Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
- Change: Total investment, total investment, Lowest bid price, Highest bid price, Approval date, Publication date (View changes)
- Change: Total investment, total investment, Lowest bid price, Highest bid price, Approval date, Publication date, Bidding package information (View changes)
- Change: Lowest bid price, Highest bid price, Publication date, Bidding package information (View changes)
- Change: Filter name, Total investment, total investment, Lowest bid price, Highest bid price, Decision-making agency, Approval date, Approval ID, Publication date, Bidding package information (View changes)
- Change: Approval date, Publication date (View changes)
Posted for the first time (View changes)
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600072488
|
KH23.001
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
35,000
|
4,612
|
161,420,000
|
10,500
|
48,426,000
|
|
|
2
|
PP2600072489
|
KH23.002
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
15,000
|
13,734
|
206,010,000
|
4,500
|
61,803,000
|
|
|
3
|
PP2600072490
|
KH23.003
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
10,000
|
15,600
|
156,000,000
|
3,000
|
46,800,000
|
|
|
4
|
PP2600072491
|
KH23.004
|
Acetylcystein
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ống/túi
|
5,000
|
1,594
|
7,970,000
|
1,500
|
2,391,000
|
|
|
5
|
PP2600072492
|
KH23.005
|
Acetylcystein
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ống/túi
|
10,000
|
609
|
6,090,000
|
3,000
|
1,827,000
|
|
|
6
|
PP2600072493
|
KH23.006
|
Acetylcystein
|
Nhóm 4
|
2g/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
500
|
145,000
|
72,500,000
|
150
|
21,750,000
|
|
|
7
|
PP2600072494
|
KH23.007
|
Acetylsalicylic acid
|
Nhóm 2
|
81mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
4,000
|
360
|
1,440,000
|
1,200
|
432,000
|
|
|
8
|
PP2600072495
|
KH23.008
|
Acid amin
|
Nhóm 2
|
8% x 250ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
200
|
95,000
|
19,000,000
|
60
|
5,700,000
|
|
|
9
|
PP2600072496
|
KH23.009
|
Acid amin
|
Nhóm 2
|
5,4%/250ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/bịch
|
200
|
110,000
|
22,000,000
|
60
|
6,600,000
|
|
|
10
|
PP2600072497
|
KH23.010
|
Adapalen
|
Nhóm 1
|
0,1% x 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp/Ống
|
100
|
153,002
|
15,300,200
|
30
|
4,590,060
|
|
|
11
|
PP2600072498
|
KH23.011
|
Adrenalin
|
Nhóm 4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1,500
|
1,280
|
1,920,000
|
450
|
576,000
|
|
|
12
|
PP2600072499
|
KH23.012
|
Aescinat natri
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/túi
|
500
|
61,300
|
30,650,000
|
150
|
9,195,000
|
|
|
13
|
PP2600072500
|
KH23.013
|
Ambroxol hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
30mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
|
20,000
|
1,450
|
29,000,000
|
6,000
|
8,700,000
|
|
|
14
|
PP2600072501
|
KH23.014
|
Amlodipin + indapamid
|
Nhóm 1
|
5mg + 1,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
4,987
|
49,870,000
|
3,000
|
14,961,000
|
|
|
15
|
PP2600072502
|
KH23.015
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
Nhóm 1
|
Tương đương (Amlodipin 5mg + Indapamid 1,25mg + Perindopril arginin 5mg)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
8,557
|
85,570,000
|
3,000
|
25,671,000
|
|
|
16
|
PP2600072503
|
KH23.016
|
Amlodipin + lisinopril
|
Nhóm 3
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
3,500
|
175,000,000
|
15,000
|
52,500,000
|
|
|
17
|
PP2600072504
|
KH23.017
|
Amlodipin + losartan
|
Nhóm 3
|
Tương đương (Amlodipin 5mg + losartan kali 50mg)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
5,200
|
260,000,000
|
15,000
|
78,000,000
|
|
|
18
|
PP2600072505
|
KH23.018
|
Amlodipin+ atorvastatin
|
Nhóm 3
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
3,700
|
370,000,000
|
30,000
|
111,000,000
|
|
|
19
|
PP2600072506
|
KH23.019
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 1
|
250mg + 31,25mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ống/túi
|
7,000
|
9,975
|
69,825,000
|
2,100
|
20,947,500
|
|
|
20
|
PP2600072507
|
KH23.020
|
Ampicilin + sulbactam
|
Nhóm 1
|
1000mg + 500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
25,000
|
61,700
|
1,542,500,000
|
7,500
|
462,750,000
|
|
|
21
|
PP2600072508
|
KH23.021
|
Ampicilin + sulbactam
|
Nhóm 2
|
1g + 0,5g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
25,000
|
41,000
|
1,025,000,000
|
7,500
|
307,500,000
|
|
|
22
|
PP2600072509
|
KH23.022
|
Ampicilin + sulbactam
|
Nhóm 4
|
1g + 0,5g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
17,000
|
22,500
|
382,500,000
|
5,100
|
114,750,000
|
|
|
23
|
PP2600072510
|
KH23.023
|
Atropin sulfat
|
Nhóm 4
|
0.25mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
18,000
|
700
|
12,600,000
|
5,400
|
3,780,000
|
|
|
24
|
PP2600072511
|
KH23.024
|
Bacillus subtilis
|
Nhóm 4
|
≥10*8 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ống/túi
|
35,000
|
2,940
|
102,900,000
|
10,500
|
30,870,000
|
|
|
25
|
PP2600072512
|
KH23.025
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
Tương đương
(Bisoprolol fumarat
5mg
+hydroclorothiazid
12,5mg)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
987
|
49,350,000
|
15,000
|
14,805,000
|
|
|
26
|
PP2600072513
|
KH23.026
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Ống/túi/gói
|
35,000
|
1,450
|
50,750,000
|
10,500
|
15,225,000
|
|
|
27
|
PP2600072514
|
KH23.027
|
Budesonid
|
Nhóm 4
|
64mcg/liều x 120 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Lọ
|
250
|
89,000
|
22,250,000
|
75
|
6,675,000
|
|
|
28
|
PP2600072515
|
KH23.028
|
Budesonid
|
Nhóm 1
|
0,5mg/2ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Ống
|
15,000
|
13,834
|
207,510,000
|
4,500
|
62,253,000
|
|
|
29
|
PP2600072516
|
KH23.029
|
Budesonid
|
Nhóm 1
|
1mg/2ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Ống
|
5,000
|
24,906
|
124,530,000
|
1,500
|
37,359,000
|
|
|
30
|
PP2600072517
|
KH23.030
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
Nhóm 4
|
750mg + 200IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
798
|
7,980,000
|
3,000
|
2,394,000
|
|
|
31
|
PP2600072518
|
KH23.031
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
Nhóm 4
|
Tương đương Candesartan cilexetil 8mg + Hydrochlorothiazid 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
220,000
|
2,499
|
549,780,000
|
66,000
|
164,934,000
|
|
|
32
|
PP2600072519
|
KH23.032
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
693
|
27,720,000
|
12,000
|
8,316,000
|
|
|
33
|
PP2600072520
|
KH23.033
|
Cefadroxil
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
70,000
|
2,400
|
168,000,000
|
21,000
|
50,400,000
|
|
|
34
|
PP2600072521
|
KH23.034
|
Cefamandol
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
25,000
|
64,000
|
1,600,000,000
|
7,500
|
480,000,000
|
|
|
35
|
PP2600072522
|
KH23.035
|
Cefamandol
|
Nhóm 4
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
15,000
|
73,290
|
1,099,350,000
|
4,500
|
329,805,000
|
|
|
36
|
PP2600072523
|
KH23.036
|
Cefoperazon
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
30,000
|
42,000
|
1,260,000,000
|
9,000
|
378,000,000
|
|
|
37
|
PP2600072524
|
KH23.037
|
Cefoperazon
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
10,000
|
52,990
|
529,900,000
|
3,000
|
158,970,000
|
|
|
38
|
PP2600072525
|
KH23.038
|
Cefradin
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
20,000
|
31,500
|
630,000,000
|
6,000
|
189,000,000
|
|
|
39
|
PP2600072526
|
KH23.039
|
Cefradin
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ống/túi
|
24,500
|
5,150
|
126,175,000
|
7,350
|
37,852,500
|
|
|
40
|
PP2600072527
|
KH23.040
|
Ceftizoxim
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
10,000
|
65,000
|
650,000,000
|
3,000
|
195,000,000
|
|
|
41
|
PP2600072528
|
KH23.041
|
Celecoxib
|
Nhóm 2
|
200 mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10,000
|
819
|
8,190,000
|
3,000
|
2,457,000
|
|
|
42
|
PP2600072529
|
KH23.042
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 1
|
400mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
10,000
|
35,600
|
356,000,000
|
3,000
|
106,800,000
|
|
|
43
|
PP2600072530
|
KH23.043
|
Citicolin
|
Nhóm 1
|
1g/4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1,500
|
81,900
|
122,850,000
|
450
|
36,855,000
|
|
|
44
|
PP2600072531
|
KH23.044
|
Clopidogrel
|
Nhóm 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
268
|
1,340,000
|
1,500
|
402,000
|
|
|
45
|
PP2600072532
|
KH23.045
|
Cloxacilin
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
10,000
|
44,800
|
448,000,000
|
3,000
|
134,400,000
|
|
|
46
|
PP2600072533
|
KH23.046
|
Cồn 70°
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
300
|
17,850
|
5,355,000
|
90
|
1,606,500
|
|
|
47
|
PP2600072534
|
KH23.047
|
Dapagliflozin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
19,000
|
190,000,000
|
3,000
|
57,000,000
|
|
|
48
|
PP2600072535
|
KH23.048
|
Desloratadin
|
Nhóm 2
|
30mg/60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/túi
|
2,500
|
61,500
|
153,750,000
|
750
|
46,125,000
|
|
|
49
|
PP2600072536
|
KH23.049
|
Digoxin
|
Nhóm 4
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
50
|
16,000
|
800,000
|
15
|
240,000
|
|
|
50
|
PP2600072537
|
KH23.050
|
Diosmin + hesperidin
|
Nhóm 4
|
450mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
715
|
7,150,000
|
3,000
|
2,145,000
|
|
|
51
|
PP2600072538
|
KH23.051
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
10mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
30,000
|
893
|
26,790,000
|
9,000
|
8,037,000
|
|
|
52
|
PP2600072539
|
KH23.052
|
Dolutegravir + Lamivudin + Tenofovir disoproxil
fumarate
|
Nhóm 5
|
50mg + 300mg + 300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
121,800
|
3,097
|
377,214,600
|
36,540
|
113,164,380
|
|
|
53
|
PP2600072540
|
KH23.053
|
Drotaverin HCl
|
Nhóm 3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
1,029
|
5,145,000
|
1,500
|
1,543,500
|
|
|
54
|
PP2600072541
|
KH23.054
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
Nhóm 2
|
Tương đương Enalapril maleat 10mg + Hydroclorothiazid 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
3,450
|
172,500,000
|
15,000
|
51,750,000
|
|
|
55
|
PP2600072542
|
KH23.055
|
Enalapril maleat
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
480
|
48,000,000
|
30,000
|
14,400,000
|
|
|
56
|
PP2600072543
|
KH23.056
|
Enoxaparin natri
|
Nhóm 1
|
4000IU/0,4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm/Bút tiêm
|
177
|
70,000
|
12,390,000
|
53
|
3,710,000
|
|
|
57
|
PP2600072544
|
KH23.057
|
Entecavir
|
Nhóm 4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,000
|
1,428
|
5,712,000
|
1,200
|
1,713,600
|
|
|
58
|
PP2600072545
|
KH23.058
|
Erythropoietin
|
Nhóm 5
|
2000IU/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống/Bơm tiêm
|
2,500
|
66,000
|
165,000,000
|
750
|
49,500,000
|
|
|
59
|
PP2600072546
|
KH23.059
|
Erythropoietin
|
Nhóm 2
|
4000IU/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm/Bút tiêm
|
500
|
274,500
|
137,250,000
|
150
|
41,175,000
|
|
|
60
|
PP2600072547
|
KH23.060
|
Famotidin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống
|
10,000
|
36,500
|
365,000,000
|
3,000
|
109,500,000
|
|
|
61
|
PP2600072548
|
KH23.061
|
Famotidin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
945
|
28,350,000
|
9,000
|
8,505,000
|
|
|
62
|
PP2600072549
|
KH23.062
|
Fenofibrat
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10,000
|
2,100
|
21,000,000
|
3,000
|
6,300,000
|
|
|
63
|
PP2600072550
|
KH23.063
|
Fusidic acid + betamethason
|
Nhóm 1
|
(2%+0,1%) x 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
400
|
98,340
|
39,336,000
|
120
|
11,800,800
|
|
|
64
|
PP2600072551
|
KH23.064
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
Nhóm 1
|
(Tương đương Fusidic acid 2% + hydrocortison acetat 1%) x 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
200
|
97,130
|
19,426,000
|
60
|
5,827,800
|
|
|
65
|
PP2600072552
|
KH23.065
|
Gliclazid + metformin
|
Nhóm 3
|
Tương đương Gliclazid 80mg + Metformin hydroclorid 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250,000
|
3,750
|
937,500,000
|
75,000
|
281,250,000
|
|
|
66
|
PP2600072553
|
KH23.066
|
Gliclazid + metformin
|
Nhóm 5
|
Tương đương Gliclazid 80mg + Metformin hydroclorid 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
3,200
|
160,000,000
|
15,000
|
48,000,000
|
|
|
67
|
PP2600072554
|
KH23.067
|
Glimepirid + metformin
|
Nhóm 4
|
Tương đương Glimepirid 2mg + Metformin hydroclorid 500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
280,000
|
2,950
|
826,000,000
|
84,000
|
247,800,000
|
|
|
68
|
PP2600072555
|
KH23.068
|
Glucosamin
|
Nhóm 2
|
Tương đương Glucosamin sulfat 250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5,000
|
1,500
|
7,500,000
|
1,500
|
2,250,000
|
|
|
69
|
PP2600072556
|
KH23.069
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
10% x 500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1,000
|
10,145
|
10,145,000
|
300
|
3,043,500
|
|
|
70
|
PP2600072557
|
KH23.070
|
Glycerol
|
Nhóm 4
|
6,75g/9g
|
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Tuýp
|
200
|
6,930
|
1,386,000
|
60
|
415,800
|
|
|
71
|
PP2600072558
|
KH23.071
|
Ibuprofen
|
Nhóm 1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
2,450
|
24,500,000
|
3,000
|
7,350,000
|
|
|
72
|
PP2600072559
|
KH23.072
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 1
|
300IU/3ml (30% +70%)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm/Bút tiêm
|
1,500
|
200,508
|
300,762,000
|
450
|
90,228,600
|
|
|
73
|
PP2600072560
|
KH23.073
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 1
|
300IU/3ml (20% + 80%)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/túi
|
3,000
|
151,000
|
453,000,000
|
900
|
135,900,000
|
|
|
74
|
PP2600072561
|
KH23.074
|
Iobitridol
|
Nhóm 1
|
0,6581g/ml x 100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1,500
|
592,000
|
888,000,000
|
450
|
266,400,000
|
|
|
75
|
PP2600072562
|
KH23.075
|
Ivabradin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,500
|
6,800
|
10,200,000
|
450
|
3,060,000
|
|
|
76
|
PP2600072563
|
KH23.076
|
Kali clorid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
740
|
3,700,000
|
1,500
|
1,110,000
|
|
|
77
|
PP2600072564
|
KH23.077
|
Kẽm gluconat
|
Nhóm 4
|
70mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Ống/túi/gói
|
20,000
|
1,000
|
20,000,000
|
6,000
|
6,000,000
|
|
|
78
|
PP2600072565
|
KH23.078
|
Ketoprofen
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
5,348
|
53,480,000
|
3,000
|
16,044,000
|
|
|
79
|
PP2600072566
|
KH23.079
|
Ketorolac
|
Nhóm 1
|
Tương đương Ketorolac tromethamin 15mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
2,600
|
35,000
|
91,000,000
|
780
|
27,300,000
|
|
|
80
|
PP2600072567
|
KH23.080
|
Lactobacillus acidophilus
|
Nhóm 4
|
≥ 100.000.000 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ống/túi
|
30,000
|
882
|
26,460,000
|
9,000
|
7,938,000
|
|
|
81
|
PP2600072568
|
KH23.081
|
Lamivudin
|
Nhóm 4
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,800
|
882
|
9,525,600
|
3,240
|
2,857,680
|
|
|
82
|
PP2600072569
|
KH23.082
|
Levofloxacin
|
Nhóm 1
|
5mg/ml x 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
300
|
84,000
|
25,200,000
|
90
|
7,560,000
|
|
|
83
|
PP2600072570
|
KH23.083
|
Lidocain hydroclorid
|
Nhóm 1
|
2% x 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp/Ống
|
100
|
66,720
|
6,672,000
|
30
|
2,001,600
|
|
|
84
|
PP2600072571
|
KH23.084
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
170,000
|
1,320
|
224,400,000
|
51,000
|
67,320,000
|
|
|
85
|
PP2600072572
|
KH23.085
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
Nhóm 1
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
3,000
|
300,000,000
|
30,000
|
90,000,000
|
|
|
86
|
PP2600072573
|
KH23.086
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
Nhóm 4
|
2000mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/túi
|
1,000
|
41,832
|
41,832,000
|
300
|
12,549,600
|
|
|
87
|
PP2600072574
|
KH23.087
|
Lovastatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45,000
|
1,197
|
53,865,000
|
13,500
|
16,159,500
|
|
|
88
|
PP2600072575
|
KH23.088
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
Tương đương (Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhôm hydroxyd gel 3030,3mg)
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/ống/túi
|
80,000
|
2,646
|
211,680,000
|
24,000
|
63,504,000
|
|
|
89
|
PP2600072576
|
KH23.089
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
Nhóm 4
|
Tương đương (Magnesi hydroxyd 800mg + Nhôm hydroxyd gel 400mg + simethicon 80mg )
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/ống/túi
|
40,000
|
3,900
|
156,000,000
|
12,000
|
46,800,000
|
|
|
90
|
PP2600072577
|
KH23.090
|
Meclofenoxat
|
Nhóm 4
|
Tương đương Meclofenoxat hydroclorid 500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
5,000
|
57,500
|
287,500,000
|
1,500
|
86,250,000
|
|
|
91
|
PP2600072578
|
KH23.091
|
Mecobalamin
|
Nhóm 4
|
0.5mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/túi
|
3,000
|
11,100
|
33,300,000
|
900
|
9,990,000
|
|
|
92
|
PP2600072579
|
KH23.092
|
Methyldopa
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
545
|
21,800,000
|
12,000
|
6,540,000
|
|
|
93
|
PP2600072580
|
KH23.093
|
Methylergometrin maleat
|
Nhóm 4
|
0,2mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
100
|
11,900
|
1,190,000
|
30
|
357,000
|
|
|
94
|
PP2600072581
|
KH23.094
|
Metoprolol
|
Nhóm 1
|
Tương đương Metoprolol tartrat 25mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
8,000
|
4,389
|
35,112,000
|
2,400
|
10,533,600
|
|
|
95
|
PP2600072582
|
KH23.095
|
Metronidazol
|
Nhóm 1
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
1,850
|
55,500,000
|
9,000
|
16,650,000
|
|
|
96
|
PP2600072583
|
KH23.096
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
Nhóm 1
|
tương đương (Metronidazole 500mg+ Neomycin sulfate 65000IU+ Nystatin 100000IU)
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
1,000
|
11,880
|
11,880,000
|
300
|
3,564,000
|
|
|
97
|
PP2600072584
|
KH23.097
|
Morphin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
10mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/túi
|
4,000
|
8,925
|
35,700,000
|
1,200
|
10,710,000
|
|
|
98
|
PP2600072585
|
KH23.098
|
Morphin sulfat
|
Nhóm 4
|
10mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/túi
|
1,000
|
7,000
|
7,000,000
|
300
|
2,100,000
|
|
|
99
|
PP2600072586
|
KH23.099
|
Naloxon hydroclorid
|
Nhóm 4
|
0,4mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
50
|
29,400
|
1,470,000
|
15
|
441,000
|
|
|
100
|
PP2600072587
|
KH23.100
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9% x 500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2,500
|
7,140
|
17,850,000
|
750
|
5,355,000
|
|
|
101
|
PP2600072588
|
KH23.101
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
Nhóm 4
|
Tương đương Natri clorid 520mg + Trinatri citrat khan 580mg + Kali clorid 300mg + Glucose khan 2,7g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ống/túi
|
5,000
|
1,000
|
5,000,000
|
1,500
|
1,500,000
|
|
|
102
|
PP2600072589
|
KH23.102
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 4
|
0.18% x 12ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
700
|
39,000
|
27,300,000
|
210
|
8,190,000
|
|
|
103
|
PP2600072590
|
KH23.103
|
Nebivolol
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
6,700
|
134,000,000
|
6,000
|
40,200,000
|
|
|
104
|
PP2600072591
|
KH23.104
|
Nefopam hydroclorid
|
Nhóm 1
|
20mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
200
|
24,480
|
4,896,000
|
60
|
1,468,800
|
|
|
105
|
PP2600072592
|
KH23.105
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
Nhóm 1
|
Tương đương (Neomycin sulfat 17.500IU + Polymyxin B sulfat 30.000IU + Dexamethason 5mg)/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
300
|
41,800
|
12,540,000
|
90
|
3,762,000
|
|
|
106
|
PP2600072593
|
KH23.106
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
Nhóm 4
|
Tương đương (Neomycin 35mg + Polymycin B sulfat 100.000IU +
Dexamethason 10mg)/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
1,600
|
37,000
|
59,200,000
|
480
|
17,760,000
|
|
|
107
|
PP2600072594
|
KH23.107
|
Nicardipin
|
Nhóm 4
|
Tương đương Nicardipin hydroclorid 10mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
400
|
84,000
|
33,600,000
|
120
|
10,080,000
|
|
|
108
|
PP2600072595
|
KH23.108
|
Nicorandil
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
1,680
|
8,400,000
|
1,500
|
2,520,000
|
|
|
109
|
PP2600072596
|
KH23.109
|
Nifedipin
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10,000
|
1,450
|
14,500,000
|
3,000
|
4,350,000
|
|
|
110
|
PP2600072597
|
KH23.110
|
Nor-adrenalin/Nor- epinephrin
|
Nhóm 1
|
4mg/4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
400
|
40,000
|
16,000,000
|
120
|
4,800,000
|
|
|
111
|
PP2600072598
|
KH23.111
|
Nước cất pha tiêm
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1,500
|
8,950
|
13,425,000
|
450
|
4,027,500
|
|
|
112
|
PP2600072599
|
KH23.112
|
Octreotid
|
Nhóm 1
|
0,1mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
100
|
97,860
|
9,786,000
|
30
|
2,935,800
|
|
|
113
|
PP2600072600
|
KH23.113
|
Olopatadin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
10mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
500
|
84,798
|
42,399,000
|
150
|
12,719,700
|
|
|
114
|
PP2600072601
|
KH23.114
|
Omeprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống
|
10,000
|
5,800
|
58,000,000
|
3,000
|
17,400,000
|
|
|
115
|
PP2600072602
|
KH23.115
|
Ondansetron
|
Nhóm 1
|
8mg/4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
2,000
|
17,700
|
35,400,000
|
600
|
10,620,000
|
|
|
116
|
PP2600072603
|
KH23.116
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
1000mg/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
22,500
|
12,000
|
270,000,000
|
6,750
|
81,000,000
|
|
|
117
|
PP2600072604
|
KH23.117
|
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
|
Nhóm 4
|
Tương đương (Paracetamol 1,44g + Chlopheniramin maleat 12mg + Phenylephrin hydroclorid 60mg)/60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
|
400
|
20,500
|
8,200,000
|
120
|
2,460,000
|
|
|
118
|
PP2600072605
|
KH23.118
|
Perindopril
|
Nhóm 1
|
Tương đương Perindopril arginine 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
5,028
|
251,400,000
|
15,000
|
75,420,000
|
|
|
119
|
PP2600072606
|
KH23.119
|
Perindopril + amlodipin
|
Nhóm 1
|
Tương đương Perindopril Arginin 3,5mg + Amlodipin 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
5,960
|
59,600,000
|
3,000
|
17,880,000
|
|
|
120
|
PP2600072607
|
KH23.120
|
Perindopril + amlodipin
|
Nhóm 1
|
Tương đương Perindopril arginin 7mg + Amlodipin 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
6,589
|
65,890,000
|
3,000
|
19,767,000
|
|
|
121
|
PP2600072608
|
KH23.121
|
Perindopril + amlodipin
|
Nhóm 3
|
Tương đương Perindopril tert-butylamin 4mg + Amlodipin 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
4,980
|
747,000,000
|
45,000
|
224,100,000
|
|
|
122
|
PP2600072609
|
KH23.122
|
Phytomenadion
|
Nhóm 4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1,500
|
1,250
|
1,875,000
|
450
|
562,500
|
|
|
123
|
PP2600072610
|
KH23.123
|
Phytomenadion
|
Nhóm 4
|
10mg/ 1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
200
|
1,650
|
330,000
|
60
|
99,000
|
|
|
124
|
PP2600072611
|
KH23.124
|
Piperacilin
|
Nhóm 4
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10,000
|
63,300
|
633,000,000
|
3,000
|
189,900,000
|
|
|
125
|
PP2600072612
|
KH23.125
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
Nhóm 1
|
Tương đương (Polyethylene glycol 400 20mg + Propylen glycol 15mg)/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
500
|
60,100
|
30,050,000
|
150
|
9,015,000
|
|
|
126
|
PP2600072613
|
KH23.126
|
Pravastatin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
680
|
6,800,000
|
3,000
|
2,040,000
|
|
|
127
|
PP2600072614
|
KH23.127
|
Promethazin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
200mg/10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp/Ống
|
1,550
|
6,300
|
9,765,000
|
465
|
2,929,500
|
|
|
128
|
PP2600072615
|
KH23.128
|
Propofol
|
Nhóm 1
|
1% x 20ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
2,200
|
35,000
|
77,000,000
|
660
|
23,100,000
|
|
|
129
|
PP2600072616
|
KH23.129
|
Repaglinid
|
Nhóm 4
|
1 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
945
|
47,250,000
|
15,000
|
14,175,000
|
|
|
130
|
PP2600072617
|
KH23.130
|
Rifamycin
|
Nhóm 4
|
200.000IU
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Chai/lọ/ống
|
250
|
65,000
|
16,250,000
|
75
|
4,875,000
|
|
|
131
|
PP2600072618
|
KH23.131
|
Rocuronium bromid
|
Nhóm 1
|
50mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1,000
|
56,500
|
56,500,000
|
300
|
16,950,000
|
|
|
132
|
PP2600072619
|
KH23.132
|
Ropivacain hydroclorid
|
Nhóm 4
|
0,5mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/túi
|
1,000
|
90,000
|
90,000,000
|
300
|
27,000,000
|
|
|
133
|
PP2600072620
|
KH23.133
|
Salbutamol
|
Nhóm 4
|
2,5mg/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/Ống/Túi
|
10,000
|
4,410
|
44,100,000
|
3,000
|
13,230,000
|
|
|
134
|
PP2600072621
|
KH23.134
|
Salbutamol + ipratropium
|
Nhóm 4
|
Tương đương Salbutamol 2,5mg + Ipratropium bromid 0,5mg
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/gói/ống/túi
|
2,000
|
12,600
|
25,200,000
|
600
|
7,560,000
|
|
|
135
|
PP2600072622
|
KH23.135
|
Sắt + acid folic
|
Nhóm 4
|
50mg + 0,35mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
441
|
4,410,000
|
3,000
|
1,323,000
|
|
|
136
|
PP2600072623
|
KH23.136
|
Sevofluran
|
Nhóm 1
|
100% x 250ml
|
Đường hô hấp
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
10
|
1,552,000
|
15,520,000
|
3
|
4,656,000
|
|
|
137
|
PP2600072624
|
KH23.137
|
Silymarin
|
Nhóm 1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
4,935
|
24,675,000
|
1,500
|
7,402,500
|
|
|
138
|
PP2600072625
|
KH23.138
|
Sitagliptin + Metformin
|
Nhóm 3
|
50mg + 850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
8,950
|
268,500,000
|
9,000
|
80,550,000
|
|
|
139
|
PP2600072626
|
KH23.139
|
Sorbitol
|
Nhóm 4
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Ống/Túi
|
500
|
850
|
425,000
|
150
|
127,500
|
|
|
140
|
PP2600072627
|
KH23.140
|
Spiramycin + metronidazol
|
Nhóm 2
|
750.000IU + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25,000
|
1,990
|
49,750,000
|
7,500
|
14,925,000
|
|
|
141
|
PP2600072628
|
KH23.141
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 3
|
40mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200,000
|
3,990
|
798,000,000
|
60,000
|
239,400,000
|
|
|
142
|
PP2600072629
|
KH23.142
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
Nhóm 3
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
55,400
|
3,200
|
177,280,000
|
16,620
|
53,184,000
|
|
|
143
|
PP2600072630
|
KH23.143
|
Thiamazol
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25,000
|
400
|
10,000,000
|
7,500
|
3,000,000
|
|
|
144
|
PP2600072631
|
KH23.144
|
Timolol
|
Nhóm 1
|
0.5%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
100
|
41,950
|
4,195,000
|
30
|
1,258,500
|
|
|
145
|
PP2600072632
|
KH23.145
|
Tobramycin
|
Nhóm 2
|
15mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
1,800
|
27,500
|
49,500,000
|
540
|
14,850,000
|
|
|
146
|
PP2600072633
|
KH23.146
|
Tobramycin + dexamethason
|
Nhóm 1
|
(3mg + 1mg) x 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
450
|
47,300
|
21,285,000
|
135
|
6,385,500
|
|
|
147
|
PP2600072634
|
KH23.147
|
Vildagliptin + metformin
|
Nhóm 3
|
50mg + 850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
6,300
|
189,000,000
|
9,000
|
56,700,000
|
|
|
148
|
PP2600072635
|
KH23.148
|
Vitamin B1
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40,000
|
598
|
23,920,000
|
12,000
|
7,176,000
|
|
|
149
|
PP2600072636
|
KH23.149
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
Nhóm 2
|
Tương đương (Vitamin B6 5mg + Magnesi lactat
dihydrat 470mg)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
780
|
1,560,000
|
600
|
468,000
|
|
|
150
|
PP2600072637
|
KH23.150
|
Xylometazolin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
0,05% x 10ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Chai/Lọ/Ống
|
1,250
|
2,650
|
3,312,500
|
375
|
993,750
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects