Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8039218066 | 8039218066 | HỘ KINH DOANH ÁNH DƯƠNG |
686.400.000 VND | 2 month |
| 1 | Bột canh i- ốt Vifon |
TP01
|
394 | Gói | Bột canh i-ốt, gói 200g, dùng nêm nếm | Việt Nam | 6,000 |
|
| 2 | Dầu ăn Cái Lân |
TP02
|
84 | Lít | Dầu ăn tinh luyện, chai 1 lít, chiên/nấu ăn | Việt Nam | 55,000 |
|
| 3 | Gạo tẻ máy |
TP03
|
2.544 | Kg | Gạo thơm loại I, hạt dài, dẻo, bao 5kg | Việt Nam | 22,000 |
|
| 4 | Khoai tây |
TP05
|
344 | Kg | Loại 1, củ chắc, không mầm, không úng. | Việt Nam | 25,000 |
|
| 5 | Cà rốt (củ đỏ, vàng) |
TP06
|
62 | Kg | Loại 1, củ tươi, đủ màu đỏ/vàng theo yêu cầu. | Việt Nam | 30,000 |
|
| 6 | Cải xanh |
TP07
|
20 | Bó | Cải xanh tươi, loại I | Việt Nam | 15,000 |
|
| 7 | Hành lá (hành hoa) |
TP08
|
30 | Kg | Hành lá tươi, bó 200g, sạch, dùng gia vị | Việt Nam | 50,000 |
|
| 8 | Rau mồng tơi |
TP09
|
152 | Bó | Loại 1, tươi xanh, không sâu bệnh, bó tiêu chuẩn. | Việt Nam | 15,000 |
|
| 9 | Thịt bò loại I |
TP10
|
170 | Kg | Tươi, không bơm nước, có dấu kiểm dịch, loại I (thịt thăn, bắp). | Việt Nam | 350,000 |
|
| 10 | Bánh bông lan |
TP11
|
5.424 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Việt Nam | 7,500 |
|
| 11 | Hành khô |
TP12
|
30 | Kg | Loại 1, củ khô, không mọc mầm, không úng. | Việt Nam | 50,000 |
|
| 12 | Thịt nạc vai |
TP13
|
882 | Kg | Thịt lợn tươi, nạc vai, đảm bảo vệ sinh | Việt Nam | 155,000 |
|
| 13 | Cua đồng |
TP14
|
42 | Kg | Tươi sống, yếm chắc, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. | Việt Nam | 180,000 |
|
| 14 | Xương đuôi |
TP15
|
90 | Kg | Xương đuôi lợn tươi, dùng nấu canh | Việt Nam | 120,000 |
|
| 15 | Đậu xanh |
TP18
|
8 | Kg | Đậu xanh sạch, loại I, dùng nấu chè hoặc bánh | Việt Nam | 55,000 |
|
| 16 | Chuối tây |
TP19
|
2.030 | Quả | Chuối tươi, loại I, trung bình 150g/quả | Việt Nam | 4,000 |
|
| 17 | Tôm đồng |
TP20
|
310 | Kg | Tôm tươi sống, không ươn, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. | Việt Nam | 250,000 |
|
| 18 | Trứng vịt |
TP21
|
5.498 | Quả | Trứng vịt tươi, vỏ nguyên vẹn, không vỡ, không quá hạn. | Việt Nam | 5,000 |
|
| 19 | Thịt gà tam hoàng (bỏ chân, cổ, cánh, mồng) |
TP22
|
400 | Kg | Gà ta tươi, sạch, trung bình 1-1.5kg/con | Việt Nam | 100,000 |
|
| 20 | Bí đỏ |
TP23
|
134 | Kg | Loại 1, tươi ngon, không sâu bệnh, kích thước trung bình. | Việt Nam | 25,000 |
|
| 21 | Mỡ |
TP24
|
18 | Kg | Mỡ lợn tinh luyện, sạch, dùng cho chế biến | Việt Nam | 80,000 |
|
| 22 | Bầu |
TP25
|
304 | Kg | Loại 1, quả non, không xơ, tươi ngon. | Việt Nam | 35,000 |
|
| 23 | Gừng củ |
TP26
|
6 | Kg | Loại 1, tươi xanh, không sâu bệnh. | Việt Nam | 50,000 |
|
| 24 | Bánh Hura |
TP27
|
3.240 | Cái | Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Việt Nam | 3,000 |
|
| 25 | Xương ống I |
TP28
|
172 | Kg | Xương ống lợn tươi, dùng nấu canh | Việt Nam | 105,000 |
|
| 26 | Bánh phở |
TP29
|
128 | Kg | Bánh phở đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 70,000 |
|
| 27 | Cà chua |
TP30
|
144 | Kg | Loại 1, quả tròn đều, màu đỏ tươi, không dập. | Việt Nam | 35,000 |
|
| 28 | Giò lụa |
TP31
|
194 | Kg | Giò lụa làm từ thịt nạc, gói kín, không hàn the. | Việt Nam | 160,000 |
|
| 29 | Rau Cải |
TP32
|
356 | Bó | Loại 1, tươi xanh, không sâu bệnh. | Việt Nam | 15,000 |
|
| 30 | Đậu Phụ |
TP33
|
2.862 | Kg | Đậu phụ tươi, không thiu, đảm bảo vệ sinh. | Việt Nam | 30,000 |
|
| 31 | Trứng cút |
TP34
|
12.698 | Quả | Trứng cút tươi, kích cỡ 10-12g/quả | Việt Nam | 1,000 |
|
| 32 | Ngao |
TP35
|
154 | Kg | Tươi sống, còn sống, vỏ nguyên vẹn, đảm bảo vệ sinh. | Việt Nam | 40,000 |
|