Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500510597
|
BS001
|
Acetazolamid
|
N4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
1,232
|
61,600,000
|
15,000
|
18,480,000
|
|
|
2
|
PP2500510598
|
BS002
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
N4
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000,000
|
340
|
340,000,000
|
300,000
|
102,000,000
|
|
|
3
|
PP2500510599
|
BS003
|
Amphotericin B*
|
N5
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
1,000
|
200,000
|
200,000,000
|
300
|
60,000,000
|
|
|
4
|
PP2500510600
|
BS004
|
Anti thymocyte globulin
|
N1
|
20mg/ml x 5ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20
|
15,920,000
|
318,400,000
|
6
|
95,520,000
|
|
|
5
|
PP2500510601
|
BS005
|
Bari sulfat
|
N4
|
92,7g/110g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Túi/Gói
|
2,000
|
19,950
|
39,900,000
|
600
|
11,970,000
|
|
|
6
|
PP2500510602
|
BS006
|
Benzathin benzylpenicilin
|
N4
|
1.2 MUI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
1,000
|
15,000
|
15,000,000
|
300
|
4,500,000
|
|
|
7
|
PP2500510603
|
BS007
|
Calci clorid
|
N4
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
50,000
|
1,500
|
75,000,000
|
15,000
|
22,500,000
|
|
|
8
|
PP2500510604
|
BS008
|
Cytarabin
|
N1
|
50mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
500
|
249,750
|
124,875,000
|
150
|
37,462,500
|
|
|
9
|
PP2500510605
|
BS009
|
Daunorubicin
|
N5
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
2,000
|
263,000
|
526,000,000
|
600
|
157,800,000
|
|
|
10
|
PP2500510606
|
BS010
|
Dexmedetomidin
|
N1
|
100mcg/ml x 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
3,000
|
480,000
|
1,440,000,000
|
900
|
432,000,000
|
|
|
11
|
PP2500510607
|
BS011
|
Diazepam
|
N1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
1,932
|
193,200,000
|
30,000
|
57,960,000
|
|
|
12
|
PP2500510608
|
BS012
|
Diazepam
|
N4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
550
|
55,000,000
|
30,000
|
16,500,000
|
|
|
13
|
PP2500510609
|
BS013
|
Diazepam
|
N4
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
15,000
|
17,787
|
266,805,000
|
4,500
|
80,041,500
|
|
|
14
|
PP2500510610
|
BS014
|
Digoxin
|
N4
|
0,25mg/ 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
300
|
16,000
|
4,800,000
|
90
|
1,440,000
|
|
|
15
|
PP2500510611
|
BS015
|
Diltiazem
|
N4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80,000
|
672
|
53,760,000
|
24,000
|
16,128,000
|
|
|
16
|
PP2500510612
|
BS016
|
Diphenhydramin
|
N4
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
50,000
|
900
|
45,000,000
|
15,000
|
13,500,000
|
|
|
17
|
PP2500510613
|
BS017
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
N1
|
1,5%- 5 lít
|
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
600
|
178,000
|
106,800,000
|
180
|
32,040,000
|
|
|
18
|
PP2500510614
|
BS018
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
N1
|
2,5%- 5 lít
|
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
600
|
178,000
|
106,800,000
|
180
|
32,040,000
|
|
|
19
|
PP2500510615
|
BS019
|
Epinephrin (adrenalin)
|
N5
|
1mg/ml x 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
50,000
|
1,200
|
60,000,000
|
15,000
|
18,000,000
|
|
|
20
|
PP2500510616
|
BS020
|
Everolimus
|
N1
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
93,986
|
939,860,000
|
3,000
|
281,958,000
|
|
|
21
|
PP2500510617
|
BS021
|
Everolimus
|
N1
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
49,219
|
492,190,000
|
3,000
|
147,657,000
|
|
|
22
|
PP2500510618
|
BS022
|
Glyceryl trinitrat
|
N1
|
0,08g
|
Phun mù
|
Thuốc phun mù
|
Chai/Lọ
|
500
|
165,000
|
82,500,000
|
150
|
24,750,000
|
|
|
23
|
PP2500510619
|
BS023
|
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
N5
|
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4 mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus candidus); 0,6mg nọc độc rắn Cobra (Naja kaouthia); 0,6mg nọc độc rắn Banded Krait (Bungarus fasciatus); 0,8mg nọc độc rắn King Cobra (Ophiophagus Hannah)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
50
|
3,420,900
|
171,045,000
|
15
|
51,313,500
|
|
|
24
|
PP2500510620
|
BS024
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
|
N5
|
1.000LD50/lọ
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống/Bơm tiêm
|
30
|
3,420,900
|
102,627,000
|
9
|
30,788,100
|
|
|
25
|
PP2500510621
|
BS025
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
|
N4
|
1.000LD50/lọ
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống/Bơm tiêm
|
500
|
507,014
|
253,507,000
|
150
|
76,052,100
|
|
|
26
|
PP2500510622
|
BS026
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
N4
|
1500 đvqt
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống/Bơm tiêm
|
5,000
|
34,852
|
174,260,000
|
1,500
|
52,278,000
|
|
|
27
|
PP2500510623
|
BS027
|
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
N1
|
300 IU/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút/Bơm
|
10,000
|
225,000
|
2,250,000,000
|
3,000
|
675,000,000
|
|
|
28
|
PP2500510624
|
BS028
|
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
N1
|
1000 IU/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút/Bơm/Chai/Lọ/Ống
|
2,000
|
75,000
|
150,000,000
|
600
|
45,000,000
|
|
|
29
|
PP2500510625
|
BS029
|
L-asparaginase
|
N1
|
10.000 I.U
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
20
|
5,302,000
|
106,040,000
|
6
|
31,812,000
|
|
|
30
|
PP2500510626
|
BS030
|
Lidocain
|
N1
|
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
|
Xịt
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Lọ/Ống/Tuýp
|
500
|
175,000
|
87,500,000
|
150
|
26,250,000
|
|
|
31
|
PP2500510627
|
BS031
|
Lidocain hydroclodrid
|
N1
|
200mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20,000
|
39,000
|
780,000,000
|
6,000
|
234,000,000
|
|
|
32
|
PP2500510628
|
BS032
|
Liraglutide
|
N1
|
6mg/ml - 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút/Bơm/Chai/Lọ/Ống
|
200
|
1,239,000
|
247,800,000
|
60
|
74,340,000
|
|
|
33
|
PP2500510629
|
BS033
|
Methylene Diphosphonate (MDP)
|
N2
|
5 mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ
|
1,200
|
695,000
|
834,000,000
|
360
|
250,200,000
|
|
|
34
|
PP2500510630
|
BS034
|
Methylene Diphosphonate (MDP)
|
N4
|
5 mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ
|
1,200
|
254,100
|
304,920,000
|
360
|
91,476,000
|
|
|
35
|
PP2500510631
|
BS035
|
Metoclopramid
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
500
|
100,000,000
|
60,000
|
30,000,000
|
|
|
36
|
PP2500510632
|
BS036
|
Morphin
|
N4
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
30,000
|
8,925
|
267,750,000
|
9,000
|
80,325,000
|
|
|
37
|
PP2500510633
|
BS037
|
Natri hydrocarbonat
|
N1
|
10,5g/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
5,000
|
96,900
|
484,500,000
|
1,500
|
145,350,000
|
|
|
38
|
PP2500510634
|
BS038
|
Nimodipin
|
N1
|
10mg /50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
300
|
586,000
|
175,800,000
|
90
|
52,740,000
|
|
|
39
|
PP2500510635
|
BS039
|
Ondansetron
|
N4
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
3,686
|
368,600,000
|
30,000
|
110,580,000
|
|
|
40
|
PP2500510636
|
BS040
|
Pethidin hydroclorid
|
N1
|
100mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
20,000
|
33,000
|
660,000,000
|
6,000
|
198,000,000
|
|
|
41
|
PP2500510637
|
BS041
|
Pipecuronium bromid
|
N1
|
4mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
10,000
|
61,886
|
618,860,000
|
3,000
|
185,658,000
|
|
|
42
|
PP2500510638
|
BS042
|
Piracetam
|
N4
|
3g/15ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
3,000
|
7,200
|
21,600,000
|
900
|
6,480,000
|
|
|
43
|
PP2500510639
|
BS043
|
Povidon iodin
|
N4
|
1g - 20ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
5,000
|
7,000
|
35,000,000
|
1,500
|
10,500,000
|
|
|
44
|
PP2500510640
|
BS044
|
Propranolol hydroclorid
|
N4
|
1mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
200
|
25,000
|
5,000,000
|
60
|
1,500,000
|
|
|
45
|
PP2500510641
|
BS045
|
Prostaglandin E1
|
N5
|
500mcg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
100
|
2,800,000
|
280,000,000
|
30
|
84,000,000
|
|
|
46
|
PP2500510642
|
BS046
|
Rocuronium bromid
|
N1
|
10mg/ml - 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
20,000
|
87,300
|
1,746,000,000
|
6,000
|
523,800,000
|
|
|
47
|
PP2500510643
|
BS047
|
Rocuronium bromid
|
N4
|
50mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
30,000
|
57,950
|
1,738,500,000
|
9,000
|
521,550,000
|
|
|
48
|
PP2500510644
|
BS048
|
Salbutamol sulfat
|
N1
|
100mcg/liều xịt
|
Xịt
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình/Chai/Lọ/Ống
|
2,000
|
76,379
|
152,758,000
|
600
|
45,827,400
|
|
|
49
|
PP2500510645
|
BS049
|
Sodium Iodide (131I) Solution
|
N2
|
1 - 200 mCi/viên
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
200,000
|
120,000
|
24,000,000,000
|
60,000
|
7,200,000,000
|
|
|
50
|
PP2500510646
|
BS050
|
Technetium 99m (Tc-99m)
|
N2
|
540 mCi/Bình
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
mCi
|
15,120
|
110,000
|
1,663,200,000
|
4,536
|
498,960,000
|
|
|
51
|
PP2500510647
|
BS051
|
Technetium 99m (Tc-99m)
|
N5
|
540 mCi/Bình
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
mCi
|
21,600
|
35,387
|
764,359,200
|
6,480
|
229,307,760
|
|
|
52
|
PP2500510648
|
BS052
|
Tretinoin
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2,000
|
42,000
|
84,000,000
|
600
|
25,200,000
|
|
|
53
|
PP2500510649
|
BS053
|
Vasopressin
|
N5
|
20 IU/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
100
|
1,980,000
|
198,000,000
|
30
|
59,400,000
|
|
|
54
|
PP2500510650
|
BS054
|
Vincristin sulfat
|
N2
|
1mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
2,000
|
189,000
|
378,000,000
|
600
|
113,400,000
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects