Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0305243800 |
Le Kha company limited |
16.186.580.000 VND | 16.186.580.000 VND | 365 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu |
300 | Cái | Israel | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu |
300 | Cái | Thái Lan | 2,960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu |
300 | Cái | Tây Ban Nha | 2,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu |
300 | Cái | Ý | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu |
300 | Cái | Hoa Kỳ | 2,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu |
100 | Cái | Mỹ | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu |
300 | Cái | Hà Lan | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu |
100 | Cái | Mỹ | 2,330,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu |
300 | Cái | Mỹ | 2,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu |
100 | Cái | Đức | 2,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu |
40 | Cái | Pháp | 13,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu điểm kéo dài liên tục |
100 | Cái | Hà Lan | 16,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu, kéo dài tiêu điểm |
50 | Cái | Ý | 21,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu, kéo dài tiêu điểm |
50 | Cái | Ý | 21,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm hai tiêu điểm |
150 | Cái | Israel | 8,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu, kéo dài tiêu điểm |
150 | Cái | Thụy Sĩ | 8,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu điểm |
40 | Cái | Bỉ | 22,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu điểm, kéo dài tiêu điểm |
150 | Cái | Mỹ | 5,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu điểm, kéo dài tiêu điểm |
150 | Cái | Hà Lan | 5,190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |