Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Medicine name or equivalent therapy | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600073718
|
1260280002494
|
Alfuzosin HCl
|
Xatral XL 10mg hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
990
|
15,291
|
15,138,090
|
297
|
4,541,427
|
|
|
2
|
PP2600073719
|
1260210002501
|
Alteplase
|
Actilyse hoặc tương đương
|
50mg
|
Tiêm
|
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ
|
45
|
10,830,000
|
487,350,000
|
13
|
140,790,000
|
|
|
3
|
PP2600073720
|
1260260002513
|
Amiodarone hydrochloride
|
Cordarone 150mg/3ml hoặc tương đương
|
150mg/3ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Ống
|
3,150
|
30,048
|
94,651,200
|
945
|
28,395,360
|
|
|
4
|
PP2600073721
|
1260220002522
|
Amiodarone hydrochloride
|
Cordarone hoặc tương đương
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18,000
|
6,750
|
121,500,000
|
5,400
|
36,450,000
|
|
|
5
|
PP2600073722
|
1260240002533
|
Amlodipin
|
Amlor hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
10,500
|
8,125
|
85,312,500
|
3,150
|
25,593,750
|
|
|
6
|
PP2600073723
|
1260270002541
|
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
|
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
|
10mg + 160mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
39,000
|
18,107
|
706,173,000
|
11,700
|
211,851,900
|
|
|
7
|
PP2600073724
|
1260260002551
|
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg hoặc tương đương
|
5mg; 160mg; 12,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
25,700
|
18,107
|
465,349,900
|
7,710
|
139,604,970
|
|
|
8
|
PP2600073725
|
1260280002562
|
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Valsartan
|
Exforge hoặc tương đương
|
10mg; 160mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
88,700
|
18,107
|
1,606,090,900
|
26,610
|
481,827,270
|
|
|
9
|
PP2600073726
|
1260270002572
|
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Valsartan
|
Exforge hoặc tương đương
|
5mg; 80mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
437,000
|
9,987
|
4,364,319,000
|
131,100
|
1,309,295,700
|
|
|
10
|
PP2600073727
|
1260240002588
|
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
|
Augmentin 250mg/31,25mg hoặc tương đương
|
250mg; 31,25mg
|
Uống
|
Bột pha hỗn dịch uống
|
Gói
|
90
|
10,670
|
960,300
|
27
|
288,090
|
|
|
11
|
PP2600073728
|
1260230002598
|
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
|
Augmentin 1g hoặc tương đương
|
875mg; 125mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
8,100
|
16,680
|
135,108,000
|
2,430
|
40,532,400
|
|
|
12
|
PP2600073729
|
1260220002607
|
Apixaban
|
Eliquis hoặc tương đương
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
9,000
|
24,150
|
217,350,000
|
2,700
|
65,205,000
|
|
|
13
|
PP2600073730
|
1260250002615
|
Apixaban
|
Eliquis hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
40,000
|
24,150
|
966,000,000
|
12,000
|
289,800,000
|
|
|
14
|
PP2600073731
|
1260240002625
|
Atorvastatin
|
Lipitor hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
93,000
|
15,941
|
1,482,513,000
|
27,900
|
444,753,900
|
|
|
15
|
PP2600073732
|
1260250002639
|
Atorvastatin
|
Lipitor hoặc tương đương
|
20mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
369,000
|
15,941
|
5,882,229,000
|
110,700
|
1,764,668,700
|
|
|
16
|
PP2600073733
|
1260270002640
|
Atorvastatin
|
Lipitor hoặc tương đương
|
40mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
219,000
|
22,778
|
4,988,382,000
|
65,700
|
1,496,514,600
|
|
|
17
|
PP2600073734
|
1260260002650
|
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
|
Zitromax hoặc tương đương
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
30
|
89,820
|
2,694,600
|
9
|
808,380
|
|
|
18
|
PP2600073735
|
1260210002662
|
Bisoprolol fumarate
|
Concor Cor hoặc tương đương
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1,334,000
|
3,147
|
4,198,098,000
|
400,200
|
1,259,429,400
|
|
|
19
|
PP2600073736
|
1260230002673
|
Bisoprolol fumarate
|
Concor 5mg hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
670,000
|
4,290
|
2,874,300,000
|
201,000
|
862,290,000
|
|
|
20
|
PP2600073737
|
1260220002683
|
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
|
Tracleer hoặc tương đương
|
125mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
120
|
428,750
|
51,450,000
|
36
|
15,435,000
|
|
|
21
|
PP2600073738
|
1260250002691
|
Budesonide
|
Pulmicort Respules hoặc tương đương
|
500mcg/2 ml
|
Hô hấp
|
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
|
Ống
|
3,700
|
13,834
|
51,185,800
|
1,110
|
15,355,740
|
|
|
22
|
PP2600073739
|
1260270002701
|
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 55,5 mg)
|
Cancidas hoặc tương đương
|
50mg
|
Tiêm
|
Bột pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ
|
518
|
6,531,000
|
3,383,058,000
|
155
|
1,012,305,000
|
|
|
23
|
PP2600073740
|
1260240002717
|
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 77,7 mg)
|
Cancidas hoặc tương đương
|
70mg
|
Tiêm
|
Bột pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ
|
68
|
8,288,700
|
563,631,600
|
20
|
165,774,000
|
|
|
24
|
PP2600073741
|
1260270002725
|
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri)
|
Rocephin 1g I.V hoặc tương đương
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc bột pha tiêm
|
Lọ
|
15,480
|
140,416
|
2,173,639,680
|
4,644
|
652,091,904
|
|
|
25
|
PP2600073742
|
1260200002733
|
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
|
Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
150
|
22,130
|
3,319,500
|
45
|
995,850
|
|
|
26
|
PP2600073743
|
1260220002744
|
Ciprofloxacin
|
Ciprobay 400mg hoặc tương đương
|
400mg/200ml
|
Tiêm
|
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Chai
|
1,890
|
254,838
|
481,643,820
|
567
|
144,493,146
|
|
|
27
|
PP2600073744
|
1260210002754
|
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
|
Ciprobay 500 hoặc tương đương
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1,150
|
13,224
|
15,207,600
|
345
|
4,562,280
|
|
|
28
|
PP2600073745
|
1260240002762
|
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic
|
Duoplavin hoặc tương đương
|
75mg; 100mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
380,000
|
20,828
|
7,914,640,000
|
114,000
|
2,374,392,000
|
|
|
29
|
PP2600073746
|
1260230002772
|
Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5mg tương đương với Clopidogrel base 300mg
|
Plavix hoặc tương đương
|
300mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1,600
|
54,746
|
87,593,600
|
480
|
26,278,080
|
|
|
30
|
PP2600073747
|
1260250002783
|
Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg
|
Plavix 75mg hoặc tương đương
|
75mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1,186,000
|
16,819
|
19,947,334,000
|
355,800
|
5,984,200,200
|
|
|
31
|
PP2600073748
|
1260200002795
|
Dapagliflozin
|
Forxiga hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
700,000
|
19,000
|
13,300,000,000
|
210,000
|
3,990,000,000
|
|
|
32
|
PP2600073749
|
1260280002807
|
Dapagliflozin
|
Forxiga hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
2,800
|
19,000
|
53,200,000
|
840
|
15,960,000
|
|
|
33
|
PP2600073750
|
1260210002815
|
Diosmin + Hesperidin
|
Daflon 500mg hoặc tương đương
|
450mg + 50mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
81,000
|
3,886
|
314,766,000
|
24,300
|
94,429,800
|
|
|
34
|
PP2600073751
|
1260200002825
|
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate)
|
Carduran hoặc tương đương
|
2 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600
|
8,435
|
5,061,000
|
180
|
1,518,300
|
|
|
35
|
PP2600073752
|
1260280002838
|
Empagliflozin
|
Jardiance hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
390,000
|
23,072
|
8,998,080,000
|
117,000
|
2,699,424,000
|
|
|
36
|
PP2600073753
|
1260210002846
|
Empagliflozin
|
Jardiance hoặc tương đương
|
25mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
270,000
|
26,533
|
7,163,910,000
|
81,000
|
2,149,173,000
|
|
|
37
|
PP2600073754
|
1260230002857
|
Enoxaparin Natri
|
Lovenox hoặc tương đương
|
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Bơm tiêm
|
8,800
|
85,381
|
751,352,800
|
2,640
|
225,405,840
|
|
|
38
|
PP2600073755
|
1260260002865
|
Enoxaparin Natri
|
Lovenox hoặc tương đương
|
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/ 0,6ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Bơm tiêm
|
21,200
|
113,163
|
2,399,055,600
|
6,360
|
719,716,680
|
|
|
39
|
PP2600073756
|
1260280002876
|
Epoetin alfa
|
Eprex 2000 U hoặc tương đương
|
2000IU/0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
30
|
234,899
|
7,046,970
|
9
|
2,114,091
|
|
|
40
|
PP2600073757
|
1260210002884
|
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
|
Invanz hoặc tương đương
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp
|
Lọ
|
135
|
552,421
|
74,576,835
|
40
|
22,096,840
|
|
|
41
|
PP2600073758
|
1260280002890
|
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
|
Nexium Mups hoặc tương đương
|
40mg
|
Uống
|
Viên nén kháng dịch dạ dày
|
Viên
|
7,500
|
22,456
|
168,420,000
|
2,250
|
50,526,000
|
|
|
42
|
PP2600073759
|
1260240002908
|
Esomeprazole natri
|
Nexium hoặc tương đương
|
40mg Esomeprazole
|
Tiêm
|
Bột pha dung dịch tiêm /truyền tĩnh mạch
|
Lọ
|
2,400
|
153,560
|
368,544,000
|
720
|
110,563,200
|
|
|
43
|
PP2600073760
|
1260230002918
|
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
|
Lipanthyl NT 145mg hoặc tương đương
|
145mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
18,200
|
12,199
|
222,021,800
|
5,460
|
66,606,540
|
|
|
44
|
PP2600073761
|
1260200002924
|
Fenofibrate
|
Lipanthyl 200M hoặc tương đương
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
4,500
|
8,703
|
39,163,500
|
1,350
|
11,749,050
|
|
|
45
|
PP2600073762
|
1260220002935
|
Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate
|
Seretide evohaler DC 25/250mcg hoặc tương đương
|
Fluticasone propionate 250mcg, Salmeterol 25mcg/liều; 120 liều
|
Hô hấp
|
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
|
Bình xịt
|
90
|
278,090
|
25,028,100
|
27
|
7,508,430
|
|
|
46
|
PP2600073763
|
1260200002948
|
Gliclazide
|
Diamicron MR hoặc tương đương
|
30mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích có kiểm soát
|
Viên
|
162,900
|
2,682
|
436,897,800
|
48,870
|
131,069,340
|
|
|
47
|
PP2600073764
|
1260220002959
|
Gliclazide
|
Diamicron MR 60mg hoặc tương đương
|
60mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích có kiểm soát
|
Viên
|
154,400
|
5,126
|
791,454,400
|
46,320
|
237,436,320
|
|
|
48
|
PP2600073765
|
1260240002960
|
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol)
|
Ilomedin 20 hoặc tương đương
|
20 mcg/1ml
|
Tiêm
|
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
|
Ống
|
1,150
|
623,700
|
717,255,000
|
345
|
215,176,500
|
|
|
49
|
PP2600073766
|
1260260002971
|
Indapamide
|
Natrilix SR hoặc tương đương
|
1.5mg
|
Uống
|
Viên bao phim giải phóng kéo dài
|
Viên
|
50,000
|
3,590
|
179,500,000
|
15,000
|
53,850,000
|
|
|
50
|
PP2600073767
|
1260200002986
|
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart
|
Ryzodeg Flextouch100U/ml hoặc tương đương
|
100U/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Bút tiêm
|
300
|
411,249
|
123,374,700
|
90
|
37,012,410
|
|
|
51
|
PP2600073768
|
1260200002993
|
Insulin glargine
|
Lantus Solostar hoặc tương đương
|
300Ul/3ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
|
Bút tiêm
|
3,250
|
257,145
|
835,721,250
|
975
|
250,716,375
|
|
|
52
|
PP2600073769
|
1260240003004
|
Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml)
|
Xenetix 350 hoặc tương đương
|
35g/100ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
6,000
|
795,000
|
4,770,000,000
|
1,800
|
1,431,000,000
|
|
|
53
|
PP2600073770
|
1260260003015
|
Iodixanol
|
Visipaque hoặc tương đương
|
652mg/ml (320mg I/ml); 100ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Chai
|
400
|
1,039,500
|
415,800,000
|
120
|
124,740,000
|
|
|
54
|
PP2600073771
|
1260270003029
|
Iohexol
|
Omnipaque hoặc tương đương
|
Iohexol 755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml); 100ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Chai
|
5,500
|
645,687
|
3,551,278,500
|
1,650
|
1,065,383,550
|
|
|
55
|
PP2600073772
|
1260200003037
|
Iopromide
|
Ultravist 370 hoặc tương đương
|
768,86mg/ml; 100ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
|
Chai
|
3,000
|
648,900
|
1,946,700,000
|
900
|
584,010,000
|
|
|
56
|
PP2600073773
|
1260230003045
|
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
|
Combivent hoặc tương đương
|
0,5mg + 2,5mg; 2,5ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch khí dung
|
Lọ
|
8,400
|
16,074
|
135,021,600
|
2,520
|
40,506,480
|
|
|
57
|
PP2600073774
|
1260220003055
|
Irbesartan
|
Aprovel hoặc tương đương
|
150mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
58,000
|
10,518
|
610,044,000
|
17,400
|
183,013,200
|
|
|
58
|
PP2600073775
|
1260240003066
|
Irbesartan
|
Aprovel hoặc tương đương
|
300mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
34,000
|
15,777
|
536,418,000
|
10,200
|
160,925,400
|
|
|
59
|
PP2600073776
|
1260230003076
|
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
|
Coaprovel hoặc tương đương
|
150mg;12,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
23,000
|
9,561
|
219,903,000
|
6,900
|
65,970,900
|
|
|
60
|
PP2600073777
|
1260250003087
|
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
|
CoAprovel 300/12.5mg hoặc tương đương
|
300mg; 12,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
20,000
|
14,342
|
286,840,000
|
6,000
|
86,052,000
|
|
|
61
|
PP2600073778
|
1260240003097
|
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
|
Procoralan hoặc tương đương
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
5,000
|
10,546
|
52,730,000
|
1,500
|
15,819,000
|
|
|
62
|
PP2600073779
|
1260280003101
|
Ivabradine
|
Procoralan hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
13,000
|
10,268
|
133,484,000
|
3,900
|
40,045,200
|
|
|
63
|
PP2600073780
|
1260270003111
|
Lercanidipin
|
Zanedip 10mg hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
92,000
|
8,450
|
777,400,000
|
27,600
|
233,220,000
|
|
|
64
|
PP2600073781
|
1260200003129
|
Levofloxacin
|
Cravit Tab 500 hoặc Tavanic hoặc tương đương
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,500
|
36,550
|
91,375,000
|
750
|
27,412,500
|
|
|
65
|
PP2600073782
|
1260280003132
|
Levothyroxin natri
|
Levothyrox 50mcg hoặc tương đương
|
50mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13,307
|
1,322
|
17,591,854
|
3,992
|
5,277,424
|
|
|
66
|
PP2600073783
|
1260270003142
|
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
|
Xylocaine Jelly hoặc tương đương
|
2%; 30g
|
Dùng ngoài
|
Gel
|
Tuýp
|
630
|
66,720
|
42,033,600
|
189
|
12,610,080
|
|
|
67
|
PP2600073784
|
1260260003152
|
Linagliptin
|
Trajenta hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
94,000
|
16,156
|
1,518,664,000
|
28,200
|
455,599,200
|
|
|
68
|
PP2600073785
|
1260200003167
|
Linezolid
|
Zyvox hoặc tương đương
|
600mg/300ml
|
Tiêm
|
Dung dịch truyền
|
Túi
|
1,500
|
957,002
|
1,435,503,000
|
450
|
430,650,900
|
|
|
69
|
PP2600073786
|
1260220003178
|
Losartan potassium
|
Cozaar 100mg hoặc tương đương
|
100mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
3,400
|
10,470
|
35,598,000
|
1,020
|
10,679,400
|
|
|
70
|
PP2600073787
|
1260210003188
|
Losartan potassium
|
Cozaar 50mg hoặc tương đương
|
50 mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
112,000
|
8,370
|
937,440,000
|
33,600
|
281,232,000
|
|
|
71
|
PP2600073788
|
1260250003193
|
Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg
|
Hyzaar 50mg/12.5mg hoặc tương đương
|
50mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
30,000
|
8,370
|
251,100,000
|
9,000
|
75,330,000
|
|
|
72
|
PP2600073789
|
1260270003203
|
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
|
Meronem hoặc tương đương
|
1g
|
Tiêm
|
Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
|
Lọ
|
17,000
|
549,947
|
9,349,099,000
|
5,100
|
2,804,729,700
|
|
|
73
|
PP2600073790
|
1260240003219
|
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
|
Meronem hoặc tương đương
|
500mg
|
Tiêm
|
Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
|
Lọ
|
1,500
|
317,747
|
476,620,500
|
450
|
142,986,150
|
|
|
74
|
PP2600073791
|
1260270003227
|
Metformin hydrochloride
|
Glucophage XR 1000mg hoặc tương đương
|
1000mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
232,000
|
4,843
|
1,123,576,000
|
69,600
|
337,072,800
|
|
|
75
|
PP2600073792
|
1260200003235
|
Metformin hydrochloride
|
Glucophage XR 750mg hoặc tương đương
|
750mg
|
Uống
|
Viên phóng thích kéo dài
|
Viên
|
206,000
|
3,677
|
757,462,000
|
61,800
|
227,238,600
|
|
|
76
|
PP2600073793
|
1260220003246
|
Metoprolol succinat
|
Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương
|
23,75 mg Metoprolol succinate tương đương với 25mg Metoprolol tartrate
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
1,003,000
|
4,389
|
4,402,167,000
|
300,900
|
1,320,650,100
|
|
|
77
|
PP2600073794
|
1260240003257
|
Metoprolol succinat
|
Betaloc Zok 50mg hoặc tương đương
|
47,5 mg metoprolol succinate tương đương với 50mg metoprolol tartrate
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
456,000
|
5,490
|
2,503,440,000
|
136,800
|
751,032,000
|
|
|
78
|
PP2600073795
|
1260250003261
|
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
|
Solu-Medrol hoặc tương đương
|
40mg, Lọ Act-O-Vial 1ml
|
Tiêm
|
Bột đông khô pha tiêm
|
Lọ
|
360
|
41,871
|
15,073,560
|
108
|
4,522,068
|
|
|
79
|
PP2600073796
|
1260200003273
|
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
|
Avelox hoặc tương đương
|
400mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
45
|
52,500
|
2,362,500
|
13
|
682,500
|
|
|
80
|
PP2600073797
|
1260220003284
|
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
|
Avelox hoặc tương đương
|
400mg/250ml
|
Tiêm
|
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Chai / Túi
|
30
|
367,500
|
11,025,000
|
9
|
3,307,500
|
|
|
81
|
PP2600073798
|
1260210003294
|
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)
|
Nebilet hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
711,000
|
7,600
|
5,403,600,000
|
213,300
|
1,621,080,000
|
|
|
82
|
PP2600073799
|
1260240003301
|
Nifedipine
|
Adalat LA 30mg hoặc tương đương
|
30mg
|
Uống
|
Viên phóng thích kéo dài
|
Viên
|
24,000
|
9,454
|
226,896,000
|
7,200
|
68,068,800
|
|
|
83
|
PP2600073800
|
1260260003312
|
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate)
|
Pantoloc I.V hoặc tương đương
|
40mg
|
Tiêm
|
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
|
Lọ
|
7,600
|
146,000
|
1,109,600,000
|
2,280
|
332,880,000
|
|
|
84
|
PP2600073801
|
1260230003328
|
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
|
Pantoloc 40mg hoặc tương đương
|
40 mg
|
Uống
|
Viên nén bao tan trong ruột
|
Viên
|
100,000
|
18,499
|
1,849,900,000
|
30,000
|
554,970,000
|
|
|
85
|
PP2600073802
|
1260270003333
|
Perindopril Arginine
|
Coversyl 10mg hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
2,290
|
7,084
|
16,222,360
|
687
|
4,866,708
|
|
|
86
|
PP2600073803
|
1260200003341
|
Perindopril Arginine
|
Coversyl 5mg hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
64,440
|
5,028
|
324,004,320
|
19,332
|
97,201,296
|
|
|
87
|
PP2600073804
|
1260270003357
|
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
|
Tazocin hoặc tương đương
|
4g + 0,5g
|
Tiêm
|
Bột đông khô pha tiêm
|
Lọ
|
5,000
|
223,700
|
1,118,500,000
|
1,500
|
335,550,000
|
|
|
88
|
PP2600073805
|
1260200003365
|
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
|
Voluven hoặc tương đương
|
30g/500ml; 4,5g/500ml; Túi Polyolefine (freeflex 500ml)
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi
|
4,500
|
120,000
|
540,000,000
|
1,350
|
162,000,000
|
|
|
89
|
PP2600073806
|
1260220003376
|
Propofol
|
Diprivan hoặc tương đương
|
1% (10mg/ml); 20ml
|
Tiêm
|
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
|
Ống
|
4,400
|
118,168
|
519,939,200
|
1,320
|
155,981,760
|
|
|
90
|
PP2600073807
|
1260250003384
|
Propofol
|
Diprivan hoặc tương đương
|
1% (10mg/ml); 50ml
|
Tiêm
|
Nhũ tương dùng tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
|
Bơm tiêm
|
4,000
|
375,000
|
1,500,000,000
|
1,200
|
450,000,000
|
|
|
91
|
PP2600073808
|
1260240003394
|
Rivaroxaban
|
Xarelto hoặc tương đương
|
10 mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
300
|
58,000
|
17,400,000
|
90
|
5,220,000
|
|
|
92
|
PP2600073809
|
1260270003401
|
Rivaroxaban
|
Xarelto hoặc tương đương
|
15 mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
13,200
|
58,000
|
765,600,000
|
3,960
|
229,680,000
|
|
|
93
|
PP2600073810
|
1260250003414
|
Rivaroxaban
|
Xarelto hoặc tương đương
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
400
|
27,222
|
10,888,800
|
120
|
3,266,640
|
|
|
94
|
PP2600073811
|
1260250003421
|
Rivaroxaban
|
Xarelto hoặc tương đương
|
20 mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
14,300
|
58,000
|
829,400,000
|
4,290
|
248,820,000
|
|
|
95
|
PP2600073812
|
1260280003439
|
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
|
Anaropin hoặc tương đương
|
0,2% (2mg/ml); 20ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm/truyền quanh dây thần kinh, ngoài màng cứng
|
Ống
|
1,260
|
75,600
|
95,256,000
|
378
|
28,576,800
|
|
|
96
|
PP2600073813
|
1260210003447
|
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
|
Anaropin hoặc tương đương
|
5mg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm nội tủy mạc (dưới màng nhện)
|
Ống
|
540
|
113,400
|
61,236,000
|
162
|
18,370,800
|
|
|
97
|
PP2600073814
|
1260230003458
|
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium )
|
Crestor 10 mg hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
125,000
|
9,896
|
1,237,000,000
|
37,500
|
371,100,000
|
|
|
98
|
PP2600073815
|
1260220003468
|
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium )
|
Crestor 20mg hoặc tương đương
|
20mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
920,000
|
14,903
|
13,710,760,000
|
276,000
|
4,113,228,000
|
|
|
99
|
PP2600073816
|
1260210003478
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
|
Ventolin Inhaler hoặc tương đương
|
100mcg/ liều xịt; 200 liều
|
Hô hấp
|
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp
|
Bình xịt
|
30
|
76,379
|
2,291,370
|
9
|
687,411
|
|
|
100
|
PP2600073817
|
1260240003486
|
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl)
|
Zoloft hoặc tương đương
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
150
|
14,087
|
2,113,050
|
45
|
633,915
|
|
|
101
|
PP2600073818
|
1260230003496
|
Sevoflurane
|
Sevorane hoặc tương đương
|
100% w/w; 250ml
|
Đường hô hấp
|
Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít
|
Chai
|
300
|
3,578,500
|
1,073,550,000
|
90
|
322,065,000
|
|
|
102
|
PP2600073819
|
1260260003503
|
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
|
Viagra hoặc tương đương
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
100
|
116,640
|
11,664,000
|
30
|
3,499,200
|
|
|
103
|
PP2600073820
|
1260240003516
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate)
|
Januvia 50mg hoặc tương đương
|
50mg Sitagliptin
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
2,000
|
17,311
|
34,622,000
|
600
|
10,386,600
|
|
|
104
|
PP2600073821
|
1260280003521
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
|
Januvia 100mg hoặc tương đương
|
100mg Sitagliptin
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
4,000
|
17,311
|
69,244,000
|
1,200
|
20,773,200
|
|
|
105
|
PP2600073822
|
1260270003531
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
|
Janumet 50mg/850mg hoặc tương đương
|
50mg; 850mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
66,000
|
10,643
|
702,438,000
|
19,800
|
210,731,400
|
|
|
106
|
PP2600073823
|
1260260003541
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
|
Janumet 50mg/1000mg hoặc tương đương
|
50mg;1000mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
121,000
|
10,643
|
1,287,803,000
|
36,300
|
386,340,900
|
|
|
107
|
PP2600073824
|
1260280003552
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg; Metformin HCl 1000mg
|
Janumet XR 100mg/1000mg hoặc tương đương
|
100mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim giải phóng chậm
|
Viên
|
12,500
|
21,945
|
274,312,500
|
3,750
|
82,293,750
|
|
|
108
|
PP2600073825
|
1260210003560
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride
|
Janumet 50mg/500mg hoặc tương đương
|
50mg; 500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
49,000
|
10,643
|
521,507,000
|
14,700
|
156,452,100
|
|
|
109
|
PP2600073826
|
1260230003571
|
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
|
Bridion hoặc tương đương
|
100mg/ml; 2ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
|
Lọ
|
10
|
1,814,340
|
18,143,400
|
3
|
5,443,020
|
|
|
110
|
PP2600073827
|
1260280003583
|
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
|
Unasyn hoặc tương đương
|
0,5g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc bột pha tiêm, truyền
|
Lọ
|
2,340
|
65,999
|
154,437,660
|
702
|
46,331,298
|
|
|
111
|
PP2600073828
|
1260230003595
|
Telmisartan
|
Micardis hoặc tương đương
|
40 mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
97,000
|
9,832
|
953,704,000
|
29,100
|
286,111,200
|
|
|
112
|
PP2600073829
|
1260220003604
|
Telmisartan
|
Micardis hoặc tương đương
|
80mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
21,000
|
14,848
|
311,808,000
|
6,300
|
93,542,400
|
|
|
113
|
PP2600073830
|
1260210003614
|
Ticagrelor
|
Brilinta hoặc tương đương
|
60mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
30,000
|
15,873
|
476,190,000
|
9,000
|
142,857,000
|
|
|
114
|
PP2600073831
|
1260230003625
|
Ticagrelor
|
Brilinta hoặc tương đương
|
90mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
262,000
|
15,873
|
4,158,726,000
|
78,600
|
1,247,617,800
|
|
|
115
|
PP2600073832
|
1260220003635
|
Tigecyclin
|
Tygacil hoặc tương đương
|
50mg
|
Tiêm
|
Bột đông khô pha tiêm
|
Lọ
|
50
|
731,000
|
36,550,000
|
15
|
10,965,000
|
|
|
116
|
PP2600073833
|
1260250003643
|
Trimetazidine dihydrochloride
|
Vastarel MR hoặc tương đương
|
35mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim giải phóng có biến đổi
|
Viên
|
33,000
|
2,705
|
89,265,000
|
9,900
|
26,779,500
|
|
|
117
|
PP2600073834
|
1260240003653
|
Trimetazidine dihydrochloride
|
Vastarel OD 80mg hoặc tương đương
|
80mg
|
Uống
|
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
|
Viên
|
12,500
|
5,410
|
67,625,000
|
3,750
|
20,287,500
|
|
|
118
|
PP2600073835
|
1260260003664
|
Valsartan
|
Diovan 160 hoặc tương đương
|
160mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
48,000
|
14,868
|
713,664,000
|
14,400
|
214,099,200
|
|
|
119
|
PP2600073836
|
1260210003676
|
Valsartan
|
Diovan 80 hoặc tương đương
|
80mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
644,000
|
9,366
|
6,031,704,000
|
193,200
|
1,809,511,200
|
|
|
120
|
PP2600073837
|
1260200003686
|
Valsartan, Hydrochlorothiazide
|
Co-Diovan 160/25 hoặc tương đương
|
160mg Valsartan; 25mg Hydrochlorothiazide
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
13,000
|
17,307
|
224,991,000
|
3,900
|
67,497,300
|
|
|
121
|
PP2600073838
|
1260280003699
|
Valsartan, Hydrochlorothiazide
|
Co-Diovan 80/12.5 hoặc tương đương
|
80mg Valsartan; 12,5mg Hydrochlorothiazide
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
60,000
|
9,987
|
599,220,000
|
18,000
|
179,766,000
|
|
|
122
|
PP2600073839
|
1260270003708
|
Vildagliptin
|
Galvus hoặc tương đương
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
41,500
|
8,225
|
341,337,500
|
12,450
|
102,401,250
|
|
|
123
|
PP2600073840
|
1260210003713
|
Vildagliptin, Metformin HCl
|
Galvus Met 50mg/1000mg hoặc tương đương
|
50mg Vildagliptin, 1000mg Metformin HCl
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
120,000
|
9,274
|
1,112,880,000
|
36,000
|
333,864,000
|
|
|
124
|
PP2600073841
|
1260200003723
|
Vildagliptin, Metformin HCl
|
Galvus Met 50mg/850mg hoặc tương đương
|
50mg Vildagliptin, 850mg Metformin HCl
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
122,642
|
9,274
|
1,137,381,908
|
36,792
|
341,209,008
|
|
|
125
|
PP2600073842
|
1260230003731
|
Vildagliptin, Metformin hydrochloride
|
Galvus Met 50mg/500mg hoặc tương đương
|
50mg Vildagliptin, 500mg Metformin hydrochloride
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
29,044
|
9,274
|
269,354,056
|
8,713
|
80,804,362
|
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600073848
|
2200950000015
|
Acenocoumarol
|
NHÓM 4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,141,549
|
430
|
920,866,070
|
642,464
|
276,259,520
|
|
|
2
|
PP2600073849
|
2200950000015
|
Acenocoumarol
|
NHÓM 2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
2,450
|
147,000,000
|
18,000
|
44,100,000
|
|
|
3
|
PP2600073850
|
2200900000027
|
Acenocoumarol
|
NHÓM 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
66,802
|
630
|
42,085,260
|
20,040
|
12,625,200
|
|
|
4
|
PP2600073851
|
0161260007274
|
Acetylsalicylic acid
|
NHÓM 2
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,459,804
|
380
|
554,725,520
|
437,941
|
166,417,580
|
|
|
5
|
PP2600073852
|
0161260007274
|
Acetylsalicylic acid
|
NHÓM 4
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
208,024
|
71
|
14,769,704
|
62,407
|
4,430,897
|
|
|
6
|
PP2600073853
|
2260240001849
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
NHÓM 1
|
14,2% + 27,5% + 20%; 1000ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
360
|
860,000
|
309,600,000
|
108
|
92,880,000
|
|
|
7
|
PP2600073854
|
2260260001850
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
NHÓM 1
|
6,3% + 18,75% + 15%; 1000ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
878
|
696,500
|
611,527,000
|
263
|
183,179,500
|
|
|
8
|
PP2600073855
|
2260270001864
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
NHÓM 1
|
6,1%; 200ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
720
|
116,258
|
83,705,760
|
216
|
25,111,728
|
|
|
9
|
PP2600073856
|
2260210001879
|
Adenosin
|
NHÓM 1
|
6mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
405
|
850,000
|
344,250,000
|
121
|
102,850,000
|
|
|
10
|
PP2600073857
|
2260230001880
|
Albumin
|
NHÓM 1
|
25%; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
945
|
987,610
|
933,291,450
|
283
|
279,493,630
|
|
|
11
|
PP2600073858
|
0161210007316
|
Alpha chymotrypsin
|
NHÓM 2
|
21 microkatal
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,745
|
2,166
|
25,439,670
|
3,523
|
7,630,818
|
|
|
12
|
PP2600073859
|
2260260001898
|
Amiodaron hydroclorid
|
NHÓM 4
|
150mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
4,320
|
24,000
|
103,680,000
|
1,296
|
31,104,000
|
|
|
13
|
PP2600073860
|
0161270005659
|
Amlodipin
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90,918
|
1,300
|
118,193,400
|
27,275
|
35,457,500
|
|
|
14
|
PP2600073861
|
0161270005659
|
Amlodipin
|
NHÓM 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
38,569
|
630
|
24,298,470
|
11,570
|
7,289,100
|
|
|
15
|
PP2600073862
|
2260250001907
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
NHÓM 3
|
5mg + 20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
9,000
|
54,000,000
|
1,800
|
16,200,000
|
|
|
16
|
PP2600073863
|
2200950000145
|
Amlodipin + Indapamid
|
NHÓM 1
|
10mg + 1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
7,302
|
4,987
|
36,415,074
|
2,190
|
10,921,530
|
|
|
17
|
PP2600073864
|
2200910000154
|
Amlodipin + Indapamid
|
NHÓM 1
|
5mg + 1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
15,756
|
4,987
|
78,575,172
|
4,726
|
23,568,562
|
|
|
18
|
PP2600073865
|
0161270005666
|
Amlodipin + Lisinopril
|
NHÓM 1
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
6,100
|
366,000,000
|
18,000
|
109,800,000
|
|
|
19
|
PP2600073866
|
2260260001911
|
Amlodipin + Lisinopril
|
NHÓM 1
|
10mg + 20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
7,900
|
118,500,000
|
4,500
|
35,550,000
|
|
|
20
|
PP2600073867
|
2200950000169
|
Amlodipin + Losartan
|
NHÓM 1
|
5mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
9,800
|
58,800,000
|
1,800
|
17,640,000
|
|
|
21
|
PP2600073868
|
2260240001924
|
Amlodipin + Losartan
|
NHÓM 3
|
5mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160,000
|
5,460
|
873,600,000
|
48,000
|
262,080,000
|
|
|
22
|
PP2600073869
|
2200970000187
|
Amlodipin + Telmisartan
|
NHÓM 1
|
5mg + 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
10,395
|
311,850,000
|
9,000
|
93,555,000
|
|
|
23
|
PP2600073870
|
2200970000187
|
Amlodipin + Telmisartan
|
NHÓM 4
|
5mg + 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90,000
|
6,900
|
621,000,000
|
27,000
|
186,300,000
|
|
|
24
|
PP2600073871
|
2200970000187
|
Amlodipin + Telmisartan
|
NHÓM 2
|
5mg + 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
5,000
|
150,000,000
|
9,000
|
45,000,000
|
|
|
25
|
PP2600073872
|
2260280001939
|
Amlodipin + Telmisartan
|
NHÓM 2
|
5mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
5,500
|
165,000,000
|
9,000
|
49,500,000
|
|
|
26
|
PP2600073873
|
2260210001947
|
Amlodipin + Valsartan
|
NHÓM 2
|
10mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,791
|
18,107
|
122,964,637
|
2,037
|
36,883,959
|
|
|
27
|
PP2600073874
|
2260200001957
|
Amlodipin + Valsartan
|
NHÓM 3
|
10mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
83,250
|
13,900
|
1,157,175,000
|
24,975
|
347,152,500
|
|
|
28
|
PP2600073875
|
2260220001968
|
Amlodipin + Valsartan
|
NHÓM 4
|
5mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45,000
|
4,800
|
216,000,000
|
13,500
|
64,800,000
|
|
|
29
|
PP2600073876
|
2260230001972
|
Amlodipin; Valsartan
|
NHÓM 2
|
5mg; 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120,000
|
9,987
|
1,198,440,000
|
36,000
|
359,532,000
|
|
|
30
|
PP2600073877
|
2260260001980
|
Anidulafungin
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Tiêm truyền
|
Bột đông khô pha dung dịch truyền
|
Lọ
|
150
|
3,830,400
|
574,560,000
|
45
|
172,368,000
|
|
|
31
|
PP2600073878
|
2220180000111
|
Apixaban
|
NHÓM 2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
13,700
|
41,100,000
|
900
|
12,330,000
|
|
|
32
|
PP2600073879
|
2220130000123
|
Apixaban
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
13,850
|
41,550,000
|
900
|
12,465,000
|
|
|
33
|
PP2600073880
|
2260250001990
|
Atropin sulfat
|
NHÓM 4
|
0,25mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1,800
|
800
|
1,440,000
|
540
|
432,000
|
|
|
34
|
PP2600073881
|
2260270002007
|
Aztreonam
|
NHÓM 5
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
100
|
1,500,000
|
150,000,000
|
30
|
45,000,000
|
|
|
35
|
PP2600073882
|
2260210002012
|
Bacillus claussii
|
NHÓM 4
|
2x10^9 CFU
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
6,000
|
5,460
|
32,760,000
|
1,800
|
9,828,000
|
|
|
36
|
PP2600073883
|
2200980000252
|
Benzathin benzylpenicilin
|
NHÓM 4
|
1.2 MUI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
50
|
15,000
|
750,000
|
15
|
225,000
|
|
|
37
|
PP2600073884
|
2200960000265
|
Benzylpenicilin
|
NHÓM 4
|
1MUI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
765
|
4,025
|
3,079,125
|
229
|
921,725
|
|
|
38
|
PP2600073885
|
2200920000298
|
Betahistin
|
NHÓM 1
|
24mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
6,516
|
195,480,000
|
9,000
|
58,644,000
|
|
|
39
|
PP2600073886
|
2260240002020
|
Betahistin
|
NHÓM 4
|
24mg
|
Uống
|
Viên nén phân tán
|
Viên
|
15,000
|
2,898
|
43,470,000
|
4,500
|
13,041,000
|
|
|
40
|
PP2600073887
|
2220160000155
|
Bisoprolol fumarat
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300,000
|
3,060
|
918,000,000
|
90,000
|
275,400,000
|
|
|
41
|
PP2600073888
|
2260270002038
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 2
|
5mg + 6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
2,500
|
7,500,000
|
900
|
2,250,000
|
|
|
42
|
PP2600073889
|
0161260007380
|
Bosentan
|
NHÓM 4
|
125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90,000
|
75,000
|
6,750,000,000
|
27,000
|
2,025,000,000
|
|
|
43
|
PP2600073890
|
0161260007380
|
Bosentan
|
NHÓM 1
|
125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12,000
|
400,000
|
4,800,000,000
|
3,600
|
1,440,000,000
|
|
|
44
|
PP2600073891
|
0161220007399
|
Bosentan
|
NHÓM 4
|
62,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
38,000
|
1,140,000,000
|
9,000
|
342,000,000
|
|
|
45
|
PP2600073892
|
0161220007399
|
Bosentan
|
NHÓM 1
|
62,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
200,000
|
10,000,000,000
|
15,000
|
3,000,000,000
|
|
|
46
|
PP2600073893
|
2260270002045
|
Calci Carbonat
|
NHÓM 2
|
1.250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,500
|
1,910
|
2,865,000
|
450
|
859,500
|
|
|
47
|
PP2600073894
|
0161220005715
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
NHÓM 2
|
1.250mg + 125UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
2,100
|
6,300,000
|
900
|
1,890,000
|
|
|
48
|
PP2600073895
|
2260210002050
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
NHÓM 1
|
600mg + 500UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
5,700
|
17,100,000
|
900
|
5,130,000
|
|
|
49
|
PP2600073896
|
2260230002061
|
Calci clorid
|
NHÓM 4
|
10%; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
4,883
|
1,500
|
7,324,500
|
1,464
|
2,196,000
|
|
|
50
|
PP2600073897
|
2260260002079
|
Calci gluconat
|
NHÓM 2
|
10%; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
28,733
|
14,600
|
419,501,800
|
8,619
|
125,837,400
|
|
|
51
|
PP2600073898
|
2260270002083
|
Calcium chloride dihydrate (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 1,10g, Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate 5,49g) (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 5g, Magnesium chloride hexahydrate (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 0,51g, Potassium chloride (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 0,74g, Sodium chloride (trong ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat) 27,47g, Sodium chloride (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 2,34g, Sodium hydrogen carbonate (trong ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat) 15,96g
|
NHÓM 1
|
Calcium chloride dihydrate (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 1,10g, Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate 5,49g) (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 5g, Magnesium chloride hexahydrate (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 0,51g, Potassium chloride (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 0,74g, Sodium chloride (trong ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat) 27,47g, Sodium chloride (trong ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải) 2,34g, Sodium hydrogen carbonate (trong ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat) 15,96g
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch dùng để lọc máu
|
Túi
|
2,500
|
685,000
|
1,712,500,000
|
750
|
513,750,000
|
|
|
52
|
PP2600073899
|
2220170000190
|
Candesartan
|
NHÓM 1
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
6,750
|
405,000,000
|
18,000
|
121,500,000
|
|
|
53
|
PP2600073900
|
2220170000190
|
Candesartan
|
NHÓM 2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
3,989
|
239,340,000
|
18,000
|
71,802,000
|
|
|
54
|
PP2600073901
|
2220170000190
|
Candesartan
|
NHÓM 3
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
5,900
|
354,000,000
|
18,000
|
106,200,000
|
|
|
55
|
PP2600073902
|
2220140000205
|
Candesartan
|
NHÓM 1
|
32mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
10,300
|
154,500,000
|
4,500
|
46,350,000
|
|
|
56
|
PP2600073903
|
2260230002092
|
Candesartan
|
NHÓM 2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
2,900
|
87,000,000
|
9,000
|
26,100,000
|
|
|
57
|
PP2600073904
|
2220180000210
|
Candesartan
|
NHÓM 1
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300,000
|
4,560
|
1,368,000,000
|
90,000
|
410,400,000
|
|
|
58
|
PP2600073905
|
2220180000210
|
Candesartan
|
NHÓM 3
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
3,900
|
117,000,000
|
9,000
|
35,100,000
|
|
|
59
|
PP2600073906
|
2220180000210
|
Candesartan
|
NHÓM 2
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
3,300
|
19,800,000
|
1,800
|
5,940,000
|
|
|
60
|
PP2600073907
|
2260280002103
|
Candesartan + hydroclorothiazide
|
NHÓM 2
|
8mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,500
|
3,800
|
5,700,000
|
450
|
1,710,000
|
|
|
61
|
PP2600073908
|
0161250005747
|
Carvedilol
|
NHÓM 1
|
12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
2,800
|
8,400,000
|
900
|
2,520,000
|
|
|
62
|
PP2600073909
|
0161250005747
|
Carvedilol
|
NHÓM 2
|
12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7,000
|
779
|
5,453,000
|
2,100
|
1,635,900
|
|
|
63
|
PP2600073910
|
2260250002119
|
Carvedilol
|
NHÓM 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
3,300
|
9,900,000
|
900
|
2,970,000
|
|
|
64
|
PP2600073911
|
0161260006925
|
Carvedilol
|
NHÓM 1
|
6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,169
|
1,710
|
10,548,990
|
1,850
|
3,163,500
|
|
|
65
|
PP2600073912
|
0161260006925
|
Carvedilol
|
NHÓM 2
|
6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
57,890
|
450
|
26,050,500
|
17,367
|
7,815,150
|
|
|
66
|
PP2600073913
|
2200970000330
|
Caspofungin
|
NHÓM 2
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
100
|
5,224,800
|
522,480,000
|
30
|
156,744,000
|
|
|
67
|
PP2600073914
|
2200940000346
|
Caspofungin
|
NHÓM 2
|
70mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
20
|
5,400,619
|
108,012,380
|
6
|
32,403,714
|
|
|
68
|
PP2600073915
|
2260200002121
|
Cefazolin
|
NHÓM 1
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3,000
|
48,500
|
145,500,000
|
900
|
43,650,000
|
|
|
69
|
PP2600073916
|
2220180000241
|
Cefoperazon
|
NHÓM 1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
100
|
54,000
|
5,400,000
|
30
|
1,620,000
|
|
|
70
|
PP2600073917
|
2260280002134
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
NHÓM 1
|
1g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,080
|
184,000
|
198,720,000
|
324
|
59,616,000
|
|
|
71
|
PP2600073918
|
2260280002141
|
Ceftaroline fosamil
|
NHÓM 1
|
600mg
|
Tiêm truyền
|
bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
Lọ
|
200
|
596,000
|
119,200,000
|
60
|
35,760,000
|
|
|
72
|
PP2600073919
|
2260220002156
|
Ceftazidim + Avibactam
|
NHÓM 1
|
2g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
338
|
2,772,000
|
936,936,000
|
101
|
279,972,000
|
|
|
73
|
PP2600073920
|
2260240002167
|
Ceftolozan + Tazobactam
|
NHÓM 1
|
1g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
23
|
1,631,000
|
37,513,000
|
6
|
9,786,000
|
|
|
74
|
PP2600073921
|
0161210006937
|
Cetirizin
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,668
|
7,480
|
27,436,640
|
1,100
|
8,228,000
|
|
|
75
|
PP2600073922
|
2260270002175
|
Cilnidipin
|
NHÓM 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
4,200
|
252,000,000
|
18,000
|
75,600,000
|
|
|
76
|
PP2600073923
|
2200950000381
|
Cilostazol
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
4,830
|
14,490,000
|
900
|
4,347,000
|
|
|
77
|
PP2600073924
|
2200910000390
|
Cinnarizin
|
NHÓM 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
743
|
371,500
|
150
|
111,450
|
|
|
78
|
PP2600073925
|
2260270002182
|
Clopidogrel
|
NHÓM 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
1,650,000
|
9,450
|
15,592,500,000
|
495,000
|
4,677,750,000
|
|
|
79
|
PP2600073926
|
2220110000266
|
Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
|
NHÓM 1
|
25mg + 100mg + 20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7,493
|
3,764
|
28,203,652
|
2,247
|
8,457,708
|
|
|
80
|
PP2600073927
|
0161230007464
|
Colchicin
|
NHÓM 1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7,500
|
5,450
|
40,875,000
|
2,250
|
12,262,500
|
|
|
81
|
PP2600073928
|
0161230007464
|
Colchicin
|
NHÓM 2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,500
|
925
|
1,387,500
|
450
|
416,250
|
|
|
82
|
PP2600073929
|
2260210002197
|
Colistin
|
NHÓM 1
|
1MUI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2,183
|
378,000
|
825,174,000
|
654
|
247,212,000
|
|
|
83
|
PP2600073930
|
2260230002207
|
Cồn 70°
|
NHÓM 4
|
70°; 1 lít
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
3,623
|
36,750
|
133,145,250
|
1,086
|
39,910,500
|
|
|
84
|
PP2600073931
|
2260260002215
|
Chlorhexidin digluconat
|
NHÓM 4
|
0,2%; 125ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Chai/Lọ
|
3,150
|
52,500
|
165,375,000
|
945
|
49,612,500
|
|
|
85
|
PP2600073932
|
2260250002225
|
Chlorpheniramin maleat
|
NHÓM 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
445
|
445,000
|
300
|
133,500
|
|
|
86
|
PP2600073933
|
2260270002236
|
Dapagliflozin
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
19,000
|
3,800,000,000
|
60,000
|
1,140,000,000
|
|
|
87
|
PP2600073934
|
2260200002244
|
Dapagliflozin
|
NHÓM 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
12,000
|
1,200,000,000
|
30,000
|
360,000,000
|
|
|
88
|
PP2600073935
|
2260220002255
|
Dapagliflozin
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
12,500
|
37,500,000
|
900
|
11,250,000
|
|
|
89
|
PP2600073936
|
2220160000278
|
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
|
NHÓM 1
|
10mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
28,000
|
21,470
|
601,160,000
|
8,400
|
180,348,000
|
|
|
90
|
PP2600073937
|
2220150000288
|
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
|
NHÓM 1
|
10mg + 500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
28,000
|
21,470
|
601,160,000
|
8,400
|
180,348,000
|
|
|
91
|
PP2600073938
|
2260220002262
|
Desfluran
|
NHÓM 1
|
Desfluran 100%; 240ml
|
Đường hô hấp
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai/Lọ
|
23
|
2,700,000
|
62,100,000
|
6
|
16,200,000
|
|
|
92
|
PP2600073939
|
2260230002276
|
Dexamethason
|
NHÓM 4
|
4mg dạng muối
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
5,805
|
1,200
|
6,966,000
|
1,741
|
2,089,200
|
|
|
93
|
PP2600073940
|
2260250002287
|
Dexmedetomidin
|
NHÓM 1
|
200mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
300
|
479,997
|
143,999,100
|
90
|
43,199,730
|
|
|
94
|
PP2600073941
|
0161250007482
|
Dextromethorphan HBr
|
NHÓM 4
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,748
|
420
|
1,994,160
|
1,424
|
598,080
|
|
|
95
|
PP2600073942
|
2200960000463
|
Diazepam
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
10
|
8,000
|
80,000
|
3
|
24,000
|
|
|
96
|
PP2600073943
|
0161200005780
|
Diazepam
|
NHÓM 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,600
|
546
|
1,965,600
|
1,080
|
589,680
|
|
|
97
|
PP2600073944
|
0161200005780
|
Diazepam
|
NHÓM 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8,400
|
1,932
|
16,228,800
|
2,520
|
4,868,640
|
|
|
98
|
PP2600073945
|
2220120000348
|
Digoxin
|
NHÓM 4
|
0,25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1,755
|
16,000
|
28,080,000
|
526
|
8,416,000
|
|
|
99
|
PP2600073946
|
0161200005797
|
Digoxin
|
NHÓM 4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
193,684
|
630
|
122,020,920
|
58,105
|
36,606,150
|
|
|
100
|
PP2600073947
|
2200950000480
|
Digoxin
|
NHÓM 1
|
0,5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
360
|
30,000
|
10,800,000
|
108
|
3,240,000
|
|
|
101
|
PP2600073948
|
0161240006945
|
Diltiazem hydroclorid
|
NHÓM 1
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500,000
|
2,150
|
1,075,000,000
|
150,000
|
322,500,000
|
|
|
102
|
PP2600073949
|
0161240006945
|
Diltiazem hydroclorid
|
NHÓM 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250,000
|
1,300
|
325,000,000
|
75,000
|
97,500,000
|
|
|
103
|
PP2600073950
|
2200940000520
|
Diosmectit
|
NHÓM 1
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
1,125
|
4,417
|
4,969,125
|
337
|
1,488,529
|
|
|
104
|
PP2600073951
|
2260230002290
|
Diosmin
|
NHÓM 4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
8,400
|
252,000,000
|
9,000
|
75,600,000
|
|
|
105
|
PP2600073952
|
2260250002300
|
Diosmin; hesperidin
|
NHÓM 1
|
450mg; 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
3,886
|
777,200,000
|
60,000
|
233,160,000
|
|
|
106
|
PP2600073953
|
2260270002311
|
Diosmin; hesperidin
|
NHÓM 1
|
900mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12,000
|
7,694
|
92,328,000
|
3,600
|
27,698,400
|
|
|
107
|
PP2600073954
|
2260260002321
|
Diosmin; hesperidin
|
NHÓM 2
|
900mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12,000
|
6,200
|
74,400,000
|
3,600
|
22,320,000
|
|
|
108
|
PP2600073955
|
2200980000535
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
200
|
893
|
178,600
|
60
|
53,580
|
|
|
109
|
PP2600073956
|
2200900000560
|
Domperidon
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
2,300
|
2,300,000
|
300
|
690,000
|
|
|
110
|
PP2600073957
|
2260260002338
|
Domperidon
|
NHÓM 4
|
1mg/ml; 30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
50
|
8,200
|
410,000
|
15
|
123,000
|
|
|
111
|
PP2600073958
|
2260280002349
|
edoxaban
|
NHÓM 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
360
|
54,000
|
19,440,000
|
108
|
5,832,000
|
|
|
112
|
PP2600073959
|
2260210002357
|
edoxaban
|
NHÓM 1
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
990
|
54,000
|
53,460,000
|
297
|
16,038,000
|
|
|
113
|
PP2600073960
|
2200910000611
|
Empagliflozin
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
18,800
|
2,820,000,000
|
45,000
|
846,000,000
|
|
|
114
|
PP2600073961
|
2200910000611
|
Empagliflozin
|
NHÓM 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
16,800
|
2,520,000,000
|
45,000
|
756,000,000
|
|
|
115
|
PP2600073962
|
2200940000629
|
Empagliflozin
|
NHÓM 3
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
18,900
|
2,835,000,000
|
45,000
|
850,500,000
|
|
|
116
|
PP2600073963
|
2200940000629
|
Empagliflozin
|
NHÓM 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
23,300
|
699,000,000
|
9,000
|
209,700,000
|
|
|
117
|
PP2600073964
|
2260220002361
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
NHÓM 1
|
10mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
37,267
|
559,005,000
|
4,500
|
167,701,500
|
|
|
118
|
PP2600073965
|
2260260002376
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
NHÓM 1
|
25mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
40,554
|
608,310,000
|
4,500
|
182,493,000
|
|
|
119
|
PP2600073966
|
2260280002387
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
NHÓM 4
|
25mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9,000
|
24,000
|
216,000,000
|
2,700
|
64,800,000
|
|
|
120
|
PP2600073967
|
2220160000407
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
12,5mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
16,800
|
504,000,000
|
9,000
|
151,200,000
|
|
|
121
|
PP2600073968
|
2220150000417
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
12,5mg + 850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
16,800
|
504,000,000
|
9,000
|
151,200,000
|
|
|
122
|
PP2600073969
|
2260230002399
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 1
|
20mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,500
|
6,132
|
9,198,000
|
450
|
2,759,400
|
|
|
123
|
PP2600073970
|
2260250002409
|
Ephedrin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
30mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
500
|
60,000
|
30,000,000
|
150
|
9,000,000
|
|
|
124
|
PP2600073971
|
0161220005883
|
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
|
NHÓM 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
3,465
|
1,039,500
|
90
|
311,850
|
|
|
125
|
PP2600073972
|
0161210007507
|
Ezetimibe
|
NHÓM 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
4,000
|
200,000,000
|
15,000
|
60,000,000
|
|
|
126
|
PP2600073973
|
0161210007507
|
Ezetimibe
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
11,000
|
165,000,000
|
4,500
|
49,500,000
|
|
|
127
|
PP2600073974
|
0161210007507
|
Ezetimibe
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180,000
|
3,500
|
630,000,000
|
54,000
|
189,000,000
|
|
|
128
|
PP2600073975
|
2220100000436
|
Ezetimibe + Atorvastatin
|
NHÓM 2
|
10mg + 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,200,000
|
7,500
|
9,000,000,000
|
360,000
|
2,700,000,000
|
|
|
129
|
PP2600073976
|
2220100000436
|
Ezetimibe + Atorvastatin
|
NHÓM 4
|
10mg + 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,200,000
|
6,400
|
7,680,000,000
|
360,000
|
2,304,000,000
|
|
|
130
|
PP2600073977
|
2260210002418
|
Felodipine, Metoprolol succinat
|
NHÓM 1
|
5mg + 50mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
30,000
|
7,396
|
221,880,000
|
9,000
|
66,564,000
|
|
|
131
|
PP2600073978
|
2260270002427
|
Fentanyl
|
NHÓM 1
|
0,1mg/2ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1,400
|
29,988
|
41,983,200
|
420
|
12,594,960
|
|
|
132
|
PP2600073979
|
2260210002432
|
Fentanyl
|
NHÓM 2
|
0,1mg/2ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1,000
|
18,000
|
18,000,000
|
300
|
5,400,000
|
|
|
133
|
PP2600073980
|
2260230002443
|
Fentanyl
|
NHÓM 1
|
0,5mg/10ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
11,000
|
42,000
|
462,000,000
|
3,300
|
138,600,000
|
|
|
134
|
PP2600073981
|
2260250002454
|
Furosemid
|
NHÓM 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300,000
|
2,800
|
840,000,000
|
90,000
|
252,000,000
|
|
|
135
|
PP2600073982
|
2200970000781
|
Gemfibrozil
|
NHÓM 2
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,500
|
4,350
|
6,525,000
|
450
|
1,957,500
|
|
|
136
|
PP2600073983
|
0161240005993
|
Glimepirid
|
NHÓM 1
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
1,660
|
9,960,000
|
1,800
|
2,988,000
|
|
|
137
|
PP2600073984
|
0161240006006
|
Glimepirid
|
NHÓM 1
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,490
|
2,750
|
28,847,500
|
3,147
|
8,654,250
|
|
|
138
|
PP2600073985
|
0161240006006
|
Glimepirid
|
NHÓM 2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,946
|
800
|
4,756,800
|
1,783
|
1,426,400
|
|
|
139
|
PP2600073986
|
2260280002462
|
Glimepirid
|
NHÓM 1
|
3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9,000
|
5,200
|
46,800,000
|
2,700
|
14,040,000
|
|
|
140
|
PP2600073987
|
2260210002470
|
Glucose
|
NHÓM 4
|
10%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
7,000
|
8,715
|
61,005,000
|
2,100
|
18,301,500
|
|
|
141
|
PP2600073988
|
2260230002481
|
Glucose
|
NHÓM 4
|
10%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2,000
|
12,600
|
25,200,000
|
600
|
7,560,000
|
|
|
142
|
PP2600073989
|
2260260002499
|
Glucose
|
NHÓM 4
|
30%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
300
|
16,800
|
5,040,000
|
90
|
1,512,000
|
|
|
143
|
PP2600073990
|
2260280002509
|
Glucose
|
NHÓM 4
|
5%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5,000
|
9,500
|
47,500,000
|
1,500
|
14,250,000
|
|
|
144
|
PP2600073991
|
2260210002517
|
Glucose
|
NHÓM 4
|
5%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
30,000
|
13,500
|
405,000,000
|
9,000
|
121,500,000
|
|
|
145
|
PP2600073992
|
2260230002528
|
Glyceryl trinitrat
|
NHÓM 1
|
5mg/ 1,5ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
|
Ống
|
1,000
|
47,080
|
47,080,000
|
300
|
14,124,000
|
|
|
146
|
PP2600073993
|
2260210002531
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
NHÓM 1
|
0,08g/10g; 10g
|
Xịt dưới lưỡi
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều hoặc Dung dịch/hỗn khí dung
|
Chai/Lọ
|
180
|
164,700
|
29,646,000
|
54
|
8,893,800
|
|
|
147
|
PP2600073994
|
2200900000904
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
NHÓM 5
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
540
|
59,000
|
31,860,000
|
162
|
9,558,000
|
|
|
148
|
PP2600073995
|
2200900000904
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
3,000
|
69,000
|
207,000,000
|
900
|
62,100,000
|
|
|
149
|
PP2600073996
|
2200970000910
|
Haloperidol
|
NHÓM 4
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1,000
|
2,100
|
2,100,000
|
300
|
630,000
|
|
|
150
|
PP2600073997
|
2260240002549
|
Heparin natri
|
NHÓM 2
|
25.000IU
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5,000
|
147,000
|
735,000,000
|
1,500
|
220,500,000
|
|
|
151
|
PP2600073998
|
2260270002557
|
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
|
NHÓM 1
|
80% + 20%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
500
|
170,000
|
85,000,000
|
150
|
25,500,000
|
|
|
152
|
PP2600073999
|
0161210007606
|
Hydroclorothiazid
|
NHÓM 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,500
|
199
|
298,500
|
450
|
89,550
|
|
|
153
|
PP2600074000
|
2260250002560
|
Hyoscin butylbromid
|
NHÓM 4
|
40mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
30
|
14,700
|
441,000
|
9
|
132,300
|
|
|
154
|
PP2600074001
|
2260280002578
|
Idarucizumab
|
NHÓM 1
|
50mg/ml; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
6
|
10,787,942
|
64,727,652
|
1
|
10,787,942
|
|
|
155
|
PP2600074002
|
2260250002584
|
Imipenem + Cilastatin
|
NHÓM 4
|
0,5g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
51,000
|
25,500,000
|
150
|
7,650,000
|
|
|
156
|
PP2600074003
|
2260280002592
|
Inclisiran (dưới dạng Inclisiran natri)
|
NHÓM 1
|
284mg / 1,5ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Bơm tiêm
|
5
|
39,600,000
|
198,000,000
|
1
|
39,600,000
|
|
|
157
|
PP2600074004
|
2260210002609
|
Indapamid
|
NHÓM 3
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
2,543
|
2,800
|
7,120,400
|
762
|
2,133,600
|
|
|
158
|
PP2600074005
|
2260230002610
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
NHÓM 1
|
300U/ml; 1,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm/Bút tiêm
|
2,000
|
415,000
|
830,000,000
|
600
|
249,000,000
|
|
|
159
|
PP2600074006
|
2260250002621
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
NHÓM 1
|
100UI/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
203
|
75,000
|
15,225,000
|
60
|
4,500,000
|
|
|
160
|
PP2600074007
|
2260280002639
|
Insulin người trộn (70/30)
|
NHÓM 1
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút tiêm
|
5,505
|
200,508
|
1,103,796,540
|
1,651
|
331,038,708
|
|
|
161
|
PP2600074008
|
2260270002649
|
Insulin người trộn (70/30)
|
NHÓM 5
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút tiêm
|
1,000
|
105,000
|
105,000,000
|
300
|
31,500,000
|
|
|
162
|
PP2600074009
|
2260200002657
|
Iopamidol
|
NHÓM 1
|
370mg Iod/ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2,000
|
598,500
|
1,197,000,000
|
600
|
359,100,000
|
|
|
163
|
PP2600074010
|
0161220007054
|
Irbesartan
|
NHÓM 3
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
2,100
|
31,500,000
|
4,500
|
9,450,000
|
|
|
164
|
PP2600074011
|
2260230002665
|
Irbesartan
|
NHÓM 2
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9,000
|
3,000
|
27,000,000
|
2,700
|
8,100,000
|
|
|
165
|
PP2600074012
|
0161210007064
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 2
|
150mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
4,100
|
20,500,000
|
1,500
|
6,150,000
|
|
|
166
|
PP2600074013
|
2260270002670
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 3
|
300mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9,000
|
6,800
|
61,200,000
|
2,700
|
18,360,000
|
|
|
167
|
PP2600074014
|
2200940001060
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
2,600
|
260,000,000
|
30,000
|
78,000,000
|
|
|
168
|
PP2600074015
|
2260210002685
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
NHÓM 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
150,000
|
3,245
|
486,750,000
|
45,000
|
146,025,000
|
|
|
169
|
PP2600074016
|
2260240002693
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
NHÓM 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
33,668
|
2,499
|
84,136,332
|
10,100
|
25,239,900
|
|
|
170
|
PP2600074017
|
2260260002703
|
Ivabradin
|
NHÓM 1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
7,000
|
21,000,000
|
900
|
6,300,000
|
|
|
171
|
PP2600074018
|
2260250002713
|
Kali clorid
|
NHÓM 1
|
10%; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
30,555
|
7,879
|
240,742,845
|
9,166
|
72,218,914
|
|
|
172
|
PP2600074019
|
2200920001080
|
Kali clorid
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,800
|
1,000
|
10,800,000
|
3,240
|
3,240,000
|
|
|
173
|
PP2600074020
|
2200920001080
|
Kali clorid
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16,200
|
1,800
|
29,160,000
|
4,860
|
8,748,000
|
|
|
174
|
PP2600074021
|
2260250002720
|
Ketamin
|
NHÓM 1
|
500mg/10ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
500
|
65,360
|
32,680,000
|
150
|
9,804,000
|
|
|
175
|
PP2600074022
|
2260270002731
|
Ketoprofen
|
NHÓM 4
|
100mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
300
|
24,000
|
7,200,000
|
90
|
2,160,000
|
|
|
176
|
PP2600074023
|
2260200002749
|
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5 mmol/l; Sodium 140 mmol/l; Chlorid 109,5 mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l
|
NHÓM 1
|
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5 mmol/l; Sodium 140 mmol/l; Chlorid 109,5 mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l
|
Tiêm truyền
|
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
|
Túi
|
2,000
|
700,000
|
1,400,000,000
|
600
|
420,000,000
|
|
|
177
|
PP2600074024
|
2260220002750
|
Lacidipin
|
NHÓM 1
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
4,343
|
13,029,000
|
900
|
3,908,700
|
|
|
178
|
PP2600074025
|
2260210002760
|
Lacidipin
|
NHÓM 1
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
6,826
|
20,478,000
|
900
|
6,143,400
|
|
|
179
|
PP2600074026
|
2260240002778
|
Lercanidipin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
8,500
|
255,000,000
|
9,000
|
76,500,000
|
|
|
180
|
PP2600074027
|
2260260002789
|
Levofloxacin
|
NHÓM 1
|
250mg/50ml; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3,533
|
89,500
|
316,203,500
|
1,059
|
94,780,500
|
|
|
181
|
PP2600074028
|
2260280002790
|
Levofloxacin
|
NHÓM 2
|
250mg/50ml; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
50,000
|
25,000,000
|
150
|
7,500,000
|
|
|
182
|
PP2600074029
|
2260210002807
|
Levofloxacin
|
NHÓM 1
|
750mg/150ml; 150ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2,430
|
262,000
|
636,660,000
|
729
|
190,998,000
|
|
|
183
|
PP2600074030
|
2260200002817
|
Lidocain
|
NHÓM 1
|
10%; 38g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Chai/Lọ
|
50
|
175,000
|
8,750,000
|
15
|
2,625,000
|
|
|
184
|
PP2600074031
|
2200920001165
|
Linagliptin
|
NHÓM 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90,000
|
8,900
|
801,000,000
|
27,000
|
240,300,000
|
|
|
185
|
PP2600074032
|
2200910001199
|
Linezolid
|
NHÓM 1
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
148,000
|
148,000,000
|
300
|
44,400,000
|
|
|
186
|
PP2600074033
|
2260200002824
|
Linezolid
|
NHÓM 1
|
600mg/300ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
600
|
957,002
|
574,201,200
|
180
|
172,260,360
|
|
|
187
|
PP2600074034
|
0161280007117
|
Lisinopril
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,236
|
1,980
|
59,867,280
|
9,070
|
17,958,600
|
|
|
188
|
PP2600074035
|
0161220007627
|
Lisinopril
|
NHÓM 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
3,280
|
19,680,000
|
1,800
|
5,904,000
|
|
|
189
|
PP2600074036
|
2220110000617
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 1
|
20mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,500
|
5,100
|
7,650,000
|
450
|
2,295,000
|
|
|
190
|
PP2600074037
|
2220110000624
|
Losartan
|
NHÓM 3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
4,200
|
126,000,000
|
9,000
|
37,800,000
|
|
|
191
|
PP2600074038
|
2220110000624
|
Losartan
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90,000
|
9,450
|
850,500,000
|
27,000
|
255,150,000
|
|
|
192
|
PP2600074039
|
0161280007124
|
Losartan
|
NHÓM 3
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90,000
|
1,850
|
166,500,000
|
27,000
|
49,950,000
|
|
|
193
|
PP2600074040
|
0161240006228
|
Losartan
|
NHÓM 3
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300,000
|
1,200
|
360,000,000
|
90,000
|
108,000,000
|
|
|
194
|
PP2600074041
|
2260200002831
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 1
|
100mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
8,900
|
44,500,000
|
1,500
|
13,350,000
|
|
|
195
|
PP2600074042
|
2260280002844
|
Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate)
|
NHÓM 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
14,850
|
29,700,000
|
600
|
8,910,000
|
|
|
196
|
PP2600074043
|
2200970001221
|
Macrogol
|
NHÓM 1
|
10g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3,623
|
5,119
|
18,546,137
|
1,086
|
5,559,234
|
|
|
197
|
PP2600074044
|
2200940001237
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
NHÓM 1
|
140mg + 158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
2,800
|
84,000,000
|
9,000
|
25,200,000
|
|
|
198
|
PP2600074045
|
2200940001237
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
NHÓM 4
|
140mg + 158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
1,260
|
7,560,000
|
1,800
|
2,268,000
|
|
|
199
|
PP2600074046
|
2260210002852
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
NHÓM 4
|
800mg + 800mg + 80mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
45,000
|
4,100
|
184,500,000
|
13,500
|
55,350,000
|
|
|
200
|
PP2600074047
|
2260230002863
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
NHÓM 4
|
200mg+220mg+25mg/5ml
|
Uống
|
Hỗn dịch
|
Gói
|
3,000
|
2,500
|
7,500,000
|
900
|
2,250,000
|
|
|
201
|
PP2600074048
|
2260220002873
|
Magnesi sulfat
|
NHÓM 4
|
15%; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5,108
|
2,900
|
14,813,200
|
1,532
|
4,442,800
|
|
|
202
|
PP2600074049
|
2260210002883
|
Manitol
|
NHÓM 4
|
20%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,300
|
21,000
|
27,300,000
|
390
|
8,190,000
|
|
|
203
|
PP2600074050
|
2200930001285
|
Metformin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
173,669
|
1,818
|
315,730,242
|
52,100
|
94,717,800
|
|
|
204
|
PP2600074051
|
2200950001296
|
Metformin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
142,339
|
2,338
|
332,788,582
|
42,701
|
99,834,938
|
|
|
205
|
PP2600074052
|
2260210002890
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
NHÓM 4
|
500mg + 2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,287
|
2,499
|
3,216,213
|
386
|
964,614
|
|
|
206
|
PP2600074053
|
2260230002900
|
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
|
NHÓM 2
|
1.000mg + 100mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
15,000
|
19,000
|
285,000,000
|
4,500
|
85,500,000
|
|
|
207
|
PP2600074054
|
2260220002910
|
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
|
NHÓM 3
|
1.000mg + 100mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
15,000
|
18,800
|
282,000,000
|
4,500
|
84,600,000
|
|
|
208
|
PP2600074055
|
2260210002920
|
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
|
NHÓM 3
|
500mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23,000
|
8,000
|
184,000,000
|
6,900
|
55,200,000
|
|
|
209
|
PP2600074056
|
2260230002931
|
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
|
NHÓM 3
|
850mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
78,000
|
8,950
|
698,100,000
|
23,400
|
209,430,000
|
|
|
210
|
PP2600074057
|
2200920001318
|
Metoclopramid
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
800
|
1,400
|
1,120,000
|
240
|
336,000
|
|
|
211
|
PP2600074058
|
0161220006347
|
Metoprolol tartrat
|
NHÓM 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,093
|
1,664
|
3,482,752
|
627
|
1,043,328
|
|
|
212
|
PP2600074059
|
2260200002947
|
Midazolam
|
NHÓM 1
|
5mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
8,000
|
34,986
|
279,888,000
|
2,400
|
83,966,400
|
|
|
213
|
PP2600074060
|
2260220002958
|
Midazolam
|
NHÓM 2
|
5mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
5,000
|
20,496
|
102,480,000
|
1,500
|
30,744,000
|
|
|
214
|
PP2600074061
|
2260260002963
|
Midazolam
|
NHÓM 1
|
5mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
4,000
|
29,500
|
118,000,000
|
1,200
|
35,400,000
|
|
|
215
|
PP2600074062
|
2200950001333
|
Milrinon
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
600
|
980,000
|
588,000,000
|
180
|
176,400,000
|
|
|
216
|
PP2600074063
|
2260260002970
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
16,000
|
8,925
|
142,800,000
|
4,800
|
42,840,000
|
|
|
217
|
PP2600074064
|
2260200002985
|
N-acetylcystein
|
NHÓM 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45,000
|
2,643
|
118,935,000
|
13,500
|
35,680,500
|
|
|
218
|
PP2600074065
|
2200920001363
|
Naloxon hydroclorid
|
NHÓM 4
|
0,4mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
30
|
29,400
|
882,000
|
9
|
264,600
|
|
|
219
|
PP2600074066
|
2260200002992
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,45%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
30
|
10,500
|
315,000
|
9
|
94,500
|
|
|
220
|
PP2600074067
|
2260220003009
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 1000ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,700
|
13,188
|
22,419,600
|
510
|
6,725,880
|
|
|
221
|
PP2600074068
|
2260250003017
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 1000ml, nắp bật cao su
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
33,000
|
18,000
|
594,000,000
|
9,900
|
178,200,000
|
|
|
222
|
PP2600074069
|
2260240003027
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
54,000
|
16,500
|
891,000,000
|
16,200
|
267,300,000
|
|
|
223
|
PP2600074070
|
2260260003038
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 10ml
|
Nhỏ Mắt, Nhỏ Mũi
|
Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi
|
Chai/lọ/ống
|
600
|
4,800
|
2,880,000
|
180
|
864,000
|
|
|
224
|
PP2600074071
|
2260250003048
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
55,100
|
9,450
|
520,695,000
|
16,530
|
156,208,500
|
|
|
225
|
PP2600074072
|
2260270003059
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
7,000
|
6,069
|
42,483,000
|
2,100
|
12,744,900
|
|
|
226
|
PP2600074073
|
2260200003067
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 500ml, nắp bật cao su
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
56,000
|
12,000
|
672,000,000
|
16,800
|
201,600,000
|
|
|
227
|
PP2600074074
|
2260280003070
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
NHÓM 4
|
1,4%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5,000
|
32,000
|
160,000,000
|
1,500
|
48,000,000
|
|
|
228
|
PP2600074075
|
2260260003083
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
NHÓM 1
|
8,4%; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
16,000
|
23,000
|
368,000,000
|
4,800
|
110,400,000
|
|
|
229
|
PP2600074076
|
2260210003095
|
Nebivolol
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45,000
|
8,500
|
382,500,000
|
13,500
|
114,750,000
|
|
|
230
|
PP2600074077
|
2200910001519
|
Nefopam hydroclorid
|
NHÓM 1
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
360
|
26,400
|
9,504,000
|
108
|
2,851,200
|
|
|
231
|
PP2600074078
|
2200900001529
|
Nicardipin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
4,000
|
124,999
|
499,996,000
|
1,200
|
149,998,800
|
|
|
232
|
PP2600074079
|
2260230003105
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
NHÓM 1
|
10mg/10ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
3,000
|
135,000
|
405,000,000
|
900
|
121,500,000
|
|
|
233
|
PP2600074080
|
2260260003113
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
NHÓM 1
|
1mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
4,000
|
12,000
|
48,000,000
|
1,200
|
14,400,000
|
|
|
234
|
PP2600074081
|
2260240003126
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
NHÓM 1
|
4mg/4ml; 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền (không chất bảo quản)
|
Chai/lọ/túi/ống
|
12,000
|
35,000
|
420,000,000
|
3,600
|
126,000,000
|
|
|
235
|
PP2600074082
|
2260260003137
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
NHÓM 2
|
4mg/4ml; 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền (không chất bảo quản)
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5,000
|
34,353
|
171,765,000
|
1,500
|
51,529,500
|
|
|
236
|
PP2600074083
|
2260210003149
|
Nước cất pha tiêm
|
NHÓM 4
|
100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
23,100
|
6,237
|
144,074,700
|
6,930
|
43,222,410
|
|
|
237
|
PP2600074084
|
2260200003159
|
Nước cất pha tiêm
|
NHÓM 4
|
Chai/lọ/túi/ống 500ml, nắp bật cao su
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
14,698
|
13,650
|
200,627,700
|
4,409
|
60,182,850
|
|
|
238
|
PP2600074085
|
2260220003160
|
Nước oxy già
|
NHÓM 4
|
3%; 60ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
100
|
2,982
|
298,200
|
30
|
89,460
|
|
|
239
|
PP2600074086
|
2260210003170
|
Octreotid
|
NHÓM 1
|
0,1mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
500
|
99,000
|
49,500,000
|
150
|
14,850,000
|
|
|
240
|
PP2600074087
|
2200970001603
|
Oxacilin
|
NHÓM 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,000
|
32,800
|
32,800,000
|
300
|
9,840,000
|
|
|
241
|
PP2600074088
|
2260260003182
|
Pantoprazol
|
NHÓM 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên nén bao tan trong ruột
|
Viên
|
30,000
|
6,600
|
198,000,000
|
9,000
|
59,400,000
|
|
|
242
|
PP2600074089
|
2260280003193
|
Papaverin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
10,200
|
5,100
|
52,020,000
|
3,060
|
15,606,000
|
|
|
243
|
PP2600074090
|
2260250003208
|
Paracetamol
|
NHÓM 1
|
1000mg/6,7ml
|
Tiêm
|
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Ống
|
6,000
|
44,499
|
266,994,000
|
1,800
|
80,098,200
|
|
|
244
|
PP2600074091
|
2260200003210
|
Paracetamol
|
NHÓM 4
|
1g/100ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
13,590
|
20,000
|
271,800,000
|
4,077
|
81,540,000
|
|
|
245
|
PP2600074092
|
2260220003221
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
101,500
|
2,440
|
247,660,000
|
30,450
|
74,298,000
|
|
|
246
|
PP2600074093
|
2200930001636
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
NHÓM 1
|
80mg
|
Đặt
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
450
|
1,938
|
872,100
|
135
|
261,630
|
|
|
247
|
PP2600074094
|
2260220003238
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
NHÓM 1
|
500mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
4,000
|
4,000,000
|
300
|
1,200,000
|
|
|
248
|
PP2600074095
|
2200940001657
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
10mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
10,123
|
60,738,000
|
1,800
|
18,221,400
|
|
|
249
|
PP2600074096
|
2200940001657
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 3
|
10mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
9,800
|
58,800,000
|
1,800
|
17,640,000
|
|
|
250
|
PP2600074097
|
2200940001664
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
10mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
10,123
|
30,369,000
|
900
|
9,110,700
|
|
|
251
|
PP2600074098
|
2200940001664
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 3
|
10mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
9,500
|
57,000,000
|
1,800
|
17,100,000
|
|
|
252
|
PP2600074099
|
2200960001675
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
3,5mg + 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36,000
|
5,960
|
214,560,000
|
10,800
|
64,368,000
|
|
|
253
|
PP2600074100
|
2260270003240
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 3
|
4mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
3,700
|
22,200,000
|
1,800
|
6,660,000
|
|
|
254
|
PP2600074101
|
2200950001685
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,500
|
6,589
|
29,650,500
|
1,350
|
8,895,150
|
|
|
255
|
PP2600074102
|
2200950001685
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 3
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
6,500
|
195,000,000
|
9,000
|
58,500,000
|
|
|
256
|
PP2600074103
|
2200910001694
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
5mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
6,589
|
65,890,000
|
3,000
|
19,767,000
|
|
|
257
|
PP2600074104
|
2200910001694
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 3
|
5mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
5,000
|
150,000,000
|
9,000
|
45,000,000
|
|
|
258
|
PP2600074105
|
2200900001703
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
7mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
6,589
|
197,670,000
|
9,000
|
59,301,000
|
|
|
259
|
PP2600074106
|
2200900001703
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 3
|
7mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
5,200
|
78,000,000
|
4,500
|
23,400,000
|
|
|
260
|
PP2600074107
|
2200900001710
|
Perindopril Arginine + Indapamid
|
NHÓM 1
|
10mg + 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,200
|
9,096
|
29,107,200
|
960
|
8,732,160
|
|
|
261
|
PP2600074108
|
2200920001721
|
Perindopril Arginine + Indapamid
|
NHÓM 1
|
5mg + 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14,500
|
6,500
|
94,250,000
|
4,350
|
28,275,000
|
|
|
262
|
PP2600074109
|
2200920001738
|
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
10 mg + 2.5mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,300
|
11,130
|
36,729,000
|
990
|
11,018,700
|
|
|
263
|
PP2600074110
|
2200920001745
|
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
10mg + 2,5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,300
|
11,130
|
14,469,000
|
390
|
4,340,700
|
|
|
264
|
PP2600074111
|
2200970001757
|
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
5 mg + 1,25mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,300
|
8,557
|
36,795,100
|
1,290
|
11,038,530
|
|
|
265
|
PP2600074112
|
2220110000785
|
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
5mg + 1,25mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,300
|
8,557
|
88,137,100
|
3,090
|
26,441,130
|
|
|
266
|
PP2600074113
|
2260240003256
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
4mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
5,790
|
34,740,000
|
1,800
|
10,422,000
|
|
|
267
|
PP2600074114
|
2260230003266
|
Perindopril tert-butylamine + Indapamid + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
4mg + 1,25mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
8,335
|
250,050,000
|
9,000
|
75,015,000
|
|
|
268
|
PP2600074115
|
2260270003271
|
Perindopril tert-butylamine + Indapamid + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
8mg + 2,5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
10,962
|
328,860,000
|
9,000
|
98,658,000
|
|
|
269
|
PP2600074116
|
2200960001811
|
Polystyren
|
NHÓM 2
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
1,250
|
40,000
|
50,000,000
|
375
|
15,000,000
|
|
|
270
|
PP2600074117
|
2260210003286
|
Povidon Iodin
|
NHÓM 1
|
1%; 125ml
|
Súc Miệng
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Chai/Lọ
|
1,000
|
60,464
|
60,464,000
|
300
|
18,139,200
|
|
|
271
|
PP2600074118
|
2260230003297
|
Povidon Iodin
|
NHÓM 1
|
10%; 125ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài (phụ khoa)
|
Chai/Lọ
|
1,100
|
44,500
|
48,950,000
|
330
|
14,685,000
|
|
|
272
|
PP2600074119
|
2260260003304
|
Povidon Iodin
|
NHÓM 1
|
10%; 500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
50
|
167,500
|
8,375,000
|
15
|
2,512,500
|
|
|
273
|
PP2600074120
|
2260250003314
|
Povidon Iodin
|
NHÓM 4
|
4%; 500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ
|
50
|
44,082
|
2,204,100
|
15
|
661,230
|
|
|
274
|
PP2600074121
|
2260270003325
|
Procainamide (dưới dạng procainamide hydrochloride)
|
NHÓM 1
|
100 mg/ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Lọ
|
500
|
3,391,500
|
1,695,750,000
|
150
|
508,725,000
|
|
|
275
|
PP2600074122
|
2260260003335
|
Promethazin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
50mg;2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
300
|
15,000
|
4,500,000
|
90
|
1,350,000
|
|
|
276
|
PP2600074123
|
2260250003345
|
Propofol
|
NHÓM 1
|
1%; 20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1,900
|
96,821
|
183,959,900
|
570
|
55,187,970
|
|
|
277
|
PP2600074124
|
2260270003356
|
Propofol
|
NHÓM 1
|
1%; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,900
|
180,000
|
342,000,000
|
570
|
102,600,000
|
|
|
278
|
PP2600074125
|
2260220003368
|
Propranolol hydroclorid
|
NHÓM 4
|
1mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
300
|
250,000
|
75,000,000
|
90
|
22,500,000
|
|
|
279
|
PP2600074126
|
0161210007880
|
Propranolol hydroclorid
|
NHÓM 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
990
|
1,980,000
|
600
|
594,000
|
|
|
280
|
PP2600074127
|
2260230003372
|
Protamin sulfat
|
NHÓM 5
|
10mg/ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
15,000
|
259,500
|
3,892,500,000
|
4,500
|
1,167,750,000
|
|
|
281
|
PP2600074128
|
2260220003382
|
Phenoxy methylpenicilin (dưới dạng Phenoxy methylpenicilin Kali)
|
NHÓM 4
|
1MUI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9,000
|
950
|
8,550,000
|
2,700
|
2,565,000
|
|
|
282
|
PP2600074129
|
2260240003393
|
Phenylephrin
|
NHÓM 1
|
50mcg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm/Bút tiêm
|
1,000
|
194,500
|
194,500,000
|
300
|
58,350,000
|
|
|
283
|
PP2600074130
|
2260240003409
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
NHÓM 4
|
10mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
600
|
3,800
|
2,280,000
|
180
|
684,000
|
|
|
284
|
PP2600074131
|
2260230003419
|
Rabeprazol
|
NHÓM 1
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,500
|
134,000
|
201,000,000
|
450
|
60,300,000
|
|
|
285
|
PP2600074132
|
0161250007901
|
Rifampicin
|
NHÓM 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
2,835
|
8,505,000
|
900
|
2,551,500
|
|
|
286
|
PP2600074133
|
2260270003424
|
Ringer lactat
|
NHÓM 4
|
500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/gói
|
12,000
|
12,600
|
151,200,000
|
3,600
|
45,360,000
|
|
|
287
|
PP2600074134
|
2200970001900
|
Rivaroxaban
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
58,000
|
174,000,000
|
900
|
52,200,000
|
|
|
288
|
PP2600074135
|
2200970001900
|
Rivaroxaban
|
NHÓM 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
15,000
|
45,000,000
|
900
|
13,500,000
|
|
|
289
|
PP2600074136
|
2220180000890
|
Rivaroxaban
|
NHÓM 3
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
21,000
|
630,000,000
|
9,000
|
189,000,000
|
|
|
290
|
PP2600074137
|
2260260003434
|
Rivaroxaban
|
NHÓM 5
|
15mg
|
Uống
|
Viên nén phân tán trong miệng
|
Viên
|
30,000
|
19,500
|
585,000,000
|
9,000
|
175,500,000
|
|
|
291
|
PP2600074138
|
2260280003445
|
Rivaroxaban
|
NHÓM 4
|
15mg
|
Uống
|
Viên nén phân tán trong miệng
|
Viên
|
30,000
|
20,000
|
600,000,000
|
9,000
|
180,000,000
|
|
|
292
|
PP2600074139
|
2260270003455
|
Rivaroxaban
|
NHÓM 2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,500
|
12,500
|
18,750,000
|
450
|
5,625,000
|
|
|
293
|
PP2600074140
|
2220120000911
|
Rivaroxaban
|
NHÓM 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90,000
|
40,000
|
3,600,000,000
|
27,000
|
1,080,000,000
|
|
|
294
|
PP2600074141
|
2260220003467
|
Rocuronium bromid
|
NHÓM 1
|
50mg/5ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
6,000
|
87,300
|
523,800,000
|
1,800
|
157,140,000
|
|
|
295
|
PP2600074142
|
2260250003475
|
Rocuronium bromid
|
NHÓM 2
|
50mg/5ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
9,000
|
87,300
|
785,700,000
|
2,700
|
235,710,000
|
|
|
296
|
PP2600074143
|
2260270003486
|
Rocuronium bromid
|
NHÓM 4
|
50mg/5ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
3,000
|
57,950
|
173,850,000
|
900
|
52,155,000
|
|
|
297
|
PP2600074144
|
2200930001919
|
Sacubitril + Valsartan
|
NHÓM 1
|
24,3mg + 25,7mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
56,000
|
20,000
|
1,120,000,000
|
16,800
|
336,000,000
|
|
|
298
|
PP2600074145
|
2200940001923
|
Sacubitril + Valsartan
|
NHÓM 1
|
48,6mg + 51,4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
56,000
|
20,000
|
1,120,000,000
|
16,800
|
336,000,000
|
|
|
299
|
PP2600074146
|
2200960001934
|
Sacubitril + Valsartan
|
NHÓM 1
|
97,2mg + 102,8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
56,000
|
20,000
|
1,120,000,000
|
16,800
|
336,000,000
|
|
|
300
|
PP2600074147
|
2260240003492
|
Sacubitril + Valsartan
|
NHÓM 4
|
49mg, 51mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
15,000
|
450,000,000
|
9,000
|
135,000,000
|
|
|
301
|
PP2600074148
|
2220170000923
|
Salbutamol (sulfat)
|
NHÓM 4
|
2mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/ống
|
1,500
|
4,000
|
6,000,000
|
450
|
1,800,000
|
|
|
302
|
PP2600074149
|
2260270003509
|
Salbutamol (sulfat)
|
NHÓM 4
|
5mg/2,5ml; 2,5ml
|
Hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ống
|
3,000
|
8,400
|
25,200,000
|
900
|
7,560,000
|
|
|
303
|
PP2600074150
|
2260260003519
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
NHÓM 1
|
310mg + 350mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
3,000
|
45,000,000
|
4,500
|
13,500,000
|
|
|
304
|
PP2600074151
|
2200930001957
|
Sắt sulfat + Folic acid
|
NHÓM 1
|
50mg sắt + 0,35mg acid folic
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
36,000
|
2,849
|
102,564,000
|
10,800
|
30,769,200
|
|
|
305
|
PP2600074152
|
0161270007981
|
Silymarin
|
NHÓM 4
|
140mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9,000
|
6,000
|
54,000,000
|
2,700
|
16,200,000
|
|
|
306
|
PP2600074153
|
2260270003523
|
Sotalol hydrochloride
|
NHÓM 2
|
80mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
3,000
|
4,500
|
13,500,000
|
900
|
4,050,000
|
|
|
307
|
PP2600074154
|
0161270006731
|
Spironolacton
|
NHÓM 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34,300
|
4,935
|
169,270,500
|
10,290
|
50,781,150
|
|
|
308
|
PP2600074155
|
0161270006731
|
Spironolacton
|
NHÓM 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9,000
|
2,310
|
20,790,000
|
2,700
|
6,237,000
|
|
|
309
|
PP2600074156
|
2260200003531
|
Spironolacton
|
NHÓM 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
9,000
|
1,995
|
17,955,000
|
2,700
|
5,386,500
|
|
|
310
|
PP2600074157
|
2260220003542
|
Spironolacton + Furosemid
|
NHÓM 4
|
50mg + 20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
650,000
|
2,650
|
1,722,500,000
|
195,000
|
516,750,000
|
|
|
311
|
PP2600074158
|
0161220008013
|
Spironolacton + Furosemid
|
NHÓM 4
|
50mg + 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
354,000
|
2,499
|
884,646,000
|
106,200
|
265,393,800
|
|
|
312
|
PP2600074159
|
2260270003554
|
Sufentanil
|
NHÓM 1
|
50mcg/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
7,000
|
78,939
|
552,573,000
|
2,100
|
165,771,900
|
|
|
313
|
PP2600074160
|
0161220007207
|
Tadalafil
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
9,700
|
29,100,000
|
900
|
8,730,000
|
|
|
314
|
PP2600074161
|
2260220003566
|
Teicoplanin
|
NHÓM 1
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
500
|
412,000
|
206,000,000
|
150
|
61,800,000
|
|
|
315
|
PP2600074162
|
2200930002046
|
Tolvaptan
|
NHÓM 2
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,020
|
315,000
|
321,300,000
|
306
|
96,390,000
|
|
|
316
|
PP2600074163
|
2200930002046
|
Tolvaptan
|
NHÓM 4
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150
|
160,000
|
24,000,000
|
45
|
7,200,000
|
|
|
317
|
PP2600074164
|
0161280006790
|
Thiamazol
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
1,000
|
6,000,000
|
1,800
|
1,800,000
|
|
|
318
|
PP2600074165
|
0161280006790
|
Thiamazol
|
NHÓM 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9,000
|
1,904
|
17,136,000
|
2,700
|
5,140,800
|
|
|
319
|
PP2600074166
|
2220150000950
|
Valsartan
|
NHÓM 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
273,000
|
3,600
|
982,800,000
|
81,900
|
294,840,000
|
|
|
320
|
PP2600074167
|
2260240003577
|
Valsartan
|
NHÓM 4
|
80mg
|
Uống
|
Viên nén phân tán
|
Viên
|
300,000
|
1,995
|
598,500,000
|
90,000
|
179,550,000
|
|
|
321
|
PP2600074168
|
2260230003587
|
Valsartan
|
NHÓM 2
|
80mg
|
Uống
|
Viên nan cứng
|
Viên
|
150,000
|
3,100
|
465,000,000
|
45,000
|
139,500,000
|
|
|
322
|
PP2600074169
|
2260270003592
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
NHÓM 1
|
160mg; 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
14,000
|
210,000,000
|
4,500
|
63,000,000
|
|
|
323
|
PP2600074170
|
2260240003607
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
NHÓM 1
|
80mg; 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
8,967
|
269,010,000
|
9,000
|
80,703,000
|
|
|
324
|
PP2600074171
|
2260260003618
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
NHÓM 4
|
80mg; 6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9,000
|
5,000
|
45,000,000
|
2,700
|
13,500,000
|
|
|
325
|
PP2600074172
|
2200940002098
|
Vancomycin
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
7,500
|
68,985
|
517,387,500
|
2,250
|
155,216,250
|
|
|
326
|
PP2600074173
|
2260280003629
|
Verapamil hydroclorid
|
NHÓM 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9,000
|
4,000
|
36,000,000
|
2,700
|
10,800,000
|
|
|
327
|
PP2600074174
|
2260220003634
|
Verapamil hydroclorid
|
NHÓM 5
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
100
|
280,000
|
28,000,000
|
30
|
8,400,000
|
|
|
328
|
PP2600074175
|
2200910002110
|
Vildagliptin
|
NHÓM 3
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90,000
|
3,700
|
333,000,000
|
27,000
|
99,900,000
|
|
|
329
|
PP2600074176
|
2200920002124
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
50mg + 1.000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120,000
|
9,274
|
1,112,880,000
|
36,000
|
333,864,000
|
|
|
330
|
PP2600074177
|
2220160000964
|
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
|
NHÓM 1
|
3.500UI + 3,51mg + 4,14mg + 46mg + 17,25mg + 4,53mg + 69mcg + 414mcg + 6mcg + 125mg + 220UI + 11,20UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
600
|
141,309
|
84,785,400
|
180
|
25,435,620
|
|
|
331
|
PP2600074178
|
2260210003644
|
Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleucin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid
|
NHÓM 4
|
2.000UI + 200UI + 5mg + 3mg + 20mg + 2,5mg + 0,2mg + 5mg + 1mcg + 20mg + 1mg + 18,3mg + 5,9mg + 25mg + 5mg + 4,2mg + 6,7mg + 5mg + 18,4mg + 0,2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
3,570
|
10,710,000
|
900
|
3,213,000
|
|
|
332
|
PP2600074179
|
2260230003655
|
Vitamin A + D2 + E + B1 + B2 + B5 + B6 + PP + C
|
NHÓM 4
|
(1.500UI + 150UI + 1mg + 1mg + 0,75mg + 2mg + 1mg + 5mg + 25mg)/1ml; 20ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
200
|
18,500
|
3,700,000
|
60
|
1,110,000
|
|
|
333
|
PP2600074180
|
2260220003665
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
NHÓM 4
|
250mg + 250mg + 1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
2,100
|
6,300,000
|
900
|
1,890,000
|
|
|
334
|
PP2600074181
|
0161210008078
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
NHÓM 2
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18,800
|
870
|
16,356,000
|
5,640
|
4,906,800
|
|
|
335
|
PP2600074182
|
0161270008179
|
Warfarin natri
|
NHÓM 4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,500
|
1,350
|
7,425,000
|
1,650
|
2,227,500
|
|
|
336
|
PP2600074183
|
2200980002171
|
Warfarin natri
|
NHÓM 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90,000
|
3,150
|
283,500,000
|
27,000
|
85,050,000
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects