Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600007598
|
GE.26.01
|
Acid amin + glucose + lipid
|
Nhóm 1
|
(6,3% + 18,75% + 15%) x 1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
60
|
696,500
|
41,790,000
|
18
|
12,537,000
|
|
|
2
|
PP2600007599
|
GE.26.02
|
Acid amin + glucose + lipid
|
Nhóm 2
|
(11,3% + 11% + 20%) x 960ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
50
|
614,250
|
30,712,500
|
15
|
9,213,750
|
|
|
3
|
PP2600007600
|
GE.26.03
|
Attapulgite mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat - nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
2,5g + 0,5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
1,000
|
1,995
|
1,995,000
|
300
|
598,500
|
|
|
4
|
PP2600007601
|
GE.26.04
|
Cefdinir
|
Nhóm 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên nén phân tán
|
Viên
|
7,000
|
14,500
|
101,500,000
|
2,100
|
30,450,000
|
|
|
5
|
PP2600007602
|
GE.26.05
|
Cefuroxim
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
17,400
|
34,800,000
|
600
|
10,440,000
|
|
|
6
|
PP2600007603
|
GE.26.06
|
Cefuroxim
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
2,215
|
2,215,000
|
300
|
664,500
|
|
|
7
|
PP2600007604
|
GE.26.07
|
Dexketoprofen
|
Nhóm 1
|
25mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/ống
|
300
|
19,800
|
5,940,000
|
90
|
1,782,000
|
|
|
8
|
PP2600007605
|
GE.26.08
|
Diphenhydramin
|
Nhóm 4
|
10mg/ml x 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
200
|
893
|
178,600
|
60
|
53,580
|
|
|
9
|
PP2600007606
|
GE.26.09
|
Esomeprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
200
|
7,990
|
1,598,000
|
60
|
479,400
|
|
|
10
|
PP2600007607
|
GE.26.10
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
0,05mg/ml x 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
3,000
|
28,749
|
86,247,000
|
900
|
25,874,100
|
|
|
11
|
PP2600007608
|
GE.26.11
|
Fentanyl
|
Nhóm 5
|
0,05mg/ml x 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
500
|
15,000
|
7,500,000
|
150
|
2,250,000
|
|
|
12
|
PP2600007609
|
GE.26.12
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
0,05mg/ml x 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
3,000
|
42,000
|
126,000,000
|
900
|
37,800,000
|
|
|
13
|
PP2600007610
|
GE.26.13
|
Fentanyl
|
Nhóm 5
|
0,05mg/ml x 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
500
|
28,000
|
14,000,000
|
150
|
4,200,000
|
|
|
14
|
PP2600007611
|
GE.26.14
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
Nhóm 4
|
1.500IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
200
|
34,852
|
6,970,400
|
60
|
2,091,120
|
|
|
15
|
PP2600007612
|
GE.26.15
|
Imipenem + cilastatin
|
Nhóm 1
|
500mg + 500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
300
|
89,000
|
26,700,000
|
90
|
8,010,000
|
|
|
16
|
PP2600007613
|
GE.26.16
|
Imipenem + cilastatin
|
Nhóm 4
|
500mg + 500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
300
|
46,000
|
13,800,000
|
90
|
4,140,000
|
|
|
17
|
PP2600007614
|
GE.26.17
|
Ketamin
|
Nhóm 1
|
500mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
100
|
100,380
|
10,038,000
|
30
|
3,011,400
|
|
|
18
|
PP2600007615
|
GE.26.18
|
Ketorolac
|
Nhóm 2
|
30mg/ml x 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
4,000
|
7,140
|
28,560,000
|
1,200
|
8,568,000
|
|
|
19
|
PP2600007616
|
GE.26.19
|
Ketorolac
|
Nhóm 4
|
30mg/ml x 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
2,000
|
4,400
|
8,800,000
|
600
|
2,640,000
|
|
|
20
|
PP2600007617
|
GE.26.20
|
Lidocain hydroclorid
|
Nhóm 1
|
10% x 38g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai/lọ
|
20
|
166,950
|
3,339,000
|
6
|
1,001,700
|
|
|
21
|
PP2600007618
|
GE.26.21
|
Lidocain hydroclorid + Dịch chiết hoa cúc (1:4-5)
|
Nhóm 5
|
20mg/g + 185mg/g, tuýp 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Tuýp
|
50
|
48,000
|
2,400,000
|
15
|
720,000
|
|
|
22
|
PP2600007619
|
GE.26.22
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 1
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
3,930
|
11,790,000
|
900
|
3,537,000
|
|
|
23
|
PP2600007620
|
GE.26.23
|
Metronidazol
|
Nhóm 5
|
100mg/10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Tuýp
|
600
|
26,800
|
16,080,000
|
180
|
4,824,000
|
|
|
24
|
PP2600007621
|
GE.26.24
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 1
|
20% x 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/túi
|
50
|
135,000
|
6,750,000
|
15
|
2,025,000
|
|
|
25
|
PP2600007622
|
GE.26.25
|
Noradrenalin
|
Nhóm 1
|
4mg/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
20
|
40,000
|
800,000
|
6
|
240,000
|
|
|
26
|
PP2600007623
|
GE.26.26
|
Pantoprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
100
|
6,400
|
640,000
|
30
|
192,000
|
|
|
27
|
PP2600007624
|
GE.26.27
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 1
|
10mg/ml x 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi
|
3,000
|
39,790
|
119,370,000
|
900
|
35,811,000
|
|
|
28
|
PP2600007625
|
GE.26.28
|
Pethidin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
50mg/ml x 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
200
|
24,999
|
4,999,800
|
60
|
1,499,940
|
|
|
29
|
PP2600007626
|
GE.26.29
|
Spiramycin + metronidazol
|
Nhóm 1
|
750.000IU +
125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
9,112
|
455,600,000
|
15,000
|
136,680,000
|
|
|
30
|
PP2600007627
|
GE.26.30
|
Sufentanil
|
Nhóm 1
|
0,05mg/ml x 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
2,000
|
78,958
|
157,916,000
|
600
|
47,374,800
|
|
|
31
|
PP2600007628
|
GE.26.31
|
Triamcinolon acetonid
|
Nhóm 4
|
0,1%, 1g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Gói
|
100
|
10,000
|
1,000,000
|
30
|
300,000
|
|
|
32
|
PP2600007629
|
GE.26.32
|
Vitamin C
|
Nhóm 4
|
100mg/ml x 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
100
|
1,365
|
136,500
|
30
|
40,950
|
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Medicine name or equivalent therapy | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600007630
|
BD.26.01
|
Acid amin
|
Aminoplasmal B.Braun 5% E hoặc tương đương
|
5% x 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
100
|
125,460
|
12,546,000
|
30
|
3,763,800
|
|
|
2
|
PP2600007631
|
BD.26.02
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Augmentin 500mg/62,5mg hoặc tương đương
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm /hạt pha uống
|
Gói
|
2,400
|
16,014
|
38,433,600
|
720
|
11,530,080
|
|
|
3
|
PP2600007632
|
BD.26.03
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Augmentin 1g hoặc tương đương
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
16,680
|
834,000,000
|
15,000
|
250,200,000
|
|
|
4
|
PP2600007633
|
BD.26.04
|
Clindamycin
|
Dalacin C hoặc tương đương
|
150mg/ml x 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
100
|
104,800
|
10,480,000
|
30
|
3,144,000
|
|
|
5
|
PP2600007634
|
BD.26.05
|
Methyl prednisolon
|
Solu-Medrol hoặc tương đương
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống
|
4,100
|
41,871
|
171,671,100
|
1,230
|
51,501,330
|
|
|
6
|
PP2600007635
|
BD.26.06
|
Piroxicam
|
Brexin hoặc tương đương
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100
|
7,582
|
758,200
|
30
|
227,460
|
|
|
7
|
PP2600007636
|
BD.26.07
|
Xylometazolin
|
Otrivin hoặc tương đương
|
5mg/10ml
|
Nhỏ mũi
|
Dung dịch nhỏ mũi
|
Lọ
|
50
|
47,500
|
2,375,000
|
15
|
712,500
|
|
|
8
|
PP2600007637
|
BD.26.08
|
Xylometazolin
|
Otrivin hoặc tương đương
|
10mg/10ml
|
Nhỏ mũi
|
Dung dịch nhỏ mũi
|
Lọ
|
50
|
49,500
|
2,475,000
|
15
|
742,500
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects