|
1
|
PP2600019164
|
Vật tư, hoá chất dùng trong chạy thận chu kỳ
|
3,557,412,100
|
|
12 month
|
|
2
|
PP2600019165
|
NHÓM CHỈ KHÂU I
|
270,089,400
|
|
12 month
|
|
3
|
PP2600019166
|
NHÓM CHỈ KHÂU II
|
104,025,000
|
|
12 month
|
|
4
|
PP2600019167
|
NHÓM KIM LUỒN
|
264,680,000
|
|
12 month
|
|
5
|
PP2600019168
|
BỘT BÓ THUỶ TINH
|
62,000,000
|
|
12 month
|
|
6
|
PP2600019169
|
PHIM DÙNG CHO MÁY IN PHIM KHÔ DÙNG CHO HỆ THỐNG X-QUANG -TRIMAX TX55
|
857,500,000
|
|
12 month
|
|
7
|
PP2600019170
|
PHIM DÙNG CHO MÁY IN PHIM KHÔ Y TẾ
|
585,000,000
|
|
12 month
|
|
8
|
PP2600019171
|
PHIM DÙNG CHO MÁY IN PHIM PHUN Y TẾ NICEIMAGE
|
463,600,000
|
|
12 month
|
|
9
|
PP2600019172
|
VẬT TƯ TIÊU HAO SỬ DỤNG CHO MÁY PHÁT TIA PLASMA LẠNH HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ VẾT THƯƠNG
|
90,000,000
|
|
12 month
|
|
10
|
PP2600019173
|
Ống nội khí quản ( có bóng) các số
|
6,552,000
|
|
12 month
|
|
11
|
PP2600019174
|
Ống thông nước tiểu Latex Foley 2 nhánh
|
12,450,000
|
|
12 month
|
|
12
|
PP2600019175
|
Khóa ba chạc có dây nối
|
1,750,000
|
|
12 month
|
|
13
|
PP2600019176
|
Canuyn
Mayo
|
300,000
|
|
12 month
|
|
14
|
PP2600019177
|
Sonde Nelaton chất liệu PVC các cỡ
|
4,500,000
|
|
12 month
|
|
15
|
PP2600019178
|
Dây nối bơm tiêm điện
|
255,000
|
|
12 month
|
|
16
|
PP2600019179
|
Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em PVC
|
720,000
|
|
12 month
|
|
17
|
PP2600019180
|
Mặt nạ khí dung với buồng xông khí dung
|
2,500,000
|
|
12 month
|
|
18
|
PP2600019181
|
Mask thở oxy
|
900,000
|
|
12 month
|
|
19
|
PP2600019182
|
Gạc phẫu thuật ổ bụng
|
9,660,000
|
|
12 month
|
|
20
|
PP2600019183
|
Lưỡi dao mổ tiệt trùng
|
2,232,500
|
|
12 month
|
|
21
|
PP2600019184
|
Thông tiểu 3 nhánh
|
1,800,000
|
|
12 month
|
|
22
|
PP2600019185
|
Tay dao mổ điện 3 giắc
|
1,480,000
|
|
12 month
|
|
23
|
PP2600019186
|
Dây dẫn lưu nhựa
|
2,250,000
|
|
12 month
|
|
24
|
PP2600019187
|
Túi camera
|
3,600,000
|
|
12 month
|
|
25
|
PP2600019188
|
Bộ truyền giảm đau
dùng một lần đa tốc độ có chức năng PCA dung tích 275 ml
|
41,400,000
|
|
12 month
|
|
26
|
PP2600019189
|
Sonde JJ
|
15,400,000
|
|
12 month
|
|
27
|
PP2600019190
|
Guide Wire HybriGlide
|
12,500,000
|
|
12 month
|
|
28
|
PP2600019191
|
Dụng Cụ chặn Sỏi Niệu
|
13,500,000
|
|
12 month
|
|
29
|
PP2600019192
|
Sợi Truyền Quang
|
54,000,000
|
|
12 month
|
|
30
|
PP2600019193
|
Ống thông niệu quản dẫn lưu thận (Sond Pezzer) các số
|
340,000
|
|
12 month
|
|
31
|
PP2600019194
|
Sonde chữ T (Kehr dẫn mật)
|
460,000
|
|
12 month
|
|
32
|
PP2600019195
|
Giấy in siêu âm
|
23,650,000
|
|
12 month
|
|
33
|
PP2600019196
|
Môi trường nuôi
cấy
|
26,880,000
|
|
12 month
|
|
34
|
PP2600019197
|
Giấy điện tim 6 cần
|
14,000,000
|
|
12 month
|
|
35
|
PP2600019198
|
Đầu côn vàng
|
1,440,000
|
|
12 month
|
|
36
|
PP2600019199
|
Đầu côn xanh
|
4,000,000
|
|
12 month
|
|
37
|
PP2600019200
|
Gen KY
|
6,250,000
|
|
12 month
|
|
38
|
PP2600019201
|
Ống thở ( máy đo chức năng hô hấp )
|
4,376,000
|
|
12 month
|
|
39
|
PP2600019202
|
Giấy in nhiệt
|
700,000
|
|
12 month
|
|
40
|
PP2600019203
|
Giấy chỉ thị nhiệt hấp ướt
|
1,300,000
|
|
12 month
|
|
41
|
PP2600019204
|
Parapin
|
18,000,000
|
|
12 month
|
|
42
|
PP2600019205
|
Nhiệt kế nách
|
10,631,250
|
|
12 month
|
|
43
|
PP2600019206
|
Túi đựng máu đơn
|
960,000
|
|
12 month
|
|
44
|
PP2600019207
|
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 cm x7,5 cm x 6 lớp, VT
|
280,000
|
|
12 month
|
|
45
|
PP2600019208
|
Cốc chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa, dung tích 2ml
|
8,500,000
|
|
12 month
|
|
46
|
PP2600019209
|
Phim X-quang y tế (phim nha khoa)
|
14,500,000
|
|
12 month
|
|
47
|
PP2600019210
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
|
31,820,000
|
|
12 month
|
|
48
|
PP2600019211
|
Dung dịch Povidone Iodine 10%
|
54,000,000
|
|
12 month
|
|
49
|
PP2600019212
|
Dung dịch đa Enzym làm sạch dụng cụ y tế.
|
8,400,000
|
|
12 month
|
|
50
|
PP2600019213
|
Bơm cho ăn 50ml
|
1,330,000
|
|
12 month
|
|
51
|
PP2600019214
|
Kim cánh bướm
|
22,000,000
|
|
12 month
|
|
52
|
PP2600019215
|
Bao cao su
|
1,800,000
|
|
12 month
|
|
53
|
PP2600019216
|
Kẹp rốn
|
990,000
|
|
12 month
|
|
54
|
PP2600019217
|
Giấy in nhiệt dùng cho máy đo chức năng hô hấp
|
1,800,000
|
|
12 month
|
|
55
|
PP2600019218
|
Tăm bông sản khoa
|
1,041,000
|
|
12 month
|
|
56
|
PP2600019219
|
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
|
32,000,000
|
|
12 month
|
|
57
|
PP2600019220
|
Băng bột bó
|
7,030,000
|
|
12 month
|
|
58
|
PP2600019221
|
Dây truyền máu
|
1,647,000
|
|
12 month
|
|
59
|
PP2600019222
|
Giấy điện tim 12 cần
|
38,750,000
|
|
12 month
|
|
60
|
PP2600019223
|
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
|
318,500
|
|
12 month
|
|
61
|
PP2600019224
|
Phin lọc khuẩn HME (Phin lọc khuẩn đa chức năng)
|
1,600,000
|
|
12 month
|
|
62
|
PP2600019225
|
Đinh Kisner các cỡ, chất liệu Titanium
|
1,800,000
|
|
12 month
|
|
63
|
PP2600019226
|
Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA nắp cao su
|
52,992,000
|
|
12 month
|
|
64
|
PP2600019227
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ
|
8,850,000
|
|
12 month
|
|
65
|
PP2600019228
|
Dầu soi kính hển vi
|
3,600,000
|
|
12 month
|
|
66
|
PP2600019229
|
Lamem 22x22mm
|
1,560,000
|
|
12 month
|
|
67
|
PP2600019230
|
Bộ kim chạy thận nhân tạo
|
83,070,000
|
|
12 month
|