Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312510655 | 0312510655 |
THI DAT COMPANY LIMITED |
4.575.174.040 VND | 4.575.174.040 VND | 4.575.174.040 VND | 12 day | 12 months |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314094231 | 0314094231 | ELECENTER COMPANY LIMITED | E-HSDT does not respond to E-HSMT | |
| 2 | vn1800501462 | 1800501462 | HOÀNG PHÚC ENGINERING CO.,LTD | Review according to process 2 | |
| 3 | vn0306137883 | 0306137883 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ LẠNH KIM TIẾN | Review according to process 2 | |
| 4 | vn0305044516 | 0305044516 | HOANG VIET MECHANICAL ELECTRICAL REFRIGERATION TRADING SERIVICE COMPANY LIMITED | Review according to process 2 | |
| 5 | vn0313496227 | 0313496227 | VIET THANH AUTOMATION COMPANY LIMITED | Review according to process 2 | |
| 6 | vn0104753865 | 0104753865 | VIETTEL CONSTRUCTION JOINT STOCK CORPORATION | Review according to process 2 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy lạnh treo tường công suất 1.0 HP |
80 | Bộ | Việt Nam | 8,640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy lạnh treo tường công suất 1.5 HP |
90 | Bộ | Việt Nam | 10,640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy lạnh treo tường công suất 2.0 HP |
40 | Bộ | Việt Nam | 16,440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máy lạnh treo tường công suất 2.5 HP |
30 | Bộ | Việt Nam | 22,340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Máy lạnh âm trần suất 5 HP |
10 | Bộ | Thái Lan | 44,143,165 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | CB điện MCB-1P-16A |
80 | Cái | Trung Quốc | 112,275 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | CB điện MCB-1P-20A |
160 | Cái | Trung Quốc | 114,125 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | CB điện MCB-3P-16A |
10 | Cái | Trung Quốc | 358,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ hẹn giờ |
10 | Cái | Trung Quốc | 331,657 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ hẹn giờ |
10 | Cái | Trung Quốc | 506,272 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dây điện đơn 2.0 |
5600 | Mét | Việt Nam | 11,783 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dây điện đơn 2.5 |
11900 | Mét | Việt Nam | 14,834 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ống đồng Ø 6/10 luồng gen đôi |
800 | Mét | Thái Lan | 161,385 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ống đồng Ø 6/12 luồng gen đôi |
1300 | Mét | Thái Lan | 197,557 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ống đồng Ø 10/16 luồng gen đôi |
400 | Mét | Thái Lan | 282,234 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Máy bơm nước |
120 | Cái | Trung Quốc | 950,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ống nước thải |
1500 | Mét | Việt Nam | 5,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Ống nước thải |
1500 | Mét | Việt Nam | 8,988 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Ống luồn dây điện mềm Ø20mm |
2500 | Mét | Việt Nam | 7,103 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Giá đỡ giàn nóng |
250 | Cặp | Việt Nam | 133,240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Vật tư phụ |
250 | Bộ | Không có | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Nhân công lắp máy lạnh |
250 | Bộ | Không có | 540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Nhân công tháo máy lạnh |
50 | Bộ | Không có | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |