Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3200451686 |
TIEN KHOA LIMITED COMPANY |
98.122.500 VND | 98.122.500 VND | 30 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400447748 | VITRACO TOURISM & TRANSPORTATION CONNECTION CO.,LTD | Contractor's bid price after deduction discount higher than the contractor's price recommended to win the bid therefore no reviewed and rated (Applicable Process 02 to evaluate E-Bidding) | |
| 2 | vn4000424126 | TRI MINH TRADE AND SERVICE COMPANY | Contractor's bid price after deduction discount higher than the contractor's price recommended to win the bid therefore no reviewed and rated (Applicable Process 02 to evaluate E-Bidding) |
1 |
Cung cấp và thay thế Lọc nhớt |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
2 |
Cung cấp và thay thế Lọc nhiên liệu |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
3 |
Cân chỉnh bơm cao áp |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,200,000 |
||
4 |
Cân chỉnh kim phun |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
700,000 |
||
5 |
Cung cấp và thay thế Lọc gió động cơ |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
600,000 |
||
6 |
Cung cấp và thay thế Bơm nước |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,200,000 |
||
7 |
Thông két nước |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
600,000 |
||
8 |
Cung cấp và thay thế Dây curoa tổng |
|
1 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
1,260,000 |
||
9 |
Cung cấp và thay thế Roăng nắp giàn cò |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
860,000 |
||
10 |
Cung cấp và thay thế Su chân máy trước RH, LH |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,850,000 |
||
11 |
Cung cấp và thay thế Nước làm mát động cơ |
|
8 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
12 |
Cung cấp và thay thế Dầu máy |
|
7 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
130,000 |
||
13 |
Cung cấp và thay thế Dầu rửa phụ liệu |
|
1 |
xe |
Theo quy định tại Chương V |
300,000 |
||
14 |
Cung cấp và thay thế Bộ côn |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
4,350,000 |
||
15 |
Cung cấp và thay thế Bi tê |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,000,000 |
||
16 |
Cung cấp và thay thế Bi bánh đà |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
17 |
Láng tiện bánh đà |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
18 |
Cung cấp và thay thế Lọc gió điều hòa |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
600,000 |
||
19 |
Hạ xúc rửa thùng dầu |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
20 |
Cung cấp và thay thế Ống dầu diezel |
|
2 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
450,000 |
||
21 |
Cung cấp và thay thế Rô tuynh cân bằng trước |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
900,000 |
||
22 |
Cung cấp và thay thế Rô tuynh lái trong |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
900,000 |
||
23 |
Cung cấp và thay thế Rô tuynh lái ngoài |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
900,000 |
||
24 |
Cung cấp và thay thế Rô tuynh trụ trên |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
850,000 |
||
25 |
Cung cấp và thay thế Rô tuynh trụ dưới |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
850,000 |
||
26 |
Cung cấp và thay thế Càng A trên |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,350,000 |
||
27 |
Cung cấp và thay thế Càng A dưới |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
4,500,000 |
||
28 |
Cung cấp và thay thế Má phanh trước trái, phải |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,100,000 |
||
29 |
Cung cấp và thay thế Má phanh sau bên trái, phải |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,000,000 |
||
30 |
Cung cấp và thay thế Bi may ơ trước |
|
2 |
vòng |
Theo quy định tại Chương V |
2,000,000 |
||
31 |
Cung cấp và thay thế Bi láp sau |
|
2 |
vòng |
Theo quy định tại Chương V |
1,850,000 |
||
32 |
Cung cấp và thay thế Bi bát bèo trước |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
33 |
Bảo dưỡng may ơ |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
34 |
Cung cấp và thay thế Bầu phanh trước |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
900,000 |
||
35 |
Cung cấp và thay thế Bầu phanh sau |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,500,000 |
||
36 |
Bảo dưỡng phanh |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
37 |
Cung cấp và thay thế Cao su giảm xóc sau |
|
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
120,000 |
||
38 |
Cung cấp và thay thế Cao su nhíp |
|
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
39 |
Cung cấp và thay thế Quang bắt nhíp |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
40 |
Cung cấp và thay thế Giảm xóc trước trái, phải |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,500,000 |
||
41 |
Cung cấp và thay thế Giảm xóc sau trái, phải |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,850,000 |
||
42 |
Cung cấp và thay thế Láp trước trái |
|
1 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
2,500,000 |
||
43 |
Cung cấp và thay thế Láp trước phải |
|
1 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
3,500,000 |
||
44 |
Cung cấp và thay thế Bi chữ thập cát đăng |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
650,000 |
||
45 |
Cung cấp và thay thế Chạc chữ U bắt bi chữ thập các đăng |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,100,000 |
||
46 |
Cung cấp và thay thế Dầu hộp số, dầu cầu |
|
12 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
47 |
Cung cấp và thay thế Dầu trợ lực |
|
2 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
48 |
Cung cấp và thay thế Dầu phanh |
|
3 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
49 |
Cung cấp và thay thế Mỡ |
|
4 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
50 |
Cung cấp và thay thế Than đề, máy phát |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
600,000 |
||
51 |
Cung cấp và thay thế Chổi gạt mưa |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
900,000 |
||
52 |
Bảo dưỡng máy phát |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
53 |
Bảo dưỡng đề |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
54 |
Cung cấp và thay thế Dầu lạnh |
|
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
55 |
Cung cấp và thay thế Bi tăng curoa điều hòa |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,500,000 |
||
56 |
Cung cấp và thay thế Van tiết lưu |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
800,000 |
||
57 |
Cung cấp và thay thế Phin lọc ga |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,020,000 |
||
58 |
Cung cấp và thay thế Giàn lạnh |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,000,000 |
||
59 |
Cung cấp và thay thế Dung vệ sinh giàn lạnh |
|
5 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
60 |
Bơm ga điều hòa |
|
5 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
700,000 |
||
61 |
Bảo dưỡng hệ thống điều hòa |
|
1 |
xe |
Theo quy định tại Chương V |
1,000,000 |
||
62 |
Cung cấp và thay thế Bóng đèn les pha |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,500,000 |
||
63 |
Cung cấp và thay thế Bóng đèn les cos |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,500,000 |
||
64 |
Cung cấp và thay thế Lót sàn |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,000,000 |
||
65 |
Cung cấp và thay thế Rối thãm (lót chân) |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,000,000 |
||
66 |
Cung cấp và thay thế Chắn bùn bánh |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,000,000 |
||
67 |
Cung cấp và thay thế Cản inox sau |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,500,000 |
||
68 |
Sơn tít một số vị trí trên thân xe |
|
1 |
xe |
Theo quy định tại Chương V |
5,000,000 |