Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105845621 | TRAMINA TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
299.290.000 VND | 30 day |
| 1 | Kính hiển vi micromet |
SZM-EB2040C
|
2 | Cái | Môi trường làm việc: Phòng khô, sạch bụi; nhiệt độ -5°C đến +40°C; Kiểu chiếu sáng: Chiếu sáng trên (incident) và chiếu sáng xuyên (transmitted), có điều chỉnh độ sáng; Thị kính (Eyepiece) :WF10× (có thể gắn chụp cao su chống chói); Vật kính (Objective): 2× và 4× (cố định, có thể thay tùy chọn) Độ phóng đại tổng: 20× – 40× (với WF10× và vật kính 2×, 4×); Khoảng làm việc (Working Distance): Khoảng 100 mm (ước lượng theo dòng máy); Thị trường (Field of View): Tối đa khoảng 10 mm (thay đổi theo vật kính) Điều chỉnh tiêu cự: Núm lấy nét hai bên, có điều chỉnh đi-ốp cho mắt trái; Điều chỉnh khoảng cách đồng tử: Có, điều chỉnh được cho phù hợp từng người dùng; Bàn soi (Stage): Kính mờ (frosted glass) và đĩa đen/trắng hai mặt; Nguồn sáng: Bóng chiếu sáng trên & dưới, có thể thay thế; Điện áp hoạt động: 220V AC (hoặc tùy theo yêu cầu khu vực) | Trung Quốc | 15,050,000 |
|
| 2 | Máy đo độ PH |
PH-210
|
1 | Cái | Phạm vi đo pH: -1.00 đến 15.00 pH; Độ phân giải pH: 0.01 pH; Độ chính xác pH: ±0.01 pH; Số điểm hiệu chuẩn pH: 1 đến 3 điểm; Dung dịch đệm pH; USA (4.01, 7.00, 10.01) hoặc NIST (4.01, 6.86, 9.18): Bù nhiệt độ (Temperature Compensation): 0–100°C (32–212°F), thủ công hoặc tự động; Phạm vi đo mV: -1999 đến 1999 mV; Độ phân giải mV: 1 mV; Độ chính xác mV: ±1 mV; Phạm vi đo nhiệt độ: 0–105°C (32–221°F); Độ phân giải nhiệt độ: 0.1°C (0.1°F); Độ chính xác nhiệt độ: ±1°C (±1.8°F); Điểm hiệu chuẩn nhiệt độ: 1 điểm; Nhiệt độ vận hành: 0–50°C (32–122°F); Nhiệt độ bảo quản: 0–60°C (32–140°F); Độ ẩm tương đối: <80% RH (không ngưng tụ); Màn hình hiển thị: LCD 135×75 mm (5.3×2.9 in.); Nguồn điện: Bộ đổi nguồn DC 9V/400mA; Tự động tắt máy; Tự động tắt sau 3 giờ không thao tác; Kích thước: 210×205×75 mm (8.2×8.0×2.9 in.); Khối lượng: 1.5 kg (3.3 lb) | Trung Quốc | 29,000,000 |
|
| 3 | Máy lắc vortex |
BJPX-VW
|
1 | Cái | Tốc độ quay: 200 – 3000 vòng/phút (rpm); Biên độ dao động: 4 mm (dao động tròn); Chế độ hoạt động: Chạm (Point vibration / Touch); Liên tục (Continuous); Điều khiển: Cảm biến áp suất (Pressure sensing); Thời gian cài đặt: 0 – 9999 phút/giây; Nguồn điện: 100 – 240V, 50Hz; Công suất tiêu thụ: 35 W; Kích thước (D×R×C) 150 × 200 × 180 mm; Khối lượng: 6.2 kg | Trung Quốc | 12,000,000 |
|
| 4 | Cân điện tử |
BP21001
|
1 | Cái | Dải cân (g): 0∼2100; Độ chính xác đọc (g): 0.1; Độ lặp lại (g): ±0.1g; Sai số tuyến tính (g): ±0.1g; Thời gian ổn định (s): ≤6 | Trung Quốc | 25,900,000 |
|
| 5 | Bể rửa siêu âm |
BK-360AD
|
1 | Cái | Tần số siêu âm (Ultrasound frequency): 40 KHz; Công suất siêu âm (Ultrasound power): 360 W; Phương pháp hẹn giờ siêu âm (Ultrasound timing method): Kỹ thuật số (Digital); Thời gian hẹn giờ siêu âm (Ultrasound timing): 1−99 phút (min); Công suất gia nhiệt (Heating power): 500 W; Kiểm soát nhiệt độ (Temperature control): RT-80 °C; Kích thước lòng máng (L×W×H): 330×300×150 mm; Kích thước máy (L×W×H): 360×330×310 mm; Thể tích (Volume): 15 L; Van xả (Drain): Có (Have); Nắp đậy (Cover): Có (Have); Nguồn điện (Power supply): Một pha AC 110V 60Hz (Single phase AC 110V 60Hz) | Trung Quốc | 21,500,000 |
|
| 6 | Máy đo độ nhớt thực phẩm |
BKU-1
|
1 | Cái | Phạm vi đo (Measuring Range): 40∼141 KU; Phạm vi đo (Measuring Range): 32∼1,099 gm; Phạm vi đo (Measuring Range): 27∼5,274 CP*; Độ chính xác (Accuracy): ±1% (FS); Độ lặp lại (Repeatability): ±0.5% (FS); Tốc độ quay (Rotating Speed): 200 RPM; Bộ vi xử lý (Microprocessor): 16 bit; Nguồn điện (Power): Power adapter; Chức năng hiển thị: KU, gm, CP; Tiêu chuẩn chuyển đổi: ASTM D562 | Trung Quốc | 18,470,000 |
|
| 7 | Máy đo độ ẩm của hạt |
TK-100G/100GF
|
6 | Cái | Màn hình: Digital LCD with backlight; Phạm vi đo: 6∼30%; Độ phân giải: 0.1; Độ chính xác: ±0.5(n+1)∘%; Nhiệt độ hoạt động: 0∼60∘C; Độ ẩm hoạt động: 5%∼90%RH; Nguồn điện: 4×1.5 AAA size (UM-4) battery; Kích thước: 460×75×35mm; Trọng lượng: 203g | Trung Quốc | 6,900,000 |
|
| 8 | Máy sục ozon |
Eco-01
|
3 | Cái | Nguồn điện cung cấp: 220V ±10%, 50Hz; Công suất tiêu thụ điện: 30 – 40 W;Công nghệ tạo Ozone: Phóng điện cao áp kiểu Corona (Corona Discharge); Lưu lượng tạo Ozone: 3 – 5 gam O₃/giờ; Nồng độ Ozone đầu ra: 15 – 25 mg/L (tùy môi trường sử dụng); Lưu lượng khí làm mát: 10 – 15 L/phút; Phương thức làm mát: Làm mát bằng quạt gió cưỡng bức; Vật liệu vỏ máy: Thép sơn tĩnh điện hoặc inox 304 chống ăn mòn; Kích thước (DxRxC): Khoảng 250 x 160 x 90 mm; Trọng lượng: Khoảng 1,8 kg; Thời gian hoạt động liên tục: Tối đa 60 phút/lần (nên nghỉ 10 phút giữa các chu kỳ): Tuổi thọ buồng tạo Ozone: 2 – 3 năm (tùy tần suất sử dụng) | Việt Nam | 4,800,000 |
|
| 9 | Bàn thí nghiệm chuyên dùng |
Tân Thịnh
|
2 | Cái | Vật liệu mặt bàn: Vật liệu thép, bề mặt dán tấm chống tĩnh điện; Vật liệu khung bàn: Thép chống gỉ, bề mặt sơn tĩnh điện; Hệ thống điện đi kèm: Đèn chiếu sáng, công tắc đèn, ổ điện; Kích thước bao: DxRxC = 1200x800x1400 mm | Việt Nam | 41,500,000 |
|
| 10 | Ống nghiệm |
Ống nghiệm
|
1.400 | Cái | Chất liệu thuỷ tinh; khả năng chịu nhiệt là 500 độ C; hình trụ dài đáy tròn hoặc phẳng | Trung Quốc | 16,800 |
|