|
1
|
PP2500185624
|
Lưỡi dao mổ
|
366,678,144
|
|
24 month
|
|
2
|
PP2500185625
|
Ống hút cứng dùng trong phẫu thuật
|
1,566,364,800
|
|
24 month
|
|
3
|
PP2500185626
|
Ống đặt nội khí quản
|
5,206,516,272
|
|
24 month
|
|
4
|
PP2500185627
|
Ống đặt nội khí quản đầu quặp
|
159,213,600
|
|
24 month
|
|
5
|
PP2500185628
|
Ống nội khí quản kèm ống hút
|
38,400,000
|
|
24 month
|
|
6
|
PP2500185629
|
Ống Juber mở khí quản loại 2 nòng
|
267,458,400
|
|
24 month
|
|
7
|
PP2500185630
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng số 7F (có định vị ECG)
|
6,988,797,816
|
|
24 month
|
|
8
|
PP2500185631
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn)
|
2,457,000,000
|
|
24 month
|
|
9
|
PP2500185632
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng số 7F (phủ chất kháng khuẩn)
|
234,374,880
|
|
24 month
|
|
10
|
PP2500185633
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng số 5F
|
282,744,072
|
|
24 month
|
|
11
|
PP2500185634
|
Sensor đo cung lượng tim theo cách hiệu chuẩn
|
1,248,000,000
|
|
24 month
|
|
12
|
PP2500185635
|
Catheter ngoài màng cứng (02 lớp chất liệu)
|
482,676,480
|
|
24 month
|
|
13
|
PP2500185636
|
Ống Carlens
|
74,400,000
|
|
24 month
|
|
14
|
PP2500185637
|
Dụng cụ cắt trĩ (≥ 32 ghim)
|
5,700,000,000
|
|
24 month
|
|
15
|
PP2500185638
|
Kéo phẫu thuật nội soi
|
3,306,240,000
|
|
24 month
|
|
16
|
PP2500185639
|
Dây cưa xương
|
1,203,840,000
|
|
24 month
|
|
17
|
PP2500185640
|
Mũi khoan sọ tự dừng (sử dụng một lần)
|
1,413,720,000
|
|
24 month
|
|
18
|
PP2500185641
|
Dầu bảo quản máy khoan loại bình xịt
|
348,000,000
|
|
24 month
|
|
19
|
PP2500185642
|
Bộ Garo hơi chân
|
388,080,000
|
|
24 month
|
|
20
|
PP2500185643
|
Cảm biến ôxy của máy gây mê kèm thở hãng GE
|
176,400,000
|
|
24 month
|
|
21
|
PP2500185644
|
Cảm biến oxy cho máy thở Newport E360
|
241,920,000
|
|
24 month
|
|
22
|
PP2500185645
|
Bộ bình dẫn lưu có điều chỉnh áp lực
|
11,529,000,000
|
|
24 month
|
|
23
|
PP2500185646
|
Dụng cụ khâu cắt nối tự động tròn 2 hàng ghim kèm phụ kiện (đầu đe tháo rời được)
|
3,456,000,000
|
|
24 month
|
|
24
|
PP2500185647
|
Màng mổ vô trùng chất kháng khuẩn
|
15,925,593,600
|
|
24 month
|
|
25
|
PP2500185648
|
Đoạn nối dây máy thở (loại thẳng)
|
1,231,200,000
|
|
24 month
|
|
26
|
PP2500185649
|
Đoạn nối dây máy thở (loại có đầu cút)
|
426,600,000
|
|
24 month
|
|
27
|
PP2500185650
|
Phin làm ẩm và lọc khuẩn (dùng cho bệnh nhân hồi sức)
|
2,057,529,600
|
|
24 month
|
|
28
|
PP2500185651
|
Phin làm ẩm và lọc khuẩn
|
3,654,927,360
|
|
24 month
|
|
29
|
PP2500185652
|
Bộ dây máy thở dùng một lần
|
7,720,272,000
|
|
24 month
|
|
30
|
PP2500185653
|
Bình hút dịch có van chống tràn
|
286,272,000
|
|
24 month
|
|
31
|
PP2500185654
|
Bình hút dịch (không có van chống tràn)
|
18,144,000
|
|
24 month
|
|
32
|
PP2500185655
|
Kim gây tê đám rối
|
4,312,772,232
|
|
24 month
|
|
33
|
PP2500185656
|
Kim gây tê tuỷ sống
|
2,166,980,832
|
|
24 month
|
|
34
|
PP2500185657
|
Bộ tay dao siêu âm không dây
|
8,855,280,000
|
|
24 month
|
|
35
|
PP2500185658
|
Bộ tay dao hàn mạch
|
44,254,800,000
|
|
24 month
|
|
36
|
PP2500185659
|
Bộ dụng cụ khâu cắt nội soi
|
25,224,000,000
|
|
24 month
|
|
37
|
PP2500185660
|
Clip tự động
|
3,276,000,000
|
|
24 month
|
|
38
|
PP2500185661
|
Cảm biến hãng Draeger
|
186,984,000
|
|
24 month
|
|
39
|
PP2500185662
|
Bộ bản cực trung tính của dao mổ Berchtold loại dùng cho người lớn.
|
1,310,400,000
|
|
24 month
|
|
40
|
PP2500185663
|
Bộ bản cực trung tính bằng silicon của dao mổ Valleylab, Erbe loại dùng cho người lớn.
|
705,600,000
|
|
24 month
|
|
41
|
PP2500185664
|
Bộ dụng cụ sử dụng cho dao điện của hãng Valleylab
|
1,376,880,000
|
|
24 month
|
|
42
|
PP2500185665
|
Bộ dụng cụ cho dao mổ điện 23 kHz
|
1,243,200,000
|
|
24 month
|
|
43
|
PP2500185666
|
Tấm điện cực trung tính
|
455,040,000
|
|
24 month
|
|
44
|
PP2500185667
|
Dây nối tấm điện cực trung tính
|
3,378,960,000
|
|
24 month
|