Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0306064378 | 0306064378 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN NAM |
7.968.000.000 VND | 7.837.185.800 VND | 60 day | 60 ngày |
1 |
Thiết bị kéo giãn cột sống Lưng, Ngực và Cổ |
ST6567P
|
1 |
Máy |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Anh
|
408,800,000 |
|
2 |
Bộ Dụng Cụ Khám Mắt |
ZEPF
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Đức
|
16,880,000 |
|
3 |
Bộ Dụng Cụ Khám Răng |
ZEPF
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Đức
|
37,500,000 |
|
4 |
Bộ Khám Ngũ Quan |
ECONOM
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Đức
|
6,600,000 |
|
5 |
Cuvette Thạch Anh Theo Máy Sinh Hóa Tự Động |
MU846500
|
5 |
Cặp |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Nhật Bản
|
3,700,000 |
|
6 |
PIPET 5ml (Có Hiệu Chuẩn) |
HETV5000P
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Đức
|
6,260,000 |
|
7 |
PIPET 10ml (Có Hiệu Chuẩn) |
HETV10000P
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Đức
|
6,260,000 |
|
8 |
Túi Cấp Cứu - Màu Đỏ |
TSCCLC
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
2,000,000 |
|
9 |
Cassett 14 Inch X 17 Inch (35x43cm) Kỹ Thuật Số |
FujiFilm
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Trung Quốc
|
64,440,000 |
|
10 |
Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II |
SH-HD-1500B
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Hàn Quốc
|
315,370,000 |
|
11 |
Bóng Đèn Theo Máy Sinh Hóa Tự Động |
MU988800
|
5 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Nhật Bản
|
5,880,000 |
|
12 |
Bàn Tập Kéo Nắn |
Phana
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
2,400,000 |
|
13 |
Máy tập phục hồi chức năng chi trên |
Phana
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
23,800,000 |
|
14 |
Máy tập phục hồi chức năng chi dưới |
Phana
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
20,170,000 |
|
15 |
Máy Tập Đa Năng |
EX-100
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Hàn Quốc
|
88,000,000 |
|
16 |
Máy Tập Cơ Lưng |
Phana
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
5,340,000 |
|
17 |
Máy Điện Châm Đa Năng Không Kim |
A302 Plus
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
54,550,000 |
|
18 |
Thiết bị điều trị lưng và cột sống |
Phana
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
12,200,000 |
|
19 |
Máy hấp tiệt trùng ≥ 350 lít. |
TC-615A
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Đài Loan
|
813,860,000 |
|
20 |
Máy hấp tiệt trùng 16 lít |
SA-232
|
2 |
Máy |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Đài Loan
|
22,180,000 |
|
21 |
Hộp An Toàn Sinh Học |
ATSH-TN
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
8,000,000 |
|
22 |
Hộp Đựng Đầu Col Vàng |
GT205-814B
|
5 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Trung Quốc
|
240,000 |
|
23 |
Hộp Đựng Đầu Col Xanh |
GT205-814A
|
5 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Trung Quốc
|
240,000 |
|
24 |
Hộp Đựng Gòn |
Meditech
|
2 |
Hộp |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
100,000 |
|
25 |
Kẹp Ben |
AAS/PMP
|
5 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Pakistan
|
40,000 |
|
26 |
Ống Đựng Kẹp Ben |
Meditech
|
2 |
Ông |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
90,000 |
|
27 |
Kềm Sinh Thiết Nội Soi Làm Clo Test |
Pentax
|
5 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Trung Quốc
|
770,000 |
|
28 |
Ngán Miệng Nội Soi |
Greetmed
|
40 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
"Trung Quốc/
Việt Nam"
|
180,000 |
|
29 |
Hộp vận chuyển mẫu |
HZY-15Z
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Trung Quốc
|
18,571,000 |
|
30 |
Vòi Rửa Mắt Khẩn Cấp + Vòi Tắm Khẩn Cấp |
UK304A1
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Trung Quốc
|
28,000,000 |
|
31 |
Ẩm Kế (Có Hiệu Chuẩn) |
TFH 610
|
3 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Đức
|
10,200,000 |
|
32 |
Tủ đựng kính hiển vi |
Lâm Việt
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
44,000,000 |
|
33 |
Bàn Tiểu Phẫu - Việt Nam |
Meditech
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
5,720,000 |
|
34 |
Bàn khám Nội soi ( Xoay cao thấp ) |
3008B
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Trung Quốc
|
74,720,000 |
|
35 |
Hệ thống hỗ trợ Vệ sinh Ống Nội soi mềm |
ENDOFLUSH-210
|
1 |
Hệ thống |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
92,180,000 |
|
36 |
Bồn Rửa Dụng Cụ Nội Soi Bằng Inox (Có Vòi Nước) |
Meditech
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
12,260,000 |
|
37 |
Ghế Massage |
Tokuyo
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Trung Quốc
|
85,000,000 |
|
38 |
Máy Ép Túi Nhựa |
Euroseal® 2001 Plus
|
1 |
Máy |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Ý
|
35,450,000 |
|
39 |
Máy Giặt Đồ Vải 11Kg Lồng Ngang |
Electrolux
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Thái Lan
|
28,000,000 |
|
40 |
Tủ Lưu Giữ Quần Áo |
Meditech
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
34,250,000 |
|
41 |
Bồn Ngâm |
Meditech
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
28,300,000 |
|
42 |
Bàn Inox Để Dụng Cụ/Đồ |
Meditech
|
3 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
7,800,000 |
|
43 |
Bàn Gỗ (Thiên Nhiên) Chữ Nhật Cấp Phát Thuốc Lớn |
Meditech
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
10,400,000 |
|
44 |
Tủ Nhôm Nhiều Tầng Đựng Thuốc Lớn |
Meditech
|
4 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
8,180,000 |
|
45 |
Tủ Quầy Nhôm |
Meditech
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
21,820,000 |
|
46 |
Tủ Nhôm Cánh Dập Có Khóa |
Meditech
|
4 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
15,450,000 |
|
47 |
Bộ Máy Đo Vệ Sinh Môi Trường Lao Động (Bộ Quan Trắc Môi Trường Y Tế) |
Lutron
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Đài Loan
|
7,600,000 |
|
48 |
Bộ Kit Nhanh Thực Phẩm |
FT05
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
16,000,000 |
|
49 |
Tủ hấp tiệt trùng Dụng cụ lấy mẫu thực phẩm |
SA – 252F
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Đài Loan
|
85,630,000 |
|
50 |
Bóng Đèn UV Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II |
Philips
|
5 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Ba Lan
|
2,200,000 |
|
51 |
Giá Để Pipette |
Meditech
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
460,000 |
|
52 |
Bảng Tên " BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN MỘC HÓA" (Bảng chữ rời Trên lầu ) |
BT1208
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
197,089,000 |
|
53 |
Máy Scan |
CanoScan LiDE 300
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
2,030,000 |
|
54 |
Máy Scan Siêu Tốc |
DR-240
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Nhật Bản
|
25,730,000 |
|
55 |
Máy In Và Quét Mã Vạch |
EZ520
|
5 |
Bộ |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Đài Loan
|
6,300,000 |
|
56 |
Máy Quét Mã Vạch |
GS100
|
5 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Đài Loan
|
3,600,000 |
|
57 |
Laptop |
Inspiron 5402
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Trung Quốc
|
30,640,000 |
|
58 |
Máy Hủy Tài Liệu |
Q6
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Trung Quốc
|
6,480,000 |
|
59 |
Tivi 70 inch |
KD-75X80J
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Malaysia
|
52,120,000 |
|
60 |
Tivi 43 Inch |
KD-43X85J
|
6 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Malaysia
|
15,640,000 |
|
61 |
Dàn Amply + Loa + Micro gọi bệnh nhân |
RX-V585
|
4 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Trung Quốc
|
102,870,000 |
|
62 |
Ổn áp Robot 10KVA |
RENO 10KVA
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
11,290,000 |
|
63 |
Bình lọc Nước Nóng Lạnh |
KG-47
|
10 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Hàn Quốc
|
9,110,000 |
|
64 |
Bộ bàn ghế tiếp khách + 10 ghế |
Kim Minh
|
3 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
39,960,000 |
|
65 |
Bộ Bàn Ghế Salon Tiếp Khách |
Kim Minh
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
87,000,000 |
|
66 |
Két Sắt |
KCC200DT
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Trung Quốc
|
9,690,000 |
|
67 |
Máy Cắt Cỏ Honda |
UMK435TU2NT
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Thái Lan
|
7,340,000 |
|
68 |
Máy Quạt Công Nghiệp |
SPW-750
|
4 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
2,390,000 |
|
69 |
Xe Dọn Vệ Sinh 3 Tầng |
AF08180
|
5 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Trung Quốc
|
4,870,000 |
|
70 |
Xe Thu Gom Rác Bệnh Viện 3 Bánh Hơi 660 lít Màu Xanh |
Cát Đằng
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
10,970,000 |
|
71 |
Xe Thu Gom Rác Bệnh Viện 3 Bánh Hơi 660 lít Màu Vàng |
Cát Đằng
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
10,970,000 |
|
72 |
Bàn Inox Chữ Nhật Phát Thuốc Nhỏ |
Meditech
|
4 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
5,900,000 |
|
73 |
Pallet Nhựa |
Nhựa Bình Thuận
|
100 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
370,000 |
|
74 |
Bộ Test Clo Dư Nước Sinh Hoạt |
HI3875
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Mỹ
|
3,840,000 |
|
75 |
Ổn Áp Robot 5KVA |
RENO 5KVA
|
3 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
6,720,000 |
|
76 |
Xe Nâng Tay |
BF20
|
4 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Nhật Bản
|
6,400,000 |
|
77 |
Xe Đẩy Hàng 4 Bánh |
NB-101
|
2 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
2,520,000 |
|
78 |
Ghế Nhựa 4 Chân |
Nhựa Duy Tân
|
50 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
190,000 |
|
79 |
Ghế 4 Chân Có Tựa Lưng |
G135
|
50 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
610,000 |
|
80 |
Máy Bơm 2HP |
GP-20HCN1SVN
|
2 |
Máy |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Indonesia
|
6,560,000 |
|
81 |
Bàn Ghế Nhà Ăn |
Meditech
|
5 |
Bộ |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
13,310,000 |
|
82 |
Quạt trần (quạt treo tường) |
L16006-XVO
|
350 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
1,090,000 |
|
83 |
Hệ thống âm thanh hành lang bệnh viện |
Đức Minh
|
1 |
Hệ thống |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
241,360,000 |
|
84 |
Hệ thống Camera quan sát tổng thể |
Đức Minh
|
1 |
Hệ thống |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
948,580,000 |
|
85 |
Hệ thống Máy chiếu Sony |
Đức Minh
|
1 |
Hệ thống |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
47,540,000 |
|
86 |
Hệ thống phòng họp trực tuyến |
Đức Minh
|
1 |
Hệ thống |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
247,030,000 |
|
87 |
Hệ thống tổng đài điện thoại |
Đức Minh
|
1 |
Hệ thống |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
332,280,000 |
|
88 |
Hệ thống Wifi Bệnh viện |
Đức Minh
|
1 |
Hệ thống |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
111,410,000 |
|
89 |
Hệ thống âm thanh hội trường |
TCA
|
1 |
Hệ thống |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
215,120,000 |
|
90 |
Hệ thống rèm cửa, cửa sổ |
Ngân Khoa
|
1 |
Hệ thống |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
302,919,000 |
|
91 |
Hệ thống xử lý nước Khoa chống nhiễm khuẩn |
Ecolife
|
1 |
Hệ thống |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
23,770,000 |
|
92 |
Hệ thống xử lý nước đầu vào, đầu ra Khoa Xét nghiệm. |
Ecolife
|
1 |
Hệ thống |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
267,770,000 |
|
93 |
Hệ thống bảng tên Khoa, phòng, chỉ dẫn ngoài trời, chỉ dẫn dưới sàn, dán Decal cửa kính. Mô hình, sơ đồ bệnh viện. |
Thành Tín
|
1 |
Hệ thống |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V- E-HSMT |
Việt Nam
|
317,270,000 |