Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103689952 | Liên danh Công ty Cổ phần sản xuất thiết bị điện Hà Nội – Công ty TNHH MTV HBA(Viết tắt là: Liên danh LE-HBA). |
HA NOI PRODUCTION ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
5.571.180.000 VND | 5.571.180.000 VND | 45 day | ||
| 2 | vn0700641344 | Liên danh Công ty Cổ phần sản xuất thiết bị điện Hà Nội – Công ty TNHH MTV HBA(Viết tắt là: Liên danh LE-HBA). |
HBA COMPANY LIMITED |
5.571.180.000 VND | 5.571.180.000 VND | 45 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | HA NOI PRODUCTION ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | HBA COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103807130 | MBT ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | Bidder with E-Bid ranked 2nd |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xây dựng, cải tạo lưới điện, giảm tổn thất và nâng cao độ tin cậy CCĐ khu vực thành phố Yên Bái tỉnh Yên Bái năm 2025 |
0 | công trình | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy biến áp 320KVA-35/0,4KV |
1 | Máy | Việt Nam | 246,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy biến áp 320KVA-22/0,4KV |
1 | Máy | Việt Nam | 222,480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máy biến áp 400KVA-22/0,4KV |
1 | Máy | Việt Nam | 247,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Xây dựng, cải tạo lưới điện, giảm tổn thất và nâng cao độ tin cậy CCĐ khu vực huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái năm 2025 |
0 | công trình | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Máy biến áp 180KVA-35/0,4KV |
4 | Máy | Việt Nam | 161,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Máy biến áp 250KVA-35/0,4KV |
5 | Máy | Việt Nam | 206,820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Xây dựng, cải tạo lưới điện, giảm tổn thất và nâng cao độ tin cậy CCĐ khu vực huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái năm 2025 |
0 | công trình | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Máy biến áp 180KVA-35/0,4KV |
1 | Máy | Việt Nam | 161,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Xây dựng, cải tạo lưới điện, giảm tổn thất và nâng cao độ tin cậy CCĐ khu vực huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái năm 2025 |
0 | công trình | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Máy biến áp 250KVA-35/0,4KV |
1 | Máy | Việt Nam | 206,820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Máy biến áp 320KVA-35/0,4KV |
2 | Máy | Việt Nam | 246,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Xây dựng, cải tạo lưới điện, giảm tổn thất và nâng cao độ tin cậy CCĐ khu vực huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái năm 2025 |
0 | công trình | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Máy biến áp 250KVA-35/0,4KV |
6 | Máy | Việt Nam | 206,820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Xây dựng, cải tạo lưới điện, giảm tổn thất và nâng cao độ tin cậy CCĐ khu vực Điện lực Nghĩa Lộ, tỉnh Yên Bái năm 2025 |
0 | công trình | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Máy biến áp 250KVA-35/0,4KV |
4 | Máy | Việt Nam | 206,820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Máy biến áp 320KVA-35/0,4KV |
1 | Máy | Việt Nam | 246,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |