Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3600253826 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN-CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM (THIBIDI- ICO) |
ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
30.970.981.112,832 VND | 30.970.981.112 VND | 90 day | ||
| 2 | vn0106039014 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN-CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM (THIBIDI- ICO) |
VIET NAM INDUSTRIAL CONSTRUCTION AND ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
30.970.981.112,832 VND | 30.970.981.112 VND | 90 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | VIET NAM INDUSTRIAL CONSTRUCTION AND ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104672648 | HAVEC- SPE | VIET NAM ELECTRICAL EQUIPMENT MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY | The E-HSDT does not meet the qualifications and experience requirements stated in the E-HSMT |
| 2 | vn0100101322 | Liên danh EEMC- MiTEX | DONG ANH ELECTRICAL EQUIPMENT CORPORATION - JOINT STOCK COMPANY | The E-HSDT does not meet the qualifications and experience requirements stated in the E-HSMT |
| 3 | vn0105154166 | Liên danh EEMC- MiTEX | BUSINESS AND PRODUCTION ELECTRICAL ACCESSORIES JOINT STOCK COMPANY | The E-HSDT does not meet the qualifications and experience requirements stated in the E-HSMT |
| 4 | vn0105114501 | HAVEC- SPE | SPE VIET NAM INDUSTRIAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY | The E-HSDT does not meet the qualifications and experience requirements stated in the E-HSMT |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phần máy biến áp |
1 | hm | VIỆT NAM | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA |
2 | Máy | VIỆT NAM | 176,583,240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 320kVA |
5 | Máy | VIỆT NAM | 207,749,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 400kVA |
1 | Máy | VIỆT NAM | 247,788,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 560kVA |
1 | Máy | VIỆT NAM | 286,160,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA |
48 | Máy | VIỆT NAM | 157,884,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA |
22 | Máy | VIỆT NAM | 197,996,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 320kVA |
16 | Máy | VIỆT NAM | 230,848,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 400kVA |
4 | Máy | VIỆT NAM | 268,029,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 560kVA |
5 | Máy | VIỆT NAM | 315,033,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Phần Tủ tụ bù hạ thế |
1 | hm | VIỆT NAM | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tủ tụ bù 0,4 KV- 90KVAr (6x15kVAr trọn bộ) |
102 | Tủ | VIỆT NAM | 30,517,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tủ tụ bù 0,4 KV- 120KVAr (6x20kVAr trọn bộ) |
16 | Tủ | VIỆT NAM | 39,354,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Phần Tủ điện hạ thế |
1 | hm | VIỆT NAM | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Tủ PP hạ thế - 300A, 4 lộ ra |
50 | Tủ | VIỆT NAM | 35,746,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tủ PP hạ thế - 400A, 4 lộ ra |
24 | Tủ | VIỆT NAM | 35,962,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tủ PP hạ thế - 500A, 4 lộ ra |
21 | Tủ | VIỆT NAM | 38,840,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tủ PP hạ thế - 600A, 4 lộ ra |
5 | Tủ | VIỆT NAM | 42,950,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tủ PP hạ thế - 800A, 4 lộ ra |
6 | Tủ | VIỆT NAM | 49,834,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Vật liệu khai thác trong nước |
1 | hm | VIỆT NAM | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ống chì IIK 22kV (bộ 3 pha) : 8A-MBA160(180)kVA; 11A-MBA250kVA; 14A-MBA320kVA;16A-MBA400kVA;25A-MBA560kVA; |
9 | bộ 3 pha | VIỆT NAM | 1,387,152 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ống chì IIK 35kV (bộ 3 pha): 3A-MBA100kVA; 5A-MBA160(180)kVA; 7A-MBA250kVA; 8A-MBA320kVA;11A-MBA400kVA;15A-MBA560kVA; |
183 | bộ 3 pha | VIỆT NAM | 1,387,152 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Dây chì các loại
+Lưới 35KV: 3A-MBA100kVA; 5A-MBA160(180)kVA; 7A-MBA250kVA; 8A-MBA320kVA;11A-MBA400kVA;15A-MBA560kVA;
+Lưới 22KV: 8A-MBA160(180)kVA; 11A-MBA250kVA; 14A-MBA320kVA;16A-MBA400kVA;25A-MBA560kVA; |
402 | Sợi | VIỆT NAM | 51,408 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 |
1180 | m | VIỆT NAM | 22,605 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cáp Cu/PVC 1x95 |
594 | m | VIỆT NAM | 221,815 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 |
371 | m | VIỆT NAM | 224,532 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 |
199 | m | VIỆT NAM | 282,150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 |
2436 | m | VIỆT NAM | 350,383 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 |
891 | m | VIỆT NAM | 572,979 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 |
1180 | m | VIỆT NAM | 77,968 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Biển báo trạm |
198 | Cái | VIỆT NAM | 240,702 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Biển tên công suất MBA |
198 | Cái | VIỆT NAM | 66,979 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm |
944 | Cái | VIỆT NAM | 33,484 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đầu cốt đồng - 95 mm |
502 | Cái | VIỆT NAM | 50,237 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đầu cốt đồng - 120 mm |
56 | Cái | VIỆT NAM | 53,372 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đầu cốt đồng - 150 mm |
696 | Cái | VIỆT NAM | 66,979 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đầu cốt đồng - 240 mm |
252 | Cái | VIỆT NAM | 81,631 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế |
594 | Cái | VIỆT NAM | 54,417 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế |
792 | Cái | VIỆT NAM | 76,395 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |