Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103402896 | TPCOM TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
466.796.450 VND | 30 day |
| 1 | Bóng bóp huyết áp |
Bóng bóp huyết áp
|
10 | cái | Quả bóp chất liệu cao su, cùng van khí thép không gỉ, đóng mở dễ dàng trơn chu. Dùng để thay thế quả bóp bị hỏng trong máy đo huyết áp cơ ALPK2 | Trung Quốc | 61,000 |
|
| 2 | Bóng đèn cực tím loại 90cm |
Bóng đèn cực tím loại 90cm
|
3 | cái | Bóng đèn cực tím tiệt khuẩn phòng, kích thước 90cm | Trung Quốc | 120,000 |
|
| 3 | Bộ điều chỉnh lưu lượng kèm bình làm ẩm Oxy |
Bộ lưu lượng kế kèm bình làm ẩm
|
8 | cái | Bình làm bằng chất liệu Polycacbonat (nhựa PC) và kim loại - Áp suất tiêu chuẩn: 4,0 ± 0,5 kgf/cm2 - Lưu lượng: 0-15 lít/ phút - Độ ẩm (ở nhiệt độ thường) 80%±10%/5LPM ~ 70%%±10%/15LPM (độ ẩm tuyệt đối) - Kích thước đầu ra: dạng ống (đường kính trong 3/16"-5/16" tương đương 5mm ~ 7.7mm) - Áp suất van an toàn 68.65 kPa (tương đương 0.7 kg/cm2) - Phích chuyển đổi (cắm nhanh) tương thích: BS | Hàn Quốc | 3,267,000 |
|
| 4 | Bàn Tít |
Bàn Tít
|
1 | cái | Chân bàn cùng phụ kiện: 01 bộ - Khay mặt bàn + thanh rút: 01 bộ - Bánh xe: 04 cái - Kích thước (mm) khoảng: ≥645x425x750/1200mm - Toàn bộ làm bằng inox SUS201 - Đạt tiêu chuẩn ISO 13485:2016 hoặc tương đương | Việt Nam | 2,326,500 |
|
| 5 | Bao đo huyết áp người lớn, trẻ em dùng cho máy theo dõi bệnh nhân |
Bao đo huyết áp người lớn, trẻ em dùng cho máy theo dõi bệnh nhân
|
3 | cái | Loại dùng cho Người lớn, trẻ em; tương thích với máy monitor Fukuda, Nhật Bản | Trung Quốc | 435,600 |
|
| 6 | Cảm biến lưu lượng (Sensor Flow) cho máy gây mê kèm thở Drager |
Cảm biến lưu lượng cho máy gây mê kèm thở Drager
|
1 | cái | Cảm biến lưu lượng (Sensor Flow) cho máy gây mê kèm thở Drager, Đức | Đức | 1,088,000 |
|
| 7 | Máy khí dung |
NE-C28
|
11 | cái | Máy bền, xông liên tục, công suất cao, tương thích với nhiều loại bầu xông (cốc thuốc) trên thị trường. - Tốc độ xông cao ≥0,4ml / phút đảm bảo thời gian điều trị tối ưu - Kích thước hạt nhỏ MMAD ≤3µm để có thể xuống được đến đường hô hấp dưới để xông hiệu quả - Khí dung thoát ra ≥0.4ml - Tốc độ khí dung thoát ra ≥0.06ml/min - Dung tích thuốc ≥7 ml với dư lượng thuốc còn lại tối thiểu | Trung Quốc | 1,627,000 |
|
| 8 | Cọc truyền dịch bằng Inox |
Cọc truyền
|
10 | cái | Cấu hình: - Khung chân cọc truyền: 01 cái - Thanh treo chai dịch truyền: 01 cái - Vật liệu: Inox - Có bánh xe để di chuyển. - Thanh treo chai dịch truyền có thể điều chỉnh chiều cao, định vị chắc chắn bằng núm tăng chỉnh - Cọc truyền được hàn lắp ráp chắc chắn , dễ dàng thao tác, di chuyển. | Việt Nam | 369,500 |
|
| 9 | Tủ đầu giường Inox |
Tủ đầu giường Inox
|
25 | cái | Tủ đầu giường inox 304, gồm: 01 hộc kéo và 01 tủ, có lan can. Kích thước: ≥ sâu 350 x rộng 400 x cao toàn bộ 850mm. Chân có đệm bằng cao su cứng. | Việt Nam | 2,640,000 |
|
| 10 | Tủ đầu giường nhựa |
Tủ đầu giường nhựa
|
3 | cái | CẤU HÌNH: - 01 bàn ăn có thể kéo ra và xếp gọn - 01 ngăn kéo - 01 hộc tủ 2 ngăn - 01 ngăn để dép - 02 Ổ khóa THÔNG SỐ KỸ THUẬT: - Kích thước ≥ 480 x 480 x 950 mm (Dài x rộng x cao) ±5% - Chất liệu: Nhựa ABS/ PP - Bề mặt trên cùng của tủ được đúc liền, có gờ nổi - Khay bàn ăn được làm bằng nhựa có dạng ngăn kéo - Ngăn kéo để đồ có khóa, được thiết kế tay nắm âm, có rảnh trượt nhẹ nhàng. - Phần thân tủ gồm 1 hộc lớn, có cánh cửa để dễ dàng đóng/mở. Bên trong hộc được chia thành 2 tầng. - Phần dưới tủ có khoang để dép mở. - Chân tủ có 4 bánh xe có phanh hãm, dễ dàng di chuyển, có chức năng khóa bánh xe để sử dụng khi cần thiết - Màu sắc: mặc định xanh dương | Trung Quốc | 1,778,000 |
|
| 11 | Bàn tít dụng cụ |
Bàn tít dụng cụ
|
1 | cái | I . Cấu hình cho một thiết bị : 1. Khung bàn chính 01 cái 2. Khung đỡ khay 01 cái 3. Khay bàn tít 01 cái II . Đặc tính kỹ thuật : • Kích thước khung (DxRxC): ≥500x350X750/1100±5 mm.• Vật liệu: INOX . • Khay INOX có thể tháo rời được . • Chiều cao bàn có thể điều chỉnh chiều cao phù hợp từ 700 đến 1100 mm. • Có 4 bánh xe, có phanh | Việt Nam | 1,980,000 |
|
| 12 | Bát kền inox 6cm |
Bát kền inox 6cm
|
1 | cái | Chất liệu thép không gỉ Đường kính miệng bát 6 cm | Pakistan | 31,800 |
|
| 13 | Trụ cắm panh |
Trụ cắm panh
|
1 | cái | Size: ≥ ϕ 5 x 14 cm Chất liệu: inox 304 không gỉ (inox dùng trong y tế) | Pakistan | 68,000 |
|
| 14 | Kéo thẳng nhọn 18 cm |
Kéo thẳng nhọn 18 cm
|
1 | cái | Kéo thẳng nhọn 18 cm Chất liệu: inox 304 không gỉ (inox dùng trong y tế) | Pakistan | 41,250 |
|
| 15 | Panh thẳng có mấu 18cm |
Panh thẳng có mấu 18cm
|
4 | cái | Panh thẳng có mấu 18cm Chất liệu: inox 304 không gỉ (inox dùng trong y tế) | Pakistan | 35,650 |
|
| 16 | Panh thẳng không mấu 18cm |
Panh thẳng không mấu 18cm
|
1 | cái | Panh thẳng không mấu 18cm Chất liệu: inox 304 không gỉ (inox dùng trong y tế) | Pakistan | 35,500 |
|
| 17 | Khay chữ nhật |
Khay chữ nhật
|
1 | cái | Kích thước: ≥22x32cm Chất liệu Inox dùng trong y tế | Pakistan | 110,000 |
|
| 18 | Khay quả đậu |
Khay quả đậu
|
1 | cái | Chất liệu inox dùng trong y tế Kích thước ≥20cm x 12cm ± 5% | Pakistan | 58,000 |
|
| 19 | Bộ dụng cụ đặt nội khí quản ánh sáng trắng |
88.000.105
|
2 | cái | Gồm: 1. Tay cầm: 01 cái 2. Lưỡi đèn: ≥ 4 cái, các cỡ 3. Pin sử dụng cho tay cầm: 01 bộ 4. Hộp đựng: 01 cái Bóng đèn nằm ở đầu tay cầm có thể thay thế dễ dàng. Lưỡi được thiết kế với bó sợi quang được bọc kín bên trong lưỡi. Lưỡi đèn dùng nhiều lần có thể tiệt khuẩn 134ºC độ C | Hoa kỳ | 18,480,000 |
|
| 20 | Bộ bẫy đờm |
Muscus Trap 40cc (40ml)
|
10 | cái | Một bộ bao gồm: 01 lọ lấy đờm thể tích 40ml kèm nắp thay thế sau khi hút dịch để đậy kín đem đi xét nghiệm 01 tem nhãn ghi tên bệnh nhân 01 nắp đậy có 1 đầu kết nối tương thích với sonde hút và 1 đầu tương thích với máy hút đờm | Trung Quốc | 37,500 |
|
| 21 | Bộ mở khí quản |
Nhiều mã hàng
|
1 | Bộ | Mới 100% Thời gian bảo hành: 12 tháng Chất liệu: 'Thép không gỉ đạt tiêu chuẩn ISO 13485 hoặc tương đương. Gồm 33 chi tiết bao gồm cả hộp đựng, dùng để mở khí quản | Pakistan | 14,850,000 |
|
| 22 | Máy hút dịch 1 bình |
7E-A
|
2 | cái | Áp hút cao, lưu lượng thấp Nguồn điện: AC220V±10%, 50Hz Công suất vào: ≥90VA Giá trị áp hút cực hạn: ≥0.075MPa(760mmHg) Phạm vi điều chỉnh áp hút: 0.02MPa đến giá trị áp hút cực hạn Công suất hút khí: ≥15L/phút(760mmHg) Bình chứa dịch: 1000mL, 1 bình Tiếng ồn: ≤65dB(A) | Trung Quốc | 1,534,500 |
|
| 23 | Vỏ forceps phẫu thuật nội soi đơn cực |
33300
|
4 | cái | Vỏ ngoài Clickline bằng kim loại, cách điện, cỡ 5 mm, dài 36 cm. Phù hợp với bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi ổ bụng: hãng KARL STORZ, Đức, mã kí hiệu 33310 ME LOT TU 04. | Đức | 7,510,000 |
|
| 24 | Tay cầm phẫu thuật nội soi đơn cực |
33122
|
4 | cái | Tay cầm Clickline bằng nhựa, có khóa. Phù hợp với bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi ổ bụng: hãng KARL STORZ, Đức, mã kí hiệu 33310 ME LOT TU 04. | Đức | 10,840,000 |
|
| 25 | Kẹp (clip) cầm máu dùng một lần cán liền xoay 2 chiều |
MD-G-HR-230/195/165-12-135-Y;
MD-L-HR- 230/195/165-15-135-Y
|
100 | cái | Hemoclip dùng một lần với thiết kế góc mở ngàm lớn, cho phép điều chỉnh đóng mở clip nhiều lần trước khi tiến hành thủ thuật; xoay được 360 độ, độ mở ngàm 12mm, 15mm; Chiều dài làm việccác cỡ: 1650mm, 1950mm, 2300mm; độ mở ≥135 độ. Đạt tiêu chuẩn ISO13485 hoặc tương đương | Trung Quốc | 495,000 |
|
| 26 | Xe tiêm nhựa |
XD-03ABS/NK
|
2 | cái | Sản phẩm mới 100%, ≥2 tầng Kích thước (mm): ≥850*520*950 ±5% Kết cấu chung và vật liệu: - Thân xe làm bằng nhôm, đường ray chịu lực bằng kim loại. - Nóc xe có lan can can 3 phía (trống phía trước) bằng inox - Mặt xe; đáy xe bằng nhựa ABS. - Hai bên hồi xe và lưng xe bằng nhưa ABS. - Có 4 bánh xe không ồn có phanh. | Việt Nam | 9,700,000 |
|
| 27 | Huyết áp cơ (gồm máy đo và ống nghe) |
ALPK2
|
6 | Bộ | Cấu hình của huyết áp: - 01 đồng hồ đo áp lực - Hệ thống bơm khí : 01 bóng bơm khí; 02 ống dẫn khí; 01 van xả khí - 01 dải băng cuộn tay bằng cotton, dành cho người lớn kích thước ≥140x500mm - 01 bao hơi cao su kích thước ≥120x220mm Tiêu chuẩn kỹ thuật : Đồng hồ đo áp lực hiển thị kim tiêu chuẩn cho người lớn, có hiển thị khoảng huyết áp thông thường, đường kính đồng hồ ≥50mm, có kẹp gài - Lưu lượng bơm của đồng hồ (khoảng đo) : ≤20 ~ ≥300mmHg - Độ chính xác(sai số) : ≤±3mmHg - Hệ thống bơm bằng cao su, quả bóp có van Cấu hình của tai nghe: 01 bộ phận mặt nghe làm bằng nhôm, được thiết kế hình tròn : gồm chuông và màng nghe, được thiết kế hai mặt - 01 Ống nghe hai tai làm bằng đồng thau, đầu ống nghe có bọc nút nhựa - 01 Dây chữ Y làm bằng nhựa PVC | Nhật Bản | 661,500 |
|
| 28 | Thiết bị rửa mắt khẩn cấp |
Thiết bị rửa mắt khẩn cấp
|
1 | cái | Thiết bị rửa mắt khẩn cấp bằng inox, có thể treo tường hoặc để bàn, thuận tiện cho người sử dụng. | Trung Quốc | 2,594,000 |
|
| 29 | Mask máy thở không xâm nhập |
Mask máy thở không xâm nhập
|
2 | cái | Chất liệu làm bằng silicone, tái sử dụng được nhiều lần | Trung Quốc | 1,164,500 |
|
| 30 | Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em |
Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em
|
4 | cái | Làm bằng nhựa y tế Bóng ambu: 1 chiếc, các cỡ Mặt nạ có kích thước phù hợp với mặt người bệnh Dây dẫn oxy từ hệ thống oxy tới bóng ambu | Trung Quốc | 163,500 |
|
| 31 | Ống soi tai mũi họng (optic tai mũi họng) |
J0200E; J2670A
|
8 | cái | Ống soi tai mũi họng 0 độ, 70 độ, đường kính khoảng 4mm, dài khoảng 175mm. Dụng cụ mới 100% | Trung Quốc | 8,000,000 |
|
| 32 | Đèn đọc phim X-quang 2 cửa |
Đèn đọc phim X-quang 2 cửa
|
1 | cái | Đèn đọc phim X-Quang 2 cửa có chiết áp. KT: Bề mặt ≥45cm x 72cm. Kích thước bao ≥82x12.5x51cm | Việt Nam | 2,500,000 |
|
| 33 | Forceps gắp sỏi niệu quản dài |
253-954-005
|
2 | cái | Loại dài , Ø16mm, Hàm mở đồng thời, dài 60cm, cứng, 4 Charr | Đức | 31,878,000 |
|
| 34 | Bóng đèn cực tím loại 120cm |
Bóng đèn cực tím loại 120cm
|
15 | cái | Bóng đèn cực tím tiệt khuẩn phòng, kích thước 120cm | Trung Quốc | 148,000 |
|