Bidding package 11: Construction + Supply and installation of equipment

        Watching
Tender ID
Views
9
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Bidding package 11: Construction + Supply and installation of equipment
Bidding method
Online bidding
Tender value
2.993.958.000 VND
Publication date
16:58 29/08/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
136/QĐ-SVHTT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
An Giang Department of Culture and Sports
Approval date
29/08/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0100109106 TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI - TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH VIETTEL

VIETTEL GROUP

2.987.032.438,782 VND 2.987.032.439 VND 45 day
2 vn0104753865 TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI - TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH VIETTEL

VIETTEL CONSTRUCTION JOINT STOCK CORPORATION

2.987.032.438,782 VND 2.987.032.439 VND 45 day
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
# Contractor's name Role
1 VIETTEL GROUP main consortium
2 VIETTEL CONSTRUCTION JOINT STOCK CORPORATION sub-partnership
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn1401569469 LIÊN DANH THIÊN TRÚC THIEN TRUC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY Do not meet technical requirements
2 vn1200100645 LIÊN DANH THIÊN TRÚC TIEN GIANG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY Do not meet technical requirements

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km
2.454 10m³/1km 1,819,542 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km
0.888 10 tấn/1km 1,819,542 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km
0.64 10 tấn/1km 1,819,542 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
2. PHẦN THIẾT BỊ MÀN HÌNH LED
0 HM 0 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
2.1. Màn Hình LED
0 HM 0 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Cabinet màn LED kích thước 5.76m x 3.84m
48 Bộ Trung Quốc 39,816,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
2.2. THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN
0 HM 0 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Bộ điều khiển trung tâm
1 Bộ Trung Quốc 56,760,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Tủ nguồn
1 Bộ Trung Quốc 44,139,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Tủ rack 20U
1 tủ Việt Nam 4,775,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Máy tính điều khiển
1 Bộ Trung Quốc 28,835,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Laptop
1 Bộ Trung Quốc 19,569,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Camera
3 Bộ Trung Quốc 1,650,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Loa
4 Chiếc Indonesia 2,965,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Amply
1 Bộ Indonesia 13,084,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
2.3 HẠ TÂNG ỐNG, DÂY TÍN HIỆU VÀ NGUỒN
0 HM 0 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Cáp mạng 6 UTP
280 m Trung Quốc 10,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Cáp nguồn 3Cx2.5mm2
280 m Việt Nam 45,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Khung cơ khí
2 gói Việt Nam 32,340,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Phụ kiện đấu nối
1 gói Việt Nam 21,560,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Nhân công lắp đặt
1 gói Việt Nam 86,240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Cài đặt và bàn giao hệ thống
1 HT Việt Nam 26,950,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Đường truyền số liệu chuyên dùng cấp 2
12 tháng Việt Nam 1,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
3. PHẦN XÂY DỰNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
0 HM 0 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
3.1. PHẦN TRUNG THẾ LẮP MỚI
0 HM 0 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Móng trụ M14 - bt2 - móng bê tông đúc tại chỗ
1 Móng Việt Nam 3,639,084 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Trụ BTLT 14m - PC920 (k=2)
2 Trụ Việt Nam 7,035,563 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Bộ sứ đứng 24kV + ty sứ
4 bộ Việt Nam 309,322 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Bộ sứ treo 27kV + Giáp níu dây bọc 50
6 bộ Việt Nam 673,231 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Xà X24-K - sắt
1 bộ Việt Nam 12,130,281 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Dây nhôm lõi thép bọc chống thấm cách điện XLPE vỏ HDPE 24kV ACXH 50/8mm2
102 Mét Việt Nam 63,077 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Dây nhôm trần lõi thép AC50 mm2
33 Mét Việt Nam 78,847 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Giáp buộc cổ sứ cỡ dây ACX50- có bán dẫn
2 Bộ Việt Nam 400,299 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Khung U + Sứ ống chỉ
2 Bộ Việt Nam 97,042 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Kẹp nhôm 3BLmm2
12 Cái Việt Nam 303,257 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Biển báo thứ tự pha (A, B, C)
3 Cái 242,606 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Bulon 16 x 600 + 2 Long đền
1 Bộ Việt Nam 3,032,570 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Bulon 16 x 300 + 2 Long đền
1 Bộ Việt Nam 3,032,570 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
4. PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 1X100kVA
0 HM 0 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
4.1. THIẾT BỊ :
0 HM 0 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
MBT 3F 22/0.4kV 100kVA (SILIC)
1 cái Việt Nam 127,367,947 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
LA 18 KV
3 cái Việt Nam 145,563 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
FCO -100A - 27KV + bass
3 bộ Việt Nam 1,152,377 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Tuû buø haï theá 3pha 400V 40kVar
1 bộ Việt Nam 4,852,112 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Aptomatte 4 pha 690V - 160A - 38kA
1 cái Việt Nam 1,940,845 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
TI 600V 150/5A
3 cái Việt Nam 121,303 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Điện kế 3 pha 3p4w
1 cái Việt Nam 181,954 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Vis 3x30
10 cây Việt Nam 42,456 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Vis 6x60
10 cây Việt Nam 42,456 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Băng keo nhựa
3 cuộn Việt Nam 30,326 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Đầu coss ép M25mm2
1 cái Việt Nam 60,651 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Đầu coss ép M50mm2
9 cái Việt Nam 60,651 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Đầu coss ép M95mm2
6 cái Việt Nam 60,651 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Ống nhựa HDPE fi 85/65
8 mét Việt Nam 38,817 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Nút bít ống HDPE fi 85/65
2 cái Việt Nam 29,113 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Colier trụ BTLT gắn ống fi 90
3 bộ Việt Nam 145,563 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Ống khóa
1 bộ Việt Nam 54,586 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Bảng chỉ danh trạm
1 cái 48,521 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Bảng chỉ danh thiết bị đóng cắt
1 cái 48,521 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Kẹp đồng nhôm 2 buolon SL2
2 cái Việt Nam 36,391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Kẹp đồng nhôm 3 buolon SL3
4 cái Việt Nam 36,391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Nắp che đầu cưc LA
3 bộ Việt Nam 48,521 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Nắp chụp Pushing MBT
3 bộ Việt Nam 24,261 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Chì 6k
3 sợi Việt Nam 30,326 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Kẹp quai 2/0 + hotline 2/0
3 bộ Việt Nam 194,084 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Sứ đứng 24kV + ty
3 bộ Việt Nam 54,586 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Giáp buộc đầu sứ
3 sợi Việt Nam 66,717 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Cọc tiếp địa mạ Cu 16x2,4m + kẹp cọc t/đ
6 bộ Việt Nam 181,954 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Cáp đồng trần M25mm2
40.18 mét Việt Nam 163,759 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Kẹp đồng nhôm 2 buolon SL2
1 cái Việt Nam 48,521 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Kẹp đồng chẽ M22mm2
4 cái Việt Nam 48,521 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Đầu cosse M25mm2
2 cái Việt Nam 42,456 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Ống nhựa PVC fi 21 luồn LA - TBA
16 mét Việt Nam 19,408 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Collier trụ BTLT gắn ống fi 21 (2 phía)
4 bộ Việt Nam 109,173 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Cọc tiếp địa mạ Cu 16x2,4m + kẹp cọc t/đ
1 bộ Việt Nam 181,954 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Cáp đồng trần M25mm2
3.125 mét Việt Nam 163,759 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Đầu cosse M25mm2
1 cái Việt Nam 42,456 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Kẹp đồng chẻ M22mm2
1 cái Việt Nam 48,521 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
Ống nhựa PVC fi 21
1.5 mét Việt Nam 19,408 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Collier trụ BTLT gắn ống fi 21 (2 phía)
1 bộ Việt Nam 109,173 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Cáp đồng bọc 24KV M25mm2
24 mét Việt Nam 133,433 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Cáp đồng bọc CV 95mm2 (1 sợi/1pha)
36 mét Việt Nam 492,489 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Cáp đồng bọc CV 50mm2 (1 sợi cho trung hòa)
12 mét Việt Nam 219,231 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Cáp đồng bọc CV 50mm2 (1 sợi/1pha)
6 mét Việt Nam 219,231 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Cáp đồng bọc CV 50mm2
10 mét Việt Nam 219,231 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Cáp đồng bọc CV 25mm2
12 mét Việt Nam 157,694 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
Cáp muller 4x4.0mm2
4 mét Việt Nam 67,930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Tủ điện 2 ngăn ( điện kế + CB) 500x650x900
1 cái Việt Nam 1,819,542 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Xà đa năng 2,4m + thanh chống - composite
1 bộ Việt Nam 1,492,025 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Xà đa năng 2,4 lắp sứ đứng - sắt
1 bộ Việt Nam 1,334,331 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
Đà U160x68x5, dài 1,907 mét
2 cây Việt Nam 95,587 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Đà U160x68x5, dài 1,700 mét
2 cây Việt Nam 82,486 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
Đà U160x68x5, dài 1,460 mét
1 cây Việt Nam 70,841 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
Đà U160x68x5, dài 0,7 mét
1 cây Việt Nam 33,965 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
Đà U100x46x4,5, dài 1,1 mét
2 cây Việt Nam 40,030 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
Đà U100x46x4,5, dài 0,9 mét
2 cây Việt Nam 32,752 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
Đà U100x46x4,5, dài 0,7 mét
3 cây Việt Nam 25,474 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
Đà U100x46x4,5, dài 0,5 mét
2 cây Việt Nam 18,195 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
Boulon VRS 16x700
6 cây Việt Nam 24,261 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
Boulon 16x450
6 cây Việt Nam 19,408 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
Boulon 16x400
4 cây Việt Nam 16,982 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
Boulon 16x150
4 cây Việt Nam 14,556 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
103
Boulon 16x100
10 cây Việt Nam 12,130 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
104
Bulon 16x50
22 cây Việt Nam 7,278 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
105
Long đền vuông fi18
92 cái Việt Nam 2,426 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
106
5. NHÂN CÔNG: (ĐM - TT36)
0 HM 0 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
107
5.1 TRẠM HẠ THẾ 1x100kVA
0 HM 0 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
108
Đào rãnh tiếp địa, S>30cm, đất cấp 2
1 m3 36,391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
109
Đắp đất bằng thủ công (độ chặt K=0.9)
1 m3 24,261 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
110
Đóng cọc tiếp địa
7 cọc 12,130 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
111
Kéo dây tiếp địa
43.3 mét 2,426 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
112
Lắp bộ dây dẫn xuống - dây đồng
24 mét 2,426 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
113
Kéo dây đồng bọc trong ống ≤1kg
64 mét 2,426 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
114
Lắp ống bảo vệ bằng nhựa PVC Ø≤27mm
17.5 mét 1,941 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
115
Lắp ống bảo vệ bằng nhựa PVC Ø≤90mm
8 mét 3,882 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
116
Lắp bộ xà cột BTLT đã dựng <=15kg
1 bộ 109,173 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
117
Lắp bộ xà cột BTLT đã dựng <=25kg
1 bộ 109,173 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
118
Lắp sứ đứng 24kV
3 bộ 3,639 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
119
Lắp LA 18kV (3 pha)
1 bộ 36,391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
120
Lắp FCO 100A (3 pha)
1 bộ 36,391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
121
Lắp MBT 3 pha 22/0.4kV < 100kVA
1 cái 291,127 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
122
Lắp tụ bù
1 bộ 97,042 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
123
Lắp tủ điện 3 pha bằng TC
1 bộ 145,563 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
124
Lắp Aptomatte + khởi động từ <=200A
1 cái 60,651 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
125
Lắp điện năng kế 3 pha
1 cái 60,651 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
126
Lắp đầu coss <=25 mm2
12 cái 12,130 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
127
Lắp đầu coss <= 50 mm2
9 cái 12,130 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
128
Lắp đầu coss <=70 mm2
6 cái 12,130 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
129
Lắp MBT 3 pha 22/0.4kV < 100kVA
1 máy 291,127 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
130
Lắp đầu coss <=25 mm2
12 cái 12,130 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
131
Lắp đầu coss <= 50 mm2
9 cái 12,130 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
132
Lắp đầu coss <=70 mm2
6 cái 12,130 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
133
6. VẬN CHUYỂN
0 HM 0 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
134
6.1. Trung chuyeån truï BTLT töø baõi taäp keát ñeán vò trí thi coâng:
0 HM 0 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
135
Vaän chuyeån truï BTLT töø baõi taäp keát ñeán vò trí thi coâng <=100m
4 tấn 36,391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
136
Vận chuyển Bulông, tiếp địa, thép, dây néo từ bãi tập kết đến vị trị thi công <=100m
0.5 tấn 36,391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
137
Vận chuyển phụ kiện từ bãi tập kết đến vị trị thi công <=100m
0.3 tấn 36,391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
138
Vận chuyển cách điện từ bãi tập kết đến vị trị thi công <=100m
0.2 tấn 36,391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
139
Vaän chuyeån dây dẫn töø baõi taäp keát ñeán vò trí thi coâng <=100m
0.5 tấn 36,391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
140
6.2. Chi phí vaän chuyeån truï ñieän töø Long Xuyeân (Theo baùo giaù Cty CPBTLTAG )
0 HM 0 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
141
Truï BTLT 14m:
2 chuyến 303,257 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
142
Vaän chuyeån trụ, vaät tö, phụ kiện töø Long xuyeân ñeán coâng tröôøng baèng xe taûi 5T :
1 chuyến 303,257 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
143
7. BỐC DỠ
0 HM 0 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
144
Bốc dỡ cột bê tông từ bãi tập kết đến vị trí thi công <=100m
4 tấn 36,391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
145
Bốc dỡ Bulông, tiếp địa, thép, dây néo từ bãi tập kết đến vị trị thi công <=100m
0.5 tấn 36,391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
146
Bốc dỡ phụ kiện từ bãi tập kết đến vị trị thi công <=100m
0.3 tấn 36,391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
147
Bốc dỡ cách điện từ bãi tập kết đến vị trị thi công <=100m
0.2 tấn 36,391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
148
Bốc dỡ dây dẫn töø baõi taäp keát ñeán vò trí thi coâng <=100m
0.5 tấn 36,391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
149
Bốc dỡ kiện thép các loại lên
0.5 tấn 36,391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
150
Bốc dỡ kiện thép các loại xuống
0.5 tấn 36,391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
151
Bốc dỡ phụ kiện các loại lên
0.3 tấn 36,391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
152
Bốc dỡ phụ kiện các loại xuống
0.2 tấn 36,391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
153
Bốc dỡ dây dẫn điện các loại lên
0.5 tấn 36,391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
154
Bốc dỡ dây dẫn điện các loại xuống
0.5 tấn 36,391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
155
Bốc dỡ sứ các loại lên
0.1 tấn 36,391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
156
Bốc dỡ sứ các loại xuống
0.1 tấn 36,391 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
157
1. PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH CHÍNH
0 HM 0 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
158
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II
0.292 100m3 3,639,084 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
159
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90
0.195 100m3 6,065,140 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
160
Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PC40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)
7.781 m3 Việt Nam 1,698,239 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
161
Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm
0.314 tấn Việt Nam 19,408,449 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
162
Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm
0.67 tấn Việt Nam 19,408,449 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
163
Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện
0.357 tấn Việt Nam 19,408,449 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
164
Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện
0.357 tấn Việt Nam 19,408,449 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
165
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác
0.63 100m2 18,195,421 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
166
Ép trước cọc BTCT bằng máy ép cọc 200T, chiều dài đoạn cọc >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II (bổ sung Thông tư 12/2021)
1.26 100m 53,373,235 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
167
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph
0.281 m3 1,576,936 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
168
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PC40
1.066 m3 Việt Nam 1,455,634 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
169
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PC40
18.797 m3 Việt Nam 1,576,936 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
170
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PC40
0.5 m3 Việt Nam 1,576,936 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
171
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm
0.706 tấn Việt Nam 19,408,449 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
172
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0.019 tấn Việt Nam 19,408,449 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
173
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m
0.077 tấn Việt Nam 19,408,449 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
174
Ván khuôn móng cột
0.239 100m2 18,195,421 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
175
Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m
0.02 100m2 18,195,421 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
176
Gia công cột bằng thép ống STK
1.443 tấn Việt Nam 32,183,575 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
177
Gia công cột bằng thép tấm
0.228 tấn Việt Nam 32,183,575 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
178
Lắp cột thép các loại
1.671 tấn Việt Nam 6,775,490 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
179
Cung cấp , lắp đặt Bulong Fi 24 L =1200
12 bộ Việt Nam 206,215 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
180
Cung cấp , lắp đặt Bulong Fi 24 L =150
20 bộ Việt Nam 24,261 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
181
Sản xuất khung thép [] STK
2.35 tấn Việt Nam 30,668,071 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
182
Lắp dựng khung thép
2.35 tấn Việt Nam 6,456,437 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
183
Lắp dựng tấm nhôm ốp dày 3mm , dộ dày nhôm 0.21mm
67.277 m2 Việt Nam 181,954 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
184
Lắp dựng cầu thang sắt (hoàn thiện)
1.84 m2 Việt Nam 242,606 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
185
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
90.31 1m2 Việt Nam 242,606 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
186
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m
1.382 100m2 6,065,140 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
187
Bốc xếp lên cát các loại
0.151 100m3 18,195,421 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
188
Bốc xếp lên đá dăm các loại
0.245 100m3 18,195,421 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
189
Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công
8.882 tấn 242,606 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
190
Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công
8.882 tấn 242,606 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
191
Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công
6.398 tấn 1,213,028 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
192
Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công
6.398 tấn 1,213,028 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
193
Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km
1.507 10m³/1km 1,819,542 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second