Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107815164 | GIA AN TECHNICAL TECHNOLOGY MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 663.760.000 | 663.760.000 | 1 | See details |
| 2 | vn0103020713 | LINH SON INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY | 312.695.000 | 312.695.000 | 1 | See details |
| Total: 2 contractors | 976.455.000 | 976.455.000 | 2 | |||
| 1 | Nẹp khóa đầu trên xương chày |
111-3-5, 111-3-6, 111-3-7, 111-3-8, 111-3-9, 111-4-5, 111-4-6, 111-4-7, 111-4-8, 111-4-9
|
60 | Cái | - Chất liệu: Titanium. - Đầu nẹp cong trái, phải: có 4 lỗ. - Độ dày: 3.6mm, chiều rộng: 14mm. - Có từ 3 - 18 lỗ tương ứng với các chiều dài từ 90- 352.5 mm. - Đạt tối thiểu một trong các tiêu chuẩn chất lượng: FDA (Mỹ) hoặc CE (Châu Âu). | Pakistan | 4,643,000 |
|
| 2 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi |
105-3-2, 105-3-3, 105-3-4, 105-3-5, 105-3-6, 105-3-7, 105-3-8, 105-3-9, 105-3-10, 105-4-2, 105-4-3, 105-4-4, 105-4-5, 105-4-6, 105-4-7, 105-4-8, 105-4-9, 105-4-10
|
60 | Cái | - Vật liệu: Titanium. - Đầu nẹp cong trái, phải: có 3 lỗ. - Có từ 2 - 17 lỗ tương ứng với các chiều dài từ 120 - 382.5 mm. - Độ dày thân nẹp: 6mm, chiều rộng thân nẹp: 18mm. - Đạt tối thiểu một trong các tiêu chuẩn chất lượng: FDA (Mỹ) hoặc CE (Châu Âu). | Pakistan | 4,643,000 |
|
| 3 | Vít xốp rỗng khóa đường kính 6.5mm |
65-1-2-65, 65-1-2-70, 65-1-2-75, 65-1-2-80, 65-1-2-85
|
130 | Cái | - Chất liệu: Titanium. - Tạo ren toàn thân vít, đường kính 6.5mm. - Cấu tạo vít xốp rỗng khóa. - Chiều dài vít từ 35 - 100mm với bước tăng 5mm. - Đạt tối thiểu một trong các tiêu chuẩn chất lượng: FDA (Mỹ) hoặc CE (Châu Âu). | Pakistan | 820,000 |
|
| 4 | Nẹp bản hẹp |
Narrow Dynamic Compression Plate/ SS-008.030.06; SS-008.030.07; SS-008.030.08; SS-008.030.09; SS-008.030.10; SS-008.030.11; SS-008.030.12
|
120 | Cái | - Vật liệu: Thép không gỉ - Độ dày 4mm, rộng 12mm. - Có các lỗ trên thân theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, số lỗ tối thiểu 6 lỗ, số lỗ tối đa 12 lỗ. - Khoảng cách giữa các lỗ nẹp: 16mm. - Có các chiều dài theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, chiều dài tối thiểu 105mm, chiều dài tối đa 195mm. - Đạt tiêu chuẩn chất lượng: CE." | Pakistan | 679,000 |
|
| 5 | Nẹp bản rộng |
"Broad Dynamic Compression Plate/ SS-008.031.06; SS-008.031.07; SS-008.031.08; SS-008.031.09; SS-008.031.10; SS-008.031.11; SS-008.031.12"
|
90 | Cái | - Vật liệu: Thép không gỉ. - Độ dày 5.0mm, rộng 16.0mm. - Có các lỗ trên thân theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, số lỗ tối thiểu 6 lỗ, số lỗ tối đa 12 lỗ. - Khoảng cách giữa các lỗ nẹp: 18.0mm. - Có các chiều dài theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, chiều dài tối thiểu 105mm, chiều dài tối đa 195mm. - Đạt tiêu chuẩn chất lượng: CE." | Pakistan | 700,000 |
|
| 6 | Nẹp chữ T 3 lỗ đầu dùng cho vít 3.5mm |
"T-Plate/ SS-008.010.03; SS-008.010.04; SS-008.010.05"
|
20 | Cái | - Vật liệu: Thép không gỉ. - Đầu chữ T có 3 lỗ, rộng 24.0mm. - Có các lỗ trên thân theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, số lỗ tối thiểu 3 lỗ, số lỗ tối đa 5 lỗ. - Độ dày thân nẹp 1.2mm, rộng thân nẹp 11.0mm. - Đạt tiêu chuẩn chất lượng: CE." | Pakistan | 500,000 |
|
| 7 | Nẹp lòng máng |
"One Third Tubular Plate/ SS-008.036.06; SS-008.036.07; SS-008.036.08"
|
35 | Cái | - Vật liệu: Thép không gỉ - Độ dày 1.0mm, rộng 9.0mm. - Có các lỗ trên thân theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, số lỗ tối thiểu 6 lỗ, số lỗ tối đa 8 lỗ. - Khoảng cách giữa các lỗ nẹp 12.0mm. - Có các chiều dài theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, chiều dài tối thiểu 80mm, chiều dài tối đa 100mm. - Đạt tiêu chuẩn chất lượng: CE. | Pakistan | 309,000 |
|
| 8 | Nẹp mắt xích |
"Reconstruction Plate/ SS-008.035.06; SS-008.035.07; SS-008.035.08"
|
100 | Cái | - Vật liệu: Thép không gỉ. - Độ dày 3mm, rộng 10mm. - Có các lỗ trên thân theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất tối thiểu 6 lỗ, số lỗ tối đa 8 lỗ. - Khoảng cách giữa các lỗ nẹp 12.0mm. - Có các chiều dài theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, chiều dài tối thiểu 70mm, chiều dài tối đa 90mm. - Đạt tiêu chuẩn chất lượng: CE. | Pakistan | 549,000 |
|
| 9 | Vít xương cứng đường kính 3.5mm |
Chi tiết theo file đính kèm
|
300 | Cái | "- Vật liệu: Thép không gỉ - Đường kính: 3.5mm. - Có các chiều dài theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, chiều dài tối thiểu 14mm, chiều dài tối đa 40mm. - Đạt tiêu chuẩn chất lượng: CE." | Pakistan | 50,000 |
|
| 10 | Vít xương cứng đường kính 4.5mm |
Chi tiết theo file đính kèm
|
1.000 | Cái | "- Vật liệu: Thép không gỉ - Đường kính: 4.5mm. - Có các chiều dài theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, chiều dài tối thiểu 20mm, chiều dài tối đa 50mm. - Đạt tiêu chuẩn chất lượng: CE." | Pakistan | 65,000 |
|
| 11 | Vít xốp đường kính 4.0mm |
Chi tiết theo file đính kèm
|
50 | Cái | - Chất liệu: Hợp kim titanium. - Tạo ren 1 phần đầu vít, đường kính 4.0mm. - Có các chiều dài theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, chiều dài tối thiểu 30mm, chiều dài tối đa 55mm. - Đạt tiêu chuẩn chất lượng: CE. | Pakistan | 250,000 |
|