Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
- Change: Publication date, Bidding package information (View changes)
- Change: Publication date (View changes)
Posted for the first time (View changes)
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500302872
|
GE.01
|
Acetyl leucin
|
N4
|
1g/10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
1,000
|
24,000
|
24,000,000
|
|
|
2
|
PP2500302873
|
GE.02
|
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
|
N2
|
100IU/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
2,000
|
55,000
|
110,000,000
|
|
|
3
|
PP2500302874
|
GE.03
|
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid
|
N1
|
5mg; 1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
21,410
|
642,300,000
|
|
|
4
|
PP2500302875
|
GE.04
|
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid
|
N1
|
5mg; 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
21,410
|
214,100,000
|
|
|
5
|
PP2500302876
|
GE.05
|
Felodipine, Metoprolol succinat
|
N1
|
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12,000
|
7,396
|
88,752,000
|
|
|
6
|
PP2500302877
|
GE.06
|
Sorafenib (tương đương Sorafenib Tosylate 274mg)
|
N2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
680
|
369,000
|
250,920,000
|
|
|
7
|
PP2500302878
|
GE.07
|
Celecoxib
|
N1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
9,100
|
54,600,000
|
|
|
8
|
PP2500302879
|
GE.08
|
Mometasone furoate
|
N5
|
0,1% (w/w)
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
120
|
53,000
|
6,360,000
|
|
|
9
|
PP2500302880
|
GE.09
|
Kali clorid
|
N1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
1,785
|
89,250,000
|
|
|
10
|
PP2500302881
|
GE.10
|
Doripenem monohydrat
|
N2
|
500mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
1,000
|
684,800
|
684,800,000
|
|
|
11
|
PP2500302882
|
GE.11
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
N1
|
4,2% x 250ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
2,500
|
96,894
|
242,235,000
|
|
|
12
|
PP2500302883
|
GE.12
|
Acid amin + glucose + điện giải
|
N1
|
(40g + 80g + 4,76g)/1000ml; 1000ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
500
|
412,763
|
206,381,500
|
|
|
13
|
PP2500302884
|
GE.13
|
Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin); Sodium clorid; Sodium hydroxid
|
N5
|
20g + 3,505g + 0,68g/500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
200
|
116,000
|
23,200,000
|
|
|
14
|
PP2500302885
|
GE.14
|
Aztreonam
|
N5
|
1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
1,000
|
1,500,000
|
1,500,000,000
|
|
|
15
|
PP2500302886
|
GE.15
|
Bào tử kháng đa kháng sinh Basillus clausii
|
N4
|
1.10^9 - 2.10^9 CFU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
2,390
|
47,800,000
|
|
|
16
|
PP2500302887
|
GE.16
|
Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan )
|
N4
|
10% (0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,78g; 0,6g; 1g; 1g; 1,14g; 1,4g; 1,6g; 1,6g; 1,6g; 2,1g; 2,8g; 1,18g; 2,96 (2,1)g; 0,4g)/ 200ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
5,000
|
63,000
|
315,000,000
|
|
|
17
|
PP2500302888
|
GE.17
|
Nước oxy già
|
N4
|
3%/60ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
2,000
|
1,890
|
3,780,000
|
|
|
18
|
PP2500302889
|
GE.18
|
Piracetam
|
N1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
1,550
|
46,500,000
|
|
|
19
|
PP2500302890
|
GE.19
|
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
|
N4
|
100mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
5,000
|
6,489
|
32,445,000
|
|
|
20
|
PP2500302891
|
GE.20
|
Kali clorid
|
N4
|
1g/10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
35,000
|
1,890
|
66,150,000
|
|
|
21
|
PP2500302892
|
GE.21
|
Sucralfat
|
N4
|
1g/15g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
45,000
|
3,150
|
141,750,000
|
|
|
22
|
PP2500302893
|
GE.22
|
Glimepirid + Metformin hydrochloride
|
N4
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
2,950
|
88,500,000
|
|
|
23
|
PP2500302894
|
GE.23
|
Immune globulin (IgM, IgA, IgG)
|
N1
|
2.5g/50ml (1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg)
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
150
|
6,037,500
|
905,625,000
|
|
|
24
|
PP2500302895
|
GE.24
|
Progesteron
|
N5
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,500
|
27,300
|
40,950,000
|
|
|
25
|
PP2500302896
|
GE.25
|
Immunoglobulin người
|
N5
|
5%; 100ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
300
|
5,600,000
|
1,680,000,000
|
|
|
26
|
PP2500302897
|
GE.26
|
Tigecyclin
|
N2
|
50mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
3,000
|
695,000
|
2,085,000,000
|
|
|
27
|
PP2500302898
|
GE.27
|
Ampicilin + Sulbactam
|
N2
|
2g + 1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
5,000
|
83,000
|
415,000,000
|
|
|
28
|
PP2500302899
|
GE.28
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 128,5mg)
|
N1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
15,000
|
225,000,000
|
|
|
29
|
PP2500302900
|
GE.29
|
Ceftizoxim
|
N2
|
1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
15,000
|
64,000
|
960,000,000
|
|
|
30
|
PP2500302901
|
GE.30
|
Oxacilin
|
N2
|
1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
500
|
45,000
|
22,500,000
|
|
|
31
|
PP2500302902
|
GE.31
|
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
|
N2
|
1000mg + 500mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
5,000
|
40,000
|
200,000,000
|
|
|
32
|
PP2500302903
|
GE.32
|
Cefoperazon + sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1))
|
N2
|
1g + 1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
3,000
|
74,000
|
222,000,000
|
|
|
33
|
PP2500302904
|
GE.33
|
L-Ornithin L- aspartat
|
N1
|
5g/ 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
5,000
|
125,000
|
625,000,000
|
|
|
34
|
PP2500302905
|
GE.34
|
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)+ acid acetylsalicylic
|
N2
|
75mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
9,500
|
190,000,000
|
|
|
35
|
PP2500302906
|
GE.35
|
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam
|
N1
|
1g + 1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
3,000
|
181,650
|
544,950,000
|
|
|
36
|
PP2500302907
|
GE.36
|
Cefoperazon + sulbactam
|
N2
|
2g+1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
3,000
|
143,990
|
431,970,000
|
|
|
37
|
PP2500302908
|
GE.37
|
Sorbitol
|
N4
|
3%/ 5 lít
|
Rửa nội soi bàng quang
|
Dung dịch rửa nội soi bàng quang
|
Can
|
800
|
140,000
|
112,000,000
|
|
|
38
|
PP2500302909
|
GE.38
|
L – Ornithin L – Aspartat
|
N4
|
5g/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
5,000
|
38,300
|
191,500,000
|
|
|
39
|
PP2500302910
|
GE.39
|
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
|
N4
|
1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
15,000
|
29,000
|
435,000,000
|
|
|
40
|
PP2500302911
|
GE.40
|
Acetylcystein
|
N1
|
300mg/ 3ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
5,000
|
42,000
|
210,000,000
|
|
|
41
|
PP2500302912
|
GE.41
|
Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol
|
N1
|
(40mg + 0,04mg)/4ml
|
Tiêm
|
Ống
|
Ống
|
5,000
|
80,000
|
400,000,000
|
|
|
42
|
PP2500302913
|
GE.42
|
Acetylcystein
|
N4
|
2g/10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
15,000
|
145,000
|
2,175,000,000
|
|
|
43
|
PP2500302914
|
GE.43
|
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
|
N1
|
4 tỷ/5 ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
10,000
|
12,879
|
128,790,000
|
|
|
44
|
PP2500302915
|
GE.44
|
Desflurane
|
N1
|
100% (v/v)
|
Dạng hít
|
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
|
Chai
|
300
|
2,700,000
|
810,000,000
|
|
|
45
|
PP2500302916
|
GE.45
|
Drotaverine hydrochloride
|
N1
|
40mg/2 ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
5,000
|
5,306
|
26,530,000
|
|
|
46
|
PP2500302917
|
GE.46
|
Ganciclovir
|
N4
|
500mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
1,500
|
726,999
|
1,090,498,500
|
|
|
47
|
PP2500302918
|
GE.47
|
Human Albumin
|
N1
|
200g/l, 50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
6,200
|
770,000
|
4,774,000,000
|
|
|
48
|
PP2500302919
|
GE.48
|
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
|
N1
|
600mg/4ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
3,000
|
90,750
|
272,250,000
|
|
|
49
|
PP2500302920
|
GE.49
|
Kẽm gluconat
|
N4
|
70mg
|
Uống
|
Bột/ cốm/ hạt pha uống
|
Gói
|
3,500
|
895
|
3,132,500
|
|
|
50
|
PP2500302921
|
GE.50
|
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
|
N1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
15,450
|
77,250,000
|
|
|
51
|
PP2500302922
|
GE.51
|
Bupivacain hydroclorid
|
N4
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
600
|
16,800
|
10,080,000
|
|
|
52
|
PP2500302923
|
GE.52
|
Lidocain hydroclorid
|
N4
|
2%10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
5,000
|
15,000
|
75,000,000
|
|
|
53
|
PP2500302924
|
GE.53
|
Bupivacaine hydrochloride
|
N1
|
5mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
600
|
41,600
|
24,960,000
|
|
|
54
|
PP2500302925
|
GE.54
|
Gadobutrol
|
N1
|
604,72mg tương đương 1mmol/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
500
|
546,000
|
273,000,000
|
|
|
55
|
PP2500302926
|
GE.55
|
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
|
N1
|
5mg; 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9,000
|
6,589
|
59,301,000
|
|
|
56
|
PP2500302927
|
GE.56
|
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
|
N1
|
5 mg; 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
6,500
|
39,000,000
|
|
|
57
|
PP2500302928
|
GE.57
|
Betahistine dihydrochloride
|
N1
|
24mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
5,962
|
35,772,000
|
|
|
58
|
PP2500302929
|
GE.58
|
Bambuterol hydrochlorid
|
N1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,600
|
5,639
|
20,300,400
|
|
|
59
|
PP2500302930
|
GE.59
|
Choline Alfoscerate
|
N1
|
1000mg/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
1,000
|
69,300
|
69,300,000
|
|
|
60
|
PP2500302931
|
GE.60
|
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
|
N1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
1,092,000
|
218,400,000
|
|
|
61
|
PP2500302932
|
GE.61
|
Neostigmin methylsulfat
|
N4
|
0,5mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
1,000
|
3,840
|
3,840,000
|
|
|
62
|
PP2500302933
|
GE.62
|
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
|
N4
|
5g/100ml; 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
20,000
|
7,559
|
151,180,000
|
|
|
63
|
PP2500302934
|
GE.63
|
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat )
|
N4
|
10g/100ml; 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
3,000
|
8,904
|
26,712,000
|
|
|
64
|
PP2500302935
|
GE.64
|
Dextrose
|
N4
|
20g/100ml; 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
3,000
|
12,999
|
38,997,000
|
|
|
65
|
PP2500302936
|
GE.65
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9g/100ml; 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
20,000
|
4,924
|
98,480,000
|
|
|
66
|
PP2500302937
|
GE.66
|
Magnesi sulfat
|
N4
|
1,5g/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
20,000
|
2,898
|
57,960,000
|
|
|
67
|
PP2500302938
|
GE.67
|
Lactobacillus acidophilus
|
N4
|
10^8 CFU
|
Uống
|
Bột/ cốm/ hạt pha uống
|
Gói
|
20,000
|
798
|
15,960,000
|
|
|
68
|
PP2500302939
|
GE.68
|
Piperacillin + Tazobactam
|
N4
|
4g + 0,5g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
8,000
|
54,999
|
439,992,000
|
|
|
69
|
PP2500302940
|
GE.69
|
Paracetamol
|
N4
|
10mg/ml; 100ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
15,000
|
9,240
|
138,600,000
|
|
|
70
|
PP2500302941
|
GE.70
|
Amphotericin B (phức hợp lipid)
|
N5
|
5 mg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch
|
Lọ
|
1,000
|
1,796,990
|
1,796,990,000
|
|
|
71
|
PP2500302942
|
GE.71
|
Amphotericin B
|
N5
|
50mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
500
|
180,000
|
90,000,000
|
|
|
72
|
PP2500302943
|
GE.72
|
Allopurinol
|
N1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
1,750
|
17,500,000
|
|
|
73
|
PP2500302944
|
GE.73
|
Hydrocortison
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
4,630
|
23,150,000
|
|
|
74
|
PP2500302945
|
GE.74
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
|
N1
|
5mg/ 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
3,000
|
115,000
|
345,000,000
|
|
|
75
|
PP2500302946
|
GE.75
|
Piracetam
|
N2
|
4g/20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
2,000
|
43,995
|
87,990,000
|
|
|
76
|
PP2500302947
|
GE.76
|
Rifaximin
|
N4
|
550mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
22,000
|
110,000,000
|
|
|
77
|
PP2500302948
|
GE.77
|
Allopurinol
|
N2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
520
|
1,560,000
|
|
|
78
|
PP2500302949
|
GE.78
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
N2
|
35mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
439
|
13,170,000
|
|
|
79
|
PP2500302950
|
GE.79
|
Moxifloxacin
|
N5
|
400mg/100ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
3,500
|
135,000
|
472,500,000
|
|
|
80
|
PP2500302951
|
GE.80
|
Phenobarbital
|
N2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
210
|
2,100,000
|
|
|
81
|
PP2500302952
|
GE.81
|
Vasopressin
|
N5
|
20IU/ml, 1ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
200
|
1,980,000
|
396,000,000
|
|
|
82
|
PP2500302953
|
GE.82
|
Diazepam
|
N4
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
10,000
|
5,250
|
52,500,000
|
|
|
83
|
PP2500302954
|
GE.83
|
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
|
N1
|
1000mg, 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
9,274
|
92,740,000
|
|
|
84
|
PP2500302955
|
GE.84
|
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml
|
N1
|
5 mg/ml; 20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
1,200
|
49,450
|
59,340,000
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects