Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312171586 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ THÁI DƯƠNG |
2.578.993.000 VND | 2.578.993.000 VND | 20 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn6001145714 | HA NOI TM AND XD JOINT STOCK COMPANY | Contractor ranked 4 | |
| 2 | vn4300507775 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ITCON | Does not meet technical requirements | |
| 3 | vn0105987922 | THANG LONG VIET TECHNOLOGICAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED | Contractor ranked 3 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quả địa cầu hành chính |
11 | Quả | Theo E-HSDT | 348,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Quả địa cầu tự nhiên |
11 | Quả | Theo E-HSDT | 348,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Hộp quặng và khoáng sản chính ở Việt Nam |
11 | Hộp | Theo E-HSDT | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Biến áp nguồn |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 1,695,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ giá thí nghiệm |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 1,638,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đồng hồ đo thời gian hiện số |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 1,676,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Kính lúp |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 151,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bảng thép |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 565,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Quả kim loại |
11 | Hộp | Theo E-HSDT | 282,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đồng hồ đo điện đa năng |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 603,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dây nối |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 527,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dây điện trở |
11 | Dây | Theo E-HSDT | 104,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Giá quang học |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 659,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Máy phát âm tần |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 929,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Đồng hồ bấm giây |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ lực kế |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 198,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cốc đốt |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 122,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ thanh nam châm |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 122,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Biến trở con chạy |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 471,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ampe kế một chiều |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 254,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Vôn kế một chiều |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 254,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Nguồn sáng |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 1,469,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bút thử điện thông mạch |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Nhiệt kế (lỏng) |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Thấu kính hội tụ |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 377,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Thấu kính phân kì |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 188,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Giá để ống nghiệm |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đèn cồn |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Lưới thép tản nhiệt |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 405,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bình chia độ |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cốc thủy tinh loại 250 ml |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Cốc thủy tinh 100 ml |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Chậu thủy tinh |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ống nghiệm |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Ống đong hình trụ 100 ml |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bình tam giác 250ml |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 73,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bình tam giác 100ml |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ
các loại |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bát sứ |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống
hút nhỏ giọt |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Thìa xúc hóa chất |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Đũa thủy tinh |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Pipet (ống hút nhỏ giọt) |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Cân điện tử |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 881,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Kính hiển vi |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 4,613,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Kẹp ống nghiệm |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bộ thí nghiệm nóng chảy và đông
đặc |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 269,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bộ dụng cụ và hóa chất điều chế
oxygen |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 233,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bộ dụng cụ xác định thành phần
phần trăm thể tích |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 171,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm
để phân biệt dung dịch; dung môi |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm
tách chất |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 539,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bộ dụng cụ quan sát tế bào |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 1,958,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bộ dụng cụ làm tiêu bản tế bào |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 465,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bộ dụng cụ quan sát sinh vật đơn
bào |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 527,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bộ dụng cụ quan sát nguyên sinh
vật |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 294,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bộ dụng cụ quan sát nấm |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 772,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bộ dụng cụ thu thập và quan sát
sinh vật ngoài thiên nhiên |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 2,815,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bộ dụng cụ đo chiều dài, thời gian,
khối lượng, nhiệt độ |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 2,981,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ dụng cụ minh họa lực không
tiếp xúc |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bộ thiết bị chứng minh lực cản của nước |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 2,862,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ thiết bị thí nghiệm độ giãn lò
xo |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 508,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bộ vật liệu cơ khí |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 2,071,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bộ dụng cụ cơ khí |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 2,391,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bộ vật liệu điện |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 2,862,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ dụng cụ điện |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 1,601,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Tivi |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 13,644,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bộ dụng cụ chế biến món ăn không sử dụng nhiệt. |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 904,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bộ dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn. |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 471,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Đồng hồ bấm giây |
11 | Chiếc | Theo E-HSDT | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Còi |
11 | Chiếc | Theo E-HSDT | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Thước dây |
11 | Chiếc | Theo E-HSDT | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Cờ lệnh thể thao |
11 | Chiếc | Theo E-HSDT | 104,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Biển lật số |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 904,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Nấm thể thao |
11 | Chiếc | Theo E-HSDT | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Trống nhỏ |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 1,040,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Song loan |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 104,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Thanh phách |
11 | Cặp | Theo E-HSDT | 248,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Triangle |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Tambourine |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 1,360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Kèn phím |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 1,224,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Recorder |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 169,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Xylophone |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 2,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Electric keyboard (đàn phím điện
tử) |
11 | Cây | Theo E-HSDT | 17,983,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Máy tính xách tay |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 14,688,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Tivi |
12 | Bộ | Theo E-HSDT | 13,644,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Đèn chiếu sáng |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 1,601,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Giá để mẫu vẽ và dụng cụ học tập |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 1,883,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bục, bệ |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 3,766,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Tủ |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 6,591,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Mẫu vẽ |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 2,448,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
55 | Cái | Theo E-HSDT | 348,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bảng vẽ |
55 | Cái | Theo E-HSDT | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Lô đồ họa (tranh in) |
11 | Cái | Theo E-HSDT | 188,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Màn Goát (Gouache colour) |
11 | Hộp | Theo E-HSDT | 753,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bảng nhóm |
11 | Chiếc | Theo E-HSDT | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Tủ đựng thiết bị |
11 | Chiếc | Theo E-HSDT | 6,591,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Giá để thiết bị |
11 | Chiếc | Theo E-HSDT | 3,604,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Loa cầm tay |
11 | Chiếc | Theo E-HSDT | 1,479,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 5,065,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Tivi |
10 | Bộ | Theo E-HSDT | 13,644,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bộ thiết bị dạy khối lượng |
12 | Bộ | Theo E-HSDT | 3,107,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
12 | Bộ | Theo E-HSDT | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Máy tính xách tay |
24 | Bộ/Chiếc | Theo E-HSDT | 14,688,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Tivi |
19 | Bộ | Theo E-HSDT | 13,644,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong
dạy học toán |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 414,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bộ thước thực hành đo khoảng
cách, đo chiều cao ngoài trời |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 3,107,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác
suất |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bộ thiết bị dạy hình học phẳng |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bộ dụng cụ thực hành tự nhận thức bản thân |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 1,789,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bộ dụng cụ cho HS thực hành ứng phó với các tình huống nguy hiểm |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 4,425,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bộ dụng cụ thực hành tiết kiệm |
11 | Bộ | Theo E-HSDT | 122,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |