Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100109106 | TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI - TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH VIETTEL |
VIETTEL GROUP |
2.987.032.438,782 VND | 2.987.032.439 VND | 45 day | ||
| 2 | vn0104753865 | TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI - TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH VIETTEL |
VIETTEL CONSTRUCTION JOINT STOCK CORPORATION |
2.987.032.438,782 VND | 2.987.032.439 VND | 45 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | VIETTEL GROUP | main consortium |
| 2 | VIETTEL CONSTRUCTION JOINT STOCK CORPORATION | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1401569469 | LIÊN DANH THIÊN TRÚC | THIEN TRUC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | Do not meet technical requirements |
| 2 | vn1200100645 | LIÊN DANH THIÊN TRÚC | TIEN GIANG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | Do not meet technical requirements |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
2.454 | 10m³/1km | 1,819,542 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 2 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
0.888 | 10 tấn/1km | 1,819,542 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 3 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
0.64 | 10 tấn/1km | 1,819,542 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 4 | 2. PHẦN THIẾT BỊ MÀN HÌNH LED |
0 | HM | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 5 | 2.1. Màn Hình LED |
0 | HM | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 6 | Cabinet màn LED kích thước 5.76m x 3.84m |
48 | Bộ | Trung Quốc | 39,816,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | 2.2. THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN |
0 | HM | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 8 | Bộ điều khiển trung tâm |
1 | Bộ | Trung Quốc | 56,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Tủ nguồn |
1 | Bộ | Trung Quốc | 44,139,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Tủ rack 20U |
1 | tủ | Việt Nam | 4,775,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Máy tính điều khiển |
1 | Bộ | Trung Quốc | 28,835,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Laptop |
1 | Bộ | Trung Quốc | 19,569,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Camera |
3 | Bộ | Trung Quốc | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Loa |
4 | Chiếc | Indonesia | 2,965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Amply |
1 | Bộ | Indonesia | 13,084,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | 2.3 HẠ TÂNG ỐNG, DÂY TÍN HIỆU VÀ NGUỒN |
0 | HM | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 17 | Cáp mạng 6 UTP |
280 | m | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cáp nguồn 3Cx2.5mm2 |
280 | m | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Khung cơ khí |
2 | gói | Việt Nam | 32,340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Phụ kiện đấu nối |
1 | gói | Việt Nam | 21,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Nhân công lắp đặt |
1 | gói | Việt Nam | 86,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cài đặt và bàn giao hệ thống |
1 | HT | Việt Nam | 26,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đường truyền số liệu chuyên dùng cấp 2 |
12 | tháng | Việt Nam | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | 3. PHẦN XÂY DỰNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ |
0 | HM | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 25 | 3.1. PHẦN TRUNG THẾ LẮP MỚI |
0 | HM | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 26 | Móng trụ M14 - bt2 - móng bê tông đúc tại chỗ |
1 | Móng | Việt Nam | 3,639,084 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Trụ BTLT 14m - PC920 (k=2) |
2 | Trụ | Việt Nam | 7,035,563 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ sứ đứng 24kV + ty sứ |
4 | bộ | Việt Nam | 309,322 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ sứ treo 27kV + Giáp níu dây bọc 50 |
6 | bộ | Việt Nam | 673,231 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Xà X24-K - sắt |
1 | bộ | Việt Nam | 12,130,281 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dây nhôm lõi thép bọc chống thấm cách điện XLPE vỏ HDPE 24kV ACXH 50/8mm2 |
102 | Mét | Việt Nam | 63,077 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dây nhôm trần lõi thép AC50 mm2 |
33 | Mét | Việt Nam | 78,847 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Giáp buộc cổ sứ cỡ dây ACX50- có bán dẫn |
2 | Bộ | Việt Nam | 400,299 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Khung U + Sứ ống chỉ |
2 | Bộ | Việt Nam | 97,042 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Kẹp nhôm 3BLmm2 |
12 | Cái | Việt Nam | 303,257 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Biển báo thứ tự pha (A, B, C) |
3 | Cái | 242,606 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 37 | Bulon 16 x 600 + 2 Long đền |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,032,570 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bulon 16 x 300 + 2 Long đền |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,032,570 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | 4. PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 1X100kVA |
0 | HM | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 40 | 4.1. THIẾT BỊ : |
0 | HM | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 41 | MBT 3F 22/0.4kV 100kVA (SILIC) |
1 | cái | Việt Nam | 127,367,947 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | LA 18 KV |
3 | cái | Việt Nam | 145,563 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | FCO -100A - 27KV + bass |
3 | bộ | Việt Nam | 1,152,377 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tuû buø haï theá 3pha 400V 40kVar |
1 | bộ | Việt Nam | 4,852,112 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Aptomatte 4 pha 690V - 160A - 38kA |
1 | cái | Việt Nam | 1,940,845 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | TI 600V 150/5A |
3 | cái | Việt Nam | 121,303 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Điện kế 3 pha 3p4w |
1 | cái | Việt Nam | 181,954 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Vis 3x30 |
10 | cây | Việt Nam | 42,456 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Vis 6x60 |
10 | cây | Việt Nam | 42,456 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Băng keo nhựa |
3 | cuộn | Việt Nam | 30,326 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Đầu coss ép M25mm2 |
1 | cái | Việt Nam | 60,651 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Đầu coss ép M50mm2 |
9 | cái | Việt Nam | 60,651 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Đầu coss ép M95mm2 |
6 | cái | Việt Nam | 60,651 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Ống nhựa HDPE fi 85/65 |
8 | mét | Việt Nam | 38,817 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Nút bít ống HDPE fi 85/65 |
2 | cái | Việt Nam | 29,113 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Colier trụ BTLT gắn ống fi 90 |
3 | bộ | Việt Nam | 145,563 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Ống khóa |
1 | bộ | Việt Nam | 54,586 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bảng chỉ danh trạm |
1 | cái | 48,521 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 59 | Bảng chỉ danh thiết bị đóng cắt |
1 | cái | 48,521 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 60 | Kẹp đồng nhôm 2 buolon SL2 |
2 | cái | Việt Nam | 36,391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Kẹp đồng nhôm 3 buolon SL3 |
4 | cái | Việt Nam | 36,391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Nắp che đầu cưc LA |
3 | bộ | Việt Nam | 48,521 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Nắp chụp Pushing MBT |
3 | bộ | Việt Nam | 24,261 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Chì 6k |
3 | sợi | Việt Nam | 30,326 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Kẹp quai 2/0 + hotline 2/0 |
3 | bộ | Việt Nam | 194,084 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Sứ đứng 24kV + ty |
3 | bộ | Việt Nam | 54,586 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Giáp buộc đầu sứ |
3 | sợi | Việt Nam | 66,717 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Cọc tiếp địa mạ Cu 16x2,4m + kẹp cọc t/đ |
6 | bộ | Việt Nam | 181,954 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Cáp đồng trần M25mm2 |
40.18 | mét | Việt Nam | 163,759 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Kẹp đồng nhôm 2 buolon SL2 |
1 | cái | Việt Nam | 48,521 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Kẹp đồng chẽ M22mm2 |
4 | cái | Việt Nam | 48,521 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Đầu cosse M25mm2 |
2 | cái | Việt Nam | 42,456 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Ống nhựa PVC fi 21 luồn LA - TBA |
16 | mét | Việt Nam | 19,408 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Collier trụ BTLT gắn ống fi 21 (2 phía) |
4 | bộ | Việt Nam | 109,173 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Cọc tiếp địa mạ Cu 16x2,4m + kẹp cọc t/đ |
1 | bộ | Việt Nam | 181,954 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Cáp đồng trần M25mm2 |
3.125 | mét | Việt Nam | 163,759 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Đầu cosse M25mm2 |
1 | cái | Việt Nam | 42,456 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Kẹp đồng chẻ M22mm2 |
1 | cái | Việt Nam | 48,521 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Ống nhựa PVC fi 21 |
1.5 | mét | Việt Nam | 19,408 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Collier trụ BTLT gắn ống fi 21 (2 phía) |
1 | bộ | Việt Nam | 109,173 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Cáp đồng bọc 24KV M25mm2 |
24 | mét | Việt Nam | 133,433 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Cáp đồng bọc CV 95mm2 (1 sợi/1pha) |
36 | mét | Việt Nam | 492,489 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Cáp đồng bọc CV 50mm2 (1 sợi cho trung hòa) |
12 | mét | Việt Nam | 219,231 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Cáp đồng bọc CV 50mm2 (1 sợi/1pha) |
6 | mét | Việt Nam | 219,231 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Cáp đồng bọc CV 50mm2 |
10 | mét | Việt Nam | 219,231 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Cáp đồng bọc CV 25mm2 |
12 | mét | Việt Nam | 157,694 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Cáp muller 4x4.0mm2 |
4 | mét | Việt Nam | 67,930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Tủ điện 2 ngăn ( điện kế + CB) 500x650x900 |
1 | cái | Việt Nam | 1,819,542 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Xà đa năng 2,4m + thanh chống - composite |
1 | bộ | Việt Nam | 1,492,025 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Xà đa năng 2,4 lắp sứ đứng - sắt |
1 | bộ | Việt Nam | 1,334,331 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Đà U160x68x5, dài 1,907 mét |
2 | cây | Việt Nam | 95,587 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Đà U160x68x5, dài 1,700 mét |
2 | cây | Việt Nam | 82,486 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Đà U160x68x5, dài 1,460 mét |
1 | cây | Việt Nam | 70,841 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Đà U160x68x5, dài 0,7 mét |
1 | cây | Việt Nam | 33,965 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Đà U100x46x4,5, dài 1,1 mét |
2 | cây | Việt Nam | 40,030 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Đà U100x46x4,5, dài 0,9 mét |
2 | cây | Việt Nam | 32,752 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Đà U100x46x4,5, dài 0,7 mét |
3 | cây | Việt Nam | 25,474 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Đà U100x46x4,5, dài 0,5 mét |
2 | cây | Việt Nam | 18,195 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Boulon VRS 16x700 |
6 | cây | Việt Nam | 24,261 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Boulon 16x450 |
6 | cây | Việt Nam | 19,408 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Boulon 16x400 |
4 | cây | Việt Nam | 16,982 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Boulon 16x150 |
4 | cây | Việt Nam | 14,556 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Boulon 16x100 |
10 | cây | Việt Nam | 12,130 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bulon 16x50 |
22 | cây | Việt Nam | 7,278 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Long đền vuông fi18 |
92 | cái | Việt Nam | 2,426 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | 5. NHÂN CÔNG: (ĐM - TT36) |
0 | HM | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 107 | 5.1 TRẠM HẠ THẾ 1x100kVA |
0 | HM | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 108 | Đào rãnh tiếp địa, S>30cm, đất cấp 2 |
1 | m3 | 36,391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 109 | Đắp đất bằng thủ công (độ chặt K=0.9) |
1 | m3 | 24,261 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 110 | Đóng cọc tiếp địa |
7 | cọc | 12,130 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 111 | Kéo dây tiếp địa |
43.3 | mét | 2,426 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 112 | Lắp bộ dây dẫn xuống - dây đồng |
24 | mét | 2,426 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 113 | Kéo dây đồng bọc trong ống ≤1kg |
64 | mét | 2,426 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 114 | Lắp ống bảo vệ bằng nhựa PVC Ø≤27mm |
17.5 | mét | 1,941 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 115 | Lắp ống bảo vệ bằng nhựa PVC Ø≤90mm |
8 | mét | 3,882 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 116 | Lắp bộ xà cột BTLT đã dựng <=15kg |
1 | bộ | 109,173 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 117 | Lắp bộ xà cột BTLT đã dựng <=25kg |
1 | bộ | 109,173 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 118 | Lắp sứ đứng 24kV |
3 | bộ | 3,639 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 119 | Lắp LA 18kV (3 pha) |
1 | bộ | 36,391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 120 | Lắp FCO 100A (3 pha) |
1 | bộ | 36,391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 121 | Lắp MBT 3 pha 22/0.4kV < 100kVA |
1 | cái | 291,127 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 122 | Lắp tụ bù |
1 | bộ | 97,042 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 123 | Lắp tủ điện 3 pha bằng TC |
1 | bộ | 145,563 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 124 | Lắp Aptomatte + khởi động từ <=200A |
1 | cái | 60,651 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 125 | Lắp điện năng kế 3 pha |
1 | cái | 60,651 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 126 | Lắp đầu coss <=25 mm2 |
12 | cái | 12,130 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 127 | Lắp đầu coss <= 50 mm2 |
9 | cái | 12,130 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 128 | Lắp đầu coss <=70 mm2 |
6 | cái | 12,130 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 129 | Lắp MBT 3 pha 22/0.4kV < 100kVA |
1 | máy | 291,127 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 130 | Lắp đầu coss <=25 mm2 |
12 | cái | 12,130 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 131 | Lắp đầu coss <= 50 mm2 |
9 | cái | 12,130 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 132 | Lắp đầu coss <=70 mm2 |
6 | cái | 12,130 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 133 | 6. VẬN CHUYỂN |
0 | HM | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 134 | 6.1. Trung chuyeån truï BTLT töø baõi taäp keát ñeán vò trí thi coâng: |
0 | HM | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 135 | Vaän chuyeån truï BTLT töø baõi taäp keát ñeán vò trí thi coâng <=100m |
4 | tấn | 36,391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 136 | Vận chuyển Bulông, tiếp địa, thép, dây néo từ bãi tập kết đến vị trị thi công <=100m |
0.5 | tấn | 36,391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 137 | Vận chuyển phụ kiện từ bãi tập kết đến vị trị thi công <=100m |
0.3 | tấn | 36,391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 138 | Vận chuyển cách điện từ bãi tập kết đến vị trị thi công <=100m |
0.2 | tấn | 36,391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 139 | Vaän chuyeån dây dẫn töø baõi taäp keát ñeán vò trí thi coâng <=100m |
0.5 | tấn | 36,391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 140 | 6.2. Chi phí vaän chuyeån truï ñieän töø Long Xuyeân (Theo baùo giaù Cty CPBTLTAG ) |
0 | HM | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 141 | Truï BTLT 14m: |
2 | chuyến | 303,257 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 142 | Vaän chuyeån trụ, vaät tö, phụ kiện töø Long xuyeân ñeán coâng tröôøng baèng xe taûi 5T : |
1 | chuyến | 303,257 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 143 | 7. BỐC DỠ |
0 | HM | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 144 | Bốc dỡ cột bê tông từ bãi tập kết đến vị trí thi công <=100m |
4 | tấn | 36,391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 145 | Bốc dỡ Bulông, tiếp địa, thép, dây néo từ bãi tập kết đến vị trị thi công <=100m |
0.5 | tấn | 36,391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 146 | Bốc dỡ phụ kiện từ bãi tập kết đến vị trị thi công <=100m |
0.3 | tấn | 36,391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 147 | Bốc dỡ cách điện từ bãi tập kết đến vị trị thi công <=100m |
0.2 | tấn | 36,391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 148 | Bốc dỡ dây dẫn töø baõi taäp keát ñeán vò trí thi coâng <=100m |
0.5 | tấn | 36,391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 149 | Bốc dỡ kiện thép các loại lên |
0.5 | tấn | 36,391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 150 | Bốc dỡ kiện thép các loại xuống |
0.5 | tấn | 36,391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 151 | Bốc dỡ phụ kiện các loại lên |
0.3 | tấn | 36,391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 152 | Bốc dỡ phụ kiện các loại xuống |
0.2 | tấn | 36,391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 153 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại lên |
0.5 | tấn | 36,391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 154 | Bốc dỡ dây dẫn điện các loại xuống |
0.5 | tấn | 36,391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 155 | Bốc dỡ sứ các loại lên |
0.1 | tấn | 36,391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 156 | Bốc dỡ sứ các loại xuống |
0.1 | tấn | 36,391 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 157 | 1. PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH CHÍNH |
0 | HM | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 158 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
0.292 | 100m3 | 3,639,084 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 159 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.195 | 100m3 | 6,065,140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 160 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PC40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
7.781 | m3 | Việt Nam | 1,698,239 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm |
0.314 | tấn | Việt Nam | 19,408,449 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm |
0.67 | tấn | Việt Nam | 19,408,449 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện |
0.357 | tấn | Việt Nam | 19,408,449 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện |
0.357 | tấn | Việt Nam | 19,408,449 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác |
0.63 | 100m2 | 18,195,421 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 166 | Ép trước cọc BTCT bằng máy ép cọc 200T, chiều dài đoạn cọc >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II (bổ sung Thông tư 12/2021) |
1.26 | 100m | 53,373,235 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 167 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
0.281 | m3 | 1,576,936 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 168 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PC40 |
1.066 | m3 | Việt Nam | 1,455,634 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PC40 |
18.797 | m3 | Việt Nam | 1,576,936 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PC40 |
0.5 | m3 | Việt Nam | 1,576,936 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.706 | tấn | Việt Nam | 19,408,449 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.019 | tấn | Việt Nam | 19,408,449 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.077 | tấn | Việt Nam | 19,408,449 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Ván khuôn móng cột |
0.239 | 100m2 | 18,195,421 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 175 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m |
0.02 | 100m2 | 18,195,421 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 176 | Gia công cột bằng thép ống STK |
1.443 | tấn | Việt Nam | 32,183,575 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Gia công cột bằng thép tấm |
0.228 | tấn | Việt Nam | 32,183,575 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Lắp cột thép các loại |
1.671 | tấn | Việt Nam | 6,775,490 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Cung cấp , lắp đặt Bulong Fi 24 L =1200 |
12 | bộ | Việt Nam | 206,215 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Cung cấp , lắp đặt Bulong Fi 24 L =150 |
20 | bộ | Việt Nam | 24,261 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Sản xuất khung thép [] STK |
2.35 | tấn | Việt Nam | 30,668,071 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Lắp dựng khung thép |
2.35 | tấn | Việt Nam | 6,456,437 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Lắp dựng tấm nhôm ốp dày 3mm , dộ dày nhôm 0.21mm |
67.277 | m2 | Việt Nam | 181,954 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Lắp dựng cầu thang sắt (hoàn thiện) |
1.84 | m2 | Việt Nam | 242,606 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
90.31 | 1m2 | Việt Nam | 242,606 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
1.382 | 100m2 | 6,065,140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 187 | Bốc xếp lên cát các loại |
0.151 | 100m3 | 18,195,421 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 188 | Bốc xếp lên đá dăm các loại |
0.245 | 100m3 | 18,195,421 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 189 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công |
8.882 | tấn | 242,606 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 190 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công |
8.882 | tấn | 242,606 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 191 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công |
6.398 | tấn | 1,213,028 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 192 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công |
6.398 | tấn | 1,213,028 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | ||
| 193 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
1.507 | 10m³/1km | 1,819,542 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |