Bidding package: Food supply

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Bidding package: Food supply
Contractor Selection Type
Choose contractor in special cases
Tender value
686.400.000 VND
Publication date
14:38 28/05/2026
Type of contract
Fixed unit price
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
399/QĐ-MNUB
Approval Entity
UONG BI NURSING SCHOOL
Approval date
28/05/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn8039218066 8039218066

HỘ KINH DOANH ÁNH DƯƠNG

686.400.000 VND 2 month
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Bột canh i- ốt Vifon
TP01
394 Gói Bột canh i-ốt, gói 200g, dùng nêm nếm Việt Nam 6,000
2 Dầu ăn Cái Lân
TP02
84 Lít Dầu ăn tinh luyện, chai 1 lít, chiên/nấu ăn Việt Nam 55,000
3 Gạo tẻ máy
TP03
2.544 Kg Gạo thơm loại I, hạt dài, dẻo, bao 5kg Việt Nam 22,000
4 Khoai tây
TP05
344 Kg Loại 1, củ chắc, không mầm, không úng. Việt Nam 25,000
5 Cà rốt (củ đỏ, vàng)
TP06
62 Kg Loại 1, củ tươi, đủ màu đỏ/vàng theo yêu cầu. Việt Nam 30,000
6 Cải xanh
TP07
20 Cải xanh tươi, loại I Việt Nam 15,000
7 Hành lá (hành hoa)
TP08
30 Kg Hành lá tươi, bó 200g, sạch, dùng gia vị Việt Nam 50,000
8 Rau mồng tơi
TP09
152 Loại 1, tươi xanh, không sâu bệnh, bó tiêu chuẩn. Việt Nam 15,000
9 Thịt bò loại I
TP10
170 Kg Tươi, không bơm nước, có dấu kiểm dịch, loại I (thịt thăn, bắp). Việt Nam 350,000
10 Bánh bông lan
TP11
5.424 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Việt Nam 7,500
11 Hành khô
TP12
30 Kg Loại 1, củ khô, không mọc mầm, không úng. Việt Nam 50,000
12 Thịt nạc vai
TP13
882 Kg Thịt lợn tươi, nạc vai, đảm bảo vệ sinh Việt Nam 155,000
13 Cua đồng
TP14
42 Kg Tươi sống, yếm chắc, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Việt Nam 180,000
14 Xương đuôi
TP15
90 Kg Xương đuôi lợn tươi, dùng nấu canh Việt Nam 120,000
15 Đậu xanh
TP18
8 Kg Đậu xanh sạch, loại I, dùng nấu chè hoặc bánh Việt Nam 55,000
16 Chuối tây
TP19
2.030 Quả Chuối tươi, loại I, trung bình 150g/quả Việt Nam 4,000
17 Tôm đồng
TP20
310 Kg Tôm tươi sống, không ươn, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Việt Nam 250,000
18 Trứng vịt
TP21
5.498 Quả Trứng vịt tươi, vỏ nguyên vẹn, không vỡ, không quá hạn. Việt Nam 5,000
19 Thịt gà tam hoàng (bỏ chân, cổ, cánh, mồng)
TP22
400 Kg Gà ta tươi, sạch, trung bình 1-1.5kg/con Việt Nam 100,000
20 Bí đỏ
TP23
134 Kg Loại 1, tươi ngon, không sâu bệnh, kích thước trung bình. Việt Nam 25,000
21 Mỡ
TP24
18 Kg Mỡ lợn tinh luyện, sạch, dùng cho chế biến Việt Nam 80,000
22 Bầu
TP25
304 Kg Loại 1, quả non, không xơ, tươi ngon. Việt Nam 35,000
23 Gừng củ
TP26
6 Kg Loại 1, tươi xanh, không sâu bệnh. Việt Nam 50,000
24 Bánh Hura
TP27
3.240 Cái Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất Việt Nam 3,000
25 Xương ống I
TP28
172 Kg Xương ống lợn tươi, dùng nấu canh Việt Nam 105,000
26 Bánh phở
TP29
128 Kg Bánh phở đảm bảo VSATTP Việt Nam 70,000
27 Cà chua
TP30
144 Kg Loại 1, quả tròn đều, màu đỏ tươi, không dập. Việt Nam 35,000
28 Giò lụa
TP31
194 Kg Giò lụa làm từ thịt nạc, gói kín, không hàn the. Việt Nam 160,000
29 Rau Cải
TP32
356 Loại 1, tươi xanh, không sâu bệnh. Việt Nam 15,000
30 Đậu Phụ
TP33
2.862 Kg Đậu phụ tươi, không thiu, đảm bảo vệ sinh. Việt Nam 30,000
31 Trứng cút
TP34
12.698 Quả Trứng cút tươi, kích cỡ 10-12g/quả Việt Nam 1,000
32 Ngao
TP35
154 Kg Tươi sống, còn sống, vỏ nguyên vẹn, đảm bảo vệ sinh. Việt Nam 40,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second