Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4400115884 |
PHU YEN TOWN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
772.256.240 VND | 772.256.000 VND | 30 day |
1 |
Trồng cây xanh |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
2 |
Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu cây 50x50cm - Cây Sanh 5 tầng, chiều cao h=1,5-2m |
|
12 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
4,972,000 |
||
3 |
Trồng cây lá bồn cảnh - Cây Ác ó cao h = 0,2-0,3m |
|
1.33 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
8,424,000 |
||
4 |
Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu cây 30x30cm - Cây Hoa giấy chiều cao h=1-1,2m, mật độ trồng 1 cây/m2 |
|
154 |
1 cây |
Theo quy định tại Chương V |
167,000 |
||
5 |
Trồng cây lá bồn cảnh - Cây Sam biển chiều cao 0,2-0,3m, mật độ trồng 25 cây/m2 |
|
0.275 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
43,674,000 |
||
6 |
Trồng hoa công viên, hoa giỏ (bao gồm hoa ngắn ngày và cây dài ngày) - Cây Huỳnh Anh cao h = 0,3-0,5m, mật độ trồng 25 cây/m2 |
|
2.856 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
98,381,000 |
||
7 |
Trồng hoa công viên, hoa giỏ (bao gồm hoa ngắn ngày và cây dài ngày) - Cây Sò huyết cao h = 0,1-0,15m, mật độ trồng 25 cây/m2 |
|
0.94 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
34,844,000 |
||
8 |
Trồng hoa công viên, hoa giỏ (bao gồm hoa ngắn ngày và cây dài ngày) - Mười giờ thái, cao 0,1m |
|
2.77 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
19,375,000 |
||
9 |
Trồng cây lá bồn cảnh - Cây Chuỗi ngọc chiều cao 0,15-0,2m, mật độ trồng 25 cây/m2 |
|
1.388 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
35,386,000 |
||
10 |
Trồng cỏ nhung nhật |
|
6.55 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
8,487,000 |
||
11 |
Đắp đất màu bổ sung để trồng cây |
|
180.864 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
460,000 |
||
12 |
Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ bằng nước giếng khoan, máy bơm điện |
|
18.086 |
100m2/ tháng |
Theo quy định tại Chương V |
698,000 |
||
13 |
Giếng khoan |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
14 |
Khoan giếng đường kính D114, sâu 12m |
|
1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
4,253,000 |
||
15 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m |
|
0.12 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
13,331,000 |
||
16 |
Cung cấp, lắp đặt máy bơm hỏa tiển 3Hp bao gồm phụ kiện cáp neo, đai neo |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
8,709,000 |
||
17 |
Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, t/diện 1 lõi 4mm2 |
|
14 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
54,000 |
||
18 |
Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm KT 300x300x14cm |
|
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
465,000 |
||
19 |
Lắp đặt aptomat 1P-15A |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
134,000 |
||
20 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m |
|
0.12 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
4,983,000 |
||
21 |
Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
21,000 |
||
22 |
Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo (hệ số VL, NC*1,5) |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
25,000 |
||
23 |
Lắp đặt nối giảm gai ngoài nhựa đk 114/49mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
82,000 |
||
24 |
Lắp đặt nối giảm gai ngoài nhựa đk 42/34mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
17,000 |
||
25 |
Lắp đặt nối giảm gai ngoài nhựa đk 49/42mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
22,000 |
||
26 |
Lắp đặt rắc co nhựa đk 42mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
14,000 |
||
27 |
Hố ga đặt máy bơm |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
28 |
Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III |
|
1.032 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
476,000 |
||
29 |
Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 |
|
0.056 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,058,000 |
||
30 |
Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, vxm M50 |
|
0.202 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,597,000 |
||
31 |
Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 |
|
4.48 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
95,000 |
||
32 |
Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 |
|
0.051 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,537,000 |
||
33 |
SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn |
|
0.005 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
21,623,000 |
||
34 |
SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp |
|
0.003 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
8,284,000 |
||
35 |
Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
32,000 |
||
36 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 |
|
0.01 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
3,163,000 |
||
37 |
Nút giao đường cầu vượt – Nguyễn Văn Linh |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
38 |
Trồng cây lá bồn cảnh - Cây Ác ó cao h = 0,2-0,3m |
|
0.405 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
8,481,000 |
||
39 |
Trồng hoa công viên, hoa giỏ (bao gồm hoa ngắn ngày và cây dài ngày) - Cây Huỳnh Anh cao h = 0,3-0,5m, mật độ trồng 25 cây/m2 |
|
0.349 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
98,418,000 |
||
40 |
Trồng cây lá bồn cảnh - Cây Chuỗi ngọc chiều cao 0,15-0,2m, mật độ trồng 25 cây/m2 |
|
0.154 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
35,442,000 |
||
41 |
Trồng cỏ nhung nhật |
|
1.65 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
8,551,000 |
||
42 |
Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu cây 30x30cm - Cây Ngâu cao h = 0,15-0,2m |
|
12 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
167,000 |
||
43 |
Đắp đất màu bổ sung để trồng cây |
|
27.55 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
460,000 |
||
44 |
Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ bằng xe bồn |
|
2.755 |
100m2/ tháng |
Theo quy định tại Chương V |
1,929,000 |