Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0303656263 | 0303656263 | HUNG RIVER COMPANY LIMITED |
97.203.400 VND | 10 day | 10 days |
| 1 | Dĩa nhựa màu đỏ |
MN562037
|
10 | Cái | bằng nhựa | Việt Nam | 12,000 |
|
| 2 | Sọt nhựa lớn |
MN562038
|
3 | Cái | bằng nhựa | Việt Nam | 225,000 |
|
| 3 | Bộ trang phục Bác sỹ |
MN562039
|
8 | Bộ | Mô phỏng theo thực tế , phù hợp với lứa tuổi gồm : 1 áo , 1 nón | Việt Nam | 180,000 |
|
| 4 | Nam châm thẳng |
MN562040
|
1 | Cái | Loại thẳng, KT: 50x15x8mm, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn (2 đầu 2 cực) | Việt Nam | 53,600 |
|
| 5 | Kính lúp |
MN562041
|
1 | Cái | Đường kính 75mm, có tay cầm | Việt Nam | 52,800 |
|
| 6 | Bộ trang phục nấu ăn 5-6 |
MN562042
|
3 | Bộ | Mô phỏng theo thực tế , phù hợp với lứa tuổi gồm : 1 tạp dề , 1 nón | Việt Nam | 150,000 |
|
| 7 | Bộ trang phục nấu ăn 3-4 |
MN562043
|
2 | Bộ | Mô phỏng theo thực tế , phù hợp với lứa tuổi gồm : 1 tạp dề , 1 nón | Việt Nam | 105,000 |
|
| 8 | Bộ lắp ráp xe lửa |
MN562044
|
1 | Bộ | Bằng gỗ, gồm 44 chi tiết lắp ráp và khung tàu hỏa, bánh bằng nhựa, sơn nhiều màu. | Việt Nam | 660,000 |
|
| 9 | Lưới dụng cụ làm vườn |
MN562045
|
2 | Bộ | Bằng nhựa, gồm: Bình tưới, xẻng, cuốc, xới , cào. KT: 50 x 12 | Việt Nam | 225,000 |
|
| 10 | Bộ trang phục Bộ đội |
MN562046
|
1 | Bộ | Mô phỏng theo thực tế , phù hợp với lứa tuổi gồm : 1 quần , 1 áo, 1 nón | Việt Nam | 330,000 |
|
| 11 | Bập bênh hình con chó |
BB-02
|
1 | cái | Vật liệu: Nhựa composite màu sắc đa dạng, chịu môi trường ngoài trời. Kích thước : 0.6 x 0.9 (mét) | Việt Nam | 5,500,000 |
|
| 12 | Bập bênh máy bay |
BB-03
|
1 | cái | Vật liệu: Nhựa composite màu sắc đa dạng, chịu môi trường ngoài trời. Kích thước : 0.6 x 0.9 (mét) | Việt Nam | 5,500,000 |
|
| 13 | Thú nhún con thỏ |
TN-04
|
1 | cái | Vật liệu: Thép lò xò, chịu uống sơn đen chống rỉ. Nhựa composite phối màu phù hợp tuổi mầm non, chịu được môi trường ngoài trời. Kích thước tổng thể: 0.5 x 0.9 (mét). | Việt Nam | 6,400,000 |
|
| 14 | Thú nhún con ngựa |
TN-06
|
1 | cái | Vật liệu: Thép lò xò, chịu uống sơn đen chống rỉ. Nhựa composite phối màu phù hợp tuổi mầm non, chịu được môi trường ngoài trời. Kích thước tổng thể: 0.5 x 0.9 (mét). | Việt Nam | 6,400,000 |
|
| 15 | Thú nhún con thiên nga |
TN-08
|
1 | cái | Vật liệu: Thép lò xò, chịu uống sơn đen chống rỉ. Nhựa composite phối màu phù hợp tuổi mầm non, chịu được môi trường ngoài trời. Kích thước tổng thể: 0.5 x 0.9 (mét). | Việt Nam | 6,400,000 |
|
| 16 | Nhà 2 khối ( màu xanh lá cây) |
NKN-01
|
1 | cái | Vật liệu: nhựa nguyên sinh Kích thước : 308 x 175 x 142 cm ( màu xanh lá cây) | Việt Nam | 29,850,000 |
|
| 17 | Các khối hình học lớn ( 14 CT) |
MN562066
|
1 | Bộ | Bằng nhựa, gồm 14 khối hình: 4 khối chữ nhật KT 160 x 80 x 40 mm, 4 khối vuông KT 80 x 80 x 80 mm , 4 khối tam giác KT 80 x80 x80 mm , 1 khối trụ tròn 80 x80 mm, 1 khối cầu Ø 8 mm | Việt Nam | 198,000 |
|
| 18 | Bộ hạt xâu dây |
MN562067
|
2 | Bộ | Bằng nhựa gồm 8 khối hình : hình vuông, hình cầu , hình hoa, hình ngôi sao , hình tam giác , hình lục giác , hình cầu , hình chữ thập gồm 4 màu tổng cộng 32 chi tiết | Việt Nam | 178,000 |
|
| 19 | Bộ đồ chơi nhà bếp |
MN562068
|
8 | Bộ | Bằng nhựa gồm: bếp ga, bình ga, nồi, xoang , chảo, ấm nước, thớt, dao, đũa bếp … | Việt Nam | 209,000 |
|
| 20 | Xắc xô lớn |
MN562069
|
6 | Cái | Bằng nhựa đường kính 18Cm | Việt Nam | 77,000 |
|
| 21 | Xắc xô nhỏ |
MN562070
|
28 | Cái | Bằng nhựa đường kính 12Cm | Việt Nam | 33,000 |
|
| 22 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống |
MN562071
|
2 | Bộ | Bằng nhựa gồm: bát, đũa, đĩa, tô , muổng, ấm trà , chén trà | Việt Nam | 182,000 |
|
| 23 | Bộ dụng cụ bác sĩ |
MN562072
|
6 | Bộ | Bằng nhựa đựng trong hộp : tai nghe, thìa , đo huyết áp, lọ thuốc … | Việt Nam | 178,200 |
|
| 24 | Bộ xe công trình nhỏ |
MN562073
|
6 | Bộ | Bằng nhựa đảm bảo tiêu chuẩn an toàn mô phỏng mô hình các loại xe : xe cẩu, xe xúc, xe thang, romooc ( không động cơ) | Việt Nam | 66,000 |
|
| 25 | Khối hình học nhỏ |
MN562074
|
2 | Bộ | Bằng nhựa, gồm 14 khối: 4 khối hình vuông (KT: 40x40 mm); 4 khối hình chữ nhật (KT: 20x80 mm); 2 khối hình tam giác vuông cân (KT: 40x40x55 mm); 2 khối hình trụ (đường kính 40 mm, cao 40 mm) 2 khối cầu Ø 4 mm | Việt Nam | 110,000 |
|
| 26 | Trống con |
MN562075
|
2 | Cái | Bằng nhựa bọc da, đường kính 150mm, có dùi trống. | Việt Nam | 82,500 |
|
| 27 | Phách gõ dừa |
MN562076
|
10 | Cặp | Chất liệu bằng gáo dừa sơn bóng, có hoa văn | Việt Nam | 33,000 |
|
| 28 | Chuổi dây xúc xắc |
MN562037
|
1 | Bộ | Bằng nhựa gồm 8 khối hình : hình vuông, hình cầu , hình hoa, hình ngôi sao , hình tam giác , hình lục giác , hình cầu , hình chữ thập gồm 2 màu tổng cộng 16 chi tiết | Việt Nam | 71,500 |
|
| 29 | Bộ thảy vòng ( trò chơi phát triển và vận động) |
MN562038
|
1 | Bộ | Bằng nhựa gồm 8 trụ hình côn xếp chồng lên nhau tạo thành cọc đứng cắm vào đế tròn 260 mm và 9 cái vòng kích thước 120 mm-140mm-160 mm để trẻ thảy vòng vào cọc. | Việt Nam | 115,500 |
|
| 30 | Bộ xe công trình lớn ( đựng trong hộp giấy) |
MN562039
|
6 | Bộ | Bằng nhựa ABS đảm bảo tiêu chuẩn an toàn mô phỏng mô hình các loại xe : xe bồn, xe cẩu , xe xúc, xe ben ( có động cơ) | Việt Nam | 187,000 |
|
| 31 | Bộ lục lạc to ( đựng trong hộp giấy) |
MN562040
|
1 | Bộ | Bằng nhựa nhiều màu sắc đảm bảo tiêu chuẩn an toàn, Gồm 6 loại : lắc tròn , lắc bông hoa, lắc mèo, lắc đàn, lắc đầu tàu lửa, lắc ô tô. | Việt Nam | 187,000 |
|
| 32 | Bộ dinh dưỡng 1 ( rổ) |
MN562041
|
5 | Bộ | Bằng nhựa gồm 10 loại : bắp cải, su hào, cà rốt, mướp đắng, khoai tây, cà tím tròn, ngô bao tử, súp lơ, đậu bắp, bí đao .Đựng trong rổ nhựa bọc túi luới bên ngoài. | Việt Nam | 121,000 |
|
| 33 | Vòng thể dục đường kính 30cm |
MN562042
|
15 | Cái | Bằng nhựa màu đường kính 20mm, đường kính vòng 300mm, gồm 4 khúc được nối lại với nhau | Việt Nam | 55,000 |
|
| 34 | Gậy thể dục dài 30cm |
MN562043
|
15 | Cái | Bằng nhựa cùng một màu, dài 300mm | Việt Nam | 22,000 |
|
| 35 | Song loan |
MN562044
|
23 | Cái | Bằng gỗ | Việt Nam | 38,500 |
|
| 36 | Cung chui |
MN562045
|
3 | Cái | Đế nhựa cung sắt Ø16 sơn tĩnh điện KT tối thiểu 50 x 50 Cm | Việt Nam | 138,600 |
|
| 37 | Bộ nhận biết hình phẳng (8CT) |
MN562087
|
2 | Bộ | Bằng nhựa, gồm 4 hình mỗi hình 2 kích thước: hình chữ nhật, hình vuông, hình tròn, hình tam giác. Dày 5ly. | Việt Nam | 36,000 |
|
| 38 | Hàng rào lắp ghép (lớn) |
MN562088
|
2 | Bộ | Bằng nhựa ép có nan ghép với nhau liền trên 1 tấm. Kích thước 1 tấm hàng rào (400x300)mm, có chân đế. | Việt Nam | 148,500 |
|
| 39 | Bộ trang phục công an |
MN562089
|
2 | Bộ | Mô phỏng theo thực tế , phù hợp với lứa tuổi gồm : 1 quần , 1 áo, 1 nón , 1 gậy , 1 còi | Việt Nam | 440,000 |
|
| 40 | Ghép hình hoa (135CT) |
MN562090
|
1 | Bộ | Bằng nhựa màu gồm 135 chi tiết được ghép với nhau đa chiều.Đường kính 55mm/1CT | Việt Nam | 143,000 |
|
| 41 | Bộ lắp ráp kỹ thuật |
MN562091
|
1 | Bộ | Bằng nhựa đựng trong hộp : kiềm, clê, êto, búa, ốc, tán, dũa, tuocnovit … | Việt Nam | 176,000 |
|
| 42 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác |
MN562092
|
1 | Bộ | Bằng nhựa gồm 104 chi tiết, được đựng trong túi PVC có khóa kéo và quai xách chắc chắn. Gồm các khối hình học cơ bản: hình vuông, hình chữ nhật, hình thang… và các chi tiết khác nhau, xếp thành hình Lăng Bác, có cờ Tổ Quốc. | Việt Nam | 770,000 |
|
| 43 | Bộ lắp ghép 55 chi tiết vừa |
MN562093
|
1 | Bộ | Bằng nhựa 5 màu 55 khối có thể lắp ghép đa chiều đựng trong túi xách KT : 90x90x16 mm/1 khối | Việt Nam | 385,000 |
|
| 44 | Bảng con |
MN562094
|
45 | Cái | Bằng nhựa, 1 mặt trắng, 1 mặt sơn màu, có kẻ ô, không cong vênh; KT: (180x240)mm. | Việt Nam | 38,500 |
|
| 45 | Gậy thể dục dài 40cm |
MN562095
|
50 | Cái | Bằng nhựa cùng một màu, dài 400mm | Việt Nam | 22,000 |
|
| 46 | Phách gõ tre |
MN562096
|
4 | Cặp | Gồm 2 thanh bằng tre được dán hoa văn decal màu | Việt Nam | 22,000 |
|
| 47 | Ghép nút lớn |
MN562097
|
1 | Bộ | Bằng nhựa màu lắp ráp đa chiều, 164 chi tiết đựng trong túi xách | Việt Nam | 147,000 |
|
| 48 | Vòng thể dục đường kính 50cm |
MN562098
|
10 | Cái | Bằng nhựa màu đường kính 22mm, đường kính vòng 500mm, gồm 5 khúc nối lại với nhau | Việt Nam | 66,000 |
|
| 49 | Gậy thể dục dài 50cm |
MN562099
|
40 | Cái | Bằng nhựa cùng một màu, dài 500mm | Việt Nam | 26,400 |
|
| 50 | Ghép hình đa chiều |
MN562100
|
1 | Bộ | Bằng nhựa nhiều màu sắc gồm 96 chi tiết | Việt Nam | 220,000 |
|
| 51 | Bảng chun học toán |
MN562101
|
30 | Bộ | Bảng bằng nhựa KT: 200x200 mm trên bảng có các mấu ( tù đầu ) thẳng hàng dọc và ngang để mắc chun và các sợi chun nhiều màu | Việt Nam | 66,000 |
|
| 52 | Bộ nhận biết động vật nuôi trong gia đình |
MN562102
|
2 | Bộ | 20 động vật nuôi trong gia đình, in 2 mặt 4 màu,giấy duplex định lượng 900g/m2,có giá đỡ bằng nhựa. Sản phẩm phủ PVE. | Việt Nam | 165,000 |
|
| 53 | Bộ động vật sống trong rừng |
MN562103
|
1 | Bộ | 20 động vật hoang dã, in 2 mặt 4 màu,giấy duplex định lượng 900g/m2,có giá đỡ bằng nhựa. Sản phẩm phủ PVE. | Việt Nam | 165,000 |
|
| 54 | Bộ nhận biết côn trùng |
MN562104
|
1 | Bộ | 20 loại côn trùng, in 2 mặt 4 màu, giấy Duplex định lượng 900g/m2, có giá đỡ bằng nhựa. Sản phẩm phủ PVE. | Việt Nam | 165,000 |
|
| 55 | Bộ nhận biết động vật sống dưới nước |
MN562105
|
1 | Bộ | 20 động vật sống dưới nước, in 2 mặt 4 màu,giấy duplex định lượng 900g/m2,có giá đỡ bằng nhựa. Sản phẩm phủ PVE. | Việt Nam | 165,000 |
|
| 56 | Tháp dinh dưỡng |
MN562106
|
4 | Tờ | In 1 mặt, 4 màu, giấy couché định lượng 200g/m2. KT: 540x790(mm). Sản phẩm phủ PVE. Có nẹp treo. | Việt Nam | 27,500 |
|
| 57 | Đồng hồ lắp ráp |
MN562107
|
3 | Bộ | Bằng Gỗ. Ghép từ 5 thanh gỗ sơn màu, có in số từ 1-12. Có bánh xe. Lắp ráp. Kim đồng hồ xoay được để chỉ giờ và phút. | Việt Nam | 242,000 |
|
| 58 | Bộ chữ và số(dùng cho cháu) |
MN562108
|
30 | Bộ | 44 chữ cái, chữ số và dấu thanh ( chữ in và chữ viết thường), in 2 mặt, giấy couche định lượng 230g/ m2. KT: 50x59mm | Việt Nam | 33,000 |
|
| 59 | Búp bê trai |
MN562021
|
7 | Con | Vật liệu đảm bảo an toàn khi sử dụng. KT: 37 x 16 | Việt Nam | 290,000 |
|
| 60 | Búp bê gái |
MN562022
|
7 | Con | Vật liệu đảm bảo an toàn khi sử dụng. KT: 37 x 16 | Việt Nam | 290,000 |
|
| 61 | Bóng nhỏ |
MN562023
|
50 | Quả | Bằng nhựa, nhựa màu (xanh, đỏ, vàng); đường kính 11cm | Việt Nam | 16,000 |
|
| 62 | Bóng to |
MN562024
|
31 | Quả | Bằng nhựa, nhựa màu, kẻ dọc dưa màu đỏ, xanh; đường kính 15 cm | Việt Nam | 24,000 |
|
| 63 | Bộ đồ chơi trái cây |
MN562025
|
3 | Bộ | Bằng nhựa gồm 10 loại : cải trắng, cà chua, dưa chuột, củ cải trắng, đậu quả, su su, bắp cải thảo, cà tím dài, quả gấc, quả mướp | Việt Nam | 209,000 |
|
| 64 | Bộ đồ chơi câu cá |
MN562026
|
6 | Bộ | Bằng nhựa KT 520 x340 x170 mm . Kèm một bộ đồ chơi cát nước | Việt Nam | 170,000 |
|
| 65 | Trống da |
MN562033
|
4 | Cái | gỗ bọc da | Việt Nam | 176,000 |
|
| 66 | Xe ben lưới |
MN562034
|
2 | Chiếc | bằng nhựa, hình xe ben | Việt Nam | 115,000 |
|
| 67 | Rổ vuông nhỏ |
MN562035
|
40 | Cái | bằng nhựa | Việt Nam | 28,000 |
|
| 68 | Rổ vuông lớn |
MN562036
|
8 | Cái | bằng nhựa | Việt Nam | 42,000 |
|