Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Medicine name or equivalent therapy | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600262238
|
1260600000018.01
|
Acid Fusidic
|
Fucidin hoặc tương đương
|
2%
|
Dùng Ngoài
|
Kem
|
Tuýp
|
700
|
75,075
|
52,552,500
|
210
|
15,765,750
|
|
|
2
|
PP2600262239
|
1260680000021.01
|
Acid gadoteric
|
Dotarem hoặc tương đương
|
27,932g/100ml; 10ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ
|
60
|
572,000
|
34,320,000
|
18
|
10,296,000
|
|
|
3
|
PP2600262240
|
1260640000030.01
|
Amiodarone hydrochloride
|
Cordarone hoặc tương đương
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
6,750
|
6,750,000
|
300
|
2,025,000
|
|
|
4
|
PP2600262241
|
1260670000048.01
|
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
|
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg hoặc tương đương
|
10mg; 160mg; 12,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
20,000
|
18,107
|
362,140,000
|
6,000
|
108,642,000
|
|
|
5
|
PP2600262242
|
1260670000055.01
|
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg hoặc tương đương
|
5mg; 160mg; 12,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
20,000
|
18,107
|
362,140,000
|
6,000
|
108,642,000
|
|
|
6
|
PP2600262243
|
1260660000065.01
|
Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1
|
Augmentin ES hoặc tương đương
|
Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1. Chai chứa bột pha 100mL hỗn dịch uống
|
Uống
|
Bột pha hỗn dịch uống
|
Chai
|
1,200
|
422,400
|
506,880,000
|
360
|
152,064,000
|
|
|
7
|
PP2600262244
|
1260610000077.01
|
Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1
|
Augmentin ES hoặc tương đương
|
Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1. Chai chứa bột pha 50mL hỗn dịch uống
|
Uống
|
Bột pha hỗn dịch uống
|
Chai
|
1,200
|
283,200
|
339,840,000
|
360
|
101,952,000
|
|
|
8
|
PP2600262245
|
1260640000085.01
|
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
|
Zitromax hoặc tương đương
|
200mg/5ml; 15ml
|
Uống
|
Bột pha hỗn dịch uống
|
Lọ
|
400
|
115,988
|
46,395,200
|
120
|
13,918,560
|
|
|
9
|
PP2600262246
|
1260600000094.01
|
Bimatoprost
|
Lumigan hoặc tương đương
|
0,3mg/3ml
|
Nhỏ Mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
2,900
|
252,079
|
731,029,100
|
870
|
219,308,730
|
|
|
10
|
PP2600262247
|
1260670000109.01
|
Brimonidine tartrate, Timolol maleat
|
Combigan hoặc tương đương
|
Brimonidine tartrat 2mg/ml, Timolol 5mg/ml; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
2,100
|
183,513
|
385,377,300
|
630
|
115,613,190
|
|
|
11
|
PP2600262248
|
1260660000119.01
|
Brinzolamide
|
Azopt hoặc tương đương
|
Brinzolamide 10mg/ml; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
1,400
|
116,700
|
163,380,000
|
420
|
49,014,000
|
|
|
12
|
PP2600262249
|
1260630000125.01
|
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
|
Symbicort Rapihaler hoặc tương đương
|
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg, Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
|
Hô hấp
|
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
|
Bình
|
3,000
|
434,000
|
1,302,000,000
|
900
|
390,600,000
|
|
|
13
|
PP2600262250
|
1260610000138.01
|
Budesonide, Formoterol fumarate dihydrate
|
Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương
|
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonide 160 mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg; 120 liều
|
Hô hấp
|
Thuốc bột để hít
|
Ống
|
16,000
|
434,000
|
6,944,000,000
|
4,800
|
2,083,200,000
|
|
|
14
|
PP2600262251
|
1260620000142.01
|
Budesonide, Formoterol fumarate dihydrate
|
Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương
|
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonide 160 mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg; 60 liều
|
Hô hấp
|
Thuốc bột để hít
|
Ống
|
2,500
|
219,000
|
547,500,000
|
750
|
164,250,000
|
|
|
15
|
PP2600262252
|
1260670000154.01
|
Carbamazepine
|
Tegretol 200 hoặc tương đương
|
200mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
41,000
|
1,554
|
63,714,000
|
12,300
|
19,114,200
|
|
|
16
|
PP2600262253
|
1260660000164.01
|
Carbamazepine
|
Tegretol CR 200 hoặc tương đương
|
200mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
80,000
|
2,604
|
208,320,000
|
24,000
|
62,496,000
|
|
|
17
|
PP2600262254
|
1260600000179.01
|
Ciprofloxacin
|
Ciprobay 200 hoặc tương đương
|
200mg/100ml
|
Tiêm
|
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Chai
|
1,200
|
194,176
|
233,011,200
|
360
|
69,903,360
|
|
|
18
|
PP2600262255
|
1260630000187.01
|
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
|
Ciprobay 500 hoặc tương đương
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
7,300
|
13,224
|
96,535,200
|
2,190
|
28,960,560
|
|
|
19
|
PP2600262256
|
1260610000190.01
|
Clarithromycine
|
Klacid 250mg hoặc tương đương
|
Clarithromycin 250 mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1,200
|
18,000
|
21,600,000
|
360
|
6,480,000
|
|
|
20
|
PP2600262257
|
1260640000207.01
|
Clarithromycine
|
Klacid MR hoặc tương đương
|
Clarithromycin 500 mg
|
Uống
|
Viên nén giải phóng biến đổi
|
Viên
|
15,000
|
36,375
|
545,625,000
|
4,500
|
163,687,500
|
|
|
21
|
PP2600262258
|
1260680000212.01
|
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis
|
Broncho-Vaxom Adults hoặc tương đương
|
7mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
1,200
|
19,530
|
23,436,000
|
360
|
7,030,800
|
|
|
22
|
PP2600262259
|
1260630000224.01
|
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis
|
Broncho-vaxom Children hoặc tương đương
|
3,5mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
1,200
|
13,230
|
15,876,000
|
360
|
4,762,800
|
|
|
23
|
PP2600262260
|
1260680000236.01
|
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
|
Minirin hoặc tương đương
|
0.089mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
10,000
|
18,813
|
188,130,000
|
3,000
|
56,439,000
|
|
|
24
|
PP2600262261
|
1260630000248.01
|
Diosmin + Hesperidin
|
Daflon 500mg hoặc tương đương
|
450mg + 50mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
120,000
|
3,886
|
466,320,000
|
36,000
|
139,896,000
|
|
|
25
|
PP2600262262
|
1260640000252.01
|
Dydrogesterone
|
Duphaston hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
10,000
|
8,888
|
88,880,000
|
3,000
|
26,664,000
|
|
|
26
|
PP2600262263
|
1260660000263.01
|
Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05%
|
Flixonase hoặc tương đương
|
0,05%; 60 liều
|
Hô hấp
|
Hỗn dịch xịt mũi
|
Chai
|
1,600
|
147,926
|
236,681,600
|
480
|
71,004,480
|
|
|
27
|
PP2600262264
|
1260610000275.01
|
Fluticasone propionate
|
Flixotide Evohaler hoặc tương đương
|
125mcg/liều xịt; 120 liều
|
Hô hấp
|
Thuốc dạng phun mù định liều
|
Bình Xịt
|
50
|
106,462
|
5,323,100
|
15
|
1,596,930
|
|
|
28
|
PP2600262265
|
1260610000282.01
|
Gliclazide
|
Diamicron MR hoặc tương đương
|
30mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích có kiểm soát
|
Viên
|
415,000
|
2,682
|
1,113,030,000
|
124,500
|
333,909,000
|
|
|
29
|
PP2600262266
|
1260600000292.01
|
Gliclazide
|
Diamicron MR 60mg hoặc tương đương
|
60mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích có kiểm soát
|
Viên
|
550,000
|
5,126
|
2,819,300,000
|
165,000
|
845,790,000
|
|
|
30
|
PP2600262267
|
1260660000300.01
|
Hyoscine Butylbromid
|
Buscopan hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao đường
|
Viên
|
150
|
1,198
|
179,700
|
45
|
53,910
|
|
|
31
|
PP2600262268
|
1260600000315.01
|
Indapamide
|
Natrilix SR hoặc tương đương
|
1.5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
|
Viên
|
162,000
|
3,265
|
528,930,000
|
48,600
|
158,679,000
|
|
|
32
|
PP2600262269
|
1260630000323.01
|
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của Insulin aspart hòa tan/Insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg)
|
NovoMix 30 Flexpen hoặc tương đương
|
100 U/1ml
|
Tiêm
|
Hỗn dịch tiêm
|
Bút Tiêm
|
10,000
|
200,508
|
2,005,080,000
|
3,000
|
601,524,000
|
|
|
33
|
PP2600262270
|
1260640000337.01
|
Insulin degludec
|
Tresiba Flextouch 100U/ml hoặc tương đương
|
10,98mg (100U/ml); 3ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Bút Tiêm
|
3,600
|
320,624
|
1,154,246,400
|
1,080
|
346,273,920
|
|
|
34
|
PP2600262271
|
1260670000345.01
|
Insulin lispro (trong đó 25% là insulin lispro solution và 75% là insulin lispro protamine suspension)
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen hoặc tương đương
|
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)
|
Tiêm
|
Hỗn dịch tiêm
|
Bút Tiêm
|
30,000
|
178,080
|
5,342,400,000
|
9,000
|
1,602,720,000
|
|
|
35
|
PP2600262272
|
1260640000351.01
|
Itopride hydrochloride
|
Elthon 50mg hoặc tương đương
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
150,000
|
4,796
|
719,400,000
|
45,000
|
215,820,000
|
|
|
36
|
PP2600262273
|
1260600000360.01
|
Lactulose
|
Duphalac hoặc tương đương
|
10g/15ml; 15ml
|
Uống
|
Dung dịch uống
|
Gói
|
280,000
|
5,600
|
1,568,000,000
|
84,000
|
470,400,000
|
|
|
37
|
PP2600262274
|
1260630000378.01
|
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
|
Xylocaine Jelly hoặc tương đương
|
2%; 30g
|
Dùng Ngoài
|
Gel
|
Tuýp
|
300
|
90,072
|
27,021,600
|
90
|
8,106,480
|
|
|
38
|
PP2600262275
|
1260600000384.01
|
Linagliptin
|
Trajenta hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
30,000
|
16,156
|
484,680,000
|
9,000
|
145,404,000
|
|
|
39
|
PP2600262276
|
1260660000393.01
|
Loteprednol etabonate
|
Lotemax hoặc tương đương
|
0,5% (5mg/ml); 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
1,650
|
219,500
|
362,175,000
|
495
|
108,652,500
|
|
|
40
|
PP2600262277
|
1260640000405.01
|
Mebeverine hydrochloride
|
Duspatalin retard hoặc tương đương
|
200 mg
|
Uống
|
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
|
Viên
|
50,000
|
5,870
|
293,500,000
|
15,000
|
88,050,000
|
|
|
41
|
PP2600262278
|
1260630000415.01
|
Metformin hydrochloride
|
Glucophage XR 500 mg hoặc tương đương
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
300,000
|
2,338
|
701,400,000
|
90,000
|
210,420,000
|
|
|
42
|
PP2600262279
|
1260620000425.01
|
Nepafenac
|
Nevanac hoặc tương đương
|
1mg/ml; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
220
|
152,999
|
33,659,780
|
66
|
10,097,934
|
|
|
43
|
PP2600262280
|
1260670000437.01
|
Nifedipine
|
Adalat LA 30mg hoặc tương đương
|
30mg
|
Uống
|
Viên phóng thích kéo dài
|
Viên
|
6,000
|
9,454
|
56,724,000
|
1,800
|
17,017,200
|
|
|
44
|
PP2600262281
|
1260640000443.01
|
Ofloxacin
|
Oflovid ophthalmic ointment hoặc tương đương
|
0,3%; 3,5g
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
900
|
74,530
|
67,077,000
|
270
|
20,123,100
|
|
|
45
|
PP2600262282
|
1260650000457.01
|
Pemirolast Kali
|
Alegysal hoặc tương đương
|
1mg/ml; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
1,300
|
82,131
|
106,770,300
|
390
|
32,031,090
|
|
|
46
|
PP2600262283
|
1260640000467.01
|
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine); Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate)
|
Viacoram 7mg/5mg hoặc tương đương
|
4,756mg; 5mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
856,000
|
6,589
|
5,640,184,000
|
256,800
|
1,692,055,200
|
|
|
47
|
PP2600262284
|
1260670000475.01
|
Perindopril Arginine
|
Coversyl 5mg hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
30,000
|
5,028
|
150,840,000
|
9,000
|
45,252,000
|
|
|
48
|
PP2600262285
|
1260630000484.01
|
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg
|
Kary Uni hoặc tương đương
|
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg
|
Nhỏ Mắt
|
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
12,000
|
32,424
|
389,088,000
|
3,600
|
116,726,400
|
|
|
49
|
PP2600262286
|
1260670000499.01
|
Propofol
|
Diprivan hoặc tương đương
|
1% (10mg/ml); 20ml
|
Tiêm
|
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
|
Ống
|
600
|
118,168
|
70,900,800
|
180
|
21,270,240
|
|
|
50
|
PP2600262287
|
1260640000504.01
|
Racecadotril
|
Hidrasec 30mg Children hoặc tương đương
|
30mg
|
Uống
|
Thuốc bột uống
|
Gói
|
9,000
|
5,354
|
48,186,000
|
2,700
|
14,455,800
|
|
|
51
|
PP2600262288
|
1260640000511.01
|
Racecadotril
|
Hidrasec 10mg Infants hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Thuốc bột uống
|
Gói
|
6,000
|
4,894
|
29,364,000
|
1,800
|
8,809,200
|
|
|
52
|
PP2600262289
|
1260620000524.01
|
Rebamipide
|
Mucosta Tablets 100mg hoặc tương đương
|
100mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
24,000
|
4,002
|
96,048,000
|
7,200
|
28,814,400
|
|
|
53
|
PP2600262290
|
1260680000533.01
|
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
|
Anaropin hoặc tương đương
|
5mg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
120
|
153,090
|
18,370,800
|
36
|
5,511,240
|
|
|
54
|
PP2600262291
|
1260670000543.01
|
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium )
|
Crestor 10mg hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
230,000
|
9,896
|
2,276,080,000
|
69,000
|
682,824,000
|
|
|
55
|
PP2600262292
|
1260610000558.01
|
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium )
|
Crestor 20mg hoặc tương đương
|
20mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
60,000
|
14,903
|
894,180,000
|
18,000
|
268,254,000
|
|
|
56
|
PP2600262293
|
1260640000566.01
|
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
|
Rupafin hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,600
|
6,500
|
23,400,000
|
1,080
|
7,020,000
|
|
|
57
|
PP2600262294
|
1260610000572.01
|
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticason propionat
|
Seretide Accuhaler 50/500mcg hoặc tương đương
|
50mcg+500mcg; 60 liều
|
Hô hấp
|
Bột hít phân liều
|
Bình Xịt
|
500
|
218,612
|
109,306,000
|
150
|
32,791,800
|
|
|
58
|
PP2600262295
|
1260670000581.01
|
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised)
|
Seretide evohaler DC 25/125mcg hoặc tương đương
|
25mcg, 125mcg; 120 liều
|
Hô hấp
|
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương)
|
Bình Xịt
|
50
|
210,176
|
10,508,800
|
15
|
3,152,640
|
|
|
59
|
PP2600262296
|
1260660000591.01
|
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg
|
Seretide evohaler DC 25/50mcg hoặc tương đương
|
Fluticasone propionat 50mcg, Salmeterol 25mcg/liều; 120 liều
|
Hô hấp
|
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
|
Bình Xịt
|
100
|
147,425
|
14,742,500
|
30
|
4,422,750
|
|
|
60
|
PP2600262297
|
1260620000609.01
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
|
Janumet 50mg/850mg hoặc tương đương
|
50mg; 850mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
80,000
|
10,643
|
851,440,000
|
24,000
|
255,432,000
|
|
|
61
|
PP2600262298
|
1260620000616.01
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride
|
Janumet 50mg/500mg hoặc tương đương
|
50mg; 500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
60,000
|
10,643
|
638,580,000
|
18,000
|
191,574,000
|
|
|
62
|
PP2600262299
|
1260600000629.01
|
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
|
Bridion hoặc tương đương
|
100mg/ml; 2ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
|
Lọ
|
500
|
1,814,340
|
907,170,000
|
150
|
272,151,000
|
|
|
63
|
PP2600262300
|
1260630000637.01
|
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
|
Unasyn hoặc tương đương
|
0,5g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc bột pha tiêm, truyền
|
Lọ
|
300
|
65,999
|
19,799,700
|
90
|
5,939,910
|
|
|
64
|
PP2600262301
|
1260660000645.01
|
Tiotropium
|
Spiriva Respimat hoặc tương đương
|
0,0025mg/nhát xịt; Ống thuốc 4ml chứa 60 nhát xịt + 1 bình xịt định liều
|
Hô hấp
|
Dung dịch để hít
|
Hộp
|
300
|
800,100
|
240,030,000
|
90
|
72,009,000
|
|
|
65
|
PP2600262302
|
1260640000658.01
|
Tobramycine
|
Tobrex hoặc tương đương
|
0,3%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
970
|
39,800
|
38,606,000
|
291
|
11,581,800
|
|
|
66
|
PP2600262303
|
1260630000668.01
|
Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg
|
Tobradex hoặc tương đương
|
Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg; 3,5g
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc mỡ tra mắt
|
Tuýp
|
220
|
52,299
|
11,505,780
|
66
|
3,451,734
|
|
|
67
|
PP2600262304
|
1260630000675.01
|
Tofisopam
|
Grandaxin hoặc tương đương
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
55,000
|
8,000
|
440,000,000
|
16,500
|
132,000,000
|
|
|
68
|
PP2600262305
|
1260630000682.01
|
Trimetazidine dihydrochloride
|
Vastarel OD 80mg hoặc tương đương
|
80mg
|
Uống
|
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
|
Viên
|
50,000
|
5,410
|
270,500,000
|
15,000
|
81,150,000
|
|
|
69
|
PP2600262306
|
1260670000697.01
|
Vildagliptin
|
Galvus hoặc tương đương
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
10,000
|
8,225
|
82,250,000
|
3,000
|
24,675,000
|
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Medicine name or equivalent therapy | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600262313
|
1260600000704.01
|
Alteplase
|
Actilyse hoặc tương đương
|
50mg
|
Tiêm
|
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ
|
80
|
10,830,000
|
866,400,000
|
24
|
259,920,000
|
|
|
2
|
PP2600262314
|
1260640000719.01
|
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Valsartan
|
Exforge hoặc tương đương
|
10mg; 160mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
32,000
|
18,107
|
579,424,000
|
9,600
|
173,827,200
|
|
|
3
|
PP2600262315
|
1260660000720.01
|
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Valsartan
|
Exforge hoặc tương đương
|
5mg; 80mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
130,000
|
9,987
|
1,298,310,000
|
39,000
|
389,493,000
|
|
|
4
|
PP2600262316
|
1260650000730.01
|
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
|
Augmentin 250mg/31,25mg hoặc tương đương
|
250mg; 31,25mg
|
Uống
|
Bột pha hỗn dịch uống
|
Gói
|
37,000
|
10,670
|
394,790,000
|
11,100
|
118,437,000
|
|
|
5
|
PP2600262317
|
1260680000748.01
|
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate), Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
|
Augmentin 625mg tablets hoặc tương đương
|
500mg; 125mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
16,000
|
11,936
|
190,976,000
|
4,800
|
57,292,800
|
|
|
6
|
PP2600262318
|
1260630000750.01
|
Bisoprolol fumarate
|
Concor Cor hoặc tương đương
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
333,000
|
3,147
|
1,047,951,000
|
99,900
|
314,385,300
|
|
|
7
|
PP2600262319
|
1260660000768.01
|
Bisoprolol fumarate
|
Concor 5mg hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
200,000
|
4,290
|
858,000,000
|
60,000
|
257,400,000
|
|
|
8
|
PP2600262320
|
1260620000777.01
|
Budesonid
|
Pulmicort Respules hoặc tương đương
|
0,5mg/ml; 2ml
|
Hô hấp
|
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
|
Ống
|
1,300
|
24,906
|
32,377,800
|
390
|
9,713,340
|
|
|
9
|
PP2600262321
|
1260670000789.01
|
Budesonide
|
Pulmicort Respules hoặc tương đương
|
500mcg/2 ml
|
Hô hấp
|
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
|
Ống
|
8,000
|
13,834
|
110,672,000
|
2,400
|
33,201,600
|
|
|
10
|
PP2600262322
|
1260660000799.01
|
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
|
Pradaxa hoặc tương đương
|
110 mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
20,000
|
30,388
|
607,760,000
|
6,000
|
182,328,000
|
|
|
11
|
PP2600262323
|
1260670000802.01
|
Dapagliflozin
|
Forxiga hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
500,000
|
19,000
|
9,500,000,000
|
150,000
|
2,850,000,000
|
|
|
12
|
PP2600262324
|
1260610000817.01
|
Diclofenac natri
|
Voltaren hoặc tương đương
|
100mg
|
Đặt
|
Viên đạn
|
Viên
|
1,000
|
17,010
|
17,010,000
|
300
|
5,103,000
|
|
|
13
|
PP2600262325
|
1260650000822.01
|
Empagliflozin
|
Jardiance hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
100,000
|
23,072
|
2,307,200,000
|
30,000
|
692,160,000
|
|
|
14
|
PP2600262326
|
1260680000830.01
|
Empagliflozin
|
Jardiance hoặc tương đương
|
25mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
150,000
|
26,533
|
3,979,950,000
|
45,000
|
1,193,985,000
|
|
|
15
|
PP2600262327
|
1260670000840.01
|
Enoxaparin Natri
|
Lovenox hoặc tương đương
|
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
|
Bơm Tiêm
|
660
|
85,381
|
56,351,460
|
198
|
16,905,438
|
|
|
16
|
PP2600262328
|
1260640000856.01
|
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
|
Nexium Mups hoặc tương đương
|
40mg
|
Uống
|
Viên nén kháng dịch dạ dày
|
Viên
|
57,000
|
22,456
|
1,279,992,000
|
17,100
|
383,997,600
|
|
|
17
|
PP2600262329
|
1260620000869.01
|
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate)
|
Nexium hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống
|
Gói
|
3,000
|
22,456
|
67,368,000
|
900
|
20,210,400
|
|
|
18
|
PP2600262330
|
1260610000879.01
|
Esomeprazole natri
|
Nexium hoặc tương đương
|
40mg Esomeprazole
|
Tiêm
|
Bột pha dung dịch tiêm /truyền tĩnh mạch
|
Lọ
|
4,600
|
153,560
|
706,376,000
|
1,380
|
211,912,800
|
|
|
19
|
PP2600262331
|
1260660000881.01
|
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
|
Seretide evohaler DC 25/250 mcg hoặc tương đương
|
Fluticasone propionate 250mcg, Salmeterol 25mcg/liều; 120 liều
|
Hô hấp
|
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
|
Bình Xịt
|
12,000
|
278,090
|
3,337,080,000
|
3,600
|
1,001,124,000
|
|
|
20
|
PP2600262332
|
1260600000896.01
|
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart
|
Ryzodeg Flextouch 100U/ml hoặc tương đương
|
100U/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Bút Tiêm
|
530
|
411,249
|
217,961,970
|
159
|
65,388,591
|
|
|
21
|
PP2600262333
|
1260630000903.01
|
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
|
Xenetix 300 hoặc tương đương
|
30g/100ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
530
|
592,000
|
313,760,000
|
159
|
94,128,000
|
|
|
22
|
PP2600262334
|
1260610000916.01
|
Iopromide
|
Ultravist 300 hoặc tương đương
|
623,40mg/ml; 100ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
|
Chai
|
7
|
441,000
|
3,087,000
|
2
|
882,000
|
|
|
23
|
PP2600262335
|
1260680000922.01
|
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
|
Combivent hoặc tương đương
|
0,5mg + 2,5mg; 2,5ml
|
Đường Hô Hấp
|
Dung dịch khí dung
|
Lọ
|
39,000
|
16,074
|
626,886,000
|
11,700
|
188,065,800
|
|
|
24
|
PP2600262336
|
1260640000931.01
|
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
|
Procoralan 7.5mg hoặc tương đương
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
46,000
|
10,546
|
485,116,000
|
13,800
|
145,534,800
|
|
|
25
|
PP2600262337
|
1260670000949.01
|
Ivabradine
|
Procoralan 5mg hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
66,000
|
10,268
|
677,688,000
|
19,800
|
203,306,400
|
|
|
26
|
PP2600262338
|
1260670000956.01
|
Levofloxacin
|
Cravit Tab 500 hoặc Tavanic hoặc tương đương
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,200
|
36,550
|
116,960,000
|
960
|
35,088,000
|
|
|
27
|
PP2600262339
|
1260620000968.01
|
Levofloxacin hydrat
|
Cravit 1.5% hoặc tương đương
|
15mg/ml; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
4,300
|
116,000
|
498,800,000
|
1,290
|
149,640,000
|
|
|
28
|
PP2600262340
|
1260660000973.01
|
Metformin hydrochlorid
|
Glucophage hoặc tương đương
|
1000mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
37,000
|
3,703
|
137,011,000
|
11,100
|
41,103,300
|
|
|
29
|
PP2600262341
|
1260600000988.01
|
Metformin hydrochlorid
|
Glucophage 500mg hoặc tương đương
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
213,000
|
1,598
|
340,374,000
|
63,900
|
102,112,200
|
|
|
30
|
PP2600262342
|
1260670000994.01
|
Metformin hydrochloride
|
Glucophage 850mg hoặc tương đương
|
850mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
300,000
|
3,442
|
1,032,600,000
|
90,000
|
309,780,000
|
|
|
31
|
PP2600262343
|
1260670001007.01
|
Metformin hydrochloride
|
Glucophage XR 1000mg hoặc tương đương
|
1000mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
266,000
|
4,843
|
1,288,238,000
|
79,800
|
386,471,400
|
|
|
32
|
PP2600262344
|
1260660001017.01
|
Metoprolol succinat
|
Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương
|
23,75 mg Metoprolol succinate tương đương với 25mg Metoprolol tartrate
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
200,000
|
4,389
|
877,800,000
|
60,000
|
263,340,000
|
|
|
33
|
PP2600262345
|
1260640001020.01
|
Metoprolol succinat
|
Betaloc Zok 50mg hoặc tương đương
|
47,5 mg metoprolol succinate tương đương với 50mg metoprolol tartrate
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
6,600
|
5,490
|
36,234,000
|
1,980
|
10,870,200
|
|
|
34
|
PP2600262346
|
1260680001035.01
|
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
|
Solu-Medrol hoặc tương đương
|
40mg, Lọ Act-O-Vial 1ml
|
Tiêm
|
Bột đông khô pha tiêm
|
Lọ
|
4,000
|
41,871
|
167,484,000
|
1,200
|
50,245,200
|
|
|
35
|
PP2600262347
|
1260660001048.01
|
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
|
Avelox hoặc tương đương
|
400mg/250ml
|
Tiêm
|
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Chai
|
70
|
367,500
|
25,725,000
|
21
|
7,717,500
|
|
|
36
|
PP2600262348
|
1260640001051.01
|
Natri Hyaluronate
|
Sanlein 0,1 hoặc tương đương
|
1mg/ml; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
4,500
|
68,250
|
307,125,000
|
1,350
|
92,137,500
|
|
|
37
|
PP2600262349
|
1260680001066.01
|
Natri valproate 333mg, Acid valproic 145mg
|
Depakine Chrono hoặc tương đương
|
333mg;145mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
|
Viên
|
160,000
|
6,972
|
1,115,520,000
|
48,000
|
334,656,000
|
|
|
38
|
PP2600262350
|
1260630001078.01
|
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
|
Cerebrolysin hoặc tương đương
|
215,2mg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm/ dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
|
Ống
|
1,600
|
109,725
|
175,560,000
|
480
|
52,668,000
|
|
|
39
|
PP2600262351
|
1260660001086.01
|
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
|
Tazocin hoặc tương đương
|
4g + 0,5g
|
Tiêm
|
Bột đông khô pha tiêm
|
Lọ
|
3,300
|
223,700
|
738,210,000
|
990
|
221,463,000
|
|
|
40
|
PP2600262352
|
1260630001092.01
|
Sevoflurane
|
Sevorane hoặc tương đương
|
100% w/w; 250ml
|
Đường Hô Hấp
|
Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít
|
Chai
|
40
|
3,578,500
|
143,140,000
|
12
|
42,942,000
|
|
|
41
|
PP2600262353
|
1260610001104.01
|
Telmisartan
|
Micardis hoặc tương đương
|
40 mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
13,000
|
9,832
|
127,816,000
|
3,900
|
38,344,800
|
|
|
42
|
PP2600262354
|
1260650001119.01
|
Valsartan
|
Diovan 80 hoặc tương đương
|
80mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
4,000
|
9,366
|
37,464,000
|
1,200
|
11,239,200
|
|
|
43
|
PP2600262355
|
1260650001126.01
|
Valsartan, Hydrochlorothiazide
|
Co-Diovan 80/12.5 hoặc tương đương
|
80mg Valsartan; 12,5mg Hydrochlorothiazide
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
4,000
|
9,987
|
39,948,000
|
1,200
|
11,984,400
|
|
|
44
|
PP2600262356
|
1260620001132.01
|
Vildagliptin, Metformin hydrochloride
|
Galvus Met 50mg/1000mg hoặc tương đương
|
50mg Vildagliptin, 1000mg Metformin hydrochloride
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
45,000
|
9,274
|
417,330,000
|
13,500
|
125,199,000
|
|
|
45
|
PP2600262357
|
1260620001149.01
|
Vildagliptin, Metformin hydrochloride
|
Galvus Met 50mg/500mg hoặc tương đương
|
50mg Vildagliptin, 500mg Metformin hydrochloride
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
60,000
|
9,274
|
556,440,000
|
18,000
|
166,932,000
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects