Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
- Change: Publication date, Bidding package information (View changes)
Posted for the first time (View changes)
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Medicine name or equivalent therapy | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500482758
|
BD01
|
Perindopril arginin
|
Coversyl
|
5mg
|
Uống
|
viên
|
viên
|
2,000
|
5,028
|
10,056,000
|
|
|
2
|
PP2500482759
|
BD05
|
Pulmicort respules
500mcg/2ml 20'S
|
Budesonide
|
500 mcg/2 ml
|
Hít/Đường hô hấp
|
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
|
ống
|
300
|
13,834
|
4,150,200
|
|
|
3
|
PP2500482760
|
BD02
|
Ginkgo Biloba extract
|
Tanakan hoặc tương đương điều trị
|
40mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
12,000
|
4,638
|
55,656,000
|
|
|
4
|
PP2500482761
|
BD03
|
Esomeprazole natri
|
Nexium hoặc tương đương điều trị
|
40mg
|
Tiêm
|
Bột pha dung dịch tiêm /truyền tĩnh mạch
|
Lọ
|
120
|
153,560
|
18,427,200
|
|
|
5
|
PP2500482762
|
BD04
|
Tobramycin + Dexamethazone
|
TobraDex hoặc tương đương điều trị
|
0,3% + 0,1% 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
100
|
51,450
|
5,145,000
|
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500482775
|
GE001
|
Acetylcystein
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Cốm
|
gói
|
4,500
|
478
|
2,151,000
|
|
|
2
|
PP2500482776
|
GE002
|
Acetylsalicylic acid
|
Nhóm 2
|
81mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
2,000
|
380
|
760,000
|
|
|
3
|
PP2500482777
|
GE003
|
Acid Tranexamic
|
Nhóm 4
|
250mg/5ml
|
Tiêm
|
Dung dịch
|
ống
|
20
|
1,573
|
31,460
|
|
|
4
|
PP2500482778
|
GE004
|
Alfuzosin hydrochloride
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
3,000
|
4,799
|
14,397,000
|
|
|
5
|
PP2500482779
|
GE005
|
Alphachymotrypsine
|
Nhóm 4
|
21 microkatals
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
1,500
|
180
|
270,000
|
|
|
6
|
PP2500482780
|
GE006
|
Aluminum phosphate
|
Nhóm 4
|
0.2
|
Uống
|
Hỗn dịch
|
Gói
|
6,000
|
2,500
|
15,000,000
|
|
|
7
|
PP2500482781
|
GE007
|
Alverine citrate
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
500
|
260
|
130,000
|
|
|
8
|
PP2500482782
|
GE008
|
Ascorbic acide
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
4,000
|
900
|
3,600,000
|
|
|
9
|
PP2500482783
|
GE009
|
Azithromycin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén
|
viên
|
200
|
7,200
|
1,440,000
|
|
|
10
|
PP2500482784
|
GE010
|
Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Vitamin C
|
Nhóm 4
|
15mg, 10mg, 5mg, 50mg, 100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15,000
|
1,365
|
20,475,000
|
|
|
11
|
PP2500482785
|
GE011
|
Bambuterol
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
1,000
|
5,639
|
5,639,000
|
|
|
12
|
PP2500482786
|
GE012
|
Betamethason dipropionat 0,064% - Acid salicylic 3%
|
Nhóm 4
|
7.5mg, 450mg -15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc mỡ
|
Tube
|
600
|
17,500
|
10,500,000
|
|
|
13
|
PP2500482787
|
GE013
|
Calci carbonat ,Vit. D
|
Nhóm 4
|
300mg + 60IU
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
1,000
|
1,200
|
1,200,000
|
|
|
14
|
PP2500482788
|
GE014
|
Calci-3-methyl -2-oxo-valerat, calci-4-methyl-2-oxo- valerat, calci-2-oxo-3phenyl-propionat, calci-3-methy-exobutyrat, calci-DL-2-hydroxy-4- butyrat, L-lysin axetat, L-threonin, L-tryptophan, L-histidin, L-tyrosin
|
Nhóm 2
|
67mg, 101mg, 68mg, 86mg, 59mg, 105mg, 53mg, 23mg, 38mg, 30mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
3,000
|
12,000
|
36,000,000
|
|
|
15
|
PP2500482789
|
GE015
|
Ceftazidime
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm
|
Bột đông khô
|
lọ
|
300
|
10,290
|
3,087,000
|
|
|
16
|
PP2500482790
|
GE016
|
Clobetasol propionat
|
Nhóm 4
|
0.0005
|
Dùng ngoài
|
Kem bôi da
|
Tube
|
800
|
6,300
|
5,040,000
|
|
|
17
|
PP2500482791
|
GE017
|
Clopidogrel
|
Nhóm 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
4,000
|
280
|
1,120,000
|
|
|
18
|
PP2500482792
|
GE018
|
Diosmectite
|
Nhóm 1
|
3g
|
Uống
|
Hỗn dịch
|
gói
|
350
|
4,082
|
1,428,700
|
|
|
19
|
PP2500482793
|
GE019
|
Epinephrin ( Adrenalin )
|
Nhóm 4
|
1mg/1ml
|
Tiêm
|
Dung dịch
|
Ống
|
30
|
1,290
|
38,700
|
|
|
20
|
PP2500482794
|
GE020
|
Erythropoietin
|
Nhóm 1
|
2000UI
|
Tiêm
|
Tiêm
|
Ống
|
300
|
229,355
|
68,806,500
|
|
|
21
|
PP2500482795
|
GE021
|
Eucalyptin
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang mềm
|
Viên
|
12,000
|
440
|
5,280,000
|
|
|
22
|
PP2500482796
|
GE022
|
Furosemide
|
Nhóm 4
|
20mg/2ml
|
Tiêm
|
Dung dịch
|
Ống
|
100
|
719
|
71,900
|
|
|
23
|
PP2500482797
|
GE023
|
Glucose 5%
|
Nhóm 4
|
5% 500ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch
|
Chai
|
300
|
15,500
|
4,650,000
|
|
|
24
|
PP2500482798
|
GE024
|
Glucose 30%
|
Nhóm 5
|
30%/5ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch
|
Ống
|
100
|
1,410
|
141,000
|
|
|
25
|
PP2500482799
|
GE025
|
Ipratropium bromide,
Salbutamol
|
Nhóm 1
|
0.5mg+2.5mg
|
Khí dung
|
Dung dịch
|
Ống
|
1,000
|
16,047
|
16,047,000
|
|
|
26
|
PP2500482800
|
GE054
|
Ipratropium bromide,
Salbutamol
|
Nhóm 4
|
0.5mg+ 2.5mg
|
Khí dung
|
Dung dịch
|
Ống
|
1,000
|
12,600
|
12,600,000
|
|
|
27
|
PP2500482801
|
GE026
|
Acid folic; Ferrous fumarate
|
Nhóm 4
|
1mg+ 200mg
|
Uống
|
Viên nén
|
viên
|
4,000
|
800
|
3,200,000
|
|
|
28
|
PP2500482802
|
GE027
|
Isosorbide mononitrate
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên nén
|
viên
|
8,000
|
3,245
|
25,960,000
|
|
|
29
|
PP2500482803
|
GE028
|
Ivermectin
|
Nhóm 4
|
6mg
|
Uống
|
Viên nén
|
viên
|
100
|
16,800
|
1,680,000
|
|
|
30
|
PP2500482804
|
GE029
|
Ivabradin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén
|
viên
|
1,000
|
1,146
|
1,146,000
|
|
|
31
|
PP2500482805
|
GE030
|
Kali chloride
|
Nhóm 1
|
600mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
200
|
2,500
|
500,000
|
|
|
32
|
PP2500482806
|
GE031
|
Lactobacilius acidophilus
|
Nhóm 4
|
10^8 CFU
|
Uống
|
Thuốc bột
|
Gói
|
1,000
|
882
|
882,000
|
|
|
33
|
PP2500482807
|
GE032
|
Levocetirizine HCl
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
5,000
|
140
|
700,000
|
|
|
34
|
PP2500482808
|
GE033
|
Linezolid
|
Nhóm 4
|
600mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
1,000
|
25,000
|
25,000,000
|
|
|
35
|
PP2500482809
|
GE034
|
Methylenblue, Malvapurpurea, Camphor monobromide
|
Nhóm 4
|
25mg, 250mg,20mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
800
|
2,411
|
1,928,800
|
|
|
36
|
PP2500482810
|
GE035
|
Metoclopramid
|
Nhóm 4
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Dung dịch
|
Ống
|
50
|
1,370
|
68,500
|
|
|
37
|
PP2500482811
|
GE036
|
Metronidazole
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
2,000
|
135
|
270,000
|
|
|
38
|
PP2500482812
|
GE037
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0.9% 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch
|
Lọ
|
500
|
1,740
|
870,000
|
|
|
39
|
PP2500482813
|
GE038
|
Natri clorua
|
Nhóm 4
|
0.9% 1000ml
|
Dùng ngoài
|
Dung dịch
|
Chai
|
300
|
18,116
|
5,434,800
|
|
|
40
|
PP2500482814
|
GE039
|
Natri clorua
|
Nhóm 4
|
0.9% 500ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch
|
Chai
|
60
|
15,240
|
914,400
|
|
|
41
|
PP2500482815
|
GE040
|
Nhũ dịch Lipid
|
Nhóm 1
|
20% 100ml
|
Tiêm truyền
|
Nhũ dịch
|
Chai
|
50
|
135,000
|
6,750,000
|
|
|
42
|
PP2500482816
|
GE041
|
Nước cất
|
Nhóm 4
|
5ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch
|
Ống
|
2,000
|
1,100
|
2,200,000
|
|
|
43
|
PP2500482817
|
GE042
|
Glucosamine
|
Nhóm 5
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
280
|
2,800,000
|
|
|
44
|
PP2500482818
|
GE043
|
Olanzapin
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
1,500
|
2,457
|
3,685,500
|
|
|
45
|
PP2500482819
|
GE044
|
Pantoprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
5,000
|
780
|
3,900,000
|
|
|
46
|
PP2500482820
|
GE045
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
900
|
2,000
|
1,800,000
|
|
|
47
|
PP2500482821
|
GE047
|
Piracetam
|
Nhóm 2
|
400mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
13,000
|
950
|
12,350,000
|
|
|
48
|
PP2500482822
|
GE048
|
Salmeterol, Fluticasone
|
Nhóm 1
|
25mcg, 250mcg
|
Xịt họng
|
Hỗn dịch
|
Lọ
|
50
|
278,090
|
13,904,500
|
|
|
49
|
PP2500482823
|
GE049
|
Natri clorid+ Kali clorid;+Calci clorid khan + Natri lactat khan
|
Nhóm 4
|
3g; 0,15g; 0,075g; 1,55g
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch
|
Chai
|
50
|
16,300
|
815,000
|
|
|
50
|
PP2500482824
|
GE050
|
Terbinafin
|
Nhóm 4
|
1% 10g
|
Dùng ngoài
|
Kem bôi da
|
tube
|
200
|
15,000
|
3,000,000
|
|
|
51
|
PP2500482825
|
GE051
|
Ticagrelor
|
Nhóm 4
|
90mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
200
|
6,500
|
1,300,000
|
|
|
52
|
PP2500482826
|
GE052
|
Ticarcillin, Clavulanic
|
Nhóm 4
|
3g, 0.2g
|
Tiêm
|
Bột đông khô
|
Lọ
|
100
|
103,992
|
10,399,200
|
|
|
53
|
PP2500482827
|
GE053
|
Urea
|
Nhóm 4
|
0.2
|
Dùng ngoài
|
Kem bôi da
|
Tube
|
1,000
|
53,991
|
53,991,000
|
|
|
54
|
PP2500482828
|
GE054
|
Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12
|
Nhóm 4
|
125mg; 125mg; 125μg (mcg)
|
Uống
|
Viên nén
|
viên
|
15,000
|
1,200
|
18,000,000
|
|
|
55
|
PP2500482829
|
GE055
|
VitA , VitD
|
Nhóm 4
|
5000UI, 500mg
|
Uống
|
Viên nang mềm
|
Viên
|
3,000
|
599
|
1,797,000
|
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Name of drug ingredient | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500482939
|
ĐY01
|
Actiso, Bìm Bìm Biếc, Biển súc Diệp hạ châu
|
Nhóm 3
|
400mg, 400mg, 400mg, 400mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3,000
|
882
|
2,646,000
|
|
|
2
|
PP2500482940
|
ĐY02
|
Bình vôi, sen lá,
vông nem, trinh nữ, lạc tiên
|
Nhóm 2
|
150mg, 180mg, 600mg, 638mg, 600mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
3,000
|
1,100
|
3,300,000
|
|
|
3
|
PP2500482941
|
ĐY03
|
Bột mã tiền chế tương đương Strychnin, Cao hy thiêm, Cao ngũ gia bì, Cao tam thất
|
Nhóm 3
|
0.7mg, 88mg, 18mg, 10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5,000
|
840
|
4,200,000
|
|
|
4
|
PP2500482942
|
ĐY04
|
Gừng, Td bạc hà, Td quế, Camphor, Methyl salicylat
|
Nhóm 3
|
1.89g, 7.44g, 0.33g, 6.3g, 18.63g
|
Dùng ngoài
|
Dầu xoa
|
Chai
|
500
|
33,600
|
16,800,000
|
|
|
5
|
PP2500482943
|
ĐY05
|
Húng chanh, núc nác, Cineol
|
Nhóm 3
|
45g, 11.25g, 83.7mg
|
Uống
|
Siro
|
Chai
|
100
|
36,330
|
3,633,000
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects