Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500328536
|
G1-001
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
Nhóm 4
|
800,4mg+611,76mg+80mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
160,000
|
2,625
|
420,000,000
|
20,000
|
52,500,000
|
|
|
2
|
PP2500328537
|
G1-002
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
Nhóm 4
|
400mg +351,9mg +50mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
66,000
|
2,929
|
193,314,000
|
6,000
|
17,574,000
|
|
|
3
|
PP2500328538
|
G1-003
|
Sucralfat
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
17,000
|
1,365
|
23,205,000
|
3,000
|
4,095,000
|
|
|
4
|
PP2500328539
|
G1-004
|
Bismuth
|
Nhóm 4
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22,000
|
3,780
|
83,160,000
|
6,000
|
22,680,000
|
|
|
5
|
PP2500328540
|
G1-005
|
Rebamipid
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
545
|
1,090,000
|
|||
|
6
|
PP2500328541
|
G1-006
|
Trimebutin maleat
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
320
|
6,400,000
|
3,000
|
960,000
|
|
|
7
|
PP2500328542
|
G1-007
|
Trimebutin maleat
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
91,000
|
645
|
58,695,000
|
10,000
|
6,450,000
|
|
|
8
|
PP2500328543
|
G1-008
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
21,000
|
987
|
20,727,000
|
3,000
|
2,961,000
|
|
|
9
|
PP2500328544
|
G1-009
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 4
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
1,500
|
2,300
|
3,450,000
|
300
|
690,000
|
|
|
10
|
PP2500328545
|
G1-010
|
Guaiazulen + dimethicon
|
Nhóm 4
|
0,004g + 3g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
130,000
|
3,550
|
461,500,000
|
10,000
|
35,500,000
|
|
|
11
|
PP2500328546
|
G1-011
|
Simethicon
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
viên
|
viên
|
1,000
|
838
|
838,000
|
|||
|
12
|
PP2500328547
|
G1-012
|
Hyoscin butylbromid
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,400
|
1,120
|
6,048,000
|
1,500
|
1,680,000
|
|
|
13
|
PP2500328548
|
G1-013
|
Domperidon
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
6,500
|
257
|
1,670,500
|
|||
|
14
|
PP2500328549
|
G1-014
|
Itoprid
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
1,533
|
61,320,000
|
|||
|
15
|
PP2500328550
|
G1-015
|
Itoprid
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
43,000
|
800
|
34,400,000
|
|||
|
16
|
PP2500328551
|
G1-016
|
Ondansetron
|
Nhóm 1
|
8mg/4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
900
|
19,900
|
17,910,000
|
200
|
3,980,000
|
|
|
17
|
PP2500328552
|
G1-017
|
Silymarin
|
Nhóm 4
|
140mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
210,000
|
1,000
|
210,000,000
|
50,000
|
50,000,000
|
|
|
18
|
PP2500328553
|
G1-018
|
Silymarin
|
Nhóm 4
|
70mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
270,000
|
590
|
159,300,000
|
50,000
|
29,500,000
|
|
|
19
|
PP2500328554
|
G1-019
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
Nhóm 4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
400
|
42,000
|
16,800,000
|
100
|
4,200,000
|
|
|
20
|
PP2500328555
|
G1-020
|
Bisacodyl
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
19,000
|
250
|
4,750,000
|
5,000
|
1,250,000
|
|
|
21
|
PP2500328556
|
G1-021
|
Macrogol
|
Nhóm 1
|
10g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
8,000
|
5,119
|
40,952,000
|
2,000
|
10,238,000
|
|
|
22
|
PP2500328557
|
G1-022
|
Sorbitol
|
Nhóm 4
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
7,000
|
900
|
6,300,000
|
2,000
|
1,800,000
|
|
|
23
|
PP2500328558
|
G1-023
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
Nhóm 4
|
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3,300
|
27,489
|
90,713,700
|
600
|
16,493,400
|
|
|
24
|
PP2500328559
|
G1-024
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
Nhóm 4
|
(21,41g +7,89g)/ 133ml
|
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Ống/ Lọ/ Tuýp
|
450
|
51,975
|
23,388,750
|
50
|
2,598,750
|
|
|
25
|
PP2500328560
|
G1-025
|
Glycerol
|
Nhóm 4
|
2,25g/3g - 9g
|
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Ống/ Lọ/ Tuýp
|
7,000
|
6,930
|
48,510,000
|
1,500
|
10,395,000
|
|
|
26
|
PP2500328561
|
G1-026
|
Nystatin
|
Nhóm 4
|
25.000IU
|
Bột đánh tưa lưỡi
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Gói
|
16,000
|
980
|
15,680,000
|
4,000
|
3,920,000
|
|
|
27
|
PP2500328562
|
G1-027
|
Diosmectit
|
Nhóm 4
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10,000
|
840
|
8,400,000
|
2,000
|
1,680,000
|
|
|
28
|
PP2500328563
|
G1-028
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
2500mg + 500mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
19,000
|
1,407
|
26,733,000
|
3,000
|
4,221,000
|
|
|
29
|
PP2500328564
|
G1-029
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
Nhóm 4
|
3,5g+1,5g+2,545g+20g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
9,000
|
1,491
|
13,419,000
|
1,500
|
2,236,500
|
|
|
30
|
PP2500328565
|
G1-030
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
|
Nhóm 4
|
520mg+300mg+580mg+2700mg+5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
600
|
2,700
|
1,620,000
|
|||
|
31
|
PP2500328566
|
G1-031
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
Nhóm 4
|
520mg+300mg+509mg+2700mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20,000
|
1,050
|
21,000,000
|
3,000
|
3,150,000
|
|
|
32
|
PP2500328567
|
G1-032
|
Mesalazin (mesalamin)
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
1,000
|
11,874
|
11,874,000
|
|||
|
33
|
PP2500328568
|
G1-033
|
Mesalazin (mesalamin)
|
Nhóm 1
|
1g
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
2,000
|
22,575
|
45,150,000
|
|||
|
34
|
PP2500328569
|
G1-034
|
Bacillus subtilis
|
Nhóm 4
|
≥10^8 CFU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25,000
|
2,900
|
72,500,000
|
|||
|
35
|
PP2500328570
|
G1-035
|
Bacillus subtilis
|
Nhóm 4
|
2x10^9 CFU
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Lọ/ Ống
|
7,000
|
5,500
|
38,500,000
|
|||
|
36
|
PP2500328571
|
G1-036
|
Lactobacillus acidophilus
|
Nhóm 4
|
≥10^8CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
250,000
|
882
|
220,500,000
|
30,000
|
26,460,000
|
|
|
37
|
PP2500328572
|
G1-037
|
Racecadotril
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
6,000
|
3,150
|
18,900,000
|
1,500
|
4,725,000
|
|
|
38
|
PP2500328573
|
G1-038
|
Racecadotril
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
8,500
|
1,118
|
9,503,000
|
2,000
|
2,236,000
|
|
|
39
|
PP2500328574
|
G1-039
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
Nhóm 1
|
1000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
220
|
60,000
|
13,200,000
|
60
|
3,600,000
|
|
|
40
|
PP2500328575
|
G1-040
|
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
Nhóm 1
|
300UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
1,100
|
200,000
|
220,000,000
|
300
|
60,000,000
|
|
|
41
|
PP2500328576
|
G1-041
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 1
|
Tỷ lệ 30/70, 1000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
3,400
|
60,000
|
204,000,000
|
300
|
18,000,000
|
|
|
42
|
PP2500328577
|
G1-042
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 1
|
Tỷ lệ 30/70, 300UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
60,000
|
105,800
|
6,348,000,000
|
9,000
|
952,200,000
|
|
|
43
|
PP2500328578
|
G1-043
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 1
|
Tỷ lệ 20/80, 300UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
6,000
|
151,000
|
906,000,000
|
|||
|
44
|
PP2500328579
|
G1-044
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 1
|
Tỷ lệ 30/70, 300UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
22,000
|
200,508
|
4,411,176,000
|
3,000
|
601,524,000
|
|
|
45
|
PP2500328580
|
G1-045
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 1
|
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
650
|
411,249
|
267,311,850
|
|||
|
46
|
PP2500328581
|
G1-046
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
Nhóm 1
|
1000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
200
|
479,750
|
95,950,000
|
50
|
23,987,500
|
|
|
47
|
PP2500328582
|
G1-047
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
Nhóm 1
|
300UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
13,000
|
247,000
|
3,211,000,000
|
1,000
|
247,000,000
|
|
|
48
|
PP2500328583
|
G1-048
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
Nhóm 1
|
450UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
4,100
|
415,000
|
1,701,500,000
|
300
|
124,500,000
|
|
|
49
|
PP2500328584
|
G1-049
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
Nhóm 1
|
10,98mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
2,800
|
320,624
|
897,747,200
|
|||
|
50
|
PP2500328585
|
G1-050
|
Metformin
|
Nhóm 3
|
1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
1,000,000
|
929
|
929,000,000
|
|||
|
51
|
PP2500328586
|
G1-051
|
Metformin
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,600,000
|
185
|
296,000,000
|
400,000
|
74,000,000
|
|
|
52
|
PP2500328587
|
G1-052
|
Gliclazid
|
Nhóm 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
79,000
|
1,140
|
90,060,000
|
20,000
|
22,800,000
|
|
|
53
|
PP2500328588
|
G1-053
|
Glimepirid
|
Nhóm 3
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34,000
|
1,400
|
47,600,000
|
10,000
|
14,000,000
|
|
|
54
|
PP2500328589
|
G1-054
|
Glimepirid
|
Nhóm 2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
659
|
9,885,000
|
2,000
|
1,318,000
|
|
|
55
|
PP2500328590
|
G1-055
|
Glimepirid
|
Nhóm 3
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,000
|
1,050
|
11,550,000
|
3,000
|
3,150,000
|
|
|
56
|
PP2500328591
|
G1-056
|
Sitagliptin + metformin
|
Nhóm 1
|
50mg + 850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
10,643
|
212,860,000
|
|||
|
57
|
PP2500328592
|
G1-057
|
Sitagliptin + metformin
|
Nhóm 3
|
50mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,800
|
6,850
|
73,980,000
|
|||
|
58
|
PP2500328593
|
G1-058
|
Vildagliptin + metformin
|
Nhóm 1
|
50mg+500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
9,274
|
556,440,000
|
|||
|
59
|
PP2500328594
|
G1-059
|
Vildagliptin + metformin
|
Nhóm 1
|
50mg+850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
9,274
|
370,960,000
|
|||
|
60
|
PP2500328595
|
G1-060
|
Acarbose
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
1,900
|
11,400,000
|
1,500
|
2,850,000
|
|
|
61
|
PP2500328596
|
G1-061
|
Sitagliptin
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
670,000
|
1,250
|
837,500,000
|
100,000
|
125,000,000
|
|
|
62
|
PP2500328597
|
G1-062
|
Vildagliptin
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
757,000
|
1,350
|
1,021,950,000
|
100,000
|
135,000,000
|
|
|
63
|
PP2500328598
|
G1-063
|
Linagliptin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24,000
|
16,156
|
387,744,000
|
|||
|
64
|
PP2500328599
|
G1-064
|
Dapagliflozin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
19,000
|
760,000,000
|
|||
|
65
|
PP2500328600
|
G1-065
|
Dapagliflozin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80,000
|
8,805
|
704,400,000
|
15,000
|
132,075,000
|
|
|
66
|
PP2500328601
|
G1-066
|
Dapagliflozin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180,000
|
3,400
|
612,000,000
|
30,000
|
102,000,000
|
|
|
67
|
PP2500328602
|
G1-067
|
Empagliflozin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
23,072
|
230,720,000
|
|||
|
68
|
PP2500328603
|
G1-068
|
Empagliflozin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
18,000
|
360,000,000
|
4,000
|
72,000,000
|
|
|
69
|
PP2500328604
|
G1-069
|
Empagliflozin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90,000
|
5,900
|
531,000,000
|
10,000
|
59,000,000
|
|
|
70
|
PP2500328605
|
G1-070
|
Empagliflozin
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,500
|
26,533
|
39,799,500
|
|||
|
71
|
PP2500328606
|
G1-071
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
Nhóm 4
|
2000IU + 250IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120,000
|
560
|
67,200,000
|
|||
|
72
|
PP2500328607
|
G1-072
|
Vitamin D2
|
Nhóm 1
|
2.000.000 UI/100ml; 20ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
100
|
110,000
|
11,000,000
|
|||
|
73
|
PP2500328608
|
G1-073
|
Calcitriol
|
Nhóm 4
|
0,5mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,400
|
714
|
1,713,600
|
|||
|
74
|
PP2500328609
|
G1-074
|
Vitamin B1
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
700
|
850
|
595,000
|
|||
|
75
|
PP2500328610
|
G1-075
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 2
|
100mg+200mg+200mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
1,200
|
120,000,000
|
|||
|
76
|
PP2500328611
|
G1-076
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 4
|
100mg+200mg+200mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
240,000
|
693
|
166,320,000
|
30,000
|
20,790,000
|
|
|
77
|
PP2500328612
|
G1-077
|
Vitamin C
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
189
|
3,780,000
|
|||
|
78
|
PP2500328613
|
G1-078
|
Vitamin PP
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
350
|
2,100,000
|
|||
|
79
|
PP2500328614
|
G1-079
|
Vitamin E
|
Nhóm 2
|
400UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8,000
|
1,850
|
14,800,000
|
|||
|
80
|
PP2500328615
|
G1-080
|
Vitamin E
|
Nhóm 4
|
400UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12,000
|
450
|
5,400,000
|
3,000
|
1,350,000
|
|
|
81
|
PP2500328616
|
G1-081
|
Vitamin H (B8)
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
3,990
|
19,950,000
|
1,350
|
5,386,500
|
|
|
82
|
PP2500328617
|
G1-082
|
Calci gluconat
|
Nhóm 2
|
95,5mg/ml- 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
3,000
|
13,500
|
40,500,000
|
900
|
12,150,000
|
|
|
83
|
PP2500328618
|
G1-083
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
Nhóm 4
|
1.250mg + 125UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
320,000
|
840
|
268,800,000
|
30,000
|
25,200,000
|
|
|
84
|
PP2500328619
|
G1-084
|
Kali clorid
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
21,000
|
1,800
|
37,800,000
|
3,000
|
5,400,000
|
|
|
85
|
PP2500328620
|
G1-085
|
Kali clorid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
800
|
24,000,000
|
9,000
|
7,200,000
|
|
|
86
|
PP2500328621
|
G1-086
|
Kẽm sulfat
|
Nhóm 4
|
10mg/5ml, 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/ Lọ
|
5,000
|
14,490
|
72,450,000
|
1,000
|
14,490,000
|
|
|
87
|
PP2500328622
|
G1-087
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
Nhóm 1
|
140mg + 158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,900
|
2,800
|
5,320,000
|
|||
|
88
|
PP2500328623
|
G1-088
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
Nhóm 4
|
(400mg + 452mg)/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
280
|
16,000
|
4,480,000
|
|||
|
89
|
PP2500328624
|
G1-089
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat
|
Nhóm 2
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250,000
|
600
|
150,000,000
|
20,000
|
12,000,000
|
|
|
90
|
PP2500328625
|
G1-090
|
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
|
Nhóm 4
|
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg) - 10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
1,400
|
29,400
|
41,160,000
|
300
|
8,820,000
|
|
|
91
|
PP2500328626
|
G1-091
|
Acenocoumarol
|
Nhóm 4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80,000
|
250
|
20,000,000
|
15,000
|
3,750,000
|
|
|
92
|
PP2500328627
|
G1-092
|
Heparin (natri)
|
Nhóm 1
|
25.000IU
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
4,000
|
199,500
|
798,000,000
|
600
|
119,700,000
|
|
|
93
|
PP2500328628
|
G1-093
|
Heparin (natri)
|
Nhóm 2
|
25.000IU
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
8,000
|
147,000
|
1,176,000,000
|
900
|
132,300,000
|
|
|
94
|
PP2500328629
|
G1-094
|
Heparin (natri)
|
Nhóm 5
|
25.000IU
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
8,000
|
120,950
|
967,600,000
|
1,200
|
145,140,000
|
|
|
95
|
PP2500328630
|
G1-095
|
Enoxaparin (natri)
|
Nhóm 1
|
6000IU/0,6ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
600
|
95,000
|
57,000,000
|
150
|
14,250,000
|
|
|
96
|
PP2500328631
|
G1-096
|
Enoxaparin (natri)
|
Nhóm 1
|
4000IU/0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
9,000
|
70,000
|
630,000,000
|
2,500
|
175,000,000
|
|
|
97
|
PP2500328632
|
G1-097
|
Clopidogrel
|
Nhóm 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
812,000
|
260
|
211,120,000
|
200,000
|
52,000,000
|
|
|
98
|
PP2500328633
|
G1-098
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
Nhóm 4
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000,000
|
60
|
60,000,000
|
200,000
|
12,000,000
|
|
|
99
|
PP2500328634
|
G1-099
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
Nhóm 2
|
100mg + 75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
46,500
|
9,500
|
441,750,000
|
9,000
|
85,500,000
|
|
|
100
|
PP2500328635
|
G1-100
|
Alteplase
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
100
|
10,830,000
|
1,083,000,000
|
30
|
324,900,000
|
|
|
101
|
PP2500328636
|
G1-101
|
Dabigatran
|
Nhóm 1
|
110mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18,000
|
30,388
|
546,984,000
|
|||
|
102
|
PP2500328637
|
G1-102
|
Dabigatran
|
Nhóm 1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
30,388
|
455,820,000
|
|||
|
103
|
PP2500328638
|
G1-103
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 2
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34,000
|
15,000
|
510,000,000
|
10,000
|
150,000,000
|
|
|
104
|
PP2500328639
|
G1-104
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
6,000
|
9,825
|
58,950,000
|
1,800
|
17,685,000
|
|
|
105
|
PP2500328640
|
G1-105
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
6,900
|
1,020
|
7,038,000
|
2,000
|
2,040,000
|
|
|
106
|
PP2500328641
|
G1-106
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 2
|
10% x 5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
20,000
|
9,492
|
189,840,000
|
5,000
|
47,460,000
|
|
|
107
|
PP2500328642
|
G1-107
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
Nhóm 4
|
10mg/ml - 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
4,700
|
1,550
|
7,285,000
|
600
|
930,000
|
|
|
108
|
PP2500328643
|
G1-108
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
Nhóm 4
|
1mg/ml -1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
9,500
|
1,050
|
9,975,000
|
2,000
|
2,100,000
|
|
|
109
|
PP2500328644
|
G1-109
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
Nhóm 5
|
50mg/5ml x 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/ Lọ
|
450
|
75,800
|
34,110,000
|
100
|
7,580,000
|
|
|
110
|
PP2500328645
|
G1-110
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
Nhóm 1
|
100mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
300
|
94,000
|
28,200,000
|
|||
|
111
|
PP2500328646
|
G1-111
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
Nhóm 4
|
100mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
700
|
70,000
|
49,000,000
|
|||
|
112
|
PP2500328647
|
G1-112
|
Sắt fumarat + acid folic
|
Nhóm 4
|
200mg + 1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70,000
|
410
|
28,700,000
|
10,000
|
4,100,000
|
|
|
113
|
PP2500328648
|
G1-113
|
Sắt fumarat + acid folic
|
Nhóm 4
|
305mg + 350mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12,000
|
546
|
6,552,000
|
3,000
|
1,638,000
|
|
|
114
|
PP2500328649
|
G1-114
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
Nhóm 4
|
1mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
50
|
609
|
30,450
|
|||
|
115
|
PP2500328650
|
G1-115
|
Acid folic (vitamin B9)
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
180
|
180,000
|
|||
|
116
|
PP2500328651
|
G1-116
|
Erythropoietin
|
Nhóm 1
|
2000 IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
500
|
220,000
|
110,000,000
|
|||
|
117
|
PP2500328652
|
G1-117
|
Erythropoietin
|
Nhóm 4
|
2000 IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
5,000
|
125,000
|
625,000,000
|
1,500
|
187,500,000
|
|
|
118
|
PP2500328653
|
G1-118
|
Erythropoietin
|
Nhóm 1
|
4000 IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
4,000
|
432,740
|
1,730,960,000
|
|||
|
119
|
PP2500328654
|
G1-119
|
Erythropoietin
|
Nhóm 4
|
4000 IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
31,000
|
270,000
|
8,370,000,000
|
3,000
|
810,000,000
|
|
|
120
|
PP2500328655
|
G1-120
|
Erythropoietin
|
Nhóm 1
|
2000IU/0,3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
500
|
229,355
|
114,677,500
|
|||
|
121
|
PP2500328656
|
G1-121
|
Erythropoietin
|
Nhóm 1
|
4000IU/0,3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
5,000
|
436,065
|
2,180,325,000
|
|||
|
122
|
PP2500328657
|
G1-122
|
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
|
Nhóm 1
|
100mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
50
|
3,291,750
|
164,587,500
|
|||
|
123
|
PP2500328658
|
G1-123
|
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
|
Nhóm 1
|
50mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
200
|
1,695,750
|
339,150,000
|
50
|
84,787,500
|
|
|
124
|
PP2500328659
|
G1-124
|
Albumin
|
Nhóm 1
|
20% x 50ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
6,000
|
770,000
|
4,620,000,000
|
600
|
462,000,000
|
|
|
125
|
PP2500328660
|
G1-125
|
Albumin
|
Nhóm 1
|
25% x 50ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
1,000
|
987,610
|
987,610,000
|
200
|
197,522,000
|
|
|
126
|
PP2500328661
|
G1-126
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
Nhóm 5
|
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
20
|
116,000
|
2,320,000
|
|||
|
127
|
PP2500328662
|
G1-127
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
Nhóm 1
|
6% x 500ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
140
|
110,000
|
15,400,000
|
30
|
3,300,000
|
|
|
128
|
PP2500328663
|
G1-128
|
Acid amin*
|
Nhóm 1
|
6.5% x 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
400
|
135,450
|
54,180,000
|
100
|
13,545,000
|
|
|
129
|
PP2500328664
|
G1-129
|
Acid amin*
|
Nhóm 1
|
7% x 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
7,000
|
102,000
|
714,000,000
|
500
|
51,000,000
|
|
|
130
|
PP2500328665
|
G1-130
|
Acid amin*
|
Nhóm 4
|
7.2% x 200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
7,000
|
115,000
|
805,000,000
|
500
|
57,500,000
|
|
|
131
|
PP2500328666
|
G1-131
|
Acid amin*
|
Nhóm 1
|
10% x 200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
6,000
|
105,000
|
630,000,000
|
1,000
|
105,000,000
|
|
|
132
|
PP2500328667
|
G1-132
|
Acid amin*
|
Nhóm 4
|
10% x 200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
3,000
|
63,000
|
189,000,000
|
600
|
37,800,000
|
|
|
133
|
PP2500328668
|
G1-133
|
Acid amin*
|
Nhóm 2
|
8% x 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
280
|
125,000
|
35,000,000
|
40
|
5,000,000
|
|
|
134
|
PP2500328669
|
G1-134
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 1
|
20%, 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
2,000
|
150,000
|
300,000,000
|
600
|
90,000,000
|
|
|
135
|
PP2500328670
|
G1-135
|
Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu và dầu đậu nành tinh khiết)
|
Nhóm 1
|
80% + 20%; 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
1,700
|
170,000
|
289,000,000
|
300
|
51,000,000
|
|
|
136
|
PP2500328671
|
G1-136
|
Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu và dầu đậu nành tinh khiết)
|
Nhóm 1
|
80% + 20%; 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
110
|
320,000
|
35,200,000
|
30
|
9,600,000
|
|
|
137
|
PP2500328672
|
G1-137
|
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
|
Nhóm 4
|
1,955g; 0,375g; 0,68g; 0,68g; 0,316g; 5,76mg; 37,5g
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
350
|
17,000
|
5,950,000
|
|||
|
138
|
PP2500328673
|
G1-138
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
Nhóm 1
|
(14,2%+27,5%+ 20%)/1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
540
|
860,000
|
464,400,000
|
150
|
129,000,000
|
|
|
139
|
PP2500328674
|
G1-139
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
Nhóm 2
|
(11.3% + 11% +20%)/960 ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
260
|
614,250
|
159,705,000
|
50
|
30,712,500
|
|
|
140
|
PP2500328675
|
G1-140
|
Natri clorid + dextrose/glucose
|
Nhóm 4
|
0,9% + 5%, 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
8,500
|
12,500
|
106,250,000
|
2,000
|
25,000,000
|
|
|
141
|
PP2500328676
|
G1-141
|
Manitol
|
Nhóm 4
|
20%, 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
720
|
20,000
|
14,400,000
|
150
|
3,000,000
|
|
|
142
|
PP2500328677
|
G1-142
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%, 1000ml
|
Dùng ngoài
|
Dung dịch rửa vô khuẩn
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
15,000
|
12,915
|
193,725,000
|
3,000
|
38,745,000
|
|
|
143
|
PP2500328678
|
G1-143
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
30%, 5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
1,900
|
1,050
|
1,995,000
|
300
|
315,000
|
|
|
144
|
PP2500328679
|
G1-144
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
10%, 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
24,000
|
9,345
|
224,280,000
|
3,000
|
28,035,000
|
|
|
145
|
PP2500328680
|
G1-145
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
30%, 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
1,700
|
12,810
|
21,777,000
|
500
|
6,405,000
|
|
|
146
|
PP2500328681
|
G1-146
|
Sorbitol
|
Nhóm 4
|
3,3%, 1000ml
|
Dung dịch rửa
|
Dung dịch rửa vô khuẩn
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
500
|
28,000
|
14,000,000
|
100
|
2,800,000
|
|
|
147
|
PP2500328682
|
G1-147
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
Nhóm 2
|
2,5 %; 2lit
|
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
8,500
|
78,178
|
664,513,000
|
800
|
62,542,400
|
|
|
148
|
PP2500328683
|
G1-148
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
Nhóm 4
|
2,5 %; 2lit
|
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
8,500
|
69,993
|
594,940,500
|
800
|
55,994,400
|
|
|
149
|
PP2500328684
|
G1-149
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
Nhóm 2
|
1,5 %; 2 lit
|
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
7,500
|
78,178
|
586,335,000
|
700
|
54,724,600
|
|
|
150
|
PP2500328685
|
G1-150
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
Nhóm 4
|
1,5 %; 2 lit
|
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
7,500
|
69,993
|
524,947,500
|
700
|
48,995,100
|
|
|
151
|
PP2500328686
|
G1-151
|
Kali clorid
|
Nhóm 4
|
1g/10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
9,000
|
1,600
|
14,400,000
|
1,000
|
1,600,000
|
|
|
152
|
PP2500328687
|
G1-152
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
Nhóm 4
|
1,4%; 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
300
|
31,973
|
9,591,900
|
90
|
2,877,570
|
|
|
153
|
PP2500328688
|
G1-153
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
Nhóm 4
|
8,4% x 10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
500
|
19,740
|
9,870,000
|
150
|
2,961,000
|
|
|
154
|
PP2500328689
|
G1-154
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9 %, 1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
10,000
|
12,479
|
124,790,000
|
1,500
|
18,718,500
|
|
|
155
|
PP2500328690
|
G1-155
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
3% , 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
6,000
|
7,455
|
44,730,000
|
1,800
|
13,419,000
|
|
|
156
|
PP2500328691
|
G1-156
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,45%, 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
2,000
|
11,130
|
22,260,000
|
500
|
5,565,000
|
|
|
157
|
PP2500328692
|
G1-157
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%, 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
66,000
|
6,020
|
397,320,000
|
10,000
|
60,200,000
|
|
|
158
|
PP2500328693
|
G1-158
|
Magnesi sulfat
|
Nhóm 4
|
1,5g/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
1,600
|
2,900
|
4,640,000
|
300
|
870,000
|
|
|
159
|
PP2500328694
|
G1-159
|
Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B8) + Nicotinamide (vitamin PP)
|
Nhóm 1
|
3500UI+220UI+11,2UI+125mg+ 3,51mg+ 4,14mg+4,53mg+0,006mg+0,414mg+17,25mg+0,069mg+46mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
540
|
141,309
|
76,306,860
|
150
|
21,196,350
|
|
|
160
|
PP2500328695
|
G1-160
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat)
|
Nhóm 4
|
(161g + 5,5g + 9,7g+ 3,7g + 8,8g)/lít - 10 lít
|
Dung dịch thẩm phân
|
Dung dịch thẩm phân
|
Can
|
22,000
|
154,875
|
3,407,250,000
|
2,000
|
309,750,000
|
|
|
161
|
PP2500328696
|
G1-161
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat)
|
Nhóm 4
|
(66g + 30,5g)/lít - 10 lít
|
Dung dịch thẩm phân
|
Dung dịch thẩm phân
|
Can
|
38,000
|
154,875
|
5,885,250,000
|
4,000
|
619,500,000
|
|
|
162
|
PP2500328697
|
G1-162
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
Nhóm 1
|
(2,34g + 1,1g + 0,51g + 5,0g) + (27,47g + 15,96g); 5 lít
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch thẩm phân
|
Túi
|
1,000
|
630,000
|
630,000,000
|
200
|
126,000,000
|
|
|
163
|
PP2500328698
|
G1-163
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
Nhóm 1
|
(5,145g + 2,033g + 5,4g + 3,09g + 6,45g)/lít - 5 lít
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch thẩm phân
|
Túi
|
1,000
|
700,000
|
700,000,000
|
200
|
140,000,000
|
|
|
164
|
PP2500328699
|
G1-164
|
Alpha chymotrypsin
|
Nhóm 2
|
4,2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
670
|
20,100,000
|
6,000
|
4,020,000
|
|
|
165
|
PP2500328700
|
G1-165
|
Alpha chymotrypsin
|
Nhóm 4
|
4,2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
112
|
5,600,000
|
9,000
|
1,008,000
|
|
|
166
|
PP2500328701
|
G1-166
|
Digoxin
|
Nhóm 4
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
600
|
16,000
|
9,600,000
|
100
|
1,600,000
|
|
|
167
|
PP2500328702
|
G1-167
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
Nhóm 4
|
4mg/4ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
16,000
|
17,050
|
272,800,000
|
4,000
|
68,200,000
|
|
|
168
|
PP2500328703
|
G1-168
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
Nhóm 1
|
10mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
500
|
135,000
|
67,500,000
|
150
|
20,250,000
|
|
|
169
|
PP2500328704
|
G1-169
|
Dopamin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
40mg/ml x 5ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
150
|
45,000
|
6,750,000
|
30
|
1,350,000
|
|
|
170
|
PP2500328705
|
G1-170
|
Phenylephrin
|
Nhóm 1
|
500mcg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
110
|
194,500
|
21,395,000
|
30
|
5,835,000
|
|
|
171
|
PP2500328706
|
G1-171
|
Dobutamin
|
Nhóm 2
|
250mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
200
|
69,000
|
13,800,000
|
50
|
3,450,000
|
|
|
172
|
PP2500328707
|
G1-172
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 1
|
0,08g (trong 10g khí dung)
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
50
|
150,000
|
7,500,000
|
10
|
1,500,000
|
|
|
173
|
PP2500328708
|
G1-173
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
400
|
47,080
|
18,832,000
|
100
|
4,708,000
|
|
|
174
|
PP2500328709
|
G1-174
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
50,000
|
2,750
|
137,500,000
|
15,000
|
41,250,000
|
|
|
175
|
PP2500328710
|
G1-175
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
|
Nhóm 1
|
14mg + 300mg + 300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18,900
|
3,570
|
67,473,000
|
|||
|
176
|
PP2500328711
|
G1-176
|
Nicorandil
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
1,596
|
31,920,000
|
3,000
|
4,788,000
|
|
|
177
|
PP2500328712
|
G1-177
|
Adenosin triphosphat
|
Nhóm 4
|
3mg/ml x 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
200
|
800,000
|
160,000,000
|
50
|
40,000,000
|
|
|
178
|
PP2500328713
|
G1-178
|
Trimetazidin
|
Nhóm 1
|
80mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
50,000
|
5,410
|
270,500,000
|
6,000
|
32,460,000
|
|
|
179
|
PP2500328714
|
G1-179
|
Ivabradin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
1,995
|
29,925,000
|
3,000
|
5,985,000
|
|
|
180
|
PP2500328715
|
G1-180
|
Ivabradin
|
Nhóm 2
|
7,5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8,000
|
3,440
|
27,520,000
|
2,000
|
6,880,000
|
|
|
181
|
PP2500328716
|
G1-181
|
Hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
25 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
199
|
19,900,000
|
30,000
|
5,970,000
|
|
|
182
|
PP2500328717
|
G1-182
|
Indapamid
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
12,000
|
1,491
|
17,892,000
|
3,000
|
4,473,000
|
|
|
183
|
PP2500328718
|
G1-183
|
Indapamid
|
Nhóm 1
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
21,000
|
3,590
|
75,390,000
|
6,000
|
21,540,000
|
|
|
184
|
PP2500328719
|
G1-184
|
Spironolacton
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18,000
|
1,533
|
27,594,000
|
4,000
|
6,132,000
|
|
|
185
|
PP2500328720
|
G1-185
|
Diosmin + hesperidin
|
Nhóm 2
|
450mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
325,000
|
1,640
|
533,000,000
|
30,000
|
49,200,000
|
|
|
186
|
PP2500328721
|
G1-186
|
Diosmin + hesperidin
|
Nhóm 1
|
900mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14,000
|
7,694
|
107,716,000
|
|||
|
187
|
PP2500328722
|
G1-187
|
Propranolol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
600
|
600,000
|
|||
|
188
|
PP2500328723
|
G1-188
|
Bisoprolol
|
Nhóm 1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500,000
|
684
|
342,000,000
|
|||
|
189
|
PP2500328724
|
G1-189
|
Bisoprolol
|
Nhóm 2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
700,000
|
549
|
384,300,000
|
150,000
|
82,350,000
|
|
|
190
|
PP2500328725
|
G1-190
|
Nebivolol
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
545
|
21,800,000
|
10,000
|
5,450,000
|
|
|
191
|
PP2500328726
|
G1-191
|
Nebivolol
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
950
|
28,500,000
|
9,000
|
8,550,000
|
|
|
192
|
PP2500328727
|
G1-192
|
Carvedilol
|
Nhóm 2
|
12.5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
701
|
7,010,000
|
|||
|
193
|
PP2500328728
|
G1-193
|
Carvedilol
|
Nhóm 4
|
6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
410
|
410,000
|
|||
|
194
|
PP2500328729
|
G1-194
|
Felodipin
|
Nhóm 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
250,000
|
1,197
|
299,250,000
|
60,000
|
71,820,000
|
|
|
195
|
PP2500328730
|
G1-195
|
Nifedipin
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
64,000
|
3,019
|
193,216,000
|
15,000
|
45,285,000
|
|
|
196
|
PP2500328731
|
G1-196
|
Nimodipin
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
16,653
|
4,995,900
|
90
|
1,498,770
|
|
|
197
|
PP2500328732
|
G1-197
|
Lercanidipin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
44,000
|
838
|
36,872,000
|
10,000
|
8,380,000
|
|
|
198
|
PP2500328733
|
G1-198
|
Diltiazem
|
Nhóm 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
110,000
|
1,300
|
143,000,000
|
30,000
|
39,000,000
|
|
|
199
|
PP2500328734
|
G1-199
|
Amlodipin + indapamid
|
Nhóm 1
|
5mg+1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
45,000
|
4,987
|
224,415,000
|
|||
|
200
|
PP2500328735
|
G1-200
|
Amlodipin + indapamid
|
Nhóm 1
|
10mg + 1,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
4,987
|
99,740,000
|
|||
|
201
|
PP2500328736
|
G1-201
|
Lisinopril
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70,000
|
288
|
20,160,000
|
15,000
|
4,320,000
|
|
|
202
|
PP2500328737
|
G1-202
|
Perindopril
|
Nhóm 2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80,000
|
700
|
56,000,000
|
15,000
|
10,500,000
|
|
|
203
|
PP2500328738
|
G1-203
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
2,604
|
104,160,000
|
|||
|
204
|
PP2500328739
|
G1-204
|
Perindopril arginine + indapamid
|
Nhóm 1
|
5mg + 1.25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12,000
|
6,500
|
78,000,000
|
|||
|
205
|
PP2500328740
|
G1-205
|
Amlodipin + lisinopril
|
Nhóm 1
|
5mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
54,000
|
6,100
|
329,400,000
|
|||
|
206
|
PP2500328741
|
G1-206
|
Perindopril + amlodipin
|
Nhóm 1
|
3,5mg + 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
5,960
|
238,400,000
|
|||
|
207
|
PP2500328742
|
G1-207
|
Perindopril + amlodipin
|
Nhóm 1
|
7mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23,000
|
6,589
|
151,547,000
|
|||
|
208
|
PP2500328743
|
G1-208
|
Amlodipin + indapamid + Perindopril
|
Nhóm 1
|
5mg + 1,25mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22,000
|
8,557
|
188,254,000
|
|||
|
209
|
PP2500328744
|
G1-209
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
160mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
55,000
|
1,945
|
106,975,000
|
|||
|
210
|
PP2500328745
|
G1-210
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
80mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
785
|
117,750,000
|
|||
|
211
|
PP2500328746
|
G1-211
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
150mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160,000
|
1,890
|
302,400,000
|
|||
|
212
|
PP2500328747
|
G1-212
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 1
|
300mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
27,000
|
14,342
|
387,234,000
|
|||
|
213
|
PP2500328748
|
G1-213
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 3
|
40mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45,000
|
3,780
|
170,100,000
|
|||
|
214
|
PP2500328749
|
G1-214
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
40mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400,000
|
406
|
162,400,000
|
|||
|
215
|
PP2500328750
|
G1-215
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
80mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
1,850
|
27,750,000
|
|||
|
216
|
PP2500328751
|
G1-216
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
80mg +1 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
1,050
|
63,000,000
|
|||
|
217
|
PP2500328752
|
G1-217
|
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
|
Nhóm 1
|
5mg + 160mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,400
|
18,107
|
97,777,800
|
|||
|
218
|
PP2500328753
|
G1-218
|
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
|
Nhóm 1
|
10mg + 160mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,400
|
18,107
|
97,777,800
|
|||
|
219
|
PP2500328754
|
G1-219
|
Fenofibrat
|
Nhóm 1
|
160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
5,800
|
87,000,000
|
|||
|
220
|
PP2500328755
|
G1-220
|
Fenofibrat
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
27,000
|
2,100
|
56,700,000
|
8,000
|
16,800,000
|
|
|
221
|
PP2500328756
|
G1-221
|
Ezetimibe
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
64,000
|
3,500
|
224,000,000
|
10,000
|
35,000,000
|
|
|
222
|
PP2500328757
|
G1-222
|
Miconazol
|
Nhóm 4
|
0,3g/15ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Ống/ Lọ/ Tuýp
|
300
|
90,000
|
27,000,000
|
90
|
8,100,000
|
|
|
223
|
PP2500328758
|
G1-223
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
Nhóm 4
|
10mg/1g-15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Ống/ Lọ/ Tuýp
|
450
|
25,000
|
11,250,000
|
100
|
2,500,000
|
|
|
224
|
PP2500328759
|
G1-224
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
Nhóm 4
|
3% + 0,064%, 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Ống/ Lọ/ Tuýp
|
100
|
10,500
|
1,050,000
|
30
|
315,000
|
|
|
225
|
PP2500328760
|
G1-225
|
Trolamin
|
Nhóm 1
|
6,7mg/g, 93g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Ống/ Lọ/ Tuýp
|
540
|
94,500
|
51,030,000
|
150
|
14,175,000
|
|
|
226
|
PP2500328761
|
G1-226
|
Promethazin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
2%, 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Ống/ Lọ/ Tuýp
|
330
|
5,880
|
1,940,400
|
|||
|
227
|
PP2500328762
|
G1-227
|
Lidocain hydroclodrid
|
Nhóm 1
|
2%, 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Ống/ Lọ/ Tuýp
|
230
|
66,720
|
15,345,600
|
30
|
2,001,600
|
|
|
228
|
PP2500328763
|
G1-228
|
Calcipotriol
|
Nhóm 1
|
50mcg/g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc
dùng ngoài
|
Ống/ Lọ/ Tuýp
|
40
|
300,300
|
12,012,000
|
10
|
3,003,000
|
|
|
229
|
PP2500328764
|
G1-229
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
Nhóm 1
|
(50mcg + 0,643mg)/1g - 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Ống/ Lọ/ Tuýp
|
140
|
288,750
|
40,425,000
|
30
|
8,662,500
|
|
|
230
|
PP2500328765
|
G1-230
|
Fusidic acid
|
Nhóm 4
|
2%, 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Ống/ Lọ/ Tuýp
|
320
|
34,200
|
10,944,000
|
90
|
3,078,000
|
|
|
231
|
PP2500328766
|
G1-231
|
Mupirocin
|
Nhóm 4
|
2%, 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Ống/ Lọ/ Tuýp
|
320
|
26,500
|
8,480,000
|
90
|
2,385,000
|
|
|
232
|
PP2500328767
|
G1-232
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
5%, 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Ống/ Lọ/ Tuýp
|
200
|
3,800
|
760,000
|
50
|
190,000
|
|
|
233
|
PP2500328768
|
G1-233
|
Clobetasol propionat
|
Nhóm 4
|
0,05%, 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Ống/ Lọ/ Tuýp
|
2,100
|
7,000
|
14,700,000
|
600
|
4,200,000
|
|
|
234
|
PP2500328769
|
G1-234
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
Nhóm 4
|
(20mg + 10mg)/g- 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Ống/ Lọ/ Tuýp
|
2,200
|
49,500
|
108,900,000
|
300
|
14,850,000
|
|
|
235
|
PP2500328770
|
G1-235
|
Cồn boric
|
Nhóm 4
|
3%, 10ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc
dùng ngoài
|
Chai/ Lọ
|
450
|
6,300
|
2,835,000
|
|||
|
236
|
PP2500328771
|
G1-236
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
10% x 500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/ Lọ
|
5,000
|
44,602
|
223,010,000
|
1,000
|
44,602,000
|
|
|
237
|
PP2500328772
|
G1-237
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
5% x 20ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/ Lọ
|
100
|
6,378
|
637,800
|
|||
|
238
|
PP2500328773
|
G1-238
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
10% x 330ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/ Lọ
|
1,000
|
41,999
|
41,999,000
|
300
|
12,599,700
|
|
|
239
|
PP2500328774
|
G1-239
|
Cồn 70°
|
Nhóm 4
|
1000 ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
6,500
|
30,030
|
195,195,000
|
1,000
|
30,030,000
|
|
|
240
|
PP2500328775
|
G1-240
|
Cồn 90°
|
Nhóm 4
|
1000 ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
90
|
34,650
|
3,118,500
|
20
|
693,000
|
|
|
241
|
PP2500328776
|
G1-241
|
Isotretinoin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
2,400
|
2,400,000
|
300
|
720,000
|
|
|
242
|
PP2500328777
|
G1-242
|
Tacrolimus
|
Nhóm 4
|
10mg/10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Ống/ Lọ/ Tuýp
|
720
|
49,000
|
35,280,000
|
150
|
7,350,000
|
|
|
243
|
PP2500328778
|
G1-243
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
Nhóm 1
|
500mg + 65.000UI + 100.000UI
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
2,000
|
11,800
|
23,600,000
|
600
|
7,080,000
|
|
|
244
|
PP2500328779
|
G1-244
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
Nhóm 4
|
500mg + 65.000UI + 100.000UI
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
4,000
|
2,150
|
8,600,000
|
1,000
|
2,150,000
|
|
|
245
|
PP2500328780
|
G1-245
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
Nhóm 4
|
100000IU + 35000IU + 35000IU
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
9,000
|
3,780
|
34,020,000
|
2,000
|
7,560,000
|
|
|
246
|
PP2500328781
|
G1-246
|
Clotrimazol
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
360
|
64,500
|
23,220,000
|
|||
|
247
|
PP2500328782
|
G1-247
|
Methyl ergometrin maleat
|
Nhóm 4
|
0,2mg/ml x 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
2,700
|
11,550
|
31,185,000
|
300
|
3,465,000
|
|
|
248
|
PP2500328783
|
G1-248
|
Atosiban
|
Nhóm 1
|
7,5mg/ml x 5ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
50
|
1,790,000
|
89,500,000
|
10
|
17,900,000
|
|
|
249
|
PP2500328784
|
G1-249
|
Estriol
|
Nhóm 4
|
0,5mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
3,000
|
10,000
|
30,000,000
|
600
|
6,000,000
|
|
|
250
|
PP2500328785
|
G1-250
|
Progesteron
|
Nhóm 4
|
0,8g/80g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Ống/ Lọ/ Tuýp
|
300
|
148,000
|
44,400,000
|
50
|
7,400,000
|
|
|
251
|
PP2500328786
|
G1-251
|
Progesteron
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống/Đặt âm đạo
|
Viên
|
Viên
|
300
|
6,300
|
1,890,000
|
|||
|
252
|
PP2500328787
|
G1-252
|
Progesteron
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống/Đặt âm đạo
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
14,848
|
89,088,000
|
1,800
|
26,726,400
|
|
|
253
|
PP2500328788
|
G1-253
|
Lynestrenol
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
2,360
|
7,080,000
|
500
|
1,180,000
|
|
|
254
|
PP2500328789
|
G1-254
|
Mifepriston
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600
|
50,000
|
30,000,000
|
150
|
7,500,000
|
|
|
255
|
PP2500328790
|
G1-255
|
Alfuzosin
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
60,000
|
4,000
|
240,000,000
|
14,000
|
56,000,000
|
|
|
256
|
PP2500328791
|
G1-256
|
Tamsulosin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
0,4mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
50,000
|
12,000
|
600,000,000
|
|||
|
257
|
PP2500328792
|
G1-257
|
Dutasterid
|
Nhóm 1
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
10,680
|
320,400,000
|
|||
|
258
|
PP2500328793
|
G1-258
|
Dutasterid
|
Nhóm 4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
5,100
|
510,000,000
|
15,000
|
76,500,000
|
|
|
259
|
PP2500328794
|
G1-259
|
Desmopressin
|
Nhóm 1
|
60mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
22,133
|
22,133,000
|
150
|
3,319,950
|
|
|
260
|
PP2500328795
|
G1-260
|
Terlipressin
|
Nhóm 1
|
0,86mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
500
|
744,870
|
372,435,000
|
50
|
37,243,500
|
|
|
261
|
PP2500328796
|
G1-261
|
Carbetocin
|
Nhóm 1
|
100mcg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
2,500
|
358,225
|
895,562,500
|
400
|
143,290,000
|
|
|
262
|
PP2500328797
|
G1-262
|
Octreotid
|
Nhóm 1
|
0.1mg/ml - 1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
5,000
|
92,000
|
460,000,000
|
900
|
82,800,000
|
|
|
263
|
PP2500328798
|
G1-263
|
Octreotid
|
Nhóm 4
|
0.1mg/ml - 1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
1,000
|
80,000
|
80,000,000
|
300
|
24,000,000
|
|
|
264
|
PP2500328799
|
G1-264
|
Betamethason
|
Nhóm 1
|
4mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
1,800
|
57,750
|
103,950,000
|
300
|
17,325,000
|
|
|
265
|
PP2500328800
|
G1-265
|
Dexamethason
|
Nhóm 4
|
4mg/ml × 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
18,000
|
705
|
12,690,000
|
3,000
|
2,115,000
|
|
|
266
|
PP2500328801
|
G1-266
|
Methylprednisolon acetat
|
Nhóm 1
|
40mg/ml
|
Tiêm
|
Hỗn dịch tiêm
|
Lọ/ Ống
|
200
|
34,000
|
6,800,000
|
50
|
1,700,000
|
|
|
267
|
PP2500328802
|
G1-267
|
Triamcinolon acetonid
|
Nhóm 2
|
80mg/2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
100
|
24,500
|
2,450,000
|
5
|
122,500
|
|
|
268
|
PP2500328803
|
G1-268
|
Hydrocortison
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
3,400
|
6,489
|
22,062,600
|
1,000
|
6,489,000
|
|
|
269
|
PP2500328804
|
G1-269
|
Levothyroxin (muối natri)
|
Nhóm 2
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
515
|
15,450,000
|
|||
|
270
|
PP2500328805
|
G1-270
|
Levothyroxin (muối natri)
|
Nhóm 4
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
38,000
|
294
|
11,172,000
|
10,000
|
2,940,000
|
|
|
271
|
PP2500328806
|
G1-271
|
Carbimazol
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
525
|
10,500,000
|
6,000
|
3,150,000
|
|
|
272
|
PP2500328807
|
G1-272
|
Thiamazol
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
48,000
|
360
|
17,280,000
|
10,000
|
3,600,000
|
|
|
273
|
PP2500328808
|
G1-273
|
Thiamazol
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
9,000
|
2,241
|
20,169,000
|
2,000
|
4,482,000
|
|
|
274
|
PP2500328809
|
G1-274
|
Doxycyclin
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8,000
|
1,490
|
11,920,000
|
2,000
|
2,980,000
|
|
|
275
|
PP2500328810
|
G1-275
|
Tetracyclin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
23,000
|
850
|
19,550,000
|
6,000
|
5,100,000
|
|
|
276
|
PP2500328811
|
G1-276
|
Amoxicilin
|
Nhóm 1
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
400
|
4,950
|
1,980,000
|
|||
|
277
|
PP2500328812
|
G1-277
|
Oxacilin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
500
|
31,500
|
15,750,000
|
100
|
3,150,000
|
|
|
278
|
PP2500328813
|
G1-278
|
Ampicilin + sulbactam
|
Nhóm 2
|
1g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
20,000
|
39,984
|
799,680,000
|
3,000
|
119,952,000
|
|
|
279
|
PP2500328814
|
G1-279
|
Ampicilin + sulbactam
|
Nhóm 4
|
1g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
20,000
|
27,500
|
550,000,000
|
3,000
|
82,500,000
|
|
|
280
|
PP2500328815
|
G1-280
|
Ampicilin + sulbactam
|
Nhóm 4
|
2g + 1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
17,000
|
55,000
|
935,000,000
|
3,000
|
165,000,000
|
|
|
281
|
PP2500328816
|
G1-281
|
Ampicilin + sulbactam
|
Nhóm 2
|
0,5g + 0,25g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
2,000
|
31,500
|
63,000,000
|
600
|
18,900,000
|
|
|
282
|
PP2500328817
|
G1-282
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
1g+200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
30,000
|
38,850
|
1,165,500,000
|
3,000
|
116,550,000
|
|
|
283
|
PP2500328818
|
G1-283
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
1g+200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
40,000
|
27,993
|
1,119,720,000
|
6,000
|
167,958,000
|
|
|
284
|
PP2500328819
|
G1-284
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
500mg+100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
1,500
|
29,400
|
44,100,000
|
300
|
8,820,000
|
|
|
285
|
PP2500328820
|
G1-285
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
Nhóm 1
|
(250mg + 62.5mg)/5ml - 60ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai
|
700
|
82,799
|
57,959,300
|
|||
|
286
|
PP2500328821
|
G1-286
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
250mg+31,25 mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
70,000
|
7,500
|
525,000,000
|
6,000
|
45,000,000
|
|
|
287
|
PP2500328822
|
G1-287
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 3
|
250mg+31,25 mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
30,000
|
3,129
|
93,870,000
|
6,000
|
18,774,000
|
|
|
288
|
PP2500328823
|
G1-288
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
3g + 0,2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
2,500
|
160,000
|
400,000,000
|
|||
|
289
|
PP2500328824
|
G1-289
|
Piperacilin + tazobactam
|
Nhóm 1
|
2g+0,25g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
3,000
|
77,000
|
231,000,000
|
|||
|
290
|
PP2500328825
|
G1-290
|
Piperacilin + tazobactam
|
Nhóm 4
|
4g+0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
7,300
|
56,700
|
413,910,000
|
|||
|
291
|
PP2500328826
|
G1-291
|
Cefazolin
|
Nhóm 2
|
2g
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
7,200
|
34,986
|
251,899,200
|
|||
|
292
|
PP2500328827
|
G1-292
|
Cefaclor
|
Nhóm 2
|
125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
2,000
|
3,696
|
7,392,000
|
|||
|
293
|
PP2500328828
|
G1-293
|
Cefotaxim
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
1,350
|
15,500
|
20,925,000
|
|||
|
294
|
PP2500328829
|
G1-294
|
Ceftizoxim
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
800
|
65,000
|
52,000,000
|
|||
|
295
|
PP2500328830
|
G1-295
|
Cefixim
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
15,000
|
5,000
|
75,000,000
|
|||
|
296
|
PP2500328831
|
G1-296
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9,000
|
4,800
|
43,200,000
|
|||
|
297
|
PP2500328832
|
G1-297
|
Cefdinir
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
9,891
|
59,346,000
|
|||
|
298
|
PP2500328833
|
G1-298
|
Cefoperazon + sulbactam
|
Nhóm 2
|
1g+0,5g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
10,000
|
71,000
|
710,000,000
|
1,500
|
106,500,000
|
|
|
299
|
PP2500328834
|
G1-299
|
Cefoperazon + sulbactam
|
Nhóm 4
|
1g+0,5g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
29,000
|
42,000
|
1,218,000,000
|
4,000
|
168,000,000
|
|
|
300
|
PP2500328835
|
G1-300
|
Cefoperazon + sulbactam
|
Nhóm 2
|
1g +1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
3,000
|
77,490
|
232,470,000
|
|||
|
301
|
PP2500328836
|
G1-301
|
Cefpirom
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
2,000
|
124,992
|
249,984,000
|
|||
|
302
|
PP2500328837
|
G1-302
|
Ertapenem*
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
140
|
552,421
|
77,338,940
|
|||
|
303
|
PP2500328838
|
G1-303
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
Nhóm 4
|
400mg+80mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
22,000
|
2,050
|
45,100,000
|
3,000
|
6,150,000
|
|
|
304
|
PP2500328839
|
G1-304
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
Nhóm 4
|
800mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
920
|
920,000
|
|||
|
305
|
PP2500328840
|
G1-305
|
Erythromycin
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
1,000
|
1,270
|
1,270,000
|
|||
|
306
|
PP2500328841
|
G1-306
|
Erythromycin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8,000
|
1,349
|
10,792,000
|
2,000
|
2,698,000
|
|
|
307
|
PP2500328842
|
G1-307
|
Spiramycin
|
Nhóm 2
|
3.000.000 IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14,000
|
4,400
|
61,600,000
|
3,000
|
13,200,000
|
|
|
308
|
PP2500328843
|
G1-308
|
Spiramycin
|
Nhóm 4
|
750.000IU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
2,500
|
1,750
|
4,375,000
|
|||
|
309
|
PP2500328844
|
G1-309
|
Azithromycin
|
Nhóm 2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
2,750
|
8,250,000
|
900
|
2,475,000
|
|
|
310
|
PP2500328845
|
G1-310
|
Azithromycin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
50
|
99,498
|
4,974,900
|
|||
|
311
|
PP2500328846
|
G1-311
|
Clindamycin
|
Nhóm 4
|
300mg/2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
300
|
8,940
|
2,682,000
|
|||
|
312
|
PP2500328847
|
G1-312
|
Clindamycin
|
Nhóm 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600
|
1,370
|
822,000
|
|||
|
313
|
PP2500328848
|
G1-313
|
Amikacin
|
Nhóm 1
|
500mg/2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
6,000
|
22,960
|
137,760,000
|
|||
|
314
|
PP2500328849
|
G1-314
|
Amikacin
|
Nhóm 4
|
500mg/2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
17,000
|
4,960
|
84,320,000
|
3,000
|
14,880,000
|
|
|
315
|
PP2500328850
|
G1-315
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 4
|
400mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
3,000
|
49,700
|
149,100,000
|
800
|
39,760,000
|
|
|
316
|
PP2500328851
|
G1-316
|
Levofloxacin
|
Nhóm 4
|
750mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
2,000
|
29,350
|
58,700,000
|
600
|
17,610,000
|
|
|
317
|
PP2500328852
|
G1-317
|
Spiramycin + metronidazol
|
Nhóm 2
|
750000UI+125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
38,000
|
1,990
|
75,620,000
|
6,000
|
11,940,000
|
|
|
318
|
PP2500328853
|
G1-318
|
Vancomycin
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
3,000
|
88,599
|
265,797,000
|
600
|
53,159,400
|
|
|
319
|
PP2500328854
|
G1-319
|
Vancomycin
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
3,000
|
27,300
|
81,900,000
|
600
|
16,380,000
|
|
|
320
|
PP2500328855
|
G1-320
|
Vancomycin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
1,500
|
64,995
|
97,492,500
|
300
|
19,498,500
|
|
|
321
|
PP2500328856
|
G1-321
|
Vancomycin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
1,000
|
15,000
|
15,000,000
|
200
|
3,000,000
|
|
|
322
|
PP2500328857
|
G1-322
|
Teicoplanin*
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
200
|
379,000
|
75,800,000
|
|||
|
323
|
PP2500328858
|
G1-323
|
Colistin*
|
Nhóm 4
|
1 MIU
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
5,000
|
103,000
|
515,000,000
|
500
|
51,500,000
|
|
|
324
|
PP2500328859
|
G1-324
|
Colistin*
|
Nhóm 4
|
4,5 MUI
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
2,500
|
819,000
|
2,047,500,000
|
200
|
163,800,000
|
|
|
325
|
PP2500328860
|
G1-325
|
Tinidazol
|
Nhóm 4
|
500mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
1,000
|
14,487
|
14,487,000
|
|||
|
326
|
PP2500328861
|
G1-326
|
Tinidazol
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,000
|
450
|
1,800,000
|
600
|
270,000
|
|
|
327
|
PP2500328862
|
G1-327
|
Fosfomycin*
|
Nhóm 1
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
500
|
186,000
|
93,000,000
|
|||
|
328
|
PP2500328863
|
G1-328
|
Linezolid*
|
Nhóm 4
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
8,148
|
2,444,400
|
|||
|
329
|
PP2500328864
|
G1-329
|
Linezolid*
|
Nhóm 1
|
600mg/ 300ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
800
|
228,000
|
182,400,000
|
200
|
45,600,000
|
|
|
330
|
PP2500328865
|
G1-330
|
Fluconazol
|
Nhóm 2
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8,000
|
6,000
|
48,000,000
|
2,000
|
12,000,000
|
|
|
331
|
PP2500328866
|
G1-331
|
Itraconazol
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,400
|
15,200
|
66,880,000
|
1,000
|
15,200,000
|
|
|
332
|
PP2500328867
|
G1-332
|
Aciclovir
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7,000
|
950
|
6,650,000
|
2,000
|
1,900,000
|
|
|
333
|
PP2500328868
|
G1-333
|
Molnupiravir
|
Nhóm 2
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
9,000
|
18,000,000
|
|||
|
334
|
PP2500328869
|
G1-334
|
Lamivudin
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13,000
|
2,100
|
27,300,000
|
3,000
|
6,300,000
|
|
|
335
|
PP2500328870
|
G1-335
|
Tenofovir (TDF)
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
1,819
|
272,850,000
|
20,000
|
36,380,000
|
|
|
336
|
PP2500328871
|
G1-336
|
Tenofovir (TDF)
|
Nhóm 3
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
2,900
|
145,000,000
|
10,000
|
29,000,000
|
|
|
337
|
PP2500328872
|
G1-337
|
Entecavir
|
Nhóm 2
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
13,350
|
80,100,000
|
1,000
|
13,350,000
|
|
|
338
|
PP2500328873
|
G1-338
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
Nhóm 1
|
400mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,024
|
267,750
|
809,676,000
|
560
|
149,940,000
|
|
|
339
|
PP2500328874
|
G1-339
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
Nhóm 4
|
1500UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
13,000
|
34,852
|
453,076,000
|
3,000
|
104,556,000
|
|
|
340
|
PP2500328875
|
G1-340
|
Huyết thanh kháng nọc rắn (Hổ đất)
|
Nhóm 4
|
1000 LD50
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
40
|
507,014
|
20,280,560
|
10
|
5,070,140
|
|
|
341
|
PP2500328876
|
G1-341
|
Huyết thanh kháng nọc rắn (Lục tre)
|
Nhóm 4
|
1000 LD50
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
700
|
507,014
|
354,909,800
|
150
|
76,052,100
|
|
|
342
|
PP2500328877
|
G1-342
|
Immune globulin
|
Nhóm 5
|
2,5g/50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ
|
15
|
2,550,000
|
38,250,000
|
|||
|
343
|
PP2500328878
|
G1-343
|
Diclofenac
|
Nhóm 4
|
75mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
9,000
|
840
|
7,560,000
|
1,500
|
1,260,000
|
|
|
344
|
PP2500328879
|
G1-344
|
Diclofenac
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
3,900
|
14,000
|
54,600,000
|
900
|
12,600,000
|
|
|
345
|
PP2500328880
|
G1-345
|
Loxoprofen
|
Nhóm 1
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8,000
|
4,620
|
36,960,000
|
2,000
|
9,240,000
|
|
|
346
|
PP2500328881
|
G1-346
|
Celecoxib
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
830
|
24,900,000
|
9,000
|
7,470,000
|
|
|
347
|
PP2500328882
|
G1-347
|
Etoricoxib
|
Nhóm 2
|
90mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,000
|
1,220
|
4,880,000
|
|||
|
348
|
PP2500328883
|
G1-348
|
Glucosamin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
1,500
|
75,000,000
|
|||
|
349
|
PP2500328884
|
G1-349
|
Glucosamin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250,000
|
250
|
62,500,000
|
40,000
|
10,000,000
|
|
|
350
|
PP2500328885
|
G1-350
|
Diacerein
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7,000
|
528
|
3,696,000
|
|||
|
351
|
PP2500328886
|
G1-351
|
Diclofenac
|
Nhóm 1
|
1,16g/100g x 20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Ống/ Lọ/ Tuýp
|
480
|
68,500
|
32,880,000
|
60
|
4,110,000
|
|
|
352
|
PP2500328887
|
G1-352
|
Rocuronium bromid
|
Nhóm 4
|
50mg/5ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
3,500
|
41,000
|
143,500,000
|
1,000
|
41,000,000
|
|
|
353
|
PP2500328888
|
G1-353
|
Rocuronium bromid
|
Nhóm 4
|
25mg/2,5ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
400
|
21,000
|
8,400,000
|
100
|
2,100,000
|
|
|
354
|
PP2500328889
|
G1-354
|
Methocarbamol
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
2,450
|
49,000,000
|
6,000
|
14,700,000
|
|
|
355
|
PP2500328890
|
G1-355
|
Baclofen
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
16,000
|
775
|
12,400,000
|
3,000
|
2,325,000
|
|
|
356
|
PP2500328891
|
G1-356
|
Thiocolchicosid
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
88,000
|
815
|
71,720,000
|
15,000
|
12,225,000
|
|
|
357
|
PP2500328892
|
G1-357
|
Allopurinol
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90,000
|
1,750
|
157,500,000
|
10,000
|
17,500,000
|
|
|
358
|
PP2500328893
|
G1-358
|
Colchicin
|
Nhóm 1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8,000
|
5,450
|
43,600,000
|
|||
|
359
|
PP2500328894
|
G1-359
|
Colchicin
|
Nhóm 2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14,000
|
829
|
11,606,000
|
3,000
|
2,487,000
|
|
|
360
|
PP2500328895
|
G1-360
|
Risedronat
|
Nhóm 2
|
35 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8,000
|
17,190
|
137,520,000
|
1,500
|
25,785,000
|
|
|
361
|
PP2500328896
|
G1-361
|
Desfluran
|
Nhóm 1
|
100%, 240ml
|
Đường hô hấp
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai/Lọ/Ống
|
30
|
2,700,000
|
81,000,000
|
|||
|
362
|
PP2500328897
|
G1-362
|
Sevofluran
|
Nhóm 1
|
100%, 250ml
|
Đường hô hấp
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai/Lọ/Ống
|
300
|
1,523,550
|
457,065,000
|
90
|
137,119,500
|
|
|
363
|
PP2500328898
|
G1-363
|
Ketamin
|
Nhóm 1
|
500mg/10ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
100
|
65,360
|
6,536,000
|
20
|
1,307,200
|
|
|
364
|
PP2500328899
|
G1-364
|
Propofol
|
Nhóm 1
|
1% x 20ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
2,800
|
35,000
|
98,000,000
|
600
|
21,000,000
|
|
|
365
|
PP2500328900
|
G1-365
|
Propofol
|
Nhóm 2
|
1% x 20ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
600
|
25,050
|
15,030,000
|
150
|
3,757,500
|
|
|
366
|
PP2500328901
|
G1-366
|
Bupivacain hydroclorid
|
Nhóm 1
|
0,5% x 20ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
1,000
|
49,449
|
49,449,000
|
300
|
14,834,700
|
|
|
367
|
PP2500328902
|
G1-367
|
Levobupivacain
|
Nhóm 4
|
50mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
300
|
84,000
|
25,200,000
|
60
|
5,040,000
|
|
|
368
|
PP2500328903
|
G1-368
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
Nhóm 4
|
(36mg + 0,018mg)/1,8ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
1,000
|
4,410
|
4,410,000
|
|||
|
369
|
PP2500328904
|
G1-369
|
Lidocain + prilocain
|
Nhóm 1
|
(125mg + 125mg)/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Ống/ Lọ/ Tuýp
|
50
|
44,545
|
2,227,250
|
10
|
445,450
|
|
|
370
|
PP2500328905
|
G1-370
|
Morphin
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600
|
7,150
|
4,290,000
|
|||
|
371
|
PP2500328906
|
G1-371
|
Pethidin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
100mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
1,000
|
19,500
|
19,500,000
|
100
|
1,950,000
|
|
|
372
|
PP2500328907
|
G1-372
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
50mcg/ml x 2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
4,700
|
18,000
|
84,600,000
|
1,400
|
25,200,000
|
|
|
373
|
PP2500328908
|
G1-373
|
Fentanyl
|
Nhóm 5
|
50mcg/ml x 2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
4,700
|
12,990
|
61,053,000
|
1,400
|
18,186,000
|
|
|
374
|
PP2500328909
|
G1-374
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
50mcg/ml x 10ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
2,500
|
32,025
|
80,062,500
|
700
|
22,417,500
|
|
|
375
|
PP2500328910
|
G1-375
|
Fentanyl
|
Nhóm 5
|
50mcg/ml x 10ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
2,500
|
22,000
|
55,000,000
|
700
|
15,400,000
|
|
|
376
|
PP2500328911
|
G1-376
|
Paracetamol + codein phosphat
|
Nhóm 4
|
500mg+30mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
48,000
|
1,455
|
69,840,000
|
8,000
|
11,640,000
|
|
|
377
|
PP2500328912
|
G1-377
|
Paracetamol + codein phosphat
|
Nhóm 4
|
500mg+30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
575
|
5,750,000
|
|||
|
378
|
PP2500328913
|
G1-378
|
Tramadol
|
Nhóm 4
|
100mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
100
|
6,993
|
699,300
|
|||
|
379
|
PP2500328914
|
G1-379
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 1
|
300mg
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
650
|
2,831
|
1,840,150
|
100
|
283,100
|
|
|
380
|
PP2500328915
|
G1-380
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 1
|
150mg
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
3,000
|
2,420
|
7,260,000
|
500
|
1,210,000
|
|
|
381
|
PP2500328916
|
G1-381
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 1
|
80mg
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
1,000
|
1,938
|
1,938,000
|
100
|
193,800
|
|
|
382
|
PP2500328917
|
G1-382
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 4
|
325mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
39,000
|
1,095
|
42,705,000
|
6,000
|
6,570,000
|
|
|
383
|
PP2500328918
|
G1-383
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 4
|
1000mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
20,000
|
9,240
|
184,800,000
|
6,000
|
55,440,000
|
|
|
384
|
PP2500328919
|
G1-384
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 4
|
120mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/ Gói
|
3,000
|
1,800
|
5,400,000
|
|||
|
385
|
PP2500328920
|
G1-385
|
Nefopam hydroclorid
|
Nhóm 1
|
20mg/2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
5,000
|
24,600
|
123,000,000
|
1,000
|
24,600,000
|
|
|
386
|
PP2500328921
|
G1-386
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
Nhóm 4
|
3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,700
|
1,932
|
5,216,400
|
|||
|
387
|
PP2500328922
|
G1-387
|
Phenobarbital
|
Nhóm 5
|
200mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
50
|
8,820
|
441,000
|
|||
|
388
|
PP2500328923
|
G1-388
|
Phenytoin
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
315
|
1,890,000
|
1,500
|
472,500
|
|
|
389
|
PP2500328924
|
G1-389
|
Carbamazepin
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
928
|
13,920,000
|
4,000
|
3,712,000
|
|
|
390
|
PP2500328925
|
G1-390
|
Valproat natri
|
Nhóm 2
|
200mg/ml -40ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
1,000
|
80,696
|
80,696,000
|
100
|
8,069,600
|
|
|
391
|
PP2500328926
|
G1-391
|
Valproat natri
|
Nhóm 4
|
500 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80,000
|
2,499
|
199,920,000
|
10,000
|
24,990,000
|
|
|
392
|
PP2500328927
|
G1-392
|
Gabapentin
|
Nhóm 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80,000
|
352
|
28,160,000
|
15,000
|
5,280,000
|
|
|
393
|
PP2500328928
|
G1-393
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
Nhóm 4
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,400
|
140
|
336,000
|
|||
|
394
|
PP2500328929
|
G1-394
|
Levodopa + carbidopa
|
Nhóm 2
|
250mg +25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
5,494
|
164,820,000
|
|||
|
395
|
PP2500328930
|
G1-395
|
Levodopa + carbidopa
|
Nhóm 4
|
250mg +25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
140,000
|
3,234
|
452,760,000
|
15,000
|
48,510,000
|
|
|
396
|
PP2500328931
|
G1-396
|
Pramipexol
|
Nhóm 1
|
0,18mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
100
|
8,500
|
850,000
|
|||
|
397
|
PP2500328932
|
G1-397
|
Clorpromazin
|
Nhóm 4
|
25mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
240
|
2,100
|
504,000
|
50
|
105,000
|
|
|
398
|
PP2500328933
|
G1-398
|
Olanzapin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9,000
|
482
|
4,338,000
|
2,000
|
964,000
|
|
|
399
|
PP2500328934
|
G1-399
|
Risperidon
|
Nhóm 2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
998
|
1,996,000
|
|||
|
400
|
PP2500328935
|
G1-400
|
Diazepam
|
Nhóm 4
|
10mg/2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
1,500
|
5,250
|
7,875,000
|
300
|
1,575,000
|
|
|
401
|
PP2500328936
|
G1-401
|
Midazolam
|
Nhóm 1
|
5mg/ml x 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
12,000
|
20,500
|
246,000,000
|
3,000
|
61,500,000
|
|
|
402
|
PP2500328937
|
G1-402
|
Midazolam
|
Nhóm 4
|
5mg/ml x 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
4,000
|
15,750
|
63,000,000
|
1,000
|
15,750,000
|
|
|
403
|
PP2500328938
|
G1-403
|
Dexmedetomidin
|
Nhóm 1
|
100mcg/ml x 2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
300
|
475,000
|
142,500,000
|
|||
|
404
|
PP2500328939
|
G1-404
|
Amitriptylin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
27,000
|
2,200
|
59,400,000
|
6,000
|
13,200,000
|
|
|
405
|
PP2500328940
|
G1-405
|
Mirtazapin
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
1,479
|
1,479,000
|
|||
|
406
|
PP2500328941
|
G1-406
|
Cafein citrat
|
Nhóm 4
|
60mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
1,000
|
42,000
|
42,000,000
|
200
|
8,400,000
|
|
|
407
|
PP2500328942
|
G1-407
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
Nhóm 1
|
5mg + 3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
9,000
|
27,000,000
|
|||
|
408
|
PP2500328943
|
G1-408
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
Nhóm 4
|
5mg + 3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
110,000
|
4,200
|
462,000,000
|
|||
|
409
|
PP2500328944
|
G1-409
|
Piracetam
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
2,000
|
10,028
|
20,056,000
|
600
|
6,016,800
|
|
|
410
|
PP2500328945
|
G1-410
|
Piracetam
|
Nhóm 4
|
1200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
66,000
|
630
|
41,580,000
|
15,000
|
9,450,000
|
|
|
411
|
PP2500328946
|
G1-411
|
Citicolin
|
Nhóm 1
|
500mg/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
5,000
|
51,900
|
259,500,000
|
|||
|
412
|
PP2500328947
|
G1-412
|
Galantamin
|
Nhóm 4
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
5,250
|
10,500,000
|
|||
|
413
|
PP2500328948
|
G1-413
|
Ginkgo biloba
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
167,000
|
252
|
42,084,000
|
|||
|
414
|
PP2500328949
|
G1-414
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
Nhóm 1
|
215,2mg/ml x 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
1,500
|
109,200
|
163,800,000
|
|||
|
415
|
PP2500328950
|
G1-415
|
Choline alfoscerat
|
Nhóm 1
|
1000mg/4ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
1,000
|
69,300
|
69,300,000
|
|||
|
416
|
PP2500328951
|
G1-416
|
Betahistin
|
Nhóm 2
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
48,000
|
745
|
35,760,000
|
10,000
|
7,450,000
|
|
|
417
|
PP2500328952
|
G1-417
|
Cinnarizin
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
190,000
|
693
|
131,670,000
|
20,000
|
13,860,000
|
|
|
418
|
PP2500328953
|
G1-418
|
Flunarizin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
55,000
|
874
|
48,070,000
|
|||
|
419
|
PP2500328954
|
G1-419
|
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
Nhóm 5
|
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
1,000
|
129,000
|
129,000,000
|
|||
|
420
|
PP2500328955
|
G1-420
|
Meglumin natri succinat
|
Nhóm 5
|
6g/400ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
100
|
151,900
|
15,190,000
|
|||
|
421
|
PP2500328956
|
G1-421
|
Ivermectin
|
Nhóm 4
|
6mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,400
|
12,000
|
28,800,000
|
600
|
7,200,000
|
|
|
422
|
PP2500328957
|
G1-422
|
Xylometazolin
|
Nhóm 4
|
0,1%; chai/lọ >=10ml
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai/ Lọ
|
120
|
27,000
|
3,240,000
|
20
|
540,000
|
|
|
423
|
PP2500328958
|
G1-423
|
Naphazolin
|
Nhóm 4
|
2,5mg/5ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Chai/ Lọ
|
200
|
2,625
|
525,000
|
50
|
131,250
|
|
|
424
|
PP2500328959
|
G1-424
|
Fluticason propionat
|
Nhóm 4
|
50mcg/liều xịt; 60 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Lọ
|
280
|
96,000
|
26,880,000
|
60
|
5,760,000
|
|
|
425
|
PP2500328960
|
G1-425
|
Fluticason propionat
|
Nhóm 1
|
125mcg/ liều xịt; 120 liều
|
Xịt họng
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình
|
750
|
106,462
|
79,846,500
|
100
|
10,646,200
|
|
|
426
|
PP2500328961
|
G1-426
|
Fluticason furoat
|
Nhóm 1
|
27,5mcg/liều xịt; 60 liều xịt
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình
|
160
|
173,191
|
27,710,560
|
|||
|
427
|
PP2500328962
|
G1-427
|
Fluticason furoat
|
Nhóm 4
|
27,5mcg/liều; 120 liều
|
Xịt mũi
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ
|
350
|
123,000
|
43,050,000
|
|||
|
428
|
PP2500328963
|
G1-428
|
Chlorhexidin digluconat
|
Nhóm 4
|
0,5g/250ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Chai/ Lọ
|
1,500
|
90,000
|
135,000,000
|
300
|
27,000,000
|
|
|
429
|
PP2500328964
|
G1-429
|
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
|
Nhóm 1
|
0,5mg + 1,5mg + 1mg
|
Ngậm
|
Viên
|
Viên
|
10,800
|
2,880
|
31,104,000
|
|||
|
430
|
PP2500328965
|
G1-430
|
Lidocain hydroclodrid
|
Nhóm 1
|
10%, 38g
|
Phun mù
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Lọ
|
100
|
159,000
|
15,900,000
|
10
|
1,590,000
|
|
|
431
|
PP2500328966
|
G1-431
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
Nhóm 5
|
(25mcg + 250mcg)/liều - 120 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình/ Ống
|
1,500
|
89,500
|
134,250,000
|
400
|
35,800,000
|
|
|
432
|
PP2500328967
|
G1-432
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
Nhóm 1
|
(25mcg + 125mcg)/liều - 120 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình
|
2,300
|
210,176
|
483,404,800
|
200
|
42,035,200
|
|
|
433
|
PP2500328968
|
G1-433
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
Nhóm 5
|
(25mcg + 125mcg)/liều - 120 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình
|
500
|
78,500
|
39,250,000
|
|||
|
434
|
PP2500328969
|
G1-434
|
Budesonid + formoterol
|
Nhóm 1
|
(160mcg + 4,5mcg)/liều -120 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Lọ/ Ống
|
500
|
434,000
|
217,000,000
|
|||
|
435
|
PP2500328970
|
G1-435
|
Fenoterol + ipratropium
|
Nhóm 1
|
(0,05mg+ 0,02mg)/nhát xịt - 200 nhát xịt
|
Xịt họng
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình
|
8,000
|
132,323
|
1,058,584,000
|
1,000
|
132,323,000
|
|
|
436
|
PP2500328971
|
G1-436
|
Fenoterol + ipratropium
|
Nhóm 2
|
(500mcg/ml + 250mcg/ml); 20ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ
|
3,000
|
96,870
|
290,610,000
|
600
|
58,122,000
|
|
|
437
|
PP2500328972
|
G1-437
|
lndacaterol + glycopyrronium
|
Nhóm 1
|
110mcg + 50mcg
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình/Lọ/Chai/Hộp
|
110
|
699,208
|
76,912,880
|
30
|
20,976,240
|
|
|
438
|
PP2500328973
|
G1-438
|
Budesonid
|
Nhóm 4
|
64mcg/liều x 150 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Lọ
|
450
|
90,000
|
40,500,000
|
100
|
9,000,000
|
|
|
439
|
PP2500328974
|
G1-439
|
Budesonid
|
Nhóm 1
|
1mg/2ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/ Ống
|
2,200
|
24,906
|
54,793,200
|
600
|
14,943,600
|
|
|
440
|
PP2500328975
|
G1-440
|
Budesonid
|
Nhóm 1
|
0,5mg/2ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/ Ống
|
1,300
|
12,100
|
15,730,000
|
300
|
3,630,000
|
|
|
441
|
PP2500328976
|
G1-441
|
Tiotropium
|
Nhóm 1
|
0,0025mg/nhát xit - 60 nhát xịt
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Hộp/ Ống
|
370
|
800,100
|
296,037,000
|
110
|
88,011,000
|
|
|
442
|
PP2500328977
|
G1-442
|
Salbutamol sulfat
|
Nhóm 1
|
100mcg/liều, 200 liều
|
Đường hô hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình
|
1,000
|
50,000
|
50,000,000
|
300
|
15,000,000
|
|
|
443
|
PP2500328978
|
G1-443
|
Salbutamol sulfat
|
Nhóm 4
|
2mg/5ml; 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/ Lọ
|
1,300
|
29,967
|
38,957,100
|
300
|
8,990,100
|
|
|
444
|
PP2500328979
|
G1-444
|
Bambuterol
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70,000
|
365
|
25,550,000
|
10,000
|
3,650,000
|
|
|
445
|
PP2500328980
|
G1-445
|
Bambuterol
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
805
|
120,750,000
|
20,000
|
16,100,000
|
|
|
446
|
PP2500328981
|
G1-446
|
Natri montelukast
|
Nhóm 2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
818
|
4,908,000
|
1,500
|
1,227,000
|
|
|
447
|
PP2500328982
|
G1-447
|
Natri montelukast
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13,000
|
548
|
7,124,000
|
3,000
|
1,644,000
|
|
|
448
|
PP2500328983
|
G1-448
|
Acetylcystein
|
Nhóm 1
|
300mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
1,200
|
42,000
|
50,400,000
|
350
|
14,700,000
|
|
|
449
|
PP2500328984
|
G1-449
|
N-acetylcystein
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
25,000
|
1,614
|
40,350,000
|
3,000
|
4,842,000
|
|
|
450
|
PP2500328985
|
G1-450
|
N-acetylcystein
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
194
|
5,820,000
|
3,000
|
582,000
|
|
|
451
|
PP2500328986
|
G1-451
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
375mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
64,000
|
510
|
32,640,000
|
10,000
|
5,100,000
|
|
|
452
|
PP2500328987
|
G1-452
|
Eprazinon
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
96,000
|
895
|
85,920,000
|
15,000
|
13,425,000
|
|
|
453
|
PP2500328988
|
G1-453
|
Ambroxol
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
35,000
|
1,050
|
36,750,000
|
6,000
|
6,300,000
|
|
|
454
|
PP2500328989
|
G1-454
|
Dextromethorphan
|
Nhóm 4
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
56,000
|
135
|
7,560,000
|
10,000
|
1,350,000
|
|
|
455
|
PP2500328990
|
G1-455
|
Diphenhydramin
|
Nhóm 4
|
10mg/ml - 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ Ống
|
3,300
|
500
|
1,650,000
|
|||
|
456
|
PP2500328991
|
G1-456
|
Dimenhydrinat
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
27,000
|
1,000
|
27,000,000
|
6,000
|
6,000,000
|
|
|
457
|
PP2500328992
|
G1-457
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34,000
|
26
|
884,000
|
|||
|
458
|
PP2500328993
|
G1-458
|
Alimemazin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
72
|
2,880,000
|
|||
|
459
|
PP2500328994
|
G1-459
|
Promethazin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
50mg/2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ Ống
|
200
|
15,000
|
3,000,000
|
|||
|
460
|
PP2500328995
|
G1-460
|
Cetirizin
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120,000
|
440
|
52,800,000
|
20,000
|
8,800,000
|
|
|
461
|
PP2500328996
|
G1-461
|
Levocetirizin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
148
|
5,920,000
|
10,000
|
1,480,000
|
|
|
462
|
PP2500328997
|
G1-462
|
Fexofenadin
|
Nhóm 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,000
|
574
|
2,296,000
|
|||
|
463
|
PP2500328998
|
G1-463
|
Fexofenadin
|
Nhóm 2
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
989
|
9,890,000
|
|||
|
464
|
PP2500328999
|
G1-464
|
Desloratadin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
520
|
31,200,000
|
10,000
|
5,200,000
|
|
|
465
|
PP2500329000
|
G1-465
|
Desloratadin
|
Nhóm 4
|
1,25mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Lọ/ Ống
|
4,000
|
4,800
|
19,200,000
|
900
|
4,320,000
|
|
|
466
|
PP2500329001
|
G1-466
|
Tetracyclin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
1%, 5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Ống/ Lọ/ Tuýp
|
240
|
3,500
|
840,000
|
60
|
210,000
|
|
|
467
|
PP2500329002
|
G1-467
|
Natamycin
|
Nhóm 1
|
5%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ Ống
|
10
|
410,000
|
4,100,000
|
|||
|
468
|
PP2500329003
|
G1-468
|
Tobramycin
|
Nhóm 2
|
15mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/ Lọ
|
340
|
27,500
|
9,350,000
|
60
|
1,650,000
|
|
|
469
|
PP2500329004
|
G1-469
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
150mg/5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Ống/ Lọ/ Tuýp
|
100
|
49,350
|
4,935,000
|
30
|
1,480,500
|
|
|
470
|
PP2500329005
|
G1-470
|
Ofloxacin
|
Nhóm 1
|
0,3% - 3,5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Ống/ Lọ/ Tuýp
|
500
|
74,530
|
37,265,000
|
|||
|
471
|
PP2500329006
|
G1-471
|
Levofloxacin
|
Nhóm 1
|
15mg/ml - 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/ Lọ
|
4,000
|
115,999
|
463,996,000
|
|||
|
472
|
PP2500329007
|
G1-472
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 1
|
0,5% x 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/ Lọ
|
450
|
79,275
|
35,673,750
|
|||
|
473
|
PP2500329008
|
G1-473
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 2
|
0,5% x 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/ Lọ
|
400
|
53,390
|
21,356,000
|
100
|
5,339,000
|
|
|
474
|
PP2500329009
|
G1-474
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
Nhóm 1
|
1%, 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/ Lọ
|
1,000
|
36,300
|
36,300,000
|
100
|
3,630,000
|
|
|
475
|
PP2500329010
|
G1-475
|
Fluorometholon
|
Nhóm 1
|
1mg/ml × 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/ Lọ
|
2,000
|
32,172
|
64,344,000
|
500
|
16,086,000
|
|
|
476
|
PP2500329011
|
G1-476
|
Ketorolac
|
Nhóm 1
|
0,5%, 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/ Lọ
|
200
|
67,245
|
13,449,000
|
|||
|
477
|
PP2500329012
|
G1-477
|
Tobramycin + dexamethason
|
Nhóm 1
|
(15mg + 5mg)/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/ Lọ
|
1,000
|
47,300
|
47,300,000
|
300
|
14,190,000
|
|
|
478
|
PP2500329013
|
G1-478
|
Tobramycin + dexamethason
|
Nhóm 1
|
(3mg + 1mg)/g x 3,5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Ống/ Lọ/ Tuýp
|
400
|
52,300
|
20,920,000
|
100
|
5,230,000
|
|
|
479
|
PP2500329014
|
G1-479
|
Pilocarpin
|
Nhóm 4
|
2% x 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ Ống
|
50
|
45,000
|
2,250,000
|
10
|
450,000
|
|
|
480
|
PP2500329015
|
G1-480
|
Acetazolamid
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7,000
|
1,092
|
7,644,000
|
2,000
|
2,184,000
|
|
|
481
|
PP2500329016
|
G1-481
|
Brinzolamid
|
Nhóm 1
|
10mg/ml × 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/ Lọ
|
100
|
116,700
|
11,670,000
|
20
|
2,334,000
|
|
|
482
|
PP2500329017
|
G1-482
|
Brinzolamid + timolol
|
Nhóm 1
|
(10mg + 5mg)/ml × 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/ Lọ
|
250
|
310,800
|
77,700,000
|
60
|
18,648,000
|
|
|
483
|
PP2500329018
|
G1-483
|
Brimonidin tartrat + timolol
|
Nhóm 1
|
(2mg + 5mg)/ml x 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/ Lọ
|
600
|
183,514
|
110,108,400
|
|||
|
484
|
PP2500329019
|
G1-484
|
Travoprost
|
Nhóm 1
|
0,04mg/ml - 2,5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/ Lọ
|
250
|
241,000
|
60,250,000
|
|||
|
485
|
PP2500329020
|
G1-485
|
Tafluprost
|
Nhóm 1
|
0,015mg/ml x 2,5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/ Lọ
|
650
|
244,799
|
159,119,350
|
100
|
24,479,900
|
|
|
486
|
PP2500329021
|
G1-486
|
Atropin sulfat
|
Nhóm 4
|
1% x 0,5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ Ống
|
300
|
12,600
|
3,780,000
|
50
|
630,000
|
|
|
487
|
PP2500329022
|
G1-487
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
Nhóm 1
|
(50mg + 50mg)/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/ Lọ
|
30
|
67,500
|
2,025,000
|
5
|
337,500
|
|
|
488
|
PP2500329023
|
G1-488
|
Ketotifen
|
Nhóm 4
|
0,5mg/ml x 3ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
200
|
26,000
|
5,200,000
|
|||
|
489
|
PP2500329024
|
G1-489
|
Olopatadin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
2mg/ml x 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/ Lọ
|
1,000
|
84,798
|
84,798,000
|
200
|
16,959,600
|
|
|
490
|
PP2500329025
|
G1-490
|
Tetracain
|
Nhóm 4
|
50mg/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/ Lọ
|
100
|
15,015
|
1,501,500
|
|||
|
491
|
PP2500329026
|
G1-491
|
Proparacain hydroclorid
|
Nhóm 1
|
5mg/ml x 15ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/ Lọ
|
100
|
39,380
|
3,938,000
|
20
|
787,600
|
|
|
492
|
PP2500329027
|
G1-492
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 1
|
15mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/ Lọ
|
4,500
|
126,000
|
567,000,000
|
|||
|
493
|
PP2500329028
|
G1-493
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 4
|
21,6mg/12ml (0,18%)
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/ Lọ
|
700
|
39,000
|
27,300,000
|
|||
|
494
|
PP2500329029
|
G1-494
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
Nhóm 4
|
0,3%, 15ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/ Lọ
|
3,600
|
30,000
|
108,000,000
|
|||
|
495
|
PP2500329030
|
G1-495
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,45g/50ml
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai/ Lọ
|
4,000
|
13,881
|
55,524,000
|
|||
|
496
|
PP2500329031
|
G1-496
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9% x 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/ Lọ
|
19,000
|
1,345
|
25,555,000
|
3,000
|
4,035,000
|
|
|
497
|
PP2500329032
|
G1-497
|
Cyclosporin
|
Nhóm 1
|
0,05% x 0,4ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ Ống
|
200
|
17,906
|
3,581,200
|
|||
|
498
|
PP2500329033
|
G1-498
|
Natri diquafosol
|
Nhóm 1
|
30mg/ml × 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/ Lọ
|
3,500
|
129,675
|
453,862,500
|
|||
|
499
|
PP2500329034
|
G1-499
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
Nhóm 1
|
0,5%, 15ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/ Lọ
|
1,800
|
64,102
|
115,383,600
|
|||
|
500
|
PP2500329035
|
G1-500
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
Nhóm 1
|
(0,4% + 0,3%) x 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ Ống
|
1,700
|
60,100
|
102,170,000
|
|||
|
501
|
PP2500329036
|
G1-501
|
Natri carboxymethylcellulose + glycerin
|
Nhóm 1
|
(5mg + 9mg)/ml - 0,4ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Ống/ Lọ/ Tuýp
|
24,000
|
6,200
|
148,800,000
|
|||
|
502
|
PP2500329037
|
G1-502
|
Pirenoxin
|
Nhóm 1
|
0,25mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/ Lọ
|
2,000
|
32,424
|
64,848,000
|
|||
|
503
|
PP2500329038
|
G1-503
|
Rifamycin
|
Nhóm 1
|
0,26g (200.000IU/10ml)
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
200
|
90,000
|
18,000,000
|
30
|
2,700,000
|
|
|
504
|
PP2500329039
|
G1-504
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 1
|
0,2%; 0,25ml
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
250
|
8,600
|
2,150,000
|
50
|
430,000
|
|
|
505
|
PP2500329040
|
G1-505
|
Pralidoxim
|
Nhóm 5
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
600
|
81,000
|
48,600,000
|
100
|
8,100,000
|
|
|
506
|
PP2500329041
|
G1-506
|
Naloxon hydroclorid
|
Nhóm 4
|
0,4mg/ml x 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống
|
100
|
29,400
|
2,940,000
|
|||
|
507
|
PP2500329042
|
G1-507
|
Deferipron
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8,000
|
10,350
|
82,800,000
|
2,000
|
20,700,000
|
|
|
508
|
PP2500329043
|
G1-508
|
Polystyren
|
Nhóm 4
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3,000
|
14,700
|
44,100,000
|
900
|
13,230,000
|
|
|
509
|
PP2500329044
|
G1-509
|
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
|
Nhóm 4
|
(1200mg + 26,7mg + 26,7mg + 26,7mg + 24mg + 40mg)/120ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/ Lọ
|
2,400
|
45,000
|
108,000,000
|
300
|
13,500,000
|
|
|
510
|
PP2500329045
|
G1-510
|
Nước cất pha tiêm
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/ Lọ/ Túi
|
800
|
7,035
|
5,628,000
|
|||
|
511
|
PP2500329046
|
G1-511
|
Iohexol
|
Nhóm 1
|
647mg/ml - 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ
|
1,900
|
433,310
|
823,289,000
|
300
|
129,993,000
|
|
|
512
|
PP2500329047
|
G1-512
|
Iobitridol
|
Nhóm 1
|
65,81g/100ml -100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ
|
1,900
|
494,000
|
938,600,000
|
300
|
148,200,000
|
|
|
513
|
PP2500329048
|
G1-513
|
Iobitridol
|
Nhóm 1
|
65,81g/100ml -50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ
|
40
|
282,000
|
11,280,000
|
10
|
2,820,000
|
|
|
514
|
PP2500329049
|
G1-514
|
Iobitridol
|
Nhóm 2
|
76,78g/100ml-100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ
|
40
|
665,000
|
26,600,000
|
10
|
6,650,000
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects