Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
- Change: Publication date, Bidding package information (View changes)
Posted for the first time (View changes)
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500548876
|
GNE1
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
50,000
|
540
|
27,000,000
|
|
|
2
|
PP2500548877
|
GNE2
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
5%; 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
300
|
7,500
|
2,250,000
|
|
|
3
|
PP2500548878
|
GNE3
|
Aciclovir
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,000
|
950
|
3,800,000
|
|
|
4
|
PP2500548879
|
GNE4
|
Acid amin*
|
Nhóm 1
|
5%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
20
|
71,239
|
1,424,780
|
|
|
5
|
PP2500548880
|
GNE5
|
Acid amin*
|
Nhóm 2
|
5% /500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
20
|
114,996
|
2,299,920
|
|
|
6
|
PP2500548881
|
GNE6
|
Alfuzosin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
26,000
|
8,400
|
218,400,000
|
|
|
7
|
PP2500548882
|
GNE7
|
Alimemazin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
40,000
|
200
|
8,000,000
|
|
|
8
|
PP2500548883
|
GNE8
|
Alpha chymotrypsin
|
Nhóm 4
|
4,2 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
420
|
25,200,000
|
|
|
9
|
PP2500548884
|
GNE9
|
Alpha chymotrypsin
|
Nhóm 2
|
4,2 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70,000
|
950
|
66,500,000
|
|
|
10
|
PP2500548885
|
GNE10
|
Alverin citrat + simethicon
|
Nhóm 3
|
60mg + 300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
1,050
|
15,750,000
|
|
|
11
|
PP2500548886
|
GNE11
|
Ambroxol
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,000
|
200
|
800,000
|
|
|
12
|
PP2500548887
|
GNE12
|
Amlodipin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
630
|
31,500,000
|
|
|
13
|
PP2500548888
|
GNE13
|
Amlodipin
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
75,000
|
600
|
45,000,000
|
|
|
14
|
PP2500548889
|
GNE14
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
250mg+31,25mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói
|
50,000
|
1,212
|
60,600,000
|
|
|
15
|
PP2500548890
|
GNE15
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
2,5g + 0,5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
40,000
|
1,995
|
79,800,000
|
|
|
16
|
PP2500548891
|
GNE16
|
Bacillus clausii
|
Nhóm 4
|
2 tỷ bào tử
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
60,000
|
2,898
|
173,880,000
|
|
|
17
|
PP2500548892
|
GNE17
|
Bacillus subtilis
|
Nhóm 4
|
10^8 CFU/g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
60,000
|
2,940
|
176,400,000
|
|
|
18
|
PP2500548893
|
GNE18
|
Bambuterol
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,000
|
2,100
|
23,100,000
|
|
|
19
|
PP2500548894
|
GNE19
|
Beclometason (dipropionat)
|
Nhóm 4
|
50mcg/liều, 150 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai
|
100
|
56,000
|
5,600,000
|
|
|
20
|
PP2500548895
|
GNE20
|
Benzylpenicilin
|
Nhóm 4
|
1.000.000 IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
50
|
4,025
|
201,250
|
|
|
21
|
PP2500548896
|
GNE21
|
Bisacodyl
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13,000
|
250
|
3,250,000
|
|
|
22
|
PP2500548897
|
GNE22
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
2,5mg + 6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
2,200
|
1,100,000
|
|
|
23
|
PP2500548898
|
GNE23
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
Nhóm 4
|
150 mg +1470 mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
75,000
|
1,974
|
148,050,000
|
|
|
24
|
PP2500548899
|
GNE24
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
Nhóm 2
|
750mg+200IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25,000
|
1,400
|
35,000,000
|
|
|
25
|
PP2500548900
|
GNE25
|
Calci clorid
|
Nhóm 4
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
150
|
1,500
|
225,000
|
|
|
26
|
PP2500548901
|
GNE26
|
Captopril + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
25mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45,000
|
1,250
|
56,250,000
|
|
|
27
|
PP2500548902
|
GNE27
|
Cefaclor
|
Nhóm 2
|
125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói
|
46,000
|
3,717
|
170,982,000
|
|
|
28
|
PP2500548903
|
GNE28
|
Cefaclor
|
Nhóm 2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45,000
|
3,450
|
155,250,000
|
|
|
29
|
PP2500548904
|
GNE29
|
Cefadroxil
|
Nhóm 2
|
500 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
48,000
|
2,700
|
129,600,000
|
|
|
30
|
PP2500548905
|
GNE30
|
Cefadroxil
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói
|
45,000
|
789
|
35,505,000
|
|
|
31
|
PP2500548906
|
GNE31
|
Cefalexin
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói
|
30,000
|
769
|
23,070,000
|
|
|
32
|
PP2500548907
|
GNE32
|
Cefixim
|
Nhóm 3
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói
|
20,000
|
1,070
|
21,400,000
|
|
|
33
|
PP2500548908
|
GNE33
|
Cefixim
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói
|
25,500
|
6,825
|
174,037,500
|
|
|
34
|
PP2500548909
|
GNE34
|
Cefixim
|
Nhóm 3
|
50mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói
|
20,000
|
867
|
17,340,000
|
|
|
35
|
PP2500548910
|
GNE35
|
Cefixim
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói
|
22,000
|
5,000
|
110,000,000
|
|
|
36
|
PP2500548911
|
GNE36
|
Cefuroxim
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
6,000
|
300,000,000
|
|
|
37
|
PP2500548912
|
GNE37
|
Cefuroxim
|
Nhóm 2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
3,800
|
114,000,000
|
|
|
38
|
PP2500548913
|
GNE38
|
Cefuroxim
|
Nhóm 3
|
125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói
|
30,000
|
1,605
|
48,150,000
|
|
|
39
|
PP2500548914
|
GNE39
|
Celecoxib
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
55,000
|
1,680
|
92,400,000
|
|
|
40
|
PP2500548915
|
GNE40
|
Cetirizin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
400
|
4,000,000
|
|
|
41
|
PP2500548916
|
GNE41
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
78,000
|
53
|
4,134,000
|
|
|
42
|
PP2500548917
|
GNE42
|
Cinnarizin
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
140,000
|
690
|
96,600,000
|
|
|
43
|
PP2500548918
|
GNE43
|
Codein + terpin hydrat
|
Nhóm 4
|
5mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
590
|
35,400,000
|
|
|
44
|
PP2500548919
|
GNE44
|
Colchicin
|
Nhóm 2
|
1 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
910
|
54,600,000
|
|
|
45
|
PP2500548920
|
GNE45
|
Desloratadin
|
Nhóm 5
|
0,5mg/ml, chai 60ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai
|
200
|
14,196
|
2,839,200
|
|
|
46
|
PP2500548921
|
GNE46
|
Desloratadin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
490
|
2,450,000
|
|
|
47
|
PP2500548922
|
GNE47
|
Dexamethason
|
Nhóm 4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8,000
|
58
|
464,000
|
|
|
48
|
PP2500548923
|
GNE48
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
Nhóm 4
|
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
250
|
39,800
|
9,950,000
|
|
|
49
|
PP2500548924
|
GNE49
|
Dextromethorphan
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
460
|
18,400,000
|
|
|
50
|
PP2500548925
|
GNE50
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
10mg/2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống
|
50
|
17,850
|
892,500
|
|
|
51
|
PP2500548926
|
GNE51
|
Diazepam
|
Nhóm 4
|
10mg/2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống
|
50
|
5,250
|
262,500
|
|
|
52
|
PP2500548927
|
GNE52
|
Diclofenac
|
Nhóm 4
|
1%/ 20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tube
|
1,300
|
7,300
|
9,490,000
|
|
|
53
|
PP2500548928
|
GNE53
|
Diclofenac
|
Nhóm 4
|
75mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
1,000
|
1,470
|
1,470,000
|
|
|
54
|
PP2500548929
|
GNE54
|
Diethylphtalat
|
Nhóm 4
|
9,5g/10g, 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ
|
500
|
8,000
|
4,000,000
|
|
|
55
|
PP2500548930
|
GNE55
|
Diosmectit
|
Nhóm 4
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói
|
14,000
|
1,600
|
22,400,000
|
|
|
56
|
PP2500548931
|
GNE56
|
Diosmectit
|
Nhóm 2
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói
|
15,000
|
3,475
|
52,125,000
|
|
|
57
|
PP2500548932
|
GNE57
|
Diosmin + hesperidin
|
Nhóm 2
|
450mg+ 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
2,100
|
63,000,000
|
|
|
58
|
PP2500548933
|
GNE58
|
Diosmin + hesperidin
|
Nhóm 4
|
450mg+ 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
1,680
|
50,400,000
|
|
|
59
|
PP2500548934
|
GNE59
|
Diphenhydramin
|
Nhóm 4
|
10mg/1ml
|
tiêm
|
Thuốc tiêm
|
ống
|
800
|
893
|
714,400
|
|
|
60
|
PP2500548935
|
GNE60
|
Domperidon
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
500
|
1,000,000
|
|
|
61
|
PP2500548936
|
GNE61
|
Đồng sulfat
|
Nhóm 4
|
0,225gam/90ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
2,100
|
4,950
|
10,395,000
|
|
|
62
|
PP2500548937
|
GNE62
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 4
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
1,000
|
2,300
|
2,300,000
|
|
|
63
|
PP2500548938
|
GNE63
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
42,000
|
1,050
|
44,100,000
|
|
|
64
|
PP2500548939
|
GNE64
|
Dutasterid
|
Nhóm 4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13,000
|
5,200
|
67,600,000
|
|
|
65
|
PP2500548940
|
GNE65
|
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
|
Nhóm 2
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
3,500
|
140,000,000
|
|
|
66
|
PP2500548941
|
GNE66
|
Ethambutol
|
Nhóm 4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
37,300
|
1,450
|
54,085,000
|
|
|
67
|
PP2500548942
|
GNE67
|
Cồn 70°
|
Nhóm 4
|
70 độ/ 60ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
2,500
|
3,045
|
7,612,500
|
|
|
68
|
PP2500548943
|
GNE68
|
Felodipin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
22,000
|
1,500
|
33,000,000
|
|
|
69
|
PP2500548944
|
GNE69
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
50mcg/ml-2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống
|
50
|
28,455
|
1,422,750
|
|
|
70
|
PP2500548945
|
GNE70
|
Fentanyl
|
Nhóm 5
|
50mcg/ml-2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống
|
50
|
15,000
|
750,000
|
|
|
71
|
PP2500548946
|
GNE71
|
Fexofenadin
|
Nhóm 4
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
900
|
1,800,000
|
|
|
72
|
PP2500548947
|
GNE72
|
Fluconazol
|
Nhóm 2
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
7,000
|
14,000,000
|
|
|
73
|
PP2500548948
|
GNE73
|
Flunarizin
|
Nhóm 5
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,000
|
238
|
2,618,000
|
|
|
74
|
PP2500548949
|
GNE74
|
Fusidic acid + betamethason
|
Nhóm 5
|
(2% + 0,1%)/15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
50
|
33,600
|
1,680,000
|
|
|
75
|
PP2500548950
|
GNE75
|
Gentamicin
|
Nhóm 4
|
0,3%, 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/chai
|
300
|
2,100
|
630,000
|
|
|
76
|
PP2500548951
|
GNE76
|
Gliclazid
|
Nhóm 1
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
35,000
|
5,126
|
179,410,000
|
|
|
77
|
PP2500548952
|
GNE77
|
Gliclazid
|
Nhóm 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
35,000
|
1,900
|
66,500,000
|
|
|
78
|
PP2500548953
|
GNE78
|
Gliclazid + metformin
|
Nhóm 3
|
80mg+ 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
3,900
|
585,000,000
|
|
|
79
|
PP2500548954
|
GNE79
|
Gliclazid + metformin
|
Nhóm 5
|
80mg+ 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
3,360
|
504,000,000
|
|
|
80
|
PP2500548955
|
GNE80
|
Glimepirid + Metformin
|
Nhóm 3
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13,000
|
2,982
|
38,766,000
|
|
|
81
|
PP2500548956
|
GNE81
|
Glimepirid + Metformin
|
Nhóm 4
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13,000
|
2,980
|
38,740,000
|
|
|
82
|
PP2500548957
|
GNE82
|
Glucosamin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
1,600
|
16,000,000
|
|
|
83
|
PP2500548958
|
GNE83
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
30%, 5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
300
|
1,440
|
432,000
|
|
|
84
|
PP2500548959
|
GNE84
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
10%, 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
chai
|
1,000
|
12,000
|
12,000,000
|
|
|
85
|
PP2500548960
|
GNE85
|
Glucose
|
Nhóm 1
|
10%, 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
chai
|
2,100
|
27,500
|
57,750,000
|
|
|
86
|
PP2500548961
|
GNE86
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 4
|
0,3mg
|
Đặt dưới lưỡi
|
Viên đặt dưới lưỡi
|
Viên
|
300
|
1,600
|
480,000
|
|
|
87
|
PP2500548962
|
GNE87
|
Griseofulvin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
2,100
|
10,500,000
|
|
|
88
|
PP2500548963
|
GNE88
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
Nhóm 4
|
1500IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
2,000
|
34,852
|
69,704,000
|
|
|
89
|
PP2500548964
|
GNE89
|
Hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,500
|
199
|
497,500
|
|
|
90
|
PP2500548965
|
GNE90
|
Hyoscin butylbromid
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
1,198
|
2,396,000
|
|
|
91
|
PP2500548966
|
GNE91
|
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
Nhóm 1
|
300U/3ml
|
Tiêm dưới da
|
Thuốc tiêm
|
Bút
|
1,000
|
200,000
|
200,000,000
|
|
|
92
|
PP2500548967
|
GNE92
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
Nhóm 1
|
300U/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút
|
1,800
|
247,000
|
444,600,000
|
|
|
93
|
PP2500548968
|
GNE93
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 1
|
100IU/ml x 3ml, (20/80)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút/ Ống
|
1,200
|
152,000
|
182,400,000
|
|
|
94
|
PP2500548969
|
GNE94
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
2,600
|
78,000,000
|
|
|
95
|
PP2500548970
|
GNE95
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
49,000
|
1,700
|
83,300,000
|
|
|
96
|
PP2500548971
|
GNE96
|
Isoniazid
|
Nhóm 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
550
|
110,000
|
|
|
97
|
PP2500548972
|
GNE97
|
Kali clorid
|
Nhóm 1
|
500 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,200
|
1,800
|
2,160,000
|
|
|
98
|
PP2500548973
|
GNE98
|
Kẽm gluconat
|
Nhóm 4
|
10mg kẽm/5ml, 100 ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai
|
1,000
|
16,065
|
16,065,000
|
|
|
99
|
PP2500548974
|
GNE99
|
Kẽm gluconat
|
Nhóm 4
|
70mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,500
|
150
|
525,000
|
|
|
100
|
PP2500548975
|
GNE100
|
Ketoprofen
|
Nhóm 2
|
30 mg
|
Dán ngoài da
|
Miếng dán
|
Miếng
|
5,000
|
10,500
|
52,500,000
|
|
|
101
|
PP2500548976
|
GNE101
|
Lactobacillus acidophilus
|
Nhóm 4
|
≥ 10^8 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói
|
20,000
|
1,445
|
28,900,000
|
|
|
102
|
PP2500548977
|
GNE102
|
Saccharomyces boulardii
|
Nhóm 4
|
2,26 x 10^9 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói
|
70,000
|
4,599
|
321,930,000
|
|
|
103
|
PP2500548978
|
GNE103
|
Levofloxacin
|
Nhóm 2
|
5 mg/ml;5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
1,000
|
32,235
|
32,235,000
|
|
|
104
|
PP2500548979
|
GNE104
|
Lidocain hydroclodrid
|
Nhóm 1
|
10%, 38g
|
Phun mù
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Lọ
|
10
|
159,000
|
1,590,000
|
|
|
105
|
PP2500548980
|
GNE105
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 3
|
40mg + 12,5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
4,473
|
268,380,000
|
|
|
106
|
PP2500548981
|
GNE106
|
Lovastatin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
51,000
|
1,540
|
78,540,000
|
|
|
107
|
PP2500548982
|
GNE107
|
Loxoprofen
|
Nhóm 3
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
1,900
|
76,000,000
|
|
|
108
|
PP2500548983
|
GNE108
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
400mg+300mg
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
42,000
|
2,499
|
104,958,000
|
|
|
109
|
PP2500548984
|
GNE109
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
Nhóm 4
|
(800,4mg + 3.058,83mg + 80mg)
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
80,000
|
3,486
|
278,880,000
|
|
|
110
|
PP2500548985
|
GNE110
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
Nhóm 2
|
800,4mg + 612mg + 80mg
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
80,000
|
3,950
|
316,000,000
|
|
|
111
|
PP2500548986
|
GNE111
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
Nhóm 4
|
400mg+351,9mg+50mg
|
uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
80,000
|
3,300
|
264,000,000
|
|
|
112
|
PP2500548987
|
GNE112
|
Magnesi sulfat
|
Nhóm 4
|
15%, 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
150
|
2,900
|
435,000
|
|
|
113
|
PP2500548988
|
GNE113
|
Metformin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
705
|
141,000,000
|
|
|
114
|
PP2500548989
|
GNE114
|
Metformin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
693
|
69,300,000
|
|
|
115
|
PP2500548990
|
GNE115
|
Methocarbamol
|
Nhóm 4
|
1000 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
2,499
|
124,950,000
|
|
|
116
|
PP2500548991
|
GNE116
|
Metoclopramid
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
499
|
499,000
|
|
|
117
|
PP2500548992
|
GNE117
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
Nhóm 4
|
500mg+ 65.000IU+ 100.000 IU
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
7,000
|
2,650
|
18,550,000
|
|
|
118
|
PP2500548993
|
GNE118
|
Midazolam
|
Nhóm 1
|
5mg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống
|
50
|
20,500
|
1,025,000
|
|
|
119
|
PP2500548994
|
GNE119
|
Midazolam
|
Nhóm 4
|
5mg/1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Ống
|
50
|
17,500
|
875,000
|
|
|
120
|
PP2500548995
|
GNE120
|
Morphin
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250
|
7,150
|
1,787,500
|
|
|
121
|
PP2500548996
|
GNE121
|
N-acetylcystein
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25,000
|
777
|
19,425,000
|
|
|
122
|
PP2500548997
|
GNE122
|
N-acetylcystein
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
420
|
8,400,000
|
|
|
123
|
PP2500548998
|
GNE123
|
N-acetylcystein
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói
|
40,000
|
750
|
30,000,000
|
|
|
124
|
PP2500548999
|
GNE124
|
Naloxon hydroclorid
|
Nhóm 1
|
0.4mg /1 ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
20
|
43,995
|
879,900
|
|
|
125
|
PP2500549000
|
GNE125
|
Naphazolin
|
Nhóm 4
|
0,05% 5ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Chai/lọ
|
900
|
2,625
|
2,362,500
|
|
|
126
|
PP2500549001
|
GNE126
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9% , 1000ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc Dùng ngoài
|
Chai
|
2,200
|
10,080
|
22,176,000
|
|
|
127
|
PP2500549002
|
GNE127
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%, 10ml
|
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
5,000
|
3,800
|
19,000,000
|
|
|
128
|
PP2500549003
|
GNE128
|
Natri clorid
|
Nhóm 5
|
0,9%, 10ml
|
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
5,000
|
1,320
|
6,600,000
|
|
|
129
|
PP2500549004
|
GNE129
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
Nhóm 4
|
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói
|
30,000
|
1,050
|
31,500,000
|
|
|
130
|
PP2500549005
|
GNE130
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
|
Nhóm 4
|
520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg + 5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói
|
30,000
|
2,750
|
82,500,000
|
|
|
131
|
PP2500549006
|
GNE131
|
Nicorandil
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
55,000
|
1,995
|
109,725,000
|
|
|
132
|
PP2500549007
|
GNE132
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
Nhóm 4
|
1mg/1 ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
50
|
8,400
|
420,000
|
|
|
133
|
PP2500549008
|
GNE133
|
Nước oxy già
|
Nhóm 4
|
3%, 60ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
1,300
|
1,890
|
2,457,000
|
|
|
134
|
PP2500549009
|
GNE134
|
Nystatin
|
Nhóm 4
|
25.000UI
|
Rơ lưỡi
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Gói
|
800
|
1,010
|
808,000
|
|
|
135
|
PP2500549010
|
GNE135
|
Nystatin
|
Nhóm 4
|
500.000 UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
1,050
|
525,000
|
|
|
136
|
PP2500549011
|
GNE136
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
Nhóm 4
|
100.000UI + 35.000 UI + 35.000UI
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
1,750
|
5,250
|
9,187,500
|
|
|
137
|
PP2500549012
|
GNE137
|
Ofloxacin
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
860
|
4,300,000
|
|
|
138
|
PP2500549013
|
GNE138
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
Nhóm 4
|
150mg + 1mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói
|
50,000
|
698
|
34,900,000
|
|
|
139
|
PP2500549014
|
GNE139
|
Paracetamol + codein phosphat
|
Nhóm 4
|
500mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
2,655
|
132,750,000
|
|
|
140
|
PP2500549015
|
GNE140
|
Paracetamol + ibuprofen
|
Nhóm 4
|
325mg + 200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
330
|
6,600,000
|
|
|
141
|
PP2500549016
|
GNE141
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 1
|
300mg
|
Đặt Hậu môn/ trực tràng
|
Thuốc đặt hậu môn/ Trực tràng
|
Viên
|
300
|
2,832
|
849,600
|
|
|
142
|
PP2500549017
|
GNE142
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 1
|
80mg
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/ Trực tràng
|
Viên
|
300
|
2,026
|
607,800
|
|
|
143
|
PP2500549018
|
GNE143
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 1
|
150 mg
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/ Trực tràng
|
Viên
|
300
|
2,421
|
726,300
|
|
|
144
|
PP2500549019
|
GNE144
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 4
|
325mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25,700
|
135
|
3,469,500
|
|
|
145
|
PP2500549020
|
GNE145
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 2
|
325mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25,700
|
190
|
4,883,000
|
|
|
146
|
PP2500549021
|
GNE146
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
Nhóm 4
|
10mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
ống
|
30
|
3,800
|
114,000
|
|
|
147
|
PP2500549022
|
GNE147
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
Nhóm 4
|
1mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
1,000
|
2,000
|
2,000,000
|
|
|
148
|
PP2500549023
|
GNE148
|
Piracetam
|
Nhóm 2
|
1g/5ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
ống
|
1,000
|
6,720
|
6,720,000
|
|
|
149
|
PP2500549024
|
GNE149
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
10%, 500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
200
|
49,950
|
9,990,000
|
|
|
150
|
PP2500549025
|
GNE150
|
Probenecid
|
Nhóm 4
|
500 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
4,630
|
23,150,000
|
|
|
151
|
PP2500549026
|
GNE151
|
Progesteron
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250
|
7,200
|
1,800,000
|
|
|
152
|
PP2500549027
|
GNE152
|
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
14,848
|
7,424,000
|
|
|
153
|
PP2500549028
|
GNE153
|
Progesteron
|
Nhóm 1
|
25mg/ 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
100
|
20,150
|
2,015,000
|
|
|
154
|
PP2500549029
|
GNE154
|
Papaverin hydroclorid
|
nhóm 4
|
40mg/2ml
|
tiêm
|
thuốc tiêm
|
ống
|
500
|
5,100
|
2,550,000
|
|
|
155
|
PP2500549030
|
GNE155
|
Pyrazinamid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180
|
600
|
108,000
|
|
|
156
|
PP2500549031
|
GNE156
|
Rotundin
|
Nhóm 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
840
|
8,400,000
|
|
|
157
|
PP2500549032
|
GNE157
|
Rifampicin
|
Nhóm 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180
|
2,520
|
453,600
|
|
|
158
|
PP2500549033
|
GNE158
|
Rifampicin + Isoniazid
|
Nhóm 3
|
150mg+100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
33,200
|
1,748
|
58,033,600
|
|
|
159
|
PP2500549034
|
GNE159
|
Salbutamol sulfat
|
Nhóm 4
|
2mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói/Ống
|
30,000
|
3,990
|
119,700,000
|
|
|
160
|
PP2500549035
|
GNE160
|
Salbutamol sulfat
|
nhóm 5
|
4mg
|
Uống
|
viên
|
viên
|
30,000
|
700
|
21,000,000
|
|
|
161
|
PP2500549036
|
GNE161
|
Salbutamol sulfat
|
Nhóm 1
|
100mcg/liều;200 liều
|
Đường hô hấp
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình/ lọ
|
1,400
|
96,086
|
134,520,400
|
|
|
162
|
PP2500549037
|
GNE162
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
Nhóm 4
|
0.45g+9.6mg/15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
500
|
14,200
|
7,100,000
|
|
|
163
|
PP2500549038
|
GNE163
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
Nhóm 2
|
25mcg+125mcg;120 liều
|
Đường hô hấp
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình/ lọ
|
500
|
90,720
|
45,360,000
|
|
|
164
|
PP2500549039
|
GNE164
|
Sắt fumarat + acid folic
|
Nhóm 4
|
182mg + 0.5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25,000
|
840
|
21,000,000
|
|
|
165
|
PP2500549040
|
GNE165
|
Sắt sulfat + acid folic
|
Nhóm 4
|
50mg+350mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13,000
|
780
|
10,140,000
|
|
|
166
|
PP2500549041
|
GNE166
|
Simethicon
|
Nhóm 4
|
1g/15ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai
|
40
|
21,000
|
840,000
|
|
|
167
|
PP2500549042
|
GNE167
|
Sorbitol
|
Nhóm 4
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói
|
14,000
|
2,600
|
36,400,000
|
|
|
168
|
PP2500549043
|
GNE168
|
Spiramycin
|
Nhóm 2
|
3MUI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
5,040
|
201,600,000
|
|
|
169
|
PP2500549044
|
GNE169
|
Spiramycin
|
Nhóm 4
|
1,5MUI
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
40,000
|
3,050
|
122,000,000
|
|
|
170
|
PP2500549045
|
GNE170
|
Spiramycin + metronidazol
|
Nhóm 2
|
750.000UI + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
2,300
|
69,000,000
|
|
|
171
|
PP2500549046
|
GNE171
|
Sucralfat
|
Nhóm 4
|
1g/15ml
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
10,000
|
4,500
|
45,000,000
|
|
|
172
|
PP2500549047
|
GNE172
|
Suxamethonium clorid
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
50
|
75,000
|
3,750,000
|
|
|
173
|
PP2500549048
|
GNE173
|
Streptomycin
|
Nhóm 4
|
1g
|
Thuốc tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
120
|
4,298
|
515,760
|
|
|
174
|
PP2500549049
|
GNE174
|
Tacrolimus
|
Nhóm 4
|
0.03%;10gam
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
200
|
42,000
|
8,400,000
|
|
|
175
|
PP2500549050
|
GNE175
|
Tetracain
|
Nhóm 4
|
50mg/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
50
|
16,500
|
825,000
|
|
|
176
|
PP2500549051
|
GNE176
|
Tinidazol
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18,000
|
590
|
10,620,000
|
|
|
177
|
PP2500549052
|
GNE177
|
Tizanidin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
2,436
|
24,360,000
|
|
|
178
|
PP2500549053
|
GNE178
|
Tobramycin
|
Nhóm 1
|
0,3%/ 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
1,200
|
40,000
|
48,000,000
|
|
|
179
|
PP2500549054
|
GNE179
|
Tobramycin + dexamethason
|
Nhóm 4
|
15mg + 5mg;5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
1,000
|
6,699
|
6,699,000
|
|
|
180
|
PP2500549055
|
GNE180
|
Trimebutin maleat
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
395
|
1,975,000
|
|
|
181
|
PP2500549056
|
GNE181
|
Trimetazidin
|
Nhóm 4
|
35mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
600
|
90,000,000
|
|
|
182
|
PP2500549057
|
GNE182
|
Trimetazidin
|
Nhóm 3
|
35mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
903
|
90,300,000
|
|
|
183
|
PP2500549058
|
GNE183
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
80mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
26,000
|
890
|
23,140,000
|
|
|
184
|
PP2500549059
|
GNE184
|
Vitamin A
|
Nhóm 4
|
5000UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13,000
|
420
|
5,460,000
|
|
|
185
|
PP2500549060
|
GNE185
|
Vitamin A + D3
|
Nhóm 4
|
5.000IU+ 400IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34,000
|
630
|
21,420,000
|
|
|
186
|
PP2500549061
|
GNE186
|
Vitamin B1
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14,000
|
789
|
11,046,000
|
|
|
187
|
PP2500549062
|
GNE187
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
Nhóm 2
|
250mg + 250mg + 1000mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
68,000
|
2,071
|
140,828,000
|
|
|
188
|
PP2500549063
|
GNE188
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 5
|
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
500
|
13,500
|
6,750,000
|
|
|
189
|
PP2500549064
|
GNE189
|
Vitamin B6
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22,000
|
780
|
17,160,000
|
|
|
190
|
PP2500549065
|
GNE190
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
Nhóm 4
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
88,000
|
800
|
70,400,000
|
|
|
191
|
PP2500549066
|
GNE191
|
Vitamin C
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
63,000
|
300
|
18,900,000
|
|
|
192
|
PP2500549067
|
GNE192
|
Vitamin D3
|
Nhóm 4
|
800IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13,000
|
1,090
|
14,170,000
|
|
|
193
|
PP2500549068
|
GNE193
|
Vitamin E
|
Nhóm 4
|
400UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18,200
|
850
|
15,470,000
|
|
|
194
|
PP2500549069
|
GNE194
|
Vitamin PP
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16,500
|
714
|
11,781,000
|
|
|
195
|
PP2500549070
|
GNE195
|
Natri Clorid
|
Nhóm 1
|
0,9%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
chai
|
500
|
16,500
|
8,250,000
|
|
|
196
|
PP2500549071
|
GNE196
|
Natri Clorid
|
Nhóm 2
|
0,9%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
chai
|
500
|
10,700
|
5,350,000
|
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Name of drug ingredient | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500549189
|
TPYHCT1
|
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
|
Nhóm 3
|
Null
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
882
|
52,920,000
|
|
|
2
|
PP2500549190
|
TPYHCT2
|
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai
|
Nhóm 1
|
Null
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
1,800
|
108,000,000
|
|
|
3
|
PP2500549191
|
TPYHCT3
|
Actiso.
|
Nhóm 1
|
Null
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
650
|
32,500,000
|
|
|
4
|
PP2500549192
|
TPYHCT4
|
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
|
Nhóm 3
|
Null
|
Uống
|
viên
|
viên
|
260,000
|
2,200
|
572,000,000
|
|
|
5
|
PP2500549193
|
TPYHCT5
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
Nhóm 2
|
Null
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
3,150
|
630,000,000
|
|
|
6
|
PP2500549194
|
TPYHCT6
|
Độc hoạt; Phòng phong; Tang ký sinh; Tế tân; Tần giao; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế chi; Xuyên khung; Sinh địa; Bạch thược; Đương quy; Đảng sâm; Bạch linh; Cam thảo.
|
Nhóm 3
|
Null
|
Uống
|
Viên
|
gói
|
100,000
|
2,850
|
285,000,000
|
|
|
7
|
PP2500549195
|
TPYHCT7
|
Lá sen, Lá Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ.
|
Nhóm 2
|
Null
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
1,485
|
59,400,000
|
|
|
8
|
PP2500549196
|
TPYHCT8
|
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược.
|
Nhóm 3
|
Null
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
3,000
|
120,000,000
|
|
|
9
|
PP2500549197
|
TPYHCT9
|
Cao Kim tiền thảo
|
Nhóm 1
|
Null
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
790
|
47,400,000
|
|
|
10
|
PP2500549198
|
TPYHCT10
|
Húng chanh, Núc nác, Tinh dầu Bạch Đàn (Cineol).
|
Nhóm 3
|
Null
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ≥ 90 ml
|
5,000
|
43,470
|
217,350,000
|
|
|
11
|
PP2500549199
|
TPYHCT11
|
Tỳ bà diệp; Cát cánh; Bách bộ; Tiền hồ; Tang bạch bì; Thiên môn; Phục linh/Bạch linh; Cam thảo; Hoàng cầm; Cineol ,(Menthol);
|
Nhóm 3
|
Null
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ≥ 90 ml
|
4,000
|
27,720
|
110,880,000
|
|
|
12
|
PP2500549200
|
TPYHCT12
|
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol;
|
Nhóm 3
|
Null
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ≥ 90 ml
|
5,000
|
27,720
|
138,600,000
|
|
|
13
|
PP2500549201
|
TPYHCT13
|
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
Nhóm 3
|
Null
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
1,150
|
69,000,000
|
|
|
14
|
PP2500549202
|
TPYHCT14
|
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
|
Nhóm 3
|
Null
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/ Lo
|
2,000
|
21,000
|
42,000,000
|
|
|
15
|
PP2500549203
|
TPYHCT15
|
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
|
Nhóm 3
|
Null
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
693
|
10,395,000
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects