|
1
|
PP2600162780
|
Bàn mổ cơ điện
|
8,776,116,900
|
|
150 day
|
|
2
|
PP2600162781
|
Bơm tiêm điện gây mê theo nồng độ đích TCI
|
835,200,000
|
|
150 day
|
|
3
|
PP2600162782
|
Bộ đặt nội khí quản có đèn led
|
408,260,000
|
|
150 day
|
|
4
|
PP2600162783
|
Đèn soi thanh quản camera
|
342,000,000
|
|
150 day
|
|
5
|
PP2600162784
|
Ống nội soi mềm dùng trong đặt nội khí quản
|
848,000,000
|
|
150 day
|
|
6
|
PP2600162785
|
Gói dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng trong 36 tháng bao gồm thay thế linh kiện/ phụ kiện cho Ống nội soi mềm dùng trong nội khí quản
|
658,800,000
|
|
150 day
|
|
7
|
PP2600162786
|
Bộ đèn đặt nội khí quản khó McCoy
|
196,000,000
|
|
150 day
|
|
8
|
PP2600162787
|
Dao mổ điện
|
2,520,000,000
|
|
150 day
|
|
9
|
PP2600162788
|
Gói dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng trong 36 tháng bao gồm thay thế linh kiện/ phụ kiện cho Dao mổ điện
|
750,000,000
|
|
150 day
|
|
10
|
PP2600162789
|
Đèn mổ 2 nhánh (có camera)
|
1,274,290,000
|
|
150 day
|
|
11
|
PP2600162790
|
Đèn mổ 2 nhánh
|
5,397,440,000
|
|
150 day
|
|
12
|
PP2600162791
|
Đèn mổ 1 nhánh di động
|
1,958,500,000
|
|
150 day
|
|
13
|
PP2600162792
|
Đèn đọc phim X- quang
|
61,800,000
|
|
150 day
|
|
14
|
PP2600162793
|
Băng ca giường
|
328,537,500
|
|
150 day
|
|
15
|
PP2600162794
|
Máy theo dõi bệnh nhân
|
5,174,000,000
|
|
150 day
|
|
16
|
PP2600162795
|
Gói dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng trong 36 tháng bao gồm thay thế linh kiện/ phụ kiện cho Máy theo dõi bệnh nhân
|
1,801,000,000
|
|
150 day
|
|
17
|
PP2600162796
|
Máy theo dõi độ mê
|
270,000,000
|
|
150 day
|
|
18
|
PP2600162797
|
Máy gây mê
|
7,681,552,000
|
|
150 day
|
|
19
|
PP2600162798
|
Máy thở
|
1,817,450,000
|
|
150 day
|
|
20
|
PP2600162799
|
Máy hút dịch 2 bình
|
330,000,000
|
|
150 day
|
|
21
|
PP2600162800
|
Máy phá rung tim
|
222,721,000
|
|
150 day
|
|
22
|
PP2600162801
|
Máy làm ấm máu, dịch truyền (1 kênh)
|
224,640,000
|
|
150 day
|
|
23
|
PP2600162802
|
Máy làm ấm bệnh nhân
|
302,400,000
|
|
150 day
|
|
24
|
PP2600162803
|
Máy đo độ giãn cơ
|
432,500,000
|
|
150 day
|
|
25
|
PP2600162804
|
Motor điện nha khoa (Máy cấy ghép răng)
|
2,550,952,170
|
|
150 day
|
|
26
|
PP2600162805
|
Gói dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng trong 36 tháng bao gồm thay thế linh kiện/ phụ kiện cho Motor điện nha khoa
|
900,336,060
|
|
150 day
|
|
27
|
PP2600162806
|
Máy cắt xương răng (Máy Khoan xương, khoan răng hàm mặt)
|
3,146,490,000
|
|
150 day
|
|
28
|
PP2600162807
|
Gói dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng trong 36 tháng bao gồm thay thế linh kiện/ phụ kiện cho Máy cắt xương răng
|
1,310,000,000
|
|
150 day
|
|
29
|
PP2600162808
|
Pendant phòng mổ
|
1,260,000,000
|
|
150 day
|
|
30
|
PP2600162809
|
Bộ dụng cụ phẫu thuật nhổ răng khôn
|
1,600,000,000
|
|
150 day
|
|
31
|
PP2600162810
|
Bộ dụng cụ phẫu thuật xương hàm dưới vùng cằm, góc hàm
|
2,600,000,000
|
|
150 day
|
|
32
|
PP2600162811
|
Bộ dụng cụ phẫu thuật xương hàm dưới cổ lồi cầu
|
900,000,000
|
|
150 day
|
|
33
|
PP2600162812
|
Bộ dụng cụ phẫu thuật chỉnh hình thẩm mỹ + xương hàm
|
1,900,000,000
|
|
150 day
|
|
34
|
PP2600162813
|
Bộ dụng cụ phẫu thuật ghép xương mào chậu + sụn sườn
|
1,350,000,000
|
|
150 day
|
|
35
|
PP2600162814
|
Bộ dụng cụ phẫu thuật tạo hình môi
|
825,000,000
|
|
150 day
|
|
36
|
PP2600162815
|
Bộ dụng cụ phẫu thuật tạo hình hàm ếch + vạt thành hầu
|
1,050,000,000
|
|
150 day
|
|
37
|
PP2600162816
|
Bộ dụng cụ phẫu thuật lấy nang, trám ngược MTA
|
1,200,000,000
|
|
150 day
|
|
38
|
PP2600162817
|
Bộ dụng cụ phẫu thuật lấy tuyến
|
850,000,000
|
|
150 day
|
|
39
|
PP2600162818
|
Bộ dụng cụ phẫu thuật nhổ răng + cấy Implant
|
3,150,000,000
|
|
150 day
|
|
40
|
PP2600162819
|
Xe tiêm khung nhựa 5 hộc
|
101,775,000
|
|
150 day
|