Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn6001511248 | 6001511248 |
HỘ KINH DOANH CỬA HÀNG THIẾT BỊ MÁY VĂN PHÒNG CEO |
144.095.000 VND | 144.095.000 VND | 20 day | 02/01/2024 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
2 | Bộ | Việt Nam | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất |
4 | Bộ | Việt Nam | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ thiết bị dạy hình học phẳng |
4 | Bộ | Việt Nam | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
1 | Bộ | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Lược đồ Đông Nam Á và quốc gia ở Đông Nam Á. |
2 | Tờ | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Quả địa cầu hành chính |
2 | Quả | Việt Nam | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Quả địa cầu tự nhiên |
2 | Quả | Việt Nam | 780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | La bàn |
2 | Chiếc | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hộp quặng và khoáng sản chính ở Việt |
2 | Hộp | Việt Nam | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Nhiệt - ẩm kế treo tường |
2 | Chiếc | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bản đồ các nước châu Âu |
2 | Tờ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bản đồ tự nhiên châu Âu |
2 | Tờ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bản đồ các nước châu Á |
2 | Tờ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bản đồ tự nhiên châu Á |
2 | Tờ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bản đồ các nước châu Phi |
2 | Tờ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bản đồ tự nhiên châu Phi |
2 | Tờ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bản đồ các nước châu Mỹ |
2 | Tờ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bản đồ tự nhiên châu Mỹ |
2 | Tờ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bản đồ các nước châu Đại Dương |
2 | Tờ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bản đồ tự nhiên châu Đại Dương |
2 | Tờ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bản đồ tự nhiên châu Nam Cực |
2 | Tờ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Kính lúp |
1 | Cái | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Quả kim loại |
1 | Hộp | Việt Nam | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Đồng hồ đo điện đa năng |
1 | Cái | Việt Nam | 810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dây nối |
2 | Bộ | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dây điện trở |
2 | Dây | Việt Nam | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ lực kế |
1 | Bộ | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cốc đốt |
1 | Cái | Việt Nam | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ thanh nam châm |
1 | Cái | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Biến trở con chạy |
1 | Cái | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Ampe kế một chiều |
1 | Cái | Việt Nam | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Vôn kế một chiều |
1 | Cái | Việt Nam | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bút thử điện thông mạch |
3 | Cái | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Nhiệt kế (lỏng) |
5 | Cái | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Thấu kính hội tụ |
1 | Cái | Việt Nam | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Thấu kính phân kì |
1 | Cái | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Giá để ống nghiệm |
10 | Cái | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Kính bảo hộ |
2 | Cái | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bình chia độ |
2 | Cái | Việt Nam | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Cốc thủy tinh 100 ml |
5 | Cái | Việt Nam | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Ống nghiệm |
50 | Cái | Việt Nam | 11,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Ống đong hình trụ 100 ml |
5 | Cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bình tam giác 250ml |
5 | Cái | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bình tam giác 100ml |
5 | Cái | Việt Nam | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại |
5 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
5 | Bộ | Việt Nam | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bát sứ |
5 | Cái | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt. |
2 | Bộ | Việt Nam | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Thìa xúc hóa chất. |
10 | Cái | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Đũa thủy tinh. |
5 | Cái | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Pipet (ống hút nhỏ giọt). |
20 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Cân điện tử |
1 | Cái | Việt Nam | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Giấy lọc |
3 | Hộp | Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Nhiệt kế y tế |
5 | Cái | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Kẹp ống nghiệm |
10 | Cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bột lưu huỳnh (S) - 100gr |
100 | Gram | Trung Quốc | 650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Iodine (I2) - 5gr |
5 | Gram | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Dung dịch nước bromine (Bn2) - 50ml |
50 | Ml | Trung Quốc | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Đồng phoi bào (Cu) - 100gr |
100 | Gram | Trung Quốc | 2,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bột sắt - 100gr |
100 | Gram | Trung Quốc | 1,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Đinh sắt (Fe) - 100gr |
100 | Gram | Trung Quốc | 770 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Zn (viên) - 100gr |
100 | Gram | Trung Quốc | 3,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Sodium (Na) - 50gr |
50 | Gram | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Magnesium (Mg) dạng mảnh - 50gr |
50 | Gram | Trung Quốc | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Cuper (II) oxide (CuO) - 50gr |
50 | Gram | Trung Quốc | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Đá vôi cục - 50gr |
50 | Gram | Trung Quốc | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Manganese (II) oxide (MnO2) - 10gr |
10 | Gram | Trung Quốc | 5,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Sodium hydroxide (NaOH) - 100gr |
100 | Gram | Trung Quốc | 650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Copper sulfate (CuSO4) - 50gr |
50 | Gram | Trung Quốc | 1,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Hydrochloric acid (HCl) 37% - 500ml |
0.5 | Lít | Trung Quốc | 242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Sunfuric acid 98% (H2SO4) - 500ml |
0.2 | Lít | Trung Quốc | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Dung dịch ammonia (NH3) đặc - 200ml |
0.2 | Lít | Trung Quốc | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn - 10gr |
10 | Gram | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Barichloride (BaCl2) rắn - 10gr |
10 | Gram | Trung Quốc | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Sodium chloride (NaCl) - 100gr |
100 | Gram | Trung Quốc | 950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch - 200ml |
0.2 | Lít | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Silve nitrate (AgNO3) - 200ml |
0.2 | Lít | Trung Quốc | 7,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) - 200ml |
0.2 | Lít | Trung Quốc | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) - 100gr |
100 | Gram | Trung Quốc | 700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Nến (Parafin) rắn - 100gr |
100 | Gram | Trung Quốc | 700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Giấy phenolphthalein - 02 hộp |
2 | Hộp | Trung Quốc | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Dung dịch phenolphthalein - 200ml |
0.2 | Lít | Trung Quốc | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Nước oxi già y tế (3%) - 200ml |
0.2 | Lít | Trung Quốc | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Cồn đốt - 2000ml |
2 | Lít | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Nước cất - 1000ml |
2 | Lít | Trung Quốc | 50,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Al (Bột) - 100gr |
100 | Gram | Trung Quốc | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Kali permanganat (KMnO4) - 50gr |
50 | Gram | Trung Quốc | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Kali chlorrat (KClO3) - 50gr |
50 | Gram | Trung Quốc | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Calcium oxide (CaO) - 100gr |
100 | Gram | Trung Quốc | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học |
1 | Tờ | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tạo âm thanh |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về sóng âm |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bộ dụng cụ thí nghiệm thu năng lượng ánh sáng |
1 | Bộ | Việt Nam | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ánh sáng |
1 | Bộ | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về nam châm vĩnh cửu |
1 | Bộ | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bộ dụng cụ chế tạo nam châm |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bộ thí nghiệm từ phổ |
1 | Bộ | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bộ dụng cụ cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bộ vật liệu điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bộ dụng cụ điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Còi |
5 | Chiếc | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Thước dây |
1 | Chiếc | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Dây nhảy tập thể |
1 | Chiếc | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bàn đạp xuất phát |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Cột nhảy cao |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Xà nhảy cao |
1 | Chiếc | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Đệm nhảy cao |
1 | Chiếc | Việt Nam | 9,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Quả bóng chuyền da |
15 | Quả | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bảng nhóm |
1 | Chiếc | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Nam châm |
5 | Chiếc | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Nẹp treo tranh |
1 | Chiếc | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bộ tranh về truyền thống gia đình, dòng họ |
1 | Bộ | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bộ tranh hướng dẫn phòng tránh và ứng phó với các tình huống nguy hiểm |
1 | Bộ | Việt Nam | 315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bộ tranh về thực hiện lối sống tiết kiệm |
1 | Bộ | Việt Nam | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Tranh mô phỏng mối quan hệ giữa nhà nước và công dân |
1 | Tờ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bộ tranh thể hiện các nhóm quyền trẻ em |
1 | Bộ | Việt Nam | 345,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Tranh thể hiện một tờ lịch bloc có đủ thông tin về thời gian theo Dương lịch và Âm lịch |
2 | Tờ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Lược đồ một số di chỉ khảo cổ học tiêu biểu ở Đông Nam Á và Việt Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 187,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Lược đồ thể hiện thế giới cổ đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 435,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Lược đồ thể hiện Đông Nam Á và các vương quốc cổ ở Đông Nam Á |
2 | Tờ | Việt Nam | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Lược đồ thể hiện chiến thắng Bạch Đằng năm 938 |
2 | Tờ | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bản đồ địa hình, Bản đồ hành chính, Bản đồ đường giao thông, Bản đồ du lịch |
2 | Tờ | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Sơ đồ Chuyển động của Trái đất quanh Mặt Trời |
2 | Tờ | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Cấu tạo bên trong Trái đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Các dạng địa hình trên Trái đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Hiện tượng tạo núi |
2 | Tờ | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Sơ đồ các tầng khí quyển |
2 | Tờ | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Sơ đồ vòng tuần hoàn lớn của nước |
2 | Tờ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bản đồ các khu vực giờ trên trái đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Lược đồ các mảng kiến tạo, vành đai động đất, núi lửa trên Trái đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Lược đồ phân bố lượng mưa trung bình năm trên Trái đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Lược đồ phân bố nhiệt độ trung bình năm trên Trái đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bản đồ các đới khí hậu trên Trái đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bản đồ các dòng biển trên đại dương thế giới |
2 | Tờ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bản đồ các loại đất chính trên Trái đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bản đồ các đới thiên nhiên trên Trái đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bản đồ phân bố dân cư và các đô thị trên thế giới |
2 | Tờ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Đèn cồn |
10 | Cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Cốc thuỷ tinh loại 250ml |
10 | Cái | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Chậu thủy tinh |
4 | Cái | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Lưới thép |
5 | Cái | Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Găng tay cao su |
10 | Đôi | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Chổi rửa ống nghiệm |
5 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
2 | Cái | Việt Nam | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Bộ giá đỡ cơ bản |
1 | Bộ | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Biến thế nguồn |
1 | Cái | Việt Nam | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Kính lúp |
5 | Cái | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Sự đa dạng của chất |
2 | Tờ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | So sánh tế bào thực vật, động vật |
2 | Tờ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | So sánh tế bào nhân thực và nhân sơ |
2 | Tờ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Sự tương tác của bề mặt hai vật |
2 | Tờ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Sự mọc lặn của Mặt trời |
2 | Tờ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Một số hình dạng nhìn thấy của Mặt Trăng |
2 | Tờ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Hệ Mặt trời |
2 | Tờ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Ngân Hà |
2 | Tờ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Bộ dụng cụ đo chiều dài, thời gian, khối lượng, nhiệt độ |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Bộ dụng cụ minh họa lực không tiếp xúc |
1 | Bộ | Việt Nam | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Tivi 65 inch 4K |
2 | Cái | Việt Nam | 13,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Smart Tivi 4K 75 inch |
1 | Cái | Việt Nam | 21,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Khung treo tivi |
2 | Cái | Việt Nam | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Giá treo tivi di động |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |