Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000046389 | HỘ KINH DOANH TMDV MINH PHƯƠNG |
199.179.000 VND | 30 day |
| 1 | Na2CO3 |
CAS 497-19-8
|
1 | Lọ | Tên gọi: Natri Cacbonat Độ tinh khiết: ≥ 99,5 % Khối lượng riêng: 2,54 g/cm3 Khối lượng phân tử: 105,99 g/mol Điểm nóng chảy: 851 °C. Điểm sôi: 1600 °C. Trạng thái: Tinh thể màu trắng | Đức | 4,945,000 |
|
| 2 | FeCl3 |
CAS 7705-08-0
|
1 | Lọ | Hình thể: rắn Khối lượng phân tử: 270,33 g/mol Độ tinh khiết: ≥98% | Đức | 3,726,000 |
|
| 3 | PbCl2 |
CAS 7758-95-4
|
1 | Lọ | Hình thể: chất rắn Màu sắc: màu trắng trong điều kiện môi trường Mùi đặc trưng: không mùi Khối lương mol: 278,1 g/mol Độ tinh khiết ≥98% | Đức | 2,500,000 |
|
| 4 | NaOH |
CAS 1310-73-2
|
1 | Lọ | Hình thể: chất rắn dạng hạt Màu sắc: mầu trắng Mùi đặc trưng: không mùi Khối lương mol: 40 g/mol Độ tinh khiết >98% | Đức | 1,113,000 |
|
| 5 | H2SO4 |
CAS 7664-93-9
|
8 | Chai | Tên gọi: Axit sunfuric Nồng độ: 98%. Khối lượng riêng: 1,84 g/cm3 Khối lượng phân tử: 98,078 g/mol Điểm nóng chảy: 10 oC. Điểm sôi: 338 oC. Màu sắc: không màu. Trạng thái vật lý: lỏng (dung dịch đậm đặc, sánh lỏng). Độ hòa tan: tan hoàn toàn trong nước và tỏa nhiệt. | Đức | 600,000 |
|
| 6 | HCl |
CAS 7647-01-0
|
7 | Chai | Tên gọi: Axit clohydric Nồng độ: 37%. Khối lượng riêng: 1,18 g/cm3 Khối lượng phân tử: 36,46 g/mol Điểm nóng chảy: -27,32 oC. Điểm sôi: 110 oC. | Đức | 550,000 |
|
| 7 | HNO3 |
CAS 7697-37-2
|
7 | Chai | Tên gọi: Nitric Axit Nồng độ: 65%. Khối lượng riêng: 1,52 g/cm3 Khối lượng phân tử: 63,01 g/mol Điểm nóng chảy: -42°C Điểm sôi: 83°C | Đức | 650,000 |
|
| 8 | Nitơ lỏng |
MP-N2
|
4 | Bình | Độ tinh khiết: 99,96%; Nhiệt độ hoá lỏng và bảo quản: -196oC. | Việt Nam | 2,520,000 |
|
| 9 | Khí P-10 |
MP-PM10
|
5 | Bình | Chất lượng: 10 %CH4 + 90%Ar Dung tích: bình 40 lít Đặc tính: khí nén, không độc, dễ cháy, dễ gây ngạt, không màu, không mùi Áp suất sử dụng: 150bar | Việt Nam | 10,000,000 |
|
| 10 | Na2SO4 |
CAS 7757-82-6
|
2 | Lọ | Tên gọi: Natri sunfat Độ tinh khiết: ≥ 99% Khối lượng riêng: 2,664 g/cm3 Khối lượng phân tử: 142,04 g/mol Điểm nóng chảy: 884°C. Điểm sôi: 1429°C. Trạng thái: Rắn. Chất bột màu trắng có khả năng hòa tan trong nước tạo thành dung dịch muối trung tính, có tính hút ẩm cao. | Đức | 464,000 |
|
| 11 | NH4I |
CAS 12027-06-04
|
3 | Lọ | Tên gọi: Amoni iodua Độ tinh khiết: ≥ 98% Khối lượng riêng: 2,51 g/cm3 Khối lượng phân tử: 144,94 g/mol Điểm nóng chảy: 551°C. Bề ngoài: Bột màu trắng | Trung Quốc | 3,490,000 |
|
| 12 | NH4OH |
CAS 1336-21-6
|
2 | Chai | Tên gọi: Amoni hydroxit Độ tinh khiết: 25 - 28%. Khối lượng riêng: 0,91 g/cm3 Khối lượng phân tử: 35,04 g/mol Điểm nóng chảy: -57,7 °C. Điểm sôi: 37,7 °C. Trạng thái: là một dung dịch không màu, bay mùi mạnh và có mùi khai. | Trung Quốc | 35,000 |
|
| 13 | Sr (NO3)2 |
CAS 10042-76-9
|
2 | Lọ | Tên gọi: Stronti nitrat Độ tinh khiết: ≥ 99,5 %. Khối lượng riêng: 2,99 g/cm3 Khối lượng phân tử: 211,63 g/mol Điểm nóng chảy: 570 °C. Điểm sôi: 645 °C. Trạng thái: Tinh thể màu trắng. | Ấn Độ | 691,000 |
|
| 14 | Ca(NO3)2 |
CAS 13477-34-4
|
1 | Chai | Tên gọi: Canxi nitrat Độ tinh khiết: ≥ 99,95 %. Khối lượng riêng: 2,504 g/cm3 Khối lượng phân tử: 164,088 g/mol Điểm nóng chảy: 561 °C. Trạng thái: Tinh thể màu trắng. | Đức | 10,609,000 |
|
| 15 | Ba (NO3)2 |
CAS 10022-31-8
|
2 | Lọ | Tên gọi: Bari nitrat Độ tinh khiết: ≥ 99,5 %. Khối lượng riêng: 3,24 g/cm3 Khối lượng phân tử: 261,337 g/mol Điểm nóng chảy: 592 °C. Trạng thái: Tinh thể màu trắng. | Trung Quốc | 100,000 |
|
| 16 | NH4C2O4 |
CAS 1113-38-8
|
4 | Lọ | Tên gọi: Ammonium oxalate monohydrate Độ tinh khiết: ≥ 99,5 %. Khối lượng riêng: 1,5 g/cm3 Khối lượng phân tử: 142,11 g/mol Trạng thái: Tinh thể màu trắng. | Trung Quốc | 92,000 |
|
| 17 | (NH4)2CO3 |
CAS 506-87-8
|
5 | Lọ | Tên gọi: Amoni carbonat Độ tinh khiết: ≥ 99 %. Khối lượng riêng: 1,5 g/cm3 Khối lượng phân tử: 96,09 g/mol Điểm nóng chảy: 58 °C. Trạng thái: thể rắn, màu trắng, mùi khai. | Trung Quốc | 90,000 |
|
| 18 | CH3COOH |
CAS 64-19-7
|
2 | Chai | Tên gọi: Axit axetic Độ tinh khiết: ≥ 99,8 %. Khối lượng riêng: 1,049 g/cm3 Khối lượng phân tử: 60,05 g/mol Điểm nóng chảy: 16,6 °C. Điểm sôi: 118,1 °C. Trạng thái: chất lỏng, không màu, mùi chua. | Đức | 678,000 |
|
| 19 | Dung dịch chuẩn Cesium - 137 |
SRM 4233f
|
1 | Ống | Dung dịch chuẩn Cesium -137. Hoạt độ 222,1 ±1,7 kBq/g | Mỹ | 78,000,000 |
|
| 20 | CsCl |
CAS 7647-17-8
|
2 | Hộp | Tên gọi: Caesium chloride Độ tinh khiết: ≥ 99,5 % Khối lượng riêng: 3,99 g/cm3 Khối lượng phân tử: 168,36 g/mol Điểm nóng chảy: 645 °C. Trạng thái: Chất rắn không màu | Đức | 3,000,000 |
|
| 21 | NiCl2 |
CAS: 7718-54-9
|
4 | Lọ | Tên gọi: Niken clorua Độ tinh khiết: ≥ 98 % Khối lượng riêng: 3,55 g/cm3 Khối lượng phân tử: 129,6 g/mol Điểm nóng chảy: 1001 °C. Trạng thái: Muối khan màu vàng | Trung Quốc | 390,000 |
|
| 22 | CaCl2 |
CAS 10043-52-4
|
8 | Lọ | Tên gọi: canxi clorua Độ tinh khiết: ≥ 93 % Khối lượng riêng: 2,15 g/cm3 Khối lượng phân tử: 110,99 g/mol Điểm nóng chảy: 775 °C. Trạng thái: Dạng bột màu trắng. | Trung Quốc | 149,000 |
|
| 23 | K4Fe(CN)6-3H2O |
CAS 14459-95-1
|
4 | Lọ | Tên gọi: Kali ferrocyanide Độ tinh khiết: ≥ 98,5 % Khối lượng riêng: 1,85 g/cm3 Khối lượng phân tử: 422,39 g/mol Điểm nóng chảy: 775 °C. Trạng thái: Màu vàng hoặc màu vàng chanh pha lê. | Trung Quốc | 205,000 |
|
| 24 | NH4Cl |
CAS 12125-02-9
|
3 | Lọ | Tên gọi: Amoni chloride Độ tinh khiết: ≥ 99 % Khối lượng riêng: 1,53 g/cm3 Khối lượng phân tử: 53,49 g/mol Điểm nóng chảy: 388 °C. Điểm sôi: 520 °C. Trạng thái: chất rắn màu trắng | Trung Quốc | 70,000 |
|