|
PP2500642995
|
Chỉ khâu không tiêu 2/0
|
19,089,000
|
12 month
|
|
|
45
|
PP2500642996
|
Chỉ khâu không tiêu 3/0
|
40,299,000
|
12 month
|
|
|
46
|
PP2500642997
|
Chỉ khâu không tiêu 4/0
|
21,210,000
|
12 month
|
|
|
47
|
PP2500642998
|
Chỉ khâu không tiêu 5/0
|
5,302,500
|
12 month
|
|
|
48
|
PP2500642999
|
Chỉ khâu không tiêu 6/0
|
5,302,500
|
12 month
|
|
|
49
|
PP2500643000
|
Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 1/0
|
7,975,800
|
12 month
|
|
|
50
|
PP2500643001
|
Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 2/0
|
15,951,600
|
12 month
|
|
|
51
|
PP2500643002
|
Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 3/0
|
19,126,800
|
12 month
|
|
|
52
|
PP2500643003
|
Chỉ phẫu thuật đơn sợi tự tiêu 4/0
|
15,951,600
|
12 month
|
|
|
53
|
PP2500643004
|
Chỉ phẫu thuật chromic catgut 0
|
2,217,600
|
12 month
|
|
|
54
|
PP2500643005
|
Chỉ phẫu thuật chromic catgut 1/0
|
4,863,600
|
12 month
|
|
|
55
|
PP2500643006
|
Chỉ phẫu thuật chromic catgut 2/0
|
64,680,000
|
12 month
|
|
|
56
|
PP2500643007
|
Chỉ phẫu thuật chromic catgut 3/0
|
15,403,500
|
12 month
|
|
|
57
|
PP2500643008
|
Chỉ phẫu thuật chromic catgut 4/0
|
8,085,000
|
12 month
|
|
|
58
|
PP2500643009
|
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene 2/0
|
29,925,000
|
12 month
|
|
|
59
|
PP2500643010
|
Chỉ phẫu thuật không tiêu Polypropylene 3/0
|
29,925,000
|
12 month
|
|
|
60
|
PP2500643011
|
Chỉ phẫu thuật Silk 2/0
|
23,058,000
|
12 month
|
|
|
61
|
PP2500643012
|
Chỉ phẫu thuật Silk 3/0
|
10,668,000
|
12 month
|
|
|
62
|
PP2500643013
|
Chỉ tan cực chậm 1/0
|
40,748,400
|
12 month
|
|
|
63
|
PP2500643014
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 2/0
|
25,099,200
|
12 month
|
|
|
64
|
PP2500643015
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 3/0
|
11,554,200
|
12 month
|
|
|
65
|
PP2500643016
|
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi 4/0
|
11,554,200
|
12 month
|
|
|
66
|
PP2500643017
|
Chỉ phẫu thuật tự tan 1.0
|
178,920,000
|
12 month
|
|
|
67
|
PP2500643018
|
Chỉ phẫu thuật tự tan 2.0
|
26,712,000
|
12 month
|
|
|
68
|
PP2500643019
|
Chỉ phẫu thuật tự tan 3.0
|
48,081,600
|
12 month
|
|
|
69
|
PP2500643020
|
Chỉ phẫu thuật tự tan 4.0
|
35,632,800
|
12 month
|
|
|
70
|
PP2500643021
|
Chỉ tan nhanh 3/0
|
34,427,400
|
12 month
|
|
|
71
|
PP2500643022
|
Chỉ tan nhanh 4/0
|
32,163,600
|
12 month
|
|
|
72
|
PP2500643023
|
CO2 khí y tế
|
396,000
|
12 month
|
|
|
73
|
PP2500643024
|
Cồn 70°
|
131,250,000
|
12 month
|
|
|
74
|
PP2500643025
|
Cồn 90°
|
2,835,000
|
12 month
|
|
|
75
|
PP2500643026
|
Đầu Col vàng
|
1,500,000
|
12 month
|
|
|
76
|
PP2500643027
|
Đầu Col xanh
|
2,000,000
|
12 month
|
|
|
77
|
PP2500643028
|
Đầu kim 25G 5/8
|
2,400,000
|
12 month
|
|
|
78
|
PP2500643029
|
Dây garo
|
18,000,000
|
12 month
|
|
|
79
|
PP2500643030
|
Dây hút dịch phẫu thuật tiệt trùng
|
16,500,000
|
12 month
|
|
|
80
|
PP2500643031
|
Dây hút nhớt các loại các số
|
4,425,000
|
12 month
|
|
|
81
|
PP2500643032
|
Dây nối bơm tiêm điện
|
20,947,500
|
12 month
|
|
|
82
|
PP2500643033
|
Dây Oxy 2 nhánh người lớn các cỡ
|
15,750,000
|
12 month
|
|
|
83
|
PP2500643034
|
Dây Oxy 2 nhánh trẻ em các cỡ
|
6,750,000
|
12 month
|
|
|
84
|
PP2500643035
|
Dây truyền dịch
|
378,000,000
|
12 month
|
|
|
85
|
PP2500643036
|
Dây truyền máu
|
20,328,000
|
12 month
|
|
|
86
|
PP2500643037
|
Đè lưỡi gỗ
|
17,215,000
|
12 month
|
|
|
87
|
PP2500643038
|
Điện cực tim
|
5,780,000
|
12 month
|
|
|
88
|
PP2500643039
|
Đinh Kirschner các cỡ
|
52,500,000
|
12 month
|
|
|
89
|
PP2500643040
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
|
37,796,500
|
12 month
|
|
|
90
|
PP2500643041
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt
|
21,200,000
|
12 month
|
|
|
91
|
PP2500643042
|
Dung dịch khử trùng bề mặt bằng đường không khí
|
9,056,400
|
12 month
|
|
|
92
|
PP2500643043
|
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ
|
73,500,000
|
12 month
|
|
|
93
|
PP2500643044
|
Dung dịch Liss
|
273,000
|
12 month
|
|
|
94
|
PP2500643045
|
Dung dịch ngâm dụng cụ
|
10,500,000
|
12 month
|
|
|
95
|
PP2500643046
|
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ
|
51,976,000
|
12 month
|
|
|
96
|
PP2500643047
|
Dung dịch rửa màng lọc thận nhân tạo
|
31,500,000
|
12 month
|
|
|
97
|
PP2500643048
|
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (loại xịt)
|
14,149,300
|
12 month
|
|
|
98
|
PP2500643049
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong phẩu thuật
|
6,891,000
|
12 month
|
|
|
99
|
PP2500643050
|
Gạc các loại, các cỡ
|
28,368,000
|
12 month
|
|
|
100
|
PP2500643051
|
Gạc meche phẫu thuật
|
2,093,000
|
12 month
|
|
|
101
|
PP2500643052
|
Gạc phẫu thuật 30cm x 30cm
|
132,000,000
|
12 month
|
|
|
102
|
PP2500643053
|
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6,5
|
77,805,000
|
12 month
|
|
|
103
|
PP2500643054
|
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7
|
102,375,000
|
12 month
|
|
|
104
|
PP2500643055
|
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7,5
|
57,330,000
|
12 month
|
|
|
105
|
PP2500643056
|
Găng tay sạch các số
|
390,000,000
|
12 month
|
|
|
106
|
PP2500643057
|
Gel điện tim (ECG)
|
17,500,000
|
12 month
|
|
|
107
|
PP2500643058
|
Gel siêu âm
|
6,150,000
|
12 month
|
|
|
108
|
PP2500643059
|
Giấy điện tim 63mm x 30m
|
13,000,000
|
12 month
|
|
|
109
|
PP2500643060
|
Giấy in Monitoring sản khoa
|
12,675,000
|
12 month
|
|
|
110
|
PP2500643061
|
Giấy in nhiệt
|
5,850,000
|
12 month
|
|
|
111
|
PP2500643062
|
Giấy in nhiệt máy siêu âm
|
24,570,000
|
12 month
|
|
|
112
|
PP2500643063
|
Khăn phẫu thuật nylon 60x80cm
|
6,300,000
|
12 month
|
|
|
113
|
PP2500643064
|
Khẩu trang 3 lớp
|
23,650,000
|
12 month
|
|
|
114
|
PP2500643065
|
Khí oxy y tế
|
176,800,000
|
12 month
|
|
|
115
|
PP2500643066
|
Khí oxy y tế
|
10,108,800
|
12 month
|
|
|
116
|
PP2500643067
|
Khóa 3 ngã có dây nối dài
|
3,500,000
|
12 month
|
|
|
117
|
PP2500643068
|
Kim châm cứu
|
88,500,000
|
12 month
|
|
|
118
|
PP2500643069
|
Kim chọc dò gây tê tủy sống 27G
|
30,492,000
|
12 month
|
|
|
119
|
PP2500643070
|
Kim chọc dò gây tê tủy sống 29G
|
10,164,000
|
12 month
|
|
|
120
|
PP2500643071
|
Kim lấy thuốc
|
45,000,000
|
12 month
|
|
|
121
|
PP2500643072
|
Kim luồn tĩnh mạch 18G
|
114,150,000
|
12 month
|
|
|
122
|
PP2500643073
|
Kim luồn tĩnh mạch 22G
|
433,770,000
|
12 month
|
|
|
123
|
PP2500643074
|
Kim luồn tĩnh mạch 24G
|
433,770,000
|
12 month
|
|
|
124
|
PP2500643075
|
Kim nha khoa 27G
|
5,160,000
|
12 month
|
|
|
125
|
PP2500643076
|
Kim truyền máu chạy thận nhân tạo các loại
|
294,800,000
|
12 month
|
|
|
126
|
PP2500643077
|
Lamen
|
250,000
|
12 month
|
|
|
127
|
PP2500643078
|
Lọ đựng nước tiểu
|
9,450,000
|
12 month
|
|
|
128
|
PP2500643079
|
Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp
|
21,000,000
|
12 month
|
|
|
129
|
PP2500643080
|
Lugol 3%
|
2,750,000
|
12 month
|
|
|
130
|
PP2500643081
|
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ
|
7,000,000
|
12 month
|
|
|
131
|
PP2500643082
|
Lưới điều trị thoát vị bẹn 5x10cm
|
57,500,000
|
12 month
|
|
|
132
|
PP2500643083
|
Lưới điều trị thoát vị bẹn 10x15cm
|
100,900,000
|
12 month
|
|
|
133
|
PP2500643084
|
Mask sơ sinh số 1
|
6,552,000
|
12 month
|
|
|
134
|
PP2500643085
|
Mask sơ sinh số 2
|
6,552,000
|
12 month
|
|
|
135
|
PP2500643086
|
Mask phun khí dung người lớn
|
18,750,000
|
12 month
|
|
|
136
|
PP2500643087
|
Mask phun khí dung trẻ em
|
12,500,000
|
12 month
|
|
|
137
|
PP2500643088
|
Mask thở oxy có túi
|
3,200,000
|
12 month
|
|
|
138
|
PP2500643089
|
Máy đo huyết áp cơ
|
32,200,000
|
12 month
|
|
|
139
|
PP2500643090
|
Nón y tế
|
7,000,000
|
12 month
|
|
|
140
|
PP2500643091
|
Núm điện cực
|
4,680,000
|
12 month
|
|
|
141
|
PP2500643092
|
Nước Javel
|
45,500,000
|
12 month
|
|
|
142
|
PP2500643093
|
Nút chặn kim luồn
|
19,725,000
|
12 month
|
|
|
143
|
PP2500643094
|
Ống (sonde) dạ dày các loại, các cỡ
|
3,500,000
|
12 month
|
|
|
144
|
PP2500643095
|
Ống đặt nội khí quản các số có bóng
|
7,500,000
|
12 month
|
|
|
145
|
PP2500643096
|
Ống đặt nội khí quản các số không bóng
|
3,000,000
|
12 month
|
|
|
146
|
PP2500643097
|
Ống Falcon
|
7,000,000
|
12 month
|
|
|
147
|
PP2500643098
|
Ống hút nước bọt
|
670,000
|
12 month
|
|
|
148
|
PP2500643099
|
Ống nghe tim phổi
|
8,040,000
|
12 month
|
|
|
149
|
PP2500643100
|
Ống nghiệm Citrate
|
5,600,000
|
12 month
|
|
|
150
|
PP2500643101
|
Ống nghiệm Edta
|
45,500,000
|
12 month
|
|
|
151
|
PP2500643102
|
Ống nghiệm Heparin
|
45,500,000
|
12 month
|
|
|
152
|
PP2500643103
|
Ống nghiệm serum nắp đỏ
|
1,530,000
|
12 month
|
|
|
153
|
PP2500643104
|
Ống nghiệm trắng có nắp
|
4,180,000
|
12 month
|
|
|
154
|
PP2500643105
|
Ống sonde JJ
|
20,750,000
|
12 month
|
|
|
155
|
PP2500643106
|
Ống sonde tiểu Foley 2 nhánh
|
30,000,000
|
12 month
|
|
|
156
|
PP2500643107
|
Ống sonde tiểu một nhánh
|
938,000
|
12 month
|
|
|
157
|
PP2500643108
|
Ống thông dẫn lưu ổ bụng số 28
|
787,500
|
12 month
|
|
|
158
|
PP2500643109
|
Phim chụp X- Quang kỹ thuật số kích thước 25cm x 30cm
|
750,000,000
|
12 month
|
|
|
159
|
PP2500643110
|
Phim chụp X-Quang kỹ thuật số kích thước 35cm x 43cm
|
126,000,000
|
12 month
|
|
|
160
|
PP2500643111
|
Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
|
885,000,000
|
12 month
|
|
|
161
|
PP2500643112
|
Que + Kim thử đường huyết
|
135,200,000
|
12 month
|
|
|
162
|
PP2500643113
|
Que thử nước tiểu 11 thông số
|
42,000,000
|
12 month
|
|
|
163
|
PP2500643114
|
Tấm lót đa năng
|
14,784,000
|
12 month
|
|
|
164
|
PP2500643115
|
Tấm trải Nylon tiệt trùng
|
26,015,000
|
12 month
|
|
|
165
|
PP2500643116
|
Tấm trải y tế
|
8,400,000
|
12 month
|
|
|
166
|
PP2500643117
|
Tạp dề phẫu thuật tiệt trùng
|
10,500,000
|
12 month
|
|
|
167
|
PP2500643118
|
Test chẩn đoán HIV ½ thế hệ 3
|
17,430,000
|
12 month
|
|
|
168
|
PP2500643119
|
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
|
2,820,000
|
12 month
|
|
|
169
|
PP2500643120
|
Test nhanh chẩn đoán Anti HBs (mẫu huyết thanh/huyết tương)
|
36,288,000
|
12 month
|
|
|
170
|
PP2500643121
|
Test nhanh chẩn đoán HCV (huyết thanh/ huyết tương)
|
32,130,000
|
12 month
|
|
|
171
|
PP2500643122
|
Test nhanh chẩn đoán HIV 1/2
|
76,020,000
|
12 month
|
|
|
172
|
PP2500643123
|
Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 2
|
19,110,000
|
12 month
|
|
|
173
|
PP2500643124
|
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1(mẫu huyết thanh/huyết tương)
|
41,820,000
|
12 month
|
|
|
174
|
PP2500643125
|
Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng
|
67,567,500
|
12 month
|
|
|
175
|
PP2500643126
|
Test nhanh Chlamydia
|
10,920,000
|
12 month
|
|
|
176
|
PP2500643127
|
Test nhanh chuẩn đoán 5 trong 1
|
64,260,000
|
12 month
|
|
|
177
|
PP2500643128
|
Test nhanh HBc Ab
|
8,570,000
|
12 month
|
|
|
178
|
PP2500643129
|
Test nhanh HBe Ab
|
11,100,000
|
12 month
|
|
|
179
|
PP2500643130
|
Test nhanh HBeAg
|
19,803,000
|
12 month
|
|
|
180
|
PP2500643131
|
Test nhanh HBsAg
|
31,140,000
|
12 month
|
|
|
181
|
PP2500643132
|
Test nhanh thử thai
|
12,390,000
|
12 month
|
|
|
182
|
PP2500643133
|
Test phát hiện định tính xoắn khuẩn giang mai
|
30,330,000
|
12 month
|
|
|
183
|
PP2500643134
|
Thuốc nhuộm Giemsa
|
240,500
|
12 month
|
|
|
184
|
PP2500643135
|
Túi đựng nước tiểu
|
7,500,000
|
12 month
|
|
|
185
|
PP2500643136
|
Túi hấp tiệt trùng cỡ lớn nhiệt độ cao
|
31,050,000
|
12 month
|
|
|
186
|
PP2500643137
|
Túi hấp tiệt trùng cỡ nhỏ nhiệt độ cao
|
7,500,000
|
12 month
|
|
|
187
|
PP2500643138
|
Túi hấp tiệt trùng cỡ vừa nhiệt độ cao
|
20,520,000
|
12 month
|
|
|
188
|
PP2500643139
|
Túi hấp tiệt trùng nhiệt độ cao
|
5,725,000
|
12 month
|
|
|
189
|
PP2500643140
|
Túi hấp tiệt trùng cỡ nhỏ nhiệt độ cao 150mm
|
3,250,000
|
12 month
|
|
|
190
|
PP2500643141
|
Túi hấp tiệt trùng cỡ nhỏ nhiệt độ cao 50 mm
|
1,800,000
|
12 month
|
|
|
191
|
PP2500643142
|
Xy lanh 200ml (Bơm tiêm thuốc cản quang)
|
12,757,500
|
12 month
|
|
|
192
|
PP2500643143
|
Clo Test
|
16,000,000
|
12 month
|
|
|
193
|
PP2500643144
|
Bơm cho ăn 50ml
|
7,600,000
|
12 month
|
|
|
194
|
PP2500643145
|
Máy đo huyết áp điện tử
|
47,000,000
|
12 month
|
|
|
195
|
PP2500643146
|
Vôi soda
|
1,360,800
|
12 month
|
|
|
196
|
PP2500643147
|
Cloramin B
|
15,125,000
|
12 month
|
|
|
197
|
PP2500643148
|
Cân sức khỏe cơ học
|
12,000,000
|
12 month
|
|
|
198
|
PP2500643149
|
Nhiệt kế điện tử cầm tay
|
6,400,000
|
12 month
|
|
|
199
|
PP2500643150
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV
|
26,730,000
|
12 month
|
|
|
200
|
PP2500643151
|
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV
|
26,250,000
|
12 month
|
|
|
201
|
PP2500643152
|
Nẹp cẳng tay thẳng 6 lổ
|
1,050,000
|
12 month
|
|
|
202
|
PP2500643153
|
Nẹp cẳng tay thẳng 8 lổ
|
11,928,000
|
12 month
|
|
|
203
|
PP2500643154
|
Vít vỏ xương cẳng tay
|
195,804,000
|
12 month
|
|
|
204
|
PP2500643155
|
Chỉ thép 1.0
|
446,250
|
12 month
|
|
|
205
|
PP2500643156
|
Keo dán miếng dán nội soi
|
29,358,000
|
12 month
|
|
|
206
|
PP2500643157
|
Bộ điều kinh
|
13,000,000
|
12 month
|
|
|
207
|
PP2500643158
|
Nẹp cổ cứng
|
18,114,000
|
12 month
|
|
|
208
|
PP2500643159
|
Đai cột sống các số
|
13,782,000
|
12 month
|
|
|
209
|
PP2500643160
|
Đai cột sống số 6
|
13,782,000
|
12 month
|
|
|
210
|
PP2500643161
|
Đai cột sống số 7
|
13,782,000
|
12 month
|
|
|
211
|
PP2500643162
|
Đai cột sống số 8
|
13,782,000
|
12 month
|
|
|
212
|
PP2500643163
|
Đai cột sống số 9
|
13,782,000
|
12 month
|
|
|
213
|
PP2500643164
|
Đai Desautl 8T
|
8,860,500
|
12 month
|
|
|
214
|
PP2500643165
|
Đai Desautl 4P
|
8,860,500
|
12 month
|
|
|
215
|
PP2500643166
|
Đai Desautl 4T
|
8,860,500
|
12 month
|
|
|
216
|
PP2500643167
|
Đai Desautl 5P
|
8,860,500
|
12 month
|
|
|
217
|
PP2500643168
|
Đai Desautl 5T
|
8,860,500
|
12 month
|
|
|
218
|
PP2500643169
|
Đai Desautl 6T
|
8,860,500
|
12 month
|
|
|
219
|
PP2500643170
|
Đai Desautl 6P
|
8,860,500
|
12 month
|
|
|
220
|
PP2500643171
|
Đai Desautl 7P
|
8,860,500
|
12 month
|
|
|
221
|
PP2500643172
|
Đai Desautl 7T
|
8,860,500
|
12 month
|
|
|
222
|
PP2500643173
|
Đai Desautl 8P
|
8,860,500
|
12 month
|
|
|
223
|
PP2500643174
|
Đai Desautl 9P
|
8,860,500
|
12 month
|
|
|
224
|
PP2500643175
|
Đai Desautl 9T
|
8,860,500
|
12 month
|
|
|
225
|
PP2500643176
|
Đai xương đòn số 6
|
4,332,000
|
12 month
|
|
|
226
|
PP2500643177
|
Đai xương đòn số 7
|
4,332,000
|
12 month
|
|
|
227
|
PP2500643178
|
Đai xương đòn số 8
|
4,332,000
|
12 month
|
|
|
228
|
PP2500643179
|
Ống hút dịch mũi nhựa
|
1,200,000
|
12 month
|
|
|
229
|
PP2500643180
|
Gạc Vaseline
|
314,000
|
12 month
|
|
|
230
|
PP2500643181
|
Nẹp cẳng chân dài các số
|
27,562,500
|
12 month
|
|
|
231
|
PP2500643182
|
Nẹp cẳng chân dài số 2
|
27,562,500
|
12 month
|
|
|
232
|
PP2500643183
|
Nẹp cẳng chân ngắn các số
|
25,200,000
|
12 month
|
|
|
233
|
PP2500643184
|
Nẹp cẳng chân ngắn số 2
|
15,750,000
|
12 month
|
|
|
234
|
PP2500643185
|
Nẹp cẳng tay dài 5P
|
5,119,500
|
12 month
|
|
|
235
|
PP2500643186
|
Nẹp cẳng tay dài 8P
|
5,119,500
|
12 month
|
|
|
236
|
PP2500643187
|
Nẹp cẳng tay dài các số
|
5,119,500
|
12 month
|
|
|
237
|
PP2500643188
|
Nẹp cánh bàn tay 4P
|
16,144,500
|
12 month
|
|
|
238
|
PP2500643189
|
Nẹp cánh bàn tay các số
|
16,144,500
|
12 month
|
|
|
239
|
PP2500643190
|
Nẹp cánh bàn tay số 7P
|
16,144,500
|
12 month
|
|
|
240
|
PP2500643191
|
Nẹp cánh bàn tay số 7T
|
16,144,500
|
12 month
|
|
|
241
|
PP2500643192
|
Nẹp chống xoay dài
|
29,532,000
|
12 month
|
|
|
242
|
PP2500643193
|
Nẹp chống xoay ngắn
|
17,719,500
|
12 month
|
|
|
243
|
PP2500643194
|
Nẹp đùi ngắn
|
14,766,000
|
12 month
|
|
|
244
|
PP2500643195
|
Nẹp đùi dài (Zimmer) số 7
|
15,357,000
|
12 month
|
|
|
245
|
PP2500643196
|
Nẹp iselin 25cm
|
2,362,500
|
12 month
|
|
|
246
|
PP2500643197
|
Nẹp đùi dài (Zimmer)
|
15,357,000
|
12 month
|
|
|
247
|
PP2500643198
|
Ống xông mũi nhựa
|
1,950,000
|
12 month
|
|
|
248
|
PP2500643199
|
Túi treo tay
|
4,464,000
|
12 month
|
|
|
249
|
PP2500643200
|
Bộ gây tê màng cứng
|
37,920,000
|
12 month
|
|
|
250
|
PP2500643201
|
Băng cuộn co giãn 10cm x 10m
|
40,800,000
|
12 month
|
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500643335
|
Hóa chất xét nghiệm huyết học trên máy huyết học tự động ≥ 29 thông số
|
1,794,614,572
|
12 month
|
|
|
2
|
PP2500643336
|
Hóa chất xét nghiệm đông máu
|
228,067,316
|
12 month
|
|
|
3
|
PP2500643337
|
Hoá chất xét nghiệm miễn dịch
|
1,871,443,920
|
12 month
|
|
|
4
|
PP2500643338
|
Hóa chất xét nghiệm sinh hóa
|
900,855,443
|
12 month
|
|
|
5
|
PP2500643339
|
Hóa chất xét nghiệm điện giải đồ
|
1,235,556,000
|
12 month
|
|
|
6
|
PP2500643340
|
Hóa chất xét nghiệm vi sinh
|
75,600,000
|
12 month
|
|
|
7
|
PP2500643341
|
Hóa chất xét nghiệm HbA1C bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC
|
713,618,500
|
12 month
|
|
|
8
|
PP2500643342
|
HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM KHÍ MÁU ĐỘNG MẠCH
|
533,340,000
|
12 month
|
|
|
9
|
PP2500643343
|
HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SINH HỌC PHÂN TỬ
|
977,316,000
|
12 month
|
|
|
10
|
PP2500643344
|
Hóa chất xét nghiệm sinh hóa (Dùng cho máy CA-800)
|
1,569,532,704
|
12 month
|
|
|
11
|
PP2500643345
|
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch (Dùng cho máy AIA-900)
|
1,993,976,772
|
12 month
|
|
|
12
|
PP2500643346
|
DỊCH LỌC THẬN NHÂN TẠO
|
845,000,000
|
12 month
|
|
|
13
|
PP2500643347
|
HÓA CHẤT NGOẠI KIỂM
|
163,798,800
|
12 month
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects