Analytical equipment

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Analytical equipment
Contractor Selection Type
Shortened Direct Contracting
Tender value
452.875.310 VND
Publication date
15:32 02/06/2025
Type of contract
All in One
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
448/QĐ-PBMN
Approval Entity
Southern Fertilizer Joint Stock Company
Approval date
27/05/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0300972905 0300972905

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT MỸ THÀNH

441.529.000 VND 120 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Cân sấy ẩm
MX-50
2 cái - Khoảng cân: 51 g - Độ phân giải 0.001 g - Hiển thị hàm lượng ẩm: 0.01%/0.1% - Độ chính xác hàm lượng ẩm: > 1g: 0.10% > 5g: 0.02% - Khoảng nhiệt độ sấy: 50-200oC - Kích thước đĩa: Ø 85 mm - Đèn Halogen, công suất tối đa 400W, tuổi thọ 5000 giờ - Chế độ đo: HL ẩm, HL khô, tỷ lệ, khối lượng - Nguồn: AC 200V-240V, 50/60 Hz, 400W - Kích thước (WxDxH) 215 x 320 x 173 mm - Trọng lượng: Xấp xỉ 6 kg Nhật 34,122,000
2 Bể điều nhiệt
WTB15
1 cái - Dung tích: 17.1 lít - Kích thước trong: 482 x 150 x 277 mm - Kích thước ngoài: 749 x 375 x 349 mm - Mực chất lỏng tối thiểu: 20 mm - Mực chất lỏng tối đa: 114 mm - Thang nhiệt độ sử dụng: nhiệt độ môi trường +5oC đến 100oC (có nắp đậy và tùy thuộc vào áp suất môi trường) - Thang nhiệt độ cài đặt: +10oC đến 100oC - Độ chính xác cài đặt: 0.1oC - Cảm biến nhiệt: cảm biến nhiệt kỹ thuật số được gắn bên ngoài thành bể - Đơn vị nhiệt độ cài đặt: ºC/ ºF - Kiểm soát nhiệt: + Hệ thống an toàn 2 cấp để chống quá nhiệt + Cảnh báo quá nhiệt bằng âm thanh và hình ảnh, được điều chỉnh độc lập + Bộ giới hạn nhiệt độ sẽ ngắt chế độ gia nhiệt trong trường hợp bể có sự cố -- Công suất: khoảng 1420 W - Nguồn điện: 230 V, 50/60 Hz Đức 34,279,300
3 Máy quang phổ
Utrospec 7500
1 cái - Thang bước sóng: 190 đến 1100 nm - Bộ đơn sắc: 1200 dòng/mm Cách tử lõm đã hiệu chỉnh quang sai - Hiệu chỉnh bước sóng: Tự động khi bật - Chiều cao chùm tia: 15 mm - Băng thông quang phổ: < 2 nm - Độ chính xác bước sóng: ±1 nm - Độ tái lập bước sóng: ± 0,5 nm - Nguồn sáng: Đèn flash Xenon - Detector: Hai điốt quang silicon - Phạm vi trắc quang: -3.000 đến 3.000 A, 0,1 đến 100000 %T - Độ chính xác trắc quang: ±0,5 % hoặc ±0,003 A tùy giá trị nào lớn hơn ở bước sóng 546 nm - Độ tái lập trắc quang: ±0,5 % đến 3.000 A ở bước sóng 546 nm - Ánh sáng lạc: <0,05 %T ở 220 nm sử dụng NaI hoặc ở 340 nm sử dụng NaNO2, <0,10 %T ở 380 sử dụng NaNO2 - Độ ổn định: ±0,001 A/h ở 340 nm đối với 0 A - Nhiễu: ±0,002 đỉnh tới đỉnh ± 0,0005 RMS ở 340 nm đối với 0 A - ID mẫu: Có - Ngôn ngữ: tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ý, tiếng Nhật, tiếng Trung - Kích thước: 510 × 350 × 160 mm - Trọng lượng: 13,00 kg Mỹ 339,005,700
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second