Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5900182168 | Liên danh GBE – MBS – T608 |
GIA LAI BOOK AND SCHOOL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
2.088.314.750 VND | 2.088.314.750 VND | 30 day | ||
| 2 | vn0110114151 | Liên danh GBE – MBS – T608 |
MBS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
2.088.314.750 VND | 2.088.314.750 VND | 30 day | ||
| 3 | vn0105475850 | Liên danh GBE – MBS – T608 |
T608 ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
2.088.314.750 VND | 2.088.314.750 VND | 30 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | GIA LAI BOOK AND SCHOOL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | MBS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 3 | T608 ONE MEMBER COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SÁCH GIÁO KHOA |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Khối tiểu học (Sách lớp 5 - Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Tiếng Việt 5/1 (KNTTVCS) |
1510 | Bản | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Tiếng Việt 5/2 (KNTTVCS) |
1510 | Bản | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Toán 5/1 (KNTTVCS) |
1510 | Bản | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Toán 5/2 (KNTTVCS) |
1510 | Bản | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Đạo đức 5 (KNTTVCS) |
1510 | Bản | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Giáo dục thể chất 5 (KNTTVCS) |
1510 | Bản | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Mĩ thuật 5 (KNTTVCS) |
1510 | Bản | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Tin học 5 (KNTTVCS) |
1510 | Bản | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Công nghệ 5 (KNTTVCS) |
1510 | Bản | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Lịch sử và Địa lí 5 (KNTTVCS) |
1510 | Bản | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Âm nhạc 5 (KNTTVCS) |
1510 | Bản | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Khoa học 5 (KNTTVCS) |
1510 | Bản | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Hoạt động trải nghiệm 5 (KNTTVCS) |
1510 | Bản | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tiếng anh 5/1 (Global Success) |
1510 | Bản | Việt Nam | 37,050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tiếng anh 5/2 (Global Success) |
1510 | Bản | Việt Nam | 36,075 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Khối Trung học Cơ sở (Sách lớp 9 - Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Toán 9/1 (KNTTVCS) |
1100 | Bản | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Toán 9/2 (KNTTVCS) |
1100 | Bản | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ngữ văn 9/1 (KNTTVCS) |
1100 | Bản | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ngữ văn 9/2 (KNTTVCS) |
1100 | Bản | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTTVCS) |
1100 | Bản | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Lịch sử & Địa lí 9 (KNTTVCS) |
1100 | Bản | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Công nghệ 9 - Định hướng nghề nghiệp (KNTTVCS) |
1100 | Bản | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Công nghệ 9 - Mô đun Lắp đặt mạng điện trong nhà (KNTTVCS) |
1100 | Bản | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Công nghệ 9 - Mô đun Trồng cây ăn quả (KNTTVCS) |
1100 | Bản | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Công nghệ 9 - Mô đun Chế biến thực phẩm (KNTTVCS) |
1100 | Bản | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Tin học 9 (KNTTVCS) |
1100 | Bản | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Âm nhạc 9 (KNTTVCS) |
1100 | Bản | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Mĩ thuật 9 (KNTTVCS) |
1100 | Bản | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Giáo dục công dân 9 (KNTTVCS) |
1100 | Bản | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Giáo dục thể chất 9 (KNTTVCS) |
1100 | Bản | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (KNTTVCS) |
1100 | Bản | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Tiếng anh 9 (Global Success) |
1100 | Bản | Việt Nam | 60,450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | THIẾT BỊ ĐỒ DÙNG 3-4 TUỔI (9 lớp) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Dự toán 09 lớp (30 trẻ) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bàn chải đánh răng trẻ em |
54 | Cái | Việt Nam | 11,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Mô hình hàm răng |
27 | Cái | Việt Nam | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Vòng thể dục nhỏ |
270 | Cái | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Gậy thể dục nhỏ |
270 | Cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Cổng chui |
45 | Cái | Việt Nam | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Cột ném bóng |
18 | Cái | Việt Nam | 417,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Vòng thể dục cho giáo viên |
9 | Cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Gậy thể dục cho giáo viên |
9 | Cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ chun học toán |
54 | Cái | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Ghế băng thể dục |
18 | Cái | Việt Nam | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bục bật sâu |
18 | Cái | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Nguyên liệu để đan tết |
9 | Kg | Việt Nam | 740,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Các khối hình học |
90 | Bộ | Việt Nam | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bộ xâu dây tạo hình |
90 | Hộp | Việt Nam | 69,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ dinh dưỡng 1 |
9 | Bộ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ dinh dưỡng 2 |
9 | Bộ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bộ dinh dưỡng 3 |
9 | Bộ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bộ dinh dưỡng 4 |
9 | Bộ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tháp dinh dưỡng |
9 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Lô tô dinh dưỡng |
54 | Bộ | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bộ luồn hạt |
45 | Bộ | Việt Nam | 470,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bộ lắp ghép |
18 | Bộ | Việt Nam | 243,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Búp bê bé trai |
27 | Con | Việt Nam | 142,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Búp bê bé gái |
27 | Con | Việt Nam | 167,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bộ đồ chơi gia đình |
9 | Bộ | Việt Nam | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ dụng cụ bác sỹ |
18 | Bộ | Việt Nam | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Tranh cảnh báo |
9 | Bộ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bộ ghép hình hoa |
27 | Bộ | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bộ lắp ráp nút tròn |
27 | Bộ | Việt Nam | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Hàng rào lớn |
27 | Bộ | Việt Nam | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bộ xây dựng |
27 | Bộ | Việt Nam | 525,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
18 | Bộ | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
18 | Bộ | Việt Nam | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Đồ chơi các phương tiện giao thông |
18 | Bộ | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bộ lắp ráp xe lửa |
9 | bộ | Việt Nam | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bộ động vật biển |
18 | Bộ | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bộ động vật sống trong rừng |
18 | Bộ | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bộ động vật nuôi trong gia đình |
18 | Bộ | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bộ côn trùng |
18 | Bộ | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Tranh về các loài rau, củ, quả, hoa |
9 | Bộ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Nam châm thẳng |
27 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Kính lúp |
27 | Cái | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Phễu nhựa |
27 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bể chơi với cát và nước |
9 | Bộ | Việt Nam | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Cân thăng bằng |
18 | Bộ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bộ làm quen với toán |
135 | Bộ | Việt Nam | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Đồng hồ lắp ráp |
27 | Bộ | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bàn tính học đếm |
27 | Bộ | Việt Nam | 238,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bộ hình phẳng |
270 | Túi | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Ghép nút lớn |
27 | Túi | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình |
27 | Bộ | Việt Nam | 310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
27 | Bộ | Việt Nam | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
9 | Bộ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh |
9 | Bộ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bảng quay 2 mặt |
9 | Cái | Việt Nam | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bộ sa bàn giao thông |
9 | Bộ | Việt Nam | 1,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Lô tô động vật |
90 | Bộ | Việt Nam | 12,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Lô tô thực vật |
90 | Bộ | Việt Nam | 12,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Lô tô phương tiện giao thông |
90 | Bộ | Việt Nam | 12,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Lô tô đồ vật |
90 | Bộ | Việt Nam | 12,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Tranh số lượng |
9 | Tờ | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Đomino học toán |
45 | Bộ | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bộ chữ số và số lượng |
135 | Bộ | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Lô tô hình và số lượng |
135 | Bộ | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi |
18 | Bộ | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi |
18 | Bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề |
18 | Bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Tranh, ảnh về Bác Hồ |
9 | Bộ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Lịch của bé |
9 | Bộ | Việt Nam | 745,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bộ chữ và số |
54 | Bộ | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bộ trang phục Công an |
9 | Bộ | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bộ trang phục Bộ đội |
9 | Bộ | Việt Nam | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bộ trang phục Bác sỹ |
9 | Bộ | Việt Nam | 137,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bộ trang phục nấu ăn |
9 | Bộ | Việt Nam | 73,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác |
9 | Bộ | Việt Nam | 580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Gạch xây dựng |
9 | Thùng | Việt Nam | 470,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Con rối |
9 | Bộ | Việt Nam | 4,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
45 | Bộ | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Giá để đồ chơi và học liệu |
18 | Cái | Việt Nam | 3,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Phòng bộ môn ngoại ngữ - Khối Tiểu học: 3 trường (Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân; Trường Tiểu học Nguyễn Văn Cừ; Trường Tiểu học Phan Chu Trinh) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Hệ thống nghe nhìn tương tác |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Màn hình tương tác |
3 | Cái | Việt Nam | 54,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Hệ bảng từ trượt |
3 | Cái | Việt Nam | 8,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Máy chiếu vật thể |
3 | Bộ | Trung Quốc | 8,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Loa di động |
3 | Bộ | Việt Nam | 7,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | KHỐI THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN CHO GIÁO VIÊN, HỌC SINH |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Bộ điều khiển trung tâm dành cho GV |
3 | Cái | Trung Quốc | 39,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Tai nghe cho giáo viên |
3 | Cái | Trung Quốc | 490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bộ cung cấp nguồn cho toàn bộ hệ thống |
3 | Cái | Trung Quốc | 4,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Cáp kết nối dành cho học viên |
108 | Cái | Trung Quốc | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bộ giao tiếp dành cho học sinh |
108 | Cái | Trung Quốc | 1,820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Tai nghe cho học viên |
108 | Cái | Trung Quốc | 490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | BÀN GHẾ PHÒNG HỌC |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bàn giáo viên |
3 | Cái | Việt Nam | 2,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Ghế giáo viên |
3 | Cái | Việt Nam | 1,330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bàn đôi dành cho học sinh |
54 | Cái | Việt Nam | 2,680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Ghế học sinh |
108 | Cái | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | MÁY TÍNH GIÁO VIÊN |
3 | Cái | Trung Quốc | 13,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |