|
1
|
PP2500336669
|
Bơm tiêm dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang chụp CT 256 lớp cắt
|
450,450,000
|
|
24 month
|
|
2
|
PP2500336670
|
Dây dẫn áp lực cao (chữ Y dùng cho máy CT256 lát cắt)
|
42,120,000
|
|
24 month
|
|
3
|
PP2500336671
|
Kim sinh thiết tạng
|
1,313,280,000
|
|
24 month
|
|
4
|
PP2500336672
|
Kim chọc dò áp xe
|
437,976,000
|
|
24 month
|
|
5
|
PP2500336673
|
Kim sinh thiết xương
|
115,200,000
|
|
24 month
|
|
6
|
PP2500336674
|
Băng thử nhiệt
|
725,424,000
|
|
24 month
|
|
7
|
PP2500336675
|
Test hóa học dùng cho hấp dụng cụ
|
585,784,320
|
|
24 month
|
|
8
|
PP2500336676
|
Test kiểm tra áp suất nồi hấp
|
417,890,016
|
|
24 month
|
|
9
|
PP2500336677
|
Test chỉ thị sinh học cho máy hấp ẩm
|
106,650,000
|
|
24 month
|
|
10
|
PP2500336678
|
Test kiểm tra chất lượng lò sau sửa chữa
|
122,179,200
|
|
24 month
|
|
11
|
PP2500336679
|
Test kiểm tra hơi nước của lò hấp
|
206,764,800
|
|
24 month
|
|
12
|
PP2500336680
|
Giấy gói dụng cụ cho máy hấp nhiệt độ thấp 20cm
|
1,003,680,000
|
|
24 month
|
|
13
|
PP2500336681
|
Lưỡi cắt tiêu bản
|
459,360,000
|
|
24 month
|
|
14
|
PP2500336682
|
Cassette nhựa đúc bệnh phẩm
|
917,368,200
|
|
24 month
|
|
15
|
PP2500336683
|
Kit thu nhận tiểu cầu túi đơn (túi chống đông 750ml)
|
5,559,840,000
|
|
24 month
|
|
16
|
PP2500336684
|
Kit thu nhận tiểu cầu túi đơn (túi chống đông 500ml)
|
5,568,948,000
|
|
24 month
|
|
17
|
PP2500336685
|
Que cấy nhựa các cỡ
|
124,848,000
|
|
24 month
|
|
18
|
PP2500336686
|
Ống ly tâm (ống Falcon) loại 15 - 20ml
|
8,490,000
|
|
24 month
|
|
19
|
PP2500336687
|
Ống nghiệm nhựa nước tiểu
|
235,128,000
|
|
24 month
|
|
20
|
PP2500336688
|
Ống xét nghiệm (sample cup)
|
19,891,872
|
|
24 month
|
|
21
|
PP2500336689
|
Ống trữ lạnh mẫu
|
13,483,080
|
|
24 month
|
|
22
|
PP2500336690
|
Ống Micro đựng mẫu
|
33,951,960
|
|
24 month
|
|
23
|
PP2500336691
|
Ống Eppendorff
|
103,896,000
|
|
24 month
|
|
24
|
PP2500336692
|
Lọ nhựa đựng tinh trùng
|
13,104,000
|
|
24 month
|
|
25
|
PP2500336693
|
Giấy lọc fi 20
|
4,384,800
|
|
24 month
|
|
26
|
PP2500336694
|
Túi lấy máu đơn
|
184,704,000
|
|
24 month
|
|
27
|
PP2500336695
|
Túi lấy máu rỗng
|
598,272,000
|
|
24 month
|
|
28
|
PP2500336696
|
Túi lấy máu bốn
|
2,093,406,960
|
|
24 month
|
|
29
|
PP2500336697
|
Dao nối vô trùng dùng cho máy nối dây túi máu
|
1,654,818,048
|
|
24 month
|
|
30
|
PP2500336698
|
Giấy parafin
|
26,400,000
|
|
24 month
|
|
31
|
PP2500336699
|
Giấy thử pH
|
45,513,600
|
|
24 month
|
|
32
|
PP2500336700
|
Que thủy tinh đầu dẹt (loại dài)
|
24,116,400
|
|
24 month
|
|
33
|
PP2500336701
|
Que thủy tinh đầu dẹt (loại ngắn)
|
5,768,280
|
|
24 month
|
|
34
|
PP2500336702
|
Giấy in nhiệt cho máy siêu âm
|
839,016,000
|
|
24 month
|
|
35
|
PP2500336703
|
Giấy in ảnh
|
617,760,000
|
|
24 month
|
|
36
|
PP2500336704
|
Giấy in máy hấp nhiệt độ thấp
|
25,387,056
|
|
24 month
|
|
37
|
PP2500336705
|
Bao cao su (condom)
|
3,820,800
|
|
24 month
|
|
38
|
PP2500336706
|
Tăm bông lấy bệnh phẩm vô trùng (tiệt trùng đơn chiếc)
|
15,346,800
|
|
24 month
|
|
39
|
PP2500336707
|
Chỉ thị hóa học cho tiệt trùng chiếu xạ ≥10kGy (nhãn tròn, 12mm, 5000 nhãn/cuộn)
|
85,800,000
|
|
24 month
|
|
40
|
PP2500336708
|
Băng đựng hóa chất sử dụng với máy hấp nhiệt độ thấp
|
1,841,994,000
|
|
24 month
|
|
41
|
PP2500336709
|
Bơm tiêm đôi dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang/đối quang từ Medrad Spectris Solaris EP
|
171,120,000
|
|
24 month
|
|
42
|
PP2500336710
|
Đầu côn 5ml
|
11,457,600
|
|
24 month
|
|
43
|
PP2500336711
|
Bơm tiêm dùng máy bơm tiêm thuốc cản quang chụp CT 64 lớp cắt.
|
563,472,000
|
|
24 month
|
|
44
|
PP2500336712
|
Bơm tiêm tương thích với máy bơm tiêm thuốc cản quang chụp CT 16 lớp cắt Optivantage
|
232,320,000
|
|
24 month
|
|
45
|
PP2500336713
|
Bơm tiêm tương thích với máy bơm tiêm thuốc cản quang chụp 16 CT lớp cắt Accutron
|
221,400,000
|
|
24 month
|
|
46
|
PP2500336714
|
Túi ép tiệt trùng
|
1,178,784,000
|
|
24 month
|
|
47
|
PP2500336715
|
Hóa chất H2O2 sử dụng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp
|
571,200,000
|
|
24 month
|
|
48
|
PP2500336716
|
Hóa chất bôi trơn dụng cụ bằng kim loại dùng cho máy rửa Steris
|
256,944,000
|
|
24 month
|
|
49
|
PP2500336717
|
Lamelle các cỡ
|
129,636,000
|
|
24 month
|
|
50
|
PP2500336718
|
Lam kính mài (không phủ cản quang)
|
32,572,800
|
|
24 month
|
|
51
|
PP2500336719
|
Lam kính
|
33,488,000
|
|
24 month
|
|
52
|
PP2500336720
|
Ống nghiệm viền miệng ngắn (khoảng 12cm)
|
20,217,600
|
|
24 month
|
|
53
|
PP2500336721
|
Đầu côn không lọc 10µl
|
315,792,576
|
|
24 month
|
|
54
|
PP2500336722
|
Đầu côn có lọc các loại
|
127,431,456
|
|
24 month
|
|
55
|
PP2500336723
|
Đầu côn vàng
|
30,794,904
|
|
24 month
|
|
56
|
PP2500336724
|
Đầu côn xanh
|
1,560,600
|
|
24 month
|
|
57
|
PP2500336725
|
Pipette nhựa
|
56,160,000
|
|
24 month
|
|
58
|
PP2500336726
|
Ống máu lắng
|
318,600,000
|
|
24 month
|