|
1
|
PP2500602584
|
1
|
Protein L1 HPV týp 6; Protein L1 HPV týp 11; Protein L1 HPV týp 16; Protein L1 HPV týp 18; Protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
|
Nhóm 1
|
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm/ Xy lanh
|
200
|
2,726,850
|
545,370,000
|
60
|
163,611,000
|
|
|
2
|
PP2500602585
|
2
|
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
|
Nhóm 1
|
Lọ (0.5ml): Virus sởi >=1.000 CCID50; Virus quai bị >=12.500 CCID50; virus rubella >=1.000 CCID50
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống
|
50
|
217,256
|
10,862,800
|
10
|
2,172,560
|
|
|
3
|
PP2500602586
|
3
|
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn ; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn ; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Protein vận chuyển CRM197
|
Nhóm 1
|
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm/bút tiêm/xy lanh
|
200
|
1,077,300
|
215,460,000
|
60
|
64,638,000
|
|
|
4
|
PP2500602587
|
4
|
Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
|
Nhóm 2
|
(Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1-15mcg; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2-15mcg; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B-15mcg; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B-15mcg)/0,5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/bơm tiêm/liều
|
300
|
259,140
|
77,742,000
|
90
|
23,322,600
|
|
|
5
|
PP2500602588
|
5
|
Vắc xin phòng Uốn ván
|
Nhóm 4
|
Mỗi liều 0,5ml chứa: giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40IU
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
8,700
|
16,262
|
141,479,400
|
2,600
|
42,281,200
|
|
|
6
|
PP2500602589
|
6
|
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
|
Nhóm 5
|
Mỗi liều 0.5ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) 10mcg /0.5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
50
|
55,965
|
2,798,250
|
10
|
559,650
|
|
|
7
|
PP2500602590
|
7
|
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
|
Nhóm 5
|
Mỗi liều 1ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) 20mcg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
1,800
|
79,905
|
143,829,000
|
500
|
39,952,500
|
|
|
8
|
PP2500602591
|
8
|
Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero)
|
Nhóm 5
|
Mỗi liều 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero) ≥ 2,5 IU
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống
|
9,550
|
169,890
|
1,622,449,500
|
2,800
|
475,692,000
|
|