Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3209000003 | 0400102084 |
Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 2 |
86.380.000 VND | 86.380.000 VND | 30 day |
1 |
Ampe kìm đo công suất |
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
720,000 |
||
2 |
Ampe kìm hạ thế |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
720,000 |
||
3 |
Ampe kim trung thế |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
720,000 |
||
4 |
Biến dòng đo lường chuẩn |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,400,000 |
||
5 |
Biếp áp đo lường chuẩn |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,400,000 |
||
6 |
Bộ tải dòng điện (Phương tiện đo công suất xoay chiều, phương tiện R, L, C) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,800,000 |
||
7 |
Bộ tải điện áp (Phương tiện đo công suất xoay chiều, phương tiện R, L, C) |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,850,000 |
||
8 |
Bộ tạo dòng điện |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,800,000 |
||
9 |
Máy đo chất lượng điện năng |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,800,000 |
||
10 |
Máy đo điện trở suất (thông số nước) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,800,000 |
||
11 |
Máy đo độ dẫn điện (thông số nước) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,800,000 |
||
12 |
Phương tiện đo điện trở cách điện |
|
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
13 |
Phương tiện đo điện trở tiếp đất |
|
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
14 |
Phương tiện đo nhiệt độ, độ ẩm không khí |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
600,000 |
||
15 |
Súng bắn bê tông |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,800,000 |
||
16 |
Thiết bị kiếm định công tơ điện xoay chiều 1 pha 20 vị trí |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,100,000 |
||
17 |
Thiết bị kiếm định công tơ điện xoay chiều 1 pha 24 vị trí |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,100,000 |
||
18 |
Thiết bị kiếm định công tơ điện xoay chiều 3 pha 12 vị trí |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,100,000 |
||
19 |
Thiết bị kiếm định, đo thử nghiệm tỷ số biến, góc lệch pha biến áp, biến dòng (Cầu so xoay chiều vi sai) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,400,000 |
||
20 |
Thiết bị kiểm tra đồng vị pha |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,200,000 |
||
21 |
Thiết bị tạo điện áp |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,800,000 |
||
22 |
Thiết bị tạo điện áp (Bộ chia điện áp) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,800,000 |
||
23 |
Thiết bị tạo điện áp (Máy thử cao áp) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,800,000 |
||
24 |
Thiết bị tạo điện áp (Máy thử độ bền cách điện) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,800,000 |
||
25 |
Chi phí khác ( Chi phí đi lại, vận chuyển cán bộ và thiết bị thực hiện công việc tại hiện trường …) |
|
1 |
đợt |
Theo quy định tại Chương V |
14,500,000 |