|
1
|
PP2600308392
|
Bộ dẫn lưu thận qua da các loại
|
340,000,000
|
|
365 day
|
|
2
|
PP2600308393
|
Bộ điều khiển trung tâm kích thích não sâu các loại
|
1,705,000,000
|
|
365 day
|
|
3
|
PP2600308394
|
Bộ đinh nội tủy xương chày đóng dưới xương bánh chè
|
768,000,000
|
|
365 day
|
|
4
|
PP2600308395
|
Bộ dụng cụ hỗ trợ kẹp một phần động mạch chủ
|
199,584,000
|
|
365 day
|
|
5
|
PP2600308396
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, không chống trật
|
695,000,000
|
|
365 day
|
|
6
|
PP2600308397
|
Bộ Khớp háng thay lại không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 200mm
|
285,000,000
|
|
365 day
|
|
7
|
PP2600308398
|
Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng, dạng mô đun, ổ cối có móc/đai, chuôi 260mm, cong, có vít chốt đầu xa, Ceramic on PE
|
343,000,000
|
|
365 day
|
|
8
|
PP2600308399
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ nhám, liền khối, dài từ 200 mm trở lên
|
265,000,000
|
|
365 day
|
|
9
|
PP2600308400
|
Bộ lưới thoát vị
|
725,000,000
|
|
365 day
|
|
10
|
PP2600308401
|
Bộ Nẹp bản rộng thép không gỉ
|
317,500,000
|
|
365 day
|
|
11
|
PP2600308402
|
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T
|
165,660,000
|
|
365 day
|
|
12
|
PP2600308403
|
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi
|
376,500,000
|
|
365 day
|
|
13
|
PP2600308404
|
Bộ Nẹp khóa móc xương đòn titan
|
382,800,000
|
|
365 day
|
|
14
|
PP2600308405
|
Bộ nẹp khóa thép đầu trên xương đùi
|
582,000,000
|
|
365 day
|
|
15
|
PP2600308406
|
Bộ Nẹp khóa titan chữ L đầu trên xương chày
|
267,000,000
|
|
365 day
|
|
16
|
PP2600308407
|
Bộ Nẹp khóa titan đầu ngoài xương đòn có móc
|
258,000,000
|
|
365 day
|
|
17
|
PP2600308408
|
Bộ nẹp vít đa trục
|
4,355,000,000
|
|
365 day
|
|
18
|
PP2600308409
|
Bộ nẹp vít xương sườn
|
1,216,000,000
|
|
365 day
|
|
19
|
PP2600308410
|
Bộ nẹp vít xương ức
|
546,000,000
|
|
365 day
|
|
20
|
PP2600308411
|
Bộ tay dao Plasma nạo/ cắt VA
|
1,160,000,000
|
|
365 day
|
|
21
|
PP2600308412
|
Bộ vá sàn ổ mắt
|
559,800,000
|
|
365 day
|
|
22
|
PP2600308413
|
Chất nhầy nhãn khoa
|
119,880,000
|
|
365 day
|
|
23
|
PP2600308414
|
Chỉ thép khâu xương ức
|
19,520,000
|
|
365 day
|
|
24
|
PP2600308415
|
Dầu Decaline
|
63,000,000
|
|
365 day
|
|
25
|
PP2600308416
|
Dây silicon nối lệ quản
|
162,750,000
|
|
365 day
|
|
26
|
PP2600308417
|
Dụng cụ ghim da
|
42,000,000
|
|
365 day
|
|
27
|
PP2600308418
|
Kẹp mạch máu vi phẫu các loại
|
340,200,000
|
|
365 day
|
|
28
|
PP2600308419
|
Kẹp túi phình mạch máu não
|
2,055,000,000
|
|
365 day
|
|
29
|
PP2600308420
|
Khí nở dùng cho phẫu thuật dịch kính võng mạc
|
110,250,000
|
|
365 day
|
|
30
|
PP2600308421
|
Khớp gối loại một ngăn, bảo tồn xương
|
540,000,000
|
|
365 day
|
|
31
|
PP2600308422
|
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA, metal on PE, không có vitamin E, chuôi <200mm
|
1,120,000,000
|
|
365 day
|
|
32
|
PP2600308423
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi <200mm
|
1,400,000,000
|
|
365 day
|
|
33
|
PP2600308424
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ các loại
|
415,000,000
|
|
365 day
|
|
34
|
PP2600308425
|
Ốc tai điện tử chụp MRI các loại
|
1,300,000,000
|
|
365 day
|
|
35
|
PP2600308426
|
Quả lọc máu dùng cho máy tuần hoàn ngoài cơ thể
|
69,000,000
|
|
365 day
|
|
36
|
PP2600308427
|
Ruột kẹp đốt lưỡng cực tương thích dụng cụ nội soi hãng Karl Storz
|
585,500,000
|
|
365 day
|
|
37
|
PP2600308428
|
Thanh nâng ngực kép các cỡ
|
1,880,000,000
|
|
365 day
|
|
38
|
PP2600308429
|
Túi bọc vết thương các cỡ
|
24,150,000
|
|
365 day
|
|
39
|
PP2600308430
|
Van hai lá sinh học gồm ba lá van riêng biệt
|
1,125,000,000
|
|
365 day
|
|
40
|
PP2600308431
|
Vật tư dùng cho dẫn lưu não thất
|
6,227,210,000
|
|
365 day
|
|
41
|
PP2600308432
|
Vật tư dùng cho phẫu thuật mạch vành
|
611,200,000
|
|
365 day
|
|
42
|
PP2600308433
|
Vít neo các loại
|
1,068,800,000
|
|
365 day
|