Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000028634 | HỘ KINH DOANH VĂN PHÒNG PHẨM LP |
500.000.000 VND | 12 month |
| 1 | Thau + rổ để muỗng |
SP068
|
20 | Bộ | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 56,000 |
|
| 2 | Thố cơm |
SP069
|
6 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 182,000 |
|
| 3 | Thố canh |
SP070
|
3 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 210,000 |
|
| 4 | Ca chế sữa lớn inox |
SP071
|
10 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 209,000 |
|
| 5 | Bao tay cao su |
SP072
|
40 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 25,000 |
|
| 6 | Thảm nhựa |
SP073
|
15 | Tấm | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 98,000 |
|
| 7 | Thùng lau nhà +cây xoay tròn |
SP074
|
3 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 280,000 |
|
| 8 | Dĩa tròn để trái cây |
SP075
|
20 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 18,000 |
|
| 9 | Hộp để khăn giấy bàn ăn |
SP076
|
5 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 18,000 |
|
| 10 | Ki hốt rác |
SP077
|
5 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 25,000 |
|
| 11 | Rổ đựng khăn trẻ( rổ đi sinh) |
SP078
|
4 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 80,000 |
|
| 12 | Tô inox 20cm |
SP079
|
4 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 45,000 |
|
| 13 | Xô nước nhựa 20l |
SP080
|
4 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 65,000 |
|
| 14 | Dĩa gấu |
SP081
|
3 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 25,000 |
|
| 15 | Túi giặt khăn |
SP082
|
40 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 50,000 |
|
| 16 | Thùng rác |
SP083
|
5 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 200,000 |
|
| 17 | Kem p/s bé ngoan |
SP084
|
500 | Tuýp | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 9,000 |
|
| 18 | Bàn chải đánh răng |
SP085
|
500 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 22,000 |
|
| 19 | Băng keo 2 mặt 1F2 |
SP086
|
20 | Cây | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 70,000 |
|
| 20 | Băng keo 2 mặt 2F4 |
SP087
|
100 | Cuồn | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 7,000 |
|
| 21 | Băng keo 2 mặt Xốp 2F4 |
SP088
|
100 | Cuồn | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 12,000 |
|
| 22 | Băng keo hình |
SP089
|
100 | Cuồn | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 3,000 |
|
| 23 | Băng keo si 5F |
SP090
|
100 | Cuồn | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 20,000 |
|
| 24 | Băng keo văn phòng |
SP091
|
200 | Cây | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 30,000 |
|
| 25 | Bảng tên da |
SP092
|
100 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 10,000 |
|
| 26 | Bìa 5 màu |
SP093
|
50 | Xấp | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 50,000 |
|
| 27 | Bìa lá |
SP094
|
20 | Xấp | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 200,000 |
|
| 28 | Bìa lá F4 |
SP095
|
500 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 3,000 |
|
| 29 | Bìa lỗ |
SP096
|
50 | Xấp | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 40,000 |
|
| 30 | Bìa nhuộm A3 |
SP097
|
200 | tờ | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 3,000 |
|
| 31 | Bìa Thái A4 |
SP098
|
100 | Xấp | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 40,000 |
|
| 32 | Bitis |
SP099
|
600 | tờ | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 12,000 |
|
| 33 | Cọ |
SP100
|
100 | Bộ | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 45,000 |
|
| 34 | Dây thừng |
SP101
|
50 | Cuồn | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 40,000 |
|
| 35 | Giấy 70 A4 |
SP102
|
300 | ream | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 75,000 |
|
| 36 | Giấy Decal |
SP103
|
300 | mét | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 30,000 |
|
| 37 | Giấy Decal trắng đục |
SP104
|
300 | mét | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 30,000 |
|
| 38 | Giấy kiếng lớn |
SP105
|
200 | tờ | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 4,000 |
|
| 39 | Giấy kiếng nhỏ |
SP106
|
200 | tờ | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 2,000 |
|
| 40 | Giấy lụa |
SP107
|
200 | tờ | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 12,000 |
|
| 41 | Giấy xi măng |
SP108
|
201 | tờ | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 5,000 |
|
| 42 | Hộp hồ sơ 20cm |
SP109
|
80 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 60,000 |
|
| 43 | Keo âm dương |
SP110
|
100 | Bộ | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 35,000 |
|
| 44 | Keo dán sắt |
SP111
|
100 | Chai | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 10,000 |
|
| 45 | Keo đốt lớn |
SP112
|
400 | Cây | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 4,000 |
|
| 46 | Keo đốt nhỏ |
SP113
|
400 | Cây | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 3,000 |
|
| 47 | Keo hồ |
SP114
|
80 | lốc | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 60,000 |
|
| 48 | Kẹp cây hình |
SP115
|
12 | bịch | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 12,000 |
|
| 49 | Kiếng Supo |
SP116
|
200 | mét | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 80,000 |
|
| 50 | Lau bảng lớn |
SP117
|
100 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 4,000 |
|
| 51 | Màu Acrylic |
SP118
|
30 | hộp lớn | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 150,000 |
|
| 52 | Nhựa ép 80 mic A4 |
SP119
|
40 | Hộp | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 100,000 |
|
| 53 | Nỉ |
SP120
|
160 | mét | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 18,000 |
|
| 54 | Nơ trung |
SP121
|
60 | Xấp | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 3,000 |
|
| 55 | Note 3x4 |
SP122
|
10 | Xấp | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 8,000 |
|
| 56 | Phom 5 ly |
SP123
|
10 | tấm | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 250,000 |
|
| 57 | Roki |
SP124
|
150 | tờ | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 12,000 |
|
| 58 | Viết màu nước |
SP125
|
6 | Hộp | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 80,000 |
|
| 59 | Viết Thiên Long |
SP126
|
6 | Hộp | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 200,000 |
|
| 60 | Nước lau sàn 1kg |
SP001
|
570 | Chai | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 38,000 |
|
| 61 | Tẩy bồn cầu (mỏ vịt xanh) |
SP002
|
520 | Lít | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 30,000 |
|
| 62 | Chai vệ sinh kiếng cửa lớp |
SP003
|
235 | Chai | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 14,000 |
|
| 63 | Xà bông giặt khăn Comfort 2.9kg |
SP004
|
210 | bịch | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 200,000 |
|
| 64 | Nước tẩy trắng khăn |
SP005
|
15 | Lít | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 28,000 |
|
| 65 | Nước rửa chén 730g |
SP006
|
480 | Chai | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 31,000 |
|
| 66 | Xà bông rửa tay trước khi ăn, sau khi trẻ đi vệ sinh |
SP007
|
225 | Chai | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 210,000 |
|
| 67 | Dung dịch sát khuẩn tay |
SP008
|
250 | Lít | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 40,000 |
|
| 68 | Găng tay xốp |
SP009
|
120 | kg | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 90,000 |
|
| 69 | Xịt muỗi |
SP010
|
280 | Chai | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 70,000 |
|
| 70 | Giấy Vệ Sinh ( trẻ sổ mũi, trẻ khóc, ói...) |
SP011
|
2.000 | cặp | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 8,800 |
|
| 71 | Nước rửa tay Lifebouy 180g |
SP012
|
350 | Chai | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 45,000 |
|
| 72 | Xà bông Surf 400g |
SP013
|
570 | Túi | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 16,000 |
|
| 73 | Găng tay y tế size lớn |
SP014
|
235 | Hộp | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 100,000 |
|
| 74 | Nước rửa chén MH 4L |
SP015
|
100 | Chai | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 115,000 |
|
| 75 | Bùi nhùi kẽm |
SP016
|
50 | vĩ | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 70,000 |
|
| 76 | Miếng rửa chén 3 màu |
SP017
|
575 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 6,000 |
|
| 77 | Cloramin xử lý nước thải |
SP018
|
100 | kg | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 90,000 |
|
| 78 | Tạp dề |
SP019
|
10 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 42,000 |
|
| 79 | Vợt xương |
SP020
|
5 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 98,000 |
|
| 80 | Lược dừa |
SP021
|
5 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 28,000 |
|
| 81 | Cân 5 kg |
SP022
|
1 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 322,000 |
|
| 82 | Cân 30 kg |
SP023
|
3 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 700,000 |
|
| 83 | Xô inox 15l |
SP024
|
10 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 462,000 |
|
| 84 | Xô inox 20l |
SP025
|
15 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 500,000 |
|
| 85 | Hủ lưu nghiệm lớn |
SP026
|
10 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 65,000 |
|
| 86 | Hủ lưu nghiệm nhỏ |
SP027
|
10 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 45,000 |
|
| 87 | Thau inox 5 tấc |
SP028
|
10 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 280,000 |
|
| 88 | Dao bào lớn cán cây |
SP029
|
5 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 25,000 |
|
| 89 | Cái bào rau củ |
SP030
|
15 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 25,000 |
|
| 90 | Kéo làm cá |
SP031
|
5 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 35,000 |
|
| 91 | Thớt gỗ |
SP032
|
6 | Tấm | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 84,000 |
|
| 92 | Dao inox lớn |
SP033
|
15 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 182,000 |
|
| 93 | Dao thái lan |
SP034
|
5 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 31,000 |
|
| 94 | Rổ đựng yaourt |
SP035
|
15 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 35,000 |
|
| 95 | Ky hốt rác |
SP036
|
10 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 25,000 |
|
| 96 | Chổi bông cỏ |
SP037
|
10 | Cây | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 35,000 |
|
| 97 | Chổi tàu dừa |
SP038
|
5 | Cây | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 35,000 |
|
| 98 | Cây chà bồn cầu |
SP039
|
6 | Cây | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 18,000 |
|
| 99 | Cây lau nhà tim đèn |
SP040
|
5 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 170,000 |
|
| 100 | Cục đá mài dao |
SP041
|
3 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 50,000 |
|
| 101 | Nón |
SP042
|
10 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 35,000 |
|
| 102 | Khẩu trang |
SP043
|
20 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 25,000 |
|
| 103 | Thảm chân 40x 60 |
SP044
|
15 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 15,000 |
|
| 104 | Thảm chân 60x 90 |
SP045
|
5 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 60,000 |
|
| 105 | Mâm meka |
SP046
|
5 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 150,000 |
|
| 106 | Chén mẫu giáo 14cm |
SP047
|
50 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 24,000 |
|
| 107 | Chén nhà trẻ |
SP048
|
50 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 17,000 |
|
| 108 | Ca mẫu giáo 7cm |
SP049
|
70 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 39,000 |
|
| 109 | Ca nhà trẻ 6cm |
SP050
|
25 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 34,000 |
|
| 110 | Muỗng nhỏ |
SP051
|
70 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 4,000 |
|
| 111 | Muỗng |
SP052
|
150 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 3,000 |
|
| 112 | Vá múc cơm |
SP053
|
15 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 21,000 |
|
| 113 | Vá múc lẩu |
SP054
|
15 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 11,000 |
|
| 114 | Vá múc canh lớn |
SP055
|
1 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 34,000 |
|
| 115 | Cây lau nhà chữ nhật |
SP056
|
25 | Cây | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 175,000 |
|
| 116 | Tấm lau nhà chữ nhật |
SP057
|
50 | Tấm | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 63,000 |
|
| 117 | Thảm dậm chân |
SP058
|
40 | Tấm | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 15,000 |
|
| 118 | Chổi bông cỏ |
SP059
|
35 | Cây | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 35,000 |
|
| 119 | Chổi lông gà |
SP060
|
16 | Cây | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 36,000 |
|
| 120 | Chổi quét nước |
SP061
|
40 | Cây | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 49,000 |
|
| 121 | Bàn chải nhỏ giặt đồ |
SP062
|
25 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 4,000 |
|
| 122 | Kệ Inox nhỏ đựng ca của trẻ |
SP063
|
15 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 420,000 |
|
| 123 | Bàn chải lớn chà sàn |
SP064
|
30 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 18,000 |
|
| 124 | Cây chà bồn cầu |
SP065
|
30 | Cây | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 10,000 |
|
| 125 | Dao thái lan gọt trái cây mũi bầu |
SP066
|
30 | Cây | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 31,000 |
|
| 126 | Rổ tròn để chén lơn |
SP067
|
10 | Cái | Theo công bố chất lượng sản phẩm | Việt Nam | 84,000 |
|