Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5600300822 | Liên danh nhà thầu ĐVG |
TRUNG TÂM NỘI THẤT VÀ THIẾT BỊ VĂN PHÒNG ĐẠI DƯƠNG |
10.829.837.100 VND | 10.829.837.100 VND | 30 day | ||
| 2 | vnz000029325 | Liên danh nhà thầu ĐVG |
Trung tâm dịch vụ và chuyển giao công nghệ Green |
10.829.837.100 VND | 10.829.837.100 VND | 30 day | ||
| 3 | vn5600176999 | Liên danh nhà thầu ĐVG |
VN-STAR COMPANY LIMITED |
10.829.837.100 VND | 10.829.837.100 VND | 30 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | TRUNG TÂM NỘI THẤT VÀ THIẾT BỊ VĂN PHÒNG ĐẠI DƯƠNG | main consortium |
| 2 | Trung tâm dịch vụ và chuyển giao công nghệ Green | sub-partnership |
| 3 | VN-STAR COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5600312923 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MINH TÙNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | The contractor ranked second in terms of price should not be evaluated, while the contractor ranked first meets the requirements of the E-HSMT. |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng magnesium (Mg) |
16 | lọ | Việt Nam | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Nhôm lá (Al) |
16 | lọ | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Nhôm bột loại mịn màu trắng bạc |
21 | lọ | Việt Nam | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đồng vụn (Cu) |
21 | lọ | Việt Nam | 152,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Đồng lá (Cu) |
21 | lọ | Việt Nam | 152,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Kẽm viên (Zn) |
23 | lọ | Việt Nam | 177,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Lưu huỳnh bột (S) |
23 | lọ | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bromine lỏng (Br2) |
31 | lọ | Việt Nam | 208,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Sodium hydroxide (NaOH) |
13 | lọ | Việt Nam | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hydrochloric acid 37% (HCl) |
13 | lọ | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Sulfuric acid 98% (H2SO4) |
13 | lọ | Việt Nam | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Nitric acid 65% (HNO3) |
26 | lọ | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Potassium iodide (KI) |
23 | lọ | Việt Nam | 955,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Sodium floride (NaF) |
21 | lọ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Sodium chloride (NaCl) |
26 | lọ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Sodium bromide (NaBr) |
26 | lọ | Việt Nam | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Calcium chloride (CaCI2.6H2O) |
23 | lọ | Việt Nam | 76,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Iron (III) chloride (FeCl3) |
21 | lọ | Việt Nam | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Iron sulfate heptahydrate (FeSO4.7H2O) |
21 | lọ | Việt Nam | 76,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Potassium nitrate (KNO3) |
21 | lọ | Việt Nam | 76,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Copper (II) sulfate (CuSO4.5H2O) |
12 | lọ | Việt Nam | 453,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Zinc sulfate (ZnSO4.7H2O) |
21 | lọ | Việt Nam | 76,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Calcium carbonate (CaCO3) |
25 | lọ | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Sodium carbonate (Na2CO3.10H2O) |
27 | lọ | Việt Nam | 76,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Sodium hydrogen carbonate (NaHCO3) |
25 | lọ | Việt Nam | 76,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dung dịch ammonia bão hoà (NH3) |
35 | lọ | Việt Nam | 76,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Potassium permanganate (KMnO4) |
21 | lọ | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Potassium chlorate (KCIO3) |
25 | lọ | Việt Nam | 76,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Sodium thiosulfate (Na2S2O3) |
25 | lọ | Việt Nam | 76,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Hydropeoxide 30% (H2O2) |
35 | lọ | Việt Nam | 76,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Phenolphtalein |
45 | lọ | Việt Nam | 177,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dầu ăn/ dầu dừa |
14 | lọ | Việt Nam | 119,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Glucose (C6H12O6) |
12 | lọ | Việt Nam | 177,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Ethanol 96° (C2H5OH) |
13 | lọ | Việt Nam | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Than gỗ |
19 | lọ | Việt Nam | 76,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Cồn đốt |
13 | lọ | Việt Nam | 189,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Dây phanh xe đạp |
32 | cái | Việt Nam | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Sodium acetate (CH3COONa) |
29 | lọ | Việt Nam | 76,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Ammonium sulfate ((NH4)2SO4) hoặc Ammonium nitrate (NH4 NO3) |
32 | lọ | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Hexane (C6H14) |
15 | lọ | Việt Nam | 528,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Calcium carbide (CaC2) |
13 | lọ | Việt Nam | 103,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Benzene (C6H6) |
21 | lọ | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Toluene (C7H8) |
35 | lọ | Việt Nam | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Glycerol (C3H8O3) |
14 | lọ | Việt Nam | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Phenol (C6H5OH) |
32 | lọ | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Acetic acid (CH3COOH) |
13 | lọ | Việt Nam | 103,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Saccharose (C12H22O11) |
13 | lọ | Việt Nam | 61,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Tinh bột (starch) (C6H10O5)n |
35 | lọ | Việt Nam | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Methylamine (CH3NH2) hoặc Ethylamine (C2H5NH2) |
31 | lọ | Việt Nam | 274,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Aniline (C6H5NH2) |
31 | lọ | Việt Nam | 274,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Barium chlorid (BaCl2) |
29 | lọ | Việt Nam | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Aluminum potassium sulfate Dodecahydrate (KAl(SO4)2.12H2O) |
31 | lọ | Việt Nam | 76,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ống nghiệm |
370 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Giá để ống nghiệm |
55 | cái | Việt Nam | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Đèn cồn |
28 | cái | Việt Nam | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Cốc thủy tinh 250ml |
40 | cái | Việt Nam | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Chổi rửa ống nghiệm |
46 | cái | Trung Quốc | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Dao cắt tiêu bản |
40 | cái | Việt Nam | 94,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Lam kính |
60 | hộp | Trung Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Lamen |
46 | hộp | Trung Quốc | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Kim mũi mác |
59 | cái | Trung Quốc | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Cối, chày sứ |
21 | cái | Việt Nam | 139,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Đĩa Petri |
14 | cái | Trung Quốc | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Panh kẹp |
34 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Pipet |
41 | cái | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Đũa thủy tinh |
59 | cái | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Giấy thấm |
38 | hộp | Việt Nam | 157,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Video về kĩ thuật làm tiêu bản NST tạm thời ở châu chấu |
9 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bình tia nước |
22 | cái | Trung Quốc | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Pipet nhựa |
64 | cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Đĩa đồng hồ |
46 | cái | Trung Quốc | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Kẹp ống nghiệm |
40 | cái | Trung Quốc | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Lọ kèm ống nhỏ giọt |
45 | cái | Trung Quốc | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Lọ có nút nhám |
49 | cái | Trung Quốc | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Quả bóp cao su |
35 | cái | Trung Quốc | 69,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bút viết kính |
47 | cái | Việt Nam | 39,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Cân kỹ thuật |
7 | cái | Trung Quốc | 528,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Video Quá trình truyền tin giữa các tế bào trong cơ thể |
9 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Video Một số biểu hiện của cây do thiếu khoáng |
11 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Video Vận chuyển máu trong hệ mạch |
11 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Video Cân bằng nội môi |
9 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Video Truyền tin qua synapse |
9 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Video Phản xạ không điều kiện |
9 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Video Các giai đoạn phát triển của người |
11 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Video Quá trình sinh sản ở người |
10 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Video Quá trình sinh trưởng và phát triển ở động vật có biến thái |
9 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Video Một số tập tính ở động vật |
9 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Video Quá trình sinh sản ở thực vật có hoa |
11 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Video phát triển ở thực vật có hoa |
9 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Video về thí nghiệm của Mendel |
22 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Video về thí nghiệm Morgan |
23 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Video về kĩ thuật làm tiêu bản NST tạm thời ở châu chấu |
22 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Video các giai đoạn phát sinh loài người |
16 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Video về quá trình phát triển sinh vật qua các đại địa chất |
24 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Video về diễn thế sinh thái |
22 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Video về sự ấm lên toàn cầu |
24 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Video hướng dẫn thiết lập Hệ sinh thái |
22 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Sơ đồ quy trình sản xuất chất chuyển hóa thứ cấp trong công nghệ nuôi cấy tế bào thực vật |
20 | tờ | Việt Nam | 51,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Sơ đồ về quy trình công nghệ tế bào thực vật trong vi nhân giống cây trồng |
20 | tờ | Việt Nam | 51,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Sơ đồ quy trình nuôi cấy mô tế bào động vật |
22 | tờ | Việt Nam | 51,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Sơ đồ quy trình sản xuất enzyme từ động vật, thực vật và vi sinh vật |
20 | tờ | Việt Nam | 51,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Sơ đồ các bước tạo dòng DNA tái tổ hợp |
22 | tờ | Việt Nam | 51,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Sơ đồ về quá trình phân giải các hợp chất trong xử lí môi trường bằng công nghệ vi sinh: phân giải hiếu khí, kị khí, lên men |
22 | tờ | Việt Nam | 51,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Sơ đồ mô hình thủy canh theo hướng phát triển nông nghiệp sạch |
20 | tờ | Việt Nam | 51,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Sơ đồ quy trình công nghệ gene ở thực vật và động vật |
22 | tờ | Việt Nam | 51,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Video công nghệ tế bào thực vật (thành tựu, quy trình, triển vọng) |
24 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Video công nghệ tế bào động vật (thành tựu, quy trình, triển vọng) |
24 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Video về công nghệ tế bào gốc |
24 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Video về cơ sở khoa học và quy trình công nghệ sản xuất enzyme |
24 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Video về công nghệ thu hồi khí sinh học |
22 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Video về công nghệ ứng dụng vi sinh vật trong xử lý môi trường (xử lý ô nhiễm môi trường đất, nước, chất thải rắn) |
24 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Video về biện pháp kĩ thuật sử dụng dinh dưỡng khoáng nhằm tạo nền nông nghiệp sạch |
24 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Video về một số dịch bệnh phổ biến ở người (cúm, tả, sốt xuất huyết, AIDS, Covid-19...) |
24 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Video về nguyên nhân, tác hại, biện pháp phòng và điều trị ngộ độc thực phẩm |
24 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Video về biện pháp đảm bảo an toàn thực phẩm |
22 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Video về nguyên lí của phương pháp tách chiết ADN từ tế bào và nguyên tắc ứng dụng sinh học phân tử trong thực tiễn |
22 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Video về quá trình ứng dụng công nghệ gene và triển vọng trong tương lai |
24 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Video về cơ sở, vai trò của một số biện pháp kiểm soát sinh học |
23 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Video về giá trị của sinh thái nhân văn trong việc phát triển bền vững ở một số lĩnh vực (nông nghiệp, phát triển đô thị, bảo tồn và phát triển, thích ứng với biến đổi khí hậu) |
24 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Hình chiếu phối cảnh |
19 | tờ | Việt Nam | 43,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bản vẽ chi tiết |
19 | tờ | Việt Nam | 43,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bản vẽ lắp |
19 | tờ | Việt Nam | 43,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bản vẽ xây dựng |
19 | tờ | Việt Nam | 43,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Động cơ xăng 4 kỳ và Động cơ xăng 2 kỳ |
20 | tờ | Việt Nam | 43,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Hệ thống bôi trơn và hệ thống làm mát |
20 | tờ | Việt Nam | 113,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Cấu tạo của Ô tô |
19 | tờ | Việt Nam | 43,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Sơ đồ mạch xử lý tín hiệu điện tử tương tự |
20 | tờ | Việt Nam | 43,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Video các phương pháp gia công cơ khí |
17 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Video Tự động hóa trong sản xuất cơ khí |
17 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Thiết bị đo pH |
29 | cái | Trung Quốc | 453,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Cân kỹ thuật |
9 | cái | Trung Quốc | 528,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Kính lúp cầm tay |
24 | chiếc | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bình tam giác 250ml |
43 | cái | Trung Quốc | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Ống đong hình trụ 100ml |
43 | cái | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Cốc thủy tinh 250ml |
31 | cái | Việt Nam | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bộ chày cối sứ |
29 | cái | Việt Nam | 139,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Rây |
53 | cái | Việt Nam | 177,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Ống nghiệm |
133 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn |
40 | cái | Trung Quốc | 69,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Đũa thủy tinh |
44 | cái | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Thìa xúc hoá chất |
40 | cái | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Đèn cồn thí nghiệm |
35 | cái | Việt Nam | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Muỗng đốt hóa chất |
35 | cái | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn |
35 | cái | Việt Nam | 94,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Một số loại phân bón hóa học phổ biến |
17 | tờ | Việt Nam | 43,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Quy trình nhân giống cây trồng |
14 | tờ | Việt Nam | 43,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Sâu hại cây trồng |
17 | tờ | Việt Nam | 43,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bệnh hại cây trồng |
17 | tờ | Việt Nam | 43,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Hệ thống thủy canh hồi lưu |
17 | tờ | Việt Nam | 43,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Một số phương pháp nhân giống vật nuôi |
17 | tờ | Việt Nam | 43,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Quy trình cấy truyền phôi bò |
16 | tờ | Việt Nam | 43,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Chế biến thức ăn chăn nuôi bằng phương pháp ủ chua |
16 | tờ | Việt Nam | 43,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Một số bệnh phổ biến ở lợn |
16 | tờ | Việt Nam | 43,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Một số bệnh phổ biến ở gia cầm |
16 | tờ | Việt Nam | 43,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Mô hình xử lý chất thải bằng công nghệ biogas |
17 | tờ | Việt Nam | 43,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Các giai đoạn phát triển phôi cá |
17 | tờ | Việt Nam | 43,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Các giai đoạn phát triển của tôm |
17 | tờ | Việt Nam | 43,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Một số loại bệnh phổ biến trên cá |
17 | tờ | Việt Nam | 43,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Một số loại bệnh phổ biến trên tôm |
17 | tờ | Việt Nam | 43,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Video Trồng trọt công nghệ cao |
16 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Video Thực hành ghép |
16 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Video ứng dụng công nghệ cao trong chăn nuôi |
17 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Video Chăn nuôi lợn theo tiêu chuẩn VietGAP |
17 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Các hoạt động lâm nghiệp cơ bản |
17 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Bàn học sinh (2 chỗ ngồi) cấp TH |
173 | cái | Việt Nam | 1,387,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Video Nuôi cá công nghệ cao |
16 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Ghế học sinh (ghế đơn) cấp TH |
346 | cái | Việt Nam | 398,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Video Nuôi tôm công nghệ cao |
16 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bảng viết cấp TH |
75 | cái | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bộ tranh về Các nhóm nghề cơ bản |
302 | bộ | Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Giường ngủ 2 tầng có bàn học (kèm dát giường) |
180 | cái | Việt Nam | 3,770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Video về nhóm ngành quản lý |
34 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Tủ nấu cơm 12 khay điện gas |
8 | cái | Việt Nam | 33,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Video về nhóm ngành kỹ thuật |
34 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Giàn Gas Công nghiệp |
8 | hệ thống | Việt Nam | 11,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Video về nhóm ngành nghiên cứu |
34 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Dây cáp làm nguồn sử dụng tủ cơm điện |
320 | m | Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Video về nhóm ngành nghệ thuật |
34 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Ống nước HDPE |
320 | m | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Video về nhóm ngành xã hội |
34 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Attomat |
8 | cái | Việt Nam | 395,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Video về nhóm ngành nghiệp vụ |
34 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Màn hình hiển thị cảm ứng thông minh |
7 | cái | Trung Quốc | 72,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Video về an toàn lao động nghề nghiệp |
34 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Giá treo màn hình tương tác 75 inch |
7 | cái | Trung Quốc | 690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Video về thực trạng văn hóa ứng xử nơi công cộng |
34 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Cáp HDTV 15m |
7 | cái | Trung Quốc | 418,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Mô hình súng tiểu liên AK-47 cắt bổ bằng kim loại |
9 | khẩu | Việt Nam | 7,570,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Bảng trượt ngang dùng cho cấp TH |
7 | bộ | Việt Nam | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Mô hình lựu đạn Ф1 cắt bổ |
14 | quả | Việt Nam | 345,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Dây điện Cu/PVC/PVC |
140 | m | Việt Nam | 17,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Mô hình lựu đạn Φ 1 luyện tập |
70 | quả | Việt Nam | 212,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Dây cáp mạng |
280 | m | Trung Quốc | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Bao đạn, túi đựng đạn |
95 | chiếc | Việt Nam | 565,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Máng luồn điện uPVC DN |
84 | m | Việt Nam | 21,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Khung và mặt bia số 4 |
57 | bộ | Việt Nam | 1,045,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Bàn học sinh THCS |
200 | cái | Việt Nam | 1,388,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Giá đặt bia đa năng |
53 | cái | Việt Nam | 1,045,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Ghế học sinh cấp THCS |
400 | cái | Việt Nam | 399,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Kính kiểm tra ngắm |
18 | cái | Việt Nam | 188,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Bàn giáo viên |
80 | cái | Việt Nam | 2,630,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Đồng tiền di động |
9 | cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Ghế giáo viên |
80 | cái | Việt Nam | 620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Mô hình đường đạn trong không khí |
3 | cái | Việt Nam | 1,775,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Bảng viết |
79 | cái | Việt Nam | 4,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Hộp đựng dụng cụ KTBB |
11 | bộ | Việt Nam | 2,495,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Máy chiếu đa năng |
6 | cái | Trung Quốc | 21,990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Túi sơ cứu y tế |
15 | cái | Việt Nam | 1,595,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Màn chiếu điện |
6 | cái | Trung Quốc | 2,795,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Cáng cứu thương |
14 | cái | Việt Nam | 2,495,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Giá treo máy chiếu |
6 | cái | Trung Quốc | 305,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Giá đặt súng và bàn thao tác |
13 | bộ | Việt Nam | 2,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Cáp HDTV 15m |
6 | cái | Trung Quốc | 418,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Tủ đựng súng và đựng thiết bị |
3 | cái | Việt Nam | 13,990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Dây điện Cu/PVC/PVC |
90 | m | Việt Nam | 17,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Khung và mặt bia số 6 |
35 | cái | Việt Nam | 1,045,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Máng luồn điện uPVC DN |
72 | m | Việt Nam | 21,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Khung và mặt bia số 7 |
35 | cái | Việt Nam | 1,597,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Màn hình hiển thị cảm ứng thông minh |
9 | cái | Trung Quốc | 72,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Khung và mặt bia số 10 |
37 | cái | Việt Nam | 1,595,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Hệ thống bảng trượt ngang 2 lớp chống rung dùng cho cấp Trung học CS và THPT |
9 | bộ | Việt Nam | 11,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Trang phục mùa đông |
24 | bộ | Việt Nam | 795,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Cáp dữ liệu USB 2.0 |
9 | chiếc | Trung Quốc | 569,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Trang phục xuân hè |
24 | bộ | Việt Nam | 695,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Cáp HDTV 15m |
9 | cái | Trung Quốc | 418,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Trang phục dã chiến |
33 | bộ | Việt Nam | 795,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Dây cáp mạng |
360 | m | Trung Quốc | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Mũ kepi |
22 | chiếc | Việt Nam | 379,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Ổ cắm 3N ĐN kiểu TL 10A |
9 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Mũ cứng cuốn vành |
22 | chiếc | Việt Nam | 119,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Phích cắm 10A |
9 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Mũ mềm dã chiến |
25 | chiếc | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Máng luồn điện uPVC DN |
90 | m | Việt Nam | 21,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Dây lưng |
28 | chiếc | Việt Nam | 397,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Dây điện Cu/PVC/PVC |
90 | m | Việt Nam | 17,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Giầy da |
26 | đôi | Việt Nam | 690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Giường tầng học sinh có bàn học |
240 | cái | Việt Nam | 3,770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Giầy vải cao cổ |
21 | đôi | Việt Nam | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Bàn inox phòng ăn cấp THCS |
100 | cái | Việt Nam | 1,705,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Bít tất |
33 | đôi | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Ghế đôn inox C440 cấp THCS |
600 | cái | Việt Nam | 268,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Sao mũ kepi GDQPAN |
20 | chiếc | Việt Nam | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Giá để xoong nồi, hộp, khay đựng cơm |
5 | cái | Việt Nam | 10,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Sao mũ cứng GDQPAN |
20 | chiếc | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Một số thao tác thí nghiệm hóa học |
31 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Sao mũ mềm GDQPAN |
20 | chiếc | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Thí nghiệm phản ứng điều chế ethyl acetate |
20 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Nền cấp hiệu GDQPAN |
20 | đôi | Việt Nam | 215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Thí nghiệm phản ứng thủy phân celulose |
20 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Nền phù hiệu GDQPAN |
20 | đôi | Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Thí nghiệm phần ứng thủy phân tinh bột |
20 | bộ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Biển tên |
30 | chiếc | Việt Nam | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Ống đong hình trụ 100ml |
29 | cái | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Cà vạt |
30 | chiếc | Việt Nam | 119,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Bình tam giác 100ml |
29 | cái | Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Mũ cứng cuốn vành |
550 | chiếc | Việt Nam | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Cốc thủy tinh 250ml |
39 | cái | Việt Nam | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Mũ mềm |
500 | chiếc | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Cốc thủy tinh 100ml |
39 | cái | Trung Quốc | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Bít tất |
500 | đôi | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Ống nghiệm |
520 | cái | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Dây lưng |
500 | chiếc | Việt Nam | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Ống nghiệm có nhánh |
158 | cái | Việt Nam | 19,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Sao mũ cứng |
630 | chiếc | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
194 | bộ | Trung Quốc | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Sao mũ mềm |
630 | chiếc | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Lọ thủy tinh miệng rộng |
128 | cái | Trung Quốc | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Màn hình hiển thị cảm ứng thông minh |
17 | cái | Trung Quốc | 72,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Ống hút nhỏ giọt |
170 | cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Cáp HDTV 15m |
17 | cái | Trung Quốc | 418,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Ống dẫn thủy tinh các loại |
34 | bộ | Việt Nam | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Ổ cắm 3N ĐN kiểu TL 10A |
17 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Bình cầu không nhánh đáy tròn |
84 | cái | Việt Nam | 113,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Phích cắm 10A |
17 | cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Bình cầu không nhánh đáy bằng |
91 | cái | Việt Nam | 113,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Cáp dữ liệu USB 2.0 |
17 | chiếc | Trung Quốc | 569,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Bình cầu có nhánh |
100 | cái | Trung Quốc | 177,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Bảng trượt ngang dùng cho cấp THPT |
17 | bộ | Việt Nam | 11,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài |
104 | cái | Trung Quốc | 69,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Dây điện Cu/PVC/PVC |
255 | m | Việt Nam | 17,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn |
95 | cái | Trung Quốc | 69,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Dây cáp mạng |
850 | m | Trung Quốc | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Đũa thủy tinh |
99 | cái | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Máng luồn điện uPVC DN |
170 | m | Việt Nam | 21,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Thìa xúc hoá chất |
65 | cái | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Bộ bàn họp giao ban hình elip |
8 | bộ | Việt Nam | 55,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Đèn cồn |
31 | cái | Việt Nam | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Ghế hội trường |
240 | cái | Việt Nam | 1,395,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Bát sứ |
31 | cái | Việt Nam | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Tủ nấu cơm 12 khay điện gas |
13 | cái | Việt Nam | 33,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Miếng kính mỏng |
41 | cái | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Giàn Gas Công nghiệp |
13 | hệ thống | Việt Nam | 11,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Kiềng 3 chân |
36 | cái | Việt Nam | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Dây cáp làm nguồn sử dụng tủ cơm điện |
520 | m | Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Lưới tản nhiệt |
58 | cái | Việt Nam | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Ống nước HDPE |
520 | m | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Nút cao su không có lỗ các loại |
59 | bộ | Trung Quốc | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Attomat |
13 | cái | Việt Nam | 395,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Nút cao su có lỗ các loại |
65 | bộ | Trung Quốc | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Giá để đồ nhà bếp |
1 | cái | Việt Nam | 14,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Ống dẫn |
64 | m | Việt Nam | 59,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Bàn sơ chế |
1 | cái | Việt Nam | 9,920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Muỗng đốt hóa chất |
69 | cái | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Bàn chia cơm |
1 | cái | Việt Nam | 5,940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn |
44 | cái | Việt Nam | 94,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Quạt hút mùi |
1 | cái | Việt Nam | 1,990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ |
60 | cái | Việt Nam | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Máy làm mát không khí bằng bay hơi |
1 | chiếc | Việt Nam | 6,490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Kẹp ống nghiệm |
67 | cái | Trung Quốc | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Giá để xoong nồi, hộp, khay đựng cơm |
1 | cái | Việt Nam | 10,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Chổi rửa ống nghiệm |
77 | cái | Trung Quốc | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Tủ đông |
10 | cái | Việt Nam | 12,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Panh gắp hóa chất |
72 | cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Tủ lạnh |
11 | cái | Việt Nam | 6,990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Bình xịt tia nước |
80 | cái | Trung Quốc | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Máy bơm nước |
1 | cái | Trung Quốc | 6,770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Giá để ống nghiệm |
53 | cái | Việt Nam | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Bồn nước inox |
11 | cái | Việt Nam | 16,990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
32 | cái | Việt Nam | 425,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Bàn bếp hai hộc |
9 | cái | Việt Nam | 9,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Khay đựng dụng cụ, hóa chất |
54 | cái | Việt Nam | 425,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Giàn ga inox |
1 | hệ thống | Việt Nam | 11,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Nhiệt kế rượu màu |
51 | cái | Trung Quốc | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Nồi Inox |
1 | cái | Việt Nam | 525,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Giấy lọc |
54 | hộp | Trung Quốc | 138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Chảo inox |
1 | cái | Việt Nam | 399,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Giấy quỳ tím |
60 | hộp | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Giấy pH |
40 | tệp | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Giấy ráp |
77 | tấm | Việt Nam | 29,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Dũa 3 cạnh |
62 | cái | Việt Nam | 138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Kéo cắt |
65 | cái | Việt Nam | 94,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Chậu nhựa |
57 | cái | Việt Nam | 74,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Kính bảo vệ mắt không màu |
271 | cái | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Kính bảo vệ mắt có màu |
276 | cái | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Khẩu trang y tế |
154 | hộp | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Mặt kính đồng hồ |
83 | cái | Trung Quốc | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Bột sắt Fe loại mịn có màu trắng xám |
23 | lọ | Việt Nam | 76,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |