|
1
|
PP2600294917
|
Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) số 1/0 dài tối thiểu 60 cm, không kim
|
1,224,000
|
|
12 month
|
|
2
|
PP2600294918
|
Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) số 2/0 dài tối thiểu 60 cm, không kim
|
12,096,000
|
|
12 month
|
|
3
|
PP2600294919
|
Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) 3/0 dài tối thiểu 60cm, không kim
|
4,536,000
|
|
12 month
|
|
4
|
PP2600294920
|
Chỉ không tan chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk) số 3/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tròn, 1/2C, dài 26 mm
|
52,368,000
|
|
12 month
|
|
5
|
PP2600294921
|
Chỉ không tan đa sợi chất liệu tơ tằm tự nhiên (silk), số 4/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tròn 1/2C dài 26 mm
|
7,266,000
|
|
12 month
|
|
6
|
PP2600294922
|
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6/66, số 0 dài tối thiểu 75 cm, kim tam giác 3/8C, dài 30mm
|
14,688,000
|
|
12 month
|
|
7
|
PP2600294923
|
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamid 6/66, số 2/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tam giác 3/8C dài 24 mm
|
61,920,000
|
|
12 month
|
|
8
|
PP2600294924
|
Chỉ không tan đơn sợi Polyamid (Nylon) 6/66, số 3/0, dài tối thiểu 75cm, kim tam giác, 3/8C, 19 mm
|
106,635,000
|
|
12 month
|
|
9
|
PP2600294925
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 5/0, dài tối thiểu 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn, chiều dài thân kim 16mm
|
13,200,000
|
|
12 month
|
|
10
|
PP2600294926
|
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polyamide (Nylon) 6/66 số 9/0 dài tối thiểu 13 cm, kim tròn 3/8C, dài 5mm
|
41,147,750
|
|
12 month
|
|
11
|
PP2600294927
|
Chỉ không tan đa sợi chất liệu polyester số 3/0 dài tối thiểu 90 cm, 2 kim tròn đầu cắt 1/2C dài 17mm
|
7,392,000
|
|
12 month
|
|
12
|
PP2600294928
|
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu polypropylene số 0 dài tối thiểu 100 cm, kim tròn 1/2C dài 31mm
|
5,670,000
|
|
12 month
|
|
13
|
PP2600294929
|
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene số 3/0 dài tối thiểu 90 cm, hai kim tròn 1/2C dài 26 mm
|
30,302,000
|
|
12 month
|
|
14
|
PP2600294930
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, dài tối thiểu 60cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 9,3mm, 3/8C
|
8,190,000
|
|
12 month
|
|
15
|
PP2600294931
|
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu polypropylene số 6/0 dài tối thiểu 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C dài 11 mm
|
6,552,000
|
|
12 month
|
|
16
|
PP2600294932
|
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu polypropylene số 8/0 dài tối thiểu 45cm, 2 kim tròn 3/8C dài 6,5mm
|
267,899,940
|
|
12 month
|
|
17
|
PP2600294933
|
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene có chất bao phủ PEG số 5/0 dài tối thiểu 75 cm, hai kim tròn 1/2C, dài 13mm
|
23,436,000
|
|
12 month
|
|
18
|
PP2600294934
|
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene số 7/0 dài tối thiểu 60cm, hai kim tròn 3/8C dài 6mm
|
23,400,000
|
|
12 month
|
|
19
|
PP2600294935
|
Chỉ không tan đơn sợi chất liệu Polypropylene số 7/0 dài tối thiểu 60 cm, 2 kim tròn, 3/8C dài 8mm
|
47,424,000
|
|
12 month
|
|
20
|
PP2600294936
|
Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 5/0 dài 90 cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C dài 17mm
|
485,365,260
|
|
12 month
|
|
21
|
PP2600294937
|
Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 7/0 dài 75 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 9,3mm
|
177,243,500
|
|
12 month
|
|
22
|
PP2600294938
|
Chỉ tan chậm đơn sợi chất liệu Polydioxanone số 7/0 dài 45 cm, 2 kim tròn 3/8C dài 13 mm
|
289,145,088
|
|
12 month
|
|
23
|
PP2600294939
|
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, số 4/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C dài 22mm
|
273,420,000
|
|
12 month
|
|
24
|
PP2600294940
|
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, số 4/0, dài 75cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C dài 20mm
|
95,829,936
|
|
12 month
|
|
25
|
PP2600294941
|
Chỉ tan trung bình đa sợi polyglactin 910 số 0 dài tối thiểu 70cm, 1 kim tròn đầu tròn, dài 31 mm, 1/2C
|
241,920,000
|
|
12 month
|
|
26
|
PP2600294942
|
Chỉ tan trung bình đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài tối thiểu 70cm, kim tròn 1/2C dài 30mm
|
460,676,000
|
|
12 month
|
|
27
|
PP2600294943
|
Chỉ tan trung bình đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài tối thiểu 90cm, kim tròn 1/2C dài 40mm
|
19,008,000
|
|
12 month
|
|
28
|
PP2600294944
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, có chất kháng khuẩn, dài tối thiểu 90cm, kim tròn đầu tròn dài 40mm, 1/2 C
|
10,075,000
|
|
12 month
|
|
29
|
PP2600294945
|
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn, số 2/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 26 mm
|
213,696,000
|
|
12 month
|
|
30
|
PP2600294946
|
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu polyglactin 910, phủ chất kháng khuẩn, số 3/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 26mm
|
337,784,084
|
|
12 month
|
|
31
|
PP2600294947
|
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi ̣Polyglactin 910 số 4/0 dài tối thiểu 75cm, kim tam giác, dài 16mm, 3/8C
|
533,092,000
|
|
12 month
|
|
32
|
PP2600294948
|
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 4/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 22mm
|
860,277,600
|
|
12 month
|
|
33
|
PP2600294949
|
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910 số 5/0 dài tối thiểu 75 cm, kim tròn 1/2C dài 17mm
|
177,154,000
|
|
12 month
|
|
34
|
PP2600294950
|
Chỉ tan trung bình đa sợi chất liệu Polyglactin 910, số 6/0 dài tối thiểu 70 cm, kim tròn 1/2C dài 13mm
|
78,570,000
|
|
12 month
|
|
35
|
PP2600294951
|
Chỉ tan trung bình đa sợi Polyglactin 910, số 5/0 dài tối thiểu 70cm, kim tròn đầu tròn, dài 17mm 1/2 vòng tròn
|
19,950,000
|
|
12 month
|
|
36
|
PP2600294952
|
Chỉ tan trung bình đa sợi, chất liệu Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2C dài 40mm
|
20,128,500
|
|
12 month
|
|
37
|
PP2600294953
|
Chỉ tan trung bình đa sợi, chất liệu Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2C dài 26mm
|
32,054,400
|
|
12 month
|
|
38
|
PP2600294954
|
Chỉ tan nhanh đơn sợi, chất liệu Glyconate số 4/0, chỉ dài 45cm, kim hình thang dài 19mm
|
41,952,240
|
|
12 month
|
|
39
|
PP2600294955
|
Chỉ tan nhanh đơn sợi, chất liệu Glyconate số 5/0, chỉ dài 45cm, kim hình thang dài 13mm
|
44,339,400
|
|
12 month
|
|
40
|
PP2600294956
|
Chỉ tan trung bình đơn sợi, chất liệu Glyconate số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2C dài 22mm
|
34,662,600
|
|
12 month
|
|
41
|
PP2600294957
|
Chỉ tan trung bình đơn sợi, chất liệu Glyconate số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2C dài 22mm
|
34,662,600
|
|
12 month
|
|
42
|
PP2600294958
|
Chỉ nâng đỡ mô bằng silicone dài 45cm
|
2,930,760
|
|
12 month
|
|
43
|
PP2600294959
|
Chỉ nâng đỡ mô bằng silicone dài 75cm
|
2,396,520
|
|
12 month
|