Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2500222773 | Liên danh gói thầu DC |
TAM PHUC COMPANY LIMITED |
10.577.889.080 VND | 10.577.889.000 VND | 300 day | ||
| 2 | vn4600953594 | Liên danh gói thầu DC |
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN PHIỀU NHUNG |
10.577.889.080 VND | 10.577.889.000 VND | 300 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | TAM PHUC COMPANY LIMITED | main consortium |
| 2 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN PHIỀU NHUNG | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gác đũa tương đương CK |
100 | Cái | Việt Nam | 10,346 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Gáo múc rượu |
80 | Cái | Việt Nam | 13,665 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Hũ tăm tương đương CK |
80 | Cái | Việt Nam | 17,277 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Kéo (cắt chải…) |
30 | Cái | Việt Nam | 48,806 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Kẹp cua Inox |
200 | Cái | Việt Nam | 34,164 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Kẹp phiếu ăn |
80 | Cái | Việt Nam | 24,403 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Khăn ăn vải |
200 | Cái | Việt Nam | 58,567 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ DOANH CỤ |
0 | 0 | 1 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Khay Inox sâu lòng to |
20 | Cái | Việt Nam | 68,329 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | NHÀ KHÁCH (5 TẦNG) |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Máy say sinh tố |
2 | Cái | Việt Nam | 1,171,356 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | TẦNG 1 |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Mở bia |
80 | Cái | Việt Nam | 4,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Phòng khách |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Mở rượu ngoại |
2 | Cái | Việt Nam | 97,613 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bàn phòng khách |
1 | cái | Việt Nam | 19,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Môi canh 0.5 lít |
2 | Cái | Việt Nam | 63,448 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Ghế chủ tọa |
2 | cái | Việt Nam | 12,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Môi cơm nhựa |
80 | Cái | Việt Nam | 24,403 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bàn kẹp chủ tọa |
1 | cái | Việt Nam | 4,997,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Muỗng múc canh sứ tương đương CK |
80 | Cái | Việt Nam | 22,450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ghế phòng khách |
20 | cái | Việt Nam | 7,524,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Muỗng súp sứ tương đương CK |
450 | Cái | Việt Nam | 17,082 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bàn kẹp |
10 | cái | Việt Nam | 4,180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Nạo củ quả |
5 | Cái | Việt Nam | 24,403 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Lục bình trang trí |
1 | cặp | Việt Nam | 26,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Nồi nhôm d29 |
5 | Cái | Việt Nam | 195,226 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Vách phòng khách V2 |
32 | m2 | Việt Nam | 1,045,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Nồi quân dụng 54-59 nhôm |
2 | Cái | Việt Nam | 488,065 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Vách phòng khách V3 |
22 | m2 | Việt Nam | 1,045,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Nồi cơm điện |
3 | Cái | Việt Nam | 4,392,585 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Vách phòng khách V4 |
17 | m2 | Việt Nam | 1,045,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Nồi đất |
80 | Cái | Việt Nam | 78,090 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Vách phòng khách V5 |
14 | m2 | Việt Nam | 1,045,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Nồi hấp 3 tầng |
1 | Cái | Việt Nam | 2,245,099 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Quầy lễ tân |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Nồi hấp 2 tầng |
1 | Cái | Việt Nam | 1,952,260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Quầy lễ tân |
1 | bộ | Việt Nam | 38,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Nồi nướng điện |
3 | Cái | Việt Nam | 976,130 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Ghế nhân viên lễ tân |
3 | cái | Việt Nam | 919,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Nồi nhôm 20-40 |
5 | Cái | Việt Nam | 292,839 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Ghế chờ lễ tân |
3 | cái | Việt Nam | 919,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Nồi nhôm đúc 60 đáy cong (Quả hồng) |
1 | Cái | Việt Nam | 780,904 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Vách sau quầy lễ tân |
22 | m2 | Việt Nam | 1,045,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Nồi súp 50 |
1 | Cái | Việt Nam | 488,065 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Khu trưng bày |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Phin cà phê |
120 | Cái | Việt Nam | 58,567 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Tủ trưng bày |
2 | bộ | Việt Nam | 7,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Rá vo gạo đột lỗ |
3 | Cái | Việt Nam | 214,748 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Kệ trưng bày |
3 | bộ | Việt Nam | 24,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Rổ nhựa D30 |
10 | Cái | Việt Nam | 19,522 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Phòng ăn |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Rổ nhựa D50 |
10 | Cái | Việt Nam | 40,997 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bộ bàn ăn phòng ăn Vip (40 chỗ) |
4 | bộ | Việt Nam | 57,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Rổ nhúng phở inox |
2 | Cái | Việt Nam | 117,135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bộ bàn ăn phòng ăn nhỏ Vip (54 chỗ) |
9 | bộ | Việt Nam | 42,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Tách trà tương đương CK |
100 | Cái | Việt Nam | 22,450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bộ bàn ăn phòng ăn lớn (252 chỗ) |
42 | bộ | Việt Nam | 3,325,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tách cà phê tương đương CK (190 ml) |
100 | Cái | Việt Nam | 34,164 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Khu vực uống nước |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Thìa lip ton |
120 | Cái | Việt Nam | 3,904 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bộ sofa lớn (khu vực uống nước) |
4 | bộ | Việt Nam | 20,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Thìa phở inox |
300 | Cái | Việt Nam | 4,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bộ sofa nhỏ (khu vực uống nước) |
3 | bộ | Việt Nam | 17,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Thớt nghiến D40 |
6 | Cái | Việt Nam | 536,871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Khu vực khách đợi |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Thớt nhựa |
2 | Cái | Việt Nam | 244,032 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bộ sofa lớn (khu vực khách đợi) |
1 | bộ | Việt Nam | 17,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Thùng đựng đá |
2 | Cái | Việt Nam | 732,097 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bộ sofa nhỏ (khu vực khách đợi) |
2 | bộ | Việt Nam | 11,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Thùng inox đựng gạo |
1 | Cái | Việt Nam | 5,368,715 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | P. Lễ tân |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Tô canh tương đương 7 CK (18 cm) |
250 | Cái | Việt Nam | 49,294 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Giường ngủ 1,2m |
2 | bộ | Việt Nam | 5,225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Tô canh tương đương 8 CK |
80 | Cái | Việt Nam | 60,812 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Đôn đầu giường |
2 | bộ | Việt Nam | 2,110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Tủ đông công nghiệp 4 cánh inox |
1 | Cái | Việt Nam | 34,164,550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Tủ phòng 1,5m |
1 | bộ | Việt Nam | 11,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Tủ cơm nấu điện 24 khay inox |
1 | Cái | Việt Nam | 14,641,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Phòng trực |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Tủ để bát đũa inox |
3 | Cái | Việt Nam | 6,344,845 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Giường ngủ 1,2m |
1 | bộ | Việt Nam | 5,225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Vỉ nướng chả |
10 | Cái | Việt Nam | 39,045 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Đôn đầu giường |
1 | bộ | Việt Nam | 2,090,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Vắt cam |
2 | Cái | Việt Nam | 58,567 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bàn ghế làm việc |
1 | bộ | Việt Nam | 6,175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Vợt lọc mẻ inox |
4 | Cái | Việt Nam | 58,567 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Tủ tài liệu sắt |
2 | bộ | Việt Nam | 4,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Vợt vớt rau inox |
4 | Cái | Việt Nam | 126,896 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Phòng nhân viên |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Xe đẩy thức ăn Inox 2 sàn |
3 | Cái | Việt Nam | 4,099,746 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bàn ghế làm việc |
4 | bộ | Việt Nam | 6,175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Xe ủ cơm |
1 | Cái | Việt Nam | 4,880,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Tủ tài liệu sắt |
4 | bộ | Việt Nam | 4,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Tạp chi vệ sinh |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | TẦNG 2, 3, 4, 5 |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Xe dọn phòng thu đồ giặt là Inox 304 |
4 | Cái | Việt Nam | 3,416,455 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Phòng VIP 1 |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Xe đẩy rác vệ sinh Inox 304 |
2 | Cái | Việt Nam | 2,489,131 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Giường ngủ 1,8m (VIP) |
5 | bộ | Việt Nam | 23,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Máy hút bụi |
2 | Cái | Việt Nam | 3,698,556 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Đôn đầu giường (VIP) |
10 | bộ | Việt Nam | 5,225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Thùng đựng rác Inox có gạt tàn thuốc lá |
7 | Cái | Việt Nam | 1,171,356 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Tủ phòng 1,8m (VIP) |
5 | bộ | Việt Nam | 26,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Chổi quét trần đa năng |
2 | Cái | Việt Nam | 151,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Tủ phòng 1,5m (VIP) |
5 | bộ | Việt Nam | 19,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Thảm WELCOM (1,2m x 0,8m) |
4 | Cái | Việt Nam | 195,226 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bàn ghế làm việc (VIP) |
5 | bộ | Việt Nam | 23,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Thảm cao su WELCOM |
63 | Cái | Việt Nam | 48,806 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bộ sofa phòng khách VIP |
5 | bộ | Việt Nam | 28,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Thảm sợi tổng hợp |
63 | Cái | Việt Nam | 48,806 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Ghế sofa đơn phòng ngủ VIP |
5 | cái | Việt Nam | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Chậu nhựa d60 |
63 | Cái | Việt Nam | 87,851 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Kệ ti vi (VIP) |
10 | bộ | Việt Nam | 17,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Thùng rác 120 lit để hành lang tầng |
5 | Cái | Việt Nam | 244,032 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Kệ vali (VIP) |
5 | bộ | Việt Nam | 6,175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Thùng rác nhựa các phòng |
63 | Cái | Việt Nam | 92,732 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Tranh treo tường phòng khách VIP |
5 | bộ | Việt Nam | 14,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Chổi lau kính 3m |
3 | Cái | Việt Nam | 190,345 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Phòng loại 2 |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ TI VI, TỦ LẠNH |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Giường ngủ 1,8m |
23 | bộ | Việt Nam | 8,075,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Tầng 1 |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Đôn đầu giường |
23 | bộ | Việt Nam | 2,090,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Tủ lạnh 500 lít |
2 | bộ | Việt Nam | 14,641,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Tủ phòng 1,8m |
23 | bộ | Việt Nam | 14,725,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Tầng 2, 3, 4, 5 |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bàn ghế làm việc |
23 | bộ | Việt Nam | 6,175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Tivi 43 inch |
68 | bộ | Việt Nam | 11,225,495 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bộ sofa phòng ngủ loại 2 |
23 | bộ | Việt Nam | 11,875,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Tủ lạnh mini 45 lít |
63 | bộ | Việt Nam | 2,928,390 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Kệ ti vi |
23 | bộ | Việt Nam | 8,075,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Kệ vali |
23 | bộ | Việt Nam | 3,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Vách đầu giường |
150 | m2 | Việt Nam | 1,235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Phòng loại 3 |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Giường ngủ 1,2m |
68 | bộ | Việt Nam | 5,225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Đôn đầu giường |
102 | bộ | Việt Nam | 2,110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Tủ phòng 1,8m |
34 | bộ | Việt Nam | 14,725,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bàn ghế làm việc |
34 | bộ | Việt Nam | 6,175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bộ bàn ghế uống nước |
34 | bộ | Việt Nam | 7,125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Giá treo ti vi |
34 | bộ | Việt Nam | 237,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Kệ vali |
34 | bộ | Việt Nam | 3,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Vách đầu giường |
294 | m2 | Việt Nam | 1,235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Phòng phục vụ |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Giường ngủ 1,8m |
1 | bộ | Việt Nam | 8,075,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Đôn đầu giường |
1 | bộ | Việt Nam | 2,110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Tủ phòng 1,8m |
1 | bộ | Việt Nam | 14,725,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bàn ghế làm việc |
1 | bộ | Việt Nam | 6,175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bộ sofa phòng phục vụ |
1 | bộ | Việt Nam | 14,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Kệ ti vi |
1 | bộ | Việt Nam | 8,075,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Kệ vali |
1 | bộ | Việt Nam | 3,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Vách đầu giường |
6 | m2 | Việt Nam | 1,235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | NHÀ ĂN CHỈ HUY TRƯỜNG BẮN + BẾP |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Phòng ăn |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Bộ bàn ăn |
12 | bộ | Việt Nam | 52,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Phòng quản lý |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Giường ngủ 1,2m |
1 | bộ | Việt Nam | 5,225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Bàn ghế làm việc |
1 | bộ | Việt Nam | 6,175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | NHÀ TRỰC BAN |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Bộ bàn ghế phòng khách |
1 | bộ | Việt Nam | 17,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Giường ngủ 1,2m |
1 | bộ | Việt Nam | 5,225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bàn ghế làm việc |
1 | bộ | Việt Nam | 6,175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Tủ sắt sơn tĩnh điện |
2 | bộ | Việt Nam | 4,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | RÈM CỬA |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Rèm cửa âm trần |
661 | m | Việt Nam | 241,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | BIỂN TÊN |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Biển tên loại 1 KT 850x650mm |
1 | cái | Việt Nam | 1,805,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Biển tên loại 2 KT 450x280mm |
14 | cái | Việt Nam | 418,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Biển tên loại 2' KT 450x300mm |
10 | cái | Việt Nam | 446,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Biển tên loại 3 KT 400x200mm |
24 | cái | Việt Nam | 266,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Biển tên loại 4 KT 170x100mm |
62 | cái | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Biển tên loại 5 KT 140x280mm |
3 | cái | Việt Nam | 152,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ DÙNG CHUNG VÀ DỤNG CỤ NHÀ ĂN, NHÀ BẾP |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Tầng 2, 3, 4, 5 |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Phòng VIP 1 |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Đệm Bông ép (tương đương everhome) 1,8m x 2,0m x 0,18m (phòng VIP) |
5 | cái | Việt Nam | 6,637,684 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Chăn hè (tương đương everhome) 2x2,2m (phòng VIP) |
10 | cái | Việt Nam | 1,874,169 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Chăn đông (tương đương everhome) 2x2,2m (phòng VIP) |
10 | cái | Việt Nam | 4,880,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Ruột gối nằm (tương đương everhome) 0,45mx0,65m (phòng VIP) |
10 | cái | Việt Nam | 292,839 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Vỏ gối nằm (tương đương everhome) 0,45mx0,65m (phòng VIP) |
20 | cái | Việt Nam | 292,839 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Ga trắng 2,2m x 2,5m |
10 | cái | Việt Nam | 305,528 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Máy sấy tóc |
5 | cái | Việt Nam | 468,542 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Ấm nước siêu tốc |
10 | cái | Việt Nam | 536,871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Bình đựng nước thủy tinh loại tốt |
10 | cái | Việt Nam | 117,135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Cốc uống nước |
40 | cái | Việt Nam | 29,283 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Cốc thủy tinh dùng đánh răng |
10 | cái | Việt Nam | 14,641 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Giá phơi quần áo |
5 | cái | Việt Nam | 488,065 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Phòng loại 2 |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Đệm Bông ép (tương đương everhome) 1,8m x 2,0m x 0,15m |
23 | cái | Việt Nam | 4,685,424 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Chăn hè (tương đương everhome) 2x2,2m |
46 | cái | Việt Nam | 1,428,078 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Chăn đông (tương đương everhome) 2x2,2m |
46 | cái | Việt Nam | 3,904,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Ruột gối nằm (tương đương everhome) 0,45mx0,65m |
46 | cái | Việt Nam | 165,942 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Vỏ gối nằm (tương đương everhome) 0,45mx0,65m |
92 | cái | Việt Nam | 165,942 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Ga trắng 2,2m x 2,5m |
46 | cái | Việt Nam | 305,528 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Máy sấy tóc |
23 | cái | Việt Nam | 468,542 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Ấm nước siêu tốc |
23 | cái | Việt Nam | 536,871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Bình đựng nước thủy tinh loại tốt |
23 | cái | Việt Nam | 117,135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Cốc uống nước |
92 | cái | Việt Nam | 29,283 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Cốc thủy tinh dùng đánh răng |
46 | cái | Việt Nam | 14,641 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Giá phơi quần áo |
23 | cái | Việt Nam | 488,065 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Phòng loại 3 |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Đệm Bông ép (tương đương everhome) 1,2m x 2,0m x 0,15m |
68 | cái | Việt Nam | 4,099,746 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Chăn hè (tương đương everhome) 2x2,2m |
136 | cái | Việt Nam | 1,428,078 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Chăn đông (tương đương everhome) 2x2,2m |
136 | cái | Việt Nam | 3,904,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Ruột gối nằm (tương đương everhome) 0,45mx0,65m |
68 | cái | Việt Nam | 165,942 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Vỏ gối nằm (tương đương everhome) 0,45mx0,65m |
136 | cái | Việt Nam | 165,942 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Ga trắng 2,2m x 2,5m |
136 | cái | Việt Nam | 305,528 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Máy sấy tóc |
34 | cái | Việt Nam | 468,542 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Ấm nước siêu tốc |
34 | cái | Việt Nam | 536,871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Bình đựng nước thủy tinh loại tốt |
34 | cái | Việt Nam | 117,135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Cốc uống nước |
136 | cái | Việt Nam | 29,283 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Cốc thủy tinh dùng đánh răng |
68 | cái | Việt Nam | 14,641 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Giá phơi quần áo |
34 | cái | Việt Nam | 488,065 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Phòng lễ tân |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Đệm Bông ép (tương đương everhome) 1,2m x 2,0m x 0,15m |
2 | cái | Việt Nam | 4,099,746 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Chăn hè (tương đương everhome) 2x2,2m |
4 | cái | Việt Nam | 1,428,078 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Chăn đông (tương đương everhome) 2x2,2m |
4 | cái | Việt Nam | 3,904,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Ruột gối nằm (tương đương everhome) 0,45mx0,65m |
2 | cái | Việt Nam | 165,942 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Vỏ gối nằm (tương đương everhome) 0,45mx0,65m |
4 | cái | Việt Nam | 165,942 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Ga trắng 2,2m x 2,5m |
4 | cái | Việt Nam | 305,528 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Máy sấy tóc |
1 | cái | Việt Nam | 468,542 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Ấm nước siêu tốc |
1 | cái | Việt Nam | 536,871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Bình đựng nước thủy tinh loại tốt |
1 | cái | Việt Nam | 117,135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Cốc uống nước |
4 | cái | Việt Nam | 29,283 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Cốc thủy tinh dùng đánh răng |
2 | cái | Việt Nam | 14,641 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Giá phơi quần áo |
1 | cái | Việt Nam | 488,065 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Phòng trực |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Đệm Bông ép (tương đương everhome) 1,2m x 2,0m x 0,15m |
2 | cái | Việt Nam | 4,099,746 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Chăn hè (tương đương everhome) 2x2,2m |
4 | cái | Việt Nam | 1,428,078 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Chăn đông (tương đương everhome) 2x2,2m |
4 | cái | Việt Nam | 3,904,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Ruột gối nằm (tương đương everhome) 0,45mx0,65m |
2 | cái | Việt Nam | 165,942 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Vỏ gối nằm (tương đương everhome) 0,45mx0,65m |
4 | cái | Việt Nam | 165,942 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Ga trắng 2,2m x 2,5m |
4 | cái | Việt Nam | 305,528 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Máy sấy tóc |
1 | cái | Việt Nam | 468,542 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Ấm nước siêu tốc |
1 | cái | Việt Nam | 536,871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Bình đựng nước thủy tinh loại tốt |
1 | cái | Việt Nam | 117,135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Cốc uống nước |
4 | cái | Việt Nam | 29,283 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Cốc thủy tinh dùng đánh răng |
2 | cái | Việt Nam | 14,641 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Giá phơi quần áo |
1 | cái | Việt Nam | 488,065 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Phòng phục vụ |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Đệm Bông ép (tương đương everhome) 1,6m x 2,0m x 0,15m |
1 | cái | Việt Nam | 4,685,424 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Chăn hè (tương đương everhome) 2x2,2m |
2 | cái | Việt Nam | 1,428,078 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Chăn đông (tương đương everhome) 2x2,2m |
2 | cái | Việt Nam | 3,904,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Ruột gối nằm (tương đương everhome) 0,45mx0,65m |
1 | cái | Việt Nam | 165,942 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Vỏ gối nằm (tương đương everhome) 0,45mx0,65m |
2 | cái | Việt Nam | 165,942 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Ga trắng 2,2m x 2,5m |
2 | cái | Việt Nam | 305,528 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Máy sấy tóc |
1 | cái | Việt Nam | 468,542 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Ấm nước siêu tốc |
1 | cái | Việt Nam | 536,871 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Bình đựng nước thủy tinh loại tốt |
1 | cái | Việt Nam | 117,135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Cốc uống nước |
4 | cái | Việt Nam | 29,283 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Cốc thủy tinh dùng đánh răng |
2 | cái | Việt Nam | 14,641 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Giá phơi quần áo |
1 | cái | Việt Nam | 488,065 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Trang bị dùng chung cho khu nhà |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Khăn mặt to vải bông cao cấp |
500 | Cái | Việt Nam | 48,806 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Khăn tắm to vải bông cao cấp |
500 | Cái | Việt Nam | 117,135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Móc quần áo nhôm dày |
1000 | Cái | Việt Nam | 2,928 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Dép nhựa đi trong phòng |
300 | Đôi | Việt Nam | 19,522 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Trang bị phòng ăn, phòng bếp (bát, đĩa, dụng cụ ăn…); tạp chi vệ sinh |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Ấm trà tương đương CK 900 ml |
15 | Cái | Việt Nam | 97,613 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Âu cơm sứ tương đương 12 CK loại 1 |
100 | Cái | Việt Nam | 390,452 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Âu đựng đá inox ngâm rượu |
100 | Cái | Việt Nam | 92,732 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Bàn chia thức ăn inox |
5 | Cái | Việt Nam | 4,880,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Chậu rửa bát đũa 2 bồn |
5 | Cái | Việt Nam | 4,880,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Bàn pha thái thực phẩm |
2 | Cái | Việt Nam | 5,856,780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Bàn sơ chế |
2 | Cái | Việt Nam | 5,905,586 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Bát cơm tương đương CK |
1000 | Cái | Việt Nam | 20,498 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Bát mắm tương đương CK |
300 | Cái | Việt Nam | 19,034 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Bát súp tương đương CK |
450 | Cái | Việt Nam | 17,570 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Chai đựng rượu |
100 | Cái | Việt Nam | 62,472 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Bếp lẩu từ + nồi |
15 | Cái | Việt Nam | 1,464,195 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Bếp á đôi nhập khẩu |
3 | Cái | Việt Nam | 10,249,365 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Bếp hầm đôi nhập khẩu |
1 | Cái | Việt Nam | 8,589,944 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Bình hoa sứ tương đương CK |
70 | Cái | Việt Nam | 44,413 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Cối + chày |
1 | Bộ | Việt Nam | 146,419 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Cân đồng hồ 15 kg |
1 | Cái | Việt Nam | 439,258 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Cân đồng hồ 60 kg |
1 | Cái | Việt Nam | 780,904 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Chảo chống dính D30 |
3 | Cái | Việt Nam | 312,361 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Chảo chống dính D20 |
3 | Cái | Việt Nam | 214,748 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Chảo rán nhôm d50 |
4 | Cái | Việt Nam | 341,645 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Chậu nhôm d60 |
8 | Cái | Việt Nam | 195,226 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Chậu nhựa d60 |
5 | Cái | Việt Nam | 78,090 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Chén uống rượu |
450 | Cái | Việt Nam | 5,856 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Hệ thống hút mùi công nghiệp (Chụp hút khói + đường dẫn khói + quạt thông gió) |
2 | Bộ | Việt Nam | 48,806,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Cốc uống bia tương đương Ocen |
500 | Cái | Việt Nam | 24,403 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Cốc uống tương đương Lipton Ocen |
200 | Cái | Việt Nam | 19,522 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Cốc uống rượu ngoại tương đương Ocen |
120 | Cái | Việt Nam | 27,331 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Dao ăn inox |
100 | Cái | Việt Nam | 19,522 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Dao bài nhỏ |
10 | Cái | Việt Nam | 24,403 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Dao cắt hoa quả sóng inox |
5 | Cái | Việt Nam | 48,806 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Dao gọt mướp |
5 | Cái | Việt Nam | 14,641 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Dao chặt thép |
10 | Cái | Việt Nam | 214,748 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Dao thái thép |
10 | Cái | Việt Nam | 195,226 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Dĩa ăn inox |
100 | Cái | Việt Nam | 19,522 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Dĩa ăn hoa quả inox |
500 | Cái | Việt Nam | 3,904 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Đĩa gia vị 1 ngăn tương đương CK |
200 | Cái | Việt Nam | 19,522 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Đĩa gia vị 2 ngăn tương đương CK |
200 | Cái | Việt Nam | 23,427 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Đĩa sò tương đương 8 CK |
100 | Cái | Việt Nam | 97,613 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Đĩa kê tương đương TT |
450 | Cái | Việt Nam | 6,832 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Đĩa lót tách tương đương CK (13 cm) |
200 | Cái | Việt Nam | 27,819 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Đĩa oval tương đương 12 CK (30,6 cm) |
100 | Cái | Việt Nam | 107,374 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Đĩa oval tương đương 14 CK (35,5 cm) |
100 | Cái | Việt Nam | 214,748 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Đĩa oval tương đương 9 CK (23 cm) |
100 | Cái | Việt Nam | 71,355 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Đĩa oval ảo tương đương 8 CK (21 cm) |
100 | Cái | Việt Nam | 69,305 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Đĩa sâu tương đương 8 CK (20 cm) |
100 | Cái | Việt Nam | 53,687 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Đĩa sứ khai vị tương đương CK (18cm) |
450 | Cái | Việt Nam | 22,450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Đĩa tròn cạn tương đương 10 CK (25,5cm) |
100 | Cái | Việt Nam | 68,914 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Đĩa tròn cạn tương đương 8 CK (20,5cm) |
100 | Cái | Việt Nam | 39,435 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Đĩa tròn cạn ảo tương đương 10 CK (26,5cm) |
100 | Cái | Việt Nam | 70,281 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Đĩa vuông tương đương 8 CK (21cm) |
100 | Cái | Việt Nam | 84,630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Đĩa vuông tương đương 9 CK (24 cm) |
100 | Cái | Việt Nam | 107,374 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Đũa ăn |
800 | Đôi | Việt Nam | 3,904 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Ga trải bàn ăn kép |
100 | Cái | Việt Nam | 273,316 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Gạc tàn tròn tương đương CK (11 cm) |
20 | Cái | Việt Nam | 34,164 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Gắp đá |
80 | Cái | Việt Nam | 14,641 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Giá kê rổ đựng bát đĩa inox |
10 | Cái | Việt Nam | 605,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Giá để DCCD 5 tầng |
3 | Cái | Việt Nam | 6,832,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Giỏ đũa inox |
80 | Cái | Việt Nam | 107,374 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Giỏ mây đựng giấy ăn |
200 | Cái | Việt Nam | 23,427 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |