|
1
|
PP2500654631
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2%, PH=6-7,có test thử, 5L
|
10,557,500
|
|
365 day
|
|
2
|
PP2500654632
|
Băng bột bó 10cm x 2.7m
|
4,830,000
|
|
365 day
|
|
3
|
PP2500654633
|
Băng bột bó 15cm x 2.7m
|
5,040,000
|
|
365 day
|
|
4
|
PP2500654634
|
Băng bột bó 7.5cm x 2.7m
|
2,205,000
|
|
365 day
|
|
5
|
PP2500654635
|
Băng keo vải (2.5cm x 5m)
|
61,740,000
|
|
365 day
|
|
6
|
PP2500654636
|
Bộ tiêm chích FAV M15, vô trùng
|
15,360,000
|
|
365 day
|
|
7
|
PP2500654637
|
Gạc vaseline 65mmx190mm
|
1,470,000
|
|
365 day
|
|
8
|
PP2500654638
|
Kim luồn tĩnh mạch 24G
|
1,971,900
|
|
365 day
|
|
9
|
PP2500654639
|
Kim đẩy vô trùng 23G
|
14,000,000
|
|
365 day
|
|
10
|
PP2500654640
|
Đầu kim G23
|
7,120,000
|
|
365 day
|
|
11
|
PP2500654641
|
Kim tê nha 30 mm (dài)
|
3,528,000
|
|
365 day
|
|
12
|
PP2500654642
|
Kim chạy thận nhân tạo A G17 , cánh bướm có thể xoay
|
187,000,000
|
|
365 day
|
|
13
|
PP2500654643
|
Dây truyền dịch an toàn, tự động đuổi khí và tự động ngưng truyền khi hết dịch.
|
20,212,000
|
|
365 day
|
|
14
|
PP2500654644
|
Găng khám các size
|
525,000,000
|
|
365 day
|
|
15
|
PP2500654645
|
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo tương thích với máy Dialog+ bao gồm túi xả 2000 ml, dây truyền dịch và 2 transducer
|
643,230,000
|
|
365 day
|
|
16
|
PP2500654646
|
Chỉ tiêu tự nhiên Chromic không kim 4/0
|
348,600,000
|
|
365 day
|
|
17
|
PP2500654647
|
Phim X-quang khô laser kích thước 35x43CM (14x17 inch) (Dùng cho máy in Carestream)
|
31,562,500
|
|
365 day
|
|
18
|
PP2500654648
|
Phim X-Ray khô 20x25 cm Dùng cho máy in Fujifiml.
|
525,656,250
|
|
365 day
|
|
19
|
PP2500654649
|
Quả lọc thận nhân tạo Low Flux polysulfone diện tích 1.6 m 2 , tiệt khuẩn tia gamma, hệ số siêu lọc Kuf=9.8 ml/h/phút
|
459,000,000
|
|
365 day
|
|
20
|
PP2500654650
|
Quả lọc thận nhân tạo Low Flux polysulfone diện tích 1.9 m 2 , tiệt khuẩn tia gamma, hệ số siêu lọc Kuf=9.8 ml/h/phút
|
346,500,000
|
|
365 day
|
|
21
|
PP2500654651
|
Diacap Ultra DF Online Filter,tương thích với máy Dialog+
|
132,300,000
|
|
365 day
|
|
22
|
PP2500654652
|
Băng keo chỉ thị thử nhiệt
|
1,302,000
|
|
365 day
|
|
23
|
PP2500654653
|
Miếng dán điện cực tim
|
428,400
|
|
365 day
|
|
24
|
PP2500654654
|
Dịch lọc máu liên tục ( Dịch lọc B) HD PLUS 8,4 B
|
907,200,000
|
|
365 day
|
|
25
|
PP2500654655
|
Dịch lọc máu liên tục ( Dịch lọc A)HD PLUS 144 A hoặc tương đương
|
638,400,000
|
|
365 day
|
|
26
|
PP2500654656
|
Dung dịch rửa màng lọc thận nhân tạo
|
67,518,000
|
|
365 day
|
|
27
|
PP2500654657
|
Que thử nồng độ hóa chất trong màng
|
7,200,000
|
|
365 day
|
|
28
|
PP2500654658
|
Acid citric dùng cho máy chạy thận nhân tạo
|
160,550,000
|
|
365 day
|
|
29
|
PP2500654659
|
Giấy in siêu âm (110mmx20m)
|
6,806,950
|
|
365 day
|
|
30
|
PP2500654660
|
Giấy y tế 40*50 cm
|
10,890,000
|
|
365 day
|
|
31
|
PP2500654661
|
Test chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế 1243A-3M hoặc tương đương
|
1,750,000
|
|
365 day
|
|
32
|
PP2500654662
|
Test kiểm tra khử trùng dụng cụ y tế trong lò hấp- Bowie Dick Test Sheet 00130 3M hoặc tương đương
|
23,436,000
|
|
365 day
|