Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0313445783 | SAIGON - VIET TIEN GARMENT GROUP COMPANY LIMITED |
219.368.600 VND | 30 day |
| 1 | Áo Choàng đỡ đẻ |
SGVT
|
10 | cái | Các cỡ L,XL Chất liệu: Vải thô, xi hoặc tương đương Màu sắc: màu xanh dương Thông số kỹ thuật: Khối lượng vải (G/M2) (ISO 3801:1977) 192.4 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) (DọcxNgang) 393 x 183 ± 2 Độ nhỏ sợi tách ra từ vải (Ne) (ISO 7211-5:2020) (DọcxNgang) 19.1 x 18.4 ± 0.2 Độ săn sợi tách ra từ vải (X/M) (ISO 7211-4:1984) (DọcxNgang) 612/Z x 629/Z ±2 Độ bền xé rách (N) (ISO 13937-1:2000) (DọcxNgang) 73.7 x 39.7 ± 0.2 Sự thay đổi kích thước sau 1 chu kỳ giặt (%) (ISO 5077:2007/ISO 6330 2021) (DọcxNgang) (-1.3)x(0.0) ± 0.2 Độ bền màu giặt ở 40°C (Cấp) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Hàm lượng formaldehyde (PPM) (ISO 14184-1:2011) không phát hiện (<16PPM) Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) Polyester 86.1 ± 0.5 Cotton 13.9 ± 0.5 | Việt Nam | 380,000 |
|
| 2 | Vỏ Gối |
SGVT
|
80 | cái | KT 70x47 cm Chất liệu: Vải cotton hoặc thô, xi hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Thông số kỹ thuật: Khối lượng vải (G/M2) (ISO 3801:1977) 188.9 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) (DọcxNgang) 393 x 182 ± 2 Độ nhỏ sợi tách ra từ vải (Ne) (ISO 7211-5:2020) (DọcxNgang) 19.5x 19.4 ± 0.2 Độ săn sợi tách ra từ vải (X/M) (ISO 7211-4:1984) (DọcxNgang) 609/Z x 656/Z ±2 Độ bền xé rách (N) (ISO 13937-1:2000) (DọcxNgang) 70.2 x 42.3 ± 0.2 Sự thay đổi kích thước sau 1 chu kỳ giặt (%) (ISO 5077:2007/ISO 6330 2021) (DọcxNgang) (-1.5)x(0.0) ± 0.2 Độ bền màu giặt ở 40°C (Cấp) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Hàm lượng formaldehyde (PPM) (ISO 14184-1:2011) không phát hiện (<16PPM) Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) Polyester 86.7 ± 0.5 Cotton 13.3 ± 0.5 | Việt Nam | 119,300 |
|
| 3 | Xăng mổ |
SGVT
|
100 | cái | KT 150 x110cm Chất liệu: Vải thô, xi hoặc tương đương Màu sắc: màu xanh dương Thông số kỹ thuật: Khối lượng vải (G/M2) (ISO 3801:1977) 192.4 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) (DọcxNgang) 393 x 183 ± 2 Độ nhỏ sợi tách ra từ vải (Ne) (ISO 7211-5:2020) (DọcxNgang) 19.1 x 18.4 ± 0.2 Độ săn sợi tách ra từ vải (X/M) (ISO 7211-4:1984) (DọcxNgang) 612/Z x 629/Z ±2 Độ bền xé rách (N) (ISO 13937-1:2000) (DọcxNgang) 73.7 x 39.7 ± 0.2 Sự thay đổi kích thước sau 1 chu kỳ giặt (%) (ISO 5077:2007/ISO 6330 2021) (DọcxNgang) (-1.3)x(0.0) ± 0.2 Độ bền màu giặt ở 40°C (Cấp) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Hàm lượng formaldehyde (PPM) (ISO 14184-1:2011) không phát hiện (<16PPM) Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) Polyester 86.1 ± 0.5 Cotton 13.9 ± 0.5 | Việt Nam | 239,200 |
|
| 4 | Áo mổ |
SGVT
|
70 | cái | KT: các cỡ L,XL,2XL Chất liệu:Vải thô, xi hoặc tương đương Màu sắc: màu xanh Thông số kỹ thuật: Khối lượng vải (G/M2) (ISO 3801:1977) 198.2 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) (DọcxNgang) 397 x 190 ± 2 Độ nhỏ sợi tách ra từ vải (Ne) (ISO 7211-5:2020) (DọcxNgang) 19.4 x 19.0 ± 0.2 Độ săn sợi tách ra từ vải (X/M) (ISO 7211-4:1984) (DọcxNgang) 599/Z x 601/Z ±2 Độ bền xé rách (N) (ISO 13937-1:2000) (DọcxNgang) 70.6 x 39.5 ± 0.2 Sự thay đổi kích thước sau 1 chu kỳ giặt (%) (ISO 5077:2007/ISO 6330 2021) (DọcxNgang) (-1.1)x(0.0) ± 0.2 Độ bền màu giặt ở 40°C (Cấp) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Hàm lượng formaldehyde (PPM) (ISO 14184-1:2011) không phát hiện (<16PPM) Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) Polyester 87.3 ± 0.5 Cotton 12.7 ± 0.5 | Việt Nam | 425,000 |
|
| 5 | Khăn kê tay thận |
SGVT
|
200 | cái | KT 45x25cm Vải thô, xi hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Thông số kỹ thuật: Khối lượng vải (G/M2) (ISO 3801:1977) 188.9 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) (DọcxNgang) 393 x 182 ± 2 Độ nhỏ sợi tách ra từ vải (Ne) (ISO 7211-5:2020) (DọcxNgang) 19.5x 19.4 ± 0.2 Độ săn sợi tách ra từ vải (X/M) (ISO 7211-4:1984) (DọcxNgang) 609/Z x 656/Z ±2 Độ bền xé rách (N) (ISO 13937-1:2000) (DọcxNgang) 70.2 x 42.3 ± 0.2 Sự thay đổi kích thước sau 1 chu kỳ giặt (%) (ISO 5077:2007/ISO 6330 2021) (DọcxNgang) (-1.5)x(0.0) ± 0.2 Độ bền màu giặt ở 40°C (Cấp) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Hàm lượng formaldehyde (PPM) (ISO 14184-1:2011) không phát hiện (<16PPM) Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) Polyester 86.7 ± 0.5 Cotton 13.3 ± 0.5 | Việt Nam | 84,000 |
|
| 6 | Xăng trải bàn thận |
SGVT
|
50 | cái | KT 1x1m Chất liệu: Vải thô xi hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Thông số kỹ thuật: Khối lượng vải (G/M2) (ISO 3801:1977) 188.9 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) (DọcxNgang) 393 x 182 ± 2 Độ nhỏ sợi tách ra từ vải (Ne) (ISO 7211-5:2020) (DọcxNgang) 19.5x 19.4 ± 0.2 Độ săn sợi tách ra từ vải (X/M) (ISO 7211-4:1984) (DọcxNgang) 609/Z x 656/Z ±2 Độ bền xé rách (N) (ISO 13937-1:2000) (DọcxNgang) 70.2 x 42.3 ± 0.2 Sự thay đổi kích thước sau 1 chu kỳ giặt (%) (ISO 5077:2007/ISO 6330 2021) (DọcxNgang) (-1.5)x(0.0) ± 0.2 Độ bền màu giặt ở 40°C (Cấp) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Hàm lượng formaldehyde (PPM) (ISO 14184-1:2011) không phát hiện (<16PPM) Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) Polyester 86.7 ± 0.5 Cotton 13.3 ± 0.5 | Việt Nam | 164,400 |
|
| 7 | Xăng có lỗ |
SGVT
|
40 | cái | KT 1x1m Chất liệu: Vải thô, xi hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Thông số kỹ thuật: Khối lượng vải (G/M2) (ISO 3801:1977) 188.9 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) (DọcxNgang) 393 x 182 ± 2 Độ nhỏ sợi tách ra từ vải (Ne) (ISO 7211-5:2020) (DọcxNgang) 19.5x 19.4 ± 0.2 Độ săn sợi tách ra từ vải (X/M) (ISO 7211-4:1984) (DọcxNgang) 609/Z x 656/Z ±2 Độ bền xé rách (N) (ISO 13937-1:2000) (DọcxNgang) 70.2 x 42.3 ± 0.2 Sự thay đổi kích thước sau 1 chu kỳ giặt (%) (ISO 5077:2007/ISO 6330 2021) (DọcxNgang) (- 1.5)x(0.0) ± 0.2 Độ bền màu giặt ở 40°C (Cấp) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Hàm lượng formaldehyde (PPM) (ISO 14184-1:2011) không phát hiện (<16PPM) Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) Polyester 86.7 ± 0.5 Cotton 13.3 ± 0.5 | Việt Nam | 164,400 |
|
| 8 | Chăn hè |
SGVT
|
20 | cái | KT 2x2,2m Vải cotton hoa | Việt Nam | 423,500 |
|
| 9 | Bộ quần áo phẫu thuật viên |
SGVT
|
50 | Bộ | Các cỡ M,L,XL Chất liệu: Vải calicot, kaki hoặc tương đương hấp tiệt trùng ở nhiệt độ cao, không bay màu. Màu sắc: xanh két Thông số kỹ thuật: Khối lượng vải (G/M2) (ISO 3801:1977) 135.2 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) (DọcxNgang) 500 x 226 ±2 Độ nhỏ sợi tách ra từ vải (Ne) (ISO 7211-5:2020) (DọcxNgang) 33.7 x 36.4 ± 0.2 Độ săn sợi tách ra từ vải (X/M) (ISO 7211-4:1984) (DọcxNgang) 875/Z x 923/Z ±2 Độ bền xé rách (N) (ISO 13937-1:2000) (DọcxNgang) 23.2 x 17.7 ± 0.2 Sự thay đổi kích thước sau 1 chu kỳ giặt (%) (ISO 5077:2007/ISO 6330 2021) (DọcxNgang) (-3.3)x(-5.9) ± 0.2 Độ bền màu giặt ở 40°C (cấp) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Hàm lượng formaldehyde (PPM) (ISO 14184-1:2011) không phát hiện (<16PPM) Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) Cotton 100% | Việt Nam | 451,000 |
|
| 10 | Bộ quần áo |
SGVT
|
80 | Bộ | Các cỡ M,L,XL Chất liệu: Vải cotton, kate hoặc tương đương Màu sắc: màu xanh Thông số kỹ thuật: Khối lượng vải (G/M2) (ISO 3801:1977) 126.4 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) (DọcxNgang) 450 x 367 ± 2 Độ nhỏ sợi tách ra từ vải (Ne) (ISO 7211-5:2020) (DọcxNgang) 39.7 x 44.2 ± 0.2 Độ săn sợi tách ra từ vải (X/M) (ISO 7211-4:1984) (DọcxNgang) 920/Z x 942/Z ±2 Độ bền xé rách (N) (ISO 13937-1:2000) (DọcxNgang) 24.0 x 18.3 ± 0.2 Sự thay đổi kích thước sau 1 chu kỳ giặt (%) (ISO 5077:2007/ISO 6330 2021) (DọcxNgang) (-0.2)x(0.0) ±0.2 Độ bền màu giặt ở 40°C (CẤP) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Hàm lượng formaldehyde (PPM) (ISO 14184-1:2011) không phát hiện (<16PPM) Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) Polyester 100% | Việt Nam | 402,400 |
|
| 11 | Xăng đỡ đẻ |
SGVT
|
50 | cái | KT 1x1m Chất liệu:Vải Thô, xi hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Thông số kỹ thuật: Khối lượng vải (G/M2) (ISO 3801:1977) 188.9 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) (DọcxNgang) 393 x 182 ± 2 Độ nhỏ sợi tách ra từ vải (Ne) (ISO 7211-5:2020) (DọcxNgang) 19.5x 19.4 ± 0.2 Độ săn sợi tách ra từ vải (X/M) (ISO 7211-4:1984) (DọcxNgang) 609/Z x 656/Z ±2 Độ bền xé rách (N) (ISO 13937-1:2000) (DọcxNgang) 70.2 x 42.3 ± 0.2 Sự thay đổi kích thước sau 1 chu kỳ giặt (%) (ISO 5077:2007/ISO 6330 2021) (DọcxNgang) (- 1.5)x(0.0) ± 0.2 Độ bền màu giặt ở 40°C (Cấp) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Hàm lượng formaldehyde (PPM) (ISO 14184-1:2011) không phát hiện (<16PPM) Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) Polyester 86.7 ± 0.5 Cotton 13.3 ± 0.5 | Việt Nam | 164,400 |
|
| 12 | Áo choàng bình ôxy |
SGVT
|
16 | Tấm | KT 90cm x1,2m Chất liệu: Vải thô, xi hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Thông số kỹ thuật: Khối lượng vải (G/M2) (ISO 3801:1977) 188.9 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) (DọcxNgang) 393 x 182 ± 2 Độ nhỏ sợi tách ra từ vải (Ne) (ISO 7211-5:2020) (DọcxNgang) 19.5x 19.4 ± 0.2 Độ săn sợi tách ra từ vải (X/M) (ISO 7211-4:1984) (DọcxNgang) 609/Z x 656/Z ±2 Độ bền xé rách (N) (ISO 13937-1:2000) (DọcxNgang) 70.2 x 42.3 ± 0.2 Sự thay đổi kích thước sau 1 chu kỳ giặt (%) (ISO 5077:2007/ISO 6330 2021) (DọcxNgang) (-1.5)x(0.0) ± 0.2 Độ bền màu giặt ở 40°C (Cấp) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Hàm lượng formaldehyde (PPM) (ISO 14184-1:2011) không phát hiện (<16PPM) Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) Polyester 86.7 ± 0.5 Cotton 13.3 ± 0.5 | Việt Nam | 154,000 |
|
| 13 | Ga trải giường |
SGVT
|
70 | cái | KT 1,5m x2m Chất liệu: Vải thô, xi hoặc tương đương Màu sắc: màu xanh dương Thông số kỹ thuật: Khối lượng vải (G/M2) (ISO 3801:1977) 192.4 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) (DọcxNgang) 393 x 183 ± 2 Độ nhỏ sợi tách ra từ vải (Ne) (ISO 7211-5:2020) (DọcxNgang) 19.1 x 18.4 ± 0.2 Độ săn sợi tách ra từ vải (X/M) (ISO 7211-4:1984) (DọcxNgang) 612/Z x 629/Z ±2 Độ bền xé rách (N) (ISO 13937-1:2000) (DọcxNgang) 73.7 x 39.7 ± 0.2 Sự thay đổi kích thước sau 1 chu kỳ giặt (%) (ISO 5077:2007/ISO 6330 2021) (DọcxNgang) (-1.3)x(0.0) ± 0.2 Độ bền màu giặt ở 40°C (Cấp) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Hàm lượng formaldehyde (PPM) (ISO 14184-1:2011) không phát hiện (<16PPM) Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) Polyester 86.1 ± 0.5 Cotton 13.9 ± 0.5 | Việt Nam | 386,300 |
|
| 14 | Ruột gối |
SGVT
|
100 | cái | KT 40x60 cm Chất liệu: bông | Việt Nam | 132,000 |
|
| 15 | Váy bầu |
SGVT
|
10 | cái | Các Cỡ L,XL Chất liệu:Vải lon, kate hoặc tương đương Màu sắc: màu hồng Thông số kỹ thuật: Khối lượng vải (G/M2) (ISO 3801:1977) 116.1 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) (DọcxNgang) 455 x 317 ± 2 Độ nhỏ sợi tách ra từ vải (Ne) (ISO 7211-5:2020) (DọcxNgang) 41.4 x 42.7 ± 0.2 Độ săn sợi tách ra từ vải (X/M) (ISO 7211-4:1984) (DọcxNgang) 885/Z x 1001/Z ±2 Độ bền xé rách (N) (ISO 13937-1:2000) (DọcxNgang) 22.3 x 14.9 ± 0.2 Sự thay đổi kích thước sau 1 chu kỳ giặt (%) (ISO 5077:2007/ISO 6330 2021) (DọcxNgang) (-0.3)x(-0.1) ±0.2 Độ bền màu giặt ở 40°C (CẤP) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Hàm lượng formaldehyde (PPM) (ISO 14184-1:2011) không phát hiện (<16PPM) Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) Polyester 100% | Việt Nam | 163,200 |
|
| 16 | Áo bầu |
SGVT
|
10 | cái | Các Cỡ L,XL Chất liệu:Vải lon, kate hoặc tương đương Màu sắc: màu hồng Thông số kỹ thuật: Khối lượng vải (G/M2) (ISO 3801:1977) 116.1 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) (DọcxNgang) 455 x 317 ± 2 Độ nhỏ sợi tách ra từ vải (Ne) (ISO 7211-5:2020) (DọcxNgang) 41.4 x 42.7 ± 0.2 Độ săn sợi tách ra từ vải (X/M) (ISO 7211-4:1984) (DọcxNgang) 885/Z x 1001/Z ±2 Độ bền xé rách (N) (ISO 13937-1:2000) (DọcxNgang) 22.3 x 14.9 ± 0.2 Sự thay đổi kích thước sau 1 chu kỳ giặt (%) (ISO 5077:2007/ISO 6330 2021) (DọcxNgang) (-0.3)x(-0.1) ±0.2 Độ bền màu giặt ở 40°C (CẤP) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Hàm lượng formaldehyde (PPM) (ISO 14184-1:2011) không phát hiện (<16PPM) Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) Polyester 100% | Việt Nam | 234,000 |
|
| 17 | Bình phong |
SGVT
|
16 | Tấm | KT: Rộng 50cm, dài 1,3m Chất liệu: vải lon, kate hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Thông số kỹ thuật: Khối lượng vải (G/M2) (ISO 3801:1977) 127.0 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) (DọcxNgang) 455 x 374 ±2 Độ nhỏ sợi tách ra từ vải (Ne) (ISO 7211-5:2020) (DọcxNgang) 40.8 x 43.2± 0.2 Độ săn sợi tách ra từ vải (X/M) (ISO 7211-4:1984) (DọcxNgang) 889/Z x 985/Z ±2 Độ bền xé rách (N) (ISO 13937-1:2000) (DọcxNgang) 21.3 x 15.4 ± 0.2 Sự thay đổi kích thước sau 1 chu kỳ giặt (%) (ISO 5077:2007/ISO 6330 2021) (DọcxNgang) (-0.2)x(0.0) ±0.2 Độ bền màu giặt ở 40°C (CẤP) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Hàm lượng formaldehyde (PPM) (ISO 14184-1:2011) không phát hiện (<16PPM) Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) Polyester 100% | Việt Nam | 165,600 |
|