Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500471802
|
G1N1.1
|
Acid amin
|
Nhóm 1
|
8%/250ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
5,000
|
104,000
|
520,000,000
|
1,500
|
156,000,000
|
|
|
2
|
PP2500471803
|
G1N1.2
|
Aminophylin
|
Nhóm 1
|
240mg
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/ Túi
|
5,000
|
17,500
|
87,500,000
|
1,500
|
26,250,000
|
|
|
3
|
PP2500471804
|
G1N1.3
|
Amlodipin + lisinopril
|
Nhóm 1
|
5mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
6,100
|
610,000,000
|
30,000
|
183,000,000
|
|
|
4
|
PP2500471805
|
G1N1.4
|
Bevacizumab
|
Nhóm 1
|
400mg/16ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
50
|
17,372,828
|
868,641,400
|
15
|
260,592,420
|
|
|
5
|
PP2500471806
|
G1N1.5
|
Bevacizumab
|
Nhóm 1
|
100mg/4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
150
|
4,756,087
|
713,413,050
|
45
|
214,023,915
|
|
|
6
|
PP2500471807
|
G1N1.6
|
Budesonid + Formoterol
|
Nhóm 1
|
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/ Phun mù định liều
|
Chai/Lọ/Bình/Túi
|
2,000
|
219,000
|
438,000,000
|
600
|
131,400,000
|
|
|
7
|
PP2500471808
|
G1N1.7
|
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
|
Nhóm 1
|
50mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/ Túi
|
550
|
81,900
|
45,045,000
|
165
|
13,513,500
|
|
|
8
|
PP2500471809
|
G1N1.8
|
Cyclophosphamid
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc Tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4,000
|
133,230
|
532,920,000
|
1,200
|
159,876,000
|
|
|
9
|
PP2500471810
|
G1N1.9
|
Dexamethason + Neomycin sulfat
+ Polymyxin B sulfat
|
Nhóm 1
|
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống/ Túi
|
1,500
|
41,800
|
62,700,000
|
450
|
18,810,000
|
|
|
10
|
PP2500471811
|
G1N1.10
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
10mg/2ml
|
Tiêm/
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
7,000
|
17,950
|
125,650,000
|
2,100
|
37,695,000
|
|
|
11
|
PP2500471812
|
G1N1.11
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80,000
|
1,260
|
100,800,000
|
24,000
|
30,240,000
|
|
|
12
|
PP2500471813
|
G1N1.12
|
Diosmectit
|
Nhóm 1
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
35,000
|
4,082
|
142,870,000
|
10,500
|
42,861,000
|
|
|
13
|
PP2500471814
|
G1N1.13
|
Ephedrin
|
Nhóm 1
|
30mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
5,000
|
57,750
|
288,750,000
|
1,500
|
86,625,000
|
|
|
14
|
PP2500471815
|
G1N1.14
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
0,1mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
20,000
|
32,025
|
640,500,000
|
6,000
|
192,150,000
|
|
|
15
|
PP2500471816
|
G1N1.15
|
Fluorouracil (5-FU)
|
Nhóm 1
|
50mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
420
|
105,000
|
44,100,000
|
126
|
13,230,000
|
|
|
16
|
PP2500471817
|
G1N1.16
|
Glucagon
|
Nhóm 1
|
1mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/ Túi
|
200
|
548,333
|
109,666,600
|
60
|
32,899,980
|
|
|
17
|
PP2500471818
|
G1N1.17
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 1
|
10mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/ Túi
|
3,800
|
105,000
|
399,000,000
|
1,140
|
119,700,000
|
|
|
18
|
PP2500471819
|
G1N1.18
|
Indacaterol + glycopyrronium
|
Nhóm 1
|
110mcg + 50mcg
|
Hít
|
Thuốc hít định liều/ Phun mù định liều
|
Hộp
|
500
|
699,208
|
349,604,000
|
150
|
104,881,200
|
|
|
19
|
PP2500471820
|
G1N1.19
|
Irinotecan
|
Nhóm 1
|
40mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/ Túi
|
320
|
1,324,449
|
423,823,680
|
96
|
127,147,104
|
|
|
20
|
PP2500471821
|
G1N1.20
|
Ketamin
|
Nhóm 1
|
500mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống
|
100
|
65,360
|
6,536,000
|
30
|
1,960,800
|
|
|
21
|
PP2500471822
|
G1N1.21
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
Nhóm 1
|
(36mg + 0,018mg)/1,8ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/ Túi
|
10,000
|
15,484
|
154,840,000
|
3,000
|
46,452,000
|
|
|
22
|
PP2500471823
|
G1N1.22
|
Lidocain hydroclodrid
|
Nhóm 1
|
10% 38g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Chai/Lọ/Ống/ Túi
|
400
|
159,000
|
63,600,000
|
120
|
19,080,000
|
|
|
23
|
PP2500471824
|
G1N1.23
|
Midazolam
|
Nhóm 1
|
5mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
5,000
|
25,200
|
126,000,000
|
1,500
|
37,800,000
|
|
|
24
|
PP2500471825
|
G1N1.24
|
Morphin
|
Nhóm 1
|
10mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
8,000
|
33,999
|
271,992,000
|
2,400
|
81,597,600
|
|
|
25
|
PP2500471826
|
G1N1.25
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 1
|
5mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống/ Túi
|
1,500
|
90,000
|
135,000,000
|
450
|
40,500,000
|
|
|
26
|
PP2500471827
|
G1N1.26
|
Natri montelukast
|
Nhóm 1
|
4,16mg (tương đương montelukast 4mg)
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
15,000
|
11,970
|
179,550,000
|
4,500
|
53,865,000
|
|
|
27
|
PP2500471828
|
G1N1.27
|
Nitroglycerin
|
Nhóm 1
|
0,08g/10g
|
Phun mù
|
Thuốc hít định liều/Phun mù định liều
|
Chai/Lọ/Ống/ Túi
|
100
|
164,700
|
16,470,000
|
30
|
4,941,000
|
|
|
28
|
PP2500471829
|
G1N1.28
|
Pethidin
|
Nhóm 1
|
100mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
6,000
|
24,990
|
149,940,000
|
1,800
|
44,982,000
|
|
|
29
|
PP2500471830
|
G1N1.29
|
Proparacain hydroclorid
|
Nhóm 1
|
5mg/ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống/ Túi
|
700
|
39,380
|
27,566,000
|
210
|
8,269,800
|
|
|
30
|
PP2500471831
|
G1N1.30
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
Nhóm 1
|
Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (Hes 130/0,4) 30 gam;
Natri acetat trihydrat 2,315 gam; Natri clorid 3,01 gam; kali clorid 0,15 gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15 gam
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/ Túi
|
500
|
117,000
|
58,500,000
|
150
|
17,550,000
|
|
|
31
|
PP2500471832
|
G1N2.31
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
Nhóm 2
|
600mg/20ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1,300
|
190,000
|
247,000,000
|
390
|
74,100,000
|
|
|
32
|
PP2500471833
|
G1N2.32
|
Afatinib dimaleate
|
Nhóm 2
|
40mg Afatinib
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
399,000
|
798,000,000
|
600
|
239,400,000
|
|
|
33
|
PP2500471834
|
G1N2.33
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
Nhóm 2
|
80mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
10,000
|
1,000,000,000
|
30,000
|
300,000,000
|
|
|
34
|
PP2500471835
|
G1N2.34
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
Nhóm 2
|
40mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80,000
|
7,500
|
600,000,000
|
24,000
|
180,000,000
|
|
|
35
|
PP2500471836
|
G1N2.35
|
Bezafibrat
|
Nhóm 2
|
200 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
2,698
|
16,188,000
|
1,800
|
4,856,400
|
|
|
36
|
PP2500471837
|
G1N2.36
|
Cefradin
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm/
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/ Túi
|
35,000
|
39,500
|
1,382,500,000
|
10,500
|
414,750,000
|
|
|
37
|
PP2500471838
|
G1N2.37
|
Dapagliflozin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180,000
|
7,500
|
1,350,000,000
|
54,000
|
405,000,000
|
|
|
38
|
PP2500471839
|
G1N2.38
|
Erythropoietin
|
Nhóm 2
|
4000 IU/0,4ml
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm/Lọ/Ống
|
20,000
|
372,150
|
7,443,000,000
|
6,000
|
2,232,900,000
|
|
|
39
|
PP2500471840
|
G1N2.39
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
Nhóm 2
|
100 UI/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
6,500
|
60,000
|
390,000,000
|
1,950
|
117,000,000
|
|
|
40
|
PP2500471841
|
G1N2.40
|
Mecobalamin
|
Nhóm 2
|
1500mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
6,150
|
123,000,000
|
6,000
|
36,900,000
|
|
|
41
|
PP2500471842
|
G1N2.41
|
Mecobalamin
|
Nhóm 2
|
0,5mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
10,000
|
25,000
|
250,000,000
|
3,000
|
75,000,000
|
|
|
42
|
PP2500471843
|
G1N2.42
|
Natri valproat
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150,000
|
2,100
|
315,000,000
|
45,000
|
94,500,000
|
|
|
43
|
PP2500471844
|
G1N2.43
|
Ramipril
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300,000
|
5,390
|
1,617,000,000
|
90,000
|
485,100,000
|
|
|
44
|
PP2500471845
|
G1N2.44
|
Vincristin sulfat
|
Nhóm 2
|
1mg/ml
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
700
|
189,000
|
132,300,000
|
210
|
39,690,000
|
|
|
45
|
PP2500471846
|
G1N2.45
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
Nhóm 2
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
350,000
|
870
|
304,500,000
|
105,000
|
91,350,000
|
|
|
46
|
PP2500471847
|
G1N2.46
|
Vitamin E
|
Nhóm 2
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
54,000
|
2,000
|
108,000,000
|
16,200
|
32,400,000
|
|
|
47
|
PP2500471848
|
G1N4.47
|
Aescin
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
6,200
|
62,000,000
|
3,000
|
18,600,000
|
|
|
48
|
PP2500471849
|
G1N4.48
|
Ampicilin
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
15,000
|
7,000
|
105,000,000
|
4,500
|
31,500,000
|
|
|
49
|
PP2500471850
|
G1N4.49
|
Atropin
|
Nhóm 4
|
0,25mg
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc Tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
40,000
|
630
|
25,200,000
|
12,000
|
7,560,000
|
|
|
50
|
PP2500471851
|
G1N4.50
|
Bicalutamid
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,500
|
21,000
|
31,500,000
|
450
|
9,450,000
|
|
|
51
|
PP2500471852
|
G1N4.51
|
Cafein citrat
|
Nhóm 4
|
60mg/3ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
2,000
|
42,000
|
84,000,000
|
600
|
25,200,000
|
|
|
52
|
PP2500471853
|
G1N4.52
|
Calci lactat
|
Nhóm 4
|
8,45 mg Calci/ 1ml; 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
20,000
|
6,780
|
135,600,000
|
6,000
|
40,680,000
|
|
|
53
|
PP2500471854
|
G1N4.53
|
Cefazolin
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
10,000
|
7,450
|
74,500,000
|
3,000
|
22,350,000
|
|
|
54
|
PP2500471855
|
G1N4.54
|
Cefazolin
|
Nhóm 4
|
2 g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
3,000
|
30,000
|
90,000,000
|
900
|
27,000,000
|
|
|
55
|
PP2500471856
|
G1N4.55
|
Cefepim
|
Nhóm 4
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
6,000
|
70,000
|
420,000,000
|
1,800
|
126,000,000
|
|
|
56
|
PP2500471857
|
G1N4.56
|
Ceftazidim
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
40,000
|
10,150
|
406,000,000
|
12,000
|
121,800,000
|
|
|
57
|
PP2500471858
|
G1N4.57
|
Citicolin
|
Nhóm 4
|
1000mg/8ml
|
Tiêm/
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
9,000
|
81,900
|
737,100,000
|
2,700
|
221,130,000
|
|
|
58
|
PP2500471859
|
G1N4.58
|
Cồn 70° (Sát khuẩn tay)
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
6,000
|
48,300
|
289,800,000
|
1,800
|
86,940,000
|
|
|
59
|
PP2500471860
|
G1N4.59
|
Diazepam
|
Nhóm 4
|
10mg/2ml
|
Tiêm/
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
7,000
|
5,250
|
36,750,000
|
2,100
|
11,025,000
|
|
|
60
|
PP2500471861
|
G1N4.60
|
Diazepam
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
300
|
30,000,000
|
30,000
|
9,000,000
|
|
|
61
|
PP2500471862
|
G1N4.61
|
Diclofenac
|
Nhóm 4
|
75mg/3ml
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/ Túi
|
10,000
|
1,000
|
10,000,000
|
3,000
|
3,000,000
|
|
|
62
|
PP2500471863
|
G1N4.62
|
Digoxin
|
Nhóm 4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7,000
|
918
|
6,426,000
|
2,100
|
1,927,800
|
|
|
63
|
PP2500471864
|
G1N4.63
|
Diphenhydramin
|
Nhóm 4
|
10mg/1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc Tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
400,000
|
893
|
357,200,000
|
120,000
|
107,160,000
|
|
|
64
|
PP2500471865
|
G1N4.64
|
Erythropoietin
|
Nhóm 4
|
2000 IU/1ml
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm/Lọ/Ống
|
25,000
|
128,000
|
3,200,000,000
|
7,500
|
960,000,000
|
|
|
65
|
PP2500471866
|
G1N4.65
|
Etoposid
|
Nhóm 4
|
100mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
600
|
119,994
|
71,996,400
|
180
|
21,598,920
|
|
|
66
|
PP2500471867
|
G1N4.66
|
Fusidic acid
|
Nhóm 4
|
0,2g/ 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Ống/Tuýp
|
2,000
|
27,000
|
54,000,000
|
600
|
16,200,000
|
|
|
67
|
PP2500471868
|
G1N4.67
|
Gemcitabin
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1,100
|
349,986
|
384,984,600
|
330
|
115,495,380
|
|
|
68
|
PP2500471869
|
G1N4.68
|
Gemcitabin
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
2,100
|
133,980
|
281,358,000
|
630
|
84,407,400
|
|
|
69
|
PP2500471870
|
G1N4.69
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
5% /500ml
|
Tiêm/
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai thủy tinh
|
2,000
|
24,000
|
48,000,000
|
600
|
14,400,000
|
|
|
70
|
PP2500471871
|
G1N4.70
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
|
Nhóm 4
|
1000 LD50/lọ
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc Tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1,500
|
507,014
|
760,521,000
|
450
|
228,156,300
|
|
|
71
|
PP2500471872
|
G1N4.71
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
Nhóm 4
|
1500 UI
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
9,000
|
34,852
|
313,668,000
|
2,700
|
94,100,400
|
|
|
72
|
PP2500471873
|
G1N4.72
|
Hydrocortison
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Tiêm/
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
10,000
|
7,000
|
70,000,000
|
3,000
|
21,000,000
|
|
|
73
|
PP2500471874
|
G1N4.73
|
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
4,690
|
23,450,000
|
1,500
|
7,035,000
|
|
|
74
|
PP2500471875
|
G1N4.74
|
Ketotifen
|
Nhóm 4
|
0.5mg/ml; 0,4ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
500
|
5,500
|
2,750,000
|
150
|
825,000
|
|
|
75
|
PP2500471876
|
G1N4.75
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
Nhóm 4
|
5g/10ml
|
Tiêm/
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
7,000
|
58,000
|
406,000,000
|
2,100
|
121,800,000
|
|
|
76
|
PP2500471877
|
G1N4.76
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +simethicon
|
Nhóm 4
|
(800,4mg + 4596 mg + 80mg)/15g
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
90,000
|
3,444
|
309,960,000
|
27,000
|
92,988,000
|
|
|
77
|
PP2500471878
|
G1N4.77
|
Manitol
|
Nhóm 4
|
20%;250ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc Tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5,000
|
19,900
|
99,500,000
|
1,500
|
29,850,000
|
|
|
78
|
PP2500471879
|
G1N4.78
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
190,000
|
14,000
|
2,660,000,000
|
57,000
|
798,000,000
|
|
|
79
|
PP2500471880
|
G1N4.79
|
Morphin
|
Nhóm 4
|
10mg/1ml
|
Tiêm/
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
65,000
|
7,000
|
455,000,000
|
19,500
|
136,500,000
|
|
|
80
|
PP2500471881
|
G1N4.80
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%/1000ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
45,000
|
10,500
|
472,500,000
|
13,500
|
141,750,000
|
|
|
81
|
PP2500471882
|
G1N4.81
|
Natri valproat
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
800,000
|
1,974
|
1,579,200,000
|
240,000
|
473,760,000
|
|
|
82
|
PP2500471883
|
G1N4.82
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
Nhóm 4
|
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
2,500
|
39,800
|
99,500,000
|
750
|
29,850,000
|
|
|
83
|
PP2500471884
|
G1N4.83
|
Nifedipin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22,000
|
672
|
14,784,000
|
6,600
|
4,435,200
|
|
|
84
|
PP2500471885
|
G1N4.84
|
Nitroglycerin
|
Nhóm 4
|
5mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
20,000
|
59,000
|
1,180,000,000
|
6,000
|
354,000,000
|
|
|
85
|
PP2500471886
|
G1N4.85
|
Phenobarbital
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80,000
|
315
|
25,200,000
|
24,000
|
7,560,000
|
|
|
86
|
PP2500471887
|
G1N4.86
|
Phenobarbital
|
Nhóm 4
|
100mg/1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc Tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2,500
|
12,600
|
31,500,000
|
750
|
9,450,000
|
|
|
87
|
PP2500471888
|
G1N4.87
|
Tofisopam
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
7,723
|
154,460,000
|
6,000
|
46,338,000
|
|
|
88
|
PP2500471889
|
G1N4.88
|
Topiramate
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
4,200
|
25,200,000
|
1,800
|
7,560,000
|
|
|
89
|
PP2500471890
|
G1N4.89
|
Triamcinolon acetonid
|
Nhóm 4
|
40mg/ml
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
700
|
42,000
|
29,400,000
|
210
|
8,820,000
|
|
|
90
|
PP2500471891
|
G1N4.90
|
Vitamin C
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
20,000
|
1,390
|
27,800,000
|
6,000
|
8,340,000
|
|
|
91
|
PP2500471892
|
G1N4.91
|
Vitamin C
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
991
|
49,550,000
|
15,000
|
14,865,000
|
|
|
92
|
PP2500471893
|
G1N4.92
|
Vitamin K
|
Nhóm 4
|
5mg/1ml
|
Tiêm/
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
8,000
|
7,000
|
56,000,000
|
2,400
|
16,800,000
|
|
|
93
|
PP2500471894
|
G1N5.93
|
Bendamustine
|
Nhóm 5
|
100mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
250
|
6,480,000
|
1,620,000,000
|
75
|
486,000,000
|
|
|
94
|
PP2500471895
|
G1N5.94
|
Carbomer
|
Nhóm 5
|
2mg/g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Ống/Tube
|
700
|
65,000
|
45,500,000
|
210
|
13,650,000
|
|
|
95
|
PP2500471896
|
G1N5.95
|
Cytarabin
|
Nhóm 5
|
1g
|
Tiêm/
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
1,000
|
300,000
|
300,000,000
|
300
|
90,000,000
|
|
|
96
|
PP2500471897
|
G1N5.96
|
Daunorubicin
|
Nhóm 5
|
20mg
|
Tiêm/
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
200
|
209,769
|
41,953,800
|
60
|
12,586,140
|
|
|
97
|
PP2500471898
|
G1N5.97
|
Dopamin hydroclorid
|
Nhóm 5
|
200mg
|
Tiêm/Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
2,000
|
23,500
|
47,000,000
|
600
|
14,100,000
|
|
|
98
|
PP2500471899
|
G1N5.98
|
Fentanyl
|
Nhóm 5
|
0,1mg/2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc Tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
80,000
|
15,000
|
1,200,000,000
|
24,000
|
360,000,000
|
|
|
99
|
PP2500471900
|
G1N5.99
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 5
|
100 IU/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút tiêm
|
7,000
|
132,750
|
929,250,000
|
2,100
|
278,775,000
|
|
|
100
|
PP2500471901
|
G1N5.100
|
Protamin sulfat
|
Nhóm 5
|
10mg/1ml
|
Tiêm/
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
300
|
258,450
|
77,535,000
|
90
|
23,260,500
|
|
|
101
|
PP2500471902
|
G1N5.101
|
Triclabendazol
|
Nhóm 5
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
23,000
|
69,000,000
|
900
|
20,700,000
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects